Dữ liệu mở
Mốc bắt đầu 24 tiết khí, 1900 tới 2100
Thời điểm bắt đầu từng tiết khí trong 201 năm, tính theo giờ Việt Nam, kèm kinh độ mặt trời của mốc và cờ đánh dấu những mốc rơi sát nửa đêm.
4.824 dòng · 15 cột · phiên bản 1.2.4, đổi lần cuối 30/09/2026
Quy ước đã chọn
SAI SỐ ĐO ĐƯỢC: SỚM TRUNG BÌNH 3,2 PHÚT, NHIỀU NHẤT 14 PHÚT so với giá trị thiên văn. Đối chiếu ngày 27/09/2026 trên cả 4.824 mốc năm 1900 tới 2100 với kinh độ biểu kiến của mặt trời theo lịch thiên văn INPOP của IMCCE (Đài Thiên văn Paris), và 804 mốc phân chí với USNO: mốc của bộ này sớm nhất 14 phút, muộn nhất 9 phút, gần bốn phần năm số mốc sớm. Bản 1.0.0 sớm trung bình 8,4 phút, nhiều nhất 20 phút (đo trên 148 mốc năm 2024 tới 2030); bản 1.1.0 thêm hiệu chỉnh quang sai, chương động và ΔT; bản 1.1.1 chỉ đổi nguồn đối chiếu, dữ liệu không đổi; bản 1.2.0 thêm bốn cột sai số theo từng mốc, mô tả ở cuối ghi chú này. Ngày bắt đầu tiết khí khớp 4.814 trên 4.824 mốc; 10 mốc lệch ngày đều cách nửa đêm dưới 15 phút. Phần sai số còn lại là do mô hình vị trí mặt trời của lõi tính dùng chuỗi rút gọn, đủ cho việc xác định NGÀY của tiết khí nhưng chưa đủ để gọi là chính xác tới phút. Cột sat_nua_dem đánh dấu những mốc cách nửa đêm dưới ba mươi phút: ở đúng những dòng ấy, sai số trên có thể đổi cả NGÀY bắt đầu tiết khí, nên đừng dùng chúng để chốt việc mà không đối lại nguồn thiên văn. Giờ ghi theo múi giờ Việt Nam UTC+7. Mốc là lúc kinh độ mặt trời chạm đúng bội số của 15 độ, tìm bằng phép chia đôi khoảng tới khi còn dưới một phút. Mỗi dòng mang độ lệch của chính nó: lech_so_voi_imcce_phut là giờ của bộ này trừ giờ IMCCE (âm là sớm), nên cộng ngược lại là ra giờ thiên văn tới khoảng một phút; phut_toi_nua_dem là khoảng cách có dấu tới nửa đêm gần nhất; sai_so_uoc_phut là biên sai số 15 phút mà phép kiểm chéo ép trên mọi mốc; rui_ro_bien là cao khi mốc cách nửa đêm dưới 15 phút (sai số có thể đổi ngày), trung-binh ở phần còn lại của dải sat_nua_dem (tới 30 phút), thap ở mọi mốc khác.
Trang hiện 1.000 dòng đầu trên 4.824 dòng. Bảng đầy đủ có trong tệp CSV.
| id | nam | ten | ten_en | kinh_do | ngay_bat_dau | gio | phut | sat_nua_dem | phut_toi_nua_dem | lech_so_voi_imcce_phut | sai_so_uoc_phut | rui_ro_bien | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1900-19 | 1900 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1900-01-06 | 1 | 7 | khong | 67 | 3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-20 | 1900 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1900-01-20 | 18 | 32 | khong | -328 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-21 | 1900 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1900-02-04 | 12 | 55 | khong | -665 | 3.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-22 | 1900 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1900-02-19 | 9 | 1 | khong | 541 | -0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-23 | 1900 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1900-03-06 | 7 | 25 | khong | 445 | 3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-00 | 1900 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1900-03-21 | 8 | 38 | khong | 518 | -1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-01 | 1900 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1900-04-05 | 12 | 56 | khong | -664 | 3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-02 | 1900 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1900-04-20 | 20 | 25 | khong | -215 | -2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-03 | 1900 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1900-05-06 | 6 | 58 | khong | 418 | 2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-04 | 1900 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1900-05-21 | 20 | 14 | khong | -226 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-05 | 1900 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1900-06-06 | 11 | 41 | khong | 701 | 2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-06 | 1900 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1900-06-22 | 4 | 37 | khong | 277 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-07 | 1900 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1900-07-07 | 22 | 10 | khong | -110 | -0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-08 | 1900 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1900-07-23 | 15 | 31 | khong | -509 | -5.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-09 | 1900 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1900-08-08 | 7 | 48 | khong | 468 | -2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-10 | 1900 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1900-08-23 | 22 | 14 | khong | -106 | -5.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-11 | 1900 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1900-09-08 | 10 | 11 | khong | 611 | -5.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-12 | 1900 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1900-09-23 | 19 | 14 | khong | -286 | -6.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-13 | 1900 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1900-10-09 | 1 | 7 | khong | 67 | -6.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-14 | 1900 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1900-10-24 | 3 | 50 | khong | 230 | -5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-15 | 1900 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1900-11-08 | 3 | 35 | khong | 215 | -4.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-16 | 1900 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1900-11-23 | 0 | 45 | khong | 45 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-17 | 1900 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1900-12-07 | 19 | 55 | khong | -245 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1900-18 | 1900 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1900-12-22 | 13 | 43 | khong | -617 | 1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-19 | 1901 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1901-01-06 | 6 | 56 | khong | 416 | 2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-20 | 1901 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1901-01-21 | 0 | 22 | co | 22 | 5.6 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1901-21 | 1901 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1901-02-04 | 18 | 46 | khong | -314 | 6.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-22 | 1901 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1901-02-19 | 14 | 51 | khong | -549 | 6.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-23 | 1901 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1901-03-06 | 13 | 16 | khong | -644 | 5.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-00 | 1901 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1901-03-21 | 14 | 28 | khong | -572 | 4.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-01 | 1901 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1901-04-05 | 18 | 46 | khong | -314 | 1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-02 | 1901 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1901-04-21 | 2 | 15 | khong | 135 | 1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-03 | 1901 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1901-05-06 | 12 | 48 | khong | -672 | -2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-04 | 1901 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1901-05-22 | 2 | 4 | khong | 124 | -0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-05 | 1901 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1901-06-06 | 17 | 31 | khong | -389 | -5.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-06 | 1901 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1901-06-22 | 10 | 26 | khong | 626 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-07 | 1901 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1901-07-08 | 4 | 0 | khong | 240 | -7.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-08 | 1901 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1901-07-23 | 21 | 21 | khong | -159 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-09 | 1901 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1901-08-08 | 13 | 37 | khong | -623 | -9.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-10 | 1901 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1901-08-24 | 4 | 3 | khong | 243 | -4.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-11 | 1901 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1901-09-08 | 16 | 1 | khong | -479 | -9.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-12 | 1901 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1901-09-24 | 1 | 4 | khong | 64 | -4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-13 | 1901 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1901-10-09 | 6 | 57 | khong | 417 | -9.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-14 | 1901 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1901-10-24 | 9 | 41 | khong | 581 | -5.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-15 | 1901 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1901-11-08 | 9 | 26 | khong | 566 | -8.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-16 | 1901 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1901-11-23 | 6 | 37 | khong | 397 | -4.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-17 | 1901 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1901-12-08 | 1 | 46 | khong | 106 | -6.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1901-18 | 1901 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1901-12-22 | 19 | 35 | khong | -265 | -1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-19 | 1902 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1902-01-06 | 12 | 48 | khong | -672 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-20 | 1902 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1902-01-21 | 6 | 13 | khong | 373 | 1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-21 | 1902 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1902-02-05 | 0 | 37 | khong | 37 | -1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-22 | 1902 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1902-02-19 | 20 | 42 | khong | -198 | 2.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-23 | 1902 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1902-03-06 | 19 | 7 | khong | -293 | -0.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-00 | 1902 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1902-03-21 | 20 | 19 | khong | -221 | 2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-01 | 1902 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1902-04-06 | 0 | 37 | khong | 37 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-02 | 1902 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1902-04-21 | 8 | 5 | khong | 485 | 0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-03 | 1902 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1902-05-06 | 18 | 38 | khong | -322 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-04 | 1902 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1902-05-22 | 7 | 53 | khong | 473 | -0.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-05 | 1902 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1902-06-06 | 23 | 21 | khong | -39 | 1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-06 | 1902 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1902-06-22 | 16 | 15 | khong | -465 | -0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-07 | 1902 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1902-07-08 | 9 | 49 | khong | 589 | 2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-08 | 1902 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1902-07-24 | 3 | 10 | khong | 190 | 0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-09 | 1902 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1902-08-08 | 19 | 28 | khong | -272 | 5.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-10 | 1902 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1902-08-24 | 9 | 54 | khong | 594 | 1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-11 | 1902 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1902-09-08 | 21 | 51 | khong | -129 | 4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-12 | 1902 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1902-09-24 | 6 | 54 | khong | 414 | -1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-13 | 1902 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1902-10-09 | 12 | 48 | khong | -672 | 2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-14 | 1902 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1902-10-24 | 15 | 31 | khong | -509 | -4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-15 | 1902 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1902-11-08 | 15 | 16 | khong | -524 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-16 | 1902 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1902-11-23 | 12 | 28 | khong | -692 | -7.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-17 | 1902 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1902-12-08 | 7 | 38 | khong | 458 | -3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1902-18 | 1902 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1902-12-23 | 1 | 26 | khong | 86 | -9.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-19 | 1903 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1903-01-06 | 18 | 39 | khong | -321 | -4.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-20 | 1903 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1903-01-21 | 12 | 4 | khong | -716 | -9.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-21 | 1903 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1903-02-05 | 6 | 28 | khong | 388 | -3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-22 | 1903 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1903-02-20 | 2 | 34 | khong | 154 | -6.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-23 | 1903 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1903-03-07 | 0 | 58 | khong | 58 | -0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-00 | 1903 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1903-03-22 | 2 | 10 | khong | 130 | -4.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-01 | 1903 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1903-04-06 | 6 | 27 | khong | 387 | 1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-02 | 1903 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1903-04-21 | 13 | 56 | khong | -604 | -2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-03 | 1903 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1903-05-07 | 0 | 29 | co | 29 | 3.6 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1903-04 | 1903 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1903-05-22 | 13 | 44 | khong | -616 | -1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-05 | 1903 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1903-06-07 | 5 | 11 | khong | 311 | 3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-06 | 1903 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1903-06-22 | 22 | 6 | khong | -114 | 1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-07 | 1903 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1903-07-08 | 15 | 40 | khong | -500 | 3.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-08 | 1903 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1903-07-24 | 9 | 1 | khong | 541 | 2.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-09 | 1903 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1903-08-09 | 1 | 18 | khong | 78 | 2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-10 | 1903 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1903-08-24 | 15 | 44 | khong | -496 | 2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-11 | 1903 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1903-09-09 | 3 | 42 | khong | 222 | -0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-12 | 1903 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1903-09-24 | 12 | 45 | khong | -675 | 1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-13 | 1903 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1903-10-09 | 18 | 39 | khong | -321 | -2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-14 | 1903 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1903-10-24 | 21 | 23 | khong | -157 | -0.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-15 | 1903 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1903-11-08 | 21 | 8 | khong | -172 | -5.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-16 | 1903 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1903-11-23 | 18 | 19 | khong | -341 | -2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-17 | 1903 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1903-12-08 | 13 | 29 | khong | -631 | -6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1903-18 | 1903 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1903-12-23 | 7 | 18 | khong | 438 | -2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-19 | 1904 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1904-01-07 | 0 | 31 | khong | 31 | -6.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-20 | 1904 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1904-01-21 | 17 | 56 | khong | -364 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-21 | 1904 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1904-02-05 | 12 | 20 | khong | -700 | -4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-22 | 1904 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1904-02-20 | 8 | 25 | khong | 505 | 0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-23 | 1904 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1904-03-06 | 6 | 49 | khong | 409 | -2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-00 | 1904 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1904-03-21 | 8 | 1 | khong | 481 | 2.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-01 | 1904 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1904-04-05 | 12 | 18 | khong | -702 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-02 | 1904 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1904-04-20 | 19 | 47 | khong | -253 | 4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-03 | 1904 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1904-05-06 | 6 | 19 | khong | 379 | 0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-04 | 1904 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1904-05-21 | 19 | 35 | khong | -265 | 6.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-05 | 1904 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1904-06-06 | 11 | 1 | khong | 661 | 0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-06 | 1904 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1904-06-22 | 3 | 56 | khong | 236 | 4.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-07 | 1904 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1904-07-07 | 21 | 30 | khong | -150 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-08 | 1904 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1904-07-23 | 14 | 51 | khong | -549 | 1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-09 | 1904 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1904-08-08 | 7 | 8 | khong | 428 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-10 | 1904 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1904-08-23 | 21 | 34 | khong | -146 | -2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-11 | 1904 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1904-09-08 | 9 | 33 | khong | 573 | -5.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-12 | 1904 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1904-09-23 | 18 | 36 | khong | -324 | -4.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-13 | 1904 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1904-10-09 | 0 | 30 | khong | 30 | -5.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-14 | 1904 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1904-10-24 | 3 | 14 | khong | 194 | -5.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-15 | 1904 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1904-11-08 | 3 | 0 | khong | 180 | -5.