Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Quẻ Địa Thiên Thái (số 11, 泰, ䷊): vì sao đất trên trời dưới lại là thông, là yên?

Chia sẻ:
Quẻ Địa Thiên Thái (số 11, 泰, ䷊): vì sao đất trên trời dưới lại là thông, là yên?
TL;DR: Quẻ Địa Thiên Thái (地天泰, ䷊) là quẻ thứ 11 trong 64 quẻ Kinh Dịch, nội quái Càn (trời) ở dưới, ngoại quái Khôn (đất) ở trên. Khí dương của trời vốn nhẹ đi lên, khí âm của đất vốn nặng đi xuống, hai dòng gặp nhau nên giao hòa, vì vậy gọi là Thái, nghĩa là thông, là yên. Quái từ chép: Thái, tiểu vãng đại lai, cát, hanh, tức cái nhỏ đi, cái lớn đến, tốt và hanh thông. Đây là quẻ của thời thuận, nhưng sáu hào từ cho thấy thời thuận vẫn có nhịp lên xuống riêng và hào trên cùng đã cảnh báo lúc thành đổ xuống hào.

Quẻ Địa Thiên Thái là quẻ gì và nằm ở đâu trong 64 quẻ?

Quẻ Địa Thiên Thái là quẻ thứ mười một trong hệ thống 64 quẻ Kinh Dịch theo thứ tự Văn Vương. Tên chữ Hán là 地天泰, ký hiệu Unicode là ䷊. Quẻ gồm sáu hào, ba hào dương ở dưới và ba hào âm ở trên, xếp cân đối. Nội quái (hạ quái) là Càn ☰ tượng trời, ngoại quái (thượng quái) là Khôn ☷ tượng đất. Theo cách gọi quen thuộc, đây là quẻ của sự hanh thông, của thời thuận.

Cần phân biệt rõ: tên quẻ đọc là Thái (泰), không phải chữ Thái trong thái quá. Nghĩa gốc của 泰 là thông, là yên, là rộng lớn. Sách xưa giảng Thái là thông, là thuận, là thái bình.

Về vị trí trong chuỗi, Thái nằm giữa hai quẻ theo Tự Quái truyện. Trước nó là quẻ Lý (Thiên Trạch Lý, quẻ 10), sau nó là quẻ Bĩ (Thiên Địa Bĩ, quẻ 12). Tự Quái truyện giải thích rằng sau khi đã có lễ nghĩa, trên dưới định rõ thì mới có thái bình, cho nên Lý tiếp đến Thái; đến khi thông rồi thì ắt có lúc tắc, cho nên Thái tiếp đến Bĩ. Đây là lý do Thái và Bĩ được đặt liền nhau: chúng là hai mặt của một vòng vận động.

Thuộc tínhGiá trị
Số thứ tự11 / 64
Tên Hán ViệtĐịa Thiên Thái (地天泰)
Ký hiệu䷊
Nội quái (hạ)Càn ☰, tượng trời
Ngoại quái (thượng)Khôn ☷, tượng đất
Số hào dương3 / 6
Số hào âm3 / 6
Quẻ đối và tổngThiên Địa Bĩ (quẻ 12)
Quẻ hỗLôi Trạch Quy Muội (quẻ 54)

Vì sao đất ở trên, trời ở dưới lại là thông, là yên?

Đây là câu hỏi mà người mới học Dịch hay thắc mắc nhất, vì theo trực giác thông thường, trời phải ở trên đất mới đúng. Cách giảng phổ biến của các sách Dịch lý là: khí dương của trời vốn nhẹ, có xu hướng bốc lên; khí âm của đất vốn nặng, có xu hướng chìm xuống. Khi Càn nằm dưới, Khôn nằm trên, hai dòng khí đi ngược chiều nhau nên gặp nhau ở giữa, giao hòa, vì vậy vạn vật sinh sôi, đó là Thái. Ngược lại, khi Càn ở trên, Khôn ở dưới (quẻ Bĩ), khí dương đã ở trên lại còn bốc lên, khí âm đã ở dưới lại còn chìm xuống, hai dòng tách xa nhau, không gặp gỡ, cho nên là bế tắc.

