Nhật Nguyệt

Tri thức / Tây phương

Tâm lý học

Vì sao ta ngại đồ của người đã mất và thích xin lộc: ma thuật cảm ứng trong đầu người hiện đại

Chia sẻ:
Vì sao ta ngại đồ của người đã mất và thích xin lộc: ma thuật cảm ứng trong đầu người hiện đại
TL;DR: Cảm giác ngại đồ của người đã mất hay thích xin lộc đầu năm không phải là chuyện riêng của người Việt, mà là biểu hiện của hai luật ma thuật cảm ứng: tiếp xúc thì truyền tính chất, giống nhau thì cùng bản chất. Paul Rozin và cộng sự (1986) đã đo được hai luật này trong phòng thí nghiệm trên người trưởng thành hiện đại. Hiểu cơ chế không làm cảm giác ấy biến mất, và điều đó không sao: đây là một nét phổ quát của nhận thức con người, không phải dấu hiệu của thiếu hiểu biết.

Nhãn trong bài:Quan niệm dân gianDiễn giải trường pháiChưa đủ bằng chứngCách đọc nhãn

Câu trả lời ngắn: hai luật cũ vẫn vận hành trong đầu người hiện đại

Loại tri thức: Trường phái: Nhân họcDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnCảm giác "vật mang vía người" vẫn mạnh dù ta biết nó không có cơ chế vật lý, vì nó không nằm ở tầng hiểu biết vật lý mà nằm ở tầng nhận thức tự động. Nhân học đã mô tả từ lâu hai "luật" của ma thuật cảm ứng: một là tiếp xúc thì truyền tính chất, hai là giống nhau thì cùng bản chất. Paul Rozin và cộng sự (1986) đã đưa hai luật này vào phòng thí nghiệm và cho thấy người trưởng thành hiện đại vẫn bị chúng chi phối, ngay cả khi họ ý thức rõ đó là chuyện vô lý.

Điều đáng chú ý là hai luật ấy không chỉ là "tàn dư" của quá khứ mê tín. Chúng hoạt động mạnh nhất ở những miền mà cơ thể phản ứng trước khi lý trí kịp can thiệp: ghê tởm, sợ hãi, tôn kính, thương nhớ. Vì vậy cảm giác với đồ của người đã mất, với lộc đầu năm, với vía người đỗ đạt, đều là những biểu hiện cùng một cơ chế.

Những luật ấy là gì và ai đã đặt tên cho chúng?

Hai luật này được James Frazer hệ thống hóa trong tác phẩm *The Golden Bough* cuối thế kỷ 19, khi ông phân loại ma thuật thành hai loại: ma thuật tiếp xúc (contact magic) và ma thuật tương tự (imitative magic).

  • Luật tiếp xúc: những vật từng chạm vào nhau vẫn tiếp tục ảnh hưởng lẫn nhau sau khi đã tách rời.
  • Luật tương tự: cái gì giống nhau thì cùng bản chất, hoặc cái nhỏ đại diện cho cái lớn.

Frazer xây dựng phân loại này như một mô hình tiến hóa văn hóa, trong đó ma thuật được coi là giai đoạn trước tôn giáo và khoa học. Cách đọc ấy ngày nay không còn được giới nhân học chấp nhận rộng rãi. Bronisław Malinowski, trong *Magic, Science and Religion* (1925), lập luận ngược lại: không có dân tộc nào thiếu tư duy khoa học, và ma thuật không phải là khoa học sai mà là một lĩnh vực riêng, nảy sinh từ những khoảnh khắc con người bất lực trước hiểm nguy và bất định. Ông viết rằng ma thuật ra đời từ những trải nghiệm dồn nén khi con người đối mặt với những lỗ hổng trong bức tường văn hóa mà họ dựng lên giữa mình và vận mệnh.

Cách đọc của Malinowski quan trọng cho bài này: nó gỡ ma thuật ra khỏi khung "sai kiến thức" và đặt nó vào khung "phản ứng tâm lý trước bất định". Từ đó, việc người hiện đại vẫn bị hai luật ấy chi phối không còn là nghịch lý.

Thí nghiệm nước trái cây và sô cô la: bằng chứng từ phòng thí nghiệm

Rozin, Millman và Nemeroff (1986) công bố trên *Journal of Personality and Social Psychology* một loạt thí nghiệm cho thấy hai luật ma thuật cảm ứng chi phối người trưởng thành hiện đại trong các miền ghê tởm, thích thú và đánh giá.

