Ảo tưởng kiểm soát là gì?
Ảo tưởng kiểm soát là khuynh hướng tin rằng mình có ảnh hưởng tới kết quả của một sự việc mà thực tế mình không hề kiểm soát được. Ellen J. Langer công bố bài "The illusion of control" trên Journal of Personality and Social Psychology năm 1975, trình bày sáu thí nghiệm cho thấy con người xử sự với may rủi y như với kỹ năng.
Điểm mấu chốt không phải là người ta tính toán sai xác suất. Kết quả vẫn là ngẫu nhiên, và người tham gia biết điều đó. Cái thay đổi là cảm giác: khi tình huống ngẫu nhiên khoác lên mình những dấu hiệu quen thuộc của một trò chơi kỹ năng, cảm giác kiểm soát xuất hiện, và nó bẻ hướng hành vi.
Vì sao việc tự tay chọn làm kết quả ngẫu nhiên có vẻ đáng tin hơn?
Câu trả lời ngắn: vì được tự chọn là một dấu hiệu của kỹ năng. Trong thí nghiệm nổi tiếng nhất của Langer, người tham gia mua một tấm vé số với giá một đô la. Một nửa được phát vé do người khác chọn sẵn, một nửa được tự chọn số mình thích. Sau đó người thí nghiệm hỏi họ muốn bán lại vé với giá bao nhiêu. Nhóm tự chọn vé đòi giá cao hơn hẳn nhóm được phát vé.
Không ai trong hai nhóm có xác suất trúng khác nhau. Nhưng tấm vé tự chọn mang theo nó một chút gì đó giống như công sức, giống như quyết định, giống như dấu vết của bản thân. Và bộ não đọc dấu vết ấy như một tín hiệu rằng kết quả phần nào nằm trong tay mình.
Langer còn tìm thấy những dấu hiệu khác cũng gây hiệu ứng tương tự: được lựa chọn thay vì bị gán, được làm quen với tình huống trước, được tham gia thay vì đứng ngoài, và tình huống có tính cạnh tranh. Càng nhiều dấu hiệu của kỹ năng, cảm giác kiểm soát càng mạnh.
Thí nghiệm vé số nói chính xác điều gì?
Cần nói rõ phạm vi. Thí nghiệm của Langer được làm ở Hoa Kỳ năm 1975, trên sinh viên và người tham gia nghiên cứu thời đó. Nó cho thấy một hiệu ứng có thật trong điều kiện ấy: khi được tự chọn, người ta định giá tấm vé ngẫu nhiên cao hơn. Nó không cho thấy người ta tin rằng mình có thể đoán trúng con số, và cũng không cho thấy hiệu ứng giống nhau ở mọi nền văn hóa hay mọi nhóm người.
| Nghiên cứu | Năm | Phạm vi dữ liệu | Kết quả chính |
|---|---|---|---|
| Langer, "The illusion of control" | 1975 | Hoa Kỳ | Sáu thí nghiệm; nhóm tự chọn vé số đòi giá bán lại cao hơn nhóm được phát vé |
| Matute và cộng sự, "Illusions of causality" | 2015 | Tổng quan tài liệu | Ảo tưởng nhân quả hình thành khi người ta tin có liên hệ nhân quả giữa hai sự việc thật ra không liên quan1 |
| Hamerman và Johar, "Conditioned Superstition" | 2013 | Hoa Kỳ | Sản phẩm tình cờ đi kèm kết quả tốt được ưa chuộng hơn; gắn với nhu cầu kiểm soát |
| Darke và Freedman, "The Belief in Good Luck Scale" | 1997 | Hoa Kỳ | Niềm tin may mắn đo được như một đặc tính ổn định của bản thân |
Ảo tưởng nhân quả trong đời thường vận hành ra sao?
Ảo tưởng nhân quả xuất hiện khi người ta tin rằng hai sự việc có liên hệ nhân quả, trong khi thực tế chúng không liên quan gì với nhau1. Matute và cộng sự (2015) lưu ý rằng loại ảo tưởng này được cho là nền tảng của tư duy mê tín và giả khoa học, và đôi khi dẫn tới hậu quả nghiêm trọng trong những lĩnh vực quan trọng của đời sống như sức khỏe, tài chính, và an sinh1.
Cơ chế không nằm ở chỗ người ta không biết suy luận. Nó nằm ở chỗ người ta chỉ nhìn thấy một phần dữ liệu. Muốn biết một việc có thật sự gây ra kết quả hay không, cần so sánh hai tình huống: khi việc ấy có mặt và khi việc ấy vắng mặt. Trong đời thường, người ta hiếm khi có đủ cả hai loại quan sát. Khi ai đó làm một việc rồi việc tốt xảy ra, não ghi lại cặp đôi ấy. Khi ai đó không làm gì mà việc tốt vẫn xảy ra, não không ghi lại gì cả, vì không có gì đáng nhớ.