Cần nói rõ rằng đây là cách đọc theo lý khí, tức là đọc quẻ như một mô hình vận động của khí, chứ không phải đọc theo vị trí hình học thuần túy. Cũng cần nói rõ rằng không phải mọi phái đều giảng giống nhau. Trên các diễn đàn Dịch lý Việt Nam, đã có những ý kiến phản biện lại cách giảng quen thuộc này, cho rằng lối giải thích trời dưới đất trên là thông đã trở thành khuôn sáo trong sách vở, và đặt vấn đề tìm cách hiểu khác. Tuy vậy, cho đến nay cách giảng theo hướng khí giao hòa vẫn là cách phổ biến nhất trong các sách Dịch bằng tiếng Việt và trong các bài giảng nhập môn, nên bài này trình bày theo quy ước đó và ghi nhận rằng vẫn có ý kiến khác.

Một điểm cần lưu ý thêm: cách đọc theo lý khí không mâu thuẫn với cách đọc theo tượng. Tượng của quẻ là trời ở dưới, đất ở trên, nhưng cái mà quẻ muốn nói không phải là vị trí cố định của trời đất, mà là sự giao tiếp giữa hai miền. Hễ hai miền còn giao tiếp được với nhau thì còn thông; hễ hai miền cắt đứt giao tiếp thì thành tắc.

Quái từ và Tượng từ của quẻ Địa Thiên Thái

Quái từ (Thoán từ) của quẻ chép:

泰:小往大來,吉,亨。

Thái: Tiểu vãng đại lai, cát, hanh.

Dịch nghĩa: Thái là thông; cái nhỏ đi, cái lớn đến; tốt lành, hanh thông.

Trong câu này, tiểu và đại không chỉ là to nhỏ về lượng. Theo cách giảng phổ biến, tiểu chỉ khí âm, đại chỉ khí dương. Âm ở đây là ba hào âm đã đi ra ngoài (vãng), dương là ba hào dương đã tiến vào trong (lai). Cũng có sách giảng tiểu là việc vặt, là kẻ tiểu nhân; đại là việc lớn, là người quân tử. Hai cách giảng không loại trừ nhau, mà bổ sung cho nhau: khi khí đã giao hòa thì việc lớn được làm, người tốt được dùng.

Tượng từ (Đại Tượng truyện) chép:

天地交,泰;后以財成天地之道,輔相天地之宜,以左右民。

Thiên địa giao, Thái; hậu dĩ tài thành thiên địa chi đạo, phụ tướng thiên địa chi nghi, dĩ tả hữu dân.

Dịch nghĩa: trời đất giao hòa là quẻ Thái; bậc vua theo đó mà khéo giúp cho đạo trời đất được thành tựu, phụ giúp cho lẽ thích nghi của trời đất, để dìu dắt dân.

Điểm đáng chú ý của Tượng từ là nó không dừng ở việc mô tả thời thuận, mà nói ngay đến trách nhiệm của người đứng đầu. Thời thuận không tự nhiên mà bền. Người cầm chịch phải biết điều tiết dòng chảy ấy, đỡ cho nó đi đúng hướng, không để nó tràn ra rồi cạn. Đây là tư tưởng nhất quán của Kinh Dịch: thời tốt là thời phải hành động đúng, không phải thời để nằm yên hưởng.

Sáu hào từ của quẻ Địa Thiên Thái có gì?

Sáu hào từ mô tả sáu giai đoạn của một thời thuận, đọc từ dưới lên. Dưới đây chép nguyên văn Hán văn và âm Hán Việt, kèm phần giải nghĩa và bài học.

Sáu hào đọc từ dưới lên, ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái.
Sáu hào đọc từ dưới lên, ba hào dưới là nội quái, ba hào trên là ngoại quái.

Sơ Cửu: Bạt mao nhự, dĩ kỳ vị, chinh cát

拔茅茹,以其彙,征吉。

Bạt mao nhự, dĩ kỳ vị, chinh cát.

Dịch nghĩa: nhổ cỏ tranh, rễ liền với nhau, cùng loại kéo theo, tiến lên thì tốt. Hào dương đầu tiên của quẻ, đắc vị, là lúc một người khởi sự thì kéo theo cả nhóm cùng chí hướng. Bài học là thời mới mở, nên đi cùng người đồng lòng, không nên đi lẻ.