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-16 | 1904 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1904-11-23 | 0 | 11 | co | 11 | -4.9 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1904-17 | 1904 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1904-12-07 | 19 | 21 | khong | -279 | -4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1904-18 | 1904 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1904-12-22 | 13 | 10 | khong | -650 | -3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-19 | 1905 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1905-01-06 | 6 | 23 | khong | 383 | -4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-20 | 1905 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1905-01-20 | 23 | 48 | co | -12 | -3.9 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1905-21 | 1905 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1905-02-04 | 18 | 11 | khong | -349 | -4.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-22 | 1905 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1905-02-19 | 14 | 17 | khong | -583 | -3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-23 | 1905 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1905-03-06 | 12 | 41 | khong | -679 | -4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-00 | 1905 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1905-03-21 | 13 | 52 | khong | -608 | -5.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-01 | 1905 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1905-04-05 | 18 | 10 | khong | -350 | -4.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-02 | 1905 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1905-04-21 | 1 | 37 | khong | 97 | -6.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-03 | 1905 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1905-05-06 | 12 | 10 | khong | -710 | -4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-04 | 1905 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1905-05-22 | 1 | 25 | khong | 85 | -6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-05 | 1905 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1905-06-06 | 16 | 51 | khong | -429 | -2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-06 | 1905 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1905-06-22 | 9 | 46 | khong | 586 | -5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-07 | 1905 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1905-07-08 | 3 | 20 | khong | 200 | 0.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-08 | 1905 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1905-07-23 | 20 | 42 | khong | -198 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-09 | 1905 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1905-08-08 | 12 | 58 | khong | -662 | 1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-10 | 1905 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1905-08-24 | 3 | 25 | khong | 205 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-11 | 1905 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1905-09-08 | 15 | 23 | khong | -517 | 1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-12 | 1905 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1905-09-24 | 0 | 26 | co | 26 | -3.9 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1905-13 | 1905 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1905-10-09 | 6 | 20 | khong | 380 | 0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-14 | 1905 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1905-10-24 | 9 | 5 | khong | 545 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-15 | 1905 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1905-11-08 | 8 | 51 | khong | 531 | 1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-16 | 1905 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1905-11-23 | 6 | 3 | khong | 363 | -1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-17 | 1905 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1905-12-08 | 1 | 13 | khong | 73 | 2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1905-18 | 1905 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1905-12-22 | 19 | 1 | khong | -299 | -2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-19 | 1906 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1906-01-06 | 12 | 15 | khong | -705 | 1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-20 | 1906 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1906-01-21 | 5 | 40 | khong | 340 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-21 | 1906 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1906-02-05 | 0 | 3 | co | 3 | -0.9 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1906-22 | 1906 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1906-02-19 | 20 | 8 | khong | -232 | -6.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-23 | 1906 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1906-03-06 | 18 | 32 | khong | -328 | -4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-00 | 1906 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1906-03-21 | 19 | 44 | khong | -256 | -8.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-01 | 1906 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1906-04-06 | 0 | 0 | co | 0 | -7.3 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1906-02 | 1906 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1906-04-21 | 7 | 28 | khong | 448 | -11.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-03 | 1906 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1906-05-06 | 18 | 0 | khong | -360 | -8.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-04 | 1906 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1906-05-22 | 7 | 16 | khong | 436 | -8.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-05 | 1906 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1906-06-06 | 22 | 41 | khong | -79 | -7.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-06 | 1906 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1906-06-22 | 15 | 36 | khong | -504 | -5.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-07 | 1906 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1906-07-08 | 9 | 10 | khong | 550 | -5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-08 | 1906 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1906-07-24 | 2 | 31 | khong | 151 | -1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-09 | 1906 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1906-08-08 | 18 | 48 | khong | -312 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-10 | 1906 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1906-08-24 | 9 | 15 | khong | 555 | 1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-11 | 1906 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1906-09-08 | 21 | 13 | khong | -167 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-12 | 1906 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1906-09-24 | 6 | 17 | khong | 377 | 2.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-13 | 1906 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1906-10-09 | 12 | 11 | khong | -709 | -3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-14 | 1906 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1906-10-24 | 14 | 55 | khong | -545 | 0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-15 | 1906 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1906-11-08 | 14 | 42 | khong | -558 | -4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-16 | 1906 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1906-11-23 | 11 | 53 | khong | 713 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-17 | 1906 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1906-12-08 | 7 | 3 | khong | 423 | -6.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1906-18 | 1906 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1906-12-23 | 0 | 52 | khong | 52 | -1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-19 | 1907 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1907-01-06 | 18 | 6 | khong | -354 | -5.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-20 | 1907 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1907-01-21 | 11 | 31 | khong | 691 | 0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-21 | 1907 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1907-02-05 | 5 | 54 | khong | 354 | -4.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-22 | 1907 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1907-02-20 | 1 | 58 | khong | 118 | -0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-23 | 1907 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1907-03-07 | 0 | 23 | co | 23 | -4.1 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1907-00 | 1907 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1907-03-22 | 1 | 34 | khong | 94 | 1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-01 | 1907 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1907-04-06 | 5 | 50 | khong | 350 | -4.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-02 | 1907 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1907-04-21 | 13 | 18 | khong | -642 | 0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-03 | 1907 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1907-05-06 | 23 | 50 | co | -10 | -3.6 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1907-04 | 1907 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1907-05-22 | 13 | 5 | khong | -655 | 1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-05 | 1907 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1907-06-07 | 4 | 30 | khong | 270 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-06 | 1907 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1907-06-22 | 21 | 26 | khong | -154 | 3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-07 | 1907 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1907-07-08 | 15 | 0 | khong | -540 | 0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-08 | 1907 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1907-07-24 | 8 | 21 | khong | 501 | 3.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-09 | 1907 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1907-08-09 | 0 | 38 | khong | 38 | 2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-10 | 1907 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1907-08-24 | 15 | 4 | khong | -536 | 0.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-11 | 1907 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1907-09-09 | 3 | 3 | khong | 183 | 1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-12 | 1907 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1907-09-24 | 12 | 7 | khong | -713 | -1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-13 | 1907 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1907-10-09 | 18 | 1 | khong | -359 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-14 | 1907 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1907-10-24 | 20 | 46 | khong | -194 | -5.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-15 | 1907 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1907-11-08 | 20 | 32 | khong | -208 | -4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-16 | 1907 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1907-11-23 | 17 | 44 | khong | -376 | -8.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-17 | 1907 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1907-12-08 | 12 | 54 | khong | -666 | -5.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1907-18 | 1907 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1907-12-23 | 6 | 43 | khong | 403 | -8.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-19 | 1908 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1908-01-06 | 23 | 56 | co | -4 | -5.1 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1908-20 | 1908 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1908-01-21 | 17 | 21 | khong | -399 | -7.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-21 | 1908 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1908-02-05 | 11 | 45 | khong | 705 | -2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-22 | 1908 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1908-02-20 | 7 | 49 | khong | 469 | -4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-23 | 1908 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1908-03-06 | 6 | 12 | khong | 372 | -1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-00 | 1908 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1908-03-21 | 7 | 24 | khong | 444 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-01 | 1908 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1908-04-05 | 11 | 40 | khong | 700 | 0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-02 | 1908 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1908-04-20 | 19 | 8 | khong | -292 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-03 | 1908 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1908-05-06 | 5 | 39 | khong | 339 | 0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-04 | 1908 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1908-05-21 | 18 | 54 | khong | -306 | -4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-05 | 1908 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1908-06-06 | 10 | 19 | khong | 619 | -0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-06 | 1908 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1908-06-22 | 3 | 14 | khong | 194 | -5.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-07 | 1908 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1908-07-07 | 20 | 48 | khong | -192 | 0.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-08 | 1908 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1908-07-23 | 14 | 9 | khong | -591 | -5.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-09 | 1908 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1908-08-08 | 6 | 26 | khong | 386 | -0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-10 | 1908 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1908-08-23 | 20 | 53 | khong | -187 | -4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-11 | 1908 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1908-09-08 | 8 | 51 | khong | 531 | -1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-12 | 1908 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1908-09-23 | 17 | 56 | khong | -364 | -2.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-13 | 1908 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1908-10-08 | 23 | 51 | co | -9 | 0.2 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1908-14 | 1908 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1908-10-24 | 2 | 35 | khong | 155 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-15 | 1908 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1908-11-08 | 2 | 21 | khong | 141 | -1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-16 | 1908 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1908-11-22 | 23 | 33 | co | -27 | -1.6 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1908-17 | 1908 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1908-12-07 | 18 | 44 | khong | -316 | 0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1908-18 | 1908 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1908-12-22 | 12 | 33 | khong | -687 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-19 | 1909 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1909-01-06 | 5 | 46 | khong | 346 | 0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-20 | 1909 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1909-01-20 | 23 | 11 | khong | -49 | 0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-21 | 1909 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1909-02-04 | 17 | 34 | khong | -386 | 1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-22 | 1909 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1909-02-19 | 13 | 38 | khong | -622 | -0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-23 | 1909 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1909-03-06 | 12 | 2 | khong | -718 | 1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-00 | 1909 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1909-03-21 | 13 | 13 | khong | -647 | 0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-01 | 1909 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1909-04-05 | 17 | 28 | khong | -392 | -1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-02 | 1909 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1909-04-21 | 0 | 56 | khong | 56 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-03 | 1909 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1909-05-06 | 11 | 27 | khong | 687 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-04 | 1909 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1909-05-22 | 0 | 42 | khong | 42 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-05 | 1909 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1909-06-06 | 16 | 7 | khong | -473 | -6.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-06 | 1909 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1909-06-22 | 9 | 2 | khong | 542 | -3.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-07 | 1909 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1909-07-08 | 2 | 35 | khong | 155 | -8.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-08 | 1909 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1909-07-23 | 19 | 57 | khong | -243 | -3.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-09 | 1909 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1909-08-08 | 12 | 14 | khong | -706 | -8.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-10 | 1909 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1909-08-24 | 2 | 41 | khong | 161 | -2.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-11 | 1909 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1909-09-08 | 14 | 40 | khong | -560 | -6.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-12 | 1909 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1909-09-23 | 23 | 44 | co | -16 | -0.5 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1909-13 | 1909 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1909-10-09 | 5 | 38 | khong | 338 | -5.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-14 | 1909 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1909-10-24 | 8 | 23 | khong | 503 | 0.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-15 | 1909 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1909-11-08 | 8 | 10 | khong | 490 | -3.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-16 | 1909 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1909-11-23 | 5 | 22 | khong | 322 | 1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-17 | 1909 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1909-12-08 | 0 | 32 | khong | 32 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1909-18 | 1909 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1909-12-22 | 18 | 22 | khong | -338 | 2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-19 | 1910 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1910-01-06 | 11 | 35 | khong | 695 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-20 | 1910 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1910-01-21 | 4 | 59 | khong | 299 | 0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-21 | 1910 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1910-02-04 | 23 | 22 | khong | -38 | -5.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-22 | 1910 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1910-02-19 | 19 | 27 | khong | -273 | -1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-23 | 1910 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1910-03-06 | 17 | 50 | khong | -370 | -6.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-00 | 1910 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1910-03-21 | 19 | 1 | khong | -299 | -1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-01 | 1910 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1910-04-05 | 23 | 16 | khong | -44 | -6.