Dữ liệu mở
Mốc bắt đầu 24 tiết khí, 1900 tới 2100
Thời điểm bắt đầu từng tiết khí trong 201 năm, tính theo giờ Việt Nam, kèm kinh độ mặt trời của mốc và cờ đánh dấu những mốc rơi sát nửa đêm.
4.824 dòng · 11 cột · phiên bản 1.0.0 · cập nhật 2026-09-21
Quy ước đã chọn
SAI SỐ ĐO ĐƯỢC LÀ 4 TỚI 14 PHÚT, LUÔN SỚM HƠN giá trị thiên văn. Đối chiếu ngày 21/09/2026 với ba mốc kiểm được độc lập của năm 2026: Xuân Phân lệch 14 phút, Hạ Chí lệch 9 phút, Đông Chí lệch 4 phút. Nguyên nhân là mô hình vị trí mặt trời của lõi tính dùng chuỗi rút gọn, đủ cho việc xác định NGÀY của tiết khí nhưng chưa đủ để gọi là chính xác tới phút. Cột sat_nua_dem đánh dấu những mốc cách nửa đêm dưới ba mươi phút: ở đúng những dòng ấy, sai số trên có thể đổi cả NGÀY bắt đầu tiết khí, nên đừng dùng chúng để chốt việc mà không đối lại nguồn thiên văn. Giờ ghi theo múi giờ Việt Nam UTC+7. Mốc là lúc kinh độ mặt trời chạm đúng bội số của 15 độ, tìm bằng phép chia đôi khoảng tới khi còn dưới một phút.
| id | nam | ten | ten_en | kinh_do | ngay_bat_dau | gio | phut | sat_nua_dem | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1900-19 | 1900 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1900-01-06 | 1 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1900-20 | 1900 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1900-01-20 | 18 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1900-21 | 1900 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1900-02-04 | 12 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1900-22 | 1900 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1900-02-19 | 8 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1900-23 | 1900 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1900-03-06 | 7 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1900-00 | 1900 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1900-03-21 | 8 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1900-01 | 1900 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1900-04-05 | 12 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1900-02 | 1900 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1900-04-20 | 20 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1900-03 | 1900 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1900-05-06 | 6 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1900-04 | 1900 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1900-05-21 | 20 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1900-05 | 1900 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1900-06-06 | 11 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1900-06 | 1900 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1900-06-22 | 4 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1900-07 | 1900 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1900-07-07 | 22 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1900-08 | 1900 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1900-07-23 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1900-09 | 1900 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1900-08-08 | 7 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1900-10 | 1900 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1900-08-23 | 22 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1900-11 | 1900 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1900-09-08 | 10 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1900-12 | 1900 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1900-09-23 | 19 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1900-13 | 1900 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1900-10-09 | 1 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1900-14 | 1900 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1900-10-24 | 3 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1900-15 | 1900 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1900-11-08 | 3 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1900-16 | 1900 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1900-11-23 | 0 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1900-17 | 1900 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1900-12-07 | 19 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1900-18 | 1900 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1900-12-22 | 13 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1901-19 | 1901 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1901-01-06 | 6 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1901-20 | 1901 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1901-01-21 | 0 | 20 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1901-21 | 1901 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1901-02-04 | 18 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1901-22 | 1901 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1901-02-19 | 14 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1901-23 | 1901 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1901-03-06 | 13 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1901-00 | 1901 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1901-03-21 | 14 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1901-01 | 1901 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1901-04-05 | 18 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1901-02 | 1901 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1901-04-21 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1901-03 | 1901 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1901-05-06 | 12 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1901-04 | 1901 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1901-05-22 | 2 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1901-05 | 1901 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1901-06-06 | 17 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1901-06 | 1901 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1901-06-22 | 10 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1901-07 | 1901 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1901-07-08 | 3 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1901-08 | 1901 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1901-07-23 | 21 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1901-09 | 1901 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1901-08-08 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1901-10 | 1901 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1901-08-24 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1901-11 | 1901 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1901-09-08 | 15 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1901-12 | 1901 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1901-09-24 | 1 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1901-13 | 1901 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1901-10-09 | 6 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1901-14 | 1901 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1901-10-24 | 9 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1901-15 | 1901 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1901-11-08 | 9 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1901-16 | 1901 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1901-11-23 | 6 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1901-17 | 1901 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1901-12-08 | 1 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1901-18 | 1901 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1901-12-22 | 19 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1902-19 | 1902 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1902-01-06 | 12 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1902-20 | 1902 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1902-01-21 | 6 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1902-21 | 1902 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1902-02-05 | 0 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1902-22 | 1902 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1902-02-19 | 20 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1902-23 | 1902 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1902-03-06 | 19 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1902-00 | 1902 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1902-03-21 | 20 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1902-01 | 1902 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1902-04-06 | 0 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1902-02 | 1902 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1902-04-21 | 8 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1902-03 | 1902 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1902-05-06 | 18 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1902-04 | 1902 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1902-05-22 | 7 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1902-05 | 1902 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1902-06-06 | 23 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1902-06 | 1902 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1902-06-22 | 16 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1902-07 | 1902 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1902-07-08 | 9 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1902-08 | 1902 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1902-07-24 | 3 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1902-09 | 1902 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1902-08-08 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1902-10 | 1902 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1902-08-24 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1902-11 | 1902 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1902-09-08 | 21 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1902-12 | 1902 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1902-09-24 | 6 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1902-13 | 1902 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1902-10-09 | 12 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1902-14 | 1902 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1902-10-24 | 15 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1902-15 | 1902 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1902-11-08 | 15 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1902-16 | 1902 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1902-11-23 | 12 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1902-17 | 1902 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1902-12-08 | 7 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1902-18 | 1902 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1902-12-23 | 1 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1903-19 | 1903 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1903-01-06 | 18 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1903-20 | 1903 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1903-01-21 | 11 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1903-21 | 1903 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1903-02-05 | 6 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1903-22 | 1903 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1903-02-20 | 2 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1903-23 | 1903 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1903-03-07 | 0 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1903-00 | 1903 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1903-03-22 | 2 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1903-01 | 1903 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1903-04-06 | 6 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1903-02 | 1903 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1903-04-21 | 13 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1903-03 | 1903 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1903-05-07 | 0 | 22 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1903-04 | 1903 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1903-05-22 | 13 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1903-05 | 1903 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1903-06-07 | 5 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1903-06 | 1903 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1903-06-22 | 21 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1903-07 | 1903 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1903-07-08 | 15 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1903-08 | 1903 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1903-07-24 | 8 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1903-09 | 1903 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1903-08-09 | 1 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1903-10 | 1903 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1903-08-24 | 15 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1903-11 | 1903 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1903-09-09 | 3 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1903-12 | 1903 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1903-09-24 | 12 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1903-13 | 1903 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1903-10-09 | 18 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1903-14 | 1903 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1903-10-24 | 21 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1903-15 | 1903 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1903-11-08 | 21 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1903-16 | 1903 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1903-11-23 | 18 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1903-17 | 1903 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1903-12-08 | 13 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1903-18 | 1903 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1903-12-23 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1904-19 | 1904 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1904-01-07 | 0 | 23 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1904-20 | 1904 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1904-01-21 | 17 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1904-21 | 1904 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1904-02-05 | 12 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1904-22 | 1904 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1904-02-20 | 8 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1904-23 | 1904 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1904-03-06 | 6 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1904-00 | 1904 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1904-03-21 | 7 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1904-01 | 1904 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1904-04-05 | 12 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1904-02 | 1904 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1904-04-20 | 19 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1904-03 | 1904 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1904-05-06 | 6 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1904-04 | 1904 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1904-05-21 | 19 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1904-05 | 1904 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1904-06-06 | 10 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1904-06 | 1904 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1904-06-22 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1904-07 | 1904 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1904-07-07 | 21 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1904-08 | 1904 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1904-07-23 | 14 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1904-09 | 1904 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1904-08-08 | 6 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1904-10 | 1904 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1904-08-23 | 21 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1904-11 | 1904 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1904-09-08 | 9 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1904-12 | 1904 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1904-09-23 | 18 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1904-13 | 1904 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1904-10-09 | 0 | 20 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1904-14 | 1904 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1904-10-24 | 3 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1904-15 | 1904 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1904-11-08 | 2 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1904-16 | 1904 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1904-11-23 | 0 | 1 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1904-17 | 1904 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1904-12-07 | 19 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1904-18 | 1904 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1904-12-22 | 13 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1905-19 | 1905 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1905-01-06 | 6 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1905-20 | 1905 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1905-01-20 | 23 | 37 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1905-21 | 1905 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1905-02-04 | 18 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1905-22 | 1905 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1905-02-19 | 14 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1905-23 | 1905 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1905-03-06 | 12 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1905-00 | 1905 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1905-03-21 | 13 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1905-01 | 1905 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1905-04-05 | 17 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1905-02 | 1905 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1905-04-21 | 1 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1905-03 | 1905 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1905-05-06 | 11 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1905-04 | 1905 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1905-05-22 | 1 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1905-05 | 1905 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1905-06-06 | 16 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1905-06 | 1905 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1905-06-22 | 9 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1905-07 | 1905 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1905-07-08 | 3 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1905-08 | 1905 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1905-07-23 | 20 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1905-09 | 1905 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1905-08-08 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1905-10 | 1905 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1905-08-24 | 3 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1905-11 | 1905 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1905-09-08 | 15 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1905-12 | 1905 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1905-09-24 | 0 | 15 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1905-13 | 1905 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1905-10-09 | 6 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1905-14 | 1905 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1905-10-24 | 8 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1905-15 | 1905 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1905-11-08 | 8 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1905-16 | 1905 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1905-11-23 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1905-17 | 1905 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1905-12-08 | 1 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1905-18 | 1905 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1905-12-22 | 18 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1906-19 | 1906 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1906-01-06 | 12 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1906-20 | 1906 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1906-01-21 | 5 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1906-21 | 1906 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1906-02-04 | 23 | 51 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1906-22 | 1906 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1906-02-19 | 19 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1906-23 | 1906 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1906-03-06 | 18 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1906-00 | 1906 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1906-03-21 | 19 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1906-01 | 1906 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1906-04-05 | 23 | 47 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1906-02 | 1906 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1906-04-21 | 7 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1906-03 | 1906 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1906-05-06 | 17 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1906-04 | 1906 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1906-05-22 | 7 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1906-05 | 1906 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1906-06-06 | 22 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1906-06 | 1906 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1906-06-22 | 15 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1906-07 | 1906 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1906-07-08 | 8 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1906-08 | 1906 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1906-07-24 | 2 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1906-09 | 1906 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1906-08-08 | 18 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1906-10 | 1906 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1906-08-24 | 9 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1906-11 | 1906 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1906-09-08 | 20 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1906-12 | 1906 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1906-09-24 | 6 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1906-13 | 1906 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1906-10-09 | 11 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1906-14 | 1906 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1906-10-24 | 14 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1906-15 | 1906 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1906-11-08 | 14 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1906-16 | 1906 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1906-11-23 | 11 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1906-17 | 1906 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1906-12-08 | 6 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1906-18 | 1906 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1906-12-23 | 0 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1907-19 | 1907 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1907-01-06 | 17 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1907-20 | 1907 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1907-01-21 | 11 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1907-21 | 1907 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1907-02-05 | 5 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1907-22 | 1907 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1907-02-20 | 1 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1907-23 | 1907 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1907-03-07 | 0 | 9 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1907-00 | 1907 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1907-03-22 | 1 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1907-01 | 1907 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1907-04-06 | 5 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1907-02 | 1907 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1907-04-21 | 13 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1907-03 | 1907 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1907-05-06 | 23 | 35 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1907-04 | 1907 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1907-05-22 | 12 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1907-05 | 1907 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1907-06-07 | 4 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1907-06 | 1907 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1907-06-22 | 21 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1907-07 | 1907 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1907-07-08 | 14 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1907-08 | 1907 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1907-07-24 | 8 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1907-09 | 1907 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1907-08-09 | 0 | 23 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1907-10 | 1907 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1907-08-24 | 14 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1907-11 | 1907 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1907-09-09 | 2 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1907-12 | 1907 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1907-09-24 | 11 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1907-13 | 1907 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1907-10-09 | 17 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1907-14 | 1907 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1907-10-24 | 20 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1907-15 | 1907 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1907-11-08 | 20 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1907-16 | 1907 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1907-11-23 | 17 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1907-17 | 1907 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1907-12-08 | 12 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1907-18 | 1907 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1907-12-23 | 6 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1908-19 | 1908 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1908-01-06 | 23 | 42 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1908-20 | 1908 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1908-01-21 | 17 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1908-21 | 1908 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1908-02-05 | 11 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1908-22 | 1908 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1908-02-20 | 7 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1908-23 | 1908 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1908-03-06 | 5 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1908-00 | 1908 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1908-03-21 | 7 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1908-01 | 1908 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1908-04-05 | 11 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1908-02 | 1908 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1908-04-20 | 18 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1908-03 | 1908 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1908-05-06 | 5 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1908-04 | 1908 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1908-05-21 | 18 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1908-05 | 1908 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1908-06-06 | 10 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1908-06 | 1908 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1908-06-22 | 2 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1908-07 | 1908 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1908-07-07 | 20 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1908-08 | 1908 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1908-07-23 | 13 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1908-09 | 1908 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1908-08-08 | 6 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1908-10 | 1908 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1908-08-23 | 20 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1908-11 | 1908 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1908-09-08 | 8 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1908-12 | 1908 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1908-09-23 | 17 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1908-13 | 1908 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1908-10-08 | 23 | 35 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1908-14 | 1908 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1908-10-24 | 2 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1908-15 | 1908 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1908-11-08 | 2 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1908-16 | 1908 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1908-11-22 | 23 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1908-17 | 1908 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1908-12-07 | 18 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1908-18 | 1908 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1908-12-22 | 12 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1909-19 | 1909 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1909-01-06 | 5 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1909-20 | 1909 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1909-01-20 | 22 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1909-21 | 1909 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1909-02-04 | 17 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1909-22 | 1909 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1909-02-19 | 13 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1909-23 | 1909 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1909-03-06 | 11 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1909-00 | 1909 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1909-03-21 | 12 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1909-01 | 1909 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1909-04-05 | 17 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1909-02 | 1909 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1909-04-21 | 0 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1909-03 | 1909 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1909-05-06 | 11 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1909-04 | 1909 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1909-05-22 | 0 | 26 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1909-05 | 1909 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1909-06-06 | 15 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1909-06 | 1909 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1909-06-22 | 8 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1909-07 | 1909 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1909-07-08 | 2 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1909-08 | 1909 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1909-07-23 | 19 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1909-09 | 1909 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1909-08-08 | 11 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1909-10 | 1909 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1909-08-24 | 2 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1909-11 | 1909 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1909-09-08 | 14 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1909-12 | 1909 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1909-09-23 | 23 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1909-13 | 1909 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1909-10-09 | 5 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1909-14 | 1909 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1909-10-24 | 8 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1909-15 | 1909 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1909-11-08 | 7 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1909-16 | 1909 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1909-11-23 | 5 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1909-17 | 1909 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1909-12-08 | 0 | 18 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1909-18 | 1909 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1909-12-22 | 18 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1910-19 | 1910 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1910-01-06 | 11 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1910-20 | 1910 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1910-01-21 | 4 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1910-21 | 1910 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1910-02-04 | 23 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1910-22 | 1910 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1910-02-19 | 19 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1910-23 | 1910 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1910-03-06 | 17 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1910-00 | 1910 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1910-03-21 | 18 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1910-01 | 1910 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1910-04-05 | 23 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1910-02 | 1910 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1910-04-21 | 6 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1910-03 | 1910 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1910-05-06 | 17 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1910-04 | 1910 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1910-05-22 | 6 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1910-05 | 1910 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1910-06-06 | 21 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1910-06 | 1910 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1910-06-22 | 14 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1910-07 | 1910 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1910-07-08 | 8 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1910-08 | 1910 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1910-07-24 | 1 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1910-09 | 1910 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1910-08-08 | 17 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1910-10 | 1910 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1910-08-24 | 8 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1910-11 | 1910 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1910-09-08 | 20 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1910-12 | 1910 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1910-09-24 | 5 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1910-13 | 1910 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1910-10-09 | 11 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1910-14 | 1910 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1910-10-24 | 13 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1910-15 | 1910 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1910-11-08 | 13 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1910-16 | 1910 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1910-11-23 | 10 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1910-17 | 1910 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1910-12-08 | 6 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1910-18 | 1910 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1910-12-22 | 23 | 57 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1911-19 | 1911 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1911-01-06 | 17 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1911-20 | 1911 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1911-01-21 | 10 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1911-21 | 1911 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1911-02-05 | 4 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1911-22 | 1911 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1911-02-20 | 1 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1911-23 | 1911 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1911-03-06 | 23 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1911-00 | 1911 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1911-03-22 | 0 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1911-01 | 1911 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1911-04-06 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1911-02 | 1911 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1911-04-21 | 12 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1911-03 | 1911 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1911-05-06 | 22 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1911-04 | 1911 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1911-05-22 | 12 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1911-05 | 1911 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1911-06-07 | 3 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1911-06 | 1911 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1911-06-22 | 20 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1911-07 | 1911 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1911-07-08 | 13 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1911-08 | 1911 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1911-07-24 | 7 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1911-09 | 1911 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1911-08-08 | 23 | 35 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1911-10 | 1911 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1911-08-24 | 14 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1911-11 | 1911 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1911-09-09 | 2 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1911-12 | 1911 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1911-09-24 | 11 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1911-13 | 1911 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1911-10-09 | 17 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1911-14 | 1911 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1911-10-24 | 19 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1911-15 | 1911 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1911-11-08 | 19 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1911-16 | 1911 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1911-11-23 | 16 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1911-17 | 1911 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1911-12-08 | 11 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1911-18 | 1911 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1911-12-23 | 5 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1912-19 | 1912 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1912-01-06 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1912-20 | 1912 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1912-01-21 | 16 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1912-21 | 1912 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1912-02-05 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1912-22 | 1912 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1912-02-20 | 6 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1912-23 | 1912 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1912-03-06 | 5 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1912-00 | 1912 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1912-03-21 | 6 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1912-01 | 1912 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1912-04-05 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1912-02 | 1912 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1912-04-20 | 18 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1912-03 | 1912 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1912-05-06 | 4 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1912-04 | 1912 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1912-05-21 | 17 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1912-05 | 1912 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1912-06-06 | 9 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1912-06 | 1912 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1912-06-22 | 2 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1912-07 | 1912 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1912-07-07 | 19 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1912-08 | 1912 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1912-07-23 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1912-09 | 1912 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1912-08-08 | 5 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1912-10 | 1912 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1912-08-23 | 19 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1912-11 | 1912 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1912-09-08 | 7 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1912-12 | 1912 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1912-09-23 | 16 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1912-13 | 1912 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1912-10-08 | 22 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1912-14 | 1912 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1912-10-24 | 1 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1912-15 | 1912 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1912-11-08 | 1 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1912-16 | 1912 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1912-11-22 | 22 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1912-17 | 1912 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1912-12-07 | 17 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1912-18 | 1912 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1912-12-22 | 11 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1913-19 | 1913 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1913-01-06 | 4 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1913-20 | 1913 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1913-01-20 | 22 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1913-21 | 1913 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1913-02-04 | 16 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1913-22 | 1913 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1913-02-19 | 12 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1913-23 | 1913 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1913-03-06 | 11 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1913-00 | 1913 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1913-03-21 | 12 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1913-01 | 1913 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1913-04-05 | 16 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1913-02 | 1913 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1913-04-20 | 23 | 55 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1913-03 | 1913 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1913-05-06 | 10 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1913-04 | 1913 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1913-05-21 | 23 | 39 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1913-05 | 1913 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1913-06-06 | 15 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1913-06 | 1913 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1913-06-22 | 7 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1913-07 | 1913 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1913-07-08 | 1 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1913-08 | 1913 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1913-07-23 | 18 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1913-09 | 1913 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1913-08-08 | 11 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1913-10 | 1913 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1913-08-24 | 1 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1913-11 | 1913 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1913-09-08 | 13 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1913-12 | 1913 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1913-09-23 | 22 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1913-13 | 1913 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1913-10-09 | 4 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1913-14 | 1913 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1913-10-24 | 7 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1913-15 | 1913 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1913-11-08 | 7 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1913-16 | 1913 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1913-11-23 | 4 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1913-17 | 1913 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1913-12-07 | 23 | 37 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1913-18 | 1913 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1913-12-22 | 17 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1914-19 | 1914 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1914-01-06 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1914-20 | 1914 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1914-01-21 | 4 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1914-21 | 1914 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1914-02-04 | 22 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1914-22 | 1914 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1914-02-19 | 18 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1914-23 | 1914 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1914-03-06 | 16 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1914-00 | 1914 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1914-03-21 | 18 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1914-01 | 1914 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1914-04-05 | 22 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1914-02 | 1914 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1914-04-21 | 5 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1914-03 | 1914 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1914-05-06 | 16 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1914-04 | 1914 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1914-05-22 | 5 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1914-05 | 1914 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1914-06-06 | 20 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1914-06 | 1914 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1914-06-22 | 13 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1914-07 | 1914 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1914-07-08 | 7 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1914-08 | 1914 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1914-07-24 | 0 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1914-09 | 1914 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1914-08-08 | 16 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1914-10 | 1914 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1914-08-24 | 7 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1914-11 | 1914 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1914-09-08 | 19 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1914-12 | 1914 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1914-09-24 | 4 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1914-13 | 1914 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1914-10-09 | 10 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1914-14 | 1914 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1914-10-24 | 13 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1914-15 | 1914 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1914-11-08 | 13 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1914-16 | 1914 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1914-11-23 | 10 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1914-17 | 1914 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1914-12-08 | 5 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1914-18 | 1914 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1914-12-22 | 23 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1915-19 | 1915 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1915-01-06 | 16 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1915-20 | 1915 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1915-01-21 | 9 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1915-21 | 1915 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1915-02-05 | 4 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1915-22 | 1915 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1915-02-20 | 0 | 20 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1915-23 | 1915 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1915-03-06 | 22 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1915-00 | 1915 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1915-03-21 | 23 | 51 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1915-01 | 1915 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1915-04-06 | 4 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1915-02 | 1915 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1915-04-21 | 11 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1915-03 | 1915 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1915-05-06 | 22 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1915-04 | 1915 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1915-05-22 | 11 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1915-05 | 1915 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1915-06-07 | 2 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1915-06 | 1915 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1915-06-22 | 19 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1915-07 | 1915 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1915-07-08 | 13 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1915-08 | 1915 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1915-07-24 | 6 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1915-09 | 1915 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1915-08-08 | 22 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1915-10 | 1915 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1915-08-24 | 13 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1915-11 | 1915 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1915-09-09 | 1 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1915-12 | 1915 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1915-09-24 | 10 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1915-13 | 1915 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1915-10-09 | 16 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1915-14 | 1915 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1915-10-24 | 19 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1915-15 | 1915 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1915-11-08 | 18 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1915-16 | 1915 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1915-11-23 | 16 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1915-17 | 1915 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1915-12-08 | 11 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1915-18 | 1915 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1915-12-23 | 5 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1916-19 | 1916 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1916-01-06 | 22 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1916-20 | 1916 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1916-01-21 | 15 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1916-21 | 1916 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1916-02-05 | 10 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1916-22 | 1916 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1916-02-20 | 6 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1916-23 | 1916 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1916-03-06 | 4 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1916-00 | 1916 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1916-03-21 | 5 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1916-01 | 1916 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1916-04-05 | 9 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1916-02 | 1916 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1916-04-20 | 17 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1916-03 | 1916 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1916-05-06 | 3 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1916-04 | 1916 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1916-05-21 | 17 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1916-05 | 1916 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1916-06-06 | 8 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1916-06 | 1916 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1916-06-22 | 1 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1916-07 | 1916 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1916-07-07 | 18 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1916-08 | 1916 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1916-07-23 | 12 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1916-09 | 1916 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1916-08-08 | 4 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1916-10 | 1916 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1916-08-23 | 19 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1916-11 | 1916 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1916-09-08 | 7 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1916-12 | 1916 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1916-09-23 | 16 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1916-13 | 1916 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1916-10-08 | 22 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1916-14 | 1916 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1916-10-24 | 0 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1916-15 | 1916 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1916-11-08 | 0 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1916-16 | 1916 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1916-11-22 | 21 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1916-17 | 1916 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1916-12-07 | 17 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1916-18 | 1916 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1916-12-22 | 10 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1917-19 | 1917 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1917-01-06 | 4 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1917-20 | 1917 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1917-01-20 | 21 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1917-21 | 1917 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1917-02-04 | 15 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1917-22 | 1917 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1917-02-19 | 11 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1917-23 | 1917 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1917-03-06 | 10 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1917-00 | 1917 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1917-03-21 | 11 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1917-01 | 1917 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1917-04-05 | 15 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1917-02 | 1917 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1917-04-20 | 23 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1917-03 | 1917 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1917-05-06 | 9 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1917-04 | 1917 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1917-05-21 | 22 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1917-05 | 1917 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1917-06-06 | 14 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1917-06 | 1917 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1917-06-22 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1917-07 | 1917 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1917-07-08 | 0 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1917-08 | 1917 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1917-07-23 | 18 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1917-09 | 1917 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1917-08-08 | 10 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1917-10 | 1917 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1917-08-24 | 0 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1917-11 | 1917 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1917-09-08 | 12 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1917-12 | 1917 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1917-09-23 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1917-13 | 1917 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1917-10-09 | 3 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1917-14 | 1917 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1917-10-24 | 6 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1917-15 | 1917 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1917-11-08 | 6 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1917-16 | 1917 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1917-11-23 | 3 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1917-17 | 1917 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1917-12-07 | 22 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1917-18 | 1917 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1917-12-22 | 16 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1918-19 | 1918 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1918-01-06 | 9 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1918-20 | 1918 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1918-01-21 | 3 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1918-21 | 1918 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1918-02-04 | 21 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1918-22 | 1918 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1918-02-19 | 17 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1918-23 | 1918 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1918-03-06 | 16 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1918-00 | 1918 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1918-03-21 | 17 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1918-01 | 1918 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1918-04-05 | 21 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1918-02 | 1918 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1918-04-21 | 4 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1918-03 | 1918 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1918-05-06 | 15 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1918-04 | 1918 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1918-05-22 | 4 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1918-05 | 1918 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1918-06-06 | 20 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1918-06 | 1918 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1918-06-22 | 12 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1918-07 | 1918 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1918-07-08 | 6 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1918-08 | 1918 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1918-07-23 | 23 | 52 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1918-09 | 1918 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1918-08-08 | 16 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1918-10 | 1918 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1918-08-24 | 6 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1918-11 | 1918 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1918-09-08 | 18 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1918-12 | 1918 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1918-09-24 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1918-13 | 1918 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1918-10-09 | 9 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1918-14 | 1918 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1918-10-24 | 12 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1918-15 | 1918 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1918-11-08 | 12 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1918-16 | 1918 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1918-11-23 | 9 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1918-17 | 1918 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1918-12-08 | 4 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1918-18 | 1918 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1918-12-22 | 22 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1919-19 | 1919 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1919-01-06 | 15 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1919-20 | 1919 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1919-01-21 | 9 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1919-21 | 1919 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1919-02-05 | 3 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1919-22 | 1919 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1919-02-19 | 23 | 37 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1919-23 | 1919 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1919-03-06 | 21 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1919-00 | 1919 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1919-03-21 | 23 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1919-01 | 1919 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1919-04-06 | 3 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1919-02 | 1919 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1919-04-21 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1919-03 | 1919 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1919-05-06 | 21 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1919-04 | 1919 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1919-05-22 | 10 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1919-05 | 1919 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1919-06-07 | 1 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1919-06 | 1919 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1919-06-22 | 18 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1919-07 | 1919 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1919-07-08 | 12 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1919-08 | 1919 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1919-07-24 | 5 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1919-09 | 1919 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1919-08-08 | 21 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1919-10 | 1919 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1919-08-24 | 12 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1919-11 | 1919 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1919-09-09 | 0 | 28 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1919-12 | 1919 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1919-09-24 | 9 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1919-13 | 1919 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1919-10-09 | 15 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1919-14 | 1919 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1919-10-24 | 18 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1919-15 | 1919 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1919-11-08 | 18 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1919-16 | 1919 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1919-11-23 | 15 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1919-17 | 1919 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1919-12-08 | 10 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1919-18 | 1919 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1919-12-23 | 4 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1920-19 | 1920 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1920-01-06 | 21 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1920-20 | 1920 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1920-01-21 | 15 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1920-21 | 1920 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1920-02-05 | 9 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1920-22 | 1920 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1920-02-20 | 5 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1920-23 | 1920 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1920-03-06 | 3 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1920-00 | 1920 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1920-03-21 | 4 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1920-01 | 1920 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1920-04-05 | 9 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1920-02 | 1920 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1920-04-20 | 16 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1920-03 | 1920 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1920-05-06 | 3 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1920-04 | 1920 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1920-05-21 | 16 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1920-05 | 1920 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1920-06-06 | 7 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1920-06 | 1920 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1920-06-22 | 0 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1920-07 | 1920 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1920-07-07 | 18 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1920-08 | 1920 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1920-07-23 | 11 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1920-09 | 1920 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1920-08-08 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1920-10 | 1920 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1920-08-23 | 18 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1920-11 | 1920 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1920-09-08 | 6 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1920-12 | 1920 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1920-09-23 | 15 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1920-13 | 1920 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1920-10-08 | 21 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1920-14 | 1920 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1920-10-24 | 0 | 8 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1920-15 | 1920 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1920-11-07 | 23 | 57 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1920-16 | 1920 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1920-11-22 | 21 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1920-17 | 1920 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1920-12-07 | 16 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1920-18 | 1920 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1920-12-22 | 10 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1921-19 | 1921 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1921-01-06 | 3 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1921-20 | 1921 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1921-01-20 | 20 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1921-21 | 1921 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1921-02-04 | 15 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1921-22 | 1921 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1921-02-19 | 11 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1921-23 | 1921 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1921-03-06 | 9 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1921-00 | 1921 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1921-03-21 | 10 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1921-01 | 1921 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1921-04-05 | 14 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1921-02 | 1921 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1921-04-20 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1921-03 | 1921 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1921-05-06 | 8 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1921-04 | 1921 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1921-05-21 | 22 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1921-05 | 1921 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1921-06-06 | 13 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1921-06 | 1921 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1921-06-22 | 6 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1921-07 | 1921 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1921-07-07 | 23 | 55 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1921-08 | 1921 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1921-07-23 | 17 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1921-09 | 1921 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1921-08-08 | 9 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1921-10 | 1921 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1921-08-24 | 0 | 3 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1921-11 | 1921 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1921-09-08 | 12 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1921-12 | 1921 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1921-09-23 | 21 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1921-13 | 1921 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1921-10-09 | 3 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1921-14 | 1921 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1921-10-24 | 5 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1921-15 | 1921 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1921-11-08 | 5 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1921-16 | 1921 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1921-11-23 | 3 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1921-17 | 1921 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1921-12-07 | 22 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1921-18 | 1921 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1921-12-22 | 16 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1922-19 | 1922 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1922-01-06 | 9 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1922-20 | 1922 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1922-01-21 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1922-21 | 1922 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1922-02-04 | 21 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1922-22 | 1922 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1922-02-19 | 17 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1922-23 | 1922 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1922-03-06 | 15 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1922-00 | 1922 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1922-03-21 | 16 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1922-01 | 1922 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1922-04-05 | 20 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1922-02 | 1922 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1922-04-21 | 4 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1922-03 | 1922 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1922-05-06 | 14 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1922-04 | 1922 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1922-05-22 | 3 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1922-05 | 1922 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1922-06-06 | 19 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1922-06 | 1922 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1922-06-22 | 12 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1922-07 | 1922 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1922-07-08 | 5 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1922-08 | 1922 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1922-07-23 | 23 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1922-09 | 1922 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1922-08-08 | 15 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1922-10 | 1922 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1922-08-24 | 5 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1922-11 | 1922 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1922-09-08 | 17 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1922-12 | 1922 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1922-09-24 | 3 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1922-13 | 1922 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1922-10-09 | 8 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1922-14 | 1922 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1922-10-24 | 11 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1922-15 | 1922 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1922-11-08 | 11 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1922-16 | 1922 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1922-11-23 | 8 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1922-17 | 1922 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1922-12-08 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1922-18 | 1922 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1922-12-22 | 21 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1923-19 | 1923 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1923-01-06 | 15 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1923-20 | 1923 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1923-01-21 | 8 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1923-21 | 1923 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1923-02-05 | 2 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1923-22 | 1923 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1923-02-19 | 22 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1923-23 | 1923 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1923-03-06 | 21 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1923-00 | 1923 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1923-03-21 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1923-01 | 1923 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1923-04-06 | 2 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1923-02 | 1923 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1923-04-21 | 10 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1923-03 | 1923 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1923-05-06 | 20 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1923-04 | 1923 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1923-05-22 | 9 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1923-05 | 1923 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1923-06-07 | 1 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1923-06 | 1923 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1923-06-22 | 17 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1923-07 | 1923 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1923-07-08 | 11 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1923-08 | 1923 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1923-07-24 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1923-09 | 1923 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1923-08-08 | 21 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1923-10 | 1923 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1923-08-24 | 11 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1923-11 | 1923 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1923-09-08 | 23 | 41 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1923-12 | 1923 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1923-09-24 | 8 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1923-13 | 1923 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1923-10-09 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1923-14 | 1923 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1923-10-24 | 17 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1923-15 | 1923 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1923-11-08 | 17 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1923-16 | 1923 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1923-11-23 | 14 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1923-17 | 1923 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1923-12-08 | 9 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1923-18 | 1923 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1923-12-23 | 3 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1924-19 | 1924 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1924-01-06 | 20 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1924-20 | 1924 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1924-01-21 | 14 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1924-21 | 1924 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1924-02-05 | 8 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1924-22 | 1924 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1924-02-20 | 4 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1924-23 | 1924 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1924-03-06 | 3 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1924-00 | 1924 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1924-03-21 | 4 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1924-01 | 1924 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1924-04-05 | 8 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1924-02 | 1924 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1924-04-20 | 15 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1924-03 | 1924 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1924-05-06 | 2 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1924-04 | 1924 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1924-05-21 | 15 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1924-05 | 1924 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1924-06-06 | 6 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1924-06 | 1924 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1924-06-21 | 23 | 45 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1924-07 | 1924 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1924-07-07 | 17 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1924-08 | 1924 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1924-07-23 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1924-09 | 1924 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1924-08-08 | 2 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1924-10 | 1924 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1924-08-23 | 17 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1924-11 | 1924 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1924-09-08 | 5 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1924-12 | 1924 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1924-09-23 | 14 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1924-13 | 1924 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1924-10-08 | 20 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1924-14 | 1924 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1924-10-23 | 23 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1924-15 | 1924 