Trong một thí nghiệm, người tham gia được đưa một ly nước trái cây. Họ biết rõ ly nước chưa từng chạm vào thứ gì bẩn. Nhưng khi một con gián đã tiệt trùng được nhúng vào rồi lấy ra, nhiều người vẫn từ chối uống, hoặc uống với mức độ ngại ngần đo được. Con gián đã chết và đã được khử trùng, tức là không còn khả năng lây bệnh theo bất kỳ cơ chế vi sinh nào. Nhưng "tiếp xúc" trong nhận thức không quan tâm đến vi sinh.

Trong một thí nghiệm khác, người tham gia được yêu cầu đánh giá mức độ thích thú với một thanh sô cô la hình dạng ghê rợn, ví dụ hình con chó hoặc hình phân. Thanh sô cô la hoàn toàn sạch, làm bằng nguyên liệu thông thường, nhưng hình dạng khiến người ta ăn ít hơn hoặc từ chối ăn. Đây là luật tương tự: hình dạng giống cái ghê tởm thì mang tính chất của cái ghê tởm.

Rozin và cộng sự cũng tìm thấy hiệu ứng tương tự với quần áo của người khác, với đồ vật từng thuộc về người bị ghét, và với các vật được cho là "truyền" phẩm chất qua tiếp xúc. Kết quả này được lặp lại nhiều lần trong các nghiên cứu sau đó ở nhiều nước phương Tây.

Vì sao mê tín, ma thuật, siêu nhiên là cùng một chuyện?

Marjaana Lindeman và Annika M. Svedholm (2012) lập luận trên *Review of General Psychology* rằng bốn thuật ngữ "paranormal", "superstitious", "magical" và "supernatural" trên thực tế chỉ cùng một loại niềm tin, và định nghĩa chung của chúng là sự nhầm lẫn phạm trù giữa các miền tri thức.

Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnCụ thể hơn, Lindeman và Kia Aarnio (2007) đề xuất một mô hình tích hợp trên *Journal of Research in Personality*: niềm tin mê tín, ma thuật và huyền bí đều bắt nguồn từ việc gán sai thuộc tính giữa miền vật chất, miền sinh học và miền tâm lý. Ví dụ:

  • Gán ý chí hoặc ý định cho vật vô tri (miền tâm lý vào miền vật chất).
  • Gán khả năng lây lan sinh học cho tiếp xúc tâm lý (miền sinh học vào miền tâm lý).
  • Gán phẩm chất đạo đức của người cho đồ vật của người ấy (miền tâm lý vào miền vật chất).

Lindeman, Svedholm-Häkkinen và Lipsanen (2015) công bố trên *Cognition* rằng chính sự nhầm lẫn phạm trù, chứ không phải khả năng tư duy về tâm trí người khác, dự báo niềm tin tôn giáo, niềm tin huyền bí và niềm tin vào mục đích siêu nhiên.

Cách hiểu này giúp giải thích vì sao cùng một người có thể vừa tin vào khoa học, vừa ngại dùng đồ của người đã mất. Hai hệ thống không cạnh tranh nhau ở cùng một tầng. Hệ thống vật lý nói "không có cơ chế lây nhiễm". Hệ thống phân loại tự động nói "đồ này thuộc về người ấy, nên nó mang người ấy". Cả hai cùng tồn tại.

Bảng đối chiếu các nghiên cứu chính

Nghiên cứuTạp chí, nămPhạm vi dữ liệuKết quả chính
Rozin, Millman và Nemeroff*Journal of Personality and Social Psychology*, 1986Người trưởng thành, Hoa KỳHai luật ma thuật cảm ứng chi phối đánh giá và hành vi trong miền ghê tởm và thích thú
Lindeman và Aarnio*Journal of Research in Personality*, 2007Mẫu người trưởng thành, Phần LanMô hình tích hợp: niềm tin mê tín, ma thuật, huyền bí cùng gốc từ nhầm lẫn phạm trù giữa miền vật chất, sinh học, tâm lý
Lindeman và Svedholm*Review of General Psychology*, 2012Tổng quan lý thuyếtBốn thuật ngữ là một; định nghĩa chung là nhầm lẫn phạm trù
Lindeman, Svedholm-Häkkinen và Lipsanen*Cognition*, 2015Mẫu người trưởng thành, Phần LanNhầm lẫn phạm trù dự báo niềm tin tôn giáo, huyền bí, siêu nhiên; khả năng tư duy tâm trí thì không

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnCác nghiên cứu này được thực hiện ở phương Tây. Tính đến nay, chưa có nghiên cứu công bố nào đo trực tiếp hai luật ma thuật cảm ứng trên người Việt Nam trong cùng thiết kế thí nghiệm. Vì vậy, phần áp vào tục Việt dưới đây là diễn giải của Nhật Nguyệt, không phải kết quả nghiên cứu.

