
TL;DR: Bạch Hổ là một trong sáu lục thú (Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ) của môn Lục Hào, được an lên sáu hào theo can của ngày gieo quẻ, không theo chi hay ngũ hành của hào. Theo Tăng san Bốc Dịch, Bạch Hổ là thần phụ họa: nó không tự quyết định cát hung, quẻ vốn hung gặp nó thì hung thêm; sách thường nhắc nó cùng hào Quan Quỷ trong chuyện tang phục, thương tích. Vì vậy muốn luận đúng phải đọc Bạch Hổ trong tương quan với dụng thần, nguyệt kiến, nhật thần và các hào động.
Bạch Hổ trong Lục Hào là gì?
Bạch Hổ là một trong sáu lục thú của môn Lục Hào, sáu thần được an lên sáu hào của một quẻ để bổ sung một lớp nghĩa tính chất bên cạnh lớp nghĩa ngũ hành và lục thân. Sáu lục thú gồm Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ và Huyền Vũ. Chúng không phải là lục thân (Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài, Quan Quỷ) và cũng không phải là địa chi của hào, mà là một lớp thông tin thứ ba chồng lên hai lớp kia.
Điểm cần nắm ngay từ đầu: trong Lục Hào, việc sinh, khắc, xung, hợp là việc của địa chi trên hào; lục thú không tham gia các quan hệ ấy mà chỉ thêm một sắc thái cho hào nó ngự. Sách Tăng san Bốc Dịch của Dã Hạc lão nhân (đời Thanh, Lý Văn Huy tăng san) gọi lục thú là thần phụ họa: quẻ cát gặp Thanh Long thì cát thêm, quẻ hung gặp Bạch Hổ thì hung thêm. Đó là quy ước mà bài này theo.
Bạch Hổ được an như thế nào?
Bạch Hổ được an theo can của ngày gieo quẻ, không theo can của năm, tháng hay giờ. Quy tắc an sáu lục thú ghi trong chương "Lục thần" của Tăng san Bốc Dịch được tóm gọn trong câu quyết: Giáp Ất khởi Thanh Long, Bính Đinh khởi Chu Tước, Mậu nhật khởi Câu Trần, Kỷ nhật khởi Đằng Xà, Canh Tân khởi Bạch Hổ, Nhâm Quý khởi Huyền Vũ. Nghĩa là ngày Giáp và ngày Ất thì hào sơ (hào 1) là Thanh Long, rồi theo thứ tự cố định mà xếp lên các hào trên; ngày Canh và ngày Tân thì hào sơ là Bạch Hổ, các hào trên tiếp tục theo vòng.
Sách Tăng san Bốc Dịch dựng hẳn một bảng sáu cột cho sáu nhóm can ngày, để người học tra nhanh vị trí của từng lục thú. Bảng dưới đây tóm lược đúng thứ tự ấy, đọc theo hào từ sơ lên thượng:
| Can ngày | Sơ | Nhị | Tam | Tứ | Ngũ | Thượng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giáp, Ất | Thanh Long | Chu Tước | Câu Trần | Đằng Xà | Bạch Hổ | Huyền Vũ |
| Bính, Đinh | Chu Tước | Câu Trần | Đằng Xà | Bạch Hổ | Huyền Vũ | Thanh Long |
| Mậu | Câu Trần | Đằng Xà | Bạch Hổ | Huyền Vũ | Thanh Long | Chu Tước |
| Kỷ | Đằng Xà | Bạch Hổ | Huyền Vũ | Thanh Long | Chu Tước | Câu Trần |
| Canh, Tân | Bạch Hổ | Huyền Vũ | Thanh Long | Chu Tước | Câu Trần | Đằng Xà |
| Nhâm, Quý | Huyền Vũ | Thanh Long | Chu Tước | Câu Trần | Đằng Xà | Bạch Hổ |
Nhìn bảng sẽ thấy một điều dễ bị bỏ qua: Bạch Hổ không cố định ở hào nào. Nó chạy vòng qua sáu hào tùy theo can ngày. Vì thế không thể nói "Bạch Hổ là hào X" như một quy tắc chung, mà phải tra theo đúng can của ngày gieo quẻ.
Ý nghĩa của Bạch Hổ theo Tăng san Bốc Dịch
Trong chương "Lục thần", Tăng san Bốc Dịch dẫn lại các sách cũ để phê bình cách dùng lục thú máy móc. Sách Thiên Nguyên Phú nói thân vượng mà Thanh Long trì thì nhiều chỗ tốt; sách Toái Kim Phú nói rồng động thì nhà có hỷ, hổ động thì nhà có tang; sách Bốc Phệ Nguyên Quy nói Đằng Xà và Bạch Hổ chủ lo buồn cho bậc tôn trưởng. Tác giả Tăng san Bốc Dịch không chấp nhận lối đọc "hễ thấy Bạch Hổ là đoán chết chóc" như vậy. Sách khẳng định lục thú là thần phụ họa: quẻ vốn cát thì gặp Thanh Long càng cát, quẻ vốn hung thì gặp Bạch Hổ càng hung. Bạch Hổ không tự sinh ra cát hung.
Sách chỉ nhận một câu của Thiên Kim Phú: hổ dấy mà gặp cát thần thì không hại cái cát, rồng động mà gặp hung tinh thì khó che cái hung. Sách nói thêm rằng Huyền Vũ chủ trộm cắp, Chu Tước chủ khẩu thiệt thì đều nghiệm, và khi xem nhà cửa, mồ mả thì không thể thiếu lục thú.