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-02 | 1910 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1910-04-21 | 6 | 44 | khong | 404 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-03 | 1910 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1910-05-06 | 17 | 15 | khong | -405 | -4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-04 | 1910 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1910-05-22 | 6 | 29 | khong | 389 | -1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-05 | 1910 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1910-06-06 | 21 | 55 | khong | -125 | -1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-06 | 1910 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1910-06-22 | 14 | 48 | khong | -552 | -0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-07 | 1910 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1910-07-08 | 8 | 22 | khong | 502 | 1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-08 | 1910 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1910-07-24 | 1 | 43 | khong | 103 | 0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-09 | 1910 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1910-08-08 | 18 | 1 | khong | -359 | 3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-10 | 1910 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1910-08-24 | 8 | 28 | khong | 508 | 0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-11 | 1910 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1910-09-08 | 20 | 27 | khong | -213 | 4.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-12 | 1910 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1910-09-24 | 5 | 31 | khong | 331 | 0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-13 | 1910 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1910-10-09 | 11 | 26 | khong | 686 | 4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-14 | 1910 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1910-10-24 | 14 | 11 | khong | -589 | -0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-15 | 1910 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1910-11-08 | 13 | 58 | khong | -602 | 4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-16 | 1910 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1910-11-23 | 11 | 10 | khong | 670 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-17 | 1910 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1910-12-08 | 6 | 21 | khong | 381 | 4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1910-18 | 1910 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1910-12-23 | 0 | 10 | co | 10 | -1.7 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1911-19 | 1911 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1911-01-06 | 17 | 23 | khong | -397 | 2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-20 | 1911 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1911-01-21 | 10 | 48 | khong | 648 | -3.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-21 | 1911 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1911-02-05 | 5 | 11 | khong | 311 | 0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-22 | 1911 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1911-02-20 | 1 | 15 | khong | 75 | -5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-23 | 1911 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1911-03-06 | 23 | 38 | co | -22 | -0.8 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1911-00 | 1911 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1911-03-22 | 0 | 48 | khong | 48 | -6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-01 | 1911 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1911-04-06 | 5 | 4 | khong | 304 | -0.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-02 | 1911 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1911-04-21 | 12 | 31 | khong | -689 | -4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-03 | 1911 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1911-05-06 | 23 | 1 | khong | -59 | 0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-04 | 1911 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1911-05-22 | 12 | 15 | khong | -705 | -3.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-05 | 1911 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1911-06-07 | 3 | 41 | khong | 221 | 3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-06 | 1911 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1911-06-22 | 20 | 35 | khong | -205 | -0.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-07 | 1911 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1911-07-08 | 14 | 9 | khong | -591 | 4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-08 | 1911 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1911-07-24 | 7 | 30 | khong | 450 | 1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-09 | 1911 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1911-08-08 | 23 | 47 | co | -13 | 2.6 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1911-10 | 1911 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1911-08-24 | 14 | 14 | khong | -586 | 1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-11 | 1911 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1911-09-09 | 2 | 13 | khong | 133 | -0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-12 | 1911 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1911-09-24 | 11 | 17 | khong | 677 | -0.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-13 | 1911 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1911-10-09 | 17 | 13 | khong | -407 | -1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-14 | 1911 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1911-10-24 | 19 | 59 | khong | -241 | 0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-15 | 1911 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1911-11-08 | 19 | 45 | khong | -255 | -2.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-16 | 1911 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1911-11-23 | 16 | 58 | khong | -422 | 2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-17 | 1911 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1911-12-08 | 12 | 8 | khong | -712 | 0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1911-18 | 1911 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1911-12-23 | 5 | 57 | khong | 357 | 3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-19 | 1912 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1912-01-06 | 23 | 11 | khong | -49 | 3.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-20 | 1912 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1912-01-21 | 16 | 36 | khong | -444 | 6.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-21 | 1912 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1912-02-05 | 10 | 58 | khong | 658 | 4.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-22 | 1912 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1912-02-20 | 7 | 2 | khong | 422 | 6.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-23 | 1912 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1912-03-06 | 5 | 25 | khong | 325 | 4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-00 | 1912 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1912-03-21 | 6 | 35 | khong | 395 | 5.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-01 | 1912 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1912-04-05 | 10 | 51 | khong | 651 | 2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-02 | 1912 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1912-04-20 | 18 | 17 | khong | -343 | 4.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-03 | 1912 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1912-05-06 | 4 | 48 | khong | 288 | 1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-04 | 1912 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1912-05-21 | 18 | 2 | khong | -358 | 4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-05 | 1912 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1912-06-06 | 9 | 27 | khong | 567 | -0.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-06 | 1912 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1912-06-22 | 2 | 20 | khong | 140 | 3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-07 | 1912 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1912-07-07 | 19 | 54 | khong | -246 | -2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-08 | 1912 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1912-07-23 | 13 | 15 | khong | -645 | 1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-09 | 1912 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1912-08-08 | 5 | 33 | khong | 333 | -4.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-10 | 1912 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1912-08-23 | 20 | 0 | khong | -240 | -1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-11 | 1912 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1912-09-08 | 8 | 0 | khong | 480 | -5.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-12 | 1912 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1912-09-23 | 17 | 4 | khong | -416 | -4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-13 | 1912 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1912-10-08 | 23 | 0 | khong | -60 | -6.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-14 | 1912 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1912-10-24 | 1 | 45 | khong | 105 | -5.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-15 | 1912 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1912-11-08 | 1 | 33 | khong | 93 | -5.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-16 | 1912 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1912-11-22 | 22 | 45 | khong | -75 | -3.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-17 | 1912 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1912-12-07 | 17 | 56 | khong | -364 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1912-18 | 1912 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1912-12-22 | 11 | 45 | khong | 705 | 0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-19 | 1913 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1913-01-06 | 4 | 59 | khong | 299 | 1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-20 | 1913 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1913-01-20 | 22 | 23 | khong | -97 | 3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-21 | 1913 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1913-02-04 | 16 | 46 | khong | -434 | 3.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-22 | 1913 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1913-02-19 | 12 | 50 | khong | -670 | 5.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-23 | 1913 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1913-03-06 | 11 | 12 | khong | 672 | 3.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-00 | 1913 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1913-03-21 | 12 | 22 | khong | -698 | 4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-01 | 1913 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1913-04-05 | 16 | 37 | khong | -443 | 1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-02 | 1913 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1913-04-21 | 0 | 3 | co | 3 | 0.2 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1913-03 | 1913 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1913-05-06 | 10 | 33 | khong | 633 | -1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-04 | 1913 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1913-05-21 | 23 | 47 | co | -13 | -2.8 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1913-05 | 1913 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1913-06-06 | 15 | 12 | khong | -528 | -1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-06 | 1913 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1913-06-22 | 8 | 7 | khong | 487 | -2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-07 | 1913 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1913-07-08 | 1 | 40 | khong | 100 | 1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-08 | 1913 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1913-07-23 | 19 | 1 | khong | -299 | -2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-09 | 1913 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1913-08-08 | 11 | 18 | khong | 678 | 2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-10 | 1913 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1913-08-24 | 1 | 46 | khong | 106 | -2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-11 | 1913 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1913-09-08 | 13 | 46 | khong | -614 | 3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-12 | 1913 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1913-09-23 | 22 | 50 | khong | -70 | -2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-13 | 1913 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1913-10-09 | 4 | 46 | khong | 286 | 2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-14 | 1913 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1913-10-24 | 7 | 31 | khong | 451 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-15 | 1913 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1913-11-08 | 7 | 19 | khong | 439 | 1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-16 | 1913 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1913-11-23 | 4 | 32 | khong | 272 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1913-17 | 1913 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1913-12-07 | 23 | 43 | co | -17 | 2.0 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1913-18 | 1913 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1913-12-22 | 17 | 33 | khong | -387 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-19 | 1914 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1914-01-06 | 10 | 46 | khong | 646 | 3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-20 | 1914 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1914-01-21 | 4 | 10 | khong | 250 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-21 | 1914 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1914-02-04 | 22 | 33 | khong | -87 | 3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-22 | 1914 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1914-02-19 | 18 | 37 | khong | -323 | -0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-23 | 1914 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1914-03-06 | 16 | 59 | khong | -421 | 3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-00 | 1914 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1914-03-21 | 18 | 9 | khong | -351 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-01 | 1914 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1914-04-05 | 22 | 24 | khong | -96 | 2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-02 | 1914 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1914-04-21 | 5 | 50 | khong | 350 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-03 | 1914 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1914-05-06 | 16 | 20 | khong | -460 | -0.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-04 | 1914 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1914-05-22 | 5 | 34 | khong | 334 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-05 | 1914 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1914-06-06 | 20 | 58 | khong | -182 | -1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-06 | 1914 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1914-06-22 | 13 | 52 | khong | -608 | -3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-07 | 1914 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1914-07-08 | 7 | 25 | khong | 445 | -2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-08 | 1914 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1914-07-24 | 0 | 46 | khong | 46 | -0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-09 | 1914 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1914-08-08 | 17 | 5 | khong | -415 | -0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-10 | 1914 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1914-08-24 | 7 | 31 | khong | 451 | 1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-11 | 1914 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1914-09-08 | 19 | 31 | khong | -269 | -1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-12 | 1914 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1914-09-24 | 4 | 37 | khong | 277 | 3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-13 | 1914 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1914-10-09 | 10 | 33 | khong | 633 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-14 | 1914 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1914-10-24 | 13 | 19 | khong | -641 | 1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-15 | 1914 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1914-11-08 | 13 | 6 | khong | -654 | -5.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-16 | 1914 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1914-11-23 | 10 | 19 | khong | 619 | -1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-17 | 1914 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1914-12-08 | 5 | 30 | khong | 330 | -7.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1914-18 | 1914 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1914-12-22 | 23 | 20 | khong | -40 | -2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-19 | 1915 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1915-01-06 | 16 | 33 | khong | -447 | -7.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-20 | 1915 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1915-01-21 | 9 | 58 | khong | 598 | -1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-21 | 1915 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1915-02-05 | 4 | 21 | khong | 261 | -4.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-22 | 1915 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1915-02-20 | 0 | 24 | co | 24 | 1.0 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1915-23 | 1915 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1915-03-06 | 22 | 46 | khong | -74 | -2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-00 | 1915 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1915-03-21 | 23 | 56 | co | -4 | 4.8 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1915-01 | 1915 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1915-04-06 | 4 | 10 | khong | 250 | 0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-02 | 1915 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1915-04-21 | 11 | 36 | khong | 696 | 7.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-03 | 1915 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1915-05-06 | 22 | 6 | khong | -114 | 3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-04 | 1915 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1915-05-22 | 11 | 19 | khong | 679 | 8.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-05 | 1915 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1915-06-07 | 2 | 44 | khong | 164 | 3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-06 | 1915 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1915-06-22 | 19 | 37 | khong | -263 | 7.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-07 | 1915 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1915-07-08 | 13 | 11 | khong | -649 | 3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-08 | 1915 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1915-07-24 | 6 | 33 | khong | 393 | 6.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-09 | 1915 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1915-08-08 | 22 | 50 | khong | -70 | 2.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-10 | 1915 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1915-08-24 | 13 | 18 | khong | -642 | 3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-11 | 1915 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1915-09-09 | 1 | 18 | khong | 78 | 0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-12 | 1915 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1915-09-24 | 10 | 23 | khong | 623 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-13 | 1915 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1915-10-09 | 16 | 20 | khong | -460 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-14 | 1915 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1915-10-24 | 19 | 6 | khong | -294 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-15 | 1915 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1915-11-08 | 18 | 54 | khong | -306 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-16 | 1915 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1915-11-23 | 16 | 7 | khong | -473 | -6.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-17 | 1915 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1915-12-08 | 11 | 18 | khong | 678 | -5.