Hôm nay tôi thế nào
Một ngày qua năm cách đọc: can chi, trực, Kinh Dịch, thần số học, ngũ hành, kèm việc nên làm.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Sương Giáng là trung khí của tháng chín âm lịch, nên từ năm 1900 tới 2100 ngày giao tiết đều nằm trong tháng chín, trừ năm 2033; năm 2026 là ngày 14 tháng Chín. Gia lễ giản yếu của Dương Bá Trạc dặn làm tết cơm mới với tổ tiên "trong tháng chín ngày nào tùy tiện cũng được", nên lễ cơm mới và tiết Sương Giáng cùng tháng, nhưng sách không buộc làm lễ đúng ngày tiết khí.
Lấy từ bài “Tiết Sương Giáng là gì, bắt đầu ngày nào và có tục lệ gì?”
Xem con số thần số học của hôm nay, chung cho mọi người và riêng theo ngày sinh của anh chị.
Một ngày qua năm cách đọc: can chi, trực, Kinh Dịch, thần số học, ngũ hành, kèm việc nên làm.
Xem anh chị mang hành gì theo ngày sinh, theo năm sinh và theo thần số học, kèm cách tính.
Tra sao chiếu mệnh năm nay và các năm Tam Tai theo năm sinh và giới tính.
Chọn việc muốn hỏi rồi gieo quẻ, xem việc ấy đang nghiêng về thuận hay nghịch.
Sương Giáng 2026 giao tiết lúc 16:39 ngày 23/10 (giờ Việt Nam). Tiết thứ 18, trung khí tháng chín âm: ngày các năm, ba hậu, tết cơm mới.
Tarot là hệ thống 78 lá bài dùng trong bói toán và khai vấn tâm linh. Tìm hiểu nguồn gốc, cấu trúc, cách dùng và phân biệt với các thuật ngữ dễ nhầm.
Quẻ là đơn vị cấu thành Kinh Dịch, gồm sáu hào xếp từ dưới lên, biểu thị tình huống biến đổi. Tìm hiểu nguồn gốc, cấu trúc và cách dùng quẻ.
Hào (爻) là đơn vị cơ bản cấu thành quẻ Kinh Dịch, gồm vạch âm và dương, sáu hào xếp từ dưới lên tạo nên một quẻ. Tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng.
Tiết Đại Hàn là tiết khí cuối cùng trong 24 tiết, ứng với kinh độ Mặt Trời 300 độ và kéo dài khoảng 15 ngày. Bài giải thích cách tính, tục lệ và ý nghĩa.
Phong thủy là gì? Nguyên lý nền tảng gồm âm dương, ngũ hành, bát quái, loan đầu và bát trạch, cùng cách ứng dụng trong nhà ở, phòng làm việc và đời sống.
Tam Đình (三停) trong nhân tướng học chia khuôn mặt thành ba phần để luận đoán vận mệnh, tính cách. Định nghĩa, cách dùng và phân biệt với thuật ngữ dễ nhầm.
Bát Tự (Tứ Trụ) là hệ thống luận mệnh truyền thống dựa trên 4 trụ Năm Tháng Ngày Giờ, tổng cộng 8 chữ Can Chi, dùng phân tích Ngũ hành và vận mệnh.
Thông Quan trong Bát Tự là gì? Tìm hiểu vai trò của thông quan dụng thần trong việc hóa giải xung khắc, lưu thông khí trong lá số và ứng dụng trong luận mệnh.
Tứ Hóa gồm Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ trong Tử Vi Đẩu Số, phản ánh bốn hướng hanh thông, quyền lực, danh tiếng và trắc trở khi luận giải lá số.
Nạp Âm là hệ thống gán tên và hành Ngũ Hành cho 60 cặp Can Chi trong Lục Thập Hoa Giáp, dùng trong tử vi, phong thủy và chọn ngày.
