Tới nội dung

Tri thức / Việt Nam

Tín ngưỡng dân gian

Cúng cô hồn rằm tháng 7: ý nghĩa của lễ xá tội vong nhân trong dân gian

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Cúng cô hồn rằm tháng 7: ý nghĩa của lễ xá tội vong nhân trong dân gian

Ảnh: Wikimedia Commons (Public Domain / CC0)

TL;DR: Lễ cúng cô hồn rằm tháng 7, hay còn gọi là lễ xá tội vong nhân, gắn với tích Phật giáo về Mục Kiền Liên cứu mẹ và quan niệm Đạo giáo về ngày mở cửa địa ngục. Đây là dịp người sống bày mâm cúng cháo loãng, gạo muối, giấy tiền cho các vong hồn không nơi nương tựa, thể hiện tinh thần từ bi, bác ái và đạo lý uống nước nhớ nguồn.

Nguồn gốc và ý nghĩa tâm linh của lễ cúng cô hồn là gì?

Rằm tháng 7 âm lịch từ lâu đã trở thành một trong những dịp lễ quan trọng nhất trong đời sống tín ngưỡng của người Việt. Ngày này gắn liền với hai lễ lớn: lễ Vu Lan báo hiếu của Phật giáo và lễ xá tội vong nhân, thường được gọi dân dã là lễ cúng cô hồn.

Về nguồn gốc Phật giáo, lễ Vu Lan xuất phát từ kinh Vu Lan Bồn, kể về Tôn giả Mục Kiền Liên, một đại đệ tử của Đức Phật, dùng thần thông nhìn thấy mẹ mình đang chịu khổ trong cõi ngạ quỷ vì nghiệp chướng. Khi ông đem cơm xuống cúng mẹ, cơm hóa thành lửa đỏ. Đức Phật dạy ông phải thỉnh chư tăng khắp nơi, vào ngày rằm tháng 7, tụng kinh và hồi hướng công đức thì mẹ ông mới được giải thoát. Từ đó, ngày lễ này trở thành dịp để con cháu báo hiếu cha mẹ, tổ tiên. Bùi Xuân Mỹ (2001) trong Tục thờ cúng của người Việt cũng chép rằng Tết Trung nguyên vào rằm tháng Bảy có nguồn gốc từ lễ Vu Lan Bồn theo truyền thuyết Phật giáo về tôn giả Mục Kiền Liên báo hiếu mẹ.

Về nguồn gốc Đạo giáo, người ta tin rằng ngày rằm tháng 7 là ngày "Trung Nguyên", thời điểm Quan Đế Thánh Quân xuống trần xét công tội, đồng thời là ngày Diêm Vương mở cửa Quỷ Môn Quan, thả các vong hồn về dương thế. Chính vì vậy, dân gian gọi đây là ngày "xá tội vong nhân", ngày mà những linh hồn không nơi nương tựa, không được thờ cúng, chết đường chết chợ được trở về nhận lộc của người dương. Đây là quan niệm dân gian lưu truyền, không phải điều đã được kiểm chứng.

Bảng so sánh các khía cạnh của lễ cúng cô hồn rằm tháng 7 theo bài viết.

Khía cạnhThời điểmĐối tượngĐặc điểm
Cúng Phật, gia tiênBuổi sángPhật, gia tiênMâm cỗ chay hoặc mặn, trong nhà
Cúng chúng sinhBuổi chiềuCô hồn vất vưởngMâm cúng ngoài trời, trước cửa nhà
Lễ Vu LanRằm tháng 7Cha mẹ, tổ tiênBáo hiếu, nguồn gốc Phật giáo
Lễ xá tội vong nhânRằm tháng 7Vong hồn không nơi nương tựaNguồn gốc Đạo giáo, Quỷ Môn Quan mở
Cúng trong nhàBan ngàyÔng bà tiên tổDương khí thịnh
Cúng ngoài trờiChiều tốiLinh hồn bơ vơÂm khí bắt đầu lên

Sự kết hợp giữa hai truyền thống

Người Việt đã khéo léo dung hợp hai truyền thống Phật giáo và Đạo giáo thành một ngày lễ duy nhất với hai lớp ý nghĩa. Buổi sáng thường cúng Phật, cúng gia tiên trong nhà với mâm cỗ chay hoặc mặn tươm tất. Buổi chiều, người ta lập mâm cúng chúng sinh ngoài trời, trước cửa nhà, dành cho các cô hồn vất vưởng.

Sự phân chia thời gian này không phải ngẫu nhiên. Theo quan niệm dân gian, ban ngày là lúc dương khí thịnh, thích hợp để giao tiếp với các đấng bề trên và người thân đã khuất. Buổi chiều tối, khi âm khí bắt đầu lên, là thời điểm các vong hồn lang thang dễ nhận được đồ cúng. Cúng trong nhà là để tưởng nhớ ông bà tiên tổ, cúng ngoài trời là để bố thí cho những linh hồn bơ vơ, không ai thờ phụng.