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1924-11-07 | 23 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1924-16 | 1924 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1924-11-22 | 20 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1924-17 | 1924 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1924-12-07 | 15 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1924-18 | 1924 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1924-12-22 | 9 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1925-19 | 1925 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1925-01-06 | 2 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1925-20 | 1925 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1925-01-20 | 20 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1925-21 | 1925 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1925-02-04 | 14 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1925-22 | 1925 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1925-02-19 | 10 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1925-23 | 1925 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1925-03-06 | 8 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1925-00 | 1925 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1925-03-21 | 10 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1925-01 | 1925 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1925-04-05 | 14 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1925-02 | 1925 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1925-04-20 | 21 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1925-03 | 1925 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1925-05-06 | 8 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1925-04 | 1925 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1925-05-21 | 21 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1925-05 | 1925 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1925-06-06 | 12 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1925-06 | 1925 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1925-06-22 | 5 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1925-07 | 1925 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1925-07-07 | 23 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1925-08 | 1925 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1925-07-23 | 16 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1925-09 | 1925 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1925-08-08 | 8 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1925-10 | 1925 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1925-08-23 | 23 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1925-11 | 1925 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1925-09-08 | 11 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1925-12 | 1925 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1925-09-23 | 20 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1925-13 | 1925 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1925-10-09 | 2 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1925-14 | 1925 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1925-10-24 | 5 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1925-15 | 1925 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1925-11-08 | 5 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1925-16 | 1925 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1925-11-23 | 2 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1925-17 | 1925 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1925-12-07 | 21 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1925-18 | 1925 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1925-12-22 | 15 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1926-19 | 1926 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1926-01-06 | 8 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1926-20 | 1926 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1926-01-21 | 1 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1926-21 | 1926 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1926-02-04 | 20 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1926-22 | 1926 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1926-02-19 | 16 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1926-23 | 1926 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1926-03-06 | 14 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1926-00 | 1926 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1926-03-21 | 15 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1926-01 | 1926 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1926-04-05 | 20 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1926-02 | 1926 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1926-04-21 | 3 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1926-03 | 1926 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1926-05-06 | 13 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1926-04 | 1926 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1926-05-22 | 3 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1926-05 | 1926 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1926-06-06 | 18 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1926-06 | 1926 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1926-06-22 | 11 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1926-07 | 1926 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1926-07-08 | 4 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1926-08 | 1926 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1926-07-23 | 22 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1926-09 | 1926 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1926-08-08 | 14 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1926-10 | 1926 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1926-08-24 | 5 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1926-11 | 1926 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1926-09-08 | 17 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1926-12 | 1926 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1926-09-24 | 2 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1926-13 | 1926 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1926-10-09 | 8 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1926-14 | 1926 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1926-10-24 | 11 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1926-15 | 1926 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1926-11-08 | 10 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1926-16 | 1926 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1926-11-23 | 8 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1926-17 | 1926 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1926-12-08 | 3 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1926-18 | 1926 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1926-12-22 | 21 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1927-19 | 1927 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1927-01-06 | 14 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1927-20 | 1927 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1927-01-21 | 7 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1927-21 | 1927 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1927-02-05 | 2 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1927-22 | 1927 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1927-02-19 | 22 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1927-23 | 1927 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1927-03-06 | 20 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1927-00 | 1927 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1927-03-21 | 21 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1927-01 | 1927 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1927-04-06 | 1 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1927-02 | 1927 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1927-04-21 | 9 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1927-03 | 1927 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1927-05-06 | 19 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1927-04 | 1927 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1927-05-22 | 8 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1927-05 | 1927 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1927-06-07 | 0 | 16 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1927-06 | 1927 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1927-06-22 | 17 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1927-07 | 1927 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1927-07-08 | 10 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1927-08 | 1927 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1927-07-24 | 4 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1927-09 | 1927 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1927-08-08 | 20 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1927-10 | 1927 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1927-08-24 | 10 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1927-11 | 1927 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1927-09-08 | 22 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1927-12 | 1927 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1927-09-24 | 8 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1927-13 | 1927 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1927-10-09 | 14 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1927-14 | 1927 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1927-10-24 | 16 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1927-15 | 1927 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1927-11-08 | 16 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1927-16 | 1927 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1927-11-23 | 13 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1927-17 | 1927 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1927-12-08 | 9 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1927-18 | 1927 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1927-12-23 | 3 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1928-19 | 1928 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1928-01-06 | 20 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1928-20 | 1928 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1928-01-21 | 13 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1928-21 | 1928 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1928-02-05 | 8 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1928-22 | 1928 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1928-02-20 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1928-23 | 1928 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1928-03-06 | 2 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1928-00 | 1928 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1928-03-21 | 3 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1928-01 | 1928 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1928-04-05 | 7 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1928-02 | 1928 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1928-04-20 | 15 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1928-03 | 1928 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1928-05-06 | 1 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1928-04 | 1928 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1928-05-21 | 14 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1928-05 | 1928 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1928-06-06 | 6 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1928-06 | 1928 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1928-06-21 | 22 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1928-07 | 1928 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1928-07-07 | 16 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1928-08 | 1928 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1928-07-23 | 9 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1928-09 | 1928 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1928-08-08 | 2 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1928-10 | 1928 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1928-08-23 | 16 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1928-11 | 1928 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1928-09-08 | 4 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1928-12 | 1928 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1928-09-23 | 13 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1928-13 | 1928 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1928-10-08 | 19 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1928-14 | 1928 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1928-10-23 | 22 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1928-15 | 1928 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1928-11-07 | 22 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1928-16 | 1928 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1928-11-22 | 19 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1928-17 | 1928 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1928-12-07 | 14 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1928-18 | 1928 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1928-12-22 | 8 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1929-19 | 1929 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1929-01-06 | 2 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1929-20 | 1929 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1929-01-20 | 19 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1929-21 | 1929 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1929-02-04 | 13 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1929-22 | 1929 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1929-02-19 | 9 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1929-23 | 1929 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1929-03-06 | 8 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1929-00 | 1929 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1929-03-21 | 9 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1929-01 | 1929 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1929-04-05 | 13 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1929-02 | 1929 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1929-04-20 | 20 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1929-03 | 1929 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1929-05-06 | 7 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1929-04 | 1929 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1929-05-21 | 20 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1929-05 | 1929 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1929-06-06 | 11 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1929-06 | 1929 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1929-06-22 | 4 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1929-07 | 1929 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1929-07-07 | 22 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1929-08 | 1929 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1929-07-23 | 15 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1929-09 | 1929 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1929-08-08 | 7 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1929-10 | 1929 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1929-08-23 | 22 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1929-11 | 1929 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1929-09-08 | 10 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1929-12 | 1929 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1929-09-23 | 19 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1929-13 | 1929 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1929-10-09 | 1 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1929-14 | 1929 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1929-10-24 | 4 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1929-15 | 1929 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1929-11-08 | 4 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1929-16 | 1929 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1929-11-23 | 1 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1929-17 | 1929 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1929-12-07 | 20 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1929-18 | 1929 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1929-12-22 | 14 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1930-19 | 1930 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1930-01-06 | 7 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1930-20 | 1930 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1930-01-21 | 1 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1930-21 | 1930 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1930-02-04 | 19 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1930-22 | 1930 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1930-02-19 | 15 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1930-23 | 1930 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1930-03-06 | 14 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1930-00 | 1930 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1930-03-21 | 15 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1930-01 | 1930 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1930-04-05 | 19 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1930-02 | 1930 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1930-04-21 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1930-03 | 1930 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1930-05-06 | 13 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1930-04 | 1930 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1930-05-22 | 2 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1930-05 | 1930 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1930-06-06 | 17 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1930-06 | 1930 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1930-06-22 | 10 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1930-07 | 1930 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1930-07-08 | 4 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1930-08 | 1930 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1930-07-23 | 21 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1930-09 | 1930 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1930-08-08 | 13 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1930-10 | 1930 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1930-08-24 | 4 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1930-11 | 1930 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1930-09-08 | 16 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1930-12 | 1930 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1930-09-24 | 1 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1930-13 | 1930 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1930-10-09 | 7 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1930-14 | 1930 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1930-10-24 | 10 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1930-15 | 1930 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1930-11-08 | 10 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1930-16 | 1930 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1930-11-23 | 7 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1930-17 | 1930 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1930-12-08 | 2 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1930-18 | 1930 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1930-12-22 | 20 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1931-19 | 1931 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1931-01-06 | 13 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1931-20 | 1931 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1931-01-21 | 7 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1931-21 | 1931 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1931-02-05 | 1 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1931-22 | 1931 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1931-02-19 | 21 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1931-23 | 1931 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1931-03-06 | 19 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1931-00 | 1931 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1931-03-21 | 20 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1931-01 | 1931 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1931-04-06 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1931-02 | 1931 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1931-04-21 | 8 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1931-03 | 1931 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1931-05-06 | 18 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1931-04 | 1931 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1931-05-22 | 8 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1931-05 | 1931 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1931-06-06 | 23 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1931-06 | 1931 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1931-06-22 | 16 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1931-07 | 1931 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1931-07-08 | 9 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1931-08 | 1931 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1931-07-24 | 3 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1931-09 | 1931 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1931-08-08 | 19 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1931-10 | 1931 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1931-08-24 | 10 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1931-11 | 1931 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1931-09-08 | 22 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1931-12 | 1931 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1931-09-24 | 7 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1931-13 | 1931 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1931-10-09 | 13 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1931-14 | 1931 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1931-10-24 | 16 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1931-15 | 1931 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1931-11-08 | 15 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1931-16 | 1931 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1931-11-23 | 13 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1931-17 | 1931 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1931-12-08 | 8 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1931-18 | 1931 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1931-12-23 | 2 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1932-19 | 1932 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1932-01-06 | 19 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1932-20 | 1932 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1932-01-21 | 12 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1932-21 | 1932 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1932-02-05 | 7 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1932-22 | 1932 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1932-02-20 | 3 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1932-23 | 1932 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1932-03-06 | 1 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1932-00 | 1932 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1932-03-21 | 2 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1932-01 | 1932 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1932-04-05 | 6 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1932-02 | 1932 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1932-04-20 | 14 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1932-03 | 1932 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1932-05-06 | 0 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1932-04 | 1932 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1932-05-21 | 13 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1932-05 | 1932 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1932-06-06 | 5 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1932-06 | 1932 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1932-06-21 | 22 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1932-07 | 1932 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1932-07-07 | 15 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1932-08 | 1932 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1932-07-23 | 9 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1932-09 | 1932 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1932-08-08 | 1 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1932-10 | 1932 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1932-08-23 | 15 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1932-11 | 1932 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1932-09-08 | 3 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1932-12 | 1932 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1932-09-23 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1932-13 | 1932 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1932-10-08 | 19 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1932-14 | 1932 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1932-10-23 | 21 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1932-15 | 1932 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1932-11-07 | 21 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1932-16 | 1932 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1932-11-22 | 19 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1932-17 | 1932 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1932-12-07 | 14 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1932-18 | 1932 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1932-12-22 | 8 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1933-19 | 1933 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1933-01-06 | 1 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1933-20 | 1933 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1933-01-20 | 18 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1933-21 | 1933 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1933-02-04 | 13 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1933-22 | 1933 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1933-02-19 | 9 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1933-23 | 1933 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1933-03-06 | 7 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1933-00 | 1933 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1933-03-21 | 8 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1933-01 | 1933 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1933-04-05 | 12 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1933-02 | 1933 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1933-04-20 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1933-03 | 1933 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1933-05-06 | 6 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1933-04 | 1933 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1933-05-21 | 19 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1933-05 | 1933 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1933-06-06 | 11 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1933-06 | 1933 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1933-06-22 | 3 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1933-07 | 1933 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1933-07-07 | 21 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1933-08 | 1933 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1933-07-23 | 14 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1933-09 | 1933 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1933-08-08 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1933-10 | 1933 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1933-08-23 | 21 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1933-11 | 1933 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1933-09-08 | 9 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1933-12 | 1933 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1933-09-23 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1933-13 | 1933 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1933-10-09 | 0 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1933-14 | 1933 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1933-10-24 | 3 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1933-15 | 1933 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1933-11-08 | 3 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1933-16 | 1933 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1933-11-23 | 0 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1933-17 | 1933 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1933-12-07 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1933-18 | 1933 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1933-12-22 | 13 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1934-19 | 1934 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1934-01-06 | 7 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1934-20 | 1934 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1934-01-21 | 0 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1934-21 | 1934 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1934-02-04 | 18 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1934-22 | 1934 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1934-02-19 | 14 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1934-23 | 1934 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1934-03-06 | 13 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1934-00 | 1934 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1934-03-21 | 14 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1934-01 | 1934 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1934-04-05 | 18 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1934-02 | 1934 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1934-04-21 | 1 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1934-03 | 1934 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1934-05-06 | 12 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1934-04 | 1934 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1934-05-22 | 1 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1934-05 | 1934 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1934-06-06 | 16 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1934-06 | 1934 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1934-06-22 | 9 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1934-07 | 1934 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1934-07-08 | 3 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1934-08 | 1934 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1934-07-23 | 20 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1934-09 | 1934 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1934-08-08 | 12 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1934-10 | 1934 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1934-08-24 | 3 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1934-11 | 1934 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1934-09-08 | 15 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1934-12 | 1934 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1934-09-24 | 0 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1934-13 | 1934 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1934-10-09 | 6 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1934-14 | 1934 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1934-10-24 | 9 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1934-15 | 1934 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1934-11-08 | 9 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1934-16 | 1934 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1934-11-23 | 6 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1934-17 | 1934 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1934-12-08 | 1 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1934-18 | 1934 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1934-12-22 | 19 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1935-19 | 1935 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1935-01-06 | 13 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1935-20 | 1935 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1935-01-21 | 6 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1935-21 | 1935 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1935-02-05 | 0 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1935-22 | 1935 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1935-02-19 | 20 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1935-23 | 1935 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1935-03-06 | 19 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1935-00 | 1935 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1935-03-21 | 20 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1935-01 | 1935 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1935-04-06 | 0 | 22 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1935-02 | 1935 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1935-04-21 | 7 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1935-03 | 1935 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1935-05-06 | 18 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1935-04 | 1935 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1935-05-22 | 7 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1935-05 | 1935 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1935-06-06 | 22 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1935-06 | 1935 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1935-06-22 | 15 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1935-07 | 1935 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1935-07-08 | 9 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1935-08 | 1935 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1935-07-24 | 2 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1935-09 | 1935 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1935-08-08 | 18 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1935-10 | 1935 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1935-08-24 | 9 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1935-11 | 1935 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1935-09-08 | 21 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1935-12 | 1935 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1935-09-24 | 6 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1935-13 | 1935 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1935-10-09 | 12 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1935-14 | 1935 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1935-10-24 | 15 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1935-15 | 1935 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1935-11-08 | 15 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1935-16 | 1935 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1935-11-23 | 12 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1935-17 | 1935 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1935-12-08 | 7 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1935-18 | 1935 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1935-12-23 | 1 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1936-19 | 1936 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1936-01-06 | 18 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1936-20 | 1936 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1936-01-21 | 12 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1936-21 | 1936 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1936-02-05 | 6 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1936-22 | 1936 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1936-02-20 | 2 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1936-23 | 1936 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1936-03-06 | 0 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1936-00 | 1936 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1936-03-21 | 2 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1936-01 | 1936 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1936-04-05 | 6 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1936-02 | 1936 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1936-04-20 | 13 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1936-03 | 1936 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1936-05-05 | 23 | 58 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1936-04 | 1936 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1936-05-21 | 13 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1936-05 | 1936 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1936-06-06 | 4 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1936-06 | 1936 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1936-06-21 | 21 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1936-07 | 1936 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1936-07-07 | 14 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1936-08 | 1936 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1936-07-23 | 8 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1936-09 | 1936 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1936-08-08 | 0 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1936-10 | 1936 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1936-08-23 | 15 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1936-11 | 1936 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1936-09-08 | 3 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1936-12 | 1936 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1936-09-23 | 12 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1936-13 | 1936 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1936-10-08 | 18 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1936-14 | 1936 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1936-10-23 | 21 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1936-15 | 1936 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1936-11-07 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1936-16 | 1936 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1936-11-22 | 18 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1936-17 | 1936 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1936-12-07 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1936-18 | 1936 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1936-12-22 | 7 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1937-19 | 1937 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1937-01-06 | 0 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1937-20 | 1937 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1937-01-20 | 18 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1937-21 | 1937 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1937-02-04 | 12 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1937-22 | 1937 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1937-02-19 | 8 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1937-23 | 1937 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1937-03-06 | 6 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1937-00 | 1937 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1937-03-21 | 7 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1937-01 | 1937 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1937-04-05 | 12 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1937-02 | 1937 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1937-04-20 | 19 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1937-03 | 1937 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1937-05-06 | 5 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1937-04 | 1937 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1937-05-21 | 18 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1937-05 | 1937 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1937-06-06 | 10 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1937-06 | 1937 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1937-06-22 | 3 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1937-07 | 1937 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1937-07-07 | 20 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1937-08 | 1937 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1937-07-23 | 14 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1937-09 | 1937 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1937-08-08 | 6 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1937-10 | 1937 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1937-08-23 | 20 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1937-11 | 1937 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1937-09-08 | 8 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1937-12 | 1937 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1937-09-23 | 18 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1937-13 | 1937 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1937-10-09 | 0 | 9 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1937-14 | 1937 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1937-10-24 | 3 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1937-15 | 1937 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1937-11-08 | 2 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1937-16 | 1937 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1937-11-23 | 0 | 9 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1937-17 | 1937 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1937-12-07 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1937-18 | 1937 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1937-12-22 | 13 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1938-19 | 1938 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1938-01-06 | 6 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1938-20 | 1938 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1938-01-20 | 23 | 53 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1938-21 | 1938 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1938-02-04 | 18 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1938-22 | 1938 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1938-02-19 | 14 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1938-23 | 1938 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1938-03-06 | 12 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1938-00 | 1938 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1938-03-21 | 13 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1938-01 | 1938 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1938-04-05 | 17 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1938-02 | 1938 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1938-04-21 | 1 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1938-03 | 1938 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1938-05-06 | 11 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1938-04 | 1938 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1938-05-22 | 0 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1938-05 | 1938 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1938-06-06 | 16 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1938-06 | 1938 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1938-06-22 | 8 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1938-07 | 1938 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1938-07-08 | 2 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1938-08 | 1938 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1938-07-23 | 19 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1938-09 | 1938 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1938-08-08 | 12 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1938-10 | 1938 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1938-08-24 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1938-11 | 1938 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1938-09-08 | 14 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1938-12 | 1938 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1938-09-23 | 23 | 56 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1938-13 | 1938 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1938-10-09 | 5 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1938-14 | 1938 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1938-10-24 | 8 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1938-15 | 1938 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1938-11-08 | 8 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1938-16 | 1938 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1938-11-23 | 5 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1938-17 | 1938 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1938-12-08 | 1 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1938-18 | 1938 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1938-12-22 | 19 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1939-19 | 1939 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1939-01-06 | 12 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1939-20 | 1939 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1939-01-21 | 5 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1939-21 | 1939 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1939-02-05 | 0 | 4 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1939-22 | 1939 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1939-02-19 | 20 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1939-23 | 1939 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1939-03-06 | 18 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1939-00 | 1939 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1939-03-21 | 19 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1939-01 | 1939 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1939-04-05 | 23 | 37 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1939-02 | 1939 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1939-04-21 | 6 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1939-03 | 1939 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1939-05-06 | 17 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1939-04 | 1939 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1939-05-22 | 6 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1939-05 | 1939 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1939-06-06 | 21 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1939-06 | 1939 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1939-06-22 | 14 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1939-07 | 1939 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1939-07-08 | 8 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1939-08 | 1939 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1939-07-24 | 1 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1939-09 | 1939 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1939-08-08 | 17 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1939-10 | 1939 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1939-08-24 | 8 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1939-11 | 1939 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1939-09-08 | 20 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1939-12 | 1939 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1939-09-24 | 5 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1939-13 | 1939 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1939-10-09 | 11 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1939-14 | 1939 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1939-10-24 | 14 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1939-15 | 1939 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1939-11-08 | 14 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1939-16 | 1939 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1939-11-23 | 11 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1939-17 | 1939 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1939-12-08 | 7 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1939-18 | 1939 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1939-12-23 | 0 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1940-19 | 1940 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1940-01-06 | 18 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1940-20 | 1940 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1940-01-21 | 11 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1940-21 | 1940 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1940-02-05 | 5 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1940-22 | 1940 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1940-02-20 | 1 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1940-23 | 1940 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1940-03-06 | 0 | 12 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1940-00 | 1940 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1940-03-21 | 1 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1940-01 | 1940 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1940-04-05 | 5 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1940-02 | 1940 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1940-04-20 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1940-03 | 1940 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1940-05-05 | 23 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1940-04 | 1940 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1940-05-21 | 12 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1940-05 | 1940 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1940-06-06 | 3 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1940-06 | 1940 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1940-06-21 | 20 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1940-07 | 1940 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1940-07-07 | 14 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1940-08 | 1940 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1940-07-23 | 7 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1940-09 | 1940 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1940-08-07 | 23 | 47 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1940-10 | 1940 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1940-08-23 | 14 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1940-11 | 1940 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1940-09-08 | 2 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1940-12 | 1940 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1940-09-23 | 11 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1940-13 | 1940 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1940-10-08 | 17 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1940-14 | 1940 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1940-10-23 | 20 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1940-15 | 1940 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1940-11-07 | 20 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1940-16 | 1940 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1940-11-22 | 17 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1940-17 | 1940 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1940-12-07 | 12 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1940-18 | 1940 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1940-12-22 | 6 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1941-19 | 1941 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1941-01-05 | 23 | 59 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1941-20 | 1941 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1941-01-20 | 17 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1941-21 | 1941 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1941-02-04 | 11 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1941-22 | 1941 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1941-02-19 | 7 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1941-23 | 1941 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1941-03-06 | 6 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1941-00 | 1941 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1941-03-21 | 7 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1941-01 | 1941 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1941-04-05 | 11 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1941-02 | 1941 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1941-04-20 | 18 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1941-03 | 1941 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1941-05-06 | 4 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1941-04 | 1941 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1941-05-21 | 18 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1941-05 | 1941 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1941-06-06 | 9 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1941-06 | 1941 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1941-06-22 | 2 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1941-07 | 1941 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1941-07-07 | 19 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1941-08 | 1941 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1941-07-23 | 13 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1941-09 | 1941 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1941-08-08 | 5 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1941-10 | 1941 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1941-08-23 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1941-11 | 1941 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1941-09-08 | 8 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1941-12 | 1941 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1941-09-23 | 17 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1941-13 | 1941 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1941-10-08 | 23 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1941-14 | 1941 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1941-10-24 | 2 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1941-15 | 1941 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1941-11-08 | 2 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1941-16 | 1941 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1941-11-22 | 23 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1941-17 | 1941 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1941-12-07 | 18 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1941-18 | 1941 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1941-12-22 | 12 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1942-19 | 1942 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1942-01-06 | 5 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1942-20 | 1942 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1942-01-20 | 23 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1942-21 | 1942 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1942-02-04 | 17 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1942-22 | 1942 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1942-02-19 | 13 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1942-23 | 1942 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1942-03-06 | 11 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1942-00 | 1942 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1942-03-21 | 12 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1942-01 | 1942 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1942-04-05 | 17 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1942-02 | 1942 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1942-04-21 | 0 | 23 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1942-03 | 1942 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1942-05-06 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1942-04 | 1942 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1942-05-21 | 23 | 56 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1942-05 | 1942 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1942-06-06 | 15 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1942-06 | 1942 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1942-06-22 | 8 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1942-07 | 1942 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1942-07-08 | 1 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1942-08 | 1942 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1942-07-23 | 19 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1942-09 | 1942 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1942-08-08 | 11 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1942-10 | 1942 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1942-08-24 | 1 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1942-11 | 1942 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1942-09-08 | 13 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1942-12 | 1942 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1942-09-23 | 23 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1942-13 | 1942 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1942-10-09 | 5 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1942-14 | 1942 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1942-10-24 | 8 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1942-15 | 1942 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1942-11-08 | 7 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1942-16 | 1942 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1942-11-23 | 5 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1942-17 | 1942 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1942-12-08 | 0 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1942-18 | 1942 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1942-12-22 | 18 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1943-19 | 1943 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1943-01-06 | 11 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1943-20 | 1943 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1943-01-21 | 5 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1943-21 | 1943 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1943-02-04 | 23 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1943-22 | 1943 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1943-02-19 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1943-23 | 1943 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1943-03-06 | 17 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1943-00 | 1943 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1943-03-21 | 18 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1943-01 | 1943 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1943-04-05 | 22 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1943-02 | 1943 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1943-04-21 | 6 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1943-03 | 1943 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1943-05-06 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1943-04 | 1943 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1943-05-22 | 5 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1943-05 | 1943 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1943-06-06 | 21 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1943-06 | 1943 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1943-06-22 | 13 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1943-07 | 1943 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1943-07-08 | 7 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1943-08 | 1943 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1943-07-24 | 0 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1943-09 | 1943 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1943-08-08 | 17 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1943-10 | 1943 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1943-08-24 | 7 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1943-11 | 1943 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1943-09-08 | 19 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1943-12 | 1943 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1943-09-24 | 4 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1943-13 | 1943 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1943-10-09 | 11 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1943-14 | 1943 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1943-10-24 | 13 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1943-15 | 1943 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1943-11-08 | 13 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1943-16 | 1943 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1943-11-23 | 11 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1943-17 | 1943 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1943-12-08 | 6 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1943-18 | 1943 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1943-12-23 | 0 | 13 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1944-19 | 1944 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1944-01-06 | 17 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1944-20 | 1944 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1944-01-21 | 10 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1944-21 | 1944 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1944-02-05 | 5 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1944-22 | 1944 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1944-02-20 | 1 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1944-23 | 1944 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1944-03-05 | 23 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1944-00 | 1944 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1944-03-21 | 0 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1944-01 | 1944 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1944-04-05 | 4 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1944-02 | 1944 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1944-04-20 | 12 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1944-03 | 1944 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1944-05-05 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1944-04 | 1944 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1944-05-21 | 11 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1944-05 | 1944 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1944-06-06 | 2 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1944-06 | 1944 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1944-06-21 | 19 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1944-07 | 1944 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1944-07-07 | 13 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1944-08 | 1944 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1944-07-23 | 6 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1944-09 | 1944 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1944-08-07 | 22 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1944-10 | 1944 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1944-08-23 | 13 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1944-11 | 1944 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1944-09-08 | 1 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1944-12 | 1944 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1944-09-23 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1944-13 | 1944 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1944-10-08 | 16 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1944-14 | 1944 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1944-10-23 | 19 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1944-15 | 1944 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1944-11-07 | 19 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1944-16 | 1944 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1944-11-22 | 16 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1944-17 | 1944 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1944-12-07 | 12 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1944-18 | 1944 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1944-12-22 | 6 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1945-19 | 1945 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1945-01-05 | 23 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1945-20 | 1945 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1945-01-20 | 16 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1945-21 | 1945 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1945-02-04 | 11 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1945-22 | 1945 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1945-02-19 | 7 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1945-23 | 1945 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1945-03-06 | 5 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1945-00 | 1945 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1945-03-21 | 6 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1945-01 | 1945 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1945-04-05 | 10 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1945-02 | 1945 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1945-04-20 | 17 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1945-03 | 1945 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1945-05-06 | 4 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1945-04 | 1945 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1945-05-21 | 17 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1945-05 | 1945 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1945-06-06 | 8 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1945-06 | 1945 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1945-06-22 | 1 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1945-07 | 1945 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1945-07-07 | 19 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1945-08 | 1945 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1945-07-23 | 12 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1945-09 | 1945 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1945-08-08 | 4 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1945-10 | 1945 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1945-08-23 | 19 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1945-11 | 1945 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1945-09-08 | 7 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1945-12 | 1945 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1945-09-23 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1945-13 | 1945 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1945-10-08 | 22 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1945-14 | 1945 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1945-10-24 | 1 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1945-15 | 1945 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1945-11-08 | 1 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1945-16 | 1945 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1945-11-22 | 22 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1945-17 | 1945 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1945-12-07 | 17 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1945-18 | 1945 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1945-12-22 | 11 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1946-19 | 1946 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1946-01-06 | 5 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1946-20 | 1946 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1946-01-20 | 22 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1946-21 | 1946 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1946-02-04 | 16 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1946-22 | 1946 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1946-02-19 | 12 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1946-23 | 1946 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1946-03-06 | 11 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1946-00 | 1946 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1946-03-21 | 12 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1946-01 | 1946 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1946-04-05 | 16 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1946-02 | 1946 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1946-04-20 | 23 | 38 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1946-03 | 1946 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1946-05-06 | 10 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1946-04 | 1946 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1946-05-21 | 23 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1946-05 | 1946 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1946-06-06 | 14 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1946-06 | 1946 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1946-06-22 | 7 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1946-07 | 1946 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1946-07-08 | 0 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1946-08 | 1946 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1946-07-23 | 18 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1946-09 | 1946 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1946-08-08 | 10 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1946-10 | 1946 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1946-08-24 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1946-11 | 1946 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1946-09-08 | 13 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1946-12 | 1946 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1946-09-23 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1946-13 | 1946 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1946-10-09 | 4 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1946-14 | 1946 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1946-10-24 | 7 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1946-15 | 1946 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1946-11-08 | 7 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1946-16 | 1946 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1946-11-23 | 4 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1946-17 | 1946 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1946-12-07 | 23 | 49 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1946-18 | 1946 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1946-12-22 | 17 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1947-19 | 1947 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1947-01-06 | 10 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1947-20 | 1947 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1947-01-21 | 4 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1947-21 | 1947 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1947-02-04 | 22 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1947-22 | 1947 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1947-02-19 | 18 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1947-23 | 1947 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1947-03-06 | 16 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1947-00 | 1947 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1947-03-21 | 18 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1947-01 | 1947 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1947-04-05 | 22 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1947-02 | 1947 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1947-04-21 | 5 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1947-03 | 1947 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1947-05-06 | 15 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1947-04 | 1947 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1947-05-22 | 4 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1947-05 | 1947 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1947-06-06 | 20 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1947-06 | 1947 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1947-06-22 | 13 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1947-07 | 1947 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1947-07-08 | 6 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1947-08 | 1947 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1947-07-24 | 0 | 2 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1947-09 | 1947 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1947-08-08 | 16 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1947-10 | 1947 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1947-08-24 | 6 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1947-11 | 1947 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1947-09-08 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1947-12 | 1947 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1947-09-24 | 4 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1947-13 | 1947 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1947-10-09 | 10 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1947-14 | 1947 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1947-10-24 | 13 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1947-15 | 1947 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1947-11-08 | 13 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1947-16 | 1947 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1947-11-23 | 10 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1947-17 | 1947 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1947-12-08 | 5 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1947-18 | 1947 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1947-12-22 | 23 | 31 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1948-19 | 1948 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1948-01-06 | 16 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1948-20 | 1948 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1948-01-21 | 10 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1948-21 | 1948 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1948-02-05 | 4 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1948-22 | 1948 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1948-02-20 | 0 | 29 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1948-23 | 1948 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1948-03-05 | 22 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1948-00 | 1948 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1948-03-20 | 23 | 49 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1948-01 | 1948 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1948-04-05 | 3 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1948-02 | 1948 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1948-04-20 | 11 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1948-03 | 1948 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1948-05-05 | 21 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1948-04 | 1948 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1948-05-21 | 10 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1948-05 | 1948 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1948-06-06 | 2 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1948-06 | 1948 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1948-06-21 | 18 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1948-07 | 1948 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1948-07-07 | 12 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1948-08 | 1948 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1948-07-23 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1948-09 | 1948 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1948-08-07 | 22 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1948-10 | 1948 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1948-08-23 | 12 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1948-11 | 1948 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1948-09-08 | 0 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1948-12 | 1948 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1948-09-23 | 10 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1948-13 | 1948 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1948-10-08 | 16 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1948-14 | 1948 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1948-10-23 | 18 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1948-15 | 1948 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1948-11-07 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1948-16 | 1948 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1948-11-22 | 16 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1948-17 | 1948 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1948-12-07 | 11 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1948-18 | 1948 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1948-12-22 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1949-19 | 1949 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1949-01-05 | 22 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1949-20 | 1949 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1949-01-20 | 15 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1949-21 | 1949 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1949-02-04 | 10 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1949-22 | 1949 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1949-02-19 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1949-23 | 1949 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1949-03-06 | 4 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1949-00 | 1949 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1949-03-21 | 5 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1949-01 | 1949 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1949-04-05 | 9 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1949-02 | 1949 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1949-04-20 | 17 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1949-03 | 1949 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1949-05-06 | 3 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1949-04 | 1949 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1949-05-21 | 16 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1949-05 | 1949 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1949-06-06 | 7 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1949-06 | 1949 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1949-06-22 | 0 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1949-07 | 1949 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1949-07-07 | 18 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1949-08 | 1949 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1949-07-23 | 11 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1949-09 | 1949 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1949-08-08 | 3 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1949-10 | 1949 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1949-08-23 | 18 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1949-11 | 1949 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1949-09-08 | 6 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1949-12 | 1949 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1949-09-23 | 15 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1949-13 | 1949 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1949-10-08 | 21 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1949-14 | 1949 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1949-10-24 | 0 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1949-15 | 1949 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1949-11-08 | 0 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1949-16 | 1949 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1949-11-22 | 22 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1949-17 | 1949 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1949-12-07 | 17 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1949-18 | 1949 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1949-12-22 | 11 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1950-19 | 1950 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1950-01-06 | 4 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1950-20 | 1950 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1950-01-20 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1950-21 | 1950 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1950-02-04 | 16 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1950-22 | 1950 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1950-02-19 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1950-23 | 1950 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1950-03-06 | 10 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1950-00 | 1950 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1950-03-21 | 11 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1950-01 | 1950 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1950-04-05 | 15 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1950-02 | 1950 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1950-04-20 | 22 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1950-03 | 1950 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1950-05-06 | 9 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1950-04 | 1950 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1950-05-21 | 22 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1950-05 | 1950 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1950-06-06 | 13 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1950-06 | 1950 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1950-06-22 | 6 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1950-07 | 1950 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1950-07-08 | 0 | 4 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1950-08 | 1950 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1950-07-23 | 17 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1950-09 | 1950 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1950-08-08 | 9 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1950-10 | 1950 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1950-08-24 | 0 | 20 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1950-11 | 1950 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1950-09-08 | 12 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1950-12 | 1950 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1950-09-23 | 21 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1950-13 | 1950 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1950-10-09 | 3 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1950-14 | 1950 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1950-10-24 | 6 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1950-15 | 1950 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1950-11-08 | 6 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1950-16 | 1950 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1950-11-23 | 3 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1950-17 | 1950 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1950-12-07 | 23 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1950-18 | 1950 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1950-12-22 | 16 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1951-19 | 1951 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1951-01-06 | 10 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1951-20 | 1951 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1951-01-21 | 3 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1951-21 | 1951 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1951-02-04 | 21 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1951-22 | 1951 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1951-02-19 | 17 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1951-23 | 1951 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1951-03-06 | 16 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1951-00 | 1951 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1951-03-21 | 17 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1951-01 | 1951 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1951-04-05 | 21 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1951-02 | 1951 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1951-04-21 | 4 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1951-03 | 1951 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1951-05-06 | 15 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1951-04 | 1951 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1951-05-22 | 4 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1951-05 | 1951 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1951-06-06 | 19 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1951-06 | 1951 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1951-06-22 | 12 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1951-07 | 1951 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1951-07-08 | 5 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1951-08 | 1951 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1951-07-23 | 23 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1951-09 | 1951 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1951-08-08 | 15 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1951-10 | 1951 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1951-08-24 | 6 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1951-11 | 1951 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1951-09-08 | 18 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1951-12 | 1951 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1951-09-24 | 3 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1951-13 | 1951 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1951-10-09 | 9 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1951-14 | 1951 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1951-10-24 | 12 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1951-15 | 1951 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1951-11-08 | 12 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1951-16 | 1951 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1951-11-23 | 9 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1951-17 | 1951 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1951-12-08 | 4 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1951-18 | 1951 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1951-12-22 | 22 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1952-19 | 1952 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1952-01-06 | 16 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1952-20 | 1952 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1952-01-21 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1952-21 | 1952 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1952-02-05 | 3 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1952-22 | 1952 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1952-02-19 | 23 | 46 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1952-23 | 1952 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1952-03-05 | 22 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1952-00 | 1952 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1952-03-20 | 23 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1952-01 | 1952 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1952-04-05 | 3 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1952-02 | 1952 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1952-04-20 | 10 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1952-03 | 1952 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1952-05-05 | 20 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1952-04 | 1952 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1952-05-21 | 9 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1952-05 | 1952 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1952-06-06 | 1 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1952-06 | 1952 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1952-06-21 | 18 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1952-07 | 1952 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1952-07-07 | 11 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1952-08 | 1952 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1952-07-23 | 5 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1952-09 | 1952 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1952-08-07 | 21 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1952-10 | 1952 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1952-08-23 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1952-11 | 1952 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1952-09-08 | 0 | 2 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1952-12 | 1952 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1952-09-23 | 9 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1952-13 | 1952 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1952-10-08 | 15 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1952-14 | 1952 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1952-10-23 | 18 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1952-15 | 1952 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1952-11-07 | 18 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1952-16 | 1952 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1952-11-22 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1952-17 | 1952 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1952-12-07 | 10 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1952-18 | 1952 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1952-12-22 | 4 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1953-19 | 1953 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1953-01-05 | 21 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1953-20 | 1953 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1953-01-20 | 15 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1953-21 | 1953 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1953-02-04 | 9 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1953-22 | 1953 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1953-02-19 | 5 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1953-23 | 1953 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1953-03-06 | 3 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1953-00 | 1953 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1953-03-21 | 4 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1953-01 | 1953 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1953-04-05 | 9 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1953-02 | 1953 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1953-04-20 | 16 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1953-03 | 1953 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1953-05-06 | 2 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1953-04 | 1953 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1953-05-21 | 15 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1953-05 | 1953 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1953-06-06 | 7 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1953-06 | 1953 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1953-06-21 | 23 | 56 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1953-07 | 1953 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1953-07-07 | 17 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1953-08 | 1953 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1953-07-23 | 10 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1953-09 | 1953 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1953-08-08 | 3 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1953-10 | 1953 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1953-08-23 | 17 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1953-11 | 1953 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1953-09-08 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1953-12 | 1953 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1953-09-23 | 15 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1953-13 | 1953 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1953-10-08 | 21 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1953-14 | 1953 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1953-10-24 | 0 | 3 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1953-15 | 1953 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1953-11-07 | 23 | 59 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1953-16 | 1953 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1953-11-22 | 21 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1953-17 | 1953 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1953-12-07 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1953-18 | 1953 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1953-12-22 | 10 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1954-19 | 1954 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1954-01-06 | 3 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1954-20 | 1954 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1954-01-20 | 21 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1954-21 | 1954 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1954-02-04 | 15 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1954-22 | 1954 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1954-02-19 | 11 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1954-23 | 1954 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1954-03-06 | 9 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1954-00 | 1954 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1954-03-21 | 10 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1954-01 | 1954 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1954-04-05 | 14 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1954-02 | 1954 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1954-04-20 | 22 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1954-03 | 1954 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1954-05-06 | 8 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1954-04 | 1954 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1954-05-21 | 21 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1954-05 | 1954 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1954-06-06 | 12 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1954-06 | 1954 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1954-06-22 | 5 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1954-07 | 1954 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1954-07-07 | 23 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1954-08 | 1954 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1954-07-23 | 16 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1954-09 | 1954 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1954-08-08 | 8 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1954-10 | 1954 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1954-08-23 | 23 | 32 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1954-11 | 1954 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1954-09-08 | 11 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1954-12 | 1954 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1954-09-23 | 20 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1954-13 | 1954 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1954-10-09 | 2 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1954-14 | 1954 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1954-10-24 | 5 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1954-15 | 1954 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1954-11-08 | 5 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1954-16 | 1954 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1954-11-23 | 3 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1954-17 | 1954 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1954-12-07 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1954-18 | 1954 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1954-12-22 | 16 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1955-19 | 1955 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1955-01-06 | 9 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1955-20 | 1955 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1955-01-21 | 2 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1955-21 | 1955 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1955-02-04 | 21 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1955-22 | 1955 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1955-02-19 | 17 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1955-23 | 1955 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1955-03-06 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1955-00 | 1955 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1955-03-21 | 16 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1955-01 | 1955 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1955-04-05 | 20 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1955-02 | 1955 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1955-04-21 | 3 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1955-03 | 1955 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1955-05-06 | 14 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1955-04 | 1955 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1955-05-22 | 3 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1955-05 | 1955 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1955-06-06 | 18 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1955-06 | 1955 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1955-06-22 | 11 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1955-07 | 1955 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1955-07-08 | 5 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1955-08 | 1955 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1955-07-23 | 22 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1955-09 | 1955 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1955-08-08 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1955-10 | 1955 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1955-08-24 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1955-11 | 1955 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1955-09-08 | 17 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1955-12 | 1955 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1955-09-24 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1955-13 | 1955 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1955-10-09 | 8 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1955-14 | 1955 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1955-10-24 | 11 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1955-15 | 1955 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1955-11-08 | 11 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1955-16 | 1955 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1955-11-23 | 8 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1955-17 | 1955 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1955-12-08 | 4 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1955-18 | 1955 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1955-12-22 | 22 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1956-19 | 1956 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1956-01-06 | 15 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1956-20 | 1956 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1956-01-21 | 8 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1956-21 | 1956 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1956-02-05 | 3 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1956-22 | 1956 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1956-02-19 | 23 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1956-23 | 1956 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1956-03-05 | 21 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1956-00 | 1956 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1956-03-20 | 22 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1956-01 | 1956 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1956-04-05 | 2 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1956-02 | 1956 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1956-04-20 | 9 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1956-03 | 1956 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1956-05-05 | 20 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1956-04 | 1956 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1956-05-21 | 9 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1956-05 | 1956 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1956-06-06 | 0 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1956-06 | 1956 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1956-06-21 | 17 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1956-07 | 1956 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1956-07-07 | 10 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1956-08 | 1956 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1956-07-23 | 4 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1956-09 | 1956 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1956-08-07 | 20 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1956-10 | 1956 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1956-08-23 | 11 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1956-11 | 1956 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1956-09-07 | 23 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1956-12 | 1956 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1956-09-23 | 8 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1956-13 | 1956 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1956-10-08 | 14 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1956-14 | 1956 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1956-10-23 | 17 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1956-15 | 1956 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1956-11-07 | 17 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1956-16 | 1956 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1956-11-22 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1956-17 | 1956 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1956-12-07 | 10 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1956-18 | 1956 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1956-12-22 | 3 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1957-19 | 1957 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1957-01-05 | 21 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1957-20 | 1957 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1957-01-20 | 14 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1957-21 | 1957 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1957-02-04 | 8 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1957-22 | 1957 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1957-02-19 | 4 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1957-23 | 1957 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1957-03-06 | 3 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1957-00 | 1957 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1957-03-21 | 4 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1957-01 | 1957 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1957-04-05 | 8 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1957-02 | 1957 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1957-04-20 | 15 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1957-03 | 1957 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1957-05-06 | 1 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1957-04 | 1957 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1957-05-21 | 14 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1957-05 | 1957 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1957-06-06 | 6 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1957-06 | 1957 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1957-06-21 | 23 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1957-07 | 1957 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1957-07-07 | 16 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1957-08 | 1957 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1957-07-23 | 10 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1957-09 | 1957 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1957-08-08 | 2 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1957-10 | 1957 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1957-08-23 | 16 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1957-11 | 1957 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1957-09-08 | 5 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1957-12 | 1957 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1957-09-23 | 14 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1957-13 | 1957 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1957-10-08 | 20 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1957-14 | 1957 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1957-10-23 | 23 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1957-15 | 1957 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1957-11-07 | 23 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1957-16 | 1957 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1957-11-22 | 20 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1957-17 | 1957 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1957-12-07 | 15 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1957-18 | 1957 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1957-12-22 | 9 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1958-19 | 1958 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1958-01-06 | 3 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1958-20 | 1958 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1958-01-20 | 20 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1958-21 | 1958 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1958-02-04 | 14 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1958-22 | 1958 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1958-02-19 | 10 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1958-23 | 1958 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1958-03-06 | 8 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1958-00 | 1958 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1958-03-21 | 9 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1958-01 | 1958 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1958-04-05 | 14 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1958-02 | 1958 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1958-04-20 | 21 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1958-03 | 1958 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1958-05-06 | 7 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1958-04 | 1958 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1958-05-21 | 20 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1958-05 | 1958 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1958-06-06 | 12 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1958-06 | 1958 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1958-06-22 | 4 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1958-07 | 1958 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1958-07-07 | 22 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1958-08 | 1958 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1958-07-23 | 15 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1958-09 | 1958 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1958-08-08 | 8 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1958-10 | 1958 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1958-08-23 | 22 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1958-11 | 1958 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1958-09-08 | 10 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1958-12 | 1958 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1958-09-23 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1958-13 | 1958 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1958-10-09 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1958-14 | 1958 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1958-10-24 | 5 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1958-15 | 1958 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1958-11-08 | 5 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1958-16 | 1958 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1958-11-23 | 2 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1958-17 | 1958 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1958-12-07 | 21 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1958-18 | 1958 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1958-12-22 | 15 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1959-19 | 1959 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1959-01-06 | 8 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1959-20 | 1959 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1959-01-21 | 2 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1959-21 | 1959 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1959-02-04 | 20 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1959-22 | 1959 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1959-02-19 | 16 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1959-23 | 1959 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1959-03-06 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1959-00 | 1959 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1959-03-21 | 15 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1959-01 | 1959 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1959-04-05 | 19 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1959-02 | 1959 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1959-04-21 | 3 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1959-03 | 1959 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1959-05-06 | 13 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1959-04 | 1959 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1959-05-22 | 2 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1959-05 | 1959 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1959-06-06 | 17 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1959-06 | 1959 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1959-06-22 | 10 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1959-07 | 1959 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1959-07-08 | 4 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1959-08 | 1959 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1959-07-23 | 21 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1959-09 | 1959 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1959-08-08 | 13 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1959-10 | 1959 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1959-08-24 | 4 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1959-11 | 1959 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1959-09-08 | 16 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1959-12 | 1959 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1959-09-24 | 1 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1959-13 | 1959 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1959-10-09 | 8 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1959-14 | 1959 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1959-10-24 | 10 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1959-15 | 1959 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1959-11-08 | 10 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1959-16 | 1959 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1959-11-23 | 8 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1959-17 | 1959 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1959-12-08 | 3 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1959-18 | 1959 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1959-12-22 | 21 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1960-19 | 1960 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1960-01-06 | 14 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1960-20 | 1960 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1960-01-21 | 8 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1960-21 | 1960 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1960-02-05 | 2 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1960-22 | 1960 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1960-02-19 | 22 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1960-23 | 1960 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1960-03-05 | 20 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1960-00 | 1960 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1960-03-20 | 21 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1960-01 | 1960 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1960-04-05 | 1 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1960-02 | 1960 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1960-04-20 | 8 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1960-03 | 1960 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1960-05-05 | 19 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1960-04 | 1960 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1960-05-21 | 8 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1960-05 | 1960 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1960-06-05 | 23 | 42 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1960-06 | 1960 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1960-06-21 | 16 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1960-07 | 1960 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1960-07-07 | 10 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1960-08 | 1960 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1960-07-23 | 3 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1960-09 | 1960 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1960-08-07 | 19 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1960-10 | 1960 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1960-08-23 | 10 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1960-11 | 1960 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1960-09-07 | 22 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1960-12 | 1960 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1960-09-23 | 7 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1960-13 | 1960 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1960-10-08 | 13 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1960-14 | 1960 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1960-10-23 | 16 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1960-15 | 1960 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1960-11-07 | 16 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1960-16 | 1960 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1960-11-22 | 14 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1960-17 | 1960 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1960-12-07 | 9 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1960-18 | 1960 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1960-12-22 | 3 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1961-19 | 1961 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1961-01-05 | 20 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1961-20 | 1961 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1961-01-20 | 13 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1961-21 | 1961 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1961-02-04 | 8 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1961-22 | 1961 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1961-02-19 | 4 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1961-23 | 1961 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1961-03-06 | 2 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1961-00 | 1961 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1961-03-21 | 3 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1961-01 | 1961 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1961-04-05 | 7 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1961-02 | 1961 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1961-04-20 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1961-03 | 1961 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1961-05-06 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1961-04 | 1961 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1961-05-21 | 14 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1961-05 | 1961 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1961-06-06 | 5 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1961-06 | 1961 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1961-06-21 | 22 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1961-07 | 1961 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1961-07-07 | 15 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1961-08 | 1961 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1961-07-23 | 9 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1961-09 | 1961 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1961-08-08 | 1 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1961-10 | 1961 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1961-08-23 | 16 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1961-11 | 1961 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1961-09-08 | 4 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1961-12 | 1961 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1961-09-23 | 13 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1961-13 | 1961 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1961-10-08 | 19 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1961-14 | 1961 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1961-10-23 | 22 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1961-15 | 1961 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1961-11-07 | 22 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1961-16 | 1961 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1961-11-22 | 19 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1961-17 | 1961 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1961-12-07 | 15 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1961-18 | 1961 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1961-12-22 | 9 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1962-19 | 1962 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1962-01-06 | 2 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1962-20 | 1962 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1962-01-20 | 19 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1962-21 | 1962 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1962-02-04 | 14 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1962-22 | 1962 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1962-02-19 | 10 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1962-23 | 1962 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1962-03-06 | 8 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1962-00 | 1962 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1962-03-21 | 9 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1962-01 | 1962 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1962-04-05 | 13 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1962-02 | 1962 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1962-04-20 | 20 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1962-03 | 1962 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1962-05-06 | 6 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1962-04 | 1962 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1962-05-21 | 19 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1962-05 | 1962 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1962-06-06 | 11 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1962-06 | 1962 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1962-06-22 | 4 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1962-07 | 1962 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1962-07-07 | 21 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1962-08 | 1962 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1962-07-23 | 15 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1962-09 | 1962 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1962-08-08 | 7 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1962-10 | 1962 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1962-08-23 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1962-11 | 1962 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1962-09-08 | 10 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1962-12 | 1962 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1962-09-23 | 19 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1962-13 | 1962 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1962-10-09 | 1 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1962-14 | 1962 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1962-10-24 | 4 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1962-15 | 1962 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1962-11-08 | 4 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1962-16 | 1962 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1962-11-23 | 1 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1962-17 | 1962 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1962-12-07 | 21 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1962-18 | 1962 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1962-12-22 | 14 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1963-19 | 1963 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1963-01-06 | 8 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1963-20 | 1963 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1963-01-21 | 1 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1963-21 | 1963 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1963-02-04 | 19 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1963-22 | 1963 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1963-02-19 | 15 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1963-23 | 1963 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1963-03-06 | 14 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1963-00 | 1963 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1963-03-21 | 15 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1963-01 | 1963 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1963-04-05 | 19 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1963-02 | 1963 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1963-04-21 | 2 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1963-03 | 1963 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1963-05-06 | 12 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1963-04 | 1963 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1963-05-22 | 1 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1963-05 | 1963 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1963-06-06 | 17 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1963-06 | 1963 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1963-06-22 | 9 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1963-07 | 1963 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1963-07-08 | 3 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1963-08 | 1963 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1963-07-23 | 20 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1963-09 | 1963 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1963-08-08 | 13 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1963-10 | 1963 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1963-08-24 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1963-11 | 1963 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1963-09-08 | 15 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1963-12 | 1963 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1963-09-24 | 1 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1963-13 | 1963 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1963-10-09 | 7 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1963-14 | 1963 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1963-10-24 | 10 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1963-15 | 1963 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1963-11-08 | 10 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1963-16 | 1963 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1963-11-23 | 7 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1963-17 | 1963 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1963-12-08 | 2 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1963-18 | 1963 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1963-12-22 | 20 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1964-19 | 1964 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1964-01-06 | 13 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1964-20 | 1964 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1964-01-21 | 7 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1964-21 | 1964 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1964-02-05 | 1 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1964-22 | 1964 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1964-02-19 | 21 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1964-23 | 1964 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1964-03-05 | 19 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1964-00 | 1964 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1964-03-20 | 20 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1964-01 | 1964 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1964-04-05 | 0 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1964-02 | 1964 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1964-04-20 | 8 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1964-03 | 1964 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1964-05-05 | 18 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1964-04 | 1964 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1964-05-21 | 7 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1964-05 | 1964 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1964-06-05 | 22 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1964-06 | 1964 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1964-06-21 | 15 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1964-07 | 1964 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1964-07-07 | 9 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1964-08 | 1964 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1964-07-23 | 2 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1964-09 | 1964 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1964-08-07 | 18 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1964-10 | 1964 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1964-08-23 | 9 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1964-11 | 1964 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1964-09-07 | 21 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1964-12 | 1964 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1964-09-23 | 6 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1964-13 | 1964 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1964-10-08 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1964-14 | 1964 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1964-10-23 | 16 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1964-15 | 1964 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1964-11-07 | 16 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1964-16 | 1964 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1964-11-22 | 13 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1964-17 | 1964 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1964-12-07 | 8 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1964-18 | 1964 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1964-12-22 | 2 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1965-19 | 1965 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1965-01-05 | 19 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1965-20 | 1965 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1965-01-20 | 13 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1965-21 | 1965 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1965-02-04 | 7 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1965-22 | 1965 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1965-02-19 | 3 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1965-23 | 1965 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1965-03-06 | 1 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1965-00 | 1965 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1965-03-21 | 2 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1965-01 | 1965 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1965-04-05 | 6 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1965-02 | 1965 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1965-04-20 | 14 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1965-03 | 1965 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1965-05-06 | 0 | 20 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1965-04 | 1965 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1965-05-21 | 13 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1965-05 | 1965 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1965-06-06 | 4 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1965-06 | 1965 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1965-06-21 | 21 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1965-07 | 1965 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1965-07-07 | 15 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1965-08 | 1965 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1965-07-23 | 8 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1965-09 | 1965 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1965-08-08 | 0 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1965-10 | 1965 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1965-08-23 | 15 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1965-11 | 1965 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1965-09-08 | 3 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1965-12 | 1965 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1965-09-23 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1965-13 | 1965 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1965-10-08 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1965-14 | 1965 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1965-10-23 | 21 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1965-15 | 1965 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1965-11-07 | 21 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1965-16 | 1965 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1965-11-22 | 19 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1965-17 | 1965 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1965-12-07 | 14 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1965-18 | 1965 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1965-12-22 | 8 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1966-19 | 1966 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1966-01-06 | 1 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1966-20 | 1966 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1966-01-20 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1966-21 | 1966 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1966-02-04 | 13 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1966-22 | 1966 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1966-02-19 | 9 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1966-23 | 1966 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1966-03-06 | 7 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1966-00 | 1966 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1966-03-21 | 8 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1966-01 | 1966 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1966-04-05 | 12 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1966-02 | 1966 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1966-04-20 | 19 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1966-03 | 1966 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1966-05-06 | 6 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1966-04 | 1966 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1966-05-21 | 19 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1966-05 | 1966 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1966-06-06 | 10 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1966-06 | 1966 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1966-06-22 | 3 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1966-07 | 1966 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1966-07-07 | 20 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1966-08 | 1966 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1966-07-23 | 14 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1966-09 | 1966 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1966-08-08 | 6 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1966-10 | 1966 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1966-08-23 | 21 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1966-11 | 1966 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1966-09-08 | 9 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1966-12 | 1966 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1966-09-23 | 18 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1966-13 | 1966 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1966-10-09 | 0 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1966-14 | 1966 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1966-10-24 | 3 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1966-15 | 1966 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1966-11-08 | 3 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1966-16 | 1966 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1966-11-23 | 1 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1966-17 | 1966 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1966-12-07 | 20 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1966-18 | 1966 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1966-12-22 | 14 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1967-19 | 1967 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1967-01-06 | 7 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1967-20 | 1967 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1967-01-21 | 0 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1967-21 | 1967 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1967-02-04 | 19 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1967-22 | 1967 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1967-02-19 | 15 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1967-23 | 1967 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1967-03-06 | 13 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1967-00 | 1967 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1967-03-21 | 14 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1967-01 | 1967 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1967-04-05 | 18 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1967-02 | 1967 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1967-04-21 | 1 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1967-03 | 1967 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1967-05-06 | 11 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1967-04 | 1967 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1967-05-22 | 1 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1967-05 | 1967 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1967-06-06 | 16 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1967-06 | 1967 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1967-06-22 | 9 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1967-07 | 1967 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1967-07-08 | 2 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1967-08 | 1967 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1967-07-23 | 20 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1967-09 | 1967 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1967-08-08 | 12 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1967-10 | 1967 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1967-08-24 | 2 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1967-11 | 1967 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1967-09-08 | 15 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1967-12 | 1967 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1967-09-24 | 0 | 23 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1967-13 | 1967 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1967-10-09 | 6 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1967-14 | 1967 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1967-10-24 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1967-15 | 1967 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1967-11-08 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1967-16 | 1967 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1967-11-23 | 6 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1967-17 | 1967 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1967-12-08 | 2 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1967-18 | 1967 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1967-12-22 | 20 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1968-19 | 1968 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1968-01-06 | 13 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1968-20 | 1968 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1968-01-21 | 6 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1968-21 | 1968 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1968-02-05 | 1 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1968-22 | 1968 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1968-02-19 | 20 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1968-23 | 1968 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1968-03-05 | 19 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1968-00 | 1968 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1968-03-20 | 20 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1968-01 | 1968 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1968-04-05 | 0 | 12 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1968-02 | 1968 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1968-04-20 | 7 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1968-03 | 1968 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1968-05-05 | 17 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1968-04 | 1968 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1968-05-21 | 6 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1968-05 | 1968 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1968-06-05 | 22 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1968-06 | 1968 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1968-06-21 | 14 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1968-07 | 1968 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1968-07-07 | 8 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1968-08 | 1968 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1968-07-23 | 1 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1968-09 | 1968 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1968-08-07 | 18 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1968-10 | 1968 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1968-08-23 | 8 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1968-11 | 1968 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1968-09-07 | 20 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1968-12 | 1968 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1968-09-23 | 6 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1968-13 | 1968 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1968-10-08 | 12 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1968-14 | 1968 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1968-10-23 | 15 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1968-15 | 1968 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1968-11-07 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1968-16 | 1968 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1968-11-22 | 12 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1968-17 | 1968 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1968-12-07 | 7 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1968-18 | 1968 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1968-12-22 | 1 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1969-19 | 1969 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1969-01-05 | 19 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1969-20 | 1969 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1969-01-20 | 12 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1969-21 | 1969 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1969-02-04 | 6 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1969-22 | 1969 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1969-02-19 | 2 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1969-23 | 1969 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1969-03-06 | 1 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1969-00 | 1969 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1969-03-21 | 1 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1969-01 | 1969 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1969-04-05 | 6 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1969-02 | 1969 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1969-04-20 | 13 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1969-03 | 1969 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1969-05-05 | 23 | 34 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1969-04 | 1969 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1969-05-21 | 12 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1969-05 | 1969 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1969-06-06 | 3 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1969-06 | 1969 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1969-06-21 | 20 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1969-07 | 1969 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1969-07-07 | 14 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1969-08 | 1969 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1969-07-23 | 7 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1969-09 | 1969 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1969-08-07 | 23 | 59 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1969-10 | 1969 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1969-08-23 | 14 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1969-11 | 1969 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1969-09-08 | 2 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1969-12 | 1969 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1969-09-23 | 12 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1969-13 | 1969 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1969-10-08 | 18 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1969-14 | 1969 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1969-10-23 | 21 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1969-15 | 1969 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1969-11-07 | 21 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1969-16 | 1969 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1969-11-22 | 18 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1969-17 | 1969 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1969-12-07 | 13 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1969-18 | 1969 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1969-12-22 | 7 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1970-19 | 1970 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1970-01-06 | 0 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1970-20 | 1970 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1970-01-20 | 18 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1970-21 | 1970 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1970-02-04 | 12 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1970-22 | 1970 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1970-02-19 | 8 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1970-23 | 1970 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1970-03-06 | 6 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1970-00 | 1970 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1970-03-21 | 7 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1970-01 | 1970 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1970-04-05 | 11 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1970-02 | 1970 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1970-04-20 | 19 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1970-03 | 1970 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1970-05-06 | 5 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1970-04 | 1970 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1970-05-21 | 18 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1970-05 | 1970 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1970-06-06 | 9 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1970-06 | 1970 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1970-06-22 | 2 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1970-07 | 1970 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1970-07-07 | 20 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1970-08 | 1970 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1970-07-23 | 13 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1970-09 | 1970 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1970-08-08 | 5 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1970-10 | 1970 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1970-08-23 | 20 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1970-11 | 1970 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1970-09-08 | 8 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1970-12 | 1970 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1970-09-23 | 17 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1970-13 | 1970 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1970-10-08 | 23 | 57 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1970-14 | 1970 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1970-10-24 | 2 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1970-15 | 1970 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1970-11-08 | 2 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1970-16 | 1970 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1970-11-23 | 0 | 17 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1970-17 | 1970 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1970-12-07 | 19 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1970-18 | 1970 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1970-12-22 | 13 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1971-19 | 1971 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1971-01-06 | 6 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1971-20 | 1971 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1971-01-21 | 0 | 9 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1971-21 | 1971 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1971-02-04 | 18 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1971-22 | 1971 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1971-02-19 | 14 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1971-23 | 1971 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1971-03-06 | 12 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1971-00 | 1971 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1971-03-21 | 13 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1971-01 | 1971 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1971-04-05 | 17 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1971-02 | 1971 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1971-04-21 | 0 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1971-03 | 1971 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1971-05-06 | 11 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1971-04 | 1971 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1971-05-22 | 0 | 14 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1971-05 | 1971 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1971-06-06 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1971-06 | 1971 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1971-06-22 | 8 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1971-07 | 1971 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1971-07-08 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1971-08 | 1971 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1971-07-23 | 19 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1971-09 | 1971 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1971-08-08 | 11 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1971-10 | 1971 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1971-08-24 | 2 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1971-11 | 1971 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1971-09-08 | 14 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1971-12 | 1971 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1971-09-23 | 23 | 37 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1971-13 | 1971 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1971-10-09 | 5 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1971-14 | 1971 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1971-10-24 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1971-15 | 1971 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1971-11-08 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1971-16 | 1971 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1971-11-23 | 6 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1971-17 | 1971 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1971-12-08 | 1 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1971-18 | 1971 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1971-12-22 | 19 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1972-19 | 1972 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1972-01-06 | 12 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1972-20 | 1972 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1972-01-21 | 5 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1972-21 | 1972 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1972-02-05 | 0 | 17 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1972-22 | 1972 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1972-02-19 | 20 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1972-23 | 1972 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1972-03-05 | 18 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1972-00 | 1972 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1972-03-20 | 19 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1972-01 | 1972 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1972-04-04 | 23 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1972-02 | 1972 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1972-04-20 | 6 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1972-03 | 1972 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1972-05-05 | 16 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1972-04 | 1972 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1972-05-21 | 6 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1972-05 | 1972 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1972-06-05 | 21 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1972-06 | 1972 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1972-06-21 | 14 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1972-07 | 1972 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1972-07-07 | 7 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1972-08 | 1972 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1972-07-23 | 1 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1972-09 | 1972 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1972-08-07 | 17 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1972-10 | 1972 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1972-08-23 | 7 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1972-11 | 1972 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1972-09-07 | 20 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1972-12 | 1972 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1972-09-23 | 5 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1972-13 | 1972 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1972-10-08 | 11 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1972-14 | 1972 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1972-10-23 | 14 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1972-15 | 1972 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1972-11-07 | 14 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1972-16 | 1972 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1972-11-22 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1972-17 | 1972 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1972-12-07 | 7 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1972-18 | 1972 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1972-12-22 | 1 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1973-19 | 1973 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1973-01-05 | 18 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1973-20 | 1973 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1973-01-20 | 11 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1973-21 | 1973 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1973-02-04 | 6 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1973-22 | 1973 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1973-02-19 | 2 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1973-23 | 1973 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1973-03-06 | 0 | 16 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1973-00 | 1973 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1973-03-21 | 1 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1973-01 | 1973 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1973-04-05 | 5 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1973-02 | 1973 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1973-04-20 | 12 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1973-03 | 1973 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1973-05-05 | 22 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1973-04 | 1973 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1973-05-21 | 11 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1973-05 | 1973 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1973-06-06 | 3 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1973-06 | 1973 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1973-06-21 | 19 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1973-07 | 1973 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1973-07-07 | 13 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1973-08 | 1973 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1973-07-23 | 6 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1973-09 | 1973 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1973-08-07 | 23 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1973-10 | 1973 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1973-08-23 | 13 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1973-11 | 1973 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1973-09-08 | 1 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1973-12 | 1973 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1973-09-23 | 11 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1973-13 | 1973 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1973-10-08 | 17 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1973-14 | 1973 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1973-10-23 | 20 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1973-15 | 1973 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1973-11-07 | 20 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1973-16 | 1973 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1973-11-22 | 17 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1973-17 | 1973 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1973-12-07 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1973-18 | 1973 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1973-12-22 | 6 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1974-19 | 1974 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1974-01-06 | 0 | 15 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1974-20 | 1974 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1974-01-20 | 17 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1974-21 | 1974 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1974-02-04 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1974-22 | 1974 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1974-02-19 | 7 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1974-23 | 1974 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1974-03-06 | 6 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1974-00 | 1974 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1974-03-21 | 7 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1974-01 | 1974 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1974-04-05 | 11 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1974-02 | 1974 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1974-04-20 | 18 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1974-03 | 1974 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1974-05-06 | 4 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1974-04 | 1974 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1974-05-21 | 17 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1974-05 | 1974 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1974-06-06 | 8 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1974-06 | 1974 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1974-06-22 | 1 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1974-07 | 1974 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1974-07-07 | 19 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1974-08 | 1974 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1974-07-23 | 12 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1974-09 | 1974 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1974-08-08 | 4 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1974-10 | 1974 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1974-08-23 | 19 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1974-11 | 1974 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1974-09-08 | 7 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1974-12 | 1974 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1974-09-23 | 17 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1974-13 | 1974 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1974-10-08 | 23 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1974-14 | 1974 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1974-10-24 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1974-15 | 1974 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1974-11-08 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1974-16 | 1974 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1974-11-22 | 23 | 35 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1974-17 | 1974 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1974-12-07 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1974-18 | 1974 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1974-12-22 | 12 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1975-19 | 1975 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1975-01-06 | 6 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1975-20 | 1975 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1975-01-20 | 23 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1975-21 | 1975 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1975-02-04 | 17 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1975-22 | 1975 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1975-02-19 | 13 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1975-23 | 1975 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1975-03-06 | 11 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1975-00 | 1975 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1975-03-21 | 12 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1975-01 | 1975 