Quy đổi ngày âm sang ngày dương: phép tính dựa vào đâu, và vì sao nó không phải là một bảng cộng trừ cố định
Quy đổi ngày âm sang ngày dương không dùng bảng cộng trừ cố định mà dựa trên điểm sóc, trung khí và múi giờ pháp định, nên mỗi năm mỗi khác.
Tra cứu
Hồ sơ giúp anh chị
Gói của Nhật Nguyệt
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Quy đổi ngày âm sang ngày dương không dùng bảng cộng trừ cố định mà dựa trên điểm sóc, trung khí và múi giờ pháp định, nên mỗi năm mỗi khác.
Tết Việt Nam và Trung Quốc lệch ngày do tính điểm sóc theo múi giờ khác nhau và quy tắc đặt tháng nhuận khác nhau, chứ không phải hai loại lịch riêng.
Cùng một ngày dương mà hai quyển lịch ghi hai ngày âm khác nhau là do điểm sóc và múi giờ pháp định khác nhau. Bài giải thích cơ chế tính lịch âm.
Tháng nhuận âm lịch được xác định thế nào, vì sao có năm nhuận và vì sao một ngày âm trong năm nhuận lại ứng với hai ngày dương.
Lịch âm Việt Nam thực chất là lịch âm dương: tháng theo tuần trăng, năm chỉnh bằng tháng nhuận để khớp bốn mùa. Gọi tắt là lịch âm dễ gây hiểu nhầm.
Enneagram Type 4 (Người Cá Tính) theo đuổi sự độc đáo, giàu chiều sâu cảm xúc. Điểm mạnh là sáng tạo, chân thật; cần lưu ý xu hướng so sánh và tự thương hại.
Enneagram Type 2 (Người Giúp Đỡ) sống để trở nên cần thiết cho người khác: ấm áp, đồng cảm, hào phóng nhưng dễ lơ là chính mình và thao túng tinh tế.
Khám phá sâu về Enneagram Type 5 (Nhà Quan Sát): động lực, nỗi sợ, điểm mạnh, điểm yếu và lời khuyên phát triển cá nhân cho người thuộc típ 5.
Số Đường Đời 4 tượng trưng cho sự ổn định, kỷ luật và nền tảng vững chắc. Khám phá điểm mạnh, điểm yếu, sự nghiệp và tình yêu của người mang số 4.
ISFJ (Người Nuôi Dưỡng) trong MBTI: đặc điểm nhận diện, điểm mạnh, điểm yếu, các mối quan hệ và định hướng nghề nghiệp phù hợp để phát triển bản thân.
ESFJ (Người Lãnh Sự) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu, các mối quan hệ và định hướng nghề nghiệp phù hợp cho nhóm tính cách giàu lòng trắc ẩn này.
ESFP (Người Trình Diễn) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp với người hướng ngoại, yêu trải nghiệm.
ISFP (Người Nghệ Sĩ) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp cho nhóm tính cách Hướng nội, Giác quan, Tình cảm, Linh hoạt.
Năm Cá Nhân Số 6 trong thần số học là chu kỳ của gia đình, tình yêu và trách nhiệm. Đây là thời điểm vun đắp các mối quan hệ và chăm sóc người thân.
ISTJ (Người Trách Nhiệm) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, hạn chế và định hướng nghề nghiệp phù hợp, cùng góc nhìn khoa học khách quan về nhóm tính cách này.
INFJ (Người Che Chở) trong MBTI: đặc điểm nhận diện, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp cho người giàu thấu cảm.
Nhóm nguyên tố Nước gồm Cự Giải, Hổ Cáp, Song Ngư: nhạy cảm, đồng cảm, trực giác mạnh nhưng dễ tổn thương và bị cảm xúc chi phối.
Trong dân gian, người tuổi Mùi được mô tả là điềm tĩnh, sáng tạo, giàu cảm xúc, nhút nhát nhưng kiên cường. Xem quan niệm về công việc, tình yêu và tiền bạc.
Tính cách người tuổi Tuất theo dân gian: trung thành, thẳng thắn, bảo vệ công lý nhưng cũng bướng bỉnh, dễ nóng nảy; kèm nghề hợp và tuổi hợp.
Người tuổi Hợi theo dân gian thường trung thực, hào phóng và sống tình cảm, nhưng đôi khi cả tin, ngại thay đổi và dễ tổn thương trong các mối quan hệ.
Nguyên tố Đất trong chiêm tinh gồm Kim Ngưu, Xử Nữ, Ma Kết: ổn định, thực tế, đáng tin cậy, kiên nhẫn, đôi khi cứng nhắc và quá thực dụng.
Người tướng Thủy hình có thân hình đầy đặn, da sáng, mắt sáng, tính ôn hòa. Nhân tướng học cho rằng họ thông minh, giao tiếp tốt, hợp kinh doanh.