Mâm cúng cô hồn gồm những gì?

Mâm cúng cô hồn thường được bày ngoài trời, không đặt trong nhà. Bùi Xuân Mỹ (2001) ghi lại rằng người ta thường bài trí lễ cúng chúng sinh ở sân ngoài, trước hiên nhà hay bên lề phố; đồ lễ đơn giản là bánh đa, bánh bỏng, ngô bắp, khoai lang cùng trứng luộc, gia đình khá giả hơn thì thêm xôi chè, và không thể thiếu một nồi cháo hoa.. Giấy tiền thành xấp cùng những xấp giấy cắt hình quần áo thường được dùng làm vàng mã cúng chúng sinh. Trên mẹt hoặc nong là nơi bày biện lễ vật; còn cháo, người ta múc rồi đổ vào lá mít hay lá đa được cuộn lại thành hình phễu.. Khi cúng xong, người nghèo và trẻ em thường đến giành và chia nhau các thứ đó, vàng mã cũng được hóa. Bên cạnh lễ cúng tại gia, người dân còn sắp mâm cỗ dâng các cô hồn ở cầu, quán, đình, chùa, gọi đó là cúng cháo.

Lễ vật cơ bản gồm:

  • Cháo loãng (cháo trắng nấu loãng, không gia vị), thường chia làm nhiều bát nhỏ
  • Gạo, muối hột, mỗi thứ một ít
  • Giấy tiền, vàng mã, quần áo giấy cho người âm
  • Bỏng ngô, bánh kẹo, hoa quả
  • Nước lọc hoặc rượu trắng
  • Ba nén hương, hai ngọn nến nhỏ
  • Một ít tiền lẻ (tiền thật) rắc ra ngoài sau khi cúng

Người ta kiêng cúng đồ mặn như thịt, cá trong mâm cúng cô hồn vì quan niệm các vong hồn đói khát đã lâu, nếu cúng đồ mặn sẽ dễ sinh lòng tham, không siêu thoát được. Cháo loãng và gạo muối là những thứ thanh đạm, tượng trưng cho sự bố thí thuần túy, không vụ lợi. Đây là quan niệm dân gian, không phải điều ai cũng bắt buộc phải theo.

Về bài cúng, mặc dù mỗi vùng miền có những bài văn khấn khác nhau, nhưng nội dung chung thường gồm các phần: xưng danh Phật, xin phép thổ địa, xin phép các vong linh quanh vùng, kêu mời các cô hồn đến nhận lễ, rồi cuối cùng là hóa vàng và tiễn vong. Điều quan trọng là sau khi cúng xong, người ta không mang đồ cúng vào nhà mà để đó hoặc đem đi rải, vì đồ đã cúng cho cô hồn không nên đem vào không gian sống.

"Cướp cháo lá đa" là gì và vì sao người không con bị gọi bằng câu ấy?

"Cướp cháo lá đa" là cách nói dân gian chỉ cảnh khổ của những vong hồn không ai cúng giỗ, phải tranh nhau chút cháo trong các lễ cúng cô hồn. Theo Toan Ánh (2001) trong Phong tục thờ cúng tổ tiên trong gia đình Việt Nam, tục ta tin rằng người chết không ai cúng giỗ phải đi "cướp cháo lá đa" trong những lễ cúng cô hồn, thường được tổ chức vào dịp vào hè hoặc ra hè, cũng như dịp rằm tháng Bảy hoặc cuối năm. Vào dịp cúng cô hồn, những chiếc bồ đài kết từ lá đa được dùng để đựng cháo dâng cúng; tại các lễ này, cô hồn cùng ma đói ma khát không có ai cúng giỗ thường hay chực sẵn, tìm cách lao vào giành lấy chút cháo ấy.. Vì thế, Toan Ánh ghi lại rằng người không con thường bị kẻ thù chửi là "đồ cướp cháo lá đa". Đền chùa và những nhà có lòng từ tâm hay tổ chức lễ cúng cô hồn, cốt để những vong hồn không ai hương khói có nơi tới hưởng.

Quan niệm dân gian về thiện tâm và nỗi sợ tâm linh

Lễ cúng cô hồn phản ánh một cách nhìn vừa nhân văn vừa thực dụng của người Việt. Một mặt, đây là hành động thể hiện lòng từ bi, sẻ chia với những mảnh đời không may mắn ở thế giới bên kia. Người xưa quan niệm "của cho không bằng cách cho", việc bố thí cho vong hồn cũng là cách tích đức cho bản thân và gia đình.