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1975-04-05 | 16 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1975-02 | 1975 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1975-04-21 | 0 | 7 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1975-03 | 1975 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1975-05-06 | 10 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1975-04 | 1975 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1975-05-21 | 23 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1975-05 | 1975 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1975-06-06 | 14 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1975-06 | 1975 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1975-06-22 | 7 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1975-07 | 1975 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1975-07-08 | 1 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1975-08 | 1975 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1975-07-23 | 18 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1975-09 | 1975 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1975-08-08 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1975-10 | 1975 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1975-08-24 | 1 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1975-11 | 1975 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1975-09-08 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1975-12 | 1975 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1975-09-23 | 22 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1975-13 | 1975 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1975-10-09 | 5 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1975-14 | 1975 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1975-10-24 | 8 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1975-15 | 1975 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1975-11-08 | 8 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1975-16 | 1975 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1975-11-23 | 5 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1975-17 | 1975 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1975-12-08 | 0 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1975-18 | 1975 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1975-12-22 | 18 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1976-19 | 1976 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1976-01-06 | 11 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1976-20 | 1976 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1976-01-21 | 5 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1976-21 | 1976 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1976-02-04 | 23 | 36 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1976-22 | 1976 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1976-02-19 | 19 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1976-23 | 1976 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1976-03-05 | 17 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1976-00 | 1976 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1976-03-20 | 18 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1976-01 | 1976 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1976-04-04 | 22 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1976-02 | 1976 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1976-04-20 | 5 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1976-03 | 1976 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1976-05-05 | 16 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1976-04 | 1976 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1976-05-21 | 5 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1976-05 | 1976 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1976-06-05 | 20 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1976-06 | 1976 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1976-06-21 | 13 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1976-07 | 1976 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1976-07-07 | 6 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1976-08 | 1976 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1976-07-23 | 0 | 12 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1976-09 | 1976 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1976-08-07 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1976-10 | 1976 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1976-08-23 | 7 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1976-11 | 1976 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1976-09-07 | 19 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1976-12 | 1976 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1976-09-23 | 4 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1976-13 | 1976 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1976-10-08 | 10 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1976-14 | 1976 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1976-10-23 | 13 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1976-15 | 1976 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1976-11-07 | 13 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1976-16 | 1976 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1976-11-22 | 11 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1976-17 | 1976 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1976-12-07 | 6 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1976-18 | 1976 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1976-12-22 | 0 | 28 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1977-19 | 1977 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1977-01-05 | 17 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1977-20 | 1977 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1977-01-20 | 11 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1977-21 | 1977 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1977-02-04 | 5 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1977-22 | 1977 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1977-02-19 | 1 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1977-23 | 1977 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1977-03-05 | 23 | 33 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1977-00 | 1977 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1977-03-21 | 0 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1977-01 | 1977 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1977-04-05 | 4 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1977-02 | 1977 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1977-04-20 | 11 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1977-03 | 1977 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1977-05-05 | 22 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1977-04 | 1977 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1977-05-21 | 11 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1977-05 | 1977 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1977-06-06 | 2 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1977-06 | 1977 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1977-06-21 | 19 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1977-07 | 1977 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1977-07-07 | 12 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1977-08 | 1977 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1977-07-23 | 6 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1977-09 | 1977 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1977-08-07 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1977-10 | 1977 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1977-08-23 | 12 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1977-11 | 1977 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1977-09-08 | 1 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1977-12 | 1977 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1977-09-23 | 10 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1977-13 | 1977 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1977-10-08 | 16 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1977-14 | 1977 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1977-10-23 | 19 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1977-15 | 1977 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1977-11-07 | 19 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1977-16 | 1977 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1977-11-22 | 17 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1977-17 | 1977 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1977-12-07 | 12 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1977-18 | 1977 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1977-12-22 | 6 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1978-19 | 1978 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1978-01-05 | 23 | 33 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1978-20 | 1978 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1978-01-20 | 16 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1978-21 | 1978 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1978-02-04 | 11 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1978-22 | 1978 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1978-02-19 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1978-23 | 1978 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1978-03-06 | 5 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1978-00 | 1978 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1978-03-21 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1978-01 | 1978 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1978-04-05 | 10 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1978-02 | 1978 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1978-04-20 | 17 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1978-03 | 1978 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1978-05-06 | 3 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1978-04 | 1978 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1978-05-21 | 16 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1978-05 | 1978 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1978-06-06 | 8 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1978-06 | 1978 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1978-06-22 | 0 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1978-07 | 1978 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1978-07-07 | 18 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1978-08 | 1978 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1978-07-23 | 11 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1978-09 | 1978 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1978-08-08 | 4 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1978-10 | 1978 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1978-08-23 | 18 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1978-11 | 1978 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1978-09-08 | 6 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1978-12 | 1978 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1978-09-23 | 16 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1978-13 | 1978 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1978-10-08 | 22 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1978-14 | 1978 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1978-10-24 | 1 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1978-15 | 1978 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1978-11-08 | 1 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1978-16 | 1978 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1978-11-22 | 22 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1978-17 | 1978 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1978-12-07 | 18 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1978-18 | 1978 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1978-12-22 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1979-19 | 1979 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1979-01-06 | 5 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1979-20 | 1979 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1979-01-20 | 22 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1979-21 | 1979 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1979-02-04 | 17 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1979-22 | 1979 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1979-02-19 | 12 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1979-23 | 1979 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1979-03-06 | 11 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1979-00 | 1979 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1979-03-21 | 12 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1979-01 | 1979 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1979-04-05 | 16 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1979-02 | 1979 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1979-04-20 | 23 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1979-03 | 1979 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1979-05-06 | 9 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1979-04 | 1979 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1979-05-21 | 22 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1979-05 | 1979 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1979-06-06 | 13 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1979-06 | 1979 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1979-06-22 | 6 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1979-07 | 1979 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1979-07-08 | 0 | 13 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1979-08 | 1979 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1979-07-23 | 17 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1979-09 | 1979 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1979-08-08 | 9 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1979-10 | 1979 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1979-08-24 | 0 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1979-11 | 1979 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1979-09-08 | 12 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1979-12 | 1979 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1979-09-23 | 22 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1979-13 | 1979 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1979-10-09 | 4 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1979-14 | 1979 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1979-10-24 | 7 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1979-15 | 1979 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1979-11-08 | 7 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1979-16 | 1979 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1979-11-23 | 4 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1979-17 | 1979 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1979-12-08 | 0 | 1 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1979-18 | 1979 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1979-12-22 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1980-19 | 1980 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1980-01-06 | 11 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1980-20 | 1980 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1980-01-21 | 4 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1980-21 | 1980 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1980-02-04 | 22 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1980-22 | 1980 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1980-02-19 | 18 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1980-23 | 1980 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1980-03-05 | 17 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1980-00 | 1980 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1980-03-20 | 17 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1980-01 | 1980 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1980-04-04 | 21 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1980-02 | 1980 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1980-04-20 | 5 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1980-03 | 1980 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1980-05-05 | 15 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1980-04 | 1980 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1980-05-21 | 4 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1980-05 | 1980 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1980-06-05 | 19 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1980-06 | 1980 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1980-06-21 | 12 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1980-07 | 1980 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1980-07-07 | 6 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1980-08 | 1980 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1980-07-22 | 23 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1980-09 | 1980 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1980-08-07 | 15 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1980-10 | 1980 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1980-08-23 | 6 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1980-11 | 1980 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1980-09-07 | 18 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1980-12 | 1980 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1980-09-23 | 3 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1980-13 | 1980 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1980-10-08 | 10 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1980-14 | 1980 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1980-10-23 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1980-15 | 1980 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1980-11-07 | 13 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1980-16 | 1980 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1980-11-22 | 10 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1980-17 | 1980 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1980-12-07 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1980-18 | 1980 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1980-12-21 | 23 | 46 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1981-19 | 1981 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1981-01-05 | 17 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1981-20 | 1981 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1981-01-20 | 10 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1981-21 | 1981 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1981-02-04 | 4 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1981-22 | 1981 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1981-02-19 | 0 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1981-23 | 1981 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1981-03-05 | 22 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1981-00 | 1981 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1981-03-20 | 23 | 46 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1981-01 | 1981 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1981-04-05 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1981-02 | 1981 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1981-04-20 | 10 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1981-03 | 1981 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1981-05-05 | 21 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1981-04 | 1981 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1981-05-21 | 10 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1981-05 | 1981 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1981-06-06 | 1 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1981-06 | 1981 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1981-06-21 | 18 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1981-07 | 1981 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1981-07-07 | 11 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1981-08 | 1981 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1981-07-23 | 5 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1981-09 | 1981 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1981-08-07 | 21 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1981-10 | 1981 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1981-08-23 | 12 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1981-11 | 1981 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1981-09-08 | 0 | 23 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1981-12 | 1981 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1981-09-23 | 9 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1981-13 | 1981 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1981-10-08 | 15 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1981-14 | 1981 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1981-10-23 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1981-15 | 1981 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1981-11-07 | 18 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1981-16 | 1981 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1981-11-22 | 16 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1981-17 | 1981 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1981-12-07 | 11 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1981-18 | 1981 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1981-12-22 | 5 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1982-19 | 1982 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1982-01-05 | 22 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1982-20 | 1982 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1982-01-20 | 16 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1982-21 | 1982 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1982-02-04 | 10 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1982-22 | 1982 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1982-02-19 | 6 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1982-23 | 1982 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1982-03-06 | 4 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1982-00 | 1982 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1982-03-21 | 5 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1982-01 | 1982 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1982-04-05 | 9 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1982-02 | 1982 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1982-04-20 | 16 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1982-03 | 1982 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1982-05-06 | 3 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1982-04 | 1982 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1982-05-21 | 16 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1982-05 | 1982 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1982-06-06 | 7 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1982-06 | 1982 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1982-06-22 | 0 | 6 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1982-07 | 1982 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1982-07-07 | 17 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1982-08 | 1982 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1982-07-23 | 11 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1982-09 | 1982 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1982-08-08 | 3 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1982-10 | 1982 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1982-08-23 | 18 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1982-11 | 1982 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1982-09-08 | 6 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1982-12 | 1982 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1982-09-23 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1982-13 | 1982 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1982-10-08 | 21 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1982-14 | 1982 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1982-10-24 | 0 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1982-15 | 1982 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1982-11-08 | 0 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1982-16 | 1982 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1982-11-22 | 22 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1982-17 | 1982 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1982-12-07 | 17 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1982-18 | 1982 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1982-12-22 | 11 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1983-19 | 1983 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1983-01-06 | 4 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1983-20 | 1983 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1983-01-20 | 22 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1983-21 | 1983 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1983-02-04 | 16 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1983-22 | 1983 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1983-02-19 | 12 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1983-23 | 1983 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1983-03-06 | 10 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1983-00 | 1983 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1983-03-21 | 11 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1983-01 | 1983 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1983-04-05 | 15 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1983-02 | 1983 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1983-04-20 | 22 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1983-03 | 1983 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1983-05-06 | 8 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1983-04 | 1983 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1983-05-21 | 21 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1983-05 | 1983 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1983-06-06 | 13 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1983-06 | 1983 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1983-06-22 | 5 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1983-07 | 1983 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1983-07-07 | 23 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1983-08 | 1983 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1983-07-23 | 16 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1983-09 | 1983 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1983-08-08 | 9 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1983-10 | 1983 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1983-08-23 | 23 | 48 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1983-11 | 1983 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1983-09-08 | 12 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1983-12 | 1983 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1983-09-23 | 21 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1983-13 | 1983 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1983-10-09 | 3 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1983-14 | 1983 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1983-10-24 | 6 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1983-15 | 1983 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1983-11-08 | 6 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1983-16 | 1983 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1983-11-23 | 3 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1983-17 | 1983 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1983-12-07 | 23 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1983-18 | 1983 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1983-12-22 | 17 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1984-19 | 1984 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1984-01-06 | 10 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1984-20 | 1984 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1984-01-21 | 3 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1984-21 | 1984 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1984-02-04 | 22 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1984-22 | 1984 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1984-02-19 | 18 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1984-23 | 1984 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1984-03-05 | 16 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1984-00 | 1984 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1984-03-20 | 17 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1984-01 | 1984 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1984-04-04 | 21 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1984-02 | 1984 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1984-04-20 | 4 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1984-03 | 1984 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1984-05-05 | 14 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1984-04 | 1984 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1984-05-21 | 3 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1984-05 | 1984 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1984-06-05 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1984-06 | 1984 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1984-06-21 | 11 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1984-07 | 1984 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1984-07-07 | 5 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1984-08 | 1984 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1984-07-22 | 22 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1984-09 | 1984 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1984-08-07 | 14 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1984-10 | 1984 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1984-08-23 | 5 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1984-11 | 1984 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1984-09-07 | 17 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1984-12 | 1984 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1984-09-23 | 3 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1984-13 | 1984 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1984-10-08 | 9 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1984-14 | 1984 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1984-10-23 | 12 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1984-15 | 1984 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1984-11-07 | 12 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1984-16 | 1984 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1984-11-22 | 9 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1984-17 | 1984 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1984-12-07 | 5 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1984-18 | 1984 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1984-12-21 | 23 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1985-19 | 1985 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1985-01-05 | 16 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1985-20 | 1985 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1985-01-20 | 9 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1985-21 | 1985 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1985-02-04 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1985-22 | 1985 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1985-02-18 | 23 | 56 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1985-23 | 1985 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1985-03-05 | 22 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1985-00 | 1985 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1985-03-20 | 23 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1985-01 | 1985 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1985-04-05 | 3 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1985-02 | 1985 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1985-04-20 | 10 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1985-03 | 1985 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1985-05-05 | 20 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1985-04 | 1985 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1985-05-21 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1985-05 | 1985 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1985-06-06 | 0 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1985-06 | 1985 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1985-06-21 | 17 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1985-07 | 1985 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1985-07-07 | 11 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1985-08 | 1985 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1985-07-23 | 4 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1985-09 | 1985 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1985-08-07 | 20 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1985-10 | 1985 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1985-08-23 | 11 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1985-11 | 1985 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1985-09-07 | 23 | 37 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1985-12 | 1985 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1985-09-23 | 8 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1985-13 | 1985 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1985-10-08 | 15 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1985-14 | 1985 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1985-10-23 | 18 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1985-15 | 1985 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1985-11-07 | 18 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1985-16 | 1985 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1985-11-22 | 15 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1985-17 | 1985 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1985-12-07 | 10 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1985-18 | 1985 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1985-12-22 | 4 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1986-19 | 1986 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1986-01-05 | 22 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1986-20 | 1986 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1986-01-20 | 15 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1986-21 | 1986 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1986-02-04 | 9 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1986-22 | 1986 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1986-02-19 | 5 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1986-23 | 1986 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1986-03-06 | 3 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1986-00 | 1986 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1986-03-21 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1986-01 | 1986 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1986-04-05 | 8 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1986-02 | 1986 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1986-04-20 | 16 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1986-03 | 1986 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1986-05-06 | 2 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1986-04 | 1986 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1986-05-21 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1986-05 | 1986 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1986-06-06 | 6 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1986-06 | 1986 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1986-06-21 | 23 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1986-07 | 1986 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1986-07-07 | 16 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1986-08 | 1986 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1986-07-23 | 10 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1986-09 | 1986 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1986-08-08 | 2 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1986-10 | 1986 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1986-08-23 | 17 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1986-11 | 1986 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1986-09-08 | 5 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1986-12 | 1986 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1986-09-23 | 14 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1986-13 | 1986 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1986-10-08 | 20 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1986-14 | 1986 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1986-10-23 | 23 | 59 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1986-15 | 1986 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1986-11-08 | 0 | 1 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1986-16 | 1986 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1986-11-22 | 21 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1986-17 | 1986 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1986-12-07 | 16 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1986-18 | 1986 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1986-12-22 | 10 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1987-19 | 1987 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1987-01-06 | 4 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1987-20 | 1987 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1987-01-20 | 21 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1987-21 | 1987 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1987-02-04 | 15 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1987-22 | 1987 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1987-02-19 | 11 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1987-23 | 1987 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1987-03-06 | 9 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1987-00 | 1987 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1987-03-21 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1987-01 | 1987 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1987-04-05 | 14 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1987-02 | 1987 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1987-04-20 | 21 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1987-03 | 1987 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1987-05-06 | 8 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1987-04 | 1987 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1987-05-21 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1987-05 | 1987 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1987-06-06 | 12 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1987-06 | 1987 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1987-06-22 | 5 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1987-07 | 1987 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1987-07-07 | 22 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1987-08 | 1987 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1987-07-23 | 16 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1987-09 | 1987 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1987-08-08 | 8 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1987-10 | 1987 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1987-08-23 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1987-11 | 1987 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1987-09-08 | 11 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1987-12 | 1987 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1987-09-23 | 20 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1987-13 | 1987 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1987-10-09 | 2 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1987-14 | 1987 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1987-10-24 | 5 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1987-15 | 1987 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1987-11-08 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1987-16 | 1987 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1987-11-23 | 3 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1987-17 | 1987 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1987-12-07 | 22 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1987-18 | 1987 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1987-12-22 | 16 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1988-19 | 1988 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1988-01-06 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1988-20 | 1988 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1988-01-21 | 3 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1988-21 | 1988 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1988-02-04 | 21 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1988-22 | 1988 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1988-02-19 | 17 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1988-23 | 1988 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1988-03-05 | 15 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1988-00 | 1988 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1988-03-20 | 16 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1988-01 | 1988 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1988-04-04 | 20 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1988-02 | 1988 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1988-04-20 | 3 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1988-03 | 1988 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1988-05-05 | 13 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1988-04 | 1988 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1988-05-21 | 2 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1988-05 | 1988 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1988-06-05 | 18 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1988-06 | 1988 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1988-06-21 | 10 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1988-07 | 1988 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1988-07-07 | 4 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1988-08 | 1988 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1988-07-22 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1988-09 | 1988 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1988-08-07 | 14 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1988-10 | 1988 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1988-08-23 | 4 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1988-11 | 1988 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1988-09-07 | 17 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1988-12 | 1988 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1988-09-23 | 2 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1988-13 | 1988 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1988-10-08 | 8 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1988-14 | 1988 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1988-10-23 | 11 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1988-15 | 1988 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1988-11-07 | 11 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1988-16 | 1988 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1988-11-22 | 9 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1988-17 | 1988 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1988-12-07 | 4 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1988-18 | 1988 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1988-12-21 | 22 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1989-19 | 1989 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1989-01-05 | 15 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1989-20 | 1989 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1989-01-20 | 9 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1989-21 | 1989 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1989-02-04 | 3 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1989-22 | 1989 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1989-02-18 | 23 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1989-23 | 1989 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1989-03-05 | 21 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1989-00 | 1989 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1989-03-20 | 22 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1989-01 | 1989 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1989-04-05 | 2 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1989-02 | 1989 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1989-04-20 | 9 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1989-03 | 1989 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1989-05-05 | 19 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1989-04 | 1989 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1989-05-21 | 8 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1989-05 | 1989 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1989-06-05 | 23 | 55 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1989-06 | 1989 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1989-06-21 | 16 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1989-07 | 1989 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1989-07-07 | 10 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1989-08 | 1989 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1989-07-23 | 3 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1989-09 | 1989 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1989-08-07 | 19 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1989-10 | 1989 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1989-08-23 | 10 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1989-11 | 1989 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1989-09-07 | 22 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1989-12 | 1989 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1989-09-23 | 8 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1989-13 | 1989 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1989-10-08 | 14 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1989-14 | 1989 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1989-10-23 | 17 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1989-15 | 1989 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1989-11-07 | 17 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1989-16 | 1989 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1989-11-22 | 14 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1989-17 | 1989 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1989-12-07 | 10 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1989-18 | 1989 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1989-12-22 | 4 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1990-19 | 1990 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1990-01-05 | 21 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1990-20 | 1990 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1990-01-20 | 14 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1990-21 | 1990 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1990-02-04 | 9 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1990-22 | 1990 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1990-02-19 | 5 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1990-23 | 1990 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1990-03-06 | 3 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1990-00 | 1990 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1990-03-21 | 4 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1990-01 | 1990 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1990-04-05 | 8 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1990-02 | 1990 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1990-04-20 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1990-03 | 1990 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1990-05-06 | 1 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1990-04 | 1990 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1990-05-21 | 14 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1990-05 | 1990 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1990-06-06 | 5 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1990-06 | 1990 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1990-06-21 | 22 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1990-07 | 1990 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1990-07-07 | 16 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1990-08 | 1990 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1990-07-23 | 9 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1990-09 | 1990 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1990-08-08 | 1 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1990-10 | 1990 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1990-08-23 | 16 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1990-11 | 1990 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1990-09-08 | 4 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1990-12 | 1990 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1990-09-23 | 13 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1990-13 | 1990 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1990-10-08 | 20 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1990-14 | 1990 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1990-10-23 | 23 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1990-15 | 1990 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1990-11-07 | 23 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1990-16 | 1990 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1990-11-22 | 20 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1990-17 | 1990 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1990-12-07 | 16 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1990-18 | 1990 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1990-12-22 | 10 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1991-19 | 1991 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1991-01-06 | 3 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1991-20 | 1991 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1991-01-20 | 20 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1991-21 | 1991 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1991-02-04 | 14 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1991-22 | 1991 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1991-02-19 | 10 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1991-23 | 1991 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1991-03-06 | 9 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1991-00 | 1991 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1991-03-21 | 9 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1991-01 | 1991 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1991-04-05 | 13 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1991-02 | 1991 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1991-04-20 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1991-03 | 1991 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1991-05-06 | 7 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1991-04 | 1991 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1991-05-21 | 20 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1991-05 | 1991 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1991-06-06 | 11 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1991-06 | 1991 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1991-06-22 | 4 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1991-07 | 1991 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1991-07-07 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1991-08 | 1991 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1991-07-23 | 15 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1991-09 | 1991 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1991-08-08 | 7 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1991-10 | 1991 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1991-08-23 | 22 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1991-11 | 1991 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1991-09-08 | 10 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1991-12 | 1991 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1991-09-23 | 19 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1991-13 | 1991 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1991-10-09 | 2 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1991-14 | 1991 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1991-10-24 | 5 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1991-15 | 1991 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1991-11-08 | 5 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1991-16 | 1991 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1991-11-23 | 2 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1991-17 | 1991 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1991-12-07 | 21 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1991-18 | 1991 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1991-12-22 | 15 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1992-19 | 1992 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1992-01-06 | 9 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1992-20 | 1992 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1992-01-21 | 2 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1992-21 | 1992 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1992-02-04 | 20 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1992-22 | 1992 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1992-02-19 | 16 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1992-23 | 1992 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1992-03-05 | 14 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1992-00 | 1992 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1992-03-20 | 15 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1992-01 | 1992 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1992-04-04 | 19 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1992-02 | 1992 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1992-04-20 | 2 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1992-03 | 1992 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1992-05-05 | 13 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1992-04 | 1992 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1992-05-21 | 2 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1992-05 | 1992 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1992-06-05 | 17 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1992-06 | 1992 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1992-06-21 | 10 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1992-07 | 1992 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1992-07-07 | 3 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1992-08 | 1992 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1992-07-22 | 20 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1992-09 | 1992 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1992-08-07 | 13 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1992-10 | 1992 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1992-08-23 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1992-11 | 1992 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1992-09-07 | 16 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1992-12 | 1992 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1992-09-23 | 1 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1992-13 | 1992 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1992-10-08 | 7 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1992-14 | 1992 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1992-10-23 | 10 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1992-15 | 1992 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1992-11-07 | 10 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1992-16 | 1992 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1992-11-22 | 8 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1992-17 | 1992 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1992-12-07 | 3 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1992-18 | 1992 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1992-12-21 | 21 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1993-19 | 1993 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1993-01-05 | 14 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1993-20 | 1993 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1993-01-20 | 8 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1993-21 | 1993 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1993-02-04 | 2 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1993-22 | 1993 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1993-02-18 | 22 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1993-23 | 1993 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1993-03-05 | 20 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1993-00 | 1993 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1993-03-20 | 21 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1993-01 | 1993 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1993-04-05 | 1 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1993-02 | 1993 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1993-04-20 | 8 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1993-03 | 1993 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1993-05-05 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1993-04 | 1993 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1993-05-21 | 7 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1993-05 | 1993 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1993-06-05 | 23 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1993-06 | 1993 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1993-06-21 | 15 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1993-07 | 1993 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1993-07-07 | 9 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1993-08 | 1993 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1993-07-23 | 2 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1993-09 | 1993 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1993-08-07 | 19 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1993-10 | 1993 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1993-08-23 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1993-11 | 1993 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1993-09-07 | 22 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1993-12 | 1993 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1993-09-23 | 7 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1993-13 | 1993 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1993-10-08 | 13 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1993-14 | 1993 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1993-10-23 | 16 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1993-15 | 1993 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1993-11-07 | 16 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1993-16 | 1993 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1993-11-22 | 14 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1993-17 | 1993 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1993-12-07 | 9 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1993-18 | 1993 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1993-12-22 | 3 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1994-19 | 1994 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1994-01-05 | 20 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1994-20 | 1994 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1994-01-20 | 14 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1994-21 | 1994 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1994-02-04 | 8 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1994-22 | 1994 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1994-02-19 | 4 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1994-23 | 1994 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1994-03-06 | 2 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1994-00 | 1994 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1994-03-21 | 3 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1994-01 | 1994 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1994-04-05 | 7 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1994-02 | 1994 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1994-04-20 | 14 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1994-03 | 1994 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1994-05-06 | 0 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1994-04 | 1994 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1994-05-21 | 13 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1994-05 | 1994 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1994-06-06 | 4 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1994-06 | 1994 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1994-06-21 | 21 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1994-07 | 1994 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1994-07-07 | 15 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1994-08 | 1994 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1994-07-23 | 8 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1994-09 | 1994 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1994-08-08 | 1 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1994-10 | 1994 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1994-08-23 | 15 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1994-11 | 1994 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1994-09-08 | 3 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1994-12 | 1994 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1994-09-23 | 13 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1994-13 | 1994 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1994-10-08 | 19 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1994-14 | 1994 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1994-10-23 | 22 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1994-15 | 1994 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1994-11-07 | 22 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1994-16 | 1994 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1994-11-22 | 20 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1994-17 | 1994 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1994-12-07 | 15 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1994-18 | 1994 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1994-12-22 | 9 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1995-19 | 1995 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1995-01-06 | 2 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1995-20 | 1995 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1995-01-20 | 19 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1995-21 | 1995 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1995-02-04 | 14 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1995-22 | 1995 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1995-02-19 | 10 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1995-23 | 1995 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1995-03-06 | 8 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1995-00 | 1995 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1995-03-21 | 9 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1995-01 | 1995 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1995-04-05 | 13 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1995-02 | 1995 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1995-04-20 | 20 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1995-03 | 1995 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1995-05-06 | 6 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1995-04 | 1995 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1995-05-21 | 19 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1995-05 | 1995 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1995-06-06 | 10 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1995-06 | 1995 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1995-06-22 | 3 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1995-07 | 1995 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1995-07-07 | 21 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1995-08 | 1995 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1995-07-23 | 14 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1995-09 | 1995 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1995-08-08 | 6 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1995-10 | 1995 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1995-08-23 | 21 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1995-11 | 1995 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1995-09-08 | 9 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1995-12 | 1995 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1995-09-23 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1995-13 | 1995 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1995-10-09 | 1 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1995-14 | 1995 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1995-10-24 | 4 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1995-15 | 1995 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1995-11-08 | 4 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1995-16 | 1995 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1995-11-23 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1995-17 | 1995 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1995-12-07 | 21 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1995-18 | 1995 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1995-12-22 | 15 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1996-19 | 1996 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1996-01-06 | 8 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1996-20 | 1996 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1996-01-21 | 1 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1996-21 | 1996 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1996-02-04 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1996-22 | 1996 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1996-02-19 | 16 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1996-23 | 1996 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1996-03-05 | 14 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1996-00 | 1996 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1996-03-20 | 15 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1996-01 | 1996 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1996-04-04 | 18 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1996-02 | 1996 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1996-04-20 | 2 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1996-03 | 1996 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1996-05-05 | 12 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1996-04 | 1996 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1996-05-21 | 1 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1996-05 | 1996 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1996-06-05 | 16 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1996-06 | 1996 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1996-06-21 | 9 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1996-07 | 1996 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1996-07-07 | 2 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1996-08 | 1996 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1996-07-22 | 20 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1996-09 | 1996 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1996-08-07 | 12 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1996-10 | 1996 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1996-08-23 | 3 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1996-11 | 1996 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1996-09-07 | 15 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1996-12 | 1996 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1996-09-23 | 0 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1996-13 | 1996 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1996-10-08 | 7 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1996-14 | 1996 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1996-10-23 | 10 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1996-15 | 1996 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1996-11-07 | 10 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1996-16 | 1996 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1996-11-22 | 7 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1996-17 | 1996 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1996-12-07 | 3 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1996-18 | 1996 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1996-12-21 | 20 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1997-19 | 1997 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1997-01-05 | 14 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1997-20 | 1997 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1997-01-20 | 7 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1997-21 | 1997 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1997-02-04 | 1 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1997-22 | 1997 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1997-02-18 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1997-23 | 1997 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1997-03-05 | 19 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1997-00 | 1997 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1997-03-20 | 20 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1997-01 | 1997 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1997-04-05 | 0 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1997-02 | 1997 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1997-04-20 | 7 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1997-03 | 1997 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1997-05-05 | 18 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1997-04 | 1997 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1997-05-21 | 7 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1997-05 | 1997 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1997-06-05 | 22 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1997-06 | 1997 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1997-06-21 | 15 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1997-07 | 1997 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1997-07-07 | 8 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1997-08 | 1997 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1997-07-23 | 1 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1997-09 | 1997 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1997-08-07 | 18 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1997-10 | 1997 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1997-08-23 | 9 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1997-11 | 1997 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1997-09-07 | 21 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1997-12 | 1997 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1997-09-23 | 6 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1997-13 | 1997 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1997-10-08 | 12 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1997-14 | 1997 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1997-10-23 | 15 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1997-15 | 1997 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1997-11-07 | 16 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1997-16 | 1997 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1997-11-22 | 13 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1997-17 | 1997 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1997-12-07 | 8 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1997-18 | 1997 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1997-12-22 | 2 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1998-19 | 1998 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1998-01-05 | 20 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1998-20 | 1998 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1998-01-20 | 13 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1998-21 | 1998 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1998-02-04 | 7 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1998-22 | 1998 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1998-02-19 | 3 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1998-23 | 1998 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1998-03-06 | 1 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1998-00 | 1998 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1998-03-21 | 2 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1998-01 | 1998 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1998-04-05 | 6 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1998-02 | 1998 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1998-04-20 | 13 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1998-03 | 1998 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1998-05-05 | 23 | 57 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1998-04 | 1998 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1998-05-21 | 12 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1998-05 | 1998 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1998-06-06 | 4 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1998-06 | 1998 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1998-06-21 | 20 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1998-07 | 1998 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1998-07-07 | 14 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1998-08 | 1998 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1998-07-23 | 7 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1998-09 | 1998 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1998-08-08 | 0 | 11 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 1998-10 | 1998 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1998-08-23 | 14 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1998-11 | 1998 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1998-09-08 | 3 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1998-12 | 1998 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1998-09-23 | 12 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1998-13 | 1998 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1998-10-08 | 18 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1998-14 | 1998 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1998-10-23 | 21 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1998-15 | 1998 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1998-11-07 | 21 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1998-16 | 1998 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1998-11-22 | 19 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1998-17 | 1998 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1998-12-07 | 14 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1998-18 | 1998 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1998-12-22 | 8 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1999-19 | 1999 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 1999-01-06 | 1 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1999-20 | 1999 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 1999-01-20 | 19 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1999-21 | 1999 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 1999-02-04 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1999-22 | 1999 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 1999-02-19 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1999-23 | 1999 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 1999-03-06 | 7 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1999-00 | 1999 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 1999-03-21 | 8 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1999-01 | 1999 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 1999-04-05 | 12 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1999-02 | 1999 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 1999-04-20 | 19 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1999-03 | 1999 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 1999-05-06 | 5 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1999-04 | 1999 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 1999-05-21 | 18 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1999-05 | 1999 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 1999-06-06 | 9 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1999-06 | 1999 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 1999-06-22 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1999-07 | 1999 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 1999-07-07 | 20 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1999-08 | 1999 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 1999-07-23 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1999-09 | 1999 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 1999-08-08 | 5 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1999-10 | 1999 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 1999-08-23 | 20 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1999-11 | 1999 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 1999-09-08 | 8 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1999-12 | 1999 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 1999-09-23 | 18 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1999-13 | 1999 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 1999-10-09 | 0 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1999-14 | 1999 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 1999-10-24 | 3 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1999-15 | 1999 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 1999-11-08 | 3 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1999-16 | 1999 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 1999-11-23 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1999-17 | 1999 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 1999-12-07 | 20 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1999-18 | 1999 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 1999-12-22 | 14 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2000-19 | 2000 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2000-01-06 | 7 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2000-20 | 2000 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2000-01-21 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2000-21 | 2000 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2000-02-04 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2000-22 | 2000 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2000-02-19 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2000-23 | 2000 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2000-03-05 | 13 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2000-00 | 2000 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2000-03-20 | 14 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2000-01 | 2000 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2000-04-04 | 18 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2000-02 | 2000 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2000-04-20 | 1 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2000-03 | 2000 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2000-05-05 | 11 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2000-04 | 2000 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2000-05-21 | 0 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2000-05 | 2000 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2000-06-05 | 15 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2000-06 | 2000 