Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần mang sắc thái gì khi đậu trên một hào: vì sao lục thú chỉ tô màu cho hào đã xét vượng suy chứ không tự quyết cát hung?

Chia sẻ:
Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần mang sắc thái gì khi đậu trên một hào: vì sao lục thú chỉ tô màu cho hào đã xét vượng suy chứ không tự quyết cát hung?
TL;DR: Trong Lục Hào, sáu thần Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ được an lên sáu hào theo can ngày, khởi từ hào sơ. Mỗi thần phủ một sắc thái riêng: Thanh Long nghiêng về hỷ sự, tiền rượu, lòng nhân; Chu Tước nghiêng về lời nói, văn thư, tin tức và thị phi; Câu Trần nghiêng về ruộng đất, sự trì trệ, việc công sai. Nhưng lục thú không tự quyết cát hung: Tăng San Bốc Dịch và Bốc Phệ Chính Tông đều nhắc phải xét vượng suy, sinh khắc của hào trước, rồi mới đọc sắc thái mà thần mang lại.

Lục thú là gì và vì sao chỉ là lớp màu phủ lên hào?

Lục thú (còn gọi lục thần) là sáu thần: Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ. Chúng không phải hào, không phải ngũ hành, không phải lục thân, mà là một lớp ký hiệu được an thêm lên sáu hào của quẻ sau khi đã có quẻ, có can ngày, có nguyệt kiến và nhật thần. Bài này không nhắc lại phần tổng quan lục thú đã trình bày ở bài kb2-luc-than-luc-thu; ở đây chỉ đi vào sắc thái của từng thần khi đậu trên một hào, cách khởi theo can ngày, và chỗ các sách bất đồng.

Lục thú khởi ở hào sơ theo can ngày rồi đi lên theo thứ tự cố định.
Lục thú khởi ở hào sơ theo can ngày rồi đi lên theo thứ tự cố định.

Điểm cốt lõi cần nắm trước: theo Tăng San Bốc Dịch, lục thú là lớp phụ trợ, không phải yếu tố quyết định. Sách Bốc Phệ Chính Tông trong phần bàn về lục thú cũng nhắc ý tương tự: phải xem hào ấy vượng hay suy, được sinh hay bị khắc, là Dụng thần hay Kỵ thần, rồi mới đọc thêm sắc thái mà thần mang lại. Nếu hào đã hung sẵn thì Thanh Long cũng không cứu được; nếu hào đã cát sẵn thì Bạch Hổ cũng không phá nổi.

Có bảng khởi lục thú theo can ngày không?

Có. Cách khởi phổ biến nhất, được Tăng San Bốc Dịch ghi ở chương 18 (Lục thần), là lấy can ngày làm mốc và an từ hào sơ trở lên:

Can ngàyThần khởi ở hào sơHào 2Hào 3Hào 4Hào 5Hào thượng
Giáp, ẤtThanh LongChu TướcCâu TrầnĐằng XàBạch HổHuyền Vũ
Bính, ĐinhChu TướcCâu TrầnĐằng XàBạch HổHuyền VũThanh Long
MậuCâu TrầnĐằng XàBạch HổHuyền VũThanh LongChu Tước
KỷĐằng XàBạch HổHuyền VũThanh LongChu TướcCâu Trần
Canh, TânBạch HổHuyền VũThanh LongChu TướcCâu TrầnĐằng Xà
Nhâm, QuýHuyền VũThanh LongChu TướcCâu TrầnĐằng XàBạch Hổ

Quy tắc đọc bảng rất đơn giản: xác định can ngày, tìm thần khởi ở hào sơ, rồi đếm lên theo thứ tự vòng tròn Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ. Ví dụ ngày Giáp hoặc Ất thì hào sơ là Thanh Long, hào hai là Chu Tước, hào ba là Câu Trần, hào bốn là Đằng Xà, hào năm là Bạch Hổ, hào thượng là Huyền Vũ. Ngày Canh hoặc Tân thì hào sơ là Bạch Hổ, và cứ thế đếm lên.

Cần lưu ý một điểm kỹ thuật: cách khởi này tính theo can ngày, không tính theo chi ngày, không tính theo can của hào. Đây là điểm phân biệt với nhiều hệ khác như Lục Nhâm hay Kỳ Môn, nơi các thần tướng được an theo bàn và theo khóa chứ không theo can ngày của một quẻ Lục Hào.