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1915-18 | 1915 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1915-12-23 | 5 | 7 | khong | 307 | -8.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-19 | 1916 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1916-01-06 | 22 | 21 | khong | -99 | -6.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-20 | 1916 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1916-01-21 | 15 | 45 | khong | -495 | -8.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-21 | 1916 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1916-02-05 | 10 | 8 | khong | 608 | -6.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-22 | 1916 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1916-02-20 | 6 | 12 | khong | 372 | -6.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-23 | 1916 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1916-03-06 | 4 | 34 | khong | 274 | -3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-00 | 1916 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1916-03-21 | 5 | 43 | khong | 343 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-01 | 1916 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1916-04-05 | 9 | 57 | khong | 597 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-02 | 1916 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1916-04-20 | 17 | 23 | khong | -397 | -1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-03 | 1916 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1916-05-06 | 3 | 53 | khong | 233 | 3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-04 | 1916 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1916-05-21 | 17 | 6 | khong | -414 | 0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-05 | 1916 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1916-06-06 | 8 | 30 | khong | 510 | 4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-06 | 1916 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1916-06-22 | 1 | 24 | khong | 84 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-07 | 1916 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1916-07-07 | 18 | 58 | khong | -302 | 4.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-08 | 1916 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1916-07-23 | 12 | 19 | khong | -701 | -2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-09 | 1916 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1916-08-08 | 4 | 37 | khong | 277 | 2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-10 | 1916 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1916-08-23 | 19 | 5 | khong | -295 | -3.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-11 | 1916 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1916-09-08 | 7 | 5 | khong | 425 | 0.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-12 | 1916 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1916-09-23 | 16 | 10 | khong | -470 | -4.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-13 | 1916 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1916-10-08 | 22 | 7 | khong | -113 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-14 | 1916 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1916-10-24 | 0 | 53 | khong | 53 | -4.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-15 | 1916 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1916-11-08 | 0 | 42 | khong | 42 | -0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-16 | 1916 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1916-11-22 | 21 | 55 | khong | -125 | -2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-17 | 1916 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1916-12-07 | 17 | 6 | khong | -414 | -0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1916-18 | 1916 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1916-12-22 | 10 | 56 | khong | 656 | -2.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-19 | 1917 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1917-01-06 | 4 | 9 | khong | 249 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-20 | 1917 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1917-01-20 | 21 | 34 | khong | -146 | -3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-21 | 1917 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1917-02-04 | 15 | 57 | khong | -483 | -0.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-22 | 1917 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1917-02-19 | 12 | 0 | khong | 720 | -4.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-23 | 1917 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1917-03-06 | 10 | 22 | khong | 622 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-00 | 1917 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1917-03-21 | 11 | 31 | khong | 691 | -6.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-01 | 1917 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1917-04-05 | 15 | 45 | khong | -495 | -4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-02 | 1917 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1917-04-20 | 23 | 11 | khong | -49 | -6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-03 | 1917 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1917-05-06 | 9 | 40 | khong | 580 | -5.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-04 | 1917 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1917-05-21 | 22 | 53 | khong | -67 | -5.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-05 | 1917 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1917-06-06 | 14 | 18 | khong | -582 | -5.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-06 | 1917 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1917-06-22 | 7 | 11 | khong | 431 | -3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-07 | 1917 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1917-07-08 | 0 | 45 | khong | 45 | -5.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-08 | 1917 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1917-07-23 | 18 | 6 | khong | -354 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-09 | 1917 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1917-08-08 | 10 | 24 | khong | 624 | -6.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-10 | 1917 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1917-08-24 | 0 | 52 | khong | 52 | -1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-11 | 1917 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1917-09-08 | 12 | 52 | khong | -668 | -7.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-12 | 1917 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1917-09-23 | 21 | 58 | khong | -122 | -2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-13 | 1917 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1917-10-09 | 3 | 55 | khong | 235 | -7.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-14 | 1917 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1917-10-24 | 6 | 41 | khong | 401 | -2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-15 | 1917 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1917-11-08 | 6 | 30 | khong | 390 | -6.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-16 | 1917 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1917-11-23 | 3 | 44 | khong | 224 | -0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-17 | 1917 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1917-12-07 | 22 | 55 | khong | -65 | -6.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1917-18 | 1917 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1917-12-22 | 16 | 45 | khong | -435 | -0.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-19 | 1918 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1918-01-06 | 9 | 59 | khong | 599 | -5.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-20 | 1918 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1918-01-21 | 3 | 24 | khong | 204 | -0.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-21 | 1918 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1918-02-04 | 21 | 46 | khong | -134 | -7.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-22 | 1918 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1918-02-19 | 17 | 49 | khong | -371 | -3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-23 | 1918 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1918-03-06 | 16 | 11 | khong | -469 | -9.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-00 | 1918 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1918-03-21 | 17 | 19 | khong | -401 | -6.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-01 | 1918 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1918-04-05 | 21 | 33 | khong | -147 | -12.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-02 | 1918 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1918-04-21 | 4 | 59 | khong | 299 | -6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-03 | 1918 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1918-05-06 | 15 | 28 | khong | -512 | -10.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-04 | 1918 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1918-05-22 | 4 | 41 | khong | 281 | -4.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-05 | 1918 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1918-06-06 | 20 | 6 | khong | -234 | -4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-06 | 1918 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1918-06-22 | 12 | 59 | khong | -661 | -0.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-07 | 1918 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1918-07-08 | 6 | 33 | khong | 393 | 0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-08 | 1918 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1918-07-23 | 23 | 54 | co | -6 | 2.6 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1918-09 | 1918 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1918-08-08 | 16 | 12 | khong | -468 | 4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-10 | 1918 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1918-08-24 | 6 | 41 | khong | 401 | 3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-11 | 1918 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1918-09-08 | 18 | 41 | khong | -319 | 5.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-12 | 1918 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1918-09-24 | 3 | 46 | khong | 226 | 0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-13 | 1918 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1918-10-09 | 9 | 44 | khong | 584 | 3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-14 | 1918 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1918-10-24 | 12 | 31 | khong | -689 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-15 | 1918 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1918-11-08 | 12 | 20 | khong | -700 | 1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-16 | 1918 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1918-11-23 | 9 | 34 | khong | 574 | -4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-17 | 1918 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1918-12-08 | 4 | 45 | khong | 285 | -1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1918-18 | 1918 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1918-12-22 | 22 | 35 | khong | -85 | -6.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-19 | 1919 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1919-01-06 | 15 | 49 | khong | -491 | -2.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-20 | 1919 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1919-01-21 | 9 | 13 | khong | 553 | -7.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-21 | 1919 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1919-02-05 | 3 | 36 | khong | 216 | -3.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-22 | 1919 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1919-02-19 | 23 | 39 | co | -21 | -8.4 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1919-23 | 1919 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1919-03-06 | 22 | 1 | khong | -119 | -4.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-00 | 1919 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1919-03-21 | 23 | 9 | khong | -51 | -10.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-01 | 1919 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1919-04-06 | 3 | 23 | khong | 203 | -5.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-02 | 1919 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1919-04-21 | 10 | 48 | khong | 648 | -10.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-03 | 1919 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1919-05-06 | 21 | 18 | khong | -162 | -4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-04 | 1919 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1919-05-22 | 10 | 30 | khong | 630 | -9.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-05 | 1919 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1919-06-07 | 1 | 54 | khong | 114 | -2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-06 | 1919 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1919-06-22 | 18 | 47 | khong | -313 | -6.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-07 | 1919 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1919-07-08 | 12 | 22 | khong | -698 | 1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-08 | 1919 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1919-07-24 | 5 | 43 | khong | 343 | -1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-09 | 1919 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1919-08-08 | 22 | 1 | khong | -119 | 3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-10 | 1919 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1919-08-24 | 12 | 29 | khong | -691 | 0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-11 | 1919 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1919-09-09 | 0 | 30 | khong | 30 | 2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-12 | 1919 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1919-09-24 | 9 | 36 | khong | 576 | 0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-13 | 1919 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1919-10-09 | 15 | 33 | khong | -507 | -0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-14 | 1919 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1919-10-24 | 18 | 21 | khong | -339 | -0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-15 | 1919 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1919-11-08 | 18 | 10 | khong | -350 | -1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-16 | 1919 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1919-11-23 | 15 | 23 | khong | -517 | -2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-17 | 1919 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1919-12-08 | 10 | 35 | khong | 635 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1919-18 | 1919 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1919-12-23 | 4 | 26 | khong | 266 | -1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-19 | 1920 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1920-01-06 | 21 | 40 | khong | -140 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-20 | 1920 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1920-01-21 | 15 | 4 | khong | -536 | -0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-21 | 1920 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1920-02-05 | 9 | 27 | khong | 567 | 0.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-22 | 1920 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1920-02-20 | 5 | 29 | khong | 329 | 0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-23 | 1920 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1920-03-06 | 3 | 51 | khong | 231 | -0.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-00 | 1920 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1920-03-21 | 4 | 59 | khong | 299 | -0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-01 | 1920 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1920-04-05 | 9 | 13 | khong | 553 | -1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-02 | 1920 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1920-04-20 | 16 | 38 | khong | -442 | -1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-03 | 1920 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1920-05-06 | 3 | 7 | khong | 187 | -4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-04 | 1920 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1920-05-21 | 16 | 20 | khong | -460 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-05 | 1920 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1920-06-06 | 7 | 44 | khong | 464 | -6.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-06 | 1920 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1920-06-22 | 0 | 37 | khong | 37 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-07 | 1920 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1920-07-07 | 18 | 10 | khong | -350 | -8.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-08 | 1920 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1920-07-23 | 11 | 32 | khong | 692 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-09 | 1920 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1920-08-08 | 3 | 50 | khong | 230 | -8.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-10 | 1920 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1920-08-23 | 18 | 19 | khong | -341 | -2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-11 | 1920 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1920-09-08 | 6 | 20 | khong | 380 | -6.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-12 | 1920 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1920-09-23 | 15 | 26 | khong | -514 | -2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-13 | 1920 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1920-10-08 | 21 | 24 | khong | -156 | -5.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-14 | 1920 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1920-10-24 | 0 | 11 | co | 11 | -1.6 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1920-15 | 1920 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1920-11-08 | 0 | 1 | co | 1 | -3.9 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1920-16 | 1920 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1920-11-22 | 21 | 15 | khong | -165 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-17 | 1920 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1920-12-07 | 16 | 27 | khong | -453 | -3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1920-18 | 1920 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1920-12-22 | 10 | 17 | khong | 617 | 0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-19 | 1921 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1921-01-06 | 3 | 31 | khong | 211 | -2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-20 | 1921 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1921-01-20 | 20 | 55 | khong | -185 | 0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-21 | 1921 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1921-02-04 | 15 | 17 | khong | -523 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-22 | 1921 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1921-02-19 | 11 | 21 | khong | 681 | 1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-23 | 1921 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1921-03-06 | 9 | 42 | khong | 582 | -3.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-00 | 1921 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1921-03-21 | 10 | 50 | khong | 650 | -1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-01 | 1921 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1921-04-05 | 15 | 4 | khong | -536 | -4.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-02 | 1921 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1921-04-20 | 22 | 29 | khong | -91 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-03 | 1921 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1921-05-06 | 8 | 58 | khong | 538 | -6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-04 | 1921 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1921-05-21 | 22 | 10 | khong | -110 | -6.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-05 | 1921 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1921-06-06 | 13 | 34 | khong | -626 | -7.