Áp vào tục Việt: xin lộc, kiêng đồ người mất, xin vía

Phần này là diễn giải của Nhật Nguyệt, dựa trên khung lý thuyết đã trình bày ở trên, không phải kết quả nghiên cứu trên người Việt.

Vì sao xin lộc đầu năm lại "thiêng"?

Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnTrong quan niệm dân gian, lộc đầu năm, dù là cành lộc ở đền chùa hay phong bao lì xì, được coi là mang may mắn từ nơi thiêng hoặc từ người trao. Người nhận tin rằng cái may ấy truyền qua vật.

Theo khung của Rozin, đây là luật tiếp xúc vận hành: vật đã chạm vào nơi thiêng hoặc vào người được coi là có vận may thì mang tính chất ấy. Điều thú vị là cảm giác này mạnh hơn khi người trao có địa vị cao hơn hoặc được coi là "có lộc" hơn. Đó cũng là logic của luật tương tự: người giống với hình mẫu may mắn thì truyền được may mắn.

Vì sao kiêng dùng đồ của người đã mất?

Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnNhiều gia đình Việt kiêng dùng lại quần áo, giường chiếu, hoặc đồ dùng cá nhân của người vừa mất trong một thời gian, có khi là vĩnh viễn. Lý do được nói ra thường là "để cho người ấy yên", hoặc "không muốn mang vía".

Theo khung ma thuật cảm ứng, đây là luật tiếp xúc ở dạng mạnh nhất: vật từng thuộc về người đã mất thì vẫn mang người ấy. Trong bối cảnh tang lễ, cảm giác này hòa lẫn với thương nhớ và sợ hãi cái chết, nên nó mạnh hơn nhiều so với cảm giác với đồ của người còn sống. Malinowski ghi nhận rằng tang lễ là một trong những thời điểm mà ma thuật và nghi lễ tập trung dày đặc nhất, vì đó là lúc cộng đồng đối mặt với mất mát và cần tái lập trật tự.

Cần nói rõ: việc kiêng này không phải là chuyện "đúng hay sai" về mặt vật lý. Nó là một cách cộng đồng quản lý cảm xúc và phân chia ranh giới giữa người sống và người mất.

Vì sao xin vía người đỗ đạt?

Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnTục xin vía người đỗ đạt, hay xin chữ đầu năm, dựa trên luật tương tự: người thành công trong một việc thì có thể truyền phẩm chất ấy qua tiếp xúc, qua lời nói, hoặc qua vật nhỏ.

Ở đây, luật tương tự và luật tiếp xúc thường đi cùng nhau. Người xin vía thường muốn chạm vào người đỗ đạt, xin một vật của người ấy, hoặc xin một lời chúc. Cảm giác "đã được truyền" đến từ sự kết hợp của hai luật.

Vì sao hiểu cơ chế không làm cảm giác ấy mất đi?

Đây là điểm mà nhiều người hay thắc mắc. Nếu đã biết ma thuật cảm ứng là nhầm lẫn phạm trù, tại sao vẫn ngại?

Câu trả lời nằm ở cấu trúc của nhận thức. Rozin và cộng sự (1986) ghi nhận rằng ngay cả những người tham gia hiểu rõ tính vô lý của phản ứng vẫn không thể uống ly nước trái cây đã chạm con gián một cách thoải mái. Hiểu biết ở tầng lý trí không xóa được phản ứng ở tầng tự động.

Lindeman và cộng sự (2015) cho thấy nhầm lẫn phạm trù là một đặc điểm nhận thức khá ổn định, không biến mất chỉ vì giáo dục. Điều này không có nghĩa là giáo dục vô ích. Nó có nghĩa là giáo dục thay đổi điều ta nói và điều ta quyết định làm, chứ không nhất thiết thay đổi phản ứng đầu tiên của cơ thể.

Malinowski đã nhìn ra điều này từ năm 1925: ma thuật không phải là khoa học sai, mà là một phản ứng tâm lý trước những vùng bất định mà khoa học không phủ hết. Vì vậy, việc cảm giác ấy còn tồn tại không phải là thất bại của lý trí. Nó là dấu hiệu cho thấy con người vận hành bằng nhiều hệ thống cùng lúc.