Thanh Long đậu trên hào mang sắc thái gì?

Thanh Long thuộc Mộc, gắn với phương Đông, với mùa xuân, với sự sinh sôi. Khi đậu trên một hào, nó phủ lên hào ấy sắc thái hỷ sự, tiền rượu, lòng nhân, và cả sự vui vẻ. Tăng San Bốc Dịch trong phần Thập bát luận có câu đại ý rằng Thanh Long vốn rất vui vẻ và nhân từ, nhưng nếu nó lâm vào Kỵ thần thì mưu sự lại chẳng lợi. Nghĩa là bản chất thần là một chuyện, vị trí nó đứng lại là chuyện khác.

Khi Thanh Long đậu trên Dụng thần đang vượng, sắc thái hỷ sự, tiền rượu, tin vui càng rõ. Khi Thanh Long đậu trên Kỵ thần, sắc thái ấy bị bẻ sang hướng khác: vui vẻ thành chuyện ăn uống quá độ, nhân từ thành nhu nhược, hỷ sự thành chuyện mừng hão. Vì vậy không nên đọc Thanh Long thành "cát" một cách máy móc.

Chu Tước đậu trên hào mang sắc thái gì?

Chu Tước thuộc Hỏa, gắn với phương Nam, với mùa hạ, với lửa và tiếng nói. Khi đậu trên một hào, nó phủ lên hào ấy sắc thái lời nói, văn thư, tin tức, và thị phi. Sách Lục Nhâm (quyển 1, phần Nhập môn) khi bàn về Chu tước có nêu: Chu tước chủ về loại lông cánh, tin tức, văn chương; xưa dùng lông chim làm bút, dùng bồ câu đưa tin nên Chu tước gắn với thư tín, công văn. Cùng sách cũng nói Chu tước ứng về vụ trao đổi hồ sơ, văn tự, và khi chiêm việc công mà Chu tước nghịch hành lại khắc Can thì dễ bị quan trên khiển trách.

Trong Lục Hào, đọc Chu Tước cũng theo tinh thần ấy: đậu trên hào nào thì hào ấy mang thêm sắc thái lời ăn tiếng nói, giấy tờ, tin tức, hoặc thị phi. Nếu hào vượng và được sinh, Chu Tước nghiêng về tin tức tốt, văn thư thuận, lời nói có trọng lượng. Nếu hào suy và bị khắc, Chu Tước nghiêng về thị phi, khẩu thiệt, tranh cãi, giấy tờ rắc rối.

Câu Trần đậu trên hào mang sắc thái gì?

Câu Trần thuộc Thổ, gắn với đất, với sự tĩnh, với sự chậm. Khi đậu trên một hào, nó phủ lên hào ấy sắc thái ruộng đất, nhà cửa, sự trì trệ, và việc công sai. Trong các bài viết Kinh Dịch có đối chiếu, Câu Trần còn được dùng để chỉ đất đai, kiến trúc, và cả những khối u, kết sỏi, những thứ tích tụ lâu ngày. Nguồn 11 (bản viết lại, chỉ để đối chiếu) có nêu Câu Trần tượng trưng cho đất đai, kiến trúc, và khi phát động thì mang thông tin về biến động của địa tầng; ý này khớp với cách hiểu phổ biến trong sách cổ nên có thể dùng để tham khảo, nhưng không nên trích dẫn như một câu sách.

Điểm cần nhớ: Câu Trần không xấu cũng không tốt tự thân. Nó chỉ nói rằng việc liên quan đến hào ấy có tính chất chậm, có tính chất đất đai, có tính chất công việc giấy tờ hành chính. Nếu Dụng thần vượng, Câu Trần là ruộng đất tốt, nhà cửa yên. Nếu Dụng thần suy, Câu Trần là trì trệ, là tắc nghẽn, là việc kéo dài không dứt.

Bảng sắc thái ba thần và nguồn từng dòng

ThầnNgũ hành, phươngSắc thái chínhSắc thái khi lâm Kỵ thần hoặc suyNguồn
Thanh LongMộc, ĐôngHỷ sự, tiền rượu, lòng nhân, vui vẻMưu sự chẳng lợi, vui quá hóa hạiTăng San Bốc Dịch, Thập bát luận; Bốc Phệ Chính Tông phần bàn lục thú
Chu TướcHỏa, NamLời nói, văn thư, tin tức, thị phiKhẩu thiệt, tranh cãi, giấy tờ rắc rốiTăng San Bốc Dịch chương 18; Lục Nhâm quyển 1 phần Chu tước
Câu TrầnThổ, Trung ươngRuộng đất, nhà cửa, trì trệ, việc công saiTắc nghẽn, kéo dài, tích tụTăng San Bốc Dịch; Bốc Phệ Chính Tông phần bàn lục thú

Vì sao lục thú chỉ tô màu chứ không tự quyết cát hung?