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-06 | 1921 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1921-06-22 | 6 | 27 | khong | 387 | -8.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-07 | 1921 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1921-07-08 | 0 | 1 | co | 1 | -5.6 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1921-08 | 1921 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1921-07-23 | 17 | 22 | khong | -398 | -8.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-09 | 1921 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1921-08-08 | 9 | 41 | khong | 581 | -2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-10 | 1921 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1921-08-24 | 0 | 9 | co | 9 | -6.1 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1921-11 | 1921 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1921-09-08 | 12 | 10 | khong | -710 | 0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-12 | 1921 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1921-09-23 | 21 | 17 | khong | -163 | -2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-13 | 1921 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1921-10-09 | 3 | 15 | khong | 195 | 4.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-14 | 1921 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1921-10-24 | 6 | 3 | khong | 363 | 0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-15 | 1921 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1921-11-08 | 5 | 52 | khong | 352 | 6.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-16 | 1921 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1921-11-23 | 3 | 6 | khong | 186 | 1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-17 | 1921 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1921-12-07 | 22 | 18 | khong | -102 | 6.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1921-18 | 1921 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1921-12-22 | 16 | 8 | khong | -472 | 0.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-19 | 1922 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1922-01-06 | 9 | 22 | khong | 562 | 5.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-20 | 1922 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1922-01-21 | 2 | 47 | khong | 167 | -0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-21 | 1922 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1922-02-04 | 21 | 9 | khong | -171 | 2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-22 | 1922 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1922-02-19 | 17 | 12 | khong | -408 | -4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-23 | 1922 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1922-03-06 | 15 | 33 | khong | -507 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-00 | 1922 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1922-03-21 | 16 | 42 | khong | -438 | -6.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-01 | 1922 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1922-04-05 | 20 | 55 | khong | -185 | -3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-02 | 1922 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1922-04-21 | 4 | 19 | khong | 259 | -9.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-03 | 1922 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1922-05-06 | 14 | 48 | khong | -552 | -4.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-04 | 1922 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1922-05-22 | 4 | 1 | khong | 241 | -9.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-05 | 1922 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1922-06-06 | 19 | 24 | khong | -276 | -6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-06 | 1922 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1922-06-22 | 12 | 17 | khong | -703 | -9.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-07 | 1922 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1922-07-08 | 5 | 50 | khong | 350 | -7.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-08 | 1922 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1922-07-23 | 23 | 12 | khong | -48 | -7.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-09 | 1922 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1922-08-08 | 15 | 30 | khong | -510 | -7.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-10 | 1922 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1922-08-24 | 5 | 59 | khong | 359 | -5.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-11 | 1922 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1922-09-08 | 18 | 1 | khong | -359 | -5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-12 | 1922 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1922-09-24 | 3 | 8 | khong | 188 | -1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-13 | 1922 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1922-10-09 | 9 | 6 | khong | 546 | -3.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-14 | 1922 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1922-10-24 | 11 | 53 | khong | 713 | 0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-15 | 1922 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1922-11-08 | 11 | 43 | khong | 703 | -2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-16 | 1922 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1922-11-23 | 8 | 58 | khong | 538 | 2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-17 | 1922 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1922-12-08 | 4 | 10 | khong | 250 | -0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1922-18 | 1922 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1922-12-22 | 22 | 1 | khong | -119 | 4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-19 | 1923 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1923-01-06 | 15 | 14 | khong | -526 | 0.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-20 | 1923 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1923-01-21 | 8 | 38 | khong | 518 | 3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-21 | 1923 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1923-02-05 | 3 | 1 | khong | 181 | 0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-22 | 1923 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1923-02-19 | 23 | 4 | khong | -56 | 4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-23 | 1923 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1923-03-06 | 21 | 25 | khong | -155 | 0.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-00 | 1923 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1923-03-21 | 22 | 32 | khong | -88 | 3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-01 | 1923 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1923-04-06 | 2 | 46 | khong | 166 | 0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-02 | 1923 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1923-04-21 | 10 | 11 | khong | 611 | 5.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-03 | 1923 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1923-05-06 | 20 | 39 | khong | -201 | 0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-04 | 1923 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1923-05-22 | 9 | 50 | khong | 590 | 4.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-05 | 1923 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1923-06-07 | 1 | 14 | khong | 74 | -0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-06 | 1923 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1923-06-22 | 18 | 8 | khong | -352 | 5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-07 | 1923 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1923-07-08 | 11 | 41 | khong | 701 | -1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-08 | 1923 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1923-07-24 | 5 | 3 | khong | 303 | 2.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-09 | 1923 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1923-08-08 | 21 | 21 | khong | -159 | -3.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-10 | 1923 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1923-08-24 | 11 | 50 | khong | 710 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-11 | 1923 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1923-09-08 | 23 | 51 | co | -9 | -6.2 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1923-12 | 1923 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1923-09-24 | 8 | 59 | khong | 539 | -4.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-13 | 1923 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1923-10-09 | 14 | 57 | khong | -543 | -6.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-14 | 1923 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1923-10-24 | 17 | 45 | khong | -375 | -5.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-15 | 1923 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1923-11-08 | 17 | 34 | khong | -386 | -6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-16 | 1923 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1923-11-23 | 14 | 49 | khong | -551 | -4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-17 | 1923 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1923-12-08 | 10 | 2 | khong | 602 | -2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1923-18 | 1923 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1923-12-23 | 3 | 52 | khong | 232 | -1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-19 | 1924 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1924-01-06 | 21 | 6 | khong | -174 | 0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-20 | 1924 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1924-01-21 | 14 | 31 | khong | -569 | 2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-21 | 1924 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1924-02-05 | 8 | 52 | khong | 532 | 2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-22 | 1924 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1924-02-20 | 4 | 55 | khong | 295 | 3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-23 | 1924 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1924-03-06 | 3 | 16 | khong | 196 | 3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-00 | 1924 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1924-03-21 | 4 | 24 | khong | 264 | 3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-01 | 1924 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1924-04-05 | 8 | 37 | khong | 517 | 3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-02 | 1924 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1924-04-20 | 16 | 1 | khong | -479 | 2.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-03 | 1924 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1924-05-06 | 2 | 29 | khong | 149 | 3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-04 | 1924 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1924-05-21 | 15 | 41 | khong | -499 | 0.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-05 | 1924 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1924-06-06 | 7 | 5 | khong | 425 | 3.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-06 | 1924 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1924-06-21 | 23 | 58 | co | -2 | -1.3 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1924-07 | 1924 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1924-07-07 | 17 | 31 | khong | -389 | 1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-08 | 1924 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1924-07-23 | 10 | 53 | khong | 653 | -4.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-09 | 1924 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1924-08-08 | 3 | 11 | khong | 191 | -1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-10 | 1924 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1924-08-23 | 17 | 41 | khong | -379 | -6.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-11 | 1924 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1924-09-08 | 5 | 42 | khong | 342 | -3.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-12 | 1924 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1924-09-23 | 14 | 49 | khong | -551 | -9.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-13 | 1924 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1924-10-08 | 20 | 48 | khong | -192 | -4.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-14 | 1924 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1924-10-23 | 23 | 36 | co | -24 | -8.4 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1924-15 | 1924 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1924-11-07 | 23 | 26 | khong | -34 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-16 | 1924 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1924-11-22 | 20 | 41 | khong | -199 | -5.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-17 | 1924 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1924-12-07 | 15 | 53 | khong | -487 | 0.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1924-18 | 1924 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1924-12-22 | 9 | 43 | khong | 583 | -2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-19 | 1925 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1925-01-06 | 2 | 57 | khong | 177 | 3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-20 | 1925 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1925-01-20 | 20 | 22 | khong | -218 | 1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-21 | 1925 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1925-02-04 | 14 | 44 | khong | -556 | 7.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-22 | 1925 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1925-02-19 | 10 | 47 | khong | 647 | 4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-23 | 1925 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1925-03-06 | 9 | 7 | khong | 547 | 7.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-00 | 1925 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1925-03-21 | 10 | 15 | khong | 615 | 2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-01 | 1925 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1925-04-05 | 14 | 27 | khong | -573 | 4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-02 | 1925 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1925-04-20 | 21 | 51 | khong | -129 | -0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-03 | 1925 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1925-05-06 | 8 | 19 | khong | 499 | 1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-04 | 1925 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1925-05-21 | 21 | 31 | khong | -149 | -1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-05 | 1925 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1925-06-06 | 12 | 54 | khong | -666 | -2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-06 | 1925 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1925-06-22 | 5 | 48 | khong | 348 | -1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-07 | 1925 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1925-07-07 | 23 | 21 | khong | -39 | -3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-08 | 1925 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1925-07-23 | 16 | 43 | khong | -437 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-09 | 1925 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1925-08-08 | 9 | 1 | khong | 541 | -6.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-10 | 1925 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1925-08-23 | 23 | 30 | co | -30 | -3.1 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1925-11 | 1925 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1925-09-08 | 11 | 32 | khong | 692 | -8.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-12 | 1925 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1925-09-23 | 20 | 39 | khong | -201 | -4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-13 | 1925 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1925-10-09 | 2 | 38 | khong | 158 | -9.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-14 | 1925 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1925-10-24 | 5 | 27 | khong | 327 | -4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-15 | 1925 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1925-11-08 | 5 | 16 | khong | 316 | -10.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-16 | 1925 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1925-11-23 | 2 | 31 | khong | 151 | -4.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-17 | 1925 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1925-12-07 | 21 | 44 | khong | -136 | -8.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1925-18 | 1925 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1925-12-22 | 15 | 34 | khong | -506 | -2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-19 | 1926 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1926-01-06 | 8 | 48 | khong | 528 | -6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-20 | 1926 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1926-01-21 | 2 | 12 | khong | 132 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-21 | 1926 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1926-02-04 | 20 | 35 | khong | -205 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-22 | 1926 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1926-02-19 | 16 | 37 | khong | -443 | 2.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-23 | 1926 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1926-03-06 | 14 | 58 | khong | -542 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-00 | 1926 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1926-03-21 | 16 | 5 | khong | -475 | 3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-01 | 1926 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1926-04-05 | 20 | 18 | khong | -222 | -0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-02 | 1926 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1926-04-21 | 3 | 41 | khong | 221 | 5.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-03 | 1926 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1926-05-06 | 14 | 9 | khong | -591 | 0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-04 | 1926 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1926-05-22 | 3 | 20 | khong | 200 | 5.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-05 | 1926 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1926-06-06 | 18 | 44 | khong | -316 | 2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-06 | 1926 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1926-06-22 | 11 | 37 | khong | 697 | 7.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-07 | 1926 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1926-07-08 | 5 | 10 | khong | 310 | 4.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-08 | 1926 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1926-07-23 | 22 | 31 | khong | -89 | 6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-09 | 1926 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1926-08-08 | 14 | 50 | khong | -550 | 5.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-10 | 1926 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1926-08-24 | 5 | 20 | khong | 320 | 6.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-11 | 1926 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1926-09-08 | 17 | 21 | khong | -399 | 5.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-12 | 1926 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1926-09-24 | 2 | 28 | khong | 148 | 1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-13 | 1926 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1926-10-09 | 8 | 28 | khong | 508 | 3.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-14 | 1926 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1926-10-24 | 11 | 16 | khong | 676 | -2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-15 | 1926 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1926-11-08 | 11 | 6 | khong | 666 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-16 | 1926 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1926-11-23 | 8 | 22 | khong | 502 | -5.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-17 | 1926 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1926-12-08 | 3 | 34 | khong | 214 | -4.