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2000-06-21 | 8 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2000-07 | 2000 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2000-07-07 | 1 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2000-08 | 2000 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2000-07-22 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2000-09 | 2000 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2000-08-07 | 11 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2000-10 | 2000 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2000-08-23 | 2 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2000-11 | 2000 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2000-09-07 | 14 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2000-12 | 2000 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2000-09-23 | 0 | 4 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2000-13 | 2000 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2000-10-08 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2000-14 | 2000 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2000-10-23 | 9 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2000-15 | 2000 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2000-11-07 | 9 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2000-16 | 2000 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2000-11-22 | 6 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2000-17 | 2000 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2000-12-07 | 2 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2000-18 | 2000 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2000-12-21 | 20 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2001-19 | 2001 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2001-01-05 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2001-20 | 2001 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2001-01-20 | 6 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2001-21 | 2001 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2001-02-04 | 1 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2001-22 | 2001 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2001-02-18 | 21 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2001-23 | 2001 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2001-03-05 | 19 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2001-00 | 2001 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2001-03-20 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2001-01 | 2001 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2001-04-05 | 0 | 2 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2001-02 | 2001 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2001-04-20 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2001-03 | 2001 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2001-05-05 | 17 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2001-04 | 2001 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2001-05-21 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2001-05 | 2001 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2001-06-05 | 21 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2001-06 | 2001 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2001-06-21 | 14 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2001-07 | 2001 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2001-07-07 | 7 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2001-08 | 2001 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2001-07-23 | 1 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2001-09 | 2001 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2001-08-07 | 17 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2001-10 | 2001 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2001-08-23 | 8 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2001-11 | 2001 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2001-09-07 | 20 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2001-12 | 2001 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2001-09-23 | 5 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2001-13 | 2001 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2001-10-08 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2001-14 | 2001 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2001-10-23 | 15 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2001-15 | 2001 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2001-11-07 | 15 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2001-16 | 2001 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2001-11-22 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2001-17 | 2001 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2001-12-07 | 8 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2001-18 | 2001 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2001-12-22 | 2 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2002-19 | 2002 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2002-01-05 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2002-20 | 2002 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2002-01-20 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2002-21 | 2002 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2002-02-04 | 7 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2002-22 | 2002 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2002-02-19 | 2 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2002-23 | 2002 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2002-03-06 | 1 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2002-00 | 2002 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2002-03-21 | 1 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2002-01 | 2002 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2002-04-05 | 5 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2002-02 | 2002 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2002-04-20 | 12 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2002-03 | 2002 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2002-05-05 | 23 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2002-04 | 2002 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2002-05-21 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2002-05 | 2002 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2002-06-06 | 3 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2002-06 | 2002 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2002-06-21 | 20 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2002-07 | 2002 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2002-07-07 | 13 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2002-08 | 2002 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2002-07-23 | 6 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2002-09 | 2002 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2002-08-07 | 23 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2002-10 | 2002 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2002-08-23 | 14 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2002-11 | 2002 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2002-09-08 | 2 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2002-12 | 2002 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2002-09-23 | 11 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2002-13 | 2002 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2002-10-08 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2002-14 | 2002 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2002-10-23 | 21 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2002-15 | 2002 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2002-11-07 | 21 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2002-16 | 2002 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2002-11-22 | 18 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2002-17 | 2002 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2002-12-07 | 13 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2002-18 | 2002 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2002-12-22 | 7 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2003-19 | 2003 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2003-01-06 | 1 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2003-20 | 2003 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2003-01-20 | 18 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2003-21 | 2003 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2003-02-04 | 12 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2003-22 | 2003 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2003-02-19 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2003-23 | 2003 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2003-03-06 | 6 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2003-00 | 2003 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2003-03-21 | 7 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2003-01 | 2003 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2003-04-05 | 11 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2003-02 | 2003 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2003-04-20 | 18 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2003-03 | 2003 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2003-05-06 | 4 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2003-04 | 2003 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2003-05-21 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2003-05 | 2003 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2003-06-06 | 9 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2003-06 | 2003 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2003-06-22 | 1 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2003-07 | 2003 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2003-07-07 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2003-08 | 2003 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2003-07-23 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2003-09 | 2003 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2003-08-08 | 5 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2003-10 | 2003 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2003-08-23 | 19 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2003-11 | 2003 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2003-09-08 | 8 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2003-12 | 2003 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2003-09-23 | 17 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2003-13 | 2003 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2003-10-08 | 23 | 45 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2003-14 | 2003 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2003-10-24 | 2 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2003-15 | 2003 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2003-11-08 | 2 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2003-16 | 2003 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2003-11-23 | 0 | 25 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2003-17 | 2003 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2003-12-07 | 19 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2003-18 | 2003 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2003-12-22 | 13 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2004-19 | 2004 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2004-01-06 | 7 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2004-20 | 2004 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2004-01-21 | 0 | 25 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2004-21 | 2004 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2004-02-04 | 18 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2004-22 | 2004 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2004-02-19 | 14 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2004-23 | 2004 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2004-03-05 | 12 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2004-00 | 2004 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2004-03-20 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2004-01 | 2004 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2004-04-04 | 17 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2004-02 | 2004 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2004-04-20 | 0 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2004-03 | 2004 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2004-05-05 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2004-04 | 2004 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2004-05-20 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2004-05 | 2004 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2004-06-05 | 14 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2004-06 | 2004 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2004-06-21 | 7 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2004-07 | 2004 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2004-07-07 | 1 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2004-08 | 2004 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2004-07-22 | 18 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2004-09 | 2004 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2004-08-07 | 10 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2004-10 | 2004 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2004-08-23 | 1 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2004-11 | 2004 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2004-09-07 | 13 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2004-12 | 2004 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2004-09-22 | 23 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2004-13 | 2004 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2004-10-08 | 5 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2004-14 | 2004 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2004-10-23 | 8 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2004-15 | 2004 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2004-11-07 | 8 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2004-16 | 2004 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2004-11-22 | 6 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2004-17 | 2004 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2004-12-07 | 1 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2004-18 | 2004 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2004-12-21 | 19 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2005-19 | 2005 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2005-01-05 | 12 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2005-20 | 2005 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2005-01-20 | 6 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2005-21 | 2005 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2005-02-04 | 0 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2005-22 | 2005 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2005-02-18 | 20 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2005-23 | 2005 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2005-03-05 | 18 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2005-00 | 2005 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2005-03-20 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2005-01 | 2005 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2005-04-04 | 23 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2005-02 | 2005 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2005-04-20 | 6 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2005-03 | 2005 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2005-05-05 | 16 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2005-04 | 2005 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2005-05-21 | 5 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2005-05 | 2005 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2005-06-05 | 20 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2005-06 | 2005 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2005-06-21 | 13 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2005-07 | 2005 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2005-07-07 | 6 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2005-08 | 2005 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2005-07-23 | 0 | 22 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2005-09 | 2005 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2005-08-07 | 16 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2005-10 | 2005 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2005-08-23 | 7 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2005-11 | 2005 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2005-09-07 | 19 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2005-12 | 2005 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2005-09-23 | 5 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2005-13 | 2005 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2005-10-08 | 11 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2005-14 | 2005 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2005-10-23 | 14 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2005-15 | 2005 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2005-11-07 | 14 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2005-16 | 2005 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2005-11-22 | 12 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2005-17 | 2005 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2005-12-07 | 7 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2005-18 | 2005 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2005-12-22 | 1 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2006-19 | 2006 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2006-01-05 | 18 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2006-20 | 2006 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2006-01-20 | 12 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2006-21 | 2006 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2006-02-04 | 6 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2006-22 | 2006 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2006-02-19 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2006-23 | 2006 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2006-03-06 | 0 | 20 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2006-00 | 2006 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2006-03-21 | 1 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2006-01 | 2006 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2006-04-05 | 5 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2006-02 | 2006 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2006-04-20 | 12 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2006-03 | 2006 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2006-05-05 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2006-04 | 2006 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2006-05-21 | 11 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2006-05 | 2006 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2006-06-06 | 2 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2006-06 | 2006 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2006-06-21 | 19 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2006-07 | 2006 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2006-07-07 | 12 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2006-08 | 2006 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2006-07-23 | 6 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2006-09 | 2006 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2006-08-07 | 22 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2006-10 | 2006 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2006-08-23 | 13 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2006-11 | 2006 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2006-09-08 | 1 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2006-12 | 2006 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2006-09-23 | 10 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2006-13 | 2006 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2006-10-08 | 17 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2006-14 | 2006 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2006-10-23 | 20 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2006-15 | 2006 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2006-11-07 | 20 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2006-16 | 2006 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2006-11-22 | 17 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2006-17 | 2006 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2006-12-07 | 13 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2006-18 | 2006 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2006-12-22 | 7 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2007-19 | 2007 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2007-01-06 | 0 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2007-20 | 2007 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2007-01-20 | 17 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2007-21 | 2007 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2007-02-04 | 12 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2007-22 | 2007 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2007-02-19 | 8 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2007-23 | 2007 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2007-03-06 | 6 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2007-00 | 2007 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2007-03-21 | 7 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2007-01 | 2007 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2007-04-05 | 10 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2007-02 | 2007 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2007-04-20 | 18 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2007-03 | 2007 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2007-05-06 | 4 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2007-04 | 2007 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2007-05-21 | 17 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2007-05 | 2007 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2007-06-06 | 8 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2007-06 | 2007 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2007-06-22 | 1 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2007-07 | 2007 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2007-07-07 | 18 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2007-08 | 2007 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2007-07-23 | 11 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2007-09 | 2007 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2007-08-08 | 4 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2007-10 | 2007 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2007-08-23 | 19 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2007-11 | 2007 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2007-09-08 | 7 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2007-12 | 2007 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2007-09-23 | 16 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2007-13 | 2007 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2007-10-08 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2007-14 | 2007 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2007-10-24 | 2 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2007-15 | 2007 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2007-11-08 | 2 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2007-16 | 2007 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2007-11-22 | 23 | 43 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2007-17 | 2007 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2007-12-07 | 19 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2007-18 | 2007 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2007-12-22 | 13 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2008-19 | 2008 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2008-01-06 | 6 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2008-20 | 2008 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2008-01-20 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2008-21 | 2008 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2008-02-04 | 17 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2008-22 | 2008 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2008-02-19 | 13 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2008-23 | 2008 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2008-03-05 | 11 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2008-00 | 2008 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2008-03-20 | 12 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2008-01 | 2008 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2008-04-04 | 16 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2008-02 | 2008 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2008-04-19 | 23 | 50 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2008-03 | 2008 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2008-05-05 | 10 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2008-04 | 2008 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2008-05-20 | 22 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2008-05 | 2008 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2008-06-05 | 14 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2008-06 | 2008 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2008-06-21 | 6 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2008-07 | 2008 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2008-07-07 | 0 | 23 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2008-08 | 2008 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2008-07-22 | 17 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2008-09 | 2008 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2008-08-07 | 10 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2008-10 | 2008 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2008-08-23 | 0 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2008-11 | 2008 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2008-09-07 | 13 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2008-12 | 2008 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2008-09-22 | 22 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2008-13 | 2008 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2008-10-08 | 4 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2008-14 | 2008 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2008-10-23 | 7 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2008-15 | 2008 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2008-11-07 | 8 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2008-16 | 2008 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2008-11-22 | 5 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2008-17 | 2008 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2008-12-07 | 0 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2008-18 | 2008 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2008-12-21 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2009-19 | 2009 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2009-01-05 | 12 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2009-20 | 2009 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2009-01-20 | 5 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2009-21 | 2009 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2009-02-03 | 23 | 49 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2009-22 | 2009 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2009-02-18 | 19 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2009-23 | 2009 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2009-03-05 | 17 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2009-00 | 2009 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2009-03-20 | 18 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2009-01 | 2009 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2009-04-04 | 22 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2009-02 | 2009 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2009-04-20 | 5 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2009-03 | 2009 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2009-05-05 | 15 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2009-04 | 2009 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2009-05-21 | 4 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2009-05 | 2009 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2009-06-05 | 19 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2009-06 | 2009 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2009-06-21 | 12 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2009-07 | 2009 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2009-07-07 | 6 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2009-08 | 2009 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2009-07-22 | 23 | 34 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2009-09 | 2009 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2009-08-07 | 16 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2009-10 | 2009 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2009-08-23 | 6 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2009-11 | 2009 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2009-09-07 | 18 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2009-12 | 2009 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2009-09-23 | 4 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2009-13 | 2009 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2009-10-08 | 10 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2009-14 | 2009 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2009-10-23 | 13 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2009-15 | 2009 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2009-11-07 | 13 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2009-16 | 2009 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2009-11-22 | 11 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2009-17 | 2009 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2009-12-07 | 6 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2009-18 | 2009 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2009-12-22 | 0 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2010-19 | 2010 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2010-01-05 | 18 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2010-20 | 2010 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2010-01-20 | 11 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2010-21 | 2010 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2010-02-04 | 5 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2010-22 | 2010 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2010-02-19 | 1 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2010-23 | 2010 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2010-03-05 | 23 | 37 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2010-00 | 2010 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2010-03-21 | 0 | 28 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2010-01 | 2010 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2010-04-05 | 4 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2010-02 | 2010 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2010-04-20 | 11 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2010-03 | 2010 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2010-05-05 | 21 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2010-04 | 2010 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2010-05-21 | 10 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2010-05 | 2010 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2010-06-06 | 1 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2010-06 | 2010 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2010-06-21 | 18 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2010-07 | 2010 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2010-07-07 | 11 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2010-08 | 2010 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2010-07-23 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2010-09 | 2010 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2010-08-07 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2010-10 | 2010 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2010-08-23 | 12 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2010-11 | 2010 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2010-09-08 | 0 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2010-12 | 2010 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2010-09-23 | 10 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2010-13 | 2010 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2010-10-08 | 16 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2010-14 | 2010 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2010-10-23 | 19 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2010-15 | 2010 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2010-11-07 | 19 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2010-16 | 2010 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2010-11-22 | 17 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2010-17 | 2010 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2010-12-07 | 12 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2010-18 | 2010 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2010-12-22 | 6 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2011-19 | 2011 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2011-01-05 | 23 | 50 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2011-20 | 2011 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2011-01-20 | 17 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2011-21 | 2011 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2011-02-04 | 11 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2011-22 | 2011 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2011-02-19 | 7 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2011-23 | 2011 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2011-03-06 | 5 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2011-00 | 2011 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2011-03-21 | 6 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2011-01 | 2011 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2011-04-05 | 10 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2011-02 | 2011 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2011-04-20 | 17 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2011-03 | 2011 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2011-05-06 | 3 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2011-04 | 2011 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2011-05-21 | 16 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2011-05 | 2011 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2011-06-06 | 7 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2011-06 | 2011 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2011-06-22 | 0 | 16 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2011-07 | 2011 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2011-07-07 | 17 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2011-08 | 2011 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2011-07-23 | 11 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2011-09 | 2011 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2011-08-08 | 3 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2011-10 | 2011 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2011-08-23 | 18 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2011-11 | 2011 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2011-09-08 | 6 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2011-12 | 2011 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2011-09-23 | 15 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2011-13 | 2011 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2011-10-08 | 22 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2011-14 | 2011 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2011-10-24 | 1 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2011-15 | 2011 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2011-11-08 | 1 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2011-16 | 2011 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2011-11-22 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2011-17 | 2011 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2011-12-07 | 18 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2011-18 | 2011 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2011-12-22 | 12 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2012-19 | 2012 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2012-01-06 | 5 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2012-20 | 2012 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2012-01-20 | 23 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2012-21 | 2012 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2012-02-04 | 17 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2012-22 | 2012 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2012-02-19 | 13 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2012-23 | 2012 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2012-03-05 | 11 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2012-00 | 2012 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2012-03-20 | 12 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2012-01 | 2012 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2012-04-04 | 16 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2012-02 | 2012 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2012-04-19 | 23 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2012-03 | 2012 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2012-05-05 | 9 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2012-04 | 2012 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2012-05-20 | 22 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2012-05 | 2012 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2012-06-05 | 13 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2012-06 | 2012 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2012-06-21 | 6 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2012-07 | 2012 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2012-07-06 | 23 | 34 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2012-08 | 2012 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2012-07-22 | 16 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2012-09 | 2012 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2012-08-07 | 9 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2012-10 | 2012 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2012-08-23 | 0 | 4 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2012-11 | 2012 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2012-09-07 | 12 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2012-12 | 2012 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2012-09-22 | 21 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2012-13 | 2012 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2012-10-08 | 4 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2012-14 | 2012 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2012-10-23 | 7 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2012-15 | 2012 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2012-11-07 | 7 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2012-16 | 2012 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2012-11-22 | 4 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2012-17 | 2012 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2012-12-07 | 0 | 13 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2012-18 | 2012 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2012-12-21 | 18 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2013-19 | 2013 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2013-01-05 | 11 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2013-20 | 2013 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2013-01-20 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2013-21 | 2013 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2013-02-03 | 23 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2013-22 | 2013 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2013-02-18 | 18 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2013-23 | 2013 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2013-03-05 | 17 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2013-00 | 2013 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2013-03-20 | 17 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2013-01 | 2013 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2013-04-04 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2013-02 | 2013 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2013-04-20 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2013-03 | 2013 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2013-05-05 | 15 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2013-04 | 2013 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2013-05-21 | 3 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2013-05 | 2013 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2013-06-05 | 19 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2013-06 | 2013 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2013-06-21 | 11 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2013-07 | 2013 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2013-07-07 | 5 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2013-08 | 2013 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2013-07-22 | 22 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2013-09 | 2013 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2013-08-07 | 15 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2013-10 | 2013 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2013-08-23 | 5 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2013-11 | 2013 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2013-09-07 | 18 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2013-12 | 2013 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2013-09-23 | 3 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2013-13 | 2013 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2013-10-08 | 9 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2013-14 | 2013 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2013-10-23 | 13 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2013-15 | 2013 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2013-11-07 | 13 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2013-16 | 2013 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2013-11-22 | 10 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2013-17 | 2013 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2013-12-07 | 6 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2013-18 | 2013 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2013-12-22 | 0 | 1 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2014-19 | 2014 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2014-01-05 | 17 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2014-20 | 2014 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2014-01-20 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2014-21 | 2014 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2014-02-04 | 4 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2014-22 | 2014 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2014-02-19 | 0 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2014-23 | 2014 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2014-03-05 | 22 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2014-00 | 2014 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2014-03-20 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2014-01 | 2014 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2014-04-05 | 3 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2014-02 | 2014 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2014-04-20 | 10 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2014-03 | 2014 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2014-05-05 | 20 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2014-04 | 2014 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2014-05-21 | 9 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2014-05 | 2014 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2014-06-06 | 0 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2014-06 | 2014 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2014-06-21 | 17 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2014-07 | 2014 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2014-07-07 | 11 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2014-08 | 2014 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2014-07-23 | 4 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2014-09 | 2014 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2014-08-07 | 20 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2014-10 | 2014 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2014-08-23 | 11 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2014-11 | 2014 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2014-09-07 | 23 | 58 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2014-12 | 2014 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2014-09-23 | 9 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2014-13 | 2014 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2014-10-08 | 15 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2014-14 | 2014 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2014-10-23 | 18 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2014-15 | 2014 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2014-11-07 | 18 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2014-16 | 2014 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2014-11-22 | 16 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2014-17 | 2014 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2014-12-07 | 11 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2014-18 | 2014 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2014-12-22 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2015-19 | 2015 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2015-01-05 | 23 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2015-20 | 2015 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2015-01-20 | 16 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2015-21 | 2015 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2015-02-04 | 10 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2015-22 | 2015 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2015-02-19 | 6 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2015-23 | 2015 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2015-03-06 | 4 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2015-00 | 2015 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2015-03-21 | 5 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2015-01 | 2015 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2015-04-05 | 9 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2015-02 | 2015 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2015-04-20 | 16 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2015-03 | 2015 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2015-05-06 | 2 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2015-04 | 2015 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2015-05-21 | 15 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2015-05 | 2015 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2015-06-06 | 6 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2015-06 | 2015 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2015-06-21 | 23 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2015-07 | 2015 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2015-07-07 | 16 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2015-08 | 2015 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2015-07-23 | 10 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2015-09 | 2015 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2015-08-08 | 2 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2015-10 | 2015 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2015-08-23 | 17 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2015-11 | 2015 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2015-09-08 | 5 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2015-12 | 2015 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2015-09-23 | 15 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2015-13 | 2015 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2015-10-08 | 21 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2015-14 | 2015 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2015-10-24 | 0 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2015-15 | 2015 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2015-11-08 | 0 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2015-16 | 2015 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2015-11-22 | 22 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2015-17 | 2015 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2015-12-07 | 17 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2015-18 | 2015 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2015-12-22 | 11 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2016-19 | 2016 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2016-01-06 | 4 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2016-20 | 2016 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2016-01-20 | 22 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2016-21 | 2016 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2016-02-04 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2016-22 | 2016 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2016-02-19 | 12 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2016-23 | 2016 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2016-03-05 | 10 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2016-00 | 2016 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2016-03-20 | 11 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2016-01 | 2016 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2016-04-04 | 15 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2016-02 | 2016 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2016-04-19 | 22 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2016-03 | 2016 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2016-05-05 | 8 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2016-04 | 2016 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2016-05-20 | 21 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2016-05 | 2016 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2016-06-05 | 12 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2016-06 | 2016 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2016-06-21 | 5 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2016-07 | 2016 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2016-07-06 | 22 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2016-08 | 2016 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2016-07-22 | 16 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2016-09 | 2016 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2016-08-07 | 8 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2016-10 | 2016 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2016-08-22 | 23 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2016-11 | 2016 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2016-09-07 | 11 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2016-12 | 2016 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2016-09-22 | 21 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2016-13 | 2016 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2016-10-08 | 3 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2016-14 | 2016 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2016-10-23 | 6 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2016-15 | 2016 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2016-11-07 | 6 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2016-16 | 2016 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2016-11-22 | 4 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2016-17 | 2016 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2016-12-06 | 23 | 31 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2016-18 | 2016 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2016-12-21 | 17 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2017-19 | 2017 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2017-01-05 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2017-20 | 2017 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2017-01-20 | 4 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2017-21 | 2017 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2017-02-03 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2017-22 | 2017 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2017-02-18 | 18 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2017-23 | 2017 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2017-03-05 | 16 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2017-00 | 2017 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2017-03-20 | 17 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2017-01 | 2017 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2017-04-04 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2017-02 | 2017 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2017-04-20 | 4 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2017-03 | 2017 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2017-05-05 | 14 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2017-04 | 2017 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2017-05-21 | 3 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2017-05 | 2017 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2017-06-05 | 18 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2017-06 | 2017 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2017-06-21 | 11 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2017-07 | 2017 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2017-07-07 | 4 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2017-08 | 2017 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2017-07-22 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2017-09 | 2017 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2017-08-07 | 14 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2017-10 | 2017 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2017-08-23 | 5 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2017-11 | 2017 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2017-09-07 | 17 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2017-12 | 2017 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2017-09-23 | 2 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2017-13 | 2017 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2017-10-08 | 9 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2017-14 | 2017 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2017-10-23 | 12 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2017-15 | 2017 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2017-11-07 | 12 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2017-16 | 2017 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2017-11-22 | 9 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2017-17 | 2017 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2017-12-07 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2017-18 | 2017 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2017-12-21 | 23 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2018-19 | 2018 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2018-01-05 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2018-20 | 2018 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2018-01-20 | 9 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2018-21 | 2018 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2018-02-04 | 4 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2018-22 | 2018 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2018-02-19 | 0 | 5 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2018-23 | 2018 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2018-03-05 | 22 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2018-00 | 2018 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2018-03-20 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2018-01 | 2018 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2018-04-05 | 2 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2018-02 | 2018 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2018-04-20 | 9 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2018-03 | 2018 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2018-05-05 | 20 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2018-04 | 2018 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2018-05-21 | 8 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2018-05 | 2018 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2018-06-06 | 0 | 8 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2018-06 | 2018 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2018-06-21 | 16 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2018-07 | 2018 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2018-07-07 | 10 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2018-08 | 2018 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2018-07-23 | 3 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2018-09 | 2018 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2018-08-07 | 20 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2018-10 | 2018 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2018-08-23 | 10 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2018-11 | 2018 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2018-09-07 | 23 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2018-12 | 2018 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2018-09-23 | 8 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2018-13 | 2018 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2018-10-08 | 14 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2018-14 | 2018 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2018-10-23 | 18 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2018-15 | 2018 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2018-11-07 | 18 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2018-16 | 2018 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2018-11-22 | 15 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2018-17 | 2018 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2018-12-07 | 11 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2018-18 | 2018 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2018-12-22 | 5 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2019-19 | 2019 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2019-01-05 | 22 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2019-20 | 2019 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2019-01-20 | 15 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2019-21 | 2019 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2019-02-04 | 10 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2019-22 | 2019 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2019-02-19 | 5 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2019-23 | 2019 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2019-03-06 | 4 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2019-00 | 2019 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2019-03-21 | 4 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2019-01 | 2019 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2019-04-05 | 8 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2019-02 | 2019 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2019-04-20 | 15 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2019-03 | 2019 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2019-05-06 | 1 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2019-04 | 2019 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2019-05-21 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2019-05 | 2019 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2019-06-06 | 5 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2019-06 | 2019 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2019-06-21 | 22 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2019-07 | 2019 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2019-07-07 | 16 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2019-08 | 2019 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2019-07-23 | 9 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2019-09 | 2019 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2019-08-08 | 1 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2019-10 | 2019 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2019-08-23 | 16 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2019-11 | 2019 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2019-09-08 | 4 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2019-12 | 2019 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2019-09-23 | 14 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2019-13 | 2019 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2019-10-08 | 20 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2019-14 | 2019 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2019-10-23 | 23 | 54 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2019-15 | 2019 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2019-11-08 | 0 | 3 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2019-16 | 2019 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2019-11-22 | 21 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2019-17 | 2019 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2019-12-07 | 16 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2019-18 | 2019 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2019-12-22 | 10 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2020-19 | 2020 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2020-01-06 | 4 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2020-20 | 2020 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2020-01-20 | 21 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2020-21 | 2020 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2020-02-04 | 15 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2020-22 | 2020 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2020-02-19 | 11 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2020-23 | 2020 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2020-03-05 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2020-00 | 2020 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2020-03-20 | 10 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2020-01 | 2020 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2020-04-04 | 14 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2020-02 | 2020 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2020-04-19 | 21 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2020-03 | 2020 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2020-05-05 | 7 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2020-04 | 2020 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2020-05-20 | 20 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2020-05 | 2020 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2020-06-05 | 11 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2020-06 | 2020 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2020-06-21 | 4 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2020-07 | 2020 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2020-07-06 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2020-08 | 2020 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2020-07-22 | 15 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2020-09 | 2020 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2020-08-07 | 7 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2020-10 | 2020 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2020-08-22 | 22 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2020-11 | 2020 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2020-09-07 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2020-12 | 2020 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2020-09-22 | 20 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2020-13 | 2020 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2020-10-08 | 2 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2020-14 | 2020 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2020-10-23 | 5 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2020-15 | 2020 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2020-11-07 | 5 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2020-16 | 2020 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2020-11-22 | 3 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2020-17 | 2020 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2020-12-06 | 22 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2020-18 | 2020 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2020-12-21 | 16 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2021-19 | 2021 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2021-01-05 | 10 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2021-20 | 2021 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2021-01-20 | 3 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2021-21 | 2021 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2021-02-03 | 21 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2021-22 | 2021 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2021-02-18 | 17 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2021-23 | 2021 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2021-03-05 | 15 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2021-00 | 2021 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2021-03-20 | 16 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2021-01 | 2021 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2021-04-04 | 20 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2021-02 | 2021 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2021-04-20 | 3 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2021-03 | 2021 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2021-05-05 | 13 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2021-04 | 2021 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2021-05-21 | 2 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2021-05 | 2021 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2021-06-05 | 17 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2021-06 | 2021 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2021-06-21 | 10 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2021-07 | 2021 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2021-07-07 | 3 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2021-08 | 2021 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2021-07-22 | 21 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2021-09 | 2021 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2021-08-07 | 13 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2021-10 | 2021 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2021-08-23 | 4 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2021-11 | 2021 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2021-09-07 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2021-12 | 2021 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2021-09-23 | 2 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2021-13 | 2021 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2021-10-08 | 8 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2021-14 | 2021 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2021-10-23 | 11 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2021-15 | 2021 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2021-11-07 | 11 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2021-16 | 2021 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2021-11-22 | 9 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2021-17 | 2021 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2021-12-07 | 4 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2021-18 | 2021 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2021-12-21 | 22 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2022-19 | 2022 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2022-01-05 | 15 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2022-20 | 2022 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2022-01-20 | 9 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2022-21 | 2022 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2022-02-04 | 3 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2022-22 | 2022 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2022-02-18 | 23 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2022-23 | 2022 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2022-03-05 | 21 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2022-00 | 2022 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2022-03-20 | 22 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2022-01 | 2022 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2022-04-05 | 2 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2022-02 | 2022 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2022-04-20 | 9 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2022-03 | 2022 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2022-05-05 | 19 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2022-04 | 2022 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2022-05-21 | 8 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2022-05 | 2022 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2022-06-05 | 23 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2022-06 | 2022 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2022-06-21 | 16 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2022-07 | 2022 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2022-07-07 | 9 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2022-08 | 2022 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2022-07-23 | 2 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2022-09 | 2022 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2022-08-07 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2022-10 | 2022 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2022-08-23 | 10 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2022-11 | 2022 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2022-09-07 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2022-12 | 2022 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2022-09-23 | 7 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2022-13 | 2022 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2022-10-08 | 14 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2022-14 | 2022 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2022-10-23 | 17 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2022-15 | 2022 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2022-11-07 | 17 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2022-16 | 2022 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2022-11-22 | 15 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2022-17 | 2022 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2022-12-07 | 10 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2022-18 | 2022 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2022-12-22 | 4 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2023-19 | 2023 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2023-01-05 | 21 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2023-20 | 2023 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2023-01-20 | 15 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2023-21 | 2023 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2023-02-04 | 9 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2023-22 | 2023 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2023-02-19 | 5 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2023-23 | 2023 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2023-03-06 | 3 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2023-00 | 2023 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2023-03-21 | 4 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2023-01 | 2023 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2023-04-05 | 7 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2023-02 | 2023 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2023-04-20 | 14 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2023-03 | 2023 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2023-05-06 | 1 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2023-04 | 2023 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2023-05-21 | 13 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2023-05 | 2023 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2023-06-06 | 5 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2023-06 | 2023 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2023-06-21 | 21 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2023-07 | 2023 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2023-07-07 | 15 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2023-08 | 2023 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2023-07-23 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2023-09 | 2023 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2023-08-08 | 1 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2023-10 | 2023 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2023-08-23 | 15 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2023-11 | 2023 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2023-09-08 | 4 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2023-12 | 2023 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2023-09-23 | 13 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2023-13 | 2023 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2023-10-08 | 19 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2023-14 | 2023 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2023-10-23 | 23 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2023-15 | 2023 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2023-11-07 | 23 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2023-16 | 2023 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2023-11-22 | 20 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2023-17 | 2023 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2023-12-07 | 16 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2023-18 | 2023 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2023-12-22 | 10 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2024-19 | 2024 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2024-01-06 | 3 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2024-20 | 2024 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2024-01-20 | 20 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2024-21 | 2024 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2024-02-04 | 15 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2024-22 | 2024 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2024-02-19 | 11 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2024-23 | 2024 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2024-03-05 | 9 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2024-00 | 2024 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2024-03-20 | 9 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2024-01 | 2024 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2024-04-04 | 13 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2024-02 | 2024 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2024-04-19 | 20 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2024-03 | 2024 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2024-05-05 | 6 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2024-04 | 2024 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2024-05-20 | 19 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2024-05 | 2024 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2024-06-05 | 10 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2024-06 | 2024 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2024-06-21 | 3 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2024-07 | 2024 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2024-07-06 | 21 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2024-08 | 2024 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2024-07-22 | 14 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2024-09 | 2024 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2024-08-07 | 6 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2024-10 | 2024 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2024-08-22 | 21 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2024-11 | 2024 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2024-09-07 | 10 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2024-12 | 2024 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2024-09-22 | 19 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2024-13 | 2024 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2024-10-08 | 1 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2024-14 | 2024 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2024-10-23 | 4 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2024-15 | 2024 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2024-11-07 | 5 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2024-16 | 2024 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2024-11-22 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2024-17 | 2024 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2024-12-06 | 22 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2024-18 | 2024 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2024-12-21 | 16 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2025-19 | 2025 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2025-01-05 | 9 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2025-20 | 2025 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2025-01-20 | 2 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2025-21 | 2025 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2025-02-03 | 21 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2025-22 | 2025 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2025-02-18 | 16 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2025-23 | 2025 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2025-03-05 | 14 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2025-00 | 2025 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2025-03-20 | 15 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2025-01 | 2025 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2025-04-04 | 19 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2025-02 | 2025 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2025-04-20 | 2 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2025-03 | 2025 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2025-05-05 | 12 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2025-04 | 2025 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2025-05-21 | 1 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2025-05 | 2025 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2025-06-05 | 16 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2025-06 | 2025 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2025-06-21 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2025-07 | 2025 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2025-07-07 | 2 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2025-08 | 2025 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2025-07-22 | 20 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2025-09 | 2025 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2025-08-07 | 12 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2025-10 | 2025 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2025-08-23 | 3 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2025-11 | 2025 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2025-09-07 | 15 