Matute và cộng sự cũng chỉ ra rằng ảo tưởng mạnh hơn khi người ta đang cố đạt một kết quả, và yếu hơn khi người ta chỉ quan sát. Một bác sĩ cấp cứu đang cố cứu bệnh nhân sẽ dễ mắc ảo tưởng hơn một nhà khoa học đang thử tác dụng của một loại thuốc1. Điều này rất quan trọng cho phần sau của bài: chính thái độ "tôi đang muốn điều này xảy ra" làm hiệu ứng mạnh lên.
Có cách nào giảm ảo tưởng nhân quả không?
Có, và cách giảm nằm trong chính phương pháp mà khoa học dùng. Matute và cộng sự (2015) mô tả rằng phát hiện đúng đắn về một quan hệ nhân quả tương đương với việc dùng một cách tiếp cận thực nghiệm nghiêm ngặt. Nó đòi hỏi ý thức rằng suy luận nhân quả của con người vốn dễ bị lệch, đòi hỏi thử xem điều gì xảy ra khi nguyên nhân tiềm tàng vắng mặt, đòi hỏi quan sát số lượng tương đương các trường hợp có và không có nguyên nhân, đòi hỏi hoài nghi trước những trùng hợp ngẫu nhiên, và đòi hỏi tìm thông tin đầy đủ về cả bốn loại trường hợp1.
Nghiên cứu của Matute (1996), được nhắc lại trong bài tổng quan, cho thấy một chi tiết đáng chú ý: người tham gia thường chỉ mắc ảo tưởng khi mục tiêu của họ là tối đa hóa kết quả, còn khi được yêu cầu đánh giá xem mình có kiểm soát được kết quả hay không, và được hướng dẫn cách đánh giá, họ nhận ra sự độc lập giữa hành động và kết quả1. Nói cách khác, chỉ cần đổi câu hỏi từ "làm sao để thắng" sang "mình có thật sự tác động được không" là hiệu ứng đã yếu đi rất nhiều.
Một cách giảm khác mà bài tổng quan nêu ra: tách mình ra khỏi tình huống. Khi vấn đề liên quan trực tiếp tới bản thân, trực giác gần như chắc chắn sai, nên cần để người khác khách quan hơn phán đoán giúp1.
Mê tín có điều kiện là gì và nó gắn với nhu cầu kiểm soát thế nào?
Mê tín có điều kiện là hiện tượng một vật trung tính trở nên "may mắn" chỉ vì nó tình cờ xuất hiện cùng một kết quả tốt. Hamerman và Johar (2013) công bố nghiên cứu về hiện tượng này trên Journal of Consumer Research, với tiêu đề "Conditioned Superstition: Desire for Control and Consumer Brand Preferences".
Cái tên nói lên toàn bộ cơ chế. Một sản phẩm, một thương hiệu, một vật dụng chẳng có gì đặc biệt bỗng được người ta ưa thích hơn sau khi nó vô tình đi kèm một kết quả thuận lợi. Và theo nghiên cứu này, mức độ ưa thích ấy gắn với mong muốn kiểm soát của người tiêu dùng.
Điều đáng chú ý là hiệu ứng này không cần người ta tin vào phép màu. Nó vận hành ở tầng thấp hơn: một liên kết được hình thành, và liên kết ấy đủ để đổi hành vi mua sắm. Đây là cùng một họ cơ chế với ảo tưởng nhân quả mà Matute và cộng sự mô tả, chỉ khác là nó được đo qua lựa chọn tiêu dùng.
Niềm tin may mắn có phải một nét tính cách ổn định?
Darke và Freedman (1997) xây dựng thang đo "The Belief in Good Luck Scale" và công bố trên Journal of Research in Personality. Thang đo này đo niềm tin vào vận may như một đặc tính tương đối ổn định của bản thân, chứ không phải một trạng thái nhất thời.
Nghiên cứu này cho thấy có thể đo được mức độ một người tin rằng mình là người may mắn, và mức ấy khác nhau giữa người này với người khác. Nó không nói rằng niềm tin ấy làm người ta may mắn hơn. Nó nói rằng niềm tin ấy tồn tại như một đặc điểm đo được, và vì là đặc điểm, nó có thể ảnh hưởng tới cách người ta chọn lựa, ghi nhớ, và hành động.
Cần phân biệt rõ hai chuyện khác nhau ở đây. Một là câu hỏi "niềm tin may mắn có đo được không", và câu trả lời là có. Hai là câu hỏi "niềm tin ấy có làm kết quả thay đổi không", và câu trả lời không nằm trong nghiên cứu này.
Vậy còn gieo quẻ, xin xăm thì sao?
Đây là chỗ cần nói thẳng về giới hạn của bằng chứng. Không có nghiên cứu trực tiếp nào về việc gieo quẻ hay xin xăm ở người Việt được dùng trong bài này. Những gì có thể nói là dựa trên các hiệu ứng đã được đo trong phòng thí nghiệm ở nơi khác, và việc áp chúng vào nghi thức gieo quẻ là diễn giải của Nhật Nguyệt, không phải kết quả đo trên người Việt.