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1926-18 | 1926 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1926-12-22 | 21 | 25 | khong | -155 | -8.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-19 | 1927 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1927-01-06 | 14 | 39 | khong | -561 | -5.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-20 | 1927 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1927-01-21 | 8 | 3 | khong | 483 | -8.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-21 | 1927 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1927-02-05 | 2 | 25 | khong | 145 | -5.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-22 | 1927 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1927-02-19 | 22 | 27 | khong | -93 | -7.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-23 | 1927 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1927-03-06 | 20 | 47 | khong | -193 | -3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-00 | 1927 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1927-03-21 | 21 | 55 | khong | -125 | -4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-01 | 1927 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1927-04-06 | 2 | 7 | khong | 127 | 0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-02 | 1927 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1927-04-21 | 9 | 30 | khong | 570 | -1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-03 | 1927 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1927-05-06 | 19 | 58 | khong | -242 | 4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-04 | 1927 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1927-05-22 | 9 | 9 | khong | 549 | 1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-05 | 1927 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1927-06-07 | 0 | 32 | khong | 32 | 7.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-06 | 1927 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1927-06-22 | 17 | 25 | khong | -395 | 2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-07 | 1927 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1927-07-08 | 10 | 58 | khong | 658 | 8.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-08 | 1927 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1927-07-24 | 4 | 20 | khong | 260 | 3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-09 | 1927 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1927-08-08 | 20 | 38 | khong | -202 | 6.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-10 | 1927 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1927-08-24 | 11 | 8 | khong | 668 | 2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-11 | 1927 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1927-09-08 | 23 | 9 | khong | -51 | 3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-12 | 1927 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1927-09-24 | 8 | 17 | khong | 497 | 0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-13 | 1927 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1927-10-09 | 14 | 16 | khong | -584 | 0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-14 | 1927 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1927-10-24 | 17 | 5 | khong | -415 | -1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-15 | 1927 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1927-11-08 | 16 | 56 | khong | -424 | -0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-16 | 1927 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1927-11-23 | 14 | 11 | khong | -589 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-17 | 1927 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1927-12-08 | 9 | 23 | khong | 563 | -3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1927-18 | 1927 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1927-12-23 | 3 | 14 | khong | 194 | -4.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-19 | 1928 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1928-01-06 | 20 | 28 | khong | -212 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-20 | 1928 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1928-01-21 | 13 | 52 | khong | -608 | -4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-21 | 1928 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1928-02-05 | 8 | 14 | khong | 494 | -2.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-22 | 1928 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1928-02-20 | 4 | 16 | khong | 256 | -3.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-23 | 1928 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1928-03-06 | 2 | 36 | khong | 156 | -1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-00 | 1928 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1928-03-21 | 3 | 43 | khong | 223 | -1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-01 | 1928 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1928-04-05 | 7 | 55 | khong | 475 | 0.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-02 | 1928 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1928-04-20 | 15 | 18 | khong | -522 | 1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-03 | 1928 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1928-05-06 | 1 | 45 | khong | 105 | 1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-04 | 1928 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1928-05-21 | 14 | 57 | khong | -543 | 4.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-05 | 1928 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1928-06-06 | 6 | 19 | khong | 379 | 1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-06 | 1928 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1928-06-21 | 23 | 12 | khong | -48 | 5.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-07 | 1928 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1928-07-07 | 16 | 45 | khong | -435 | 0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-08 | 1928 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1928-07-23 | 10 | 7 | khong | 607 | 4.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-09 | 1928 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1928-08-08 | 2 | 26 | khong | 146 | -1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-10 | 1928 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1928-08-23 | 16 | 55 | khong | -425 | 1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-11 | 1928 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1928-09-08 | 4 | 58 | khong | 298 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-12 | 1928 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1928-09-23 | 14 | 5 | khong | -595 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-13 | 1928 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1928-10-08 | 20 | 4 | khong | -236 | -5.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-14 | 1928 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1928-10-23 | 22 | 53 | khong | -67 | -1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-15 | 1928 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1928-11-07 | 22 | 44 | khong | -76 | -5.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-16 | 1928 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1928-11-22 | 19 | 59 | khong | -241 | -1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-17 | 1928 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1928-12-07 | 15 | 12 | khong | -528 | -5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1928-18 | 1928 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1928-12-22 | 9 | 3 | khong | 543 | -0.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-19 | 1929 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1929-01-06 | 2 | 17 | khong | 137 | -5.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-20 | 1929 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1929-01-20 | 19 | 41 | khong | -259 | -1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-21 | 1929 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1929-02-04 | 14 | 3 | khong | -597 | -5.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-22 | 1929 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1929-02-19 | 10 | 4 | khong | 604 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-23 | 1929 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1929-03-06 | 8 | 24 | khong | 504 | -8.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-00 | 1929 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1929-03-21 | 9 | 31 | khong | 571 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-01 | 1929 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1929-04-05 | 13 | 43 | khong | -617 | -8.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-02 | 1929 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1929-04-20 | 21 | 6 | khong | -174 | -4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-03 | 1929 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1929-05-06 | 7 | 32 | khong | 452 | -8.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-04 | 1929 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1929-05-21 | 20 | 43 | khong | -197 | -4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-05 | 1929 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1929-06-06 | 12 | 7 | khong | -713 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-06 | 1929 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1929-06-22 | 4 | 59 | khong | 299 | -1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-07 | 1929 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1929-07-07 | 22 | 31 | khong | -89 | -0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-08 | 1929 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1929-07-23 | 15 | 53 | khong | -487 | -0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-09 | 1929 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1929-08-08 | 8 | 12 | khong | 492 | 3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-10 | 1929 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1929-08-23 | 22 | 42 | khong | -78 | 0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-11 | 1929 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1929-09-08 | 10 | 44 | khong | 644 | 4.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-12 | 1929 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1929-09-23 | 19 | 52 | khong | -248 | -0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-13 | 1929 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1929-10-09 | 1 | 51 | khong | 111 | 4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-14 | 1929 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1929-10-24 | 4 | 41 | khong | 281 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-15 | 1929 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1929-11-08 | 4 | 31 | khong | 271 | 3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-16 | 1929 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1929-11-23 | 1 | 47 | khong | 107 | -1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-17 | 1929 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1929-12-07 | 21 | 0 | khong | -180 | 3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1929-18 | 1929 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1929-12-22 | 14 | 51 | khong | -549 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-19 | 1930 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1930-01-06 | 8 | 5 | khong | 485 | 2.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-20 | 1930 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1930-01-21 | 1 | 29 | khong | 89 | -3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-21 | 1930 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1930-02-04 | 19 | 51 | khong | -249 | -0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-22 | 1930 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1930-02-19 | 15 | 52 | khong | -488 | -7.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-23 | 1930 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1930-03-06 | 14 | 12 | khong | -588 | -4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-00 | 1930 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1930-03-21 | 15 | 18 | khong | -522 | -11.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-01 | 1930 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1930-04-05 | 19 | 30 | khong | -270 | -7.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-02 | 1930 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1930-04-21 | 2 | 53 | khong | 173 | -12.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-03 | 1930 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1930-05-06 | 13 | 20 | khong | -640 | -7.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-04 | 1930 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1930-05-22 | 2 | 30 | khong | 150 | -12.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-05 | 1930 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1930-06-06 | 17 | 53 | khong | -367 | -5.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-06 | 1930 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1930-06-22 | 10 | 45 | khong | 645 | -7.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-07 | 1930 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1930-07-08 | 4 | 18 | khong | 258 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-08 | 1930 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1930-07-23 | 21 | 40 | khong | -140 | -1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-09 | 1930 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1930-08-08 | 13 | 58 | khong | -602 | 1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-10 | 1930 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1930-08-24 | 4 | 28 | khong | 268 | 1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-11 | 1930 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1930-09-08 | 16 | 30 | khong | -450 | 1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-12 | 1930 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1930-09-24 | 1 | 39 | khong | 99 | 3.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-13 | 1930 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1930-10-09 | 7 | 39 | khong | 459 | 1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-14 | 1930 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1930-10-24 | 10 | 28 | khong | 628 | 2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-15 | 1930 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1930-11-08 | 10 | 18 | khong | 618 | -2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-16 | 1930 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1930-11-23 | 7 | 34 | khong | 454 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-17 | 1930 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1930-12-08 | 2 | 48 | khong | 168 | -2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1930-18 | 1930 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1930-12-22 | 20 | 38 | khong | -202 | -1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-19 | 1931 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1931-01-06 | 13 | 52 | khong | -608 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-20 | 1931 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1931-01-21 | 7 | 17 | khong | 437 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-21 | 1931 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1931-02-05 | 1 | 38 | khong | 98 | -2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-22 | 1931 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1931-02-19 | 21 | 40 | khong | -140 | -0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-23 | 1931 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1931-03-06 | 19 | 59 | khong | -241 | -3.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-00 | 1931 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1931-03-21 | 21 | 5 | khong | -175 | -1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-01 | 1931 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1931-04-06 | 1 | 17 | khong | 77 | -3.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-02 | 1931 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1931-04-21 | 8 | 39 | khong | 519 | -0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-03 | 1931 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1931-05-06 | 19 | 6 | khong | -294 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-04 | 1931 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1931-05-22 | 8 | 16 | khong | 496 | 0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-05 | 1931 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1931-06-06 | 23 | 38 | co | -22 | -3.7 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1931-06 | 1931 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1931-06-22 | 16 | 30 | khong | -450 | 2.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-07 | 1931 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1931-07-08 | 10 | 4 | khong | 604 | -1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-08 | 1931 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1931-07-24 | 3 | 25 | khong | 205 | 3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-09 | 1931 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1931-08-08 | 19 | 44 | khong | -256 | -0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-10 | 1931 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1931-08-24 | 10 | 14 | khong | 614 | 3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-11 | 1931 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1931-09-08 | 22 | 17 | khong | -103 | -0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-12 | 1931 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1931-09-24 | 7 | 25 | khong | 445 | 1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-13 | 1931 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1931-10-09 | 13 | 25 | khong | -635 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-14 | 1931 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1931-10-24 | 16 | 14 | khong | -466 | -1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-15 | 1931 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1931-11-08 | 16 | 6 | khong | -474 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-16 | 1931 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1931-11-23 | 13 | 21 | khong | -639 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-17 | 1931 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1931-12-08 | 8 | 35 | khong | 515 | -5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1931-18 | 1931 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1931-12-23 | 2 | 26 | khong | 146 | -3.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-19 | 1932 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1932-01-06 | 19 | 39 | khong | -261 | -6.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-20 | 1932 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1932-01-21 | 13 | 4 | khong | -656 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-21 | 1932 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1932-02-05 | 7 | 25 | khong | 445 | -4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-22 | 1932 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1932-02-20 | 3 | 26 | khong | 206 | -2.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-23 | 1932 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1932-03-06 | 1 | 46 | khong | 106 | -3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-00 | 1932 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1932-03-21 | 2 | 52 | khong | 172 | -1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-01 | 1932 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1932-04-05 | 7 | 3 | khong | 423 | -3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-02 | 1932 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1932-04-20 | 14 | 25 | khong | -575 | -3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-03 | 1932 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1932-05-06 | 0 | 52 | khong | 52 | -3.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-04 | 1932 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1932-05-21 | 14 | 2 | khong | -598 | -4.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-05 | 1932 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1932-06-06 | 5 | 24 | khong | 324 | -3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-06 | 1932 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1932-06-21 | 22 | 16 | khong | -104 | -6.