Cửu Nhị: Bao hoang, dụng bằng hà, bất hà di, bằng vong, đắc thượng vu trung hành

包荒,用馮河,不遐遺,朋亡,得尚于中行。

Bao hoang, dụng bằng hà, bất hà di, bằng vong, đắc thượng vu trung hành.

Dịch nghĩa: bao dung việc hoang vu, dám lội sông, không bỏ sót người ở xa, mất bạn riêng, được hợp với đạo đi giữa. Đây là hào của người có độ lượng rộng, dám nhận việc khó, không bỏ rơi người xa, không thiên vị người gần. Chữ bằng vong (mất bạn riêng) là điểm nhấn: muốn giữ được đạo giữa thì phải bỏ bè phái.

Cửu Tam: Vô bình bất pha, vô vãng bất phục, gian trinh vô cữu, vật tuất kỳ phu, vu thực hữu phúc

无平不陂,无往不復,艱貞无咎,勿恤其孚,于食有福。

Vô bình bất pha, vô vãng bất phục, gian trinh vô cữu, vật tuất kỳ phu, vu thực hữu phúc.

Dịch nghĩa: không có chỗ phẳng nào mà không có dốc, không có chuyến đi nào mà không có lúc trở lại; khó khăn giữ bền thì không lỗi; chớ lo về lòng tin; trong ăn uống có phúc. Hào ba là hào đã qua nửa dưới, sắp chạm vào vùng âm, nên lời hào chuyển giọng cảnh tỉnh. Đây là hào nói rõ nhất quy luật vô thường của thời Thái.

Lục Tứ: Phiên phiên bất phú, dĩ kỳ lân, bất giới dĩ phu

翩翩不富,以其鄰,不戒以孚。

Phiên phiên bất phú, dĩ kỳ lân, bất giới dĩ phu.

Dịch nghĩa: bay xuống nhẹ nhàng, không cần cậy giàu, cùng người bên cạnh, không cần lời răn mà có lòng tin. Hào âm đầu tiên của nửa trên, đắc vị, ứng với hào Sơ Cửu ở dưới. Hình ảnh là ba hào âm cùng nhẹ nhàng đi xuống gặp ba hào dương đang đi lên, gặp nhau bằng lòng tin chứ không bằng ràng buộc.

Lục Ngũ: Đế Ất quy muội, dĩ chỉ nguyên cát

帝乙歸妹,以祉元吉。

Đế Ất quy muội, dĩ chỉ nguyên cát.

Dịch nghĩa: vua Đế Ất gả em gái, nhờ đó mà được phúc, rất tốt lành. Đây là hào của bậc tôn quý chịu hạ mình kết giao với bậc dưới, lấy hôn nhân làm biểu tượng cho sự giao hòa giữa hai tầng.

Thượng Lục: Thành phục vu hoàng, vật dụng sư, tự ấp cáo mệnh, trinh lận

城復于隍,勿用師,自邑告命,貞吝。

Thành phục vu hoàng, vật dụng sư, tự ấp cáo mệnh, trinh lận.

Dịch nghĩa: thành đổ xuống hào, chớ dùng quân, từ trong ấp báo mệnh, giữ thế này thì hối tiếc. Hào trên cùng là lúc thời Thái đã tới đỉnh, bắt đầu xoay chiều. Thành là đất đắp lên, hào là hào sâu quanh thành; thành đổ trở về chỗ đất lấy đi, đó là hình ảnh của chu kỳ hoàn tất.

