Dữ liệu mở
Biên ngày 12 cung hoàng đạo theo từng năm, 1950 tới 2050
Ngày và giờ mặt trời vào từng cung hoàng đạo, tính riêng cho mỗi năm thay vì dùng một biên cố định.
1.212 dòng · 11 cột · phiên bản 1.0.0 · cập nhật 2026-09-21
Quy ước đã chọn
BIÊN CUNG KHÔNG CỐ ĐỊNH, VÀ ĐÓ LÀ LÝ DO BỘ NÀY TỒN TẠI. Gần như mọi trang tiếng Việt ghi một biên chết, kiểu Bạch Dương từ 21/3 tới 19/4, nhưng biên thật là lúc mặt trời chạm đúng bội số của 30 độ hoàng kinh, và mốc ấy trôi trong khoảng hơn một ngày qua các năm vì năm dương lịch không chia hết cho chu kỳ mặt trời. Người sinh sát biên tra bảng cố định sẽ thấy sai cung. Cùng cơ chế với tiết khí: biên 12 cung chính là 12 trung khí, nên bộ này và bộ moc-tiet-khi-1900-2100 dùng CHUNG một phép dò nghiệm. SAI SỐ ĐO ĐƯỢC LÀ 4 TỚI 14 PHÚT, LUÔN SỚM HƠN giá trị thiên văn, vì mô hình vị trí mặt trời của lõi tính dùng chuỗi rút gọn; cột sat_nua_dem đánh dấu những mốc mà sai số ấy đổi được cả NGÀY. Đây là zodiac NHIỆT ĐỚI, hệ mà chiêm tinh phương Tây dùng; zodiac SAO của chiêm tinh Ấn Độ lệch khoảng 24 độ và cho ra cung khác hẳn.
| id | nam | cung | cung_en | hoang_kinh | ngay_vao_cung | gio | phut | sat_nua_dem | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1950-300 | 1950 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1950-01-20 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1950-330 | 1950 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1950-02-19 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1950-000 | 1950 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1950-03-21 | 11 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1950-030 | 1950 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1950-04-20 | 22 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1950-060 | 1950 | Song Tử | Gemini | 60 | 1950-05-21 | 22 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1950-090 | 1950 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1950-06-22 | 6 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1950-120 | 1950 | Sư Tử | Leo | 120 | 1950-07-23 | 17 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1950-150 | 1950 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1950-08-24 | 0 | 20 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1950-180 | 1950 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1950-09-23 | 21 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1950-210 | 1950 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1950-10-24 | 6 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1950-240 | 1950 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1950-11-23 | 3 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1950-270 | 1950 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1950-12-22 | 16 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1951-300 | 1951 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1951-01-21 | 3 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1951-330 | 1951 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1951-02-19 | 17 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1951-000 | 1951 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1951-03-21 | 17 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1951-030 | 1951 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1951-04-21 | 4 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1951-060 | 1951 | Song Tử | Gemini | 60 | 1951-05-22 | 4 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1951-090 | 1951 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1951-06-22 | 12 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1951-120 | 1951 | Sư Tử | Leo | 120 | 1951-07-23 | 23 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1951-150 | 1951 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1951-08-24 | 6 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1951-180 | 1951 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1951-09-24 | 3 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1951-210 | 1951 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1951-10-24 | 12 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1951-240 | 1951 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1951-11-23 | 9 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1951-270 | 1951 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1951-12-22 | 22 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1952-300 | 1952 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1952-01-21 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1952-330 | 1952 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1952-02-19 | 23 | 46 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1952-000 | 1952 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1952-03-20 | 23 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1952-030 | 1952 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1952-04-20 | 10 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1952-060 | 1952 | Song Tử | Gemini | 60 | 1952-05-21 | 9 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1952-090 | 1952 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1952-06-21 | 18 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1952-120 | 1952 | Sư Tử | Leo | 120 | 1952-07-23 | 5 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1952-150 | 1952 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1952-08-23 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1952-180 | 1952 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1952-09-23 | 9 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1952-210 | 1952 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1952-10-23 | 18 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1952-240 | 1952 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1952-11-22 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1952-270 | 1952 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1952-12-22 | 4 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1953-300 | 1953 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1953-01-20 | 15 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1953-330 | 1953 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1953-02-19 | 5 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1953-000 | 1953 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1953-03-21 | 4 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1953-030 | 1953 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1953-04-20 | 16 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1953-060 | 1953 | Song Tử | Gemini | 60 | 1953-05-21 | 15 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1953-090 | 1953 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1953-06-21 | 23 | 56 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1953-120 | 1953 | Sư Tử | Leo | 120 | 1953-07-23 | 10 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1953-150 | 1953 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1953-08-23 | 17 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1953-180 | 1953 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1953-09-23 | 15 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1953-210 | 1953 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1953-10-24 | 0 | 3 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1953-240 | 1953 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1953-11-22 | 21 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1953-270 | 1953 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1953-12-22 | 10 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1954-300 | 1954 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1954-01-20 | 21 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1954-330 | 1954 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1954-02-19 | 11 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1954-000 | 1954 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1954-03-21 | 10 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1954-030 | 1954 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1954-04-20 | 22 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1954-060 | 1954 | Song Tử | Gemini | 60 | 1954-05-21 | 21 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1954-090 | 1954 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1954-06-22 | 5 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1954-120 | 1954 | Sư Tử | Leo | 120 | 1954-07-23 | 16 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1954-150 | 1954 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1954-08-23 | 23 | 32 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1954-180 | 1954 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1954-09-23 | 20 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1954-210 | 1954 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1954-10-24 | 5 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1954-240 | 1954 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1954-11-23 | 3 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1954-270 | 1954 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1954-12-22 | 16 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1955-300 | 1955 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1955-01-21 | 2 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1955-330 | 1955 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1955-02-19 | 17 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1955-000 | 1955 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1955-03-21 | 16 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1955-030 | 1955 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1955-04-21 | 3 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1955-060 | 1955 | Song Tử | Gemini | 60 | 1955-05-22 | 3 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1955-090 | 1955 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1955-06-22 | 11 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1955-120 | 1955 | Sư Tử | Leo | 120 | 1955-07-23 | 22 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1955-150 | 1955 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1955-08-24 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1955-180 | 1955 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1955-09-24 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1955-210 | 1955 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1955-10-24 | 11 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1955-240 | 1955 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1955-11-23 | 8 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1955-270 | 1955 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1955-12-22 | 22 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1956-300 | 1956 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1956-01-21 | 8 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1956-330 | 1956 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1956-02-19 | 23 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1956-000 | 1956 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1956-03-20 | 22 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1956-030 | 1956 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1956-04-20 | 9 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1956-060 | 1956 | Song Tử | Gemini | 60 | 1956-05-21 | 9 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1956-090 | 1956 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1956-06-21 | 17 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1956-120 | 1956 | Sư Tử | Leo | 120 | 1956-07-23 | 4 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1956-150 | 1956 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1956-08-23 | 11 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1956-180 | 1956 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1956-09-23 | 8 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1956-210 | 1956 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1956-10-23 | 17 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1956-240 | 1956 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1956-11-22 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1956-270 | 1956 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1956-12-22 | 3 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1957-300 | 1957 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1957-01-20 | 14 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1957-330 | 1957 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1957-02-19 | 4 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1957-000 | 1957 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1957-03-21 | 4 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1957-030 | 1957 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1957-04-20 | 15 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1957-060 | 1957 | Song Tử | Gemini | 60 | 1957-05-21 | 14 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1957-090 | 1957 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1957-06-21 | 23 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1957-120 | 1957 | Sư Tử | Leo | 120 | 1957-07-23 | 10 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1957-150 | 1957 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1957-08-23 | 16 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1957-180 | 1957 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1957-09-23 | 14 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1957-210 | 1957 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1957-10-23 | 23 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1957-240 | 1957 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1957-11-22 | 20 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1957-270 | 1957 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1957-12-22 | 9 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1958-300 | 1958 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1958-01-20 | 20 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1958-330 | 1958 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1958-02-19 | 10 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1958-000 | 1958 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1958-03-21 | 9 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1958-030 | 1958 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1958-04-20 | 21 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1958-060 | 1958 | Song Tử | Gemini | 60 | 1958-05-21 | 20 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1958-090 | 1958 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1958-06-22 | 4 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1958-120 | 1958 | Sư Tử | Leo | 120 | 1958-07-23 | 15 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1958-150 | 1958 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1958-08-23 | 22 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1958-180 | 1958 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1958-09-23 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1958-210 | 1958 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1958-10-24 | 5 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1958-240 | 1958 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1958-11-23 | 2 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1958-270 | 1958 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1958-12-22 | 15 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1959-300 | 1959 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1959-01-21 | 2 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1959-330 | 1959 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1959-02-19 | 16 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1959-000 | 1959 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1959-03-21 | 15 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1959-030 | 1959 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1959-04-21 | 3 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1959-060 | 1959 | Song Tử | Gemini | 60 | 1959-05-22 | 2 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1959-090 | 1959 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1959-06-22 | 10 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1959-120 | 1959 | Sư Tử | Leo | 120 | 1959-07-23 | 21 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1959-150 | 1959 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1959-08-24 | 4 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1959-180 | 1959 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1959-09-24 | 1 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1959-210 | 1959 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1959-10-24 | 10 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1959-240 | 1959 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1959-11-23 | 8 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1959-270 | 1959 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1959-12-22 | 21 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1960-300 | 1960 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1960-01-21 | 8 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1960-330 | 1960 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1960-02-19 | 22 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1960-000 | 1960 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1960-03-20 | 21 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1960-030 | 1960 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1960-04-20 | 8 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1960-060 | 1960 | Song Tử | Gemini | 60 | 1960-05-21 | 8 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1960-090 | 1960 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1960-06-21 | 16 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1960-120 | 1960 | Sư Tử | Leo | 120 | 1960-07-23 | 3 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1960-150 | 1960 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1960-08-23 | 10 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1960-180 | 1960 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1960-09-23 | 7 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1960-210 | 1960 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1960-10-23 | 16 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1960-240 | 1960 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1960-11-22 | 14 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1960-270 | 1960 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1960-12-22 | 3 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1961-300 | 1961 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1961-01-20 | 13 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1961-330 | 1961 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1961-02-19 | 4 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1961-000 | 1961 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1961-03-21 | 3 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1961-030 | 1961 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1961-04-20 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1961-060 | 1961 | Song Tử | Gemini | 60 | 1961-05-21 | 14 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1961-090 | 1961 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1961-06-21 | 22 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1961-120 | 1961 | Sư Tử | Leo | 120 | 1961-07-23 | 9 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1961-150 | 1961 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1961-08-23 | 16 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1961-180 | 1961 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1961-09-23 | 13 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1961-210 | 1961 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1961-10-23 | 22 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1961-240 | 1961 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1961-11-22 | 19 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1961-270 | 1961 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1961-12-22 | 9 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1962-300 | 1962 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1962-01-20 | 19 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1962-330 | 1962 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1962-02-19 | 10 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1962-000 | 1962 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1962-03-21 | 9 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1962-030 | 1962 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1962-04-20 | 20 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1962-060 | 1962 | Song Tử | Gemini | 60 | 1962-05-21 | 19 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1962-090 | 1962 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1962-06-22 | 4 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1962-120 | 1962 | Sư Tử | Leo | 120 | 1962-07-23 | 15 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1962-150 | 1962 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1962-08-23 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1962-180 | 1962 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1962-09-23 | 19 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1962-210 | 1962 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1962-10-24 | 4 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1962-240 | 1962 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1962-11-23 | 1 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1962-270 | 1962 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1962-12-22 | 14 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1963-300 | 1963 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1963-01-21 | 1 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1963-330 | 1963 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1963-02-19 | 15 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1963-000 | 1963 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1963-03-21 | 15 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1963-030 | 1963 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1963-04-21 | 2 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1963-060 | 1963 | Song Tử | Gemini | 60 | 1963-05-22 | 1 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1963-090 | 1963 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1963-06-22 | 9 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1963-120 | 1963 | Sư Tử | Leo | 120 | 1963-07-23 | 20 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1963-150 | 1963 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1963-08-24 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1963-180 | 1963 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1963-09-24 | 1 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1963-210 | 1963 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1963-10-24 | 10 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1963-240 | 1963 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1963-11-23 | 7 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1963-270 | 1963 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1963-12-22 | 20 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1964-300 | 1964 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1964-01-21 | 7 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1964-330 | 1964 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1964-02-19 | 21 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1964-000 | 1964 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1964-03-20 | 20 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1964-030 | 1964 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1964-04-20 | 8 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1964-060 | 1964 | Song Tử | Gemini | 60 | 1964-05-21 | 7 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1964-090 | 1964 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1964-06-21 | 15 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1964-120 | 1964 | Sư Tử | Leo | 120 | 1964-07-23 | 2 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1964-150 | 1964 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1964-08-23 | 9 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1964-180 | 1964 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1964-09-23 | 6 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1964-210 | 1964 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1964-10-23 | 16 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1964-240 | 1964 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1964-11-22 | 13 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1964-270 | 1964 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1964-12-22 | 2 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1965-300 | 1965 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1965-01-20 | 13 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1965-330 | 1965 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1965-02-19 | 3 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1965-000 | 1965 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1965-03-21 | 2 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1965-030 | 1965 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1965-04-20 | 14 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1965-060 | 1965 | Song Tử | Gemini | 60 | 1965-05-21 | 13 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1965-090 | 1965 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1965-06-21 | 21 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1965-120 | 1965 | Sư Tử | Leo | 120 | 1965-07-23 | 8 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1965-150 | 1965 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1965-08-23 | 15 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1965-180 | 1965 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1965-09-23 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1965-210 | 1965 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1965-10-23 | 21 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1965-240 | 1965 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1965-11-22 | 19 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1965-270 | 1965 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1965-12-22 | 8 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1966-300 | 1966 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1966-01-20 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1966-330 | 1966 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1966-02-19 | 9 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1966-000 | 1966 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1966-03-21 | 8 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1966-030 | 1966 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1966-04-20 | 19 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1966-060 | 1966 | Song Tử | Gemini | 60 | 1966-05-21 | 19 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1966-090 | 1966 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1966-06-22 | 3 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1966-120 | 1966 | Sư Tử | Leo | 120 | 1966-07-23 | 14 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1966-150 | 1966 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1966-08-23 | 21 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1966-180 | 1966 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1966-09-23 | 18 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1966-210 | 1966 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1966-10-24 | 3 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1966-240 | 1966 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1966-11-23 | 1 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1966-270 | 1966 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1966-12-22 | 14 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1967-300 | 1967 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1967-01-21 | 0 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1967-330 | 1967 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1967-02-19 | 15 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1967-000 | 1967 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1967-03-21 | 14 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1967-030 | 1967 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1967-04-21 | 1 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1967-060 | 1967 | Song Tử | Gemini | 60 | 1967-05-22 | 1 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1967-090 | 1967 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1967-06-22 | 9 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1967-120 | 1967 | Sư Tử | Leo | 120 | 1967-07-23 | 20 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1967-150 | 1967 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1967-08-24 | 2 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1967-180 | 1967 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1967-09-24 | 0 | 23 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1967-210 | 1967 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1967-10-24 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1967-240 | 1967 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1967-11-23 | 6 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1967-270 | 1967 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1967-12-22 | 20 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1968-300 | 1968 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1968-01-21 | 6 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1968-330 | 1968 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1968-02-19 | 20 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1968-000 | 1968 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1968-03-20 | 20 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1968-030 | 1968 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1968-04-20 | 7 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1968-060 | 1968 | Song Tử | Gemini | 60 | 1968-05-21 | 6 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1968-090 | 1968 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1968-06-21 | 14 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1968-120 | 1968 | Sư Tử | Leo | 120 | 1968-07-23 | 1 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1968-150 | 1968 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1968-08-23 | 8 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1968-180 | 1968 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1968-09-23 | 6 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1968-210 | 1968 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1968-10-23 | 15 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1968-240 | 1968 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1968-11-22 | 12 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1968-270 | 1968 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1968-12-22 | 1 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1969-300 | 1969 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1969-01-20 | 12 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1969-330 | 1969 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1969-02-19 | 2 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1969-000 | 1969 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1969-03-21 | 1 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1969-030 | 1969 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1969-04-20 | 13 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1969-060 | 1969 | Song Tử | Gemini | 60 | 1969-05-21 | 12 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1969-090 | 1969 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1969-06-21 | 20 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1969-120 | 1969 | Sư Tử | Leo | 120 | 1969-07-23 | 7 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1969-150 | 1969 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1969-08-23 | 14 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1969-180 | 1969 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1969-09-23 | 12 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1969-210 | 1969 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1969-10-23 | 21 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1969-240 | 1969 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1969-11-22 | 18 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1969-270 | 1969 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1969-12-22 | 7 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1970-300 | 1970 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1970-01-20 | 18 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1970-330 | 1970 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1970-02-19 | 8 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1970-000 | 1970 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1970-03-21 | 7 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1970-030 | 1970 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1970-04-20 | 19 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1970-060 | 1970 | Song Tử | Gemini | 60 | 1970-05-21 | 18 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1970-090 | 1970 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1970-06-22 | 2 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1970-120 | 1970 | Sư Tử | Leo | 120 | 1970-07-23 | 13 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1970-150 | 1970 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1970-08-23 | 20 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1970-180 | 1970 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1970-09-23 | 17 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1970-210 | 1970 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1970-10-24 | 2 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1970-240 | 1970 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1970-11-23 | 0 | 17 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1970-270 | 1970 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1970-12-22 | 13 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1971-300 | 1971 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1971-01-21 | 0 | 9 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1971-330 | 1971 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1971-02-19 | 14 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1971-000 | 1971 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1971-03-21 | 13 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1971-030 | 1971 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1971-04-21 | 0 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1971-060 | 1971 | Song Tử | Gemini | 60 | 1971-05-22 | 0 | 14 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1971-090 | 1971 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1971-06-22 | 8 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1971-120 | 1971 | Sư Tử | Leo | 120 | 1971-07-23 | 19 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1971-150 | 1971 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1971-08-24 | 2 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1971-180 | 1971 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1971-09-23 | 23 | 37 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1971-210 | 1971 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1971-10-24 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1971-240 | 1971 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1971-11-23 | 6 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1971-270 | 1971 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1971-12-22 | 19 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1972-300 | 1972 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1972-01-21 | 5 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1972-330 | 1972 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1972-02-19 | 20 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1972-000 | 1972 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1972-03-20 | 19 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1972-030 | 1972 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1972-04-20 | 6 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1972-060 | 1972 | Song Tử | Gemini | 60 | 1972-05-21 | 6 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1972-090 | 1972 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1972-06-21 | 14 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1972-120 | 1972 | Sư Tử | Leo | 120 | 1972-07-23 | 1 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1972-150 | 1972 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1972-08-23 | 7 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1972-180 | 1972 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1972-09-23 | 5 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1972-210 | 1972 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1972-10-23 | 14 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1972-240 | 1972 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1972-11-22 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1972-270 | 1972 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1972-12-22 | 1 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1973-300 | 1973 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1973-01-20 | 11 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1973-330 | 1973 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1973-02-19 | 2 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1973-000 | 1973 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1973-03-21 | 1 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1973-030 | 1973 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1973-04-20 | 12 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1973-060 | 1973 | Song Tử | Gemini | 60 | 1973-05-21 | 11 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1973-090 | 1973 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1973-06-21 | 19 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1973-120 | 1973 | Sư Tử | Leo | 120 | 1973-07-23 | 6 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1973-150 | 1973 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1973-08-23 | 13 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1973-180 | 1973 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1973-09-23 | 11 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1973-210 | 1973 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1973-10-23 | 20 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1973-240 | 1973 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1973-11-22 | 17 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1973-270 | 1973 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1973-12-22 | 6 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1974-300 | 1974 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1974-01-20 | 17 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1974-330 | 1974 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1974-02-19 | 7 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1974-000 | 1974 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1974-03-21 | 7 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1974-030 | 1974 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1974-04-20 | 18 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1974-060 | 1974 | Song Tử | Gemini | 60 | 1974-05-21 | 17 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1974-090 | 1974 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1974-06-22 | 1 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1974-120 | 1974 | Sư Tử | Leo | 120 | 1974-07-23 | 12 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1974-150 | 1974 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1974-08-23 | 19 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1974-180 | 1974 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1974-09-23 | 17 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1974-210 | 1974 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1974-10-24 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1974-240 | 1974 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1974-11-22 | 23 | 35 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1974-270 | 1974 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1974-12-22 | 12 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1975-300 | 1975 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1975-01-20 | 23 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1975-330 | 1975 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1975-02-19 | 13 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1975-000 | 1975 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1975-03-21 | 12 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1975-030 | 1975 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1975-04-21 | 0 | 7 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1975-060 | 1975 | Song Tử | Gemini | 60 | 1975-05-21 | 23 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1975-090 | 1975 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1975-06-22 | 7 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1975-120 | 1975 | Sư Tử | Leo | 120 | 1975-07-23 | 18 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1975-150 | 1975 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1975-08-24 | 1 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1975-180 | 1975 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1975-09-23 | 22 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1975-210 | 1975 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1975-10-24 | 8 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1975-240 | 1975 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1975-11-23 | 5 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1975-270 | 1975 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1975-12-22 | 18 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1976-300 | 1976 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1976-01-21 | 5 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1976-330 | 1976 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1976-02-19 | 19 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1976-000 | 1976 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1976-03-20 | 18 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1976-030 | 1976 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1976-04-20 | 5 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1976-060 | 1976 | Song Tử | Gemini | 60 | 1976-05-21 | 5 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1976-090 | 1976 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1976-06-21 | 13 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1976-120 | 1976 | Sư Tử | Leo | 120 | 1976-07-23 | 0 | 12 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1976-150 | 1976 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1976-08-23 | 7 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1976-180 | 1976 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1976-09-23 | 4 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1976-210 | 1976 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1976-10-23 | 13 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1976-240 | 1976 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1976-11-22 | 11 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1976-270 | 1976 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1976-12-22 | 0 | 28 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1977-300 | 1977 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1977-01-20 | 11 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1977-330 | 1977 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1977-02-19 | 1 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1977-000 | 1977 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1977-03-21 | 0 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1977-030 | 1977 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1977-04-20 | 11 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1977-060 | 1977 | Song Tử | Gemini | 60 | 1977-05-21 | 11 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1977-090 | 1977 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1977-06-21 | 19 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1977-120 | 1977 | Sư Tử | Leo | 120 | 1977-07-23 | 6 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1977-150 | 1977 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1977-08-23 | 12 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1977-180 | 1977 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1977-09-23 | 10 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1977-210 | 1977 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1977-10-23 | 19 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1977-240 | 1977 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1977-11-22 | 17 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1977-270 | 1977 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1977-12-22 | 6 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1978-300 | 1978 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1978-01-20 | 16 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1978-330 | 1978 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1978-02-19 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1978-000 | 1978 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1978-03-21 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1978-030 | 