
TL;DR: Thờ cúng miền Bắc là hệ thống tín ngưỡng dân gian đa dạng, bao gồm thờ cúng tổ tiên trong gia đình, thờ Thành hoàng ở đình làng, thờ Mẫu và các vị thánh, cùng nhiều nghi lễ như cúng sao giải hạn, cúng Tết. Các hình thức thờ cúng này phản ánh đạo lý uống nước nhớ nguồn, cầu mong bình an và gắn kết cộng đồng, đồng thời có sự khác biệt giữa các địa phương và trải qua nhiều biến đổi theo thời gian.
Thờ cúng miền Bắc là gì và có từ bao giờ?
Thờ cúng miền Bắc là tập hợp các hình thức tín ngưỡng dân gian phổ biến ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ và các tỉnh phía Bắc, bao gồm thờ cúng tổ tiên trong gia đình, thờ Thành hoàng ở đình làng, thờ Mẫu và các vị thánh, cùng nhiều nghi lễ khác. Đây là một phần quan trọng của đời sống tâm linh người Việt, gắn với đạo lý uống nước nhớ nguồn và cầu mong bình an.
Theo định nghĩa tại Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, tín ngưỡng là niềm tin của con người, được biểu đạt qua các lễ nghi gắn với phong tục, tập quán truyền thống, nhằm đem lại sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng. Các hoạt động tín ngưỡng bao gồm việc thờ cúng tổ tiên, thờ các biểu tượng linh thiêng, cũng như tưởng niệm và tôn vinh những người có công với đất nước, với cộng đồng.
Từ đầu thế kỷ 20, học giả Phan Kế Bính đã ghi chép về tục thờ cúng tổ tiên và thờ Thành hoàng ở miền Bắc trong sách Việt Nam phong tục (1915). Ông nhận xét rằng tục phụng sự tổ tiên của người Việt rất thành kính, thể hiện lòng bất vong bản[1].
Các hình thức thờ cúng chính ở miền Bắc
Thờ cúng tổ tiên trong gia đình
Thờ cúng tổ tiên là hình thức phổ biến nhất, hiện diện trong hầu hết các gia đình miền Bắc. Bàn thờ tổ tiên thường được đặt ở vị trí trang trọng nhất trong nhà. Vào dịp Tết Nguyên đán, bàn thờ được chăm chút đặc biệt, con cháu sum họp thắp hương cầu mong bình an[2].
Trong Việt Nam phong tục, Phan Kế Bính ghi nhận rằng vào mỗi tuần tiết hoặc ngày kỵ, đều phải làm lễ Cáo gia tiên; lễ lớn hay nhỏ tùy theo công việc, có thể dùng bò, lợn, dê, gà hoặc mâm cỗ đơn giản, nhưng bao giờ cũng cần có cơi trầu, bát nước trong và một hồ rượu mới thì mới gọi là thành lễ[1].
Thờ Thành hoàng ở đình làng
Thờ Thành hoàng là hình thức thờ cúng tập thể của cộng đồng làng xã. Mỗi làng thường có một ngôi đình thờ vị thần bảo hộ cho làng. Theo ghi chép của Phan Kế Bính, tục thờ Thành hoàng bắt nguồn từ Trung Quốc, và đến thời Đinh, Lê thì việc thờ quỷ thần đã trở nên thịnh hành ở Việt Nam[1]. Ban đầu, triều đình lập miếu thờ thần sơn xuyên để làm chủ tề cho một phương, sau đó lập đền thờ những bậc trung thần nghĩa sĩ và người có công lao với nước[1].
Tại Đồng Tháp, nghiên cứu của Đỗ Thị Hà Thơ (2018) cho thấy tín ngưỡng thờ thần ở đình làng Tây Nam Bộ kế thừa từ quá trình Nam tiến, với tập hợp thần linh phối thờ riêng tùy từng nơi cư trú[3].
Thờ Mẫu và các vị thánh
Thờ Mẫu là hình thức tín ngưỡng thờ các vị thánh Mẫu, phổ biến ở miền Bắc với trung tâm là Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Nghiên cứu của Mai Thị Hạnh (2019) chỉ ra rằng thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu bao gồm nhiều hoạt động như cúng bái, quỳ lạy, đi lễ xa, lên đồng, và tổ chức các nghi lễ như trình đồng mở phủ, di cung hoán số; trong số đó, hầu đồng giữ vai trò nghi lễ quan trọng nhất[4].
Theo mô tả của Nguyễn Ngọc Mai (2014), lên đồng là một nghi lễ thuộc thờ cúng Thánh Mẫu tại châu thổ Bắc Bộ, và trong đó múa lửa xuất hiện với tần suất tương đối cao. Điểm đặc biệt của lên đồng là người thực hành không tế lễ thần linh mà hóa thân vào thần linh.
Nguyễn Quốc Tuấn (2004) đề xuất xem thờ cúng Mẫu Liễu Hạnh là một tôn giáo với các nghi lễ và tín đồ của nó[5]. Tuy nhiên, tác giả cũng lưu ý rằng có ý kiến cho rằng nên xếp thờ Mẫu với thần điện Tam Tòa - Tứ Phủ vào loại hình Saman giáo, song chưa có bằng chứng nào cho thấy lên đồng đồng nhất với sự xuất hồn của các vị thầy Saman[5].
Thờ Thần Tài, Thổ Địa và các vị thần khác
Đinh Hồng Hải (2014) cho biết thờ cúng Thần Tài có nguồn gốc từ Trung Hoa, du nhập vào Việt Nam qua Hoa kiều từ Phúc Kiến, Quảng Đông trong quá trình tị nạn chính trị, phát triển mạnh ở phía Nam và từ sau năm 1986 lan rộng ra phía Bắc.