Có một điểm giao nhau rõ ràng. Gieo quẻ và xin xăm hội đủ gần hết những dấu hiệu mà Langer liệt kê là làm tăng cảm giác kiểm soát: người ta tự tay làm, tự chọn thời điểm, tự chọn cách đặt câu hỏi, và thường có một chuỗi bước cố định phải theo. Theo Langer, tự tay làm và được lựa chọn là hai trong số những dấu hiệu mạnh nhất của kỹ năng.
Điểm giao nhau thứ hai nằm ở mục tiêu. Matute và cộng sự nhận thấy ảo tưởng mạnh hơn khi người ta đang cố đạt một kết quả1. Người đến gieo quẻ thường không đến để kiểm tra xem quẻ có linh hay không. Họ đến vì đang có một việc cần quyết. Chính cái "đang cần" ấy đẩy hiệu ứng lên cao.
Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnTrong cách hiểu của nhiều truyền thống bói toán, nghi thức có vai trò riêng: nó đánh dấu thời điểm câu hỏi được đặt ra, và sự tham gia của người hỏi được xem là một phần của việc hỏi. Bài này không bàn tới việc truyền thống ấy đúng hay sai. Nó chỉ ghi nhận rằng nghi thức tự tay làm trùng khớp với những điều kiện làm tăng cảm giác kiểm soát trong các thí nghiệm tâm lý.
Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnTrong dân gian, người ta thường nói tự tay gieo thì "thiêng" hơn, tự chọn số thì "có duyên" hơn. Cách nói ấy mô tả đúng cảm giác mà hiệu ứng tạo ra, dù bản thân cảm giác không phải bằng chứng cho điều gì.
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnChưa có nghiên cứu nào đo trực tiếp ảo tưởng kiểm soát trong bối cảnh gieo quẻ, xin xăm, hay cúng sao giải hạn ở Việt Nam. Các số liệu khảo sát về hành vi cúng sao ở Hà Nội mà Viện Nghiên cứu Tôn giáo thực hiện năm 1995 và 2007 cho thấy tỉ lệ người tham gia thay đổi theo thời gian, nhưng những khảo sát ấy đo hành vi tín ngưỡng, không đo cảm giác kiểm soát.
Vì sao hiệu ứng này không có nghĩa là nghi thức "đúng" hay "sai"?
Cần tách hai câu hỏi ra. Câu hỏi thứ nhất: vì sao tự tay chọn làm người ta thấy tin hơn? Câu trả lời là ảo tưởng kiểm soát, một hiệu ứng tâm lý có thật và đã được đo. Câu hỏi thứ hai: quẻ có đúng không? Không có dữ liệu nào trong bài này trả lời câu hỏi ấy, và ảo tưởng kiểm soát cũng không trả lời nó. Một người có thể mắc ảo tưởng kiểm soát khi gieo quẻ, và điều đó không nói gì về việc quẻ ấy nói đúng hay sai.
Có một khả năng khác cần nói đúng mức của nó. Niềm tin có thể đổi hành vi, và hành vi đổi kết quả, mà không cần bất cứ cơ chế siêu nhiên nào. Một người tin vào quẻ, thay đổi cách làm việc, kiên trì hơn, thì kết quả có thể khác đi. Đó là hiệu ứng có thật, nhưng nó sinh ra từ hành vi, không phải từ việc hệ ấy đoán đúng. Phan Kế Bính trong "Việt Nam phong tục" (1915) đã viết theo hướng này khi bàn về chuyện số mệnh, cho rằng việc gì cũng bởi người làm ra, và lấy câu "hữu chí cánh thành" để nói rằng người có chí thì thắng được hoàn cảnh.
Đọc kết quả nghiên cứu cần lưu ý gì?
Một điều quan trọng: hầu hết các nghiên cứu được nhắc trong bài đều làm ở Hoa Kỳ, trên các nhóm người tham gia của thời điểm ấy. Bài tổng quan của Matute và cộng sự tập hợp tài liệu từ nhiều nơi nhưng bản thân nó là một bài tổng quan, không phải một thí nghiệm mới1. Vì vậy, không nên suy ra rằng mức độ ảo tưởng kiểm soát ở người Việt giống hệt mức đo được trong các nghiên cứu ấy.
Điều thứ hai: các hiệu ứng này không phải dấu hiệu của thiếu hiểu biết. Matute và cộng sự viết rằng chúng có thể xảy ra với bất kỳ ai trong những điều kiện đã biết, giống như ảo giác thị giác1. Người hiểu xác suất vẫn có thể mắc. Người làm thống kê vẫn có thể mắc. Cái làm hiệu ứng yếu đi không phải là thông minh hơn, mà là đổi cách đặt câu hỏi và tách mình ra khỏi tình huống.
Nếu muốn đi sâu hơn vào một họ hàng gần của hiện tượng này, bài Ảo tưởng tương quan: vì sao hai việc xảy ra gần nhau khiến bộ não tưởng việc này gây ra việc kia bàn về trường hợp chỉ có tương quan mà không có nhân quả, một khái niệm khác với ảo tưởng kiểm soát.