Hoang Ốc là hạn dân gian xét trước khi làm nhà, chia tuổi mụ thành 6 cung Nhất Cát, Nhì Nghi, Tam Địa Sát, Tứ Tấn Tài, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc.
Điều Hậu (調候) là nguyên tắc chọn dụng thần trong Bát Tự nhằm điều tiết khí hậu nóng lạnh, khô ẩm của lá số, giúp mệnh cục cân bằng và thuận hòa.
Thập Thần là mười mối quan hệ sinh khắc giữa Nhật Chủ và các can chi trong lá số Bát Tự, dùng để luận đoán tính cách, sự nghiệp, tài lộc và quan hệ.
Hỉ Thần trong Bát Tự là gì? Tìm hiểu định nghĩa, cách xác định, ý nghĩa luận đoán và phân biệt Hỉ Thần với các thần sát khác trong Tứ Trụ.
Ẩn Chính (Major Arcana) là gì? Tìm hiểu 22 lá bài chủ đạo trong Tarot, ý nghĩa hành trình linh hồn, cách dùng và phân biệt với Ẩn Phụ.
Bệnh Dược (病藥) trong Bát Tự là nguyên tắc nhận diện khuyết điểm lá số (bệnh) và chọn Dụng Thần (dược) để điều chỉnh, hướng tới cân bằng Ngũ hành.
Tam Hợp (三合) là nhóm ba Địa Chi hợp thành một cục ngũ hành trong 12 con giáp: Thân-Tý-Thìn, Hợi-Mão-Mùi, Dần-Ngọ-Tuất, Tỵ-Dậu-Sửu.
Con giáp là hệ thống 12 Địa Chi gắn với 12 loài vật, dùng tính năm tháng giờ và tuổi trong văn hoá Á Đông. Tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng.
Nghịch hành là gì? Giải thích hiện tượng hành tinh có vẻ đi lùi trên bầu trời, ý nghĩa trong chiêm tinh và cách phân biệt với các khái niệm dễ nhầm.
Dương Nhận (陽刃) trong Bát Tự Tứ Trụ là gì? Tìm hiểu nguồn gốc, cách xác định, ý nghĩa cát hung và phân biệt với Kình Dương trong Tử Vi.
Can Chi là hệ thống phối hợp Mười Thiên Can với Mười Hai Địa Chi để ghi năm tháng ngày giờ trong lịch pháp truyền thống, ứng dụng trong Bát Tự và Kinh Dịch.
Tòng Cách trong Bát Tự là cách cục đặc biệt khi Nhật chủ cực nhược phải thuận theo hành vượng nhất. Tìm hiểu Tòng Tài, Tòng Sát, Tòng Nhi và cách phân biệt.
Thiên Can gồm 10 ký hiệu Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, dùng ghi ngày tháng năm giờ trong lịch Can Chi.
Cung Mọc (Rising Sign, Ascendant) là cung hoàng đạo mọc ở đường chân trời phía Đông khi sinh, quyết định ấn tượng đầu tiên và cách bạn tiếp cận thế giới.
Phù Ức là nguyên tắc cân bằng trong Bát Tự: hỗ trợ Nhật chủ nhược, ức chế Nhật chủ vượng để đạt trung hòa. Tìm hiểu cách dùng và phân biệt với các phép khác.
Bát Trạch (八宅) là phương pháp phong thủy truyền thống phân loại nhà ở thành tám trạch theo bát quái, kết hợp quái số mệnh gia chủ để chọn hướng tốt xấu.
Ngũ Quan (五官) trong nhân tướng học là năm bộ vị trên khuôn mặt: mắt, mũi, miệng, tai, lông mày. Tìm hiểu ý nghĩa và cách luận đoán.
Cung Phi là quẻ Bát Trạch gắn với năm sinh và giới tính, dùng xác định Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh trong phong thủy. Tìm hiểu cách tính và ứng dụng.
