Phong tục cưới hỏi của người Thái (Sơn La)
Phong tục cưới hỏi của người Thái đen Sơn La gồm tục tự do tìm hiểu, ở rể thử thách 2-3 năm, lễ dạm hỏi, lễ búi tóc Tằng cẩu và lễ vật truyền thống.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Người Thái thờ cúng tổ tiên, đồng thời bản mường cúng thần đất, thần núi, thần nước và linh hồn người làm trụ cột. Người Thái Đen cúng tổ tiên vào tháng 7, 8 âm lịch, người Thái Trắng ăn tết theo âm lịch. Trong tang lễ có bước Pông và bước Xống gọi ma trở về gian thờ cúng tổ tiên.
Lấy từ bài “Dân tộc Thái: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính”
Phong tục cưới hỏi của người Thái đen Sơn La gồm tục tự do tìm hiểu, ở rể thử thách 2-3 năm, lễ dạm hỏi, lễ búi tóc Tằng cẩu và lễ vật truyền thống.
Khám phá Lễ hội Lùng Tùng của người Thái ở Tây Bắc: nguồn gốc, nghi lễ cúng Nàng Han, ý nghĩa nông nghiệp và các hoạt động phần hội đặc sắc.
Theo hồ sơ đề cử UNESCO 2019, Then là thực hành nghi lễ của người Tày, Nùng, Thái do thầy Then chủ trì, gồm lễ cầu an, cầu mùa, giải hạn, có hát và đàn tính.
Dân tộc Thái ở Việt Nam gồm ngành Đen và ngành Trắng, nói nhóm ngôn ngữ Tày - Thái, sống trong bản mường, thờ tổ tiên và giữ nhiều lễ hội truyền thống.
Tín ngưỡng vạn vật hữu linh của người Thái Tây Bắc gắn với lễ Xên bản Xên mường cầu mưa thuận gió hòa và hội Hạn Khuống hát giao duyên sau vụ gặt.
Xoè Thái là loại hình múa dân gian tiêu biểu của người Thái Tây Bắc, gồm sáu điệu xoè cổ, được UNESCO ghi danh năm 2021 và thực hành rộng khắp trong đời sống.
Tết Xíp Xí của người Thái trắng ở Tây Bắc diễn ra mùng 2 tháng 6 âm lịch, cầu bình an cho trẻ nhỏ với nghi thức cúng ma và món ăn truyền thống.
Nàng Han, nữ anh hùng huyền thoại của người Thái trắng, cải trang nam nhi đánh đuổi giặc phương Bắc, được thờ phụng qua lễ hội rằm tháng Giêng âm lịch.
Lễ hội Then Kin Pang của người Thái Lai Châu tri ân thầy Then, gồm phần lễ trang nghiêm và phần hội với trò chơi dân gian, góp phần bảo tồn văn hóa Thái.
Nghi lễ gội đầu Áp Hô Pang của người Thái trắng ở Quỳnh Nhai, Sơn La diễn ra chiều 30 Tết, gắn với truyền thuyết Nàng Han, mang ý nghĩa tẩy uế đón năm mới.
Lễ Kin Pang Then là lễ đầu xuân của người Thái trắng, do các thầy Then đứng lễ để tạ ơn con nuôi. Bài viết kể thời gian, lễ vật, các lễ thức và ý nghĩa.
Khám phá lễ hội cầu mưa của người Thái ở Tây Bắc Việt Nam: nguồn gốc, nghi thức, ý nghĩa tâm linh và vai trò trong đời sống cộng đồng nông nghiệp.
Tổng quan về nghi lễ vòng đời của người Việt và các dân tộc: từ cúng đầy tháng, thôi nôi, cưới hỏi, lễ trưởng thành, mừng thọ đến tang lễ, giỗ chạp.
Khám phá ý nghĩa văn hóa sâu sắc của tang lễ truyền thống Việt Nam, các hình thức mai táng phổ biến và xu hướng biến đổi trong xã hội hiện đại.
Dân tộc Tày có 1.845.492 người theo điều tra 2019, cư trú ở thung lũng Đông Bắc, nói tiếng Tày - Thái, thờ tổ tiên và giữ các lễ hội lồng tồng đặc trưng.