Hiệu ứng có thật, nhưng sinh ra từ niềm tin

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnCó một điểm cần nói rõ để tránh cả hai cực đoan. Khi một người tin rằng lộc đầu năm mang may mắn, niềm tin ấy có thể thay đổi hành vi của họ: họ tự tin hơn, chủ động hơn, gặp gỡ nhiều hơn. Những thay đổi hành vi ấy có thể dẫn đến kết quả thực tế tốt hơn. Hiệu ứng ấy là thật, nhưng nó sinh ra từ niềm tin và hành vi, không phải từ cơ chế siêu nhiên của vật.

Nói cách khác, hiệu ứng có thật mà sinh ra từ niềm tin. Cách nói này giữ được cả hai điều: không gọi đó là hệ ấy đoán đúng, cũng không phủ nhận những gì người ta thật sự trải qua.

Chỗ bằng chứng còn thiếu

Các nghiên cứu về ma thuật cảm ứng được thực hiện chủ yếu ở Hoa Kỳ và Phần Lan, trên người trưởng thành, trong bối cảnh phòng thí nghiệm phương Tây. Việc mở rộng kết quả sang các nền văn hóa khác, trong đó có Việt Nam, cần nghiên cứu riêng. Cho đến nay, chưa có nghiên cứu công bố nào đo trực tiếp hai luật này trên người Việt Nam bằng thiết kế thí nghiệm tương đương.

Ngoài ra, mối liên hệ giữa nhầm lẫn phạm trù và các hành vi cụ thể trong đời sống hằng ngày, ví dụ việc kiêng dùng đồ người mất trong bao lâu, vẫn chưa được lượng hóa. Đây là vùng còn để ngỏ.

Kết

Cảm giác "vật mang vía người" không phải là chuyện riêng của một nền văn hóa hay một thời đại. Nó là một nét phổ quát của nhận thức con người, đo được trong phòng thí nghiệm từ thập niên 1980 và được lặp lại nhiều lần sau đó. Hiểu cơ chế của nó không làm nó biến mất, và điều đó không sao. Điều quan trọng là hiểu nó đủ để không phán xét người đang trải qua nó, dù người ấy đang xin lộc đầu năm hay đang ngại mở chiếc tủ của người vừa khuất.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Ma thuật cảm ứng là gì?

Ma thuật cảm ứng là tên gọi chung cho hai luật mà James Frazer hệ thống hóa trong The Golden Bough: luật tiếp xúc (vật từng chạm nhau thì tiếp tục ảnh hưởng lẫn nhau) và luật tương tự (cái gì giống nhau thì cùng bản chất). Paul Rozin và cộng sự (1986) cho thấy hai luật này vẫn chi phối người trưởng thành hiện đại trong các thí nghiệm về ghê tởm và thích thú.

Vì sao biết là vô lý mà ta vẫn ngại dùng đồ của người đã mất?

Vì hiểu biết ở tầng lý trí không xóa được phản ứng ở tầng tự động. Trong thí nghiệm của Rozin và cộng sự (1986), người tham gia hiểu rõ ly nước đã chạm con gián tiệt trùng là an toàn, nhưng vẫn không uống thoải mái. Lindeman và cộng sự (2015) cho thấy nhầm lẫn phạm trù là đặc điểm nhận thức khá ổn định, không biến mất chỉ vì giáo dục.

Có nghiên cứu nào trên người Việt Nam về ma thuật cảm ứng chưa?

Tính đến nay, chưa có nghiên cứu công bố nào đo trực tiếp hai luật ma thuật cảm ứng trên người Việt Nam bằng thiết kế thí nghiệm tương đương với các nghiên cứu ở Hoa Kỳ và Phần Lan. Vì vậy, các diễn giải về tục xin lộc, kiêng đồ người mất, xin vía trong bài này là diễn giải của Nhật Nguyệt dựa trên khung lý thuyết, không phải kết quả nghiên cứu trên người Việt.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

  1. malinowski 1925 magic science religion
  2. mayer 2020 astrology science precarious relationship
  3. phan ke binh 1915 viet nam phong tuc
  4. matute 2015 illusions of causality
  5. brooks 2025 tarot paranormal belief fantasy
  6. van elk 2015 perceptual biases paranormal
  7. pennycook 2015 pseudo profound bullshit
#MaThuậtCảmỨng#TâmLýHọc#MêTín#NhầmLẫnPhạmTrù#TụcKiêng#XinLộcĐầuNăm#Rozin1986#Lindeman