Bảng sáu hào: đắc vị, đắc trung, ứng

HàoÂm/DươngVị tríĐắc vịĐắc trungỨngGhi chú
Sơ CửuDương1 (lẻ)CóKhôngỨng Lục TứHào khởi đầu, kéo theo đồng loại
Cửu NhịDương2 (chẵn)KhôngCóKhông ứngHào trung của nội quái, độ lượng rộng
Cửu TamDương3 (lẻ)CóKhôngỨng Thượng LụcHào sát vùng âm, lời chuyển cảnh tỉnh
Lục TứÂm4 (chẵn)CóKhôngỨng Sơ CửuHào âm đầu nửa trên, cùng nhóm đi xuống
Lục NgũÂm5 (lẻ)KhôngCóKhông ứngHào tôn quý, chịu hạ mình giao hòa
Thượng LụcÂm6 (chẵn)CóKhôngỨng Cửu TamHào cuối, thời Thái chuyển sang Bĩ

Cách đọc bảng này theo lệ thường: hào dương ở vị trí lẻ và hào âm ở vị trí chẵn thì gọi là đắc vị; hào ở vị trí 2 hoặc 5 thì gọi là đắc trung. Hào 1 ứng hào 4, hào 2 ứng hào 5, hào 3 ứng hào 6, nhưng chỉ ứng khi hai hào khác tính âm dương. Trong quẻ Thái, hào Cửu Nhị và Lục Ngũ tuy là cặp trung của hai quái mà không ứng nhau, vì cả hai đều là hào tốt ở vị trí trung, mỗi hào tự đứng vững. Đây cũng là một nét đáng chú ý của quẻ.

Quẻ hỗ, quẻ thác, quẻ tổng của Địa Thiên Thái

Khi lấy hào 2, 3, 4 làm nội quái và hào 3, 4, 5 làm ngoại quái, quẻ hỗ của Địa Thiên Thái là Lôi Trạch Quy Muội (quẻ 54). Quẻ hỗ thường được dùng để đọc phần ẩn bên trong của một thời: bề ngoài là Thái hanh thông, nhưng bên trong có yếu tố Quy Muội, tức là có chỗ lệch lạc, có chỗ kết hợp chưa chính danh. Đây là một gợi ý để không đọc quẻ Thái như một bảo đảm tuyệt đối.

Hỗ quái lấy hào 2 tới 4 làm quái dưới, hào 3 tới 5 làm quái trên.
Hỗ quái lấy hào 2 tới 4 làm quái dưới, hào 3 tới 5 làm quái trên.

Về quan hệ đối và tổng: quẻ thác (đảo toàn bộ sáu hào, hào dương thành âm và ngược lại) của Địa Thiên Thái là Thiên Địa Bĩ. Quẻ tổng (đảo ngược thứ tự từ trên xuống dưới) cũng là Thiên Địa Bĩ. Nghĩa là với riêng cặp Thái Bĩ, hai phép biến này cho cùng một kết quả, vì quẻ này là ảnh phản chiếu của quẻ kia qua trục ngang. Đây là trường hợp đặc biệt, không phải cặp quẻ nào cũng vậy.

Những chỗ chú giải khác nhau về quẻ Thái

Đế Ất trong hào Lục Ngũ là vua nào?

Đây là chỗ các sách không thống nhất. Có thuyết cho Đế Ất là vua Thành Thang, tức vị vua khai sáng nhà Thương, và em gái được gả là để kết thân với một dòng họ lớn. Có thuyết khác cho Đế Ất là vị vua thứ hai của nhà Thương, cha của Trụ Vương, và việc gả em gái là để gả cho Cơ Xương nhà Chu, mở đường cho liên minh giữa Thương và Chu. Lại có thuyết cho rằng Đế Ất chỉ là cách gọi chung một vị vua đời Thương, và điều quan trọng của hào không nằm ở việc xác định nhân vật lịch sử, mà ở hình ảnh người trên hạ mình kết giao với người dưới. Cũng có sách nhấn mạnh rằng việc gả em gái là một hành động chính trị, và như vậy nó mang cả ý nghĩa xây dựng lẫn ý nghĩa ràng buộc. Bài này không chọn thuyết nào làm chuẩn, chỉ ghi nhận rằng các sách chép khác nhau và người đọc nên biết chỗ ấy mà tra cứu thêm.

Thành phục vu hoàng ở Thượng Lục đọc thế nào?

Chữ 復 trong câu này có hai cách đọc. Cách thứ nhất đọc là phục nghĩa là trở lại, thành đổ trở về chỗ đất lấy đi để đắp thành, tức là hình ảnh của một chu kỳ đã khép kín. Cách thứ hai đọc là phục nghĩa là lại, thành lại đổ xuống hào, nhấn vào sự kiện đổ vỡ. Cũng có sách ghép cả hai nghĩa, cho rằng thành đổ xuống hào là điềm suy của thời Thái, và câu chữ vừa tả sự kiện vừa tả quy luật. Đây là chỗ các bản chú giải không đồng nhất, và người đọc có thể thấy cả hai cách trong các sách khác nhau.