1978 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1978-04-20 | 17 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1978-060 | 1978 | Song Tử | Gemini | 60 | 1978-05-21 | 16 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1978-090 | 1978 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1978-06-22 | 0 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1978-120 | 1978 | Sư Tử | Leo | 120 | 1978-07-23 | 11 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1978-150 | 1978 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1978-08-23 | 18 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1978-180 | 1978 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1978-09-23 | 16 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1978-210 | 1978 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1978-10-24 | 1 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1978-240 | 1978 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1978-11-22 | 22 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1978-270 | 1978 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1978-12-22 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1979-300 | 1979 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1979-01-20 | 22 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1979-330 | 1979 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1979-02-19 | 12 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1979-000 | 1979 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1979-03-21 | 12 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1979-030 | 1979 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1979-04-20 | 23 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1979-060 | 1979 | Song Tử | Gemini | 60 | 1979-05-21 | 22 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1979-090 | 1979 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1979-06-22 | 6 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1979-120 | 1979 | Sư Tử | Leo | 120 | 1979-07-23 | 17 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1979-150 | 1979 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1979-08-24 | 0 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1979-180 | 1979 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1979-09-23 | 22 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1979-210 | 1979 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1979-10-24 | 7 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1979-240 | 1979 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1979-11-23 | 4 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1979-270 | 1979 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1979-12-22 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1980-300 | 1980 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1980-01-21 | 4 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1980-330 | 1980 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1980-02-19 | 18 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1980-000 | 1980 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1980-03-20 | 17 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1980-030 | 1980 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1980-04-20 | 5 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1980-060 | 1980 | Song Tử | Gemini | 60 | 1980-05-21 | 4 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1980-090 | 1980 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1980-06-21 | 12 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1980-120 | 1980 | Sư Tử | Leo | 120 | 1980-07-22 | 23 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1980-150 | 1980 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1980-08-23 | 6 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1980-180 | 1980 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1980-09-23 | 3 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1980-210 | 1980 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1980-10-23 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1980-240 | 1980 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1980-11-22 | 10 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1980-270 | 1980 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1980-12-21 | 23 | 46 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1981-300 | 1981 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1981-01-20 | 10 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1981-330 | 1981 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1981-02-19 | 0 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1981-000 | 1981 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1981-03-20 | 23 | 46 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1981-030 | 1981 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1981-04-20 | 10 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1981-060 | 1981 | Song Tử | Gemini | 60 | 1981-05-21 | 10 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1981-090 | 1981 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1981-06-21 | 18 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1981-120 | 1981 | Sư Tử | Leo | 120 | 1981-07-23 | 5 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1981-150 | 1981 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1981-08-23 | 12 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1981-180 | 1981 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1981-09-23 | 9 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1981-210 | 1981 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1981-10-23 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1981-240 | 1981 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1981-11-22 | 16 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1981-270 | 1981 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1981-12-22 | 5 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1982-300 | 1982 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1982-01-20 | 16 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1982-330 | 1982 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1982-02-19 | 6 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1982-000 | 1982 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1982-03-21 | 5 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1982-030 | 1982 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1982-04-20 | 16 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1982-060 | 1982 | Song Tử | Gemini | 60 | 1982-05-21 | 16 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1982-090 | 1982 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1982-06-22 | 0 | 6 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1982-120 | 1982 | Sư Tử | Leo | 120 | 1982-07-23 | 11 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1982-150 | 1982 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1982-08-23 | 18 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1982-180 | 1982 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1982-09-23 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1982-210 | 1982 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1982-10-24 | 0 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1982-240 | 1982 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1982-11-22 | 22 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1982-270 | 1982 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1982-12-22 | 11 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1983-300 | 1983 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1983-01-20 | 22 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1983-330 | 1983 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1983-02-19 | 12 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1983-000 | 1983 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1983-03-21 | 11 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1983-030 | 1983 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1983-04-20 | 22 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1983-060 | 1983 | Song Tử | Gemini | 60 | 1983-05-21 | 21 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1983-090 | 1983 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1983-06-22 | 5 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1983-120 | 1983 | Sư Tử | Leo | 120 | 1983-07-23 | 16 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1983-150 | 1983 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1983-08-23 | 23 | 48 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1983-180 | 1983 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1983-09-23 | 21 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1983-210 | 1983 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1983-10-24 | 6 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1983-240 | 1983 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1983-11-23 | 3 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1983-270 | 1983 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1983-12-22 | 17 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1984-300 | 1984 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1984-01-21 | 3 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1984-330 | 1984 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1984-02-19 | 18 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1984-000 | 1984 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1984-03-20 | 17 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1984-030 | 1984 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1984-04-20 | 4 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1984-060 | 1984 | Song Tử | Gemini | 60 | 1984-05-21 | 3 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1984-090 | 1984 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1984-06-21 | 11 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1984-120 | 1984 | Sư Tử | Leo | 120 | 1984-07-22 | 22 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1984-150 | 1984 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1984-08-23 | 5 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1984-180 | 1984 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1984-09-23 | 3 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1984-210 | 1984 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1984-10-23 | 12 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1984-240 | 1984 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1984-11-22 | 9 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1984-270 | 1984 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1984-12-21 | 23 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1985-300 | 1985 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1985-01-20 | 9 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1985-330 | 1985 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1985-02-18 | 23 | 56 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1985-000 | 1985 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1985-03-20 | 23 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1985-030 | 1985 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1985-04-20 | 10 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1985-060 | 1985 | Song Tử | Gemini | 60 | 1985-05-21 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1985-090 | 1985 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1985-06-21 | 17 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1985-120 | 1985 | Sư Tử | Leo | 120 | 1985-07-23 | 4 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1985-150 | 1985 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1985-08-23 | 11 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1985-180 | 1985 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1985-09-23 | 8 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1985-210 | 1985 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1985-10-23 | 18 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1985-240 | 1985 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1985-11-22 | 15 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1985-270 | 1985 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1985-12-22 | 4 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1986-300 | 1986 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1986-01-20 | 15 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1986-330 | 1986 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1986-02-19 | 5 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1986-000 | 1986 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1986-03-21 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1986-030 | 1986 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1986-04-20 | 16 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1986-060 | 1986 | Song Tử | Gemini | 60 | 1986-05-21 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1986-090 | 1986 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1986-06-21 | 23 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1986-120 | 1986 | Sư Tử | Leo | 120 | 1986-07-23 | 10 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1986-150 | 1986 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1986-08-23 | 17 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1986-180 | 1986 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1986-09-23 | 14 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1986-210 | 1986 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1986-10-23 | 23 | 59 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1986-240 | 1986 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1986-11-22 | 21 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1986-270 | 1986 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1986-12-22 | 10 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1987-300 | 1987 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1987-01-20 | 21 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1987-330 | 1987 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1987-02-19 | 11 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1987-000 | 1987 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1987-03-21 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1987-030 | 1987 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1987-04-20 | 21 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1987-060 | 1987 | Song Tử | Gemini | 60 | 1987-05-21 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1987-090 | 1987 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1987-06-22 | 5 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1987-120 | 1987 | Sư Tử | Leo | 120 | 1987-07-23 | 16 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1987-150 | 1987 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1987-08-23 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1987-180 | 1987 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1987-09-23 | 20 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1987-210 | 1987 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1987-10-24 | 5 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1987-240 | 1987 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1987-11-23 | 3 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1987-270 | 1987 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1987-12-22 | 16 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1988-300 | 1988 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1988-01-21 | 3 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1988-330 | 1988 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1988-02-19 | 17 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1988-000 | 1988 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1988-03-20 | 16 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1988-030 | 1988 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1988-04-20 | 3 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1988-060 | 1988 | Song Tử | Gemini | 60 | 1988-05-21 | 2 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1988-090 | 1988 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1988-06-21 | 10 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1988-120 | 1988 | Sư Tử | Leo | 120 | 1988-07-22 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1988-150 | 1988 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1988-08-23 | 4 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1988-180 | 1988 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1988-09-23 | 2 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1988-210 | 1988 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1988-10-23 | 11 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1988-240 | 1988 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1988-11-22 | 9 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1988-270 | 1988 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1988-12-21 | 22 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1989-300 | 1989 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1989-01-20 | 9 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1989-330 | 1989 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1989-02-18 | 23 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1989-000 | 1989 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1989-03-20 | 22 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1989-030 | 1989 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1989-04-20 | 9 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1989-060 | 1989 | Song Tử | Gemini | 60 | 1989-05-21 | 8 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1989-090 | 1989 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1989-06-21 | 16 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1989-120 | 1989 | Sư Tử | Leo | 120 | 1989-07-23 | 3 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1989-150 | 1989 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1989-08-23 | 10 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1989-180 | 1989 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1989-09-23 | 8 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1989-210 | 1989 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1989-10-23 | 17 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1989-240 | 1989 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1989-11-22 | 14 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1989-270 | 1989 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1989-12-22 | 4 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1990-300 | 1990 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1990-01-20 | 14 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1990-330 | 1990 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1990-02-19 | 5 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1990-000 | 1990 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1990-03-21 | 4 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1990-030 | 1990 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1990-04-20 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1990-060 | 1990 | Song Tử | Gemini | 60 | 1990-05-21 | 14 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1990-090 | 1990 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1990-06-21 | 22 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1990-120 | 1990 | Sư Tử | Leo | 120 | 1990-07-23 | 9 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1990-150 | 1990 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1990-08-23 | 16 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1990-180 | 1990 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1990-09-23 | 13 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1990-210 | 1990 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1990-10-23 | 23 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1990-240 | 1990 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1990-11-22 | 20 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1990-270 | 1990 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1990-12-22 | 10 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1991-300 | 1991 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1991-01-20 | 20 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1991-330 | 1991 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1991-02-19 | 10 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1991-000 | 1991 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1991-03-21 | 9 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1991-030 | 1991 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1991-04-20 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1991-060 | 1991 | Song Tử | Gemini | 60 | 1991-05-21 | 20 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1991-090 | 1991 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1991-06-22 | 4 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1991-120 | 1991 | Sư Tử | Leo | 120 | 1991-07-23 | 15 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1991-150 | 1991 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1991-08-23 | 22 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1991-180 | 1991 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1991-09-23 | 19 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1991-210 | 1991 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1991-10-24 | 5 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1991-240 | 1991 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1991-11-23 | 2 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1991-270 | 1991 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1991-12-22 | 15 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1992-300 | 1992 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1992-01-21 | 2 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1992-330 | 1992 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1992-02-19 | 16 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1992-000 | 1992 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1992-03-20 | 15 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1992-030 | 1992 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1992-04-20 | 2 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1992-060 | 1992 | Song Tử | Gemini | 60 | 1992-05-21 | 2 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1992-090 | 1992 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1992-06-21 | 10 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1992-120 | 1992 | Sư Tử | Leo | 120 | 1992-07-22 | 20 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1992-150 | 1992 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1992-08-23 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1992-180 | 1992 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1992-09-23 | 1 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1992-210 | 1992 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1992-10-23 | 10 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1992-240 | 1992 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1992-11-22 | 8 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1992-270 | 1992 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1992-12-21 | 21 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1993-300 | 1993 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1993-01-20 | 8 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1993-330 | 1993 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1993-02-18 | 22 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1993-000 | 1993 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1993-03-20 | 21 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1993-030 | 1993 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1993-04-20 | 8 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1993-060 | 1993 | Song Tử | Gemini | 60 | 1993-05-21 | 7 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1993-090 | 1993 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1993-06-21 | 15 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1993-120 | 1993 | Sư Tử | Leo | 120 | 1993-07-23 | 2 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1993-150 | 1993 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1993-08-23 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1993-180 | 1993 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1993-09-23 | 7 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1993-210 | 1993 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1993-10-23 | 16 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1993-240 | 1993 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1993-11-22 | 14 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1993-270 | 1993 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1993-12-22 | 3 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1994-300 | 1994 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1994-01-20 | 14 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1994-330 | 1994 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1994-02-19 | 4 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1994-000 | 1994 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1994-03-21 | 3 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1994-030 | 1994 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1994-04-20 | 14 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1994-060 | 1994 | Song Tử | Gemini | 60 | 1994-05-21 | 13 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1994-090 | 1994 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1994-06-21 | 21 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1994-120 | 1994 | Sư Tử | Leo | 120 | 1994-07-23 | 8 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1994-150 | 1994 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1994-08-23 | 15 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1994-180 | 1994 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1994-09-23 | 13 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1994-210 | 1994 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1994-10-23 | 22 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1994-240 | 1994 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1994-11-22 | 20 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1994-270 | 1994 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1994-12-22 | 9 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1995-300 | 1995 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1995-01-20 | 19 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1995-330 | 1995 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1995-02-19 | 10 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1995-000 | 1995 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1995-03-21 | 9 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1995-030 | 1995 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1995-04-20 | 20 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1995-060 | 1995 | Song Tử | Gemini | 60 | 1995-05-21 | 19 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1995-090 | 1995 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1995-06-22 | 3 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1995-120 | 1995 | Sư Tử | Leo | 120 | 1995-07-23 | 14 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1995-150 | 1995 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1995-08-23 | 21 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1995-180 | 1995 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1995-09-23 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1995-210 | 1995 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1995-10-24 | 4 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1995-240 | 1995 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1995-11-23 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1995-270 | 1995 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1995-12-22 | 15 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1996-300 | 1996 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1996-01-21 | 1 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1996-330 | 1996 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1996-02-19 | 16 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1996-000 | 1996 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1996-03-20 | 15 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1996-030 | 1996 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1996-04-20 | 2 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1996-060 | 1996 | Song Tử | Gemini | 60 | 1996-05-21 | 1 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1996-090 | 1996 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1996-06-21 | 9 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1996-120 | 1996 | Sư Tử | Leo | 120 | 1996-07-22 | 20 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1996-150 | 1996 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1996-08-23 | 3 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1996-180 | 1996 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1996-09-23 | 0 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1996-210 | 1996 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1996-10-23 | 10 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1996-240 | 1996 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1996-11-22 | 7 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1996-270 | 1996 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1996-12-21 | 20 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1997-300 | 1997 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1997-01-20 | 7 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1997-330 | 1997 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1997-02-18 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1997-000 | 1997 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1997-03-20 | 20 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1997-030 | 1997 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1997-04-20 | 7 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1997-060 | 1997 | Song Tử | Gemini | 60 | 1997-05-21 | 7 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1997-090 | 1997 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1997-06-21 | 15 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1997-120 | 1997 | Sư Tử | Leo | 120 | 1997-07-23 | 1 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1997-150 | 1997 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1997-08-23 | 9 