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2025-12 | 2025 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2025-09-23 | 1 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2025-13 | 2025 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2025-10-08 | 7 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2025-14 | 2025 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2025-10-23 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2025-15 | 2025 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2025-11-07 | 10 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2025-16 | 2025 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2025-11-22 | 8 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2025-17 | 2025 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2025-12-07 | 3 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2025-18 | 2025 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2025-12-21 | 21 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2026-19 | 2026 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2026-01-05 | 15 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2026-20 | 2026 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2026-01-20 | 8 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2026-21 | 2026 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2026-02-04 | 2 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2026-22 | 2026 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2026-02-18 | 22 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2026-23 | 2026 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2026-03-05 | 20 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2026-00 | 2026 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2026-03-20 | 21 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2026-01 | 2026 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2026-04-05 | 1 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2026-02 | 2026 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2026-04-20 | 8 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2026-03 | 2026 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2026-05-05 | 18 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2026-04 | 2026 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2026-05-21 | 7 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2026-05 | 2026 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2026-06-05 | 22 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2026-06 | 2026 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2026-06-21 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2026-07 | 2026 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2026-07-07 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2026-08 | 2026 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2026-07-23 | 2 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2026-09 | 2026 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2026-08-07 | 18 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2026-10 | 2026 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2026-08-23 | 9 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2026-11 | 2026 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2026-09-07 | 21 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2026-12 | 2026 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2026-09-23 | 7 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2026-13 | 2026 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2026-10-08 | 13 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2026-14 | 2026 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2026-10-23 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2026-15 | 2026 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2026-11-07 | 16 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2026-16 | 2026 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2026-11-22 | 14 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2026-17 | 2026 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2026-12-07 | 9 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2026-18 | 2026 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2026-12-22 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2027-19 | 2027 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2027-01-05 | 21 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2027-20 | 2027 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2027-01-20 | 14 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2027-21 | 2027 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2027-02-04 | 8 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2027-22 | 2027 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2027-02-19 | 4 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2027-23 | 2027 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2027-03-06 | 2 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2027-00 | 2027 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2027-03-21 | 3 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2027-01 | 2027 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2027-04-05 | 7 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2027-02 | 2027 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2027-04-20 | 14 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2027-03 | 2027 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2027-05-06 | 0 | 19 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2027-04 | 2027 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2027-05-21 | 13 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2027-05 | 2027 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2027-06-06 | 4 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2027-06 | 2027 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2027-06-21 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2027-07 | 2027 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2027-07-07 | 14 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2027-08 | 2027 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2027-07-23 | 7 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2027-09 | 2027 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2027-08-08 | 0 | 23 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2027-10 | 2027 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2027-08-23 | 15 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2027-11 | 2027 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2027-09-08 | 3 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2027-12 | 2027 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2027-09-23 | 12 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2027-13 | 2027 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2027-10-08 | 19 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2027-14 | 2027 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2027-10-23 | 22 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2027-15 | 2027 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2027-11-07 | 22 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2027-16 | 2027 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2027-11-22 | 20 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2027-17 | 2027 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2027-12-07 | 15 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2027-18 | 2027 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2027-12-22 | 9 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2028-19 | 2028 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2028-01-06 | 2 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2028-20 | 2028 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2028-01-20 | 20 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2028-21 | 2028 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2028-02-04 | 14 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2028-22 | 2028 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2028-02-19 | 10 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2028-23 | 2028 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2028-03-05 | 8 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2028-00 | 2028 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2028-03-20 | 9 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2028-01 | 2028 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2028-04-04 | 13 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2028-02 | 2028 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2028-04-19 | 20 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2028-03 | 2028 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2028-05-05 | 6 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2028-04 | 2028 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2028-05-20 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2028-05 | 2028 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2028-06-05 | 10 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2028-06 | 2028 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2028-06-21 | 2 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2028-07 | 2028 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2028-07-06 | 20 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2028-08 | 2028 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2028-07-22 | 13 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2028-09 | 2028 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2028-08-07 | 6 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2028-10 | 2028 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2028-08-22 | 20 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2028-11 | 2028 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2028-09-07 | 9 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2028-12 | 2028 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2028-09-22 | 18 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2028-13 | 2028 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2028-10-08 | 1 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2028-14 | 2028 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2028-10-23 | 4 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2028-15 | 2028 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2028-11-07 | 4 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2028-16 | 2028 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2028-11-22 | 1 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2028-17 | 2028 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2028-12-06 | 21 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2028-18 | 2028 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2028-12-21 | 15 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2029-19 | 2029 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2029-01-05 | 8 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2029-20 | 2029 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2029-01-20 | 2 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2029-21 | 2029 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2029-02-03 | 20 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2029-22 | 2029 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2029-02-18 | 16 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2029-23 | 2029 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2029-03-05 | 14 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2029-00 | 2029 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2029-03-20 | 14 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2029-01 | 2029 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2029-04-04 | 18 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2029-02 | 2029 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2029-04-20 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2029-03 | 2029 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2029-05-05 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2029-04 | 2029 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2029-05-21 | 0 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2029-05 | 2029 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2029-06-05 | 15 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2029-06 | 2029 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2029-06-21 | 8 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2029-07 | 2029 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2029-07-07 | 2 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2029-08 | 2029 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2029-07-22 | 19 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2029-09 | 2029 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2029-08-07 | 11 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2029-10 | 2029 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2029-08-23 | 2 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2029-11 | 2029 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2029-09-07 | 15 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2029-12 | 2029 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2029-09-23 | 0 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2029-13 | 2029 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2029-10-08 | 6 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2029-14 | 2029 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2029-10-23 | 10 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2029-15 | 2029 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2029-11-07 | 10 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2029-16 | 2029 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2029-11-22 | 7 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2029-17 | 2029 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2029-12-07 | 3 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2029-18 | 2029 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2029-12-21 | 21 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2030-19 | 2030 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2030-01-05 | 14 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2030-20 | 2030 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2030-01-20 | 7 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2030-21 | 2030 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2030-02-04 | 2 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2030-22 | 2030 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2030-02-18 | 21 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2030-23 | 2030 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2030-03-05 | 20 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2030-00 | 2030 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2030-03-20 | 20 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2030-01 | 2030 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2030-04-05 | 0 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2030-02 | 2030 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2030-04-20 | 7 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2030-03 | 2030 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2030-05-05 | 17 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2030-04 | 2030 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2030-05-21 | 6 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2030-05 | 2030 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2030-06-05 | 21 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2030-06 | 2030 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2030-06-21 | 14 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2030-07 | 2030 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2030-07-07 | 7 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2030-08 | 2030 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2030-07-23 | 1 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2030-09 | 2030 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2030-08-07 | 17 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2030-10 | 2030 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2030-08-23 | 8 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2030-11 | 2030 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2030-09-07 | 20 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2030-12 | 2030 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2030-09-23 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2030-13 | 2030 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2030-10-08 | 12 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2030-14 | 2030 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2030-10-23 | 15 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2030-15 | 2030 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2030-11-07 | 16 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2030-16 | 2030 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2030-11-22 | 13 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2030-17 | 2030 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2030-12-07 | 9 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2030-18 | 2030 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2030-12-22 | 3 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2031-19 | 2031 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2031-01-05 | 20 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2031-20 | 2031 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2031-01-20 | 13 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2031-21 | 2031 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2031-02-04 | 7 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2031-22 | 2031 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2031-02-19 | 3 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2031-23 | 2031 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2031-03-06 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2031-00 | 2031 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2031-03-21 | 2 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2031-01 | 2031 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2031-04-05 | 6 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2031-02 | 2031 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2031-04-20 | 13 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2031-03 | 2031 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2031-05-05 | 23 | 33 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2031-04 | 2031 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2031-05-21 | 12 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2031-05 | 2031 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2031-06-06 | 3 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2031-06 | 2031 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2031-06-21 | 20 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2031-07 | 2031 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2031-07-07 | 13 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2031-08 | 2031 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2031-07-23 | 7 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2031-09 | 2031 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2031-08-07 | 23 | 35 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2031-10 | 2031 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2031-08-23 | 14 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2031-11 | 2031 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2031-09-08 | 2 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2031-12 | 2031 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2031-09-23 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2031-13 | 2031 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2031-10-08 | 18 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2031-14 | 2031 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2031-10-23 | 21 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2031-15 | 2031 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2031-11-07 | 21 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2031-16 | 2031 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2031-11-22 | 19 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2031-17 | 2031 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2031-12-07 | 14 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2031-18 | 2031 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2031-12-22 | 8 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2032-19 | 2032 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2032-01-06 | 2 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2032-20 | 2032 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2032-01-20 | 19 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2032-21 | 2032 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2032-02-04 | 13 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2032-22 | 2032 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2032-02-19 | 9 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2032-23 | 2032 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2032-03-05 | 7 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2032-00 | 2032 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2032-03-20 | 8 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2032-01 | 2032 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2032-04-04 | 12 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2032-02 | 2032 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2032-04-19 | 19 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2032-03 | 2032 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2032-05-05 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2032-04 | 2032 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2032-05-20 | 18 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2032-05 | 2032 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2032-06-05 | 9 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2032-06 | 2032 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2032-06-21 | 2 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2032-07 | 2032 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2032-07-06 | 19 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2032-08 | 2032 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2032-07-22 | 12 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2032-09 | 2032 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2032-08-07 | 5 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2032-10 | 2032 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2032-08-22 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2032-11 | 2032 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2032-09-07 | 8 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2032-12 | 2032 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2032-09-22 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2032-13 | 2032 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2032-10-08 | 0 | 18 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2032-14 | 2032 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2032-10-23 | 3 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2032-15 | 2032 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2032-11-07 | 3 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2032-16 | 2032 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2032-11-22 | 1 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2032-17 | 2032 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2032-12-06 | 20 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2032-18 | 2032 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2032-12-21 | 14 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2033-19 | 2033 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2033-01-05 | 8 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2033-20 | 2033 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2033-01-20 | 1 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2033-21 | 2033 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2033-02-03 | 19 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2033-22 | 2033 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2033-02-18 | 15 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2033-23 | 2033 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2033-03-05 | 13 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2033-00 | 2033 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2033-03-20 | 14 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2033-01 | 2033 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2033-04-04 | 18 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2033-02 | 2033 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2033-04-20 | 1 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2033-03 | 2033 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2033-05-05 | 11 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2033-04 | 2033 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2033-05-21 | 0 | 1 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2033-05 | 2033 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2033-06-05 | 15 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2033-06 | 2033 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2033-06-21 | 7 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2033-07 | 2033 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2033-07-07 | 1 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2033-08 | 2033 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2033-07-22 | 18 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2033-09 | 2033 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2033-08-07 | 11 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2033-10 | 2033 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2033-08-23 | 1 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2033-11 | 2033 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2033-09-07 | 14 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2033-12 | 2033 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2033-09-22 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2033-13 | 2033 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2033-10-08 | 6 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2033-14 | 2033 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2033-10-23 | 9 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2033-15 | 2033 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2033-11-07 | 9 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2033-16 | 2033 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2033-11-22 | 7 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2033-17 | 2033 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2033-12-07 | 2 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2033-18 | 2033 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2033-12-21 | 20 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2034-19 | 2034 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2034-01-05 | 13 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2034-20 | 2034 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2034-01-20 | 7 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2034-21 | 2034 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2034-02-04 | 1 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2034-22 | 2034 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2034-02-18 | 21 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2034-23 | 2034 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2034-03-05 | 19 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2034-00 | 2034 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2034-03-20 | 20 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2034-01 | 2034 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2034-04-04 | 23 | 53 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2034-02 | 2034 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2034-04-20 | 6 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2034-03 | 2034 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2034-05-05 | 16 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2034-04 | 2034 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2034-05-21 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2034-05 | 2034 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2034-06-05 | 20 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2034-06 | 2034 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2034-06-21 | 13 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2034-07 | 2034 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2034-07-07 | 7 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2034-08 | 2034 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2034-07-23 | 0 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2034-09 | 2034 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2034-08-07 | 16 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2034-10 | 2034 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2034-08-23 | 7 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2034-11 | 2034 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2034-09-07 | 20 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2034-12 | 2034 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2034-09-23 | 5 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2034-13 | 2034 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2034-10-08 | 11 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2034-14 | 2034 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2034-10-23 | 15 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2034-15 | 2034 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2034-11-07 | 15 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2034-16 | 2034 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2034-11-22 | 12 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2034-17 | 2034 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2034-12-07 | 8 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2034-18 | 2034 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2034-12-22 | 2 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2035-19 | 2035 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2035-01-05 | 19 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2035-20 | 2035 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2035-01-20 | 13 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2035-21 | 2035 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2035-02-04 | 7 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2035-22 | 2035 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2035-02-19 | 3 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2035-23 | 2035 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2035-03-06 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2035-00 | 2035 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2035-03-21 | 1 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2035-01 | 2035 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2035-04-05 | 5 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2035-02 | 2035 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2035-04-20 | 12 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2035-03 | 2035 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2035-05-05 | 22 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2035-04 | 2035 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2035-05-21 | 11 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2035-05 | 2035 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2035-06-06 | 2 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2035-06 | 2035 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2035-06-21 | 19 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2035-07 | 2035 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2035-07-07 | 12 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2035-08 | 2035 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2035-07-23 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2035-09 | 2035 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2035-08-07 | 22 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2035-10 | 2035 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2035-08-23 | 13 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2035-11 | 2035 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2035-09-08 | 1 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2035-12 | 2035 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2035-09-23 | 11 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2035-13 | 2035 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2035-10-08 | 17 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2035-14 | 2035 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2035-10-23 | 20 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2035-15 | 2035 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2035-11-07 | 21 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2035-16 | 2035 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2035-11-22 | 18 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2035-17 | 2035 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2035-12-07 | 14 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2035-18 | 2035 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2035-12-22 | 8 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2036-19 | 2036 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2036-01-06 | 1 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2036-20 | 2036 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2036-01-20 | 18 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2036-21 | 2036 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2036-02-04 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2036-22 | 2036 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2036-02-19 | 8 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2036-23 | 2036 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2036-03-05 | 6 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2036-00 | 2036 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2036-03-20 | 7 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2036-01 | 2036 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2036-04-04 | 11 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2036-02 | 2036 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2036-04-19 | 18 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2036-03 | 2036 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2036-05-05 | 4 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2036-04 | 2036 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2036-05-20 | 17 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2036-05 | 2036 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2036-06-05 | 8 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2036-06 | 2036 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2036-06-21 | 1 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2036-07 | 2036 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2036-07-06 | 18 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2036-08 | 2036 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2036-07-22 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2036-09 | 2036 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2036-08-07 | 4 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2036-10 | 2036 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2036-08-22 | 19 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2036-11 | 2036 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2036-09-07 | 7 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2036-12 | 2036 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2036-09-22 | 17 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2036-13 | 2036 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2036-10-07 | 23 | 33 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2036-14 | 2036 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2036-10-23 | 2 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2036-15 | 2036 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2036-11-07 | 2 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2036-16 | 2036 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2036-11-22 | 0 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2036-17 | 2036 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2036-12-06 | 20 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2036-18 | 2036 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2036-12-21 | 14 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2037-19 | 2037 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2037-01-05 | 7 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2037-20 | 2037 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2037-01-20 | 0 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2037-21 | 2037 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2037-02-03 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2037-22 | 2037 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2037-02-18 | 14 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2037-23 | 2037 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2037-03-05 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2037-00 | 2037 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2037-03-20 | 13 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2037-01 | 2037 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2037-04-04 | 17 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2037-02 | 2037 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2037-04-20 | 0 | 19 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2037-03 | 2037 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2037-05-05 | 10 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2037-04 | 2037 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2037-05-20 | 23 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2037-05 | 2037 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2037-06-05 | 14 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2037-06 | 2037 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2037-06-21 | 7 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2037-07 | 2037 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2037-07-07 | 0 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2037-08 | 2037 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2037-07-22 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2037-09 | 2037 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2037-08-07 | 10 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2037-10 | 2037 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2037-08-23 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2037-11 | 2037 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2037-09-07 | 13 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2037-12 | 2037 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2037-09-22 | 22 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2037-13 | 2037 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2037-10-08 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2037-14 | 2037 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2037-10-23 | 8 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2037-15 | 2037 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2037-11-07 | 8 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2037-16 | 2037 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2037-11-22 | 6 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2037-17 | 2037 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2037-12-07 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2037-18 | 2037 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2037-12-21 | 19 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2038-19 | 2038 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2038-01-05 | 13 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2038-20 | 2038 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2038-01-20 | 6 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2038-21 | 2038 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2038-02-04 | 0 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2038-22 | 2038 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2038-02-18 | 20 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2038-23 | 2038 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2038-03-05 | 18 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2038-00 | 2038 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2038-03-20 | 19 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2038-01 | 2038 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2038-04-04 | 23 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2038-02 | 2038 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2038-04-20 | 6 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2038-03 | 2038 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2038-05-05 | 16 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2038-04 | 2038 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2038-05-21 | 5 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2038-05 | 2038 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2038-06-05 | 20 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2038-06 | 2038 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2038-06-21 | 12 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2038-07 | 2038 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2038-07-07 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2038-08 | 2038 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2038-07-22 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2038-09 | 2038 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2038-08-07 | 16 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2038-10 | 2038 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2038-08-23 | 6 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2038-11 | 2038 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2038-09-07 | 19 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2038-12 | 2038 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2038-09-23 | 4 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2038-13 | 2038 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2038-10-08 | 11 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2038-14 | 2038 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2038-10-23 | 14 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2038-15 | 2038 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2038-11-07 | 14 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2038-16 | 2038 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2038-11-22 | 12 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2038-17 | 2038 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2038-12-07 | 7 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2038-18 | 2038 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2038-12-22 | 1 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2039-19 | 2039 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2039-01-05 | 18 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2039-20 | 2039 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2039-01-20 | 12 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2039-21 | 2039 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2039-02-04 | 6 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2039-22 | 2039 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2039-02-19 | 2 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2039-23 | 2039 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2039-03-06 | 0 | 24 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2039-00 | 2039 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2039-03-21 | 1 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2039-01 | 2039 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2039-04-05 | 4 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2039-02 | 2039 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2039-04-20 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2039-03 | 2039 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2039-05-05 | 22 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2039-04 | 2039 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2039-05-21 | 10 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2039-05 | 2039 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2039-06-06 | 1 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2039-06 | 2039 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2039-06-21 | 18 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2039-07 | 2039 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2039-07-07 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2039-08 | 2039 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2039-07-23 | 5 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2039-09 | 2039 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2039-08-07 | 21 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2039-10 | 2039 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2039-08-23 | 12 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2039-11 | 2039 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2039-09-08 | 1 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2039-12 | 2039 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2039-09-23 | 10 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2039-13 | 2039 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2039-10-08 | 16 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2039-14 | 2039 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2039-10-23 | 20 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2039-15 | 2039 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2039-11-07 | 20 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2039-16 | 2039 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2039-11-22 | 18 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2039-17 | 2039 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2039-12-07 | 13 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2039-18 | 2039 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2039-12-22 | 7 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2040-19 | 2040 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2040-01-06 | 0 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2040-20 | 2040 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2040-01-20 | 18 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2040-21 | 2040 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2040-02-04 | 12 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2040-22 | 2040 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2040-02-19 | 8 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2040-23 | 2040 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2040-03-05 | 6 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2040-00 | 2040 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2040-03-20 | 6 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2040-01 | 2040 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2040-04-04 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2040-02 | 2040 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2040-04-19 | 17 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2040-03 | 2040 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2040-05-05 | 3 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2040-04 | 2040 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2040-05-20 | 16 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2040-05 | 2040 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2040-06-05 | 7 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2040-06 | 2040 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2040-06-21 | 0 | 26 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2040-07 | 2040 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2040-07-06 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2040-08 | 2040 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2040-07-22 | 11 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2040-09 | 2040 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2040-08-07 | 3 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2040-10 | 2040 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2040-08-22 | 18 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2040-11 | 2040 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2040-09-07 | 6 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2040-12 | 2040 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2040-09-22 | 16 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2040-13 | 2040 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2040-10-07 | 22 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2040-14 | 2040 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2040-10-23 | 2 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2040-15 | 2040 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2040-11-07 | 2 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2040-16 | 2040 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2040-11-21 | 23 | 50 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2040-17 | 2040 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2040-12-06 | 19 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2040-18 | 2040 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2040-12-21 | 13 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2041-19 | 2041 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2041-01-05 | 6 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2041-20 | 2041 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2041-01-19 | 23 | 59 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2041-21 | 2041 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2041-02-03 | 18 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2041-22 | 2041 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2041-02-18 | 14 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2041-23 | 2041 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2041-03-05 | 12 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2041-00 | 2041 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2041-03-20 | 12 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2041-01 | 2041 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2041-04-04 | 16 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2041-02 | 2041 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2041-04-19 | 23 | 33 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2041-03 | 2041 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2041-05-05 | 9 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2041-04 | 2041 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2041-05-20 | 22 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2041-05 | 2041 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2041-06-05 | 13 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2041-06 | 2041 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2041-06-21 | 6 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2041-07 | 2041 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2041-07-06 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2041-08 | 2041 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2041-07-22 | 17 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2041-09 | 2041 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2041-08-07 | 9 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2041-10 | 2041 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2041-08-23 | 0 | 19 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2041-11 | 2041 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2041-09-07 | 12 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2041-12 | 2041 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2041-09-22 | 22 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2041-13 | 2041 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2041-10-08 | 4 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2041-14 | 2041 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2041-10-23 | 7 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2041-15 | 2041 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2041-11-07 | 8 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2041-16 | 2041 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2041-11-22 | 5 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2041-17 | 2041 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2041-12-07 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2041-18 | 2041 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2041-12-21 | 19 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2042-19 | 2042 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2042-01-05 | 12 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2042-20 | 2042 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2042-01-20 | 5 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2042-21 | 2042 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2042-02-04 | 0 | 2 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2042-22 | 2042 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2042-02-18 | 19 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2042-23 | 2042 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2042-03-05 | 17 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2042-00 | 2042 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2042-03-20 | 18 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2042-01 | 2042 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2042-04-04 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2042-02 | 2042 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2042-04-20 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2042-03 | 2042 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2042-05-05 | 15 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2042-04 | 2042 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2042-05-21 | 4 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2042-05 | 2042 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2042-06-05 | 19 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2042-06 | 2042 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2042-06-21 | 12 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2042-07 | 2042 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2042-07-07 | 5 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2042-08 | 2042 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2042-07-22 | 22 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2042-09 | 2042 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2042-08-07 | 15 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2042-10 | 2042 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2042-08-23 | 6 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2042-11 | 2042 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2042-09-07 | 18 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2042-12 | 2042 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2042-09-23 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2042-13 | 2042 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2042-10-08 | 10 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2042-14 | 2042 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2042-10-23 | 13 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2042-15 | 2042 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2042-11-07 | 13 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2042-16 | 2042 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2042-11-22 | 11 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2042-17 | 2042 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2042-12-07 | 6 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2042-18 | 2042 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2042-12-22 | 0 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2043-19 | 2043 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2043-01-05 | 18 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2043-20 | 2043 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2043-01-20 | 11 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2043-21 | 2043 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2043-02-04 | 5 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2043-22 | 2043 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2043-02-19 | 1 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2043-23 | 2043 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2043-03-05 | 23 | 41 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2043-00 | 2043 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2043-03-21 | 0 | 25 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2043-01 | 2043 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2043-04-05 | 4 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2043-02 | 2043 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2043-04-20 | 11 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2043-03 | 2043 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2043-05-05 | 21 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2043-04 | 2043 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2043-05-21 | 10 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2043-05 | 2043 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2043-06-06 | 1 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2043-06 | 2043 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2043-06-21 | 17 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2043-07 | 2043 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2043-07-07 | 11 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2043-08 | 2043 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2043-07-23 | 4 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2043-09 | 2043 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2043-08-07 | 21 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2043-10 | 2043 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2043-08-23 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2043-11 | 2043 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2043-09-08 | 0 | 18 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2043-12 | 2043 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2043-09-23 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2043-13 | 2043 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2043-10-08 | 16 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2043-14 | 2043 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2043-10-23 | 19 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2043-15 | 2043 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2043-11-07 | 19 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2043-16 | 2043 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2043-11-22 | 17 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2043-17 | 2043 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2043-12-07 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2043-18 | 2043 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2043-12-22 | 6 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2044-19 | 2044 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2044-01-06 | 0 | 6 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2044-20 | 2044 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2044-01-20 | 17 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2044-21 | 2044 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2044-02-04 | 11 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2044-22 | 2044 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2044-02-19 | 7 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2044-23 | 2044 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2044-03-05 | 5 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2044-00 | 2044 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2044-03-20 | 6 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2044-01 | 2044 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2044-04-04 | 10 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2044-02 | 2044 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2044-04-19 | 16 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2044-03 | 2044 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2044-05-05 | 3 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2044-04 | 2044 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2044-05-20 | 15 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2044-05 | 2044 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2044-06-05 | 6 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2044-06 | 2044 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2044-06-20 | 23 | 38 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2044-07 | 2044 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2044-07-06 | 17 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2044-08 | 2044 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2044-07-22 | 10 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2044-09 | 2044 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2044-08-07 | 2 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2044-10 | 2044 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2044-08-22 | 17 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2044-11 | 2044 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2044-09-07 | 6 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2044-12 | 2044 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2044-09-22 | 15 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2044-13 | 2044 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2044-10-07 | 22 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2044-14 | 2044 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2044-10-23 | 1 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2044-15 | 2044 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2044-11-07 | 1 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2044-16 | 2044 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2044-11-21 | 23 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2044-17 | 2044 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2044-12-06 | 18 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2044-18 | 2044 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2044-12-21 | 12 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2045-19 | 2045 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2045-01-05 | 5 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2045-20 | 2045 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2045-01-19 | 23 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2045-21 | 2045 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2045-02-03 | 17 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2045-22 | 2045 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2045-02-18 | 13 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2045-23 | 2045 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2045-03-05 | 11 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2045-00 | 2045 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2045-03-20 | 12 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2045-01 | 2045 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2045-04-04 | 15 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2045-02 | 2045 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2045-04-19 | 22 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2045-03 | 2045 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2045-05-05 | 8 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2045-04 | 2045 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2045-05-20 | 21 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2045-05 | 2045 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2045-06-05 | 12 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2045-06 | 2045 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2045-06-21 | 5 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2045-07 | 2045 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2045-07-06 | 22 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2045-08 | 2045 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2045-07-22 | 16 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2045-09 | 2045 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2045-08-07 | 8 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2045-10 | 2045 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2045-08-22 | 23 | 32 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2045-11 | 2045 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2045-09-07 | 11 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2045-12 | 2045 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2045-09-22 | 21 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2045-13 | 2045 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2045-10-08 | 3 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2045-14 | 2045 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2045-10-23 | 7 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2045-15 | 2045 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2045-11-07 | 7 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2045-16 | 2045 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2045-11-22 | 4 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2045-17 | 2045 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2045-12-07 | 0 | 25 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2045-18 | 2045 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2045-12-21 | 18 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2046-19 | 2046 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2046-01-05 | 11 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2046-20 | 2046 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2046-01-20 | 5 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2046-21 | 2046 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2046-02-03 | 23 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2046-22 | 2046 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2046-02-18 | 19 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2046-23 | 2046 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2046-03-05 | 17 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2046-00 | 2046 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2046-03-20 | 17 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2046-01 | 2046 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2046-04-04 | 21 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2046-02 | 2046 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2046-04-20 | 4 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2046-03 | 2046 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2046-05-05 | 14 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2046-04 | 2046 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2046-05-21 | 3 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2046-05 | 2046 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2046-06-05 | 18 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2046-06 | 2046 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2046-06-21 | 11 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2046-07 | 2046 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2046-07-07 | 4 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2046-08 | 2046 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2046-07-22 | 22 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2046-09 | 2046 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2046-08-07 | 14 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2046-10 | 2046 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2046-08-23 | 5 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2046-11 | 2046 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2046-09-07 | 17 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2046-12 | 2046 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2046-09-23 | 3 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2046-13 | 2046 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2046-10-08 | 9 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2046-14 | 2046 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2046-10-23 | 12 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2046-15 | 2046 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2046-11-07 | 13 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2046-16 | 2046 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2046-11-22 | 10 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2046-17 | 2046 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2046-12-07 | 6 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2046-18 | 2046 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2046-12-22 | 0 | 16 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2047-19 | 2047 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2047-01-05 | 17 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2047-20 | 2047 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2047-01-20 | 10 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2047-21 | 2047 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2047-02-04 | 5 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2047-22 | 2047 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2047-02-19 | 0 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2047-23 | 2047 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2047-03-05 | 22 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2047-00 | 2047 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2047-03-20 | 23 | 42 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2047-01 | 2047 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2047-04-05 | 3 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2047-02 | 2047 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2047-04-20 | 10 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2047-03 | 2047 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2047-05-05 | 20 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2047-04 | 2047 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2047-05-21 | 9 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2047-05 | 2047 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2047-06-06 | 0 | 21 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2047-06 | 2047 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2047-06-21 | 17 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2047-07 | 2047 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2047-07-07 | 10 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2047-08 | 2047 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2047-07-23 | 3 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2047-09 | 2047 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2047-08-07 | 20 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2047-10 | 2047 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2047-08-23 | 11 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2047-11 | 2047 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2047-09-07 | 23 | 31 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2047-12 | 2047 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2047-09-23 | 9 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2047-13 | 2047 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2047-10-08 | 15 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2047-14 | 2047 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2047-10-23 | 18 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2047-15 | 2047 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2047-11-07 | 18 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2047-16 | 2047 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2047-11-22 | 16 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2047-17 | 2047 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2047-12-07 | 12 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2047-18 | 2047 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2047-12-22 | 6 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2048-19 | 2048 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2048-01-05 | 23 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2048-20 | 2048 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2048-01-20 | 16 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2048-21 | 2048 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2048-02-04 | 10 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2048-22 | 2048 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2048-02-19 | 6 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2048-23 | 2048 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2048-03-05 | 4 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2048-00 | 2048 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2048-03-20 | 5 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2048-01 | 2048 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2048-04-04 | 9 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2048-02 | 2048 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2048-04-19 | 16 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2048-03 | 2048 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2048-05-05 | 2 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2048-04 | 2048 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2048-05-20 | 15 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2048-05 | 2048 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2048-06-05 | 6 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2048-06 | 2048 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2048-06-20 | 22 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2048-07 | 2048 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2048-07-06 | 16 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2048-08 | 2048 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2048-07-22 | 9 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2048-09 | 2048 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2048-08-07 | 2 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2048-10 | 2048 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2048-08-22 | 16 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2048-11 | 2048 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2048-09-07 | 5 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2048-12 | 2048 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2048-09-22 | 14 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2048-13 | 2048 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2048-10-07 | 21 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2048-14 | 2048 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2048-10-23 | 0 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2048-15 | 2048 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2048-11-07 | 0 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2048-16 | 2048 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2048-11-21 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2048-17 | 2048 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2048-12-06 | 17 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2048-18 | 2048 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2048-12-21 | 11 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2049-19 | 2049 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2049-01-05 | 5 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2049-20 | 2049 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2049-01-19 | 22 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2049-21 | 2049 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2049-02-03 | 16 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2049-22 | 2049 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2049-02-18 | 12 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2049-23 | 2049 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2049-03-05 | 10 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2049-00 | 2049 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2049-03-20 | 11 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2049-01 | 2049 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2049-04-04 | 15 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2049-02 | 2049 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2049-04-19 | 22 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2049-03 | 2049 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2049-05-05 | 8 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2049-04 | 2049 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2049-05-20 | 20 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2049-05 | 2049 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2049-06-05 | 11 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2049-06 | 2049 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2049-06-21 | 4 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2049-07 | 2049 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2049-07-06 | 22 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2049-08 | 2049 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2049-07-22 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2049-09 | 2049 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2049-08-07 | 7 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2049-10 | 2049 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2049-08-22 | 22 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2049-11 | 2049 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2049-09-07 | 11 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2049-12 | 2049 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2049-09-22 | 20 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2049-13 | 2049 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2049-10-08 | 3 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2049-14 | 2049 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2049-10-23 | 6 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2049-15 | 2049 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2049-11-07 | 6 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2049-16 | 2049 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2049-11-22 | 4 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2049-17 | 2049 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2049-12-06 | 23 | 43 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2049-18 | 2049 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2049-12-21 | 17 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2050-19 | 2050 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2050-01-05 | 11 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2050-20 | 2050 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2050-01-20 | 4 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2050-21 | 2050 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2050-02-03 | 22 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2050-22 | 2050 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2050-02-18 | 18 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2050-23 | 2050 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2050-03-05 | 16 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2050-00 | 2050 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2050-03-20 | 17 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2050-01 | 2050 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2050-04-04 | 20 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2050-02 | 2050 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2050-04-20 | 3 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2050-03 | 2050 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2050-05-05 | 13 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2050-04 | 2050 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2050-05-21 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2050-05 | 2050 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2050-06-05 | 17 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2050-06 | 2050 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2050-06-21 | 10 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2050-07 | 2050 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2050-07-07 | 3 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2050-08 | 2050 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2050-07-22 | 21 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2050-09 | 2050 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2050-08-07 | 13 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2050-10 | 2050 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2050-08-23 | 4 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2050-11 | 2050 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2050-09-07 | 16 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2050-12 | 2050 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2050-09-23 | 2 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2050-13 | 2050 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2050-10-08 | 8 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2050-14 | 2050 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2050-10-23 | 12 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2050-15 | 2050 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2050-11-07 | 12 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2050-16 | 2050 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2050-11-22 | 10 