Sách Tăng san Bốc Dịch kể một ví dụ để minh họa: ngày Mậu Tý gieo quẻ về việc sinh nở, được quẻ Sơn Địa Bác biến Phong Địa Quan. Hào thế là Tử Tôn, lại được Thanh Long trì. Nếu đọc lục thú máy móc thì đó là hỷ sự. Nhưng hào Tử Tôn ấy hóa thành hào Quan Quỷ ở cung tuyệt, và kết cục ghi lại là đứa trẻ lọt lòng ngay hôm ấy thì mất. Tác giả dùng ca này để chứng minh: Thanh Long không cứu được cái hung của ngũ hành, và Bạch Hổ cũng không tự tạo ra cái hung.
Bạch Hổ có phải là thần báo tang sự?
Theo Tăng san Bốc Dịch, không nên gán cứng Bạch Hổ cho tang sự. Sách dẫn ca thứ hai: ngày Giáp Thìn, tháng Thân, gieo quẻ hỏi bệnh cho anh trai, được quẻ Thủy Lôi Truân biến Thuần Chấn. Trong quẻ, hào Huynh Đệ Tý Thủy là dụng thần. Có cả hào kỵ thần và hào nguyên thần cùng động, Tuất thổ động sinh Thân kim, Thân kim động sinh Tý thủy, lại thêm nguyệt kiến Thân kim sinh Tý thủy. Bạch Hổ ngự hào Quan Quỷ ở hào ngũ, Đằng Xà ngự hào Quan Quỷ ở hào tam. Nếu cứ thấy Đằng Xà và Bạch Hổ mà đoán chết, thì ca này lẽ ra phải là tin dữ. Nhưng sách ghi lại: đến ngày Mậu Thân, bệnh nhân khỏi hẳn. Tác giả kết luận: cái quyết định là sinh khắc của ngũ hành, không phải tên gọi của lục thú.
Vậy nên khi thấy Bạch Hổ trong quẻ hỏi bệnh, câu hỏi đúng không phải là "có chết không", mà là "Bạch Hổ đang ngự hào nào, hào ấy là dụng thần hay kỵ thần, nó vượng hay suy, nó có bị xung phá không". Chỉ khi trả lời được chuỗi ấy mới nên nói tới mức độ nặng nhẹ.
Luận Bạch Hổ trong thực hành Lục Hào
Khi đã có quẻ, muốn luận Bạch Hổ cần đi theo thứ tự sau.
- Xác định can ngày gieo quẻ, tra bảng để biết Bạch Hổ đang ngự hào nào.
- Xác định hào ấy là hào gì trong lục thân, và có phải dụng thần của câu hỏi không.
- Xem hào ấy vượng hay suy theo nguyệt kiến, nhật thần, và theo các hào động sinh khắc nó.
- Chỉ sau đó mới gán lớp nghĩa của Bạch Hổ lên kết luận.
Về tính chất, Tăng san Bốc Dịch nhắc tới Bạch Hổ ở nhiều chương, phần lớn đi cùng hào Quan Quỷ. Lời tựa chép: Quỷ lâm Bạch Hổ phát động thì chủ tang phục. Chương Hôn nhân chép: Quỷ lâm Bạch Hổ thì gặp việc tang. Chương Phòng phi tị tụng chép: Quỷ lâm Bạch Hổ thì có thương tích thấy máu. Chương Bệnh nguyên chép: Bạch Hổ là có tổn thương. Khi xem thế đất, sách lấy Thanh Long làm núi bên trái, Bạch Hổ làm núi bên phải của huyệt. Những câu ấy vẫn phải đọc dưới nguyên tắc của chương Lục thần: cát hung do dụng thần và sinh khắc quyết định.
Vì sao nhiều người hiểu sai Bạch Hổ?
Có ba nguyên nhân chính.
Thứ nhất là đọc lục thú tách rời ngũ hành. Nhiều tài liệu phổ biến viết gọn "Bạch Hổ chủ tang sự, bệnh tật, kiện cáo", rồi người đọc ghi nhớ luôn và áp thẳng vào mọi quẻ. Tăng san Bốc Dịch đã phản đối cách này từ đời Thanh, và dùng chính các quẻ ví dụ để chứng minh rằng lục thú chỉ là lớp phụ trợ.
Thứ hai là lẫn nghĩa giữa các môn. Bạch Hổ trong phong thủy loan đầu là dãy núi bên phải huyệt, trong Lục Nhâm là một thiên tướng, trong Kỳ Môn là một trong tám thần. Mỗi hệ có quy tắc an và luận riêng. Trộn nghĩa của hệ này sang hệ kia sẽ dẫn tới kết luận sai.
Thứ ba là bỏ qua bước xác định can ngày. Vì Bạch Hổ chạy vòng theo can ngày, cùng một quẻ nhưng gieo vào ngày khác nhau thì Bạch Hổ đã ngự hào khác. Không tra can ngày mà đoán Bạch Hổ ở hào nào là đoán mò.
Kết luận thực hành
Bạch Hổ trong Lục Hào là một lục thú, an theo can ngày, ngự lên một hào cụ thể trong sáu hào. Nó không tự quyết định cát hung. Theo Tăng san Bốc Dịch, nó là thần phụ họa: quẻ hung gặp nó thì hung thêm, và sách thường nhắc nó cùng hào Quan Quỷ trong chuyện tang phục, thương tích. Muốn luận đúng, phải đặt nó trong tương quan với dụng thần, nguyệt kiến, nhật thần và các hào động. Đây là cách đọc có căn cứ trong sách, và cũng là cách đọc giúp tránh những kết luận nặng nề thiếu cơ sở.
