
TL;DR: Chu Tước là một trong sáu lục thú (lục thần) của môn Lục Hào, được an lên sáu hào theo can của ngày gieo quẻ: ngày Giáp, Ất khởi Thanh Long ở sơ hào, ngày Bính, Đinh khởi Chu Tước ở sơ hào, rồi thuận lên. Trong Tăng San Bốc Dịch, Chu Tước gắn với khẩu thiệt, kiện tụng thị phi và với văn thư, tin tức. Sách coi lục thú là thần phụ họa: quẻ cát gặp Thanh Long thì cát thêm, quẻ hung gặp Bạch Hổ thì hung thêm; Chu Tước động mà không khắc Thế thì không ngại, và nó không tự quyết định cát hung.
Chu Tước trong Lục Hào là gì?
Chu Tước là một trong sáu lục thú, còn gọi là lục thần, của môn bốc dịch Lục Hào: Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ. Sáu thú này không phải sáu hào của quẻ, mà là sáu nhãn được gắn thêm lên sáu hào đã có, mỗi hào một nhãn, theo can của ngày gieo quẻ. Lục thú không có quan hệ sinh khắc với hào như ngũ hành, chúng chỉ phụ họa thêm sắc thái cho hào mà chúng đóng. Vì vậy Chu Tước không phải một "thần" ban phát điều gì, mà là một cách đọc hào: hào ấy nói về việc gì, sắc thái ra sao.
Tên Chu Tước còn được dùng trong Kỳ Môn Độn Giáp và Lục Nhâm với cách an và cách luận khác hẳn; đó là những hệ khác dùng chung một cái tên, không nên lẫn. Bài này bàn riêng Chu Tước trong Lục Hào theo truyền bản Tăng San Bốc Dịch[1].
Cách an Chu Tước theo can ngày
Sáu lục thú được an theo can của ngày, không theo chi ngày, không theo can chi của năm hay tháng. Quy tắc ghi trong phần đầu các bản Tăng San Bốc Dịch hiện hành bằng câu quyết "Khởi lục thần": ngày Giáp và Ất khởi Thanh Long ở sơ hào, ngày Bính và Đinh khởi Chu Tước ở sơ hào, ngày Mậu khởi Câu Trần, ngày Kỷ khởi Đằng Xà, ngày Canh và Tân khởi Bạch Hổ, ngày Nhâm và Quý khởi Huyền Vũ[2]. An xong hào sơ thì thuận theo thứ tự cố định mà lên: Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ, hết Huyền Vũ thì quay lại Thanh Long. Bảng dưới đây là bảng an đầy đủ sáu hào theo từng nhóm can ngày, chép theo bảng "Lục thần chương đệ thập bát" của Tăng San Bốc Dịch[3].
| Nhóm can ngày | Sơ hào | Nhị hào | Tam hào | Tứ hào | Ngũ hào | Thượng hào |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giáp, Ất | Thanh Long | Chu Tước | Câu Trần | Đằng Xà | Bạch Hổ | Huyền Vũ |
| Bính, Đinh | Chu Tước | Câu Trần | Đằng Xà | Bạch Hổ | Huyền Vũ | Thanh Long |
| Mậu | Câu Trần | Đằng Xà | Bạch Hổ | Huyền Vũ | Thanh Long | Chu Tước |
| Kỷ | Đằng Xà | Bạch Hổ | Huyền Vũ | Thanh Long | Chu Tước | Câu Trần |
| Canh, Tân | Bạch Hổ | Huyền Vũ | Thanh Long | Chu Tước | Câu Trần | Đằng Xà |
| Nhâm, Quý | Huyền Vũ | Thanh Long | Chu Tước | Câu Trần | Đằng Xà | Bạch Hổ |
Nhìn bảng có thể thấy một điều dễ bị bỏ qua: Chu Tước không cố định ở hào nào. Cùng một hào, ngày Giáp thì Chu Tước đóng ở nhị hào, ngày Bính lại đóng ở sơ hào, ngày Mậu đóng ở thượng hào, ngày Canh đóng ở tứ hào, ngày Nhâm đóng ở tam hào. Vì vậy khi luận, không được nhớ "Chu Tước là hào hai" hay "Chu Tước là hào trên cùng", mà phải tính từ can ngày ra. Trong Tăng San Bốc Dịch có ghi ví dụ ngày Mậu Tý gieo quẻ, quẻ Sơn Địa Bác, Chu Tước đóng ở hào thượng[3], đúng với bảng trên: ngày Mậu thì Câu Trần ở sơ, Đằng Xà ở nhị, Bạch Hổ ở tam, Huyền Vũ ở tứ, Thanh Long ở ngũ, Chu Tước ở thượng. Sách chép quẻ từ hào thượng xuống hào sơ, nên dòng trên cùng ghi Chu Tước chính là hào thượng.