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1997-180 | 1997 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1997-09-23 | 6 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1997-210 | 1997 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1997-10-23 | 15 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1997-240 | 1997 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1997-11-22 | 13 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1997-270 | 1997 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1997-12-22 | 2 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1998-300 | 1998 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1998-01-20 | 13 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1998-330 | 1998 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1998-02-19 | 3 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1998-000 | 1998 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1998-03-21 | 2 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1998-030 | 1998 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1998-04-20 | 13 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1998-060 | 1998 | Song Tử | Gemini | 60 | 1998-05-21 | 12 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1998-090 | 1998 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1998-06-21 | 20 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1998-120 | 1998 | Sư Tử | Leo | 120 | 1998-07-23 | 7 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1998-150 | 1998 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1998-08-23 | 14 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1998-180 | 1998 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1998-09-23 | 12 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1998-210 | 1998 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1998-10-23 | 21 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1998-240 | 1998 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1998-11-22 | 19 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1998-270 | 1998 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1998-12-22 | 8 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1999-300 | 1999 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1999-01-20 | 19 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1999-330 | 1999 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1999-02-19 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1999-000 | 1999 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1999-03-21 | 8 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1999-030 | 1999 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1999-04-20 | 19 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1999-060 | 1999 | Song Tử | Gemini | 60 | 1999-05-21 | 18 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1999-090 | 1999 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1999-06-22 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1999-120 | 1999 | Sư Tử | Leo | 120 | 1999-07-23 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1999-150 | 1999 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1999-08-23 | 20 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1999-180 | 1999 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1999-09-23 | 18 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1999-210 | 1999 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1999-10-24 | 3 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1999-240 | 1999 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1999-11-23 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1999-270 | 1999 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1999-12-22 | 14 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2000-300 | 2000 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2000-01-21 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2000-330 | 2000 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2000-02-19 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2000-000 | 2000 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2000-03-20 | 14 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2000-030 | 2000 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2000-04-20 | 1 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2000-060 | 2000 | Song Tử | Gemini | 60 | 2000-05-21 | 0 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2000-090 | 2000 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2000-06-21 | 8 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2000-120 | 2000 | Sư Tử | Leo | 120 | 2000-07-22 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2000-150 | 2000 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2000-08-23 | 2 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2000-180 | 2000 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2000-09-23 | 0 | 4 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2000-210 | 2000 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2000-10-23 | 9 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2000-240 | 2000 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2000-11-22 | 6 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2000-270 | 2000 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2000-12-21 | 20 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2001-300 | 2001 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2001-01-20 | 6 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2001-330 | 2001 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2001-02-18 | 21 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2001-000 | 2001 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2001-03-20 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2001-030 | 2001 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2001-04-20 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2001-060 | 2001 | Song Tử | Gemini | 60 | 2001-05-21 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2001-090 | 2001 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2001-06-21 | 14 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2001-120 | 2001 | Sư Tử | Leo | 120 | 2001-07-23 | 1 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2001-150 | 2001 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2001-08-23 | 8 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2001-180 | 2001 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2001-09-23 | 5 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2001-210 | 2001 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2001-10-23 | 15 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2001-240 | 2001 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2001-11-22 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2001-270 | 2001 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2001-12-22 | 2 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2002-300 | 2002 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2002-01-20 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2002-330 | 2002 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2002-02-19 | 2 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2002-000 | 2002 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2002-03-21 | 1 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2002-030 | 2002 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2002-04-20 | 12 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2002-060 | 2002 | Song Tử | Gemini | 60 | 2002-05-21 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2002-090 | 2002 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2002-06-21 | 20 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2002-120 | 2002 | Sư Tử | Leo | 120 | 2002-07-23 | 6 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2002-150 | 2002 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2002-08-23 | 14 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2002-180 | 2002 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2002-09-23 | 11 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2002-210 | 2002 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2002-10-23 | 21 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2002-240 | 2002 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2002-11-22 | 18 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2002-270 | 2002 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2002-12-22 | 7 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2003-300 | 2003 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2003-01-20 | 18 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2003-330 | 2003 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2003-02-19 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2003-000 | 2003 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2003-03-21 | 7 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2003-030 | 2003 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2003-04-20 | 18 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2003-060 | 2003 | Song Tử | Gemini | 60 | 2003-05-21 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2003-090 | 2003 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2003-06-22 | 1 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2003-120 | 2003 | Sư Tử | Leo | 120 | 2003-07-23 | 12 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2003-150 | 2003 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2003-08-23 | 19 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2003-180 | 2003 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2003-09-23 | 17 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2003-210 | 2003 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2003-10-24 | 2 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2003-240 | 2003 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2003-11-23 | 0 | 25 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2003-270 | 2003 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2003-12-22 | 13 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2004-300 | 2004 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2004-01-21 | 0 | 25 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2004-330 | 2004 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2004-02-19 | 14 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2004-000 | 2004 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2004-03-20 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2004-030 | 2004 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2004-04-20 | 0 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2004-060 | 2004 | Song Tử | Gemini | 60 | 2004-05-20 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2004-090 | 2004 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2004-06-21 | 7 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2004-120 | 2004 | Sư Tử | Leo | 120 | 2004-07-22 | 18 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2004-150 | 2004 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2004-08-23 | 1 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2004-180 | 2004 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2004-09-22 | 23 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2004-210 | 2004 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2004-10-23 | 8 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2004-240 | 2004 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2004-11-22 | 6 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2004-270 | 2004 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2004-12-21 | 19 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2005-300 | 2005 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2005-01-20 | 6 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2005-330 | 2005 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2005-02-18 | 20 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2005-000 | 2005 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2005-03-20 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2005-030 | 2005 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2005-04-20 | 6 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2005-060 | 2005 | Song Tử | Gemini | 60 | 2005-05-21 | 5 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2005-090 | 2005 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2005-06-21 | 13 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2005-120 | 2005 | Sư Tử | Leo | 120 | 2005-07-23 | 0 | 22 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2005-150 | 2005 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2005-08-23 | 7 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2005-180 | 2005 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2005-09-23 | 5 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2005-210 | 2005 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2005-10-23 | 14 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2005-240 | 2005 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2005-11-22 | 12 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2005-270 | 2005 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2005-12-22 | 1 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2006-300 | 2006 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2006-01-20 | 12 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2006-330 | 2006 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2006-02-19 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2006-000 | 2006 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2006-03-21 | 1 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2006-030 | 2006 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2006-04-20 | 12 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2006-060 | 2006 | Song Tử | Gemini | 60 | 2006-05-21 | 11 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2006-090 | 2006 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2006-06-21 | 19 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2006-120 | 2006 | Sư Tử | Leo | 120 | 2006-07-23 | 6 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2006-150 | 2006 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2006-08-23 | 13 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2006-180 | 2006 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2006-09-23 | 10 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2006-210 | 2006 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2006-10-23 | 20 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2006-240 | 2006 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2006-11-22 | 17 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2006-270 | 2006 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2006-12-22 | 7 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2007-300 | 2007 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2007-01-20 | 17 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2007-330 | 2007 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2007-02-19 | 8 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2007-000 | 2007 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2007-03-21 | 7 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2007-030 | 2007 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2007-04-20 | 18 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2007-060 | 2007 | Song Tử | Gemini | 60 | 2007-05-21 | 17 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2007-090 | 2007 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2007-06-22 | 1 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2007-120 | 2007 | Sư Tử | Leo | 120 | 2007-07-23 | 11 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2007-150 | 2007 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2007-08-23 | 19 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2007-180 | 2007 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2007-09-23 | 16 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2007-210 | 2007 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2007-10-24 | 2 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2007-240 | 2007 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2007-11-22 | 23 | 43 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2007-270 | 2007 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2007-12-22 | 13 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2008-300 | 2008 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2008-01-20 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2008-330 | 2008 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2008-02-19 | 13 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2008-000 | 2008 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2008-03-20 | 12 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2008-030 | 2008 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2008-04-19 | 23 | 50 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2008-060 | 2008 | Song Tử | Gemini | 60 | 2008-05-20 | 22 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2008-090 | 2008 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2008-06-21 | 6 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2008-120 | 2008 | Sư Tử | Leo | 120 | 2008-07-22 | 17 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2008-150 | 2008 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2008-08-23 | 0 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2008-180 | 2008 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2008-09-22 | 22 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2008-210 | 2008 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2008-10-23 | 7 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2008-240 | 2008 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2008-11-22 | 5 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2008-270 | 2008 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2008-12-21 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2009-300 | 2009 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2009-01-20 | 5 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2009-330 | 2009 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2009-02-18 | 19 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2009-000 | 2009 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2009-03-20 | 18 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2009-030 | 2009 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2009-04-20 | 5 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2009-060 | 2009 | Song Tử | Gemini | 60 | 2009-05-21 | 4 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2009-090 | 2009 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2009-06-21 | 12 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2009-120 | 2009 | Sư Tử | Leo | 120 | 2009-07-22 | 23 | 34 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2009-150 | 2009 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2009-08-23 | 6 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2009-180 | 2009 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2009-09-23 | 4 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2009-210 | 2009 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2009-10-23 | 13 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2009-240 | 2009 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2009-11-22 | 11 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2009-270 | 2009 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2009-12-22 | 0 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2010-300 | 2010 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2010-01-20 | 11 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2010-330 | 2010 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2010-02-19 | 1 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2010-000 | 2010 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2010-03-21 | 0 | 28 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2010-030 | 2010 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2010-04-20 | 11 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2010-060 | 2010 | Song Tử | Gemini | 60 | 2010-05-21 | 10 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2010-090 | 2010 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2010-06-21 | 18 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2010-120 | 2010 | Sư Tử | Leo | 120 | 2010-07-23 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2010-150 | 2010 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2010-08-23 | 12 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2010-180 | 2010 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2010-09-23 | 10 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2010-210 | 2010 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2010-10-23 | 19 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2010-240 | 2010 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2010-11-22 | 17 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2010-270 | 2010 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2010-12-22 | 6 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2011-300 | 2011 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2011-01-20 | 17 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2011-330 | 2011 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2011-02-19 | 7 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2011-000 | 2011 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2011-03-21 | 6 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2011-030 | 2011 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2011-04-20 | 17 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2011-060 | 2011 | Song Tử | Gemini | 60 | 2011-05-21 | 16 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2011-090 | 2011 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2011-06-22 | 0 | 16 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2011-120 | 2011 | Sư Tử | Leo | 120 | 2011-07-23 | 11 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2011-150 | 2011 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2011-08-23 | 18 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2011-180 | 2011 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2011-09-23 | 15 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2011-210 | 2011 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2011-10-24 | 1 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2011-240 | 2011 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2011-11-22 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2011-270 | 2011 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2011-12-22 | 12 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2012-300 | 2012 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2012-01-20 | 23 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2012-330 | 2012 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2012-02-19 | 13 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2012-000 | 2012 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2012-03-20 | 12 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2012-030 | 2012 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2012-04-19 | 23 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2012-060 | 2012 | Song Tử | Gemini | 60 | 2012-05-20 | 22 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2012-090 | 2012 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2012-06-21 | 6 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2012-120 | 2012 | Sư Tử | Leo | 120 | 2012-07-22 | 16 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2012-150 | 2012 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2012-08-23 | 0 | 4 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2012-180 | 2012 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2012-09-22 | 21 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2012-210 | 2012 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2012-10-23 | 7 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2012-240 | 2012 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2012-11-22 | 4 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2012-270 | 2012 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2012-12-21 | 18 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2013-300 | 2013 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2013-01-20 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2013-330 | 2013 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2013-02-18 | 18 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2013-000 | 2013 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2013-03-20 | 17 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2013-030 | 2013 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2013-04-20 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2013-060 | 2013 | Song Tử | Gemini | 60 | 2013-05-21 | 3 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2013-090 | 2013 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2013-06-21 | 11 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2013-120 | 2013 | Sư Tử | Leo | 120 | 2013-07-22 | 22 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2013-150 | 2013 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2013-08-23 | 5 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2013-180 | 2013 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2013-09-23 | 3 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2013-210 | 2013 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2013-10-23 | 13 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2013-240 | 2013 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2013-11-22 | 10 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2013-270 | 2013 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2013-12-22 | 0 | 1 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2014-300 | 2014 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2014-01-20 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2014-330 | 2014 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2014-02-19 | 0 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2014-000 | 2014 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2014-03-20 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2014-030 | 2014 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2014-04-20 | 10 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2014-060 | 2014 | Song Tử | Gemini | 60 | 2014-05-21 | 9 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2014-090 | 2014 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2014-06-21 | 17 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2014-120 | 2014 | Sư Tử | Leo | 120 | 2014-07-23 | 4 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2014-150 | 2014 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2014-08-23 | 11 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2014-180 | 2014 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2014-09-23 | 9 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2014-210 | 2014 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2014-10-23 | 18 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2014-240 | 2014 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2014-11-22 | 16 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2014-270 | 2014 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2014-12-22 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2015-300 | 2015 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2015-01-20 | 16 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2015-330 | 2015 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2015-02-19 | 6 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2015-000 | 2015 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2015-03-21 | 5 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2015-030 | 2015 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2015-04-20 | 16 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2015-060 | 2015 | Song Tử | Gemini | 60 | 2015-05-21 | 15 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2015-090 | 2015 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2015-06-21 | 23 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2015-120 | 2015 | Sư Tử | Leo | 120 | 2015-07-23 | 10 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2015-150 | 2015 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2015-08-23 | 17 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2015-180 | 2015 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2015-09-23 | 15 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2015-210 | 2015 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2015-10-24 | 0 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2015-240 | 2015 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2015-11-22 | 22 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2015-270 | 2015 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2015-12-22 | 11 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2016-300 | 2016 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2016-01-20 | 22 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2016-330 | 2016 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2016-02-19 | 12 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2016-000 | 2016 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2016-03-20 | 11 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2016-030 | 2016 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2016-04-19 | 22 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2016-060 | 2016 | Song Tử | Gemini | 60 | 2016-05-20 | 21 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2016-090 | 2016 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2016-06-21 | 5 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2016-120 | 2016 | Sư Tử | Leo | 120 | 2016-07-22 | 16 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2016-150 | 2016 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2016-08-22 | 23 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2016-180 | 2016 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2016-09-22 | 21 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2016-210 | 2016 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2016-10-23 | 6 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2016-240 | 2016 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2016-11-22 | 4 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2016-270 | 2016 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2016-12-21 | 17 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2017-300 | 2017 