Tử Vi: các cung nối nhau
Xem trên lá số Tử Vi các mặt đời anh chị nối nhau ra sao: chuyện gì nuôi chuyện gì, chỗ nào hay vướng.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Xem trên lá số Tử Vi các mặt đời anh chị nối nhau ra sao: chuyện gì nuôi chuyện gì, chỗ nào hay vướng.
Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (quẻ 13) trong Kinh Dịch nói về sự tập hợp, hòa đồng và sức mạnh tập thể khi mọi người chung chí hướng.
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá số 62: làm được việc nhỏ, không làm được việc lớn. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về thời nên nhún mình.
Quẻ Sơn Địa Bác (quẻ 23) trong Kinh Dịch: núi trên đất, thời Âm thịnh Dương suy, bài học nhận diện lúc suy tàn để thuận thời và chờ cơ phục hồi.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Thiên can xung khắc trong Bát Tự gồm những cặp nào, phân biệt xung khắc với hợp hóa ra sao và cách đọc theo Uyên Hải Tử Bình, Trích Thiên Tủy.
Nhân Tướng Học là gì? Tìm hiểu định nghĩa, nguồn gốc, các bộ vị chính như Ngũ Quan, Lục Phủ và cách phân biệt với các thuật ngữ dễ nhầm trong nhân tướng học.
Thiên Can gồm 10 ký hiệu Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, dùng ghi ngày tháng năm giờ trong lịch Can Chi.
Thiên can ngũ hợp gồm Giáp Kỷ, Ất Canh, Bính Tân, Đinh Nhâm, Mậu Quý, lần lượt hóa Thổ, Kim, Thủy, Mộc, Hỏa. Hợp là điều kiện cần, hóa thật cần can thấu lộ.
Quẻ Thiên Thủy Tụng, quẻ số 6 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa từng hào và lời khuyên ứng xử khi xung đột, kiện tụng.
Khám phá quẻ đơn Ly (☲) trong Bát Quái: biểu tượng lửa, sự sáng suốt, sự phụ thuộc lẫn nhau và ý nghĩa triết lý sâu sắc của nó trong Kinh Dịch.
Quẻ Phong Sơn Tiệm số 53 trong Kinh Dịch nói về tiến dần có thứ tự, qua hình ảnh chim hồng bay qua sáu chặng. Bài phân tích quái từ, Tượng từ và sáu hào.
Can Chi là hệ thống phối hợp Mười Thiên Can với Mười Hai Địa Chi để ghi năm tháng ngày giờ trong lịch pháp truyền thống, ứng dụng trong Bát Tự và Kinh Dịch.
Người mệnh Kim có tính minh bạch, logic và kiên định, cùng quan hệ tương sinh tương khắc với các mệnh khác và gợi ý màu sắc cân bằng phong thủy.
Người mệnh Hỏa chịu chi phối bởi quy luật tương sinh tương khắc trong Ngũ Hành. Màu sắc và vật phẩm hành Mộc, Hỏa giúp cân bằng năng lượng, hạn chế hành Thủy.
Người mệnh Mộc tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển. Tìm hiểu Ngũ Hành tương sinh tương khắc và cách chọn màu sắc, vật liệu hợp mệnh.
Người mệnh Thổ tượng trưng cho sự ổn định, hợp màu vàng, nâu đất. Hiểu tương sinh tương khắc với Hỏa, Kim, Mộc, Thủy giúp ứng dụng trong không gian sống.
Quẻ Trạch Địa Tụy số 45 trong Kinh Dịch bàn về tụ họp: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Cấu và bài học giữ cho cuộc tụ họp không tan.
Khám phá ý nghĩa tuổi Sửu (Trâu) trong 12 con giáp: tính cách chăm chỉ bền bỉ, Ngũ Hành Thổ, Tam Hợp - Tứ Hành Xung và các năm sinh gần đây.
Người mệnh Thủy hợp màu đen, xanh dương, trắng bạc, nên tránh đỏ, hồng, tím, vàng nâu. Xem đặc điểm Ngũ Hành và cách tương sinh tương khắc.
Tìm hiểu ý nghĩa tuổi Mão (Mèo) trong 12 con giáp Việt Nam: tính cách nhẹ nhàng khéo léo, Ngũ Hành Mộc, Tam Hợp - Tứ Hành Xung và các năm sinh gần đây.
Tìm hiểu ý nghĩa tuổi Thìn (Rồng) trong 12 con giáp: con giáp linh thiêng duy nhất, tính cách khí phách, Ngũ Hành Thổ, Tam Hợp - Tứ Hành Xung và các năm sinh.