Mặt khác, không thể phủ nhận yếu tố phòng thân trong tín ngưỡng này. Dân gian tin rằng vào tháng 7, các vong hồn được thả tự do nhiều hơn, nếu không cúng bái đầy đủ, họ có thể quấy nhiễu, phá phách hoặc mang lại điều không may cho người sống. Vì vậy, việc cúng cô hồn cũng giống như "mua bảo hiểm" tâm linh, mong được bình an. Đây là niềm tin dân gian, không phải điều đã được chứng minh.

Những điều kiêng kỵ trong tháng 7 là gì?

Bên cạnh việc cúng lễ, dân gian còn truyền tai nhau nhiều điều kiêng kỵ trong tháng cô hồn:

  • Không phơi quần áo ban đêm vì sợ vong hồn "mượn" mặc
  • Không đốt giấy tiền lung tung trong nhà, chỉ đốt ở nơi quy định
  • Không ăn vụng, không ngồi trước bàn thờ một mình lúc nửa đêm
  • Tránh đi chơi đêm khuya, đặc biệt là những nơi vắng vẻ
  • Không nên nhổ lông chân, cắt móng tay vào ban đêm

Tuy nhiên, dưới góc nhìn hiện đại, nhiều nhà nghiên cứu văn hóa cho rằng những kiêng kỵ này chủ yếu mang tính nhắc nhở con người cẩn trọng, sống ngay thẳng và không nên có những hành động thiếu suy nghĩ trong thời điểm nhạy cảm về mặt tâm linh.

Giá trị nhân văn đương đại của lễ cúng cô hồn

Ngày nay, dù xã hội đã hiện đại hóa rất nhiều, lễ cúng cô hồn rằm tháng 7 vẫn được duy trì ở hầu hết các gia đình Việt, từ nông thôn đến thành thị. Ở các khu đô thị, người ta có thể cúng gọn nhẹ hơn nhưng vẫn giữ được tinh thần chính của nghi lễ.

Điều đáng quý nhất của lễ xá tội vong nhân không nằm ở mâm cỗ to hay nhỏ, mà ở tấm lòng hướng thiện. Khi một người bày mâm cúng cháo loãng cho những vong hồn không ai thờ cúng, họ đang thực hành lòng từ bi một cách cụ thể nhất. Khi một người cúng gia tiên trong ngày này, họ đang nhắc mình nhớ về cội nguồn, về công ơn sinh thành dưỡng dục.

Lễ cúng cô hồn vì thế không đơn thuần là một nghi thức mê tín, mà là một nét đẹp văn hóa, một cách người Việt thể hiện triết lý sống: biết ơn người đã khuất, thương xót kẻ bơ vơ và luôn hướng về điều thiện. Giữ gìn nét đẹp này với sự hiểu biết đúng đắn, không cực đoan, chính là cách chúng ta gìn giữ hồn cốt dân tộc trong đời sống hiện đại.

Bài tổng quan chủ đề: Tín ngưỡng dân gian Việt Nam gồm những gì?

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Cúng cô hồn rằm tháng 7 nên cúng vào buổi nào trong ngày?

Theo quan niệm dân gian, mâm cúng cô hồn thường được thực hiện vào buổi chiều tối, khoảng từ 16h đến 19h, khi trời bắt đầu tối và dương khí suy giảm. Buổi sáng thường dành để cúng Phật và gia tiên trong nhà.

Vì sao mâm cúng cô hồn thường có cháo loãng và gạo muối?

Cháo loãng, gạo và muối là những lễ vật thanh đạm, không cầu kỳ, tượng trưng cho sự bố thí thuần túy. Theo quan niệm dân gian, các vong hồn đói khát lâu ngày, nếu cúng đồ mặn có thể sinh lòng tham và khó siêu thoát. Đồ cúng đơn giản thể hiện lòng từ bi không vụ lợi.

Cúng cô hồn có phải là mê tín dị đoan hay không?

Dưới góc nhìn văn hóa, cúng cô hồn là một nét đẹp tín ngưỡng dân gian mang giá trị nhân văn: thể hiện lòng từ bi với những vong hồn không nơi nương tựa và nhắc nhở đạo lý uống nước nhớ nguồn. Nếu thực hiện với sự hiểu biết đúng đắn, không cực đoan hay lạm dụng, đây là một hoạt động văn hóa tâm linh ý nghĩa, không nên quy chụp là mê tín.

Đọc tiếp

Lễ Tết trong năm · Rằm tháng Bảy: Vu Lan và cúng cô hồn

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. vnexpress.net
  2. vov.vn
  3. Ngô Đức Thịnh, Đạo Mẫu Việt Nam
  4. Toan Ánh, Nếp cũ - Tín ngưỡng Việt Nam
  5. Bùi Xuân Mỹ. Tục thờ cúng của người Việt
  6. Toan Ánh. Phong tục thờ cúng tổ tiên trong gia đình Việt Nam
#CungCoHon#RamThang7#LeXaToiVongNhan#VuLan#TinNguongDanGian#PhongTucVietNam