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2050-17 | 2050 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2050-12-07 | 5 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2050-18 | 2050 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2050-12-21 | 23 | 34 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2051-19 | 2051 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2051-01-05 | 16 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2051-20 | 2051 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2051-01-20 | 10 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2051-21 | 2051 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2051-02-04 | 4 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2051-22 | 2051 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2051-02-19 | 0 | 15 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2051-23 | 2051 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2051-03-05 | 22 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2051-00 | 2051 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2051-03-20 | 22 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2051-01 | 2051 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2051-04-05 | 2 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2051-02 | 2051 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2051-04-20 | 9 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2051-03 | 2051 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2051-05-05 | 19 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2051-04 | 2051 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2051-05-21 | 8 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2051-05 | 2051 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2051-06-05 | 23 | 33 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2051-06 | 2051 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2051-06-21 | 16 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2051-07 | 2051 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2051-07-07 | 9 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2051-08 | 2051 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2051-07-23 | 3 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2051-09 | 2051 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2051-08-07 | 19 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2051-10 | 2051 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2051-08-23 | 10 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2051-11 | 2051 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2051-09-07 | 22 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2051-12 | 2051 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2051-09-23 | 8 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2051-13 | 2051 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2051-10-08 | 14 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2051-14 | 2051 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2051-10-23 | 17 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2051-15 | 2051 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2051-11-07 | 18 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2051-16 | 2051 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2051-11-22 | 15 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2051-17 | 2051 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2051-12-07 | 11 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2051-18 | 2051 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2051-12-22 | 5 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2052-19 | 2052 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2052-01-05 | 22 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2052-20 | 2052 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2052-01-20 | 16 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2052-21 | 2052 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2052-02-04 | 10 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2052-22 | 2052 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2052-02-19 | 6 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2052-23 | 2052 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2052-03-05 | 4 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2052-00 | 2052 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2052-03-20 | 4 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2052-01 | 2052 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2052-04-04 | 8 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2052-02 | 2052 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2052-04-19 | 15 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2052-03 | 2052 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2052-05-05 | 1 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2052-04 | 2052 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2052-05-20 | 14 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2052-05 | 2052 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2052-06-05 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2052-06 | 2052 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2052-06-20 | 22 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2052-07 | 2052 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2052-07-06 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2052-08 | 2052 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2052-07-22 | 8 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2052-09 | 2052 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2052-08-07 | 1 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2052-10 | 2052 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2052-08-22 | 16 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2052-11 | 2052 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2052-09-07 | 4 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2052-12 | 2052 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2052-09-22 | 14 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2052-13 | 2052 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2052-10-07 | 20 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2052-14 | 2052 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2052-10-22 | 23 | 48 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2052-15 | 2052 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2052-11-07 | 0 | 4 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2052-16 | 2052 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2052-11-21 | 21 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2052-17 | 2052 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2052-12-06 | 17 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2052-18 | 2052 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2052-12-21 | 11 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2053-19 | 2053 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2053-01-05 | 4 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2053-20 | 2053 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2053-01-19 | 21 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2053-21 | 2053 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2053-02-03 | 16 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2053-22 | 2053 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2053-02-18 | 11 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2053-23 | 2053 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2053-03-05 | 9 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2053-00 | 2053 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2053-03-20 | 10 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2053-01 | 2053 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2053-04-04 | 14 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2053-02 | 2053 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2053-04-19 | 21 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2053-03 | 2053 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2053-05-05 | 7 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2053-04 | 2053 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2053-05-20 | 20 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2053-05 | 2053 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2053-06-05 | 11 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2053-06 | 2053 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2053-06-21 | 3 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2053-07 | 2053 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2053-07-06 | 21 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2053-08 | 2053 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2053-07-22 | 14 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2053-09 | 2053 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2053-08-07 | 7 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2053-10 | 2053 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2053-08-22 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2053-11 | 2053 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2053-09-07 | 10 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2053-12 | 2053 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2053-09-22 | 19 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2053-13 | 2053 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2053-10-08 | 2 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2053-14 | 2053 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2053-10-23 | 5 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2053-15 | 2053 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2053-11-07 | 5 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2053-16 | 2053 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2053-11-22 | 3 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2053-17 | 2053 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2053-12-06 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2053-18 | 2053 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2053-12-21 | 17 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2054-19 | 2054 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2054-01-05 | 10 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2054-20 | 2054 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2054-01-20 | 3 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2054-21 | 2054 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2054-02-03 | 21 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2054-22 | 2054 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2054-02-18 | 17 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2054-23 | 2054 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2054-03-05 | 15 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2054-00 | 2054 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2054-03-20 | 16 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2054-01 | 2054 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2054-04-04 | 20 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2054-02 | 2054 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2054-04-20 | 3 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2054-03 | 2054 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2054-05-05 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2054-04 | 2054 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2054-05-21 | 1 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2054-05 | 2054 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2054-06-05 | 16 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2054-06 | 2054 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2054-06-21 | 9 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2054-07 | 2054 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2054-07-07 | 3 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2054-08 | 2054 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2054-07-22 | 20 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2054-09 | 2054 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2054-08-07 | 12 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2054-10 | 2054 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2054-08-23 | 3 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2054-11 | 2054 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2054-09-07 | 16 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2054-12 | 2054 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2054-09-23 | 1 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2054-13 | 2054 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2054-10-08 | 8 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2054-14 | 2054 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2054-10-23 | 11 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2054-15 | 2054 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2054-11-07 | 11 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2054-16 | 2054 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2054-11-22 | 9 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2054-17 | 2054 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2054-12-07 | 4 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2054-18 | 2054 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2054-12-21 | 22 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2055-19 | 2055 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2055-01-05 | 16 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2055-20 | 2055 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2055-01-20 | 9 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2055-21 | 2055 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2055-02-04 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2055-22 | 2055 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2055-02-18 | 23 | 32 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2055-23 | 2055 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2055-03-05 | 21 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2055-00 | 2055 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2055-03-20 | 22 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2055-01 | 2055 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2055-04-05 | 1 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2055-02 | 2055 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2055-04-20 | 8 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2055-03 | 2055 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2055-05-05 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2055-04 | 2055 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2055-05-21 | 7 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2055-05 | 2055 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2055-06-05 | 22 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2055-06 | 2055 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2055-06-21 | 15 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2055-07 | 2055 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2055-07-07 | 8 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2055-08 | 2055 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2055-07-23 | 2 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2055-09 | 2055 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2055-08-07 | 18 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2055-10 | 2055 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2055-08-23 | 9 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2055-11 | 2055 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2055-09-07 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2055-12 | 2055 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2055-09-23 | 7 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2055-13 | 2055 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2055-10-08 | 13 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2055-14 | 2055 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2055-10-23 | 17 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2055-15 | 2055 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2055-11-07 | 17 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2055-16 | 2055 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2055-11-22 | 15 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2055-17 | 2055 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2055-12-07 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2055-18 | 2055 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2055-12-22 | 4 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2056-19 | 2056 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2056-01-05 | 22 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2056-20 | 2056 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2056-01-20 | 15 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2056-21 | 2056 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2056-02-04 | 9 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2056-22 | 2056 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2056-02-19 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2056-23 | 2056 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2056-03-05 | 3 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2056-00 | 2056 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2056-03-20 | 4 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2056-01 | 2056 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2056-04-04 | 7 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2056-02 | 2056 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2056-04-19 | 14 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2056-03 | 2056 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2056-05-05 | 0 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2056-04 | 2056 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2056-05-20 | 13 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2056-05 | 2056 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2056-06-05 | 4 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2056-06 | 2056 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2056-06-20 | 21 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2056-07 | 2056 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2056-07-06 | 14 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2056-08 | 2056 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2056-07-22 | 8 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2056-09 | 2056 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2056-08-07 | 0 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2056-10 | 2056 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2056-08-22 | 15 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2056-11 | 2056 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2056-09-07 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2056-12 | 2056 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2056-09-22 | 13 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2056-13 | 2056 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2056-10-07 | 19 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2056-14 | 2056 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2056-10-22 | 23 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2056-15 | 2056 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2056-11-06 | 23 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2056-16 | 2056 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2056-11-21 | 20 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2056-17 | 2056 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2056-12-06 | 16 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2056-18 | 2056 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2056-12-21 | 10 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2057-19 | 2057 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2057-01-05 | 3 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2057-20 | 2057 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2057-01-19 | 21 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2057-21 | 2057 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2057-02-03 | 15 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2057-22 | 2057 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2057-02-18 | 11 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2057-23 | 2057 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2057-03-05 | 9 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2057-00 | 2057 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2057-03-20 | 9 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2057-01 | 2057 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2057-04-04 | 13 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2057-02 | 2057 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2057-04-19 | 20 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2057-03 | 2057 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2057-05-05 | 6 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2057-04 | 2057 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2057-05-20 | 19 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2057-05 | 2057 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2057-06-05 | 10 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2057-06 | 2057 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2057-06-21 | 3 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2057-07 | 2057 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2057-07-06 | 20 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2057-08 | 2057 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2057-07-22 | 13 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2057-09 | 2057 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2057-08-07 | 6 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2057-10 | 2057 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2057-08-22 | 21 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2057-11 | 2057 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2057-09-07 | 9 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2057-12 | 2057 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2057-09-22 | 19 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2057-13 | 2057 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2057-10-08 | 1 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2057-14 | 2057 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2057-10-23 | 4 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2057-15 | 2057 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2057-11-07 | 5 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2057-16 | 2057 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2057-11-22 | 2 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2057-17 | 2057 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2057-12-06 | 22 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2057-18 | 2057 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2057-12-21 | 16 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2058-19 | 2058 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2058-01-05 | 9 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2058-20 | 2058 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2058-01-20 | 3 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2058-21 | 2058 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2058-02-03 | 21 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2058-22 | 2058 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2058-02-18 | 17 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2058-23 | 2058 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2058-03-05 | 15 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2058-00 | 2058 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2058-03-20 | 15 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2058-01 | 2058 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2058-04-04 | 19 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2058-02 | 2058 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2058-04-20 | 2 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2058-03 | 2058 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2058-05-05 | 12 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2058-04 | 2058 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2058-05-21 | 1 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2058-05 | 2058 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2058-06-05 | 16 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2058-06 | 2058 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2058-06-21 | 8 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2058-07 | 2058 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2058-07-07 | 2 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2058-08 | 2058 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2058-07-22 | 19 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2058-09 | 2058 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2058-08-07 | 12 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2058-10 | 2058 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2058-08-23 | 2 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2058-11 | 2058 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2058-09-07 | 15 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2058-12 | 2058 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2058-09-23 | 0 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2058-13 | 2058 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2058-10-08 | 7 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2058-14 | 2058 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2058-10-23 | 10 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2058-15 | 2058 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2058-11-07 | 10 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2058-16 | 2058 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2058-11-22 | 8 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2058-17 | 2058 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2058-12-07 | 4 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2058-18 | 2058 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2058-12-21 | 22 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2059-19 | 2059 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2059-01-05 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2059-20 | 2059 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2059-01-20 | 8 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2059-21 | 2059 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2059-02-04 | 3 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2059-22 | 2059 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2059-02-18 | 22 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2059-23 | 2059 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2059-03-05 | 20 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2059-00 | 2059 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2059-03-20 | 21 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2059-01 | 2059 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2059-04-05 | 1 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2059-02 | 2059 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2059-04-20 | 8 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2059-03 | 2059 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2059-05-05 | 18 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2059-04 | 2059 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2059-05-21 | 6 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2059-05 | 2059 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2059-06-05 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2059-06 | 2059 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2059-06-21 | 14 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2059-07 | 2059 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2059-07-07 | 8 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2059-08 | 2059 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2059-07-23 | 1 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2059-09 | 2059 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2059-08-07 | 17 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2059-10 | 2059 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2059-08-23 | 8 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2059-11 | 2059 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2059-09-07 | 21 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2059-12 | 2059 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2059-09-23 | 6 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2059-13 | 2059 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2059-10-08 | 13 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2059-14 | 2059 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2059-10-23 | 16 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2059-15 | 2059 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2059-11-07 | 16 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2059-16 | 2059 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2059-11-22 | 14 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2059-17 | 2059 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2059-12-07 | 9 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2059-18 | 2059 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2059-12-22 | 4 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2060-19 | 2060 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2060-01-05 | 21 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2060-20 | 2060 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2060-01-20 | 14 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2060-21 | 2060 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2060-02-04 | 8 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2060-22 | 2060 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2060-02-19 | 4 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2060-23 | 2060 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2060-03-05 | 2 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2060-00 | 2060 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2060-03-20 | 3 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2060-01 | 2060 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2060-04-04 | 7 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2060-02 | 2060 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2060-04-19 | 13 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2060-03 | 2060 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2060-05-04 | 23 | 56 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2060-04 | 2060 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2060-05-20 | 12 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2060-05 | 2060 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2060-06-05 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2060-06 | 2060 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2060-06-20 | 20 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2060-07 | 2060 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2060-07-06 | 13 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2060-08 | 2060 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2060-07-22 | 7 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2060-09 | 2060 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2060-08-06 | 23 | 47 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2060-10 | 2060 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2060-08-22 | 14 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2060-11 | 2060 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2060-09-07 | 2 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2060-12 | 2060 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2060-09-22 | 12 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2060-13 | 2060 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2060-10-07 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2060-14 | 2060 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2060-10-22 | 22 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2060-15 | 2060 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2060-11-06 | 22 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2060-16 | 2060 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2060-11-21 | 20 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2060-17 | 2060 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2060-12-06 | 15 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2060-18 | 2060 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2060-12-21 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2061-19 | 2061 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2061-01-05 | 3 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2061-20 | 2061 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2061-01-19 | 20 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2061-21 | 2061 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2061-02-03 | 14 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2061-22 | 2061 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2061-02-18 | 10 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2061-23 | 2061 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2061-03-05 | 8 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2061-00 | 2061 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2061-03-20 | 9 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2061-01 | 2061 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2061-04-04 | 12 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2061-02 | 2061 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2061-04-19 | 19 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2061-03 | 2061 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2061-05-05 | 5 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2061-04 | 2061 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2061-05-20 | 18 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2061-05 | 2061 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2061-06-05 | 9 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2061-06 | 2061 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2061-06-21 | 2 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2061-07 | 2061 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2061-07-06 | 19 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2061-08 | 2061 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2061-07-22 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2061-09 | 2061 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2061-08-07 | 5 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2061-10 | 2061 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2061-08-22 | 20 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2061-11 | 2061 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2061-09-07 | 8 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2061-12 | 2061 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2061-09-22 | 18 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2061-13 | 2061 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2061-10-08 | 0 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2061-14 | 2061 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2061-10-23 | 4 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2061-15 | 2061 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2061-11-07 | 4 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2061-16 | 2061 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2061-11-22 | 2 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2061-17 | 2061 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2061-12-06 | 21 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2061-18 | 2061 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2061-12-21 | 15 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2062-19 | 2062 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2062-01-05 | 8 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2062-20 | 2062 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2062-01-20 | 2 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2062-21 | 2062 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2062-02-03 | 20 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2062-22 | 2062 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2062-02-18 | 16 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2062-23 | 2062 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2062-03-05 | 14 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2062-00 | 2062 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2062-03-20 | 14 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2062-01 | 2062 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2062-04-04 | 18 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2062-02 | 2062 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2062-04-20 | 1 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2062-03 | 2062 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2062-05-05 | 11 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2062-04 | 2062 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2062-05-21 | 0 | 19 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2062-05 | 2062 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2062-06-05 | 15 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2062-06 | 2062 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2062-06-21 | 8 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2062-07 | 2062 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2062-07-07 | 1 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2062-08 | 2062 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2062-07-22 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2062-09 | 2062 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2062-08-07 | 11 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2062-10 | 2062 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2062-08-23 | 2 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2062-11 | 2062 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2062-09-07 | 14 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2062-12 | 2062 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2062-09-23 | 0 | 11 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2062-13 | 2062 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2062-10-08 | 6 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2062-14 | 2062 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2062-10-23 | 9 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2062-15 | 2062 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2062-11-07 | 10 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2062-16 | 2062 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2062-11-22 | 7 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2062-17 | 2062 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2062-12-07 | 3 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2062-18 | 2062 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2062-12-21 | 21 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2063-19 | 2063 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2063-01-05 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2063-20 | 2063 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2063-01-20 | 8 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2063-21 | 2063 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2063-02-04 | 2 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2063-22 | 2063 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2063-02-18 | 22 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2063-23 | 2063 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2063-03-05 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2063-00 | 2063 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2063-03-20 | 20 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2063-01 | 2063 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2063-04-05 | 0 | 29 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2063-02 | 2063 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2063-04-20 | 7 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2063-03 | 2063 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2063-05-05 | 17 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2063-04 | 2063 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2063-05-21 | 6 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2063-05 | 2063 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2063-06-05 | 21 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2063-06 | 2063 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2063-06-21 | 13 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2063-07 | 2063 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2063-07-07 | 7 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2063-08 | 2063 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2063-07-23 | 0 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2063-09 | 2063 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2063-08-07 | 17 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2063-10 | 2063 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2063-08-23 | 7 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2063-11 | 2063 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2063-09-07 | 20 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2063-12 | 2063 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2063-09-23 | 5 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2063-13 | 2063 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2063-10-08 | 12 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2063-14 | 2063 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2063-10-23 | 15 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2063-15 | 2063 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2063-11-07 | 16 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2063-16 | 2063 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2063-11-22 | 13 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2063-17 | 2063 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2063-12-07 | 9 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2063-18 | 2063 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2063-12-22 | 3 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2064-19 | 2064 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2064-01-05 | 20 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2064-20 | 2064 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2064-01-20 | 13 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2064-21 | 2064 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2064-02-04 | 8 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2064-22 | 2064 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2064-02-19 | 3 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2064-23 | 2064 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2064-03-05 | 1 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2064-00 | 2064 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2064-03-20 | 2 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2064-01 | 2064 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2064-04-04 | 6 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2064-02 | 2064 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2064-04-19 | 13 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2064-03 | 2064 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2064-05-04 | 23 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2064-04 | 2064 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2064-05-20 | 11 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2064-05 | 2064 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2064-06-05 | 2 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2064-06 | 2064 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2064-06-20 | 19 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2064-07 | 2064 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2064-07-06 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2064-08 | 2064 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2064-07-22 | 6 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2064-09 | 2064 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2064-08-06 | 22 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2064-10 | 2064 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2064-08-22 | 13 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2064-11 | 2064 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2064-09-07 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2064-12 | 2064 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2064-09-22 | 11 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2064-13 | 2064 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2064-10-07 | 18 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2064-14 | 2064 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2064-10-22 | 21 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2064-15 | 2064 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2064-11-06 | 21 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2064-16 | 2064 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2064-11-21 | 19 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2064-17 | 2064 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2064-12-06 | 15 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2064-18 | 2064 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2064-12-21 | 9 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2065-19 | 2065 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2065-01-05 | 2 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2065-20 | 2065 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2065-01-19 | 19 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2065-21 | 2065 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2065-02-03 | 14 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2065-22 | 2065 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2065-02-18 | 9 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2065-23 | 2065 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2065-03-05 | 7 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2065-00 | 2065 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2065-03-20 | 8 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2065-01 | 2065 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2065-04-04 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2065-02 | 2065 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2065-04-19 | 19 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2065-03 | 2065 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2065-05-05 | 4 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2065-04 | 2065 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2065-05-20 | 17 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2065-05 | 2065 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2065-06-05 | 8 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2065-06 | 2065 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2065-06-21 | 1 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2065-07 | 2065 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2065-07-06 | 18 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2065-08 | 2065 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2065-07-22 | 12 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2065-09 | 2065 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2065-08-07 | 4 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2065-10 | 2065 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2065-08-22 | 19 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2065-11 | 2065 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2065-09-07 | 8 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2065-12 | 2065 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2065-09-22 | 17 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2065-13 | 2065 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2065-10-08 | 0 | 5 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2065-14 | 2065 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2065-10-23 | 3 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2065-15 | 2065 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2065-11-07 | 3 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2065-16 | 2065 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2065-11-22 | 1 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2065-17 | 2065 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2065-12-06 | 20 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2065-18 | 2065 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2065-12-21 | 14 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2066-19 | 2066 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2066-01-05 | 8 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2066-20 | 2066 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2066-01-20 | 1 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2066-21 | 2066 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2066-02-03 | 19 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2066-22 | 2066 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2066-02-18 | 15 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2066-23 | 2066 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2066-03-05 | 13 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2066-00 | 2066 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2066-03-20 | 14 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2066-01 | 2066 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2066-04-04 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2066-02 | 2066 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2066-04-20 | 0 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2066-03 | 2066 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2066-05-05 | 10 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2066-04 | 2066 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2066-05-20 | 23 | 31 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2066-05 | 2066 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2066-06-05 | 14 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2066-06 | 2066 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2066-06-21 | 7 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2066-07 | 2066 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2066-07-07 | 0 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2066-08 | 2066 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2066-07-22 | 18 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2066-09 | 2066 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2066-08-07 | 10 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2066-10 | 2066 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2066-08-23 | 1 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2066-11 | 2066 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2066-09-07 | 13 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2066-12 | 2066 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2066-09-22 | 23 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2066-13 | 2066 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2066-10-08 | 5 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2066-14 | 2066 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2066-10-23 | 9 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2066-15 | 2066 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2066-11-07 | 9 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2066-16 | 2066 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2066-11-22 | 7 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2066-17 | 2066 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2066-12-07 | 2 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2066-18 | 2066 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2066-12-21 | 20 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2067-19 | 2067 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2067-01-05 | 14 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2067-20 | 2067 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2067-01-20 | 7 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2067-21 | 2067 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2067-02-04 | 1 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2067-22 | 2067 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2067-02-18 | 21 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2067-23 | 2067 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2067-03-05 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2067-00 | 2067 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2067-03-20 | 20 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2067-01 | 2067 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2067-04-04 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2067-02 | 2067 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2067-04-20 | 6 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2067-03 | 2067 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2067-05-05 | 16 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2067-04 | 2067 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2067-05-21 | 5 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2067-05 | 2067 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2067-06-05 | 20 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2067-06 | 2067 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2067-06-21 | 13 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2067-07 | 2067 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2067-07-07 | 6 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2067-08 | 2067 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2067-07-22 | 23 | 53 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2067-09 | 2067 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2067-08-07 | 16 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2067-10 | 2067 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2067-08-23 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2067-11 | 2067 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2067-09-07 | 19 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2067-12 | 2067 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2067-09-23 | 5 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2067-13 | 2067 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2067-10-08 | 11 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2067-14 | 2067 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2067-10-23 | 15 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2067-15 | 2067 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2067-11-07 | 15 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2067-16 | 2067 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2067-11-22 | 13 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2067-17 | 2067 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2067-12-07 | 8 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2067-18 | 2067 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2067-12-22 | 2 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2068-19 | 2068 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2068-01-05 | 19 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2068-20 | 2068 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2068-01-20 | 13 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2068-21 | 2068 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2068-02-04 | 7 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2068-22 | 2068 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2068-02-19 | 3 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2068-23 | 2068 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2068-03-05 | 1 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2068-00 | 2068 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2068-03-20 | 1 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2068-01 | 2068 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2068-04-04 | 5 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2068-02 | 2068 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2068-04-19 | 12 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2068-03 | 2068 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2068-05-04 | 22 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2068-04 | 2068 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2068-05-20 | 11 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2068-05 | 2068 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2068-06-05 | 2 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2068-06 | 2068 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2068-06-20 | 18 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2068-07 | 2068 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2068-07-06 | 12 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2068-08 | 2068 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2068-07-22 | 5 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2068-09 | 2068 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2068-08-06 | 22 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2068-10 | 2068 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2068-08-22 | 12 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2068-11 | 2068 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2068-09-07 | 1 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2068-12 | 2068 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2068-09-22 | 11 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2068-13 | 2068 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2068-10-07 | 17 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2068-14 | 2068 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2068-10-22 | 20 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2068-15 | 2068 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2068-11-06 | 21 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2068-16 | 2068 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2068-11-21 | 18 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2068-17 | 2068 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2068-12-06 | 14 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2068-18 | 2068 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2068-12-21 | 8 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2069-19 | 2069 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2069-01-05 | 1 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2069-20 | 2069 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2069-01-19 | 19 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2069-21 | 2069 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2069-02-03 | 13 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2069-22 | 2069 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2069-02-18 | 9 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2069-23 | 2069 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2069-03-05 | 7 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2069-00 | 2069 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2069-03-20 | 7 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2069-01 | 2069 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2069-04-04 | 11 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2069-02 | 2069 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2069-04-19 | 18 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2069-03 | 2069 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2069-05-05 | 4 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2069-04 | 2069 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2069-05-20 | 16 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2069-05 | 2069 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2069-06-05 | 7 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2069-06 | 2069 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2069-06-21 | 0 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2069-07 | 2069 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2069-07-06 | 18 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2069-08 | 2069 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2069-07-22 | 11 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2069-09 | 2069 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2069-08-07 | 3 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2069-10 | 2069 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2069-08-22 | 18 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2069-11 | 2069 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2069-09-07 | 7 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2069-12 | 2069 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2069-09-22 | 16 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2069-13 | 2069 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2069-10-07 | 23 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2069-14 | 2069 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2069-10-23 | 2 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2069-15 | 2069 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2069-11-07 | 2 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2069-16 | 2069 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2069-11-22 | 0 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2069-17 | 2069 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2069-12-06 | 20 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2069-18 | 2069 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2069-12-21 | 14 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2070-19 | 2070 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2070-01-05 | 7 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2070-20 | 2070 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2070-01-20 | 0 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2070-21 | 2070 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2070-02-03 | 19 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2070-22 | 2070 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2070-02-18 | 14 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2070-23 | 2070 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2070-03-05 | 12 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2070-00 | 2070 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2070-03-20 | 13 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2070-01 | 2070 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2070-04-04 | 17 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2070-02 | 2070 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2070-04-20 | 0 | 2 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2070-03 | 2070 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2070-05-05 | 9 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2070-04 | 2070 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2070-05-20 | 22 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2070-05 | 2070 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2070-06-05 | 13 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2070-06 | 2070 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2070-06-21 | 6 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2070-07 | 2070 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2070-07-06 | 23 | 52 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2070-08 | 2070 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2070-07-22 | 17 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2070-09 | 2070 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2070-08-07 | 9 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2070-10 | 2070 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2070-08-23 | 0 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2070-11 | 2070 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2070-09-07 | 13 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2070-12 | 2070 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2070-09-22 | 22 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2070-13 | 2070 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2070-10-08 | 5 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2070-14 | 2070 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2070-10-23 | 8 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2070-15 | 2070 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2070-11-07 | 8 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2070-16 | 2070 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2070-11-22 | 6 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2070-17 | 2070 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2070-12-07 | 2 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2070-18 | 2070 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2070-12-21 | 20 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2071-19 | 2071 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2071-01-05 | 13 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2071-20 | 2071 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2071-01-20 | 6 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2071-21 | 2071 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2071-02-04 | 0 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2071-22 | 2071 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2071-02-18 | 20 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2071-23 | 2071 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2071-03-05 | 18 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2071-00 | 2071 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2071-03-20 | 19 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2071-01 | 2071 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2071-04-04 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2071-02 | 2071 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2071-04-20 | 5 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2071-03 | 2071 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2071-05-05 | 15 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2071-04 | 2071 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2071-05-21 | 4 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2071-05 | 2071 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2071-06-05 | 19 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2071-06 | 2071 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2071-06-21 | 12 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2071-07 | 2071 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2071-07-07 | 5 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2071-08 | 2071 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2071-07-22 | 23 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2071-09 | 2071 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2071-08-07 | 15 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2071-10 | 2071 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2071-08-23 | 6 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2071-11 | 2071 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2071-09-07 | 18 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2071-12 | 2071 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2071-09-23 | 4 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2071-13 | 2071 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2071-10-08 | 10 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2071-14 | 2071 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2071-10-23 | 14 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2071-15 | 2071 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2071-11-07 | 14 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2071-16 | 2071 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2071-11-22 | 12 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2071-17 | 2071 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2071-12-07 | 7 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2071-18 | 2071 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2071-12-22 | 1 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2072-19 | 2072 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2072-01-05 | 19 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2072-20 | 2072 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2072-01-20 | 12 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2072-21 | 2072 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2072-02-04 | 6 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2072-22 | 2072 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2072-02-19 | 2 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2072-23 | 2072 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2072-03-05 | 0 | 29 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2072-00 | 2072 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2072-03-20 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2072-01 | 2072 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2072-04-04 | 4 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2072-02 | 2072 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2072-04-19 | 11 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2072-03 | 2072 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2072-05-04 | 21 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2072-04 | 2072 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2072-05-20 | 10 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2072-05 | 2072 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2072-06-05 | 1 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2072-06 | 2072 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2072-06-20 | 18 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2072-07 | 2072 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2072-07-06 | 11 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2072-08 | 2072 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2072-07-22 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2072-09 | 2072 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2072-08-06 | 21 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2072-10 | 2072 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2072-08-22 | 12 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2072-11 | 2072 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2072-09-07 | 0 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2072-12 | 2072 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2072-09-22 | 10 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2072-13 | 2072 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2072-10-07 | 16 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2072-14 | 2072 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2072-10-22 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2072-15 | 2072 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2072-11-06 | 20 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2072-16 | 2072 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2072-11-21 | 18 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2072-17 | 2072 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2072-12-06 | 13 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2072-18 | 2072 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2072-12-21 | 7 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2073-19 | 2073 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2073-01-05 | 1 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2073-20 | 2073 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2073-01-19 | 18 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2073-21 | 2073 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2073-02-03 | 12 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2073-22 | 2073 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2073-02-18 | 8 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2073-23 | 2073 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2073-03-05 | 6 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2073-00 | 2073 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2073-03-20 | 6 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2073-01 | 2073 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2073-04-04 | 10 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2073-02 | 2073 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2073-04-19 | 17 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2073-03 | 2073 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2073-05-05 | 3 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2073-04 | 2073 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2073-05-20 | 16 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2073-05 | 2073 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2073-06-05 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2073-06 | 2073 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2073-06-20 | 23 | 49 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2073-07 | 2073 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2073-07-06 | 17 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2073-08 | 2073 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2073-07-22 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2073-09 | 2073 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2073-08-07 | 3 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2073-10 | 2073 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2073-08-22 | 17 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2073-11 | 2073 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2073-09-07 | 6 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2073-12 | 2073 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2073-09-22 | 16 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2073-13 | 2073 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2073-10-07 | 22 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2073-14 | 2073 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2073-10-23 | 1 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2073-15 | 2073 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2073-11-07 | 2 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2073-16 | 2073 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2073-11-21 | 23 | 57 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2073-17 | 2073 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2073-12-06 | 19 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2073-18 | 2073 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2073-12-21 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2074-19 | 2074 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2074-01-05 | 6 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2074-20 | 2074 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2074-01-20 | 0 | 15 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2074-21 | 2074 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2074-02-03 | 18 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2074-22 | 2074 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2074-02-18 | 14 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2074-23 | 2074 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2074-03-05 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2074-00 | 2074 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2074-03-20 | 12 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2074-01 | 2074 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2074-04-04 | 16 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2074-02 | 2074 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2074-04-19 | 23 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2074-03 | 2074 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2074-05-05 | 9 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2074-04 | 2074 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2074-05-20 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2074-05 | 2074 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2074-06-05 | 12 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2074-06 | 2074 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2074-06-21 | 5 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2074-07 | 2074 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2074-07-06 | 23 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2074-08 | 2074 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2074-07-22 | 16 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2074-09 | 2074 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2074-08-07 | 8 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2074-10 | 2074 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2074-08-22 | 23 | 47 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2074-11 | 2074 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2074-09-07 | 12 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2074-12 | 2074 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2074-09-22 | 21 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2074-13 | 2074 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2074-10-08 | 4 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2074-14 | 2074 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2074-10-23 | 7 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2074-15 | 2074 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2074-11-07 | 8 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2074-16 | 2074 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2074-11-22 | 5 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2074-17 | 2074 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2074-12-07 | 1 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2074-18 | 2074 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2074-12-21 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2075-19 | 2075 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2075-01-05 | 12 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2075-20 | 2075 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2075-01-20 | 6 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2075-21 | 2075 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2075-02-04 | 0 | 16 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2075-22 | 2075 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2075-02-18 | 20 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2075-23 | 2075 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2075-03-05 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2075-00 | 2075 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2075-03-20 | 18 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2075-01 | 2075 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2075-04-04 | 22 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2075-02 | 2075 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2075-04-20 | 5 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2075-03 | 2075 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2075-05-05 | 15 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2075-04 | 2075 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2075-05-21 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2075-05 | 2075 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2075-06-05 | 18 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2075-06 | 2075 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2075-06-21 | 11 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2075-07 | 2075 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2075-07-07 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2075-08 | 2075 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2075-07-22 | 22 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2075-09 | 2075 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2075-08-07 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2075-10 | 2075 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2075-08-23 | 5 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2075-11 | 2075 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2075-09-07 | 18 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2075-12 | 2075 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2075-09-23 | 3 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2075-13 | 2075 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2075-10-08 | 10 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2075-14 | 2075 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2075-10-23 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2075-15 | 2075 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2075-11-07 | 13 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2075-16 | 2075 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2075-11-22 | 11 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2075-17 | 2075 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2075-12-07 | 7 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2075-18 | 2075 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2075-12-22 | 1 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2076-19 | 2076 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2076-01-05 | 18 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2076-20 | 2076 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2076-01-20 | 11 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2076-21 | 2076 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2076-02-04 | 6 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2076-22 | 2076 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2076-02-19 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2076-23 | 2076 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2076-03-04 | 23 | 45 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2076-00 | 2076 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2076-03-20 | 0 | 23 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2076-01 | 2076 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2076-04-04 | 4 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2076-02 | 2076 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2076-04-19 | 10 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2076-03 | 2076 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2076-05-04 | 20 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2076-04 | 2076 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2076-05-20 | 9 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2076-05 | 2076 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2076-06-05 | 0 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2076-06 | 2076 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2076-06-20 | 17 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2076-07 | 2076 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2076-07-06 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2076-08 | 2076 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2076-07-22 | 4 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2076-09 | 2076 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2076-08-06 | 20 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2076-10 | 2076 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2076-08-22 | 11 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2076-11 | 2076 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2076-09-06 | 23 | 51 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2076-12 | 2076 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2076-09-22 | 9 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2076-13 | 2076 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2076-10-07 | 16 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2076-14 | 2076 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2076-10-22 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2076-15 | 2076 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2076-11-06 | 19 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2076-16 | 2076 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2076-11-21 | 17 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2076-17 | 2076 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2076-12-06 | 12 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2076-18 | 2076 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2076-12-21 | 7 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2077-19 | 2077 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2077-01-05 | 0 | 22 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2077-20 | 2077 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2077-01-19 | 17 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2077-21 | 2077 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2077-02-03 | 11 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2077-22 | 2077 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2077-02-18 | 7 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2077-23 | 2077 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2077-03-05 | 5 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2077-00 | 2077 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2077-03-20 | 6 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2077-01 | 2077 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2077-04-04 | 9 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2077-02 | 2077 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2077-04-19 | 16 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2077-03 | 2077 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2077-05-05 | 2 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2077-04 | 2077 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2077-05-20 | 15 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2077-05 | 2077 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2077-06-05 | 6 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2077-06 | 2077 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2077-06-20 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2077-07 | 2077 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2077-07-06 | 16 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2077-08 | 2077 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2077-07-22 | 9 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2077-09 | 2077 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2077-08-07 | 2 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2077-10 | 2077 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2077-08-22 | 17 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2077-11 | 2077 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2077-09-07 | 5 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2077-12 | 2077 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2077-09-22 | 15 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2077-13 | 2077 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2077-10-07 | 21 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2077-14 | 2077 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2077-10-23 | 1 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2077-15 | 2077 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2077-11-07 | 1 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2077-16 | 2077 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2077-11-21 | 23 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2077-17 | 2077 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2077-12-06 | 18 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2077-18 | 2077 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2077-12-21 | 12 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2078-19 | 2078 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2078-01-05 | 6 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2078-20 | 2078 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2078-01-19 | 23 | 33 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2078-21 | 2078 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2078-02-03 | 17 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2078-22 | 2078 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2078-02-18 | 13 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2078-23 | 2078 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2078-03-05 | 11 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2078-00 | 2078 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2078-03-20 | 12 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2078-01 | 2078 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2078-04-04 | 15 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2078-02 | 2078 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2078-04-19 | 22 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2078-03 | 2078 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2078-05-05 | 8 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2078-04 | 2078 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2078-05-20 | 21 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2078-05 | 2078 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2078-06-05 | 12 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2078-06 | 2078 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2078-06-21 | 4 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2078-07 | 2078 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2078-07-06 | 22 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2078-08 | 2078 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2078-07-22 | 15 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2078-09 | 2078 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2078-08-07 | 8 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2078-10 | 2078 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2078-08-22 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2078-11 | 2078 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2078-09-07 | 11 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2078-12 | 2078 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2078-09-22 | 21 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2078-13 | 2078 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2078-10-08 | 3 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2078-14 | 2078 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2078-10-23 | 7 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2078-15 | 2078 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2078-11-07 | 7 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2078-16 | 2078 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2078-11-22 | 5 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2078-17 | 2078 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2078-12-07 | 0 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2078-18 | 2078 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2078-12-21 | 18 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2079-19 | 2079 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2079-01-05 | 12 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2079-20 | 2079 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2079-01-20 | 5 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2079-21 | 2079 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2079-02-03 | 23 | 34 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2079-22 | 2079 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2079-02-18 | 19 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2079-23 | 2079 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2079-03-05 | 17 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2079-00 | 2079 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2079-03-20 | 17 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2079-01 | 2079 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2079-04-04 | 21 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2079-02 | 2079 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2079-04-20 | 4 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2079-03 | 2079 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2079-05-05 | 14 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2079-04 | 2079 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2079-05-21 | 2 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2079-05 | 2079 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2079-06-05 | 17 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2079-06 | 2079 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2079-06-21 | 10 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2079-07 | 2079 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2079-07-07 | 4 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2079-08 | 2079 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2079-07-22 | 21 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2079-09 | 2079 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2079-08-07 | 13 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2079-10 | 2079 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2079-08-23 | 4 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2079-11 | 2079 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2079-09-07 | 17 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2079-12 | 2079 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2079-09-23 | 2 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2079-13 | 2079 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2079-10-08 | 9 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2079-14 | 2079 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2079-10-23 | 12 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2079-15 | 2079 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2079-11-07 | 13 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2079-16 | 2079 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2079-11-22 | 10 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2079-17 | 2079 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2079-12-07 | 6 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2079-18 | 2079 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2079-12-22 | 0 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2080-19 | 2080 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2080-01-05 | 17 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2080-20 | 2080 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2080-01-20 | 11 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2080-21 | 2080 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2080-02-04 | 5 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2080-22 | 2080 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2080-02-19 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2080-23 | 2080 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2080-03-04 | 23 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2080-00 | 2080 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2080-03-19 | 23 | 39 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2080-01 | 2080 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2080-04-04 | 3 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2080-02 | 2080 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2080-04-19 | 10 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2080-03 | 2080 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2080-05-04 | 20 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2080-04 | 2080 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2080-05-20 | 8 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2080-05 | 2080 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2080-06-04 | 23 | 46 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2080-06 | 2080 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2080-06-20 | 16 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2080-07 | 2080 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2080-07-06 | 9 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2080-08 | 2080 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2080-07-22 | 3 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2080-09 | 2080 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2080-08-06 | 19 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2080-10 | 2080 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2080-08-22 | 10 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2080-11 | 2080 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2080-09-06 | 23 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2080-12 | 2080 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2080-09-22 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2080-13 | 2080 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2080-10-07 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2080-14 | 2080 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2080-10-22 | 18 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2080-15 | 2080 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2080-11-06 | 19 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2080-16 | 2080 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2080-11-21 | 16 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2080-17 | 2080 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2080-12-06 | 12 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2080-18 | 2080 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2080-12-21 | 6 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2081-19 | 2081 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2081-01-04 | 23 | 40 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2081-20 | 2081 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2081-01-19 | 17 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2081-21 | 2081 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2081-02-03 | 11 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2081-22 | 2081 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2081-02-18 | 6 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2081-23 | 2081 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2081-03-05 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2081-00 | 2081 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2081-03-20 | 5 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2081-01 | 2081 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2081-04-04 | 9 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2081-02 | 2081 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2081-04-19 | 15 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2081-03 | 2081 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2081-05-05 | 1 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2081-04 | 2081 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2081-05-20 | 14 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2081-05 | 2081 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2081-06-05 | 5 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2081-06 | 2081 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2081-06-20 | 22 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2081-07 | 2081 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2081-07-06 | 15 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2081-08 | 2081 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2081-07-22 | 9 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2081-09 | 2081 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2081-08-07 | 1 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2081-10 | 2081 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2081-08-22 | 16 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2081-11 | 2081 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2081-09-07 | 4 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2081-12 | 2081 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2081-09-22 | 14 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2081-13 | 2081 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2081-10-07 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2081-14 | 2081 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2081-10-23 | 0 | 27 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2081-15 | 2081 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2081-11-07 | 0 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2081-16 | 2081 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2081-11-21 | 22 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2081-17 | 2081 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2081-12-06 | 18 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2081-18 | 2081 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2081-12-21 | 12 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2082-19 | 2082 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2082-01-05 | 5 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2082-20 | 2082 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2082-01-19 | 22 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2082-21 | 2082 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2082-02-03 | 17 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2082-22 | 2082 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2082-02-18 | 12 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2082-23 | 2082 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2082-03-05 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2082-00 | 2082 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2082-03-20 | 11 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2082-01 | 2082 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2082-04-04 | 14 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2082-02 | 2082 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2082-04-19 | 21 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2082-03 | 2082 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2082-05-05 | 7 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2082-04 | 2082 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2082-05-20 | 20 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2082-05 | 2082 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2082-06-05 | 11 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2082-06 | 2082 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2082-06-21 | 4 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2082-07 | 2082 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2082-07-06 | 21 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2082-08 | 2082 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2082-07-22 | 14 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2082-09 | 2082 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2082-08-07 | 7 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2082-10 | 2082 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2082-08-22 | 22 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2082-11 | 2082 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2082-09-07 | 10 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2082-12 | 2082 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2082-09-22 | 20 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2082-13 | 2082 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2082-10-08 | 2 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2082-14 | 2082 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2082-10-23 | 6 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2082-15 | 2082 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2082-11-07 | 6 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2082-16 | 2082 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2082-11-22 | 4 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2082-17 | 2082 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2082-12-06 | 23 | 54 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2082-18 | 2082 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2082-12-21 | 17 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2083-19 | 2083 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2083-01-05 | 11 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2083-20 | 2083 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2083-01-20 | 4 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2083-21 | 2083 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2083-02-03 | 22 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2083-22 | 2083 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2083-02-18 | 18 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2083-23 | 2083 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2083-03-05 | 16 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2083-00 | 2083 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2083-03-20 | 17 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2083-01 | 2083 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2083-04-04 | 20 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2083-02 | 2083 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2083-04-20 | 3 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2083-03 | 2083 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2083-05-05 | 13 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2083-04 | 2083 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2083-05-21 | 2 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2083-05 | 2083 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2083-06-05 | 17 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2083-06 | 2083 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2083-06-21 | 9 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2083-07 | 2083 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2083-07-07 | 3 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2083-08 | 2083 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2083-07-22 | 20 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2083-09 | 2083 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2083-08-07 | 13 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2083-10 | 2083 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2083-08-23 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2083-11 | 2083 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2083-09-07 | 16 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2083-12 | 2083 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2083-09-23 | 2 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2083-13 | 2083 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2083-10-08 | 8 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2083-14 | 2083 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2083-10-23 | 12 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2083-15 | 2083 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2083-11-07 | 12 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2083-16 | 2083 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2083-11-22 | 10 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2083-17 | 2083 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2083-12-07 | 5 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2083-18 | 2083 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2083-12-21 | 23 | 49 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2084-19 | 2084 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2084-01-05 | 17 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2084-20 | 2084 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2084-01-20 | 10 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2084-21 | 2084 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2084-02-04 | 4 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2084-22 | 2084 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2084-02-19 | 0 | 24 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2084-23 | 2084 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2084-03-04 | 22 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2084-00 | 2084 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2084-03-19 | 22 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2084-01 | 2084 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2084-04-04 | 2 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2084-02 | 2084 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2084-04-19 | 9 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2084-03 | 2084 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2084-05-04 | 19 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2084-04 | 2084 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2084-05-20 | 7 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2084-05 | 2084 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2084-06-04 | 22 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2084-06 | 2084 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2084-06-20 | 15 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2084-07 | 2084 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2084-07-06 | 9 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2084-08 | 2084 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2084-07-22 | 2 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2084-09 | 2084 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2084-08-06 | 18 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2084-10 | 2084 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2084-08-22 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2084-11 | 2084 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2084-09-06 | 22 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2084-12 | 2084 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2084-09-22 | 7 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2084-13 | 2084 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2084-10-07 | 14 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2084-14 | 2084 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2084-10-22 | 17 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2084-15 | 2084 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2084-11-06 | 18 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2084-16 | 2084 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2084-11-21 | 15 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2084-17 | 2084 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2084-12-06 | 11 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2084-18 | 2084 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2084-12-21 | 5 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2085-19 | 2085 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2085-01-04 | 22 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2085-20 | 2085 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2085-01-19 | 16 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2085-21 | 2085 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2085-02-03 | 10 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2085-22 | 2085 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2085-02-18 | 6 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2085-23 | 2085 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2085-03-05 | 4 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2085-00 | 2085 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2085-03-20 | 4 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2085-01 | 2085 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2085-04-04 | 8 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2085-02 | 2085 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2085-04-19 | 15 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2085-03 | 2085 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2085-05-05 | 1 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2085-04 | 2085 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2085-05-20 | 13 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2085-05 | 2085 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2085-06-05 | 4 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2085-06 | 2085 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2085-06-20 | 21 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2085-07 | 2085 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2085-07-06 | 14 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2085-08 | 2085 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2085-07-22 | 8 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2085-09 | 2085 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2085-08-07 | 0 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2085-10 | 2085 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2085-08-22 | 15 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2085-11 | 2085 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2085-09-07 | 4 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2085-12 | 2085 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2085-09-22 | 13 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2085-13 | 2085 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2085-10-07 | 20 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2085-14 | 2085 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2085-10-22 | 23 | 43 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2085-15 | 2085 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2085-11-07 | 0 | 5 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2085-16 | 2085 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2085-11-21 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2085-17 | 2085 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2085-12-06 | 17 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2085-18 | 2085 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2085-12-21 | 11 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2086-19 | 2086 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2086-01-05 | 4 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2086-20 | 2086 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2086-01-19 | 22 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2086-21 | 2086 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2086-02-03 | 16 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2086-22 | 2086 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2086-02-18 | 12 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2086-23 | 2086 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2086-03-05 | 9 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2086-00 | 2086 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2086-03-20 | 10 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2086-01 | 2086 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2086-04-04 | 14 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2086-02 | 2086 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2086-04-19 | 21 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2086-03 | 2086 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2086-05-05 | 6 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2086-04 | 2086 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2086-05-20 | 19 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2086-05 | 2086 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2086-06-05 | 10 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2086-06 | 2086 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2086-06-21 | 3 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2086-07 | 2086 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2086-07-06 | 20 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2086-08 | 2086 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2086-07-22 | 14 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2086-09 | 2086 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2086-08-07 | 6 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2086-10 | 2086 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2086-08-22 | 21 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2086-11 | 2086 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2086-09-07 | 9 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2086-12 | 2086 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2086-09-22 | 19 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2086-13 | 2086 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2086-10-08 | 2 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2086-14 | 2086 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2086-10-23 | 5 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2086-15 | 2086 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2086-11-07 | 5 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2086-16 | 2086 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2086-11-22 | 3 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2086-17 | 2086 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2086-12-06 | 23 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2086-18 | 2086 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2086-12-21 | 17 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2087-19 | 2087 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2087-01-05 | 10 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2087-20 | 2087 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2087-01-20 | 3 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2087-21 | 2087 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2087-02-03 | 22 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2087-22 | 2087 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2087-02-18 | 17 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2087-23 | 2087 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2087-03-05 | 15 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2087-00 | 2087 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2087-03-20 | 16 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2087-01 | 2087 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2087-04-04 | 20 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2087-02 | 2087 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2087-04-20 | 2 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2087-03 | 2087 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2087-05-05 | 12 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2087-04 | 2087 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2087-05-21 | 1 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2087-05 | 2087 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2087-06-05 | 16 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2087-06 | 2087 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2087-06-21 | 8 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2087-07 | 2087 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2087-07-07 | 2 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2087-08 | 2087 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2087-07-22 | 19 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2087-09 | 2087 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2087-08-07 | 12 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2087-10 | 2087 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2087-08-23 | 3 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2087-11 | 2087 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2087-09-07 | 15 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2087-12 | 2087 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2087-09-23 | 1 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2087-13 | 2087 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2087-10-08 | 7 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2087-14 | 2087 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2087-10-23 | 11 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2087-15 | 2087 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2087-11-07 | 11 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2087-16 | 2087 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2087-11-22 | 9 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2087-17 | 2087 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2087-12-07 | 5 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2087-18 | 2087 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2087-12-21 | 23 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2088-19 | 2088 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2088-01-05 | 16 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2088-20 | 2088 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2088-01-20 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2088-21 | 2088 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2088-02-04 | 3 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2088-22 | 2088 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2088-02-18 | 23 | 42 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2088-23 | 2088 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2088-03-04 | 21 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2088-00 | 2088 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2088-03-19 | 22 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2088-01 | 2088 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2088-04-04 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2088-02 | 2088 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2088-04-19 | 8 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2088-03 | 2088 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2088-05-04 | 18 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2088-04 | 2088 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2088-05-20 | 7 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2088-05 | 2088 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2088-06-04 | 22 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2088-06 | 2088 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2088-06-20 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2088-07 | 2088 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2088-07-06 | 8 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2088-08 | 2088 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2088-07-22 | 1 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2088-09 | 2088 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2088-08-06 | 18 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2088-10 | 2088 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2088-08-22 | 9 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2088-11 | 2088 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2088-09-06 | 21 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2088-12 | 2088 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2088-09-22 | 7 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2088-13 | 2088 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2088-10-07 | 13 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2088-14 | 2088 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2088-10-22 | 17 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2088-15 | 2088 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2088-11-06 | 17 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2088-16 | 2088 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2088-11-21 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2088-17 | 2088 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2088-12-06 | 10 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2088-18 | 2088 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2088-12-21 | 4 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2089-19 | 2089 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2089-01-04 | 22 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2089-20 | 2089 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2089-01-19 | 15 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2089-21 | 2089 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2089-02-03 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2089-22 | 2089 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2089-02-18 | 5 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2089-23 | 2089 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2089-03-05 | 3 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2089-00 | 2089 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2089-03-20 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2089-01 | 2089 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2089-04-04 | 7 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2089-02 | 2089 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2089-04-19 | 14 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2089-03 | 2089 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2089-05-05 | 0 | 19 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2089-04 | 2089 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2089-05-20 | 13 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2089-05 | 2089 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2089-06-05 | 3 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2089-06 | 2089 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2089-06-20 | 20 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2089-07 | 2089 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2089-07-06 | 14 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2089-08 | 2089 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2089-07-22 | 7 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2089-09 | 2089 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2089-08-06 | 23 | 59 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2089-10 | 2089 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2089-08-22 | 14 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2089-11 | 2089 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2089-09-07 | 3 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2089-12 | 2089 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2089-09-22 | 12 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2089-13 | 2089 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2089-10-07 | 19 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2089-14 | 2089 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2089-10-22 | 22 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2089-15 | 2089 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2089-11-06 | 23 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2089-16 | 2089 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2089-11-21 | 21 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2089-17 | 2089 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2089-12-06 | 16 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2089-18 | 2089 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2089-12-21 | 10 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2090-19 | 2090 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2090-01-05 | 4 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2090-20 | 2090 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2090-01-19 | 21 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2090-21 | 2090 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2090-02-03 | 15 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2090-22 | 2090 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2090-02-18 | 11 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2090-23 | 2090 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2090-03-05 | 9 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2090-00 | 2090 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2090-03-20 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2090-01 | 2090 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2090-04-04 | 13 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2090-02 | 2090 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2090-04-19 | 20 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2090-03 | 2090 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2090-05-05 | 6 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2090-04 | 2090 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2090-05-20 | 18 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2090-05 | 2090 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2090-06-05 | 9 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2090-06 | 2090 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2090-06-21 | 2 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2090-07 | 2090 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2090-07-06 | 19 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2090-08 | 2090 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2090-07-22 | 13 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2090-09 | 2090 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2090-08-07 | 5 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2090-10 | 2090 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2090-08-22 | 20 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2090-11 | 2090 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2090-09-07 | 9 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2090-12 | 2090 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2090-09-22 | 18 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2090-13 | 2090 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2090-10-08 | 1 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2090-14 | 2090 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2090-10-23 | 4 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2090-15 | 2090 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2090-11-07 | 5 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2090-16 | 2090 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2090-11-22 | 2 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2090-17 | 2090 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2090-12-06 | 22 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2090-18 | 2090 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2090-12-21 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2091-19 | 2091 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2091-01-05 | 9 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2091-20 | 2091 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2091-01-20 | 3 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2091-21 | 2091 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2091-02-03 | 21 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2091-22 | 2091 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2091-02-18 | 17 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2091-23 | 2091 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2091-03-05 | 15 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2091-00 | 2091 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2091-03-20 | 15 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2091-01 | 2091 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2091-04-04 | 19 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2091-02 | 2091 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2091-04-20 | 2 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2091-03 | 2091 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2091-05-05 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2091-04 | 2091 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2091-05-21 | 0 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2091-05 | 2091 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2091-06-05 | 15 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2091-06 | 2091 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2091-06-21 | 8 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2091-07 | 2091 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2091-07-07 | 1 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2091-08 | 2091 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2091-07-22 | 19 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2091-09 | 2091 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2091-08-07 | 11 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2091-10 | 2091 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2091-08-23 | 2 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2091-11 | 2091 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2091-09-07 | 14 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2091-12 | 2091 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2091-09-23 | 0 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2091-13 | 2091 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2091-10-08 | 7 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2091-14 | 2091 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2091-10-23 | 10 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2091-15 | 2091 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2091-11-07 | 11 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2091-16 | 2091 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2091-11-22 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2091-17 | 2091 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2091-12-07 | 4 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2091-18 | 2091 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2091-12-21 | 22 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2092-19 | 2092 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2092-01-05 | 15 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2092-20 | 2092 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2092-01-20 | 9 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2092-21 | 2092 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2092-02-04 | 3 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2092-22 | 2092 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2092-02-18 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2092-23 | 2092 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2092-03-04 | 20 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2092-00 | 2092 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2092-03-19 | 21 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2092-01 | 2092 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2092-04-04 | 1 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2092-02 | 2092 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2092-04-19 | 7 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2092-03 | 2092 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2092-05-04 | 17 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2092-04 | 2092 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2092-05-20 | 6 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2092-05 | 2092 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2092-06-04 | 21 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2092-06 | 2092 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2092-06-20 | 13 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2092-07 | 2092 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2092-07-06 | 7 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2092-08 | 2092 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2092-07-22 | 0 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2092-09 | 2092 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2092-08-06 | 17 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2092-10 | 2092 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2092-08-22 | 8 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2092-11 | 2092 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2092-09-06 | 20 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2092-12 | 2092 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2092-09-22 | 6 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2092-13 | 2092 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2092-10-07 | 13 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2092-14 | 2092 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2092-10-22 | 16 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2092-15 | 2092 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2092-11-06 | 16 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2092-16 | 2092 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2092-11-21 | 14 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2092-17 | 2092 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2092-12-06 | 10 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2092-18 | 2092 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2092-12-21 | 4 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2093-19 | 2093 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2093-01-04 | 21 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2093-20 | 2093 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2093-01-19 | 14 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2093-21 | 2093 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2093-02-03 | 9 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2093-22 | 2093 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2093-02-18 | 4 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2093-23 | 2093 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2093-03-05 | 2 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2093-00 | 2093 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2093-03-20 | 3 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2093-01 | 2093 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2093-04-04 | 6 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2093-02 | 2093 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2093-04-19 | 13 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2093-03 | 2093 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2093-05-04 | 23 | 32 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2093-04 | 2093 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2093-05-20 | 12 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2093-05 | 2093 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2093-06-05 | 3 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2093-06 | 2093 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2093-06-20 | 19 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2093-07 | 2093 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2093-07-06 | 13 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2093-08 | 2093 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2093-07-22 | 6 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2093-09 | 2093 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2093-08-06 | 23 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2093-10 | 2093 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2093-08-22 | 14 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2093-11 | 2093 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2093-09-07 | 2 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2093-12 | 2093 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2093-09-22 | 12 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2093-13 | 2093 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2093-10-07 | 18 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2093-14 | 2093 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2093-10-22 | 22 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2093-15 | 2093 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2093-11-06 | 22 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2093-16 | 2093 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2093-11-21 | 20 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2093-17 | 2093 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2093-12-06 | 15 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2093-18 | 2093 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2093-12-21 | 10 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2094-19 | 2094 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2094-01-05 | 3 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2094-20 | 2094 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2094-01-19 | 20 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2094-21 | 2094 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2094-02-03 | 14 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2094-22 | 2094 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2094-02-18 | 10 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2094-23 | 2094 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2094-03-05 | 8 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2094-00 | 2094 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2094-03-20 | 9 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2094-01 | 2094 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2094-04-04 | 12 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2094-02 | 2094 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2094-04-19 | 19 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2094-03 | 2094 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2094-05-05 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2094-04 | 2094 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2094-05-20 | 18 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2094-05 | 2094 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2094-06-05 | 8 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2094-06 | 2094 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2094-06-21 | 1 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2094-07 | 2094 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2094-07-06 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2094-08 | 2094 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2094-07-22 | 12 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2094-09 | 2094 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2094-08-07 | 4 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2094-10 | 2094 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2094-08-22 | 19 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2094-11 | 2094 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2094-09-07 | 8 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2094-12 | 2094 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2094-09-22 | 18 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2094-13 | 2094 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2094-10-08 | 0 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2094-14 | 2094 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2094-10-23 | 4 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2094-15 | 2094 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2094-11-07 | 4 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2094-16 | 2094 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2094-11-22 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2094-17 | 2094 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2094-12-06 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2094-18 | 2094 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2094-12-21 | 15 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2095-19 | 2095 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2095-01-05 | 9 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2095-20 | 2095 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2095-01-20 | 2 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2095-21 | 2095 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2095-02-03 | 20 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2095-22 | 2095 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2095-02-18 | 16 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2095-23 | 2095 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2095-03-05 | 14 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2095-00 | 2095 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2095-03-20 | 14 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2095-01 | 2095 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2095-04-04 | 18 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2095-02 | 2095 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2095-04-20 | 1 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2095-03 | 2095 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2095-05-05 | 11 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2095-04 | 2095 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2095-05-20 | 23 | 49 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2095-05 | 2095 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2095-06-05 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2095-06 | 2095 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2095-06-21 | 7 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2095-07 | 2095 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2095-07-07 | 0 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2095-08 | 2095 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2095-07-22 | 18 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2095-09 | 2095 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2095-08-07 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2095-10 | 2095 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2095-08-23 | 1 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2095-11 | 2095 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2095-09-07 | 14 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2095-12 | 2095 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2095-09-22 | 23 | 51 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2095-13 | 2095 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2095-10-08 | 6 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2095-14 | 2095 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2095-10-23 | 9 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2095-15 | 2095 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2095-11-07 | 10 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2095-16 | 2095 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2095-11-22 | 8 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2095-17 | 2095 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2095-12-07 | 3 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2095-18 | 2095 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2095-12-21 | 21 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2096-19 | 2096 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2096-01-05 | 15 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2096-20 | 2096 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2096-01-20 | 8 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2096-21 | 2096 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2096-02-04 | 2 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2096-22 | 2096 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2096-02-18 | 22 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2096-23 | 2096 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2096-03-04 | 20 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2096-00 | 2096 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2096-03-19 | 20 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2096-01 | 2096 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2096-04-04 | 0 | 20 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2096-02 | 2096 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2096-04-19 | 7 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2096-03 | 2096 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2096-05-04 | 16 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2096-04 | 2096 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2096-05-20 | 5 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2096-05 | 2096 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2096-06-04 | 20 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2096-06 | 2096 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2096-06-20 | 13 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2096-07 | 2096 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2096-07-06 | 6 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2096-08 | 2096 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2096-07-22 | 0 | 2 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2096-09 | 2096 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2096-08-06 | 16 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2096-10 | 2096 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2096-08-22 | 7 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2096-11 | 2096 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2096-09-06 | 19 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2096-12 | 2096 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2096-09-22 | 5 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2096-13 | 2096 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2096-10-07 | 12 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2096-14 | 2096 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2096-10-22 | 15 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2096-15 | 2096 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2096-11-06 | 16 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2096-16 | 2096 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2096-11-21 | 13 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2096-17 | 2096 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2096-12-06 | 9 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2096-18 | 2096 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2096-12-21 | 3 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2097-19 | 2097 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2097-01-04 | 20 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2097-20 | 2097 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2097-01-19 | 14 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2097-21 | 2097 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2097-02-03 | 8 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2097-22 | 2097 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2097-02-18 | 4 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2097-23 | 2097 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2097-03-05 | 1 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2097-00 | 2097 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2097-03-20 | 2 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2097-01 | 2097 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2097-04-04 | 6 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2097-02 | 2097 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2097-04-19 | 12 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2097-03 | 2097 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2097-05-04 | 22 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2097-04 | 2097 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2097-05-20 | 11 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2097-05 | 2097 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2097-06-05 | 2 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2097-06 | 2097 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2097-06-20 | 18 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2097-07 | 2097 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2097-07-06 | 12 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2097-08 | 2097 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2097-07-22 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2097-09 | 2097 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2097-08-06 | 22 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2097-10 | 2097 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2097-08-22 | 13 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2097-11 | 2097 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2097-09-07 | 1 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2097-12 | 2097 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2097-09-22 | 11 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2097-13 | 2097 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2097-10-07 | 18 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2097-14 | 2097 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2097-10-22 | 21 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2097-15 | 2097 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2097-11-06 | 21 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2097-16 | 2097 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2097-11-21 | 19 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2097-17 | 2097 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2097-12-06 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2097-18 | 2097 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2097-12-21 | 9 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2098-19 | 2098 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2098-01-05 | 2 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2098-20 | 2098 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2098-01-19 | 20 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2098-21 | 2098 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2098-02-03 | 14 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2098-22 | 2098 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2098-02-18 | 9 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2098-23 | 2098 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2098-03-05 | 7 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2098-00 | 2098 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2098-03-20 | 8 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2098-01 | 2098 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2098-04-04 | 11 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2098-02 | 2098 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2098-04-19 | 18 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2098-03 | 2098 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2098-05-05 | 4 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2098-04 | 2098 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2098-05-20 | 17 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2098-05 | 2098 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2098-06-05 | 8 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2098-06 | 2098 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2098-06-21 | 0 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2098-07 | 2098 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2098-07-06 | 18 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2098-08 | 2098 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2098-07-22 | 11 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2098-09 | 2098 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2098-08-07 | 4 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2098-10 | 2098 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2098-08-22 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2098-11 | 2098 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2098-09-07 | 7 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2098-12 | 2098 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2098-09-22 | 17 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2098-13 | 2098 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2098-10-07 | 23 | 52 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2098-14 | 2098 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2098-10-23 | 3 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2098-15 | 2098 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2098-11-07 | 3 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2098-16 | 2098 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2098-11-22 | 1 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2098-17 | 2098 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2098-12-06 | 21 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2098-18 | 2098 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2098-12-21 | 15 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2099-19 | 2099 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2099-01-05 | 8 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2099-20 | 2099 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2099-01-20 | 1 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2099-21 | 2099 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2099-02-03 | 20 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2099-22 | 2099 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2099-02-18 | 15 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2099-23 | 2099 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2099-03-05 | 13 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2099-00 | 2099 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2099-03-20 | 14 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2099-01 | 2099 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2099-04-04 | 17 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2099-02 | 2099 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2099-04-20 | 0 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2099-03 | 2099 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2099-05-05 | 10 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2099-04 | 2099 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2099-05-20 | 23 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2099-05 | 2099 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2099-06-05 | 13 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2099-06 | 2099 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2099-06-21 | 6 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2099-07 | 2099 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2099-07-07 | 0 | 1 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2099-08 | 2099 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2099-07-22 | 17 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2099-09 | 2099 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2099-08-07 | 9 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2099-10 | 2099 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2099-08-23 | 0 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2099-11 | 2099 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2099-09-07 | 13 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2099-12 | 2099 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2099-09-22 | 23 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2099-13 | 2099 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2099-10-08 | 5 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2099-14 | 2099 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2099-10-23 | 9 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2099-15 | 2099 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2099-11-07 | 9 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2099-16 | 2099 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2099-11-22 | 7 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2099-17 | 2099 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2099-12-07 | 2 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2099-18 | 2099 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2099-12-21 | 21 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2100-19 | 2100 | Tiểu Hàn | Minor Cold | 285 | 2100-01-05 | 14 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2100-20 | 2100 | Đại Hàn | Major Cold | 300 | 2100-01-20 | 7 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2100-21 | 2100 | Lập Xuân | Start of Spring | 315 | 2100-02-04 | 1 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2100-22 | 2100 | Vũ Thủy | Rain Water | 330 | 2100-02-18 | 21 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2100-23 | 2100 | Kinh Trập | Awakening of Insects | 345 | 2100-03-05 | 19 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2100-00 | 2100 | Xuân Phân | Vernal Equinox | 0 | 2100-03-20 | 20 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2100-01 | 2100 | Thanh Minh | Clear and Bright | 15 | 2100-04-04 | 23 | 35 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày bắt đầu |
| 2100-02 | 2100 | Cốc Vũ | Grain Rain | 30 | 2100-04-20 | 6 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2100-03 | 2100 | Lập Hạ | Start of Summer | 45 | 2100-05-05 | 16 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2100-04 | 2100 | Tiểu Mãn | Grain Buds | 60 | 2100-05-21 | 4 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2100-05 | 2100 | Mang Chủng | Grain in Ear | 75 | 2100-06-05 | 19 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2100-06 | 2100 | Hạ Chí | Summer Solstice | 90 | 2100-06-21 | 12 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2100-07 | 2100 | Tiểu Thử | Minor Heat | 105 | 2100-07-07 | 5 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2100-08 | 2100 | Đại Thử | Major Heat | 120 | 2100-07-22 | 23 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2100-09 | 2100 | Lập Thu | Start of Autumn | 135 | 2100-08-07 | 15 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2100-10 | 2100 | Xử Thử | End of Heat | 150 | 2100-08-23 | 6 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2100-11 | 2100 | Bạch Lộ | White Dew | 165 | 2100-09-07 | 19 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2100-12 | 2100 | Thu Phân | Autumnal Equinox | 180 | 2100-09-23 | 4 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2100-13 | 2100 | Hàn Lộ | Cold Dew | 195 | 2100-10-08 | 11 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2100-14 | 2100 | Sương Giáng | Frost Descent | 210 | 2100-10-23 | 14 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2100-15 | 2100 | Lập Đông | Start of Winter | 225 | 2100-11-07 | 15 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2100-16 | 2100 | Tiểu Tuyết | Minor Snow | 240 | 2100-11-22 | 13 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2100-17 | 2100 | Đại Tuyết | Major Snow | 255 | 2100-12-07 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2100-18 | 2100 | Đông Chí | Winter Solstice | 270 | 2100-12-22 | 2 | 51 | khong | tinh-toan |
Các cột nghĩa là gì
id(string)- Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
nam(int)- Năm dương lịch
ten(string)- Tên tiết khí
ten_en(string)- Tên tiết khí, tiếng Anh
kinh_do(int)- Kinh độ mặt trời tại mốc, tính bằng độ
ngay_bat_dau(string)- Ngày bắt đầu, dạng YYYY-MM-DD, giờ Việt Nam
gio(int)- Giờ trong ngày, 0 tới 23
phut(int)- Phút, 0 tới 59
sat_nua_dem(string)- co khi mốc cách nửa đêm dưới ba mươi phút, tức sai số có thể đổi cả ngày
nguon(string)- Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
ghi_chu(string)- Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có
Giấy phép và giới hạn
Phát hành theo CC BY 4.0: dùng lại được cho cả mục đích thương mại, sửa đổi được, chỉ cần ghi nguồn.
Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.
Bảng tra cứu khác
- 10 Thiên Can
- Quan hệ hợp khắc 12 con giáp
- 12 Địa Chi
- Thập nhị trực
- 22 lá Ẩn Chính Tarot
- 24 tiết khí
- 56 lá Ẩn Phụ Tarot
- Bảng 60 Hoa Giáp
- 64 quẻ Kinh Dịch
- 9 sao chiếu mệnh (Cửu Diệu)
- Biên ngày 12 cung hoàng đạo theo từng năm, 1950 tới 2050
- Bộ câu hỏi đánh giá ô tìm kiếm
- Bảng quy đổi chữ sang số, Pythagoras và Chaldean
- Cung phi và hướng Bát Trạch
- Giờ hoàng đạo theo 60 ngày can chi
- Ghép chéo 60 Hoa Giáp: nạp âm, hợp khắc và quan hệ ngũ hành
- Lễ hội Việt Nam quy đổi sang ngày dương, 2026 tới 2030
- Lễ hội, lễ tết và ngày nghỉ Việt Nam
- Lịch âm dương 1900 tới 2100
- Ngày kỵ dân gian quy về ngày dương, 2026 tới 2035
- Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc theo tuổi và năm xem
- Cung trên ba thước Lỗ Ban