Thái nằm giữa Lý và Bĩ theo Tự Quái

Tự Quái truyện đặt Thái ngay sau Lý và ngay trước Bĩ. Cách giải thích phổ biến là: sau khi lễ nghĩa đã định, trên dưới đã phân minh thì mới có thái bình; và khi đã thông thì ắt có lúc tắc. Trình tự này cho thấy Thái không phải là điểm dừng, mà là một đoạn trong vòng vận động. Điều này cũng giải thích vì sao hào trên cùng của quẻ đã nói đến chuyện thành đổ. Sách Kinh Dịch chọn lọc số 6 khi bàn về quan hệ giữa Địa Thiên Thái và Địa Lôi Phục cũng nhấn mạnh rằng Thái là đỉnh của một chu kỳ, và khi đã tới đỉnh thì tất yếu có xu hướng suy giảm, nhường chỗ cho giai đoạn mới.

Đọc quẻ Thái trong thực hành: vài lưu ý

Một số sách Dịch lý lưu ý rằng quẻ Thái trong thực hành không nên được đọc như một bảo đảm cát lợi tuyệt đối. Sách Kinh Dịch chọn lọc số 6 có ghi lại trường hợp một quẻ Địa Sơn Khiêm biến thành Địa Thiên Thái trong một ca bệnh lâu ngày, và nhận xét rằng sự bình an mà quẻ Thái gợi ra không phải lúc nào cũng là kết quả tích cực tuyệt đối, mà còn phụ thuộc vào việc quẻ biến sinh hay khắc quẻ nguyên, và vào tác động của các hào động đến Dụng thần. Đây là một ví dụ cho thấy cùng một tên quẻ, ý nghĩa trong thực hành có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Cũng cần lưu ý một điểm về nguồn tư liệu. Sách Khổng Minh Thần Toán có thẻ thơ cho từng hào, nhưng đó là lời thẻ của một hệ thống riêng, không phải hào từ Chu Dịch. Khi tra cứu, cần phân biệt rõ hai loại văn bản này, không trộn lẫn.

Về mặt ứng dụng đời thường, quẻ Thái thường được đọc là thời của giao hòa, của việc lớn tiến triển, của người tốt gặp nhau. Nhưng đọc kỹ sáu hào thì thấy quẻ còn dạy cách giữ: hào ba cảnh tỉnh về dốc và về lúc trở lại, hào trên cùng cảnh báo về lúc thành đổ. Nói cách khác, quẻ Thái không chỉ nói thời đang tốt, mà nói thời tốt cần được giữ thế nào.

Câu hỏi thường gặp

Quẻ Địa Thiên Thái là quẻ số mấy, có ý nghĩa gì?

Quẻ Địa Thiên Thái là quẻ thứ 11 trong 64 quẻ Kinh Dịch, ký hiệu ䷊, tên chữ Hán là 地天泰. Quẻ có nội quái Càn tượng trời ở dưới, ngoại quái Khôn tượng đất ở trên, tượng trưng cho trời đất giao hòa nên gọi là Thái, nghĩa là thông, là yên. Quái từ chép Thái, tiểu vãng đại lai, cát, hanh, nghĩa là cái nhỏ đi, cái lớn đến, tốt lành và hanh thông.

Vì sao quẻ Địa Thiên Thái lại tốt hơn quẻ Thiên Địa Bĩ?

Cách giảng phổ biến là ở quẻ Thái, khí dương của Càn ở dưới đi lên, khí âm của Khôn ở trên đi xuống, hai dòng gặp nhau nên giao hòa, vạn vật sinh sôi. Ở quẻ Bĩ, Càn ở trên, Khôn ở dưới, khí dương đã ở trên lại còn bốc lên, khí âm đã ở dưới lại còn chìm xuống, hai dòng tách xa nhau nên bế tắc. Cần lưu ý đây là cách đọc theo lý khí, và vẫn có những ý kiến phản biện lại cách giảng quen thuộc này trên các diễn đàn Dịch lý, nên người đọc nên biết cả hai phía.