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-07 | 1932 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1932-07-07 | 15 | 49 | khong | -491 | -3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-08 | 1932 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1932-07-23 | 9 | 11 | khong | 551 | -7.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-09 | 1932 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1932-08-08 | 1 | 29 | khong | 89 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-10 | 1932 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1932-08-23 | 16 | 0 | khong | -480 | -6.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-11 | 1932 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1932-09-08 | 4 | 2 | khong | 242 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-12 | 1932 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1932-09-23 | 13 | 12 | khong | -648 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-13 | 1932 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1932-10-08 | 19 | 11 | khong | -289 | 1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-14 | 1932 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1932-10-23 | 22 | 1 | khong | -119 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-15 | 1932 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1932-11-07 | 21 | 53 | khong | -127 | 3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-16 | 1932 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1932-11-22 | 19 | 8 | khong | -292 | -2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-17 | 1932 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1932-12-07 | 14 | 22 | khong | -578 | 3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1932-18 | 1932 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1932-12-22 | 8 | 13 | khong | 493 | -1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-19 | 1933 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1933-01-06 | 1 | 27 | khong | 87 | 3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-20 | 1933 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1933-01-20 | 18 | 51 | khong | -309 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-21 | 1933 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1933-02-04 | 13 | 13 | khong | -647 | 3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-22 | 1933 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1933-02-19 | 9 | 13 | khong | 553 | -3.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-23 | 1933 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1933-03-06 | 7 | 33 | khong | 453 | 1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-00 | 1933 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1933-03-21 | 8 | 39 | khong | 519 | -4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-01 | 1933 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1933-04-05 | 12 | 50 | khong | -670 | -0.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-02 | 1933 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1933-04-20 | 20 | 12 | khong | -228 | -6.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-03 | 1933 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1933-05-06 | 6 | 38 | khong | 398 | -3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-04 | 1933 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1933-05-21 | 19 | 48 | khong | -252 | -8.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-05 | 1933 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1933-06-06 | 11 | 9 | khong | 669 | -8.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-06 | 1933 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1933-06-22 | 4 | 1 | khong | 241 | -10.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-07 | 1933 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1933-07-07 | 21 | 34 | khong | -146 | -10.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-08 | 1933 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1933-07-23 | 14 | 56 | khong | -544 | -9.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-09 | 1933 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1933-08-08 | 7 | 16 | khong | 436 | -9.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-10 | 1933 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1933-08-23 | 21 | 46 | khong | -134 | -6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-11 | 1933 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1933-09-08 | 9 | 49 | khong | 589 | -8.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-12 | 1933 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1933-09-23 | 18 | 58 | khong | -302 | -3.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-13 | 1933 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1933-10-09 | 0 | 58 | khong | 58 | -5.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-14 | 1933 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1933-10-24 | 3 | 48 | khong | 228 | -0.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-15 | 1933 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1933-11-08 | 3 | 39 | khong | 219 | -4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-16 | 1933 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1933-11-23 | 0 | 56 | khong | 56 | 2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-17 | 1933 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1933-12-07 | 20 | 9 | khong | -231 | -2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1933-18 | 1933 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1933-12-22 | 14 | 1 | khong | -599 | 3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-19 | 1934 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1934-01-06 | 7 | 15 | khong | 435 | -1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-20 | 1934 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1934-01-21 | 0 | 38 | khong | 38 | 1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-21 | 1934 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1934-02-04 | 19 | 0 | khong | -300 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-22 | 1934 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1934-02-19 | 15 | 1 | khong | -539 | -0.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-23 | 1934 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1934-03-06 | 13 | 20 | khong | -640 | -6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-00 | 1934 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1934-03-21 | 14 | 25 | khong | -575 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-01 | 1934 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1934-04-05 | 18 | 37 | khong | -323 | -6.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-02 | 1934 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1934-04-21 | 1 | 58 | khong | 118 | -2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-03 | 1934 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1934-05-06 | 12 | 24 | khong | -696 | -6.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-04 | 1934 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1934-05-22 | 1 | 34 | khong | 94 | -0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-05 | 1934 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1934-06-06 | 16 | 56 | khong | -424 | -5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-06 | 1934 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1934-06-22 | 9 | 48 | khong | 588 | 0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-07 | 1934 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1934-07-08 | 3 | 20 | khong | 200 | -4.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-08 | 1934 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1934-07-23 | 20 | 43 | khong | -197 | 0.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-09 | 1934 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1934-08-08 | 13 | 1 | khong | -659 | -2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-10 | 1934 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1934-08-24 | 3 | 32 | khong | 212 | 0.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-11 | 1934 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1934-09-08 | 15 | 35 | khong | -505 | -1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-12 | 1934 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1934-09-24 | 0 | 45 | khong | 45 | -0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-13 | 1934 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1934-10-09 | 6 | 45 | khong | 405 | 0.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-14 | 1934 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1934-10-24 | 9 | 35 | khong | 575 | -1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-15 | 1934 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1934-11-08 | 9 | 28 | khong | 568 | 1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-16 | 1934 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1934-11-23 | 6 | 43 | khong | 403 | -1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-17 | 1934 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1934-12-08 | 1 | 58 | khong | 118 | 1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1934-18 | 1934 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1934-12-22 | 19 | 49 | khong | -251 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-19 | 1935 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1935-01-06 | 13 | 3 | khong | -657 | 0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-20 | 1935 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1935-01-21 | 6 | 26 | khong | 386 | -2.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-21 | 1935 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1935-02-05 | 0 | 48 | khong | 48 | -0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-22 | 1935 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1935-02-19 | 20 | 49 | khong | -191 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-23 | 1935 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1935-03-06 | 19 | 8 | khong | -292 | -2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-00 | 1935 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1935-03-21 | 20 | 14 | khong | -226 | -3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-01 | 1935 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1935-04-06 | 0 | 23 | co | 23 | -3.3 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1935-02 | 1935 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1935-04-21 | 7 | 46 | khong | 466 | -4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-03 | 1935 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1935-05-06 | 18 | 11 | khong | -349 | -1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-04 | 1935 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1935-05-22 | 7 | 21 | khong | 441 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-05 | 1935 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1935-06-06 | 22 | 42 | khong | -78 | 0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-06 | 1935 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1935-06-22 | 15 | 34 | khong | -506 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-07 | 1935 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1935-07-08 | 9 | 7 | khong | 547 | 1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-08 | 1935 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1935-07-24 | 2 | 29 | khong | 149 | -3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-09 | 1935 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1935-08-08 | 18 | 48 | khong | -312 | 0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-10 | 1935 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1935-08-24 | 9 | 19 | khong | 559 | -4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-11 | 1935 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1935-09-08 | 21 | 22 | khong | -158 | -2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-12 | 1935 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1935-09-24 | 6 | 32 | khong | 392 | -6.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-13 | 1935 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1935-10-09 | 12 | 32 | khong | -688 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-14 | 1935 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1935-10-24 | 15 | 23 | khong | -517 | -6.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-15 | 1935 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1935-11-08 | 15 | 16 | khong | -524 | -1.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-16 | 1935 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1935-11-23 | 12 | 32 | khong | -688 | -3.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-17 | 1935 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1935-12-08 | 7 | 46 | khong | 466 | 1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1935-18 | 1935 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1935-12-23 | 1 | 37 | khong | 97 | -0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-19 | 1936 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1936-01-06 | 18 | 52 | khong | -308 | 5.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-20 | 1936 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1936-01-21 | 12 | 15 | khong | -705 | 2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-21 | 1936 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1936-02-05 | 6 | 36 | khong | 396 | 6.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-22 | 1936 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1936-02-20 | 2 | 38 | khong | 158 | 5.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-23 | 1936 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1936-03-06 | 0 | 56 | khong | 56 | 6.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-00 | 1936 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1936-03-21 | 2 | 2 | khong | 122 | 4.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-01 | 1936 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1936-04-05 | 6 | 12 | khong | 372 | 5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-02 | 1936 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1936-04-20 | 13 | 34 | khong | -626 | 2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-03 | 1936 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1936-05-05 | 23 | 59 | co | -1 | 2.5 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1936-04 | 1936 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1936-05-21 | 13 | 8 | khong | -652 | 0.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-05 | 1936 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1936-06-06 | 4 | 30 | khong | 270 | -0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-06 | 1936 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1936-06-21 | 21 | 21 | khong | -159 | -0.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-07 | 1936 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1936-07-07 | 14 | 54 | khong | -546 | -4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-08 | 1936 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1936-07-23 | 8 | 16 | khong | 496 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-09 | 1936 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1936-08-08 | 0 | 36 | khong | 36 | -7.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-10 | 1936 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1936-08-23 | 15 | 7 | khong | -533 | -3.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-11 | 1936 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1936-09-08 | 3 | 10 | khong | 190 | -10.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-12 | 1936 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1936-09-23 | 12 | 20 | khong | -700 | -5.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-13 | 1936 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1936-10-08 | 18 | 21 | khong | -339 | -11.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-14 | 1936 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1936-10-23 | 21 | 12 | khong | -168 | -6.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-15 | 1936 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1936-11-07 | 21 | 4 | khong | -176 | -10.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-16 | 1936 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1936-11-22 | 18 | 21 | khong | -339 | -4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-17 | 1936 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1936-12-07 | 13 | 35 | khong | -625 | -7.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1936-18 | 1936 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1936-12-22 | 7 | 27 | khong | 447 | 0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-19 | 1937 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1937-01-06 | 0 | 41 | khong | 41 | -2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-20 | 1937 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1937-01-20 | 18 | 5 | khong | -355 | 4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-21 | 1937 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1937-02-04 | 12 | 26 | khong | -694 | 0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-22 | 1937 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1937-02-19 | 8 | 27 | khong | 507 | 6.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-23 | 1937 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1937-03-06 | 6 | 46 | khong | 406 | 1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-00 | 1937 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1937-03-21 | 7 | 51 | khong | 471 | 6.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-01 | 1937 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1937-04-05 | 12 | 0 | khong | 720 | -1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-02 | 1937 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1937-04-20 | 19 | 22 | khong | -278 | 2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-03 | 1937 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1937-05-06 | 5 | 47 | khong | 347 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-04 | 1937 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1937-05-21 | 18 | 56 | khong | -304 | -1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-05 | 1937 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1937-06-06 | 10 | 18 | khong | 618 | -4.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-06 | 1937 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1937-06-22 | 3 | 10 | khong | 190 | -1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-07 | 1937 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1937-07-07 | 20 | 43 | khong | -197 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-08 | 1937 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1937-07-23 | 14 | 4 | khong | -596 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-09 | 1937 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1937-08-08 | 6 | 24 | khong | 384 | -1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-10 | 1937 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1937-08-23 | 20 | 55 | khong | -185 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-11 | 1937 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1937-09-08 | 8 | 59 | khong | 539 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-12 | 1937 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1937-09-23 | 18 | 9 | khong | -351 | -3.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-13 | 1937 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1937-10-09 | 0 | 10 | co | 10 | -0.9 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1937-14 | 1937 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1937-10-24 | 3 | 2 | khong | 182 | -4.