Tổng quan các loại lễ hội truyền thống Việt Nam: lễ hội nông nghiệp, lễ hội tín ngưỡng, lễ hội tưởng niệm và lễ hội dân tộc.
Phong tục các dân tộc thiểu số Việt Nam đa dạng ở cưới hỏi, dựng nhà, thờ cúng và ứng xử cộng đồng, gắn với môi trường sống và tín ngưỡng bản địa.
Tổng quan các ngày lễ Tết Việt Nam trong năm: Tết Nguyên Đán, Rằm tháng Giêng, Thanh Minh, Đoan Ngọ, Trung Thu, Tết của các dân tộc và các dịp cúng lễ khác.
Dân tộc Lào ở Việt Nam gọi mình là Thay, nói tiếng nhóm Tày - Thái, sống ở Lai Châu và Sơn La, thờ tổ tiên và đón Tết Bun Pi May tháng 4 âm lịch.
Thái Ất Thần Số, một môn trong Tam Thức, vốn dùng đoán vận nước và thiên tai: bàn Thái Ất, Chủ Khách, Văn Xương, Thủy Kích và số tích niên.
Tết cơm mới 10 tháng Mười âm lịch của người Tày ở Thái Nguyên gồm lễ cúng tại gia với cơm gạo mới, gà, lợn, bánh dày và lễ cộng đồng ở làng.
Khám phá sâu về tính cách người tuổi Tỵ: sự thông thái, bí ẩn, khả năng kiên nhẫn đáng kinh ngạc và tư duy chiến lược trong quan niệm dân gian phương Đông.
Tết xứ Huế kéo dài từ tháng Chạp đến mồng bảy tháng Giêng, giữ lễ Thướng tiêu, tục đạp đất, cúng Nguyên Đán chay và kho bánh mứt phong phú.
Giải mã sao Thái Dương trong Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc, tính cách, ý nghĩa khi miếu vượng hãm địa và cách luận tại cung Mệnh, Quan Lộc, Phu Thê.
Sao Trường Sinh trong Vòng Trường Sinh của Tử Vi: nguồn gốc, cơ chế an sao và ý nghĩa 12 giai đoạn đời người, từ Đế Vượng đến Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng.
Dân tộc Nùng thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái, cư trú chủ yếu ở các tỉnh Đông Bắc. Tìm hiểu tiếng nói, tập tục thờ cúng và các lễ hội chính của người Nùng.
Âm trạch là phong thủy mộ phần, khác dương trạch ở chỗ chọn huyệt, minh đường, thủy khẩu cho người đã khuất và tục cải táng của người Việt.
So sánh Lồng Tồng của người Tày, hội xuống đồng vùng cao và lễ tịch điền của người Kinh: lễ vật, thời điểm, nghi thức và cách gọi tên khác nhau thế nào.
Sách tướng cổ đoán nốt ruồi theo chỗ mọc và màu: chỗ kín phần nhiều cát, giữa rốn sinh quý tử, trên gáy chủ uy quyền, giữa thắt lưng lại là điềm xấu.
Tín ngưỡng dân gian Việt Nam gồm thờ cúng tổ tiên, thần linh, Đạo Mẫu, tín ngưỡng nông nghiệp và các nghi lễ của nhiều dân tộc. Tổng quan các nhánh chính.
Căn đồng được người hầu đồng kể như dấu hiệu buộc phải ra trình đồng, còn nhà nhân học đọc đó là con đường xây lại bản thân và vị trí xã hội.
Xông đất đầu năm là tục cổ Tết Việt, tin người đầu tiên vào nhà mang khí vận cả năm. Người xưa chọn người hợp tuổi, gia đạo yên ổn; nay tục dần giản lược.
So sánh Tết Nguyên Đán của người Kinh, Chôl Chnăm Thmây của người Khmer và các dân tộc đón Tết theo lịch riêng: thời điểm, lễ vật, nghi thức và cách gọi tên.
Tín ngưỡng thờ rừng thiêng của người Pu Péo ở Hà Giang: nơi trú ngụ của thần linh bảo hộ, nghi lễ cúng thần và luật tục bảo vệ rừng.
So sánh bàn thờ gia tiên Bắc Bộ và Nam Bộ: vị trí, cấu tạo, đồ thờ, cách chọn mâm ngũ quả và số đời thờ cúng, kèm lý giải văn hoá, lịch sử.