Chu Tước chủ về việc gì?
Tăng San Bốc Dịch nhắc tới Chu Tước ở nhiều chương, quanh hai nhóm việc. Nhóm thứ nhất là khẩu thiệt, kiện tụng thị phi: chương Lục thần chép Chu Tước chủ khẩu thiệt; chương Phòng phi tị tụng chép Quan Quỷ và Chu Tước cùng động thì khó tránh khẩu thiệt; chương Xuất hành chép Quỷ lâm Chu Tước phát động thì phòng kiện tụng thị phi. Nhóm thứ hai là văn thư, tin tức: ở chương Nguyệt phá, một quẻ ngày Mậu Tý hỏi cha bao giờ về, sách đoán Chu Tước lâm Phụ Mẫu động mà trì thế thì ngày Mão có tin; ở chương Chung thân tài phúc, sách đoán một người có Chu Tước lâm Phụ Mẫu là người sống được bằng bút nghiên[3].
Trong Tăng San Bốc Dịch, phần "Lục thần chương" chép lại ý của các sách trước rồi phản biện. Sách dẫn Thiên Nguyên Phú nói thân vượng mà Thanh Long trì thế thì nhiều chỗ tốt; Toái Kim Phú nói rồng động thì nhà có hỷ, hổ động thì nhà có tang; Bốc Phệ Nguyên Quy nói Đằng Xà và Bạch Hổ chủ lo cho bậc tôn trưởng; Bốc Phệ Đại Toàn nói sợ Bạch Hổ miệng ngậm đao, mừng Thanh Long xuống nước[3]. Tác giả Tăng San Bốc Dịch không chấp nhận lối ấy. Sách viết rằng các sách đều lấy Thanh Long làm tốt, Bạch Hổ làm xấu, rồi cứ theo lục thú mà đoán sống chết, đó là "không lấy ngũ hành, lại lấy lục thần mà đoán sinh tử"[3]. Sách chỉ chấp nhận câu của Thiên Kim Phú: hổ dấy mà gặp cát thần thì không hại cái tốt, rồng động mà gặp hung thần thì khó che cái hung[3].
Tăng San Bốc Dịch luận Chu Tước theo nguyên tắc nào?
Nguyên tắc cốt lõi của Tăng San Bốc Dịch là: lục thú là thần phụ thuộc, không phải thần quyết định. Sách viết: "quẻ cát gặp rồng thì càng cát, quẻ hung gặp Bạch Hổ thì càng hung", và thừa nhận Huyền Vũ chủ trộm cắp, Chu Tước chủ khẩu thiệt thì "không đâu là không nghiệm"[3]. Nghĩa là giá trị của lục thú nằm ở việc nó chỉ ra loại sự việc, chứ không nằm ở việc nó đổi cát thành hung. Muốn biết hung cát, phải xem dụng thần vượng suy, nhật nguyệt sinh khắc, hào động biến hóa ra sao; lục thú chỉ nói thêm rằng việc ấy xảy ra dưới dạng khẩu thiệt, giấy tờ, thư từ, hay kiện tụng.
Trong phần tựa, Tăng San Bốc Dịch cũng đã đặt Chu Tước vào đúng vị trí của nó: khi bàn về người dân xem lưu niên, sách nói huynh đệ động khắc thế thì khẩu thiệt phá tài, và "Đằng Xà, Chu Tước lâm huynh, quỷ động mà khắc thế thì phải phòng khẩu thiệt"[2]. Câu ấy cho thấy đúng cách dùng: Chu Tước không tự gây khẩu thiệt, nó chỉ đóng dấu "khẩu thiệt" lên một hào vốn đã là kỵ thần đang khắc thế. Bỏ hào, bỏ sinh khắc đi mà chỉ nhìn chữ Chu Tước thì không còn gì để luận.