Câu trả lời nằm ở cấu trúc luận quẻ của Lục Hào. Một quẻ Lục Hào có nhiều lớp: quẻ và hào, ngũ hành của hào, lục thân của hào, nguyệt kiến và nhật thần, hào động và hào biến, tuần không và nguyệt phá, rồi mới đến lục thú. Trong các lớp ấy, nguyệt kiến và nhật thần là hai yếu tố mạnh nhất, vì chúng quyết định vượng suy của mọi hào. Lục thú đứng ở lớp ngoài cùng, chỉ phủ thêm sắc thái chứ không làm thay đổi vượng suy.

Tăng San Bốc Dịch nhiều lần nhấn mạnh tinh thần này. Sách phê các sách coi Thanh Long luôn cát, Bạch Hổ luôn hung là cách đọc máy móc, bỏ qua vượng suy và sinh khắc. Cùng tinh thần ấy, Bốc Phệ Chính Tông trong phần bàn lục thú cũng nhắc phải xem hào trước rồi mới đọc thần. Nói cách khác, lục thú là gia vị, không phải món chính.

Một ví dụ cho dễ hình dung: giả sử cần xem một việc cầu tài, lập quẻ bằng LapQueLucHao, được hào Tài trì Thế, lại được nguyệt kiến sinh, nhật thần phù, thì dù hào ấy lâm Bạch Hổ cũng không thể gọi là hung. Sắc thái Bạch Hổ chỉ nói thêm rằng việc ấy có tính mạnh mẽ, quyết đoán, có thể có tranh chấp nhỏ, chứ không phá được cái vượng của Tài. Ngược lại, hào Tài đã bị nguyệt phá, nhật khắc, lại lâm Thanh Long, thì Thanh Long cũng không cứu nổi, chỉ khiến người xem dễ chủ quan mà thôi.

Các phái khác nhau ở những điểm nào?

Thứ nhất, Tăng San Bốc Dịch phê các sách coi Thanh Long luôn cát, Bạch Hổ luôn hung. Đây là điểm bất đồng rõ nhất giữa trường phái Dã Hạc và một số sách đời trước. Dã Hạc chủ trương lục thú phải đặt trong tương quan với Dụng thần, nguyệt kiến, nhật thần.

Thứ hai, có phái bỏ hẳn lục thú, chỉ dùng ngũ hành, lục thân, nguyệt nhật. Cách này thấy trong một số trường phái Lục Hào hiện đại, cho rằng lục thú chỉ làm nhiễu thêm chứ không thêm thông tin.

Thứ ba, cách khởi lục thú cho Mậu và Kỷ có bản ghi khác nhau. Bản phổ biến theo Tăng San Bốc Dịch chương 18 là Mậu khởi Câu Trần, Kỷ khởi Đằng Xà. Một số bản khác ghi Mậu khởi Đằng Xà, Kỷ khởi Câu Trần. Đây là chỗ cần nói rõ: bài này theo quy ước của Tăng San Bốc Dịch chương 18, tức Mậu khởi Câu Trần, Kỷ khởi Đằng Xà, và an từ hào sơ lên.

Thứ tư, sáu thần Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ trùng tên nhưng khác hệ với mười hai thiên tướng của Lục Nhâm. Lục Nhâm có Quý nhân, Đằng Xà, Chu Tước, Lục Hợp, Câu Trần, Thanh Long, Thiên Không, Bạch Hổ, Thái Thường, Huyền Vũ, Thái Âm, Thiên Hậu. Sáu cái tên trùng nhau, nhưng cách an, cách đọc, và ngữ cảnh dùng hoàn toàn khác. Không nên lấy cách đọc Chu tước trong Lục Nhâm áp thẳng vào Lục Hào mà không chú ý khác biệt hệ.

Đọc lục thú sao cho đúng thứ tự?