Hào Thượng Lục của quẻ Thái nói gì?

Hào Thượng Lục chép: 城復于隍,勿用師,自邑告命,貞吝 (Thành phục vu hoàng, vật dụng sư, tự ấp cáo mệnh, trinh lận). Dịch nghĩa là thành đổ xuống hào, chớ dùng quân, từ trong ấp báo mệnh, giữ thế này thì hối tiếc. Đây là hào cuối cùng của quẻ, đánh dấu lúc thời Thái đã tới đỉnh và bắt đầu xoay chiều. Chữ 復 trong câu có thể đọc là trở lại hoặc là lại, và các sách chú giải không hoàn toàn thống nhất về cách đọc này.

Cấu trúc quẻ Địa Thiên Thái trong một bảng

MụcGiá trị
Số thứ tự trong Chu Dịch11
Tên chữ Hán泰
Quẻ trênKhôn (Đất)
Quẻ dướiCàn (Trời)
Sáu hào, từ trên xuốngâm, âm, âm, dương, dương, dương
Quẻ hỗLôi Trạch Quy Muội (quẻ số 54)
Quẻ thácThiên Địa Bĩ (quẻ số 12)
Quẻ tổngThiên Địa Bĩ (quẻ số 12)

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Quẻ Địa Thiên Thái là quẻ số mấy, có ý nghĩa gì?

Quẻ Địa Thiên Thái là quẻ thứ 11 trong 64 quẻ Kinh Dịch, ký hiệu ䷊, tên chữ Hán là 地天泰. Quẻ có nội quái Càn tượng trời ở dưới, ngoại quái Khôn tượng đất ở trên, tượng trưng cho trời đất giao hòa nên gọi là Thái, nghĩa là thông, là yên. Quái từ chép Thái, tiểu vãng đại lai, cát, hanh, nghĩa là cái nhỏ đi, cái lớn đến, tốt lành và hanh thông.

Vì sao quẻ Địa Thiên Thái lại tốt hơn quẻ Thiên Địa Bĩ?

Cách giảng phổ biến là ở quẻ Thái, khí dương của Càn ở dưới đi lên, khí âm của Khôn ở trên đi xuống, hai dòng gặp nhau nên giao hòa, vạn vật sinh sôi. Ở quẻ Bĩ, Càn ở trên, Khôn ở dưới, khí dương đã ở trên lại còn bốc lên, khí âm đã ở dưới lại còn chìm xuống, hai dòng tách xa nhau nên bế tắc. Cần lưu ý đây là cách đọc theo lý khí, và vẫn có những ý kiến phản biện lại cách giảng quen thuộc này trên các diễn đàn Dịch lý, nên người đọc nên biết cả hai phía.

Hào Thượng Lục của quẻ Thái nói gì?

Hào Thượng Lục chép: 城復于隍,勿用師,自邑告命,貞吝 (Thành phục vu hoàng, vật dụng sư, tự ấp cáo mệnh, trinh lận). Dịch nghĩa là thành đổ xuống hào, chớ dùng quân, từ trong ấp báo mệnh, giữ thế này thì hối tiếc. Đây là hào cuối cùng của quẻ, đánh dấu lúc thời Thái đã tới đỉnh và bắt đầu xoay chiều. Chữ 復 trong câu có thể đọc là trở lại hoặc là lại, và các sách chú giải không hoàn toàn thống nhất về cách đọc này.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. HOROS: Quẻ Địa Thiên Thái, ý nghĩa, lời từ và thông điệp
  2. Wikipedia: List of hexagrams of the I Ching
  3. Lý số Việt Nam: Ý nghĩa thứ tự 64 quẻ trong Kinh Dịch
  4. Lý số Việt Nam: Xin cho hỏi về hai quẻ Thiên địa bĩ và Địa thiên thái
#QuẻĐịaThiênThái#KinhDịch#64QuẻKinhDịch#QuẻThái#QuáiTừ#HàoTừ#ThiênĐịaBĩ#LôiTrạchQuyMuội