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-15 | 1937 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1937-11-08 | 2 | 54 | khong | 174 | -1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-16 | 1937 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1937-11-23 | 0 | 11 | co | 11 | -5.4 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1937-17 | 1937 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1937-12-07 | 19 | 25 | khong | -275 | -1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1937-18 | 1937 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1937-12-22 | 13 | 17 | khong | -643 | -4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-19 | 1938 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1938-01-06 | 6 | 31 | khong | 391 | -0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-20 | 1938 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1938-01-20 | 23 | 55 | co | -5 | -3.7 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1938-21 | 1938 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1938-02-04 | 18 | 16 | khong | -344 | 1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-22 | 1938 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1938-02-19 | 14 | 17 | khong | -583 | -2.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-23 | 1938 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1938-03-06 | 12 | 36 | khong | -684 | 2.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-00 | 1938 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1938-03-21 | 13 | 41 | khong | -619 | -2.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-01 | 1938 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1938-04-05 | 17 | 50 | khong | -370 | 1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-02 | 1938 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1938-04-21 | 1 | 11 | khong | 71 | -3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-03 | 1938 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1938-05-06 | 11 | 37 | khong | 697 | 1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-04 | 1938 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1938-05-22 | 0 | 45 | khong | 45 | -5.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-05 | 1938 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1938-06-06 | 16 | 7 | khong | -473 | 0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-06 | 1938 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1938-06-22 | 8 | 59 | khong | 539 | -4.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-07 | 1938 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1938-07-08 | 2 | 32 | khong | 152 | 0.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-08 | 1938 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1938-07-23 | 19 | 53 | khong | -247 | -4.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-09 | 1938 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1938-08-08 | 12 | 14 | khong | -706 | 1.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-10 | 1938 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1938-08-24 | 2 | 44 | khong | 164 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-11 | 1938 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1938-09-08 | 14 | 48 | khong | -552 | -0.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-12 | 1938 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1938-09-23 | 23 | 59 | co | -1 | -0.4 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1938-13 | 1938 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1938-10-09 | 6 | 0 | khong | 360 | -1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-14 | 1938 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1938-10-24 | 8 | 51 | khong | 531 | -2.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-15 | 1938 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1938-11-08 | 8 | 44 | khong | 524 | -4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-16 | 1938 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1938-11-23 | 6 | 2 | khong | 362 | -4.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-17 | 1938 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1938-12-08 | 1 | 16 | khong | 76 | -5.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1938-18 | 1938 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1938-12-22 | 19 | 8 | khong | -292 | -5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-19 | 1939 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1939-01-06 | 12 | 22 | khong | -698 | -5.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-20 | 1939 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1939-01-21 | 5 | 46 | khong | 346 | -4.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-21 | 1939 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1939-02-05 | 0 | 7 | co | 7 | -3.4 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1939-22 | 1939 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1939-02-19 | 20 | 8 | khong | -232 | -1.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-23 | 1939 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1939-03-06 | 18 | 26 | khong | -334 | -0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-00 | 1939 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1939-03-21 | 19 | 31 | khong | -269 | 2.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-01 | 1939 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1939-04-05 | 23 | 41 | co | -19 | 3.6 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1939-02 | 1939 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1939-04-21 | 7 | 2 | khong | 422 | 6.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-03 | 1939 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1939-05-06 | 17 | 27 | khong | -393 | 6.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-04 | 1939 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1939-05-22 | 6 | 35 | khong | 395 | 8.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-05 | 1939 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1939-06-06 | 21 | 57 | khong | -123 | 5.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-06 | 1939 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1939-06-22 | 14 | 48 | khong | -552 | 8.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-07 | 1939 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1939-07-08 | 8 | 22 | khong | 502 | 3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-08 | 1939 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1939-07-24 | 1 | 43 | khong | 103 | 6.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-09 | 1939 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1939-08-08 | 18 | 3 | khong | -357 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-10 | 1939 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1939-08-24 | 8 | 34 | khong | 514 | 2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-11 | 1939 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1939-09-08 | 20 | 39 | khong | -201 | -3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-12 | 1939 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1939-09-24 | 5 | 49 | khong | 349 | -0.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-13 | 1939 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1939-10-09 | 11 | 51 | khong | 711 | -5.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-14 | 1939 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1939-10-24 | 14 | 42 | khong | -558 | -3.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-15 | 1939 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1939-11-08 | 14 | 35 | khong | -565 | -8.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-16 | 1939 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1939-11-23 | 11 | 53 | khong | 713 | -5.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-17 | 1939 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1939-12-08 | 7 | 7 | khong | 427 | -10.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1939-18 | 1939 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1939-12-23 | 0 | 59 | khong | 59 | -6.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-19 | 1940 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1940-01-06 | 18 | 13 | khong | -347 | -10.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-20 | 1940 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1940-01-21 | 11 | 38 | khong | 698 | -6.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-21 | 1940 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1940-02-05 | 5 | 58 | khong | 358 | -9.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-22 | 1940 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1940-02-20 | 1 | 59 | khong | 119 | -4.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-23 | 1940 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1940-03-06 | 0 | 17 | co | 17 | -6.9 | 15 | trung-binh | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1940-00 | 1940 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1940-03-21 | 1 | 22 | khong | 82 | -1.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-01 | 1940 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1940-04-05 | 5 | 31 | khong | 331 | -3.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-02 | 1940 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1940-04-20 | 12 | 52 | khong | -668 | 1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-03 | 1940 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1940-05-05 | 23 | 17 | khong | -43 | 0.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-04 | 1940 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1940-05-21 | 12 | 26 | khong | -694 | 3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-05 | 1940 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1940-06-06 | 3 | 47 | khong | 227 | 3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-06 | 1940 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1940-06-21 | 20 | 38 | khong | -202 | 1.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-07 | 1940 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1940-07-07 | 14 | 11 | khong | -589 | 3.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-08 | 1940 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1940-07-23 | 7 | 33 | khong | 453 | -1.0 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-09 | 1940 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1940-08-07 | 23 | 53 | co | -7 | 1.5 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1940-10 | 1940 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1940-08-23 | 14 | 25 | khong | -575 | -3.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-11 | 1940 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1940-09-08 | 2 | 29 | khong | 149 | -0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-12 | 1940 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1940-09-23 | 11 | 39 | khong | 699 | -6.5 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-13 | 1940 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1940-10-08 | 17 | 41 | khong | -379 | -1.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-14 | 1940 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1940-10-23 | 20 | 34 | khong | -206 | -5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-15 | 1940 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1940-11-07 | 20 | 27 | khong | -213 | 0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-16 | 1940 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1940-11-22 | 17 | 44 | khong | -376 | -4.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-17 | 1940 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1940-12-07 | 12 | 58 | khong | -662 | 0.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1940-18 | 1940 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1940-12-22 | 6 | 51 | khong | 411 | -3.7 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-19 | 1941 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1941-01-06 | 0 | 5 | co | 5 | 1.1 | 15 | cao | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1941-20 | 1941 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1941-01-20 | 17 | 29 | khong | -391 | -4.6 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-21 | 1941 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1941-02-04 | 11 | 50 | khong | 710 | 0.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-22 | 1941 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1941-02-19 | 7 | 51 | khong | 471 | -5.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-23 | 1941 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1941-03-06 | 6 | 9 | khong | 369 | -1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-00 | 1941 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1941-03-21 | 7 | 13 | khong | 433 | -7.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-01 | 1941 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1941-04-05 | 11 | 23 | khong | 683 | -1.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-02 | 1941 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1941-04-20 | 18 | 43 | khong | -317 | -7.4 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-03 | 1941 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1941-05-06 | 5 | 7 | khong | 307 | -2.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-04 | 1941 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1941-05-21 | 18 | 17 | khong | -343 | -5.8 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-05 | 1941 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1941-06-06 | 9 | 37 | khong | 577 | -2.2 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-06 | 1941 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1941-06-22 | 2 | 29 | khong | 149 | -4.3 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-07 | 1941 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1941-07-07 | 20 | 2 | khong | -238 | -1.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-08 | 1941 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1941-07-23 | 13 | 24 | khong | -636 | -2.1 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-09 | 1941 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1941-08-08 | 5 | 43 | khong | 343 | -2.9 | 15 | thap | tinh-toan | |
| 1941-10 | 1941 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1941-08-23 | 20 | 15 | khong | -225 | -1.8 | 15 | thap | tinh-toan |
Các cột nghĩa là gì
id(string)- Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
nam(int)- Năm dương lịch
ten(string)- Tên tiết khí
ten_en(string)- Tên tiết khí, tiếng Anh
kinh_do(int)- Kinh độ mặt trời tại mốc, tính bằng độ
ngay_bat_dau(string)- Ngày bắt đầu, dạng YYYY-MM-DD, giờ Việt Nam
gio(int)- Giờ trong ngày, 0 tới 23
phut(int)- Phút, 0 tới 59
sat_nua_dem(string)- co khi mốc cách nửa đêm dưới ba mươi phút, tức sai số có thể đổi cả ngày; phía trước nửa đêm tính cả mốc đúng 23:30 (phut_toi_nua_dem từ -30 tới 29)
phut_toi_nua_dem(int)- Khoảng cách có dấu từ mốc tới nửa đêm gần nhất, tính bằng phút: dương là sau nửa đêm đầu ngày ngay_bat_dau, âm là trước nửa đêm cuối ngày ấy
lech_so_voi_imcce_phut(float)- Giờ của bộ này trừ giờ IMCCE (Đài Thiên văn Paris, lịch thiên văn INPOP), tính bằng phút, một chữ số thập phân; âm là sớm hơn thiên văn
sai_so_uoc_phut(int)- Biên sai số của mô hình, phút: phép kiểm chéo ép mọi mốc 1900 tới 2100 lệch IMCCE không quá số này (đo thực sớm nhất 14, muộn nhất 9)
rui_ro_bien(string)- Rủi ro ngày bắt đầu bị lệch vì sai số: cao khi cách nửa đêm dưới sai_so_uoc_phut, trung-binh ở phần còn lại của dải sat_nua_dem, thap ở mọi mốc khác
nguon(string)- Loại nguồn của dòng, một hay nhiều phần ngăn bằng dấu chấm phẩy, mỗi phần là tinh-toan (lõi tính ra), quy-uoc-truyen-thong, quy-uoc-he-hien-dai (quy ước của một truyền thống hay một hệ hiện đại), van-ban (kèm tác phẩm sau dấu hai chấm) hoặc bien-tap (kèm chi tiết); chi tiết tĩnh cũng ở nguon_chi_tiet của meta, và hai bộ lớn nhất chỉ ghi ở đó; cột nào thuộc phần nào xem loai_bang_chung của từng cột trong meta
ghi_chu(string)- Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có
Bản phát hành
- Mã phát hành dữ liệu
2026.10.27-cd6fca71· manifest.json- Phiên bản bộ
- 1.2.4
- Bộ đổi lần cuối
- 30/09/2026Ngày trong mã phát hành là ngày của bộ đổi gần nhất trong cả lượt. Bộ này không đổi từ ngày trên nên giữ phiên bản cũ, và vẫn có mặt trong lượt phát hành này.
- Sinh lúc
- 2026-10-27 08:07 UTC
- Số dòng
- 4.824 dòng, 15 cột
- Băm khuôn cột
63ca4e102d40cea0…sha256 của tên và kiểu từng cột
Tải đúng bản phát hành
- moc-tiet-khi-1900-2100.csv · 455 KB · sha256
29c7423dfcd6323b… - moc-tiet-khi-1900-2100.json · 1,8 MB · sha256
3ff05a6ec9ce3bbc… - moc-tiet-khi-1900-2100.meta.json · 39,3 KB · sha256
5c5b7a8f2cde705e…
Nút “CSV cho Excel” ở đầu trang trả bản có BOM, nên băm khác tệp CSV ở đây.
Thay đổi
Phiên bản 1.2.4 (2026-09-30), loại tài liệu: Hồ sơ mô hình (tiết khí 2.2.0, lịch âm 1.2.0, Quái khí 1.2.0) thêm kiem_dinh theo khuôn chung: trạng thái, tham chiếu, cỡ mẫu, dung sai, MAE, RMSE, trung vị, P95, P99, lớn nhất, lệch, số ngoại lệ; từng ngoại lệ kê ở tệp kèm ngoai-le-doi-chieu.csv, mọi phép kiểm của mọi bộ ở kiem-dinh.csv. Dữ liệu không đổi byte nào. Meta thêm source_ids (sổ nguồn nguon-thu-tich.csv), rule_ids (sổ luật quy-tac.json), danh_muc_tu_vung_nguon (tám loại của cột nguon kèm từ tương đương tiếng Anh), epistemic_status của từng cột và danh_muc_epistemic_status; dữ liệu không đổi byte nào.
Nhật ký thay đổi mọi bộ (CHANGELOG trên GitHub)
Phương pháp
- Giờ giao 24 tiết khí
tiet-khi-meeus-c25-bieu-kien-v2, phiên bản động cơ 2.2.0
Phiên bản lõi tính của lượt phát hành: 2.0.0. Hồ sơ đầy đủ các mô hình (mo-hinh.md)
Kiểm định
- Giờ giao 24 tiết khí: test đối chiếu với IMCCE (4.824 mốc, lệch tối đa 15 phút), U.S. Naval Observatory (804 mốc, lệch tối đa 15 phút).
Loại bằng chứng trong bộ, và mỗi loại kiểm được tới đâu:
- A. Tái tính được: thuật toán thiên văn, lịch pháp hay số học cho ra giá trị, ai có thuật toán là tính lại được, và lõi tính đã đối chiếu với nguồn độc lập khi có (hồ sơ mô hình).
Sai số so với IMCCE và USNO
Giờ giao 24 tiết khí (tiet-khi-meeus-c25-bieu-kien-v2 2.2.0). Đơn vị: phút. Độ lệch là giờ lõi tính trừ giờ của nguồn, âm là lõi tính sớm hơn.
| Chỉ số | IMCCE | USNO |
|---|---|---|
| Số mốc đối chiếu | 4.824 | 804 |
| Sai số tuyệt đối trung bình (MAE) | 4,2 | 4,3 |
| Căn quân phương (RMSE) | 5,1 | 5,3 |
| Trung vị sai số tuyệt đối | 3,7 | 4,0 |
| Phân vị 95 của sai số tuyệt đối | 9,7 | 10,0 |
| Phân vị 99 của sai số tuyệt đối | 12,3 | 12,0 |
| Lệch trung bình | -3,2 | -3,3 |
| Lệch nhỏ nhất | -14,4 | -13,0 |
| Lệch lớn nhất | +9,0 | +9,0 |
| Khoảng (phút) | Biểu đồ | Số mốc |
|---|---|---|
| [-16; -14) | 8 | |
| [-14; -12) | 53 | |
| [-12; -10) | 138 | |
| [-10; -8) | 397 | |
| [-8; -6) | 603 | |
| [-6; -4) | 845 | |
| [-4; -2) | 893 | |
| [-2; 0) | 821 | |
| [0; 2) | 544 | |
| [2; 4) | 338 | |
| [4; 6) | 126 | |
| [6; 8) | 52 | |
| [8; 10) | 6 |
| Khoảng (phút) | Biểu đồ | Số mốc |
|---|---|---|
| [-14; -12) | 2 | |
| [-12; -10) | 21 | |
| [-10; -8) | 70 | |
| [-8; -6) | 92 | |
| [-6; -4) | 127 | |
| [-4; -2) | 149 | |
| [-2; 0) | 147 | |
| [0; 2) | 94 | |
| [2; 4) | 56 | |
| [4; 6) | 32 | |
| [6; 8) | 12 | |
| [8; 10) | 2 |
Nguồn gốc
Giá trị do lõi tính của site tính ra bằng thuật toán thiên văn, lịch pháp hoặc số học; không chép từ bảng in sẵn nào.
- A. Tái tính được:
nam,ten,ten_en,kinh_do,ngay_bat_dau,gio,phut,sat_nua_dem,phut_toi_nua_dem,lech_so_voi_imcce_phut,sai_so_uoc_phut,rui_ro_bien
Trích dẫn bộ này
Nhật Nguyệt (2026). Mốc bắt đầu 24 tiết khí, 1900 tới 2100 (phiên bản 1.2.4, mã phát hành dữ liệu 2026.10.27-cd6fca71) [Bộ dữ liệu]. CC BY 4.0. DOI 10.5281/zenodo.23009396. https://nhatnguyet.org/bang/moc-tiet-khi-1900-2100
DOI khái niệm luôn trỏ bản mới nhất. Zenodo cấp DOI riêng cho mỗi lượt phát hành sau khi phát hành, và lượt kế tiếp ghi DOI ấy vào manifest.
Giấy phép và giới hạn
Phát hành theo CC BY 4.0: dùng lại được cho cả mục đích thương mại, sửa đổi được, chỉ cần ghi nguồn.
Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.
Bảng tra cứu khác
- 10 Thiên Can
- Quan hệ hợp khắc 12 con giáp
- 12 Địa Chi
- Thập nhị trực
- 22 lá Ẩn Chính Tarot
- 24 tiết khí
- 56 lá Ẩn Phụ Tarot
- Bảng 60 Hoa Giáp
- 64 quẻ Kinh Dịch
- 9 sao chiếu mệnh (Cửu Diệu)
- Biên ngày 12 cung hoàng đạo theo từng năm, 1950 tới 2050
- Bộ câu hỏi đánh giá ô tìm kiếm
- Bảng quy đổi chữ sang số, Pythagoras và Chaldean
- Cung phi và hướng Bát Trạch
- Điểm bất đồng giữa các trường phái
- Giờ hoàng đạo theo 60 ngày can chi
- Ghép chéo 60 Hoa Giáp: nạp âm, hợp khắc và quan hệ ngũ hành
- Hỏi đáp lễ cúng Việt Nam
- Kiêng kỵ và lưu ý khi cúng
- Lễ hội Việt Nam quy đổi sang ngày dương, 2026 tới 2030
- Lễ hội và tín ngưỡng theo dân tộc
- Lễ hội, lễ tết và ngày nghỉ Việt Nam
- Lễ vật cúng Việt Nam
- Lịch âm dương 1900 tới 2100
- Loại lễ cúng Việt Nam
- Ngày kỵ dân gian quy về ngày dương, 2026 tới 2035
- Nghi thức cúng Việt Nam
- Quẻ trị ngày theo phép Quái khí, 1900 tới 2100
- Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc theo tuổi và năm xem
- Thứ tự 60 quẻ Quái khí
- Cung trên ba thước Lỗ Ban
- Văn cúng Việt Nam