Tứ hành xung Tý, Ngọ, Mão, Dậu gồm hai cặp xung khắc trực tiếp. Bài viết lý giải nguồn gốc từ vị trí Địa chi, quy luật ngũ hành và cách hóa giải.
Chọn số nhà theo Ngũ Hành dựa trên mệnh quái Bát Trạch, giúp luận giải ý nghĩa các con số và tăng năng lượng tích cực cho không gian sống của gia chủ.
Khám phá cách ứng dụng Ngũ Hành để chọn ngày cưới hợp mệnh, cân bằng năng lượng Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ cho khởi đầu hôn nhân viên mãn.
Quẻ Thủy Lôi Truân, quẻ thứ 3 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu gian nan. Tìm hiểu ý nghĩa tượng quẻ và bài học vượt khó qua thử thách.
Khám phá ý nghĩa phong thủy của các loại đá quý hợp cung Bạch Dương và cách chọn đá phù hợp với bản mệnh, giúp tăng cường năng lượng tích cực.
Quẻ Đoài (☱) trong Bát Quái: biểu tượng đầm lầy, con gái út, hành Kim, phương Tây, cùng năng lượng vui vẻ, giao tiếp và lời nhắc cẩn trọng trước cám dỗ.
Thiên Can Canh thuộc Dương Kim, gắn với phương Tây, mùa thu và quẻ Càn trong Kinh Dịch. Tìm hiểu đặc tính, ý nghĩa và ảnh hưởng của Canh trong hệ Can Chi.
Thiên can Đinh hành Hỏa Âm, tượng trưng ngọn lửa nhỏ, ánh sáng dịu. Trong Kinh Dịch, Đinh gắn với trưởng thành âm thầm và chiếu sáng không khoa trương.
Thiên Can Giáp thuộc Dương Mộc, gắn với quẻ Chấn và quẻ Càn trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu, sinh sôi và ý chí vươn lên.
Khám phá Thiên Can Quý (癸) qua lăng kính Kinh Dịch: thuộc tính Âm Thủy, phương Bắc, sự tương tác với Ngũ Hành và ý nghĩa trong dự đoán, tử vi.
Khám phá chi tiết về Thiên Can Mậu: thuộc tính Dương Thổ, vị trí trong Kinh Dịch, sự tương tác với các hành khác và ý nghĩa ứng dụng trong đời sống.
Thiên Can Bính là Dương Hỏa, biểu tượng mặt trời, gắn với quẻ Ly trong Kinh Dịch, thể hiện sự khai minh, trí tuệ cùng đặc tính Âm Dương Ngũ Hành.
Khám phá Thiên Can Nhâm trong Kinh Dịch: thuộc tính Dương Thủy, vị trí trong Ngũ Hành, mối liên hệ với quẻ Dịch và ứng dụng luận giải sâu sắc.
Khám phá Thiên Can Ất qua lăng kính Kinh Dịch: thuộc tính Âm Mộc, vị trí phương Đông, mối quan hệ với các quẻ Dịch và ứng dụng trong luận giải vận mệnh.
Khám phá Thiên Can Tân: hành Kim Âm, tính chất sắc bén, tinh tế, vai trò trong Kinh Dịch và mối quan hệ sinh khắc, ứng dụng luận giải.
Khám phá toàn diện về Thiên Can Kỷ: thuộc tính Âm Thổ, vị trí trong Kinh Dịch, mối quan hệ Ngũ Hành, ứng dụng trong dự đoán và tử vi.
Ngũ hành gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ vận hành theo quy luật tương sinh và tương khắc. Hiểu nguyên lý này giúp cân bằng màu sắc, vật liệu trong nhà ở.
Quẻ Càn (☰) gồm ba hào dương, biểu tượng của Trời và sức sáng tạo. Bài viết phân tích cấu trúc, ý nghĩa triết học và vai trò nền tảng của quẻ trong Kinh Dịch.
Tìm hiểu sao Thiên Tướng trong Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc sao ấn tín, tính cách trung thành công bằng, ý nghĩa miếu hãm và cách luận tại cung Mệnh, Quan Lộc.
Tàng can là các thiên can ẩn bên trong địa chi, gồm bản khí, trung khí và dư khí. Bảng tàng can 12 chi cùng hành và âm dương, giải thích thấu can, thông căn.
Ứng kỳ Lục Hào theo Tăng San Bốc Dịch chương 26D: hào tĩnh đợi ngày trị hoặc xung, hào động đợi ngày hợp hoặc trị, quá vượng đợi mộ hoặc xung.
Xem tuổi vợ chồng dựa trên Can Chi, ngũ hành và bát tự là quan niệm dân gian lâu đời. Bài phân tích cơ sở, cách tính và giới hạn của phương pháp này.
Bật lên xem trong hội ai hợp cạ với ai, ai khắc ai.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.