Các nghi lễ và tục lệ đặc trưng
Cúng sao giải hạn
Cúng sao giải hạn là nghi lễ cầu mong giảm bớt vận hạn, phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ. Theo ghi nhận của Lê Đức Hạnh (2008), tùy từng sao mà ngày cúng có sự khác biệt: sao Thái Âm cúng ngày 26, sao Mộc Đức cúng ngày 25, sao Vân Hán cúng ngày 29, sao Thủy Diệu cúng ngày 21, sao Thổ Tú cúng ngày 19, sao Thái Dương cúng ngày 27[6]. Bài khấn có nhiều tài liệu khác nhau, từ tập Khấn Nôm của Thái Bình đến Văn khấn cổ truyền Việt Nam của Thích Thanh Duệ và Nguyễn Bích Hằng[6].
Cúng Tết Nguyên đán
Vào dịp Tết, bàn thờ tổ tiên được chuẩn bị đặc biệt. Lễ bao sái (dọn dẹp bàn thờ) thường được thực hiện sau lễ cúng ông Công ông Táo hoặc trước 30 Tết. Gia chủ thắp hương xin phép thần linh, tổ tiên trước khi lau dọn, tránh xê dịch bát hương và tượng thờ[2].
Mâm ngũ quả là lễ vật không thể thiếu. Mâm ngũ quả miền Bắc thường gồm chuối xanh, bưởi vàng, hồng đỏ, lê trắng, quýt da cam, tượng trưng cho ước mong Phú, Quý, Thọ, Khang, Ninh[2].
Lễ sóc vọng và các tuần tiết
Theo Việt Nam phong tục, vào ngày sóc (mồng một) và ngày vọng (hôm rằm) hàng tháng, dân làng sắm lễ oản, chuối, trầu rượu mang đến miếu hoặc đình để lễ thần[1]. Người thủ từ phải ngày đêm ở chốn đình miếu, coi việc đèn hương và giữ đồ phụng sự[1].
Đặc điểm và ý nghĩa của thờ cúng miền Bắc
Gắn với đạo lý uống nước nhớ nguồn
Thờ cúng tổ tiên là cách con cháu bày tỏ lòng hiếu thảo, nhớ về công ơn sinh thành dưỡng dục của ông bà, cha mẹ[2]. Đây là đạo lý đã ăn sâu trong nếp nghĩ, nếp sống của người Việt[2].
Gắn kết cộng đồng
Bàn thờ tổ tiên được xem là trung tâm gắn kết gia đình, đặc biệt trong những ngày Tết khi cả nhà quây quần bên bàn thờ gia tiên[2]. Ở cấp cộng đồng, đình làng với việc thờ Thành hoàng là nơi sinh hoạt chung của dân làng[1].
Đa dạng và biến đổi
Các hình thức thờ cúng miền Bắc rất đa dạng và có sự khác biệt giữa các địa phương. Bùi Thị Thoa (2019) cho thấy tín ngưỡng thờ Mẫu từ miền Bắc đã du nhập đến Đà Lạt từ những năm 20 của thế kỷ XX, cùng với dạng thức thờ Mẫu miền Trung[7].
Theo nhận định của Nguyễn Hữu Thụ (2019), kinh tế của các cộng đồng dân cư sống quanh các cơ sở thờ Mẫu như Làng Cổ Mễ (Từ Sơn, Bắc Ninh), Phủ Giầy (Nam Định), Đền Sòng Sơn (Thanh Hóa), Phủ Tây Hồ (Hà Nội) đã chịu tác động từ sự hồi sinh của tín ngưỡng thờ Mẫu ở đồng bằng Bắc Bộ[8].
Tranh luận và góc nhìn đa chiều về thờ cúng miền Bắc là gì?
Mai Thị Hạnh (2019) ghi nhận rằng trước đây thờ Mẫu nói chung và hầu đồng nói riêng từng bị coi là mê tín dị đoan và bị cấm cản[4]. Hiện nay, nhờ bối cảnh kinh tế xã hội cùng chính sách tôn giáo, tín ngưỡng, tín ngưỡng thờ Mẫu đã có điều kiện phục hồi mạnh mẽ[4]. Dù vậy, tác giả cũng lưu ý rằng định kiến đối với tín ngưỡng thờ Mẫu và lên đồng vẫn chưa được gỡ bỏ, người thực hành vẫn bị dán nhãn[4].
Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục (1915) đã bày tỏ quan điểm rằng việc cúng cấp là để tỏ lòng thành kính, không phải để phụng dưỡng tổ tiên theo nghĩa vật chất[1]. Ông cũng cho rằng chỉ những miếu trung thần nghĩa sĩ và bậc anh hùng hào kiệt mới đáng nên thờ, và thờ là để tỏ lòng kỷ niệm chứ không phải để cầu phúc[1].
Thờ cúng miền Bắc trong bối cảnh hiện nay như thế nào?
Ngày nay, các hình thức thờ cúng miền Bắc vẫn tiếp tục tồn tại và có những biến đổi để thích ứng với đời sống hiện đại. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 quy định về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân, tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động tín ngưỡng.
Nguyễn Hữu Thụ (2019) cho rằng với tín đồ của tín ngưỡng thờ Mẫu, niềm tin vào thần linh Tứ phủ đóng vai trò quan trọng giúp họ yên tâm, tự tin trong các hoạt động kinh tế, nhưng kết quả cuối cùng phụ thuộc vào hành động của bản thân họ[8].
Các hình thức thờ cúng miền Bắc không chỉ là nghi lễ cúng bái mà còn là cách con cháu thể hiện tấm lòng biết ơn, là đạo lý uống nước nhớ nguồn đã ăn sâu trong nếp nghĩ, nếp sống của người Việt[2].