Trình tự đọc nên theo thứ tự sau: xác định câu hỏi và Dụng thần; xem nguyệt kiến và nhật thần; xem hào động, hào biến, tuần không, nguyệt phá; xem lục thân và ngũ hành của hào; cuối cùng mới đọc lục thú để thêm sắc thái. Nếu đảo thứ tự, đọc lục thú trước rồi mới xem vượng suy, rất dễ rơi vào cách đọc máy móc mà Tăng San Bốc Dịch đã phê.

Một điểm nữa cần nhớ: lục thú không tự tạo ra cát hung, nhưng nó giúp phân biệt hai tình huống có cùng cấu trúc ngũ hành. Ví dụ hai quẻ đều có hào Tài vượng, một quẻ Tài lâm Thanh Long, một quẻ Tài lâm Bạch Hổ. Cả hai đều là Tài vượng, nhưng sắc thái khác nhau: một nghiêng về hỷ sự, một nghiêng về mạnh mẽ, quyết đoán, có thể có tranh chấp. Đây là giá trị thật của lục thú: phân biệt sắc thái, không quyết định cát hung.

Có nên dùng lục thú để luận bệnh không?

Không nên, trong phạm vi bài này và trong định hướng của site. Các sách Bốc Dịch và một số nguồn có những đoạn luận bệnh theo lục thần (Thanh Long gắn với đau nhức, ngứa, hậu sản; Chu Tước gắn với nói mê sảng, viêm, sốt; Câu Trần gắn với khối u, kết sỏi; Đằng Xà gắn với ruột, quái bệnh, kinh hãi). Những đoạn ấy thuộc phạm vi y học cổ truyền và chiêm bệnh, không thuộc phạm vi bài này. Site không viết mục hỏi bệnh bằng Lục Hào. Người đọc có vấn đề sức khỏe nên tìm đến cơ sở y tế, không dựa vào quẻ.

Tóm gọn cách nhớ

Thanh Long là hỷ sự, tiền rượu, lòng nhân. Chu Tước là lời nói, văn thư, tin tức, thị phi. Câu Trần là ruộng đất, trì trệ, việc công sai. Cả ba, cùng với Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ, chỉ tô màu cho hào đã được xét vượng suy. Cách khởi theo can ngày, an từ hào sơ lên, theo quy ước Tăng San Bốc Dịch chương 18. Chỗ Mậu và Kỷ khởi thần nào có bản ghi khác, và có phái bỏ hẳn lục thú. Sáu thần này trùng tên nhưng khác hệ với mười hai thiên tướng của Lục Nhâm. Đọc lục thú sau cùng, không đọc trước.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Lục thú có tự quyết định cát hung của một hào không?

Không. Theo Tăng San Bốc Dịch và Bốc Phệ Chính Tông, phải xét vượng suy, sinh khắc, nguyệt kiến, nhật thần của hào trước, rồi mới đọc sắc thái mà lục thú mang lại. Lục thú chỉ tô màu, không quyết định cát hung.

Lục thú khởi theo can ngày như thế nào?

Theo Tăng San Bốc Dịch chương 18: Giáp và Ất khởi Thanh Long, Bính và Đinh khởi Chu Tước, Mậu khởi Câu Trần, Kỷ khởi Đằng Xà, Canh và Tân khởi Bạch Hổ, Nhâm và Quý khởi Huyền Vũ. An từ hào sơ trở lên theo vòng Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần, Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ.

Sáu thần Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần trong Lục Hào có phải là mười hai thiên tướng của Lục Nhâm không?

Không. Chúng trùng tên nhưng khác hệ. Lục Nhâm có mười hai thiên tướng gồm Quý nhân, Đằng Xà, Chu Tước, Lục Hợp, Câu Trần, Thanh Long, Thiên Không, Bạch Hổ, Thái Thường, Huyền Vũ, Thái Âm, Thiên Hậu, an theo bàn và khóa. Lục Hào chỉ dùng sáu thần, an theo can ngày, khởi từ hào sơ.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Tăng San Bốc Dịch (Dã Hạc lão nhân, Nguyễn Minh Thiện dịch)
  2. Tăng bổ Bốc Phệ Chính Tông (Vương Duy Đức)
  3. Lục Nhâm, quyển 1: Nhập môn
#KinhDịch#LụcHào#LụcThú#ThanhLong#ChuTước#CâuTrần#TăngSanBốcDịch#BốcPhệChínhTông#BóiDịch