Chu Tước đóng ở hào nào thì luận thế nào?
Tăng San Bốc Dịch không chia nghĩa Chu Tước theo từng lục thân. Ở chương Tăng san Hoàng kim sách Thiên kim phú, sách dẫn thuyết cũ rằng Huyền Vũ chủ trộm cắp thì phải lâm Quan Quỷ, Chu Tước là thần khẩu thiệt thì phải lâm Huynh Đệ, rồi bác: thuyết ấy thiếu lý; Huyền Vũ, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà động mà không khắc Thế thì không ngại, động mà khắc Thế thì đều là hung, không cần phân Huynh Đệ hay Quan Quỷ[3]. Điều phải xem trước là hào mang Chu Tước có động không và có khắc hào Thế không.
Có nên lấy lục thú để đoán cát hung không?
Tăng San Bốc Dịch trả lời thẳng là không. Sách đưa ra hai quẻ ví dụ để bác bỏ lối đoán theo lục thú. Quẻ thứ nhất, ngày Mậu Tý hỏi việc sinh nở, gieo được quẻ Sơn Địa Bác biến Phong Địa Quan, hào Tử Tôn Tý Thủy trì Thế ở hào ngũ, mang Thanh Long[3]. Theo lối "long tốt hổ xấu", gặp Thanh Long là mừng, nhưng sách nói hào Tử Tôn Tý Thủy hóa Tuyệt biến thành Quan Quỷ, cho nên đứa trẻ lọt lòng ngay hôm ấy thì mất; vậy Thanh Long lâm Tử Tôn đâu có cứu được. Quẻ thứ hai, tháng Thân ngày Giáp Thìn gieo được quẻ Truân biến Chấn, hào Huynh Đệ Tý Thủy là dụng thần, trong quẻ kỵ thần và nguyên thần cùng động, Thổ động sinh Thân Kim, Thân Kim động sinh Tý Thủy, lại thêm nguyệt kiến sinh Tý Thủy, cho nên đến ngày Mậu Thân bệnh nặng hồi phục[3]. Sách kết luận: đâu có phải "rắn động thì chết, hổ động thì tang" như các sách cũ nói.
Hai ví dụ ấy cho thấy đúng tinh thần của sách: lục thú là lớp trang trí trên cùng, lớp dưới mới là ngũ hành sinh khắc, vượng suy, động biến, tuần không, nguyệt phá. Bỏ lớp dưới mà chỉ đọc lớp trên thì sai. Đây cũng là lý do vì sao trong thực hành, người ta thường đọc lục thú sau cùng: xác định dụng thần, xem vượng suy, xem sinh khắc, rồi mới hỏi "việc này xảy ra dưới dạng nào?". Chu Tước trả lời đúng câu hỏi cuối cùng ấy.
Gợi ý của Nhật Nguyệt khi dùng Chu Tước
Với người mới học Lục Hào, hai điểm sau thường giúp tránh sai:
- An lục thú trước, luận ngũ hành sau, nhưng đọc kết quả theo thứ tự ngược lại. Nghĩa là an thì theo can ngày, còn khi luận thì phải xác định dụng thần và vượng suy trước, rồi mới quay lại hỏi Chu Tước đóng ở đâu.
- Đừng bao giờ kết luận "có Chu Tước nên sẽ kiện tụng". Phải hỏi: hào mang Chu Tước có phải kỵ thần không, có khắc Thế không, có động không, có bị nhật nguyệt xung phá không. Nếu không, Chu Tước chỉ là chuyện giấy tờ, tin tức, lời ăn tiếng nói bình thường.
Nói cho cùng, Chu Tước là một công cụ đọc chứ không phải một lời phán. Nó giúp người luận quẻ biết sự việc đang hỏi sẽ diễn ra dưới dạng văn tự, lời nói hay giấy tờ, chứ không tự nó nói việc ấy tốt hay xấu. Cát hung nằm ở dụng thần, ở nhật nguyệt, ở động biến; Chu Tước chỉ nói cho ta biết nên nhìn vào khía cạnh nào của sự việc.