Khám phá chi tiết tính cách người tuổi Sửu: sự kiên định, thực tế, chăm chỉ và những góc khuất trong tâm hồn theo quan niệm dân gian Đông phương.
Tính cách người tuổi Mão theo dân gian: thông minh, tinh tế, khéo léo và ôn hòa, nhưng bên trong nhạy cảm, thận trọng và đôi khi thiếu quyết đoán.
Nhóm Khai Sáng (Cardinal) gồm Bạch Dương, Cự Giải, Thiên Bình và Ma Kết, đại diện cho năng lượng khởi xướng và dẫn dắt. Họ tiên phong, giỏi bắt đầu dự án mới.
Tống ôn, tống gió là nghi lễ người Việt ở Đồng bằng sông Cửu Long tiễn dịch bệnh, xui rủi ra sông. Bài phân tích ý nghĩa và thay đổi thời Covid-19.
Tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa tâm linh và văn hóa của tục cúng mồng Một đầu tháng (ngày Sóc) của người Việt, cùng các lễ vật và bài văn khấn phổ biến.
Festival Thu Hà Nội 2026 diễn ra 16-18/10 tại công viên Thống Nhất với 9 không gian trải nghiệm về di sản, làng nghề, ẩm thực và giao lưu quốc tế.
Phong tục thờ cúng khác nhau giữa các địa danh và dân tộc Việt Nam do môi trường sống, lịch sử di dân và giao lưu văn hóa, không phải hơn kém.
Lịch lễ hội tháng 10/2026: Côn Sơn Kiếp Bạc, Lam Kinh, Katê, Sene Dolta, Festival Thu Hà Nội, chùa Keo, kèm ngày âm, tiết khí và ngày kiêng.
Hội Gióng ở đền Sóc và đền Phù Đổng tôn vinh Thánh Gióng, với nghi lễ đặc sắc và giá trị lịch sử, được UNESCO ghi danh Di sản văn hóa phi vật thể.
Số Nhân Cách 6 trong Thần số học thể hiện người ấm áp, giàu tình thương và trách nhiệm, luôn che chở người khác nhưng cần học cách cân bằng để tránh kiệt sức.
Tìm hiểu ý nghĩa Số Đường Đời 6 trong thần số học: tính cách chu đáo, giàu trách nhiệm, nghề nghiệp phù hợp và cách xây dựng tình yêu, gia đình hạnh phúc.
Số Đường Đời 33, bậc thầy chữa lành hiếm gặp nhất trong thần số học: lòng vị tha, sứ mệnh nuôi dưỡng và thách thức tránh kiệt sức vì hy sinh bản thân.
Ngày Quốc tế Người cao tuổi 1/10 ra đời năm 1990 theo Nghị quyết 45/106 của Liên Hợp Quốc. Tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách Việt Nam hưởng ứng.
Số Sứ Mệnh 6 trong Thần số học gắn với sứ mệnh nuôi dưỡng, chăm sóc và kiến tạo hạnh phúc, cùng bài học cân bằng giữa cho đi và giữ gìn bản thân.
Số Linh Hồn 6 trong Thần số học thể hiện khao khát sâu thẳm về tình yêu, gia đình và sự hài hòa, cùng động lực chăm sóc và xây dựng tổ ấm.
Phật giáo Nam Tông là trung tâm đời sống tâm linh người Khmer Nam Bộ, với ngôi chùa làng và các lễ hội lớn như Chol Chnam Thmay và Ok Om Bok.
Lễ hội đua bò Bảy Núi của đồng bào Khmer An Giang diễn ra dịp Sene Dolta, nơi nài bò điều khiển cặp bò kéo bừa, thể hiện sự khéo léo và tinh thần đoàn kết.
Tổng hợp các ngày vía Phật Thích Ca, Quan Âm, Địa Tạng, Văn Thù, Phổ Hiền và các vị Bồ Tát theo âm lịch, kèm nguồn gốc và ý nghĩa thực hành.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Nguyệt phá trong Lục Hào là hào bị chi tháng xung, thường lấy làm điềm suy bại. Bài phân tích khi nào phá mà không phá theo Tăng san bốc dịch và các phái.
Quẻ Ly tượng mặt trời, quẻ Khảm tượng mặt trăng, hợp thành đạo Nhật Nguyệt trong Kinh Dịch. Bài phân tích tượng quẻ, lời hào và cách hiểu của các phái.
155 loại lễ cúng của người Việt Nam chia 15 nhóm, từ gia tiên, giỗ chạp, Tết, tiết lễ trong năm tới tang ma, đình đền phủ và lễ của các dân tộc; mỗi lễ kèm tên khác, thời điểm, đối tượng cúng, mô tả ngắn, các trục phân loại (chu kỳ, không gian, đối tượng thờ, truyền thống, dân tộc, vùng văn hoá), ngày lễ có cấu trúc và đoạn phong tục có nguồn. Là bảng khoá của các bộ văn cúng và phong tục lễ cúng của Nhật Nguyệt.