Dụng Thần là hành cần thiết nhất để cân bằng tứ trụ trong Bát Tự. Tìm hiểu định nghĩa, cách xác định và phân biệt với các khái niệm liên quan.
Kim Lâu là hạn dân gian Việt xét khi làm nhà hoặc cưới hỏi, tính bằng tuổi mụ chia 9: dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, ứng với Thân, Thê, Tử, Lục Súc.
Lục Hại là sáu cặp địa chi xung khắc ngầm trong 12 con giáp: Tý Mùi, Sửu Ngọ, Dần Tỵ, Mão Thìn, Thân Hợi, Dậu Tuất. Tìm hiểu ý nghĩa và cách hóa giải.
Tam Tai là ba năm liên tiếp theo quan niệm dân gian, lặp lại mỗi 12 năm, tính theo nhóm tam hợp của con giáp năm sinh: Thân Tý Thìn gặp năm Dần Mão Thìn.
Bát Quái là tám quẻ đơn trong Kinh Dịch, mỗi quẻ ba hào âm dương, tượng trưng cho tám hiện tượng tự nhiên và nguyên lý vận động của vũ trụ.
Cung Mệnh trong Tử Vi Đẩu Số là gốc của lá số, phản ánh tính cách, khí chất và tiềm năng. Tìm hiểu ý nghĩa, cách luận giải và phân biệt với cung Thân.
Địa Chi gồm 12 ký hiệu Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, dùng đánh dấu thời gian và phương hướng trong lịch pháp Á Đông.
Kinh Dịch là hệ thống triết học và bói toán cổ Trung Hoa với 64 quẻ từ Bát Quái, diễn giải quy luật biến dịch của vũ trụ và vạn vật.
Trải bài là gì trong Tarot: cách sắp xếp các lá bài theo sơ đồ vị trí định sẵn, ý nghĩa từng vị trí và phân biệt với rút bài tự do.
Chính tinh trong Tử Vi Đẩu Số là gì? Tìm hiểu 14 sao chủ đạo, vai trò định hình tính cách và vận mệnh, cách phân biệt với phụ tinh và sát tinh.
Kiến Lộc trong Bát Tự là cách cục khi Nhật chủ đắc Lộc tại chi tháng, chủ thân vượng, tự lập, hưởng phúc lộc. Phân biệt với Tỷ Kiên và Kiếp Tài.
Lễ giỗ Nguyễn Trung Trực tại Rạch Giá, Kiên Giang diễn ra 26 đến 28/8 âm lịch, tưởng nhớ anh hùng hy sinh năm 1868, thu hút hơn 1 triệu lượt người.
Lễ hội Yên Tử tưởng nhớ Phật hoàng Trần Nhân Tông, người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, là hành trình tâm linh khơi dậy niềm tự hào về dòng thiền Việt.
Nhật Nguyệt là cặp từ Hán Việt chỉ mặt trời và mặt trăng, biểu tượng âm dương, thời gian và vũ trụ trong văn hoá Á Đông. Bài phân tích nghĩa và cách dùng.
Dân tộc Ngái là một trong 54 dân tộc Việt Nam, dân số rất ít, cư trú phân tán ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Bắc Giang, Lạng Sơn, Cao Bằng.
Dân tộc Xinh Mun thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ Me, cư trú chủ yếu ở Sơn La và Lai Châu, có tục ở rể, thờ cúng tổ tiên hai đời và lễ cúng bản hằng năm.
Thái úy Lý Thường Kiệt và chiến thắng trên phòng tuyến sông Như Nguyệt năm 1077, cùng khu đền thờ ông tại xã Tam Giang, Yên Phong, Bắc Ninh.
Trấn yểm trong dân gian Việt Nam qua chuyện Cao Biền: truyền thuyết yểm huyệt đế vương, tục yểm bùa ở mộ, và góc nhìn nghiên cứu lịch sử.
Hội bạn ai mới là trùm cuối? Trắc nghiệm vui, chia sẻ được với cả nhóm.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.