Lễ cưới người Cơ Tu gồm lễ chạm ngõ Ganoo, sính lễ trâu bò, hát lý đối đáp và lễ ăn Zum công nhận hôn nhân, đậm nét truyền thống.
Kinh Pháp Cú gồm hai truyền bản chính: Dhammapada tiếng Pali của Nam truyền và Pháp Cú kinh Hán tạng của Bắc truyền, khác nhau ở số kệ.
Duyên phận là cách nói dân gian về sự gặp gỡ như đã định sẵn. Nhân duyên trong Phật giáo là điều kiện làm việc gì đó sinh khởi, không phải duyên số.
Tên Nhật Nguyệt Đăng Minh nghĩa là ánh sáng mặt trời, mặt trăng và ngọn đèn. Phẩm Tựa kinh Pháp Hoa chép có hai vạn vị Phật cùng hiệu ấy nối nhau ra đời.
Tam Thai và Bát Tọa là cặp tạp tinh chủ về địa vị, thứ bậc và sự được tôn trọng. Cách an theo ngày sinh từ Tả Phù, Hữu Bật và các dị bản sách chép khác nhau.
Thai Phụ, Phong Cáo theo Tử Vi Việt Nam: an theo giờ sinh (khởi Ngọ, khởi Dần) hay theo Văn Khúc đều ra một kết quả; nghĩa bằng sắc theo từng sách.
Thai nguyên, thai tức và mệnh cung trong Bát Tự: cách tính từ trụ tháng, trụ ngày và chi tháng, chi giờ, kèm đối chiếu cổ thư và điểm phái còn tranh cãi.
Phong tục cưới hỏi người Tày gồm dạm hỏi, ăn hỏi, sêu tết và lễ cưới, cùng tục ở rể độc đáo: cô dâu ở nhà mẹ đẻ đến khi mang thai mới về nhà chồng.
Khám phá những kiêng kỵ dân gian phổ biến của người Việt trong thai kỳ và sau sinh, lý giải nguồn gốc và góc nhìn khoa học hiện đại.
Lễ Cấp sắc của người Dao đầu bằng là nghi lễ trưởng thành thiêng liêng nhất của đàn ông, gồm thử thách nghiêm ngặt, đặt tên âm và nghi thức rơi đài.
Tìm hiểu nguồn gốc, vai trò của 12 Bà Mụ trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, những vị nữ thần được tin là nặn hình hài, ban phúc lành cho trẻ sơ sinh.
Nguyên tắc chung là bàn thờ Phật đặt cao hơn bàn thờ gia tiên, nhưng cách bài trí cụ thể tùy không gian và truyền thống từng gia đình, từng vùng.
Lễ hội Yên Tử tưởng nhớ Phật hoàng Trần Nhân Tông, người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, là hành trình tâm linh khơi dậy niềm tự hào về dòng thiền Việt.
155 loại lễ cúng của người Việt Nam chia 15 nhóm, từ gia tiên, giỗ chạp, Tết, tiết lễ trong năm tới tang ma, đình đền phủ và lễ của các dân tộc; mỗi lễ kèm tên khác, thời điểm, đối tượng cúng, mô tả ngắn, các trục phân loại (chu kỳ, không gian, đối tượng thờ, truyền thống, dân tộc, vùng văn hoá), ngày lễ có cấu trúc và đoạn phong tục có nguồn. Là bảng khoá của các bộ văn cúng và phong tục lễ cúng của Nhật Nguyệt.
407 dòng nghi thức cúng: mỗi dòng là cách làm một lễ ở một vùng theo một truyền thống, gồm thời điểm, nơi cúng, người cúng, lễ vật kèm mã danh mục, trình tự, điều kiêng và lưu ý, kèm địa chỉ các trang nguồn hay tên sách nguồn. Chỗ các nguồn nói khác nhau ghi ở cột ghi_chu.
456 bài văn khấn, văn tế, sớ và sám kệ đang được dùng, in và đăng ở Việt Nam, mỗi dòng một lời văn kèm loại lễ, phần lễ, vùng miền, truyền thống, họ lời văn, dị bản và các ô điền. Lời văn giữ nguyên tiếng Việt như nguồn; 348 bài ghi tên và địa chỉ trang nguồn, 108 bài là văn sưu tầm không nêu nguồn.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.