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2017-01-20 | 4 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2017-330 | 2017 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2017-02-18 | 18 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2017-000 | 2017 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2017-03-20 | 17 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2017-030 | 2017 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2017-04-20 | 4 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2017-060 | 2017 | Song Tử | Gemini | 60 | 2017-05-21 | 3 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2017-090 | 2017 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2017-06-21 | 11 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2017-120 | 2017 | Sư Tử | Leo | 120 | 2017-07-22 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2017-150 | 2017 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2017-08-23 | 5 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2017-180 | 2017 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2017-09-23 | 2 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2017-210 | 2017 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2017-10-23 | 12 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2017-240 | 2017 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2017-11-22 | 9 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2017-270 | 2017 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2017-12-21 | 23 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2018-300 | 2018 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2018-01-20 | 9 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2018-330 | 2018 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2018-02-19 | 0 | 5 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2018-000 | 2018 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2018-03-20 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2018-030 | 2018 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2018-04-20 | 9 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2018-060 | 2018 | Song Tử | Gemini | 60 | 2018-05-21 | 8 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2018-090 | 2018 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2018-06-21 | 16 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2018-120 | 2018 | Sư Tử | Leo | 120 | 2018-07-23 | 3 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2018-150 | 2018 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2018-08-23 | 10 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2018-180 | 2018 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2018-09-23 | 8 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2018-210 | 2018 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2018-10-23 | 18 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2018-240 | 2018 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2018-11-22 | 15 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2018-270 | 2018 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2018-12-22 | 5 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2019-300 | 2019 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2019-01-20 | 15 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2019-330 | 2019 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2019-02-19 | 5 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2019-000 | 2019 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2019-03-21 | 4 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2019-030 | 2019 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2019-04-20 | 15 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2019-060 | 2019 | Song Tử | Gemini | 60 | 2019-05-21 | 14 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2019-090 | 2019 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2019-06-21 | 22 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2019-120 | 2019 | Sư Tử | Leo | 120 | 2019-07-23 | 9 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2019-150 | 2019 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2019-08-23 | 16 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2019-180 | 2019 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2019-09-23 | 14 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2019-210 | 2019 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2019-10-23 | 23 | 54 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2019-240 | 2019 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2019-11-22 | 21 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2019-270 | 2019 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2019-12-22 | 10 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2020-300 | 2020 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2020-01-20 | 21 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2020-330 | 2020 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2020-02-19 | 11 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2020-000 | 2020 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2020-03-20 | 10 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2020-030 | 2020 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2020-04-19 | 21 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2020-060 | 2020 | Song Tử | Gemini | 60 | 2020-05-20 | 20 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2020-090 | 2020 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2020-06-21 | 4 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2020-120 | 2020 | Sư Tử | Leo | 120 | 2020-07-22 | 15 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2020-150 | 2020 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2020-08-22 | 22 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2020-180 | 2020 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2020-09-22 | 20 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2020-210 | 2020 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2020-10-23 | 5 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2020-240 | 2020 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2020-11-22 | 3 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2020-270 | 2020 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2020-12-21 | 16 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2021-300 | 2021 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2021-01-20 | 3 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2021-330 | 2021 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2021-02-18 | 17 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2021-000 | 2021 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2021-03-20 | 16 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2021-030 | 2021 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2021-04-20 | 3 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2021-060 | 2021 | Song Tử | Gemini | 60 | 2021-05-21 | 2 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2021-090 | 2021 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2021-06-21 | 10 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2021-120 | 2021 | Sư Tử | Leo | 120 | 2021-07-22 | 21 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2021-150 | 2021 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2021-08-23 | 4 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2021-180 | 2021 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2021-09-23 | 2 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2021-210 | 2021 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2021-10-23 | 11 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2021-240 | 2021 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2021-11-22 | 9 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2021-270 | 2021 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2021-12-21 | 22 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2022-300 | 2022 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2022-01-20 | 9 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2022-330 | 2022 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2022-02-18 | 23 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2022-000 | 2022 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2022-03-20 | 22 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2022-030 | 2022 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2022-04-20 | 9 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2022-060 | 2022 | Song Tử | Gemini | 60 | 2022-05-21 | 8 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2022-090 | 2022 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2022-06-21 | 16 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2022-120 | 2022 | Sư Tử | Leo | 120 | 2022-07-23 | 2 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2022-150 | 2022 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2022-08-23 | 10 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2022-180 | 2022 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2022-09-23 | 7 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2022-210 | 2022 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2022-10-23 | 17 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2022-240 | 2022 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2022-11-22 | 15 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2022-270 | 2022 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2022-12-22 | 4 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2023-300 | 2023 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2023-01-20 | 15 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2023-330 | 2023 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2023-02-19 | 5 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2023-000 | 2023 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2023-03-21 | 4 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2023-030 | 2023 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2023-04-20 | 14 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2023-060 | 2023 | Song Tử | Gemini | 60 | 2023-05-21 | 13 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2023-090 | 2023 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2023-06-21 | 21 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2023-120 | 2023 | Sư Tử | Leo | 120 | 2023-07-23 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2023-150 | 2023 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2023-08-23 | 15 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2023-180 | 2023 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2023-09-23 | 13 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2023-210 | 2023 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2023-10-23 | 23 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2023-240 | 2023 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2023-11-22 | 20 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2023-270 | 2023 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2023-12-22 | 10 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2024-300 | 2024 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2024-01-20 | 20 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2024-330 | 2024 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2024-02-19 | 11 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2024-000 | 2024 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2024-03-20 | 9 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2024-030 | 2024 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2024-04-19 | 20 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2024-060 | 2024 | Song Tử | Gemini | 60 | 2024-05-20 | 19 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2024-090 | 2024 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2024-06-21 | 3 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2024-120 | 2024 | Sư Tử | Leo | 120 | 2024-07-22 | 14 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2024-150 | 2024 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2024-08-22 | 21 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2024-180 | 2024 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2024-09-22 | 19 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2024-210 | 2024 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2024-10-23 | 4 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2024-240 | 2024 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2024-11-22 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2024-270 | 2024 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2024-12-21 | 16 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2025-300 | 2025 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2025-01-20 | 2 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2025-330 | 2025 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2025-02-18 | 16 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2025-000 | 2025 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2025-03-20 | 15 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2025-030 | 2025 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2025-04-20 | 2 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2025-060 | 2025 | Song Tử | Gemini | 60 | 2025-05-21 | 1 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2025-090 | 2025 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2025-06-21 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2025-120 | 2025 | Sư Tử | Leo | 120 | 2025-07-22 | 20 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2025-150 | 2025 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2025-08-23 | 3 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2025-180 | 2025 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2025-09-23 | 1 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2025-210 | 2025 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2025-10-23 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2025-240 | 2025 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2025-11-22 | 8 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2025-270 | 2025 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2025-12-21 | 21 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2026-300 | 2026 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2026-01-20 | 8 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2026-330 | 2026 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2026-02-18 | 22 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2026-000 | 2026 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2026-03-20 | 21 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2026-030 | 2026 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2026-04-20 | 8 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2026-060 | 2026 | Song Tử | Gemini | 60 | 2026-05-21 | 7 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2026-090 | 2026 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2026-06-21 | 15 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2026-120 | 2026 | Sư Tử | Leo | 120 | 2026-07-23 | 2 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2026-150 | 2026 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2026-08-23 | 9 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2026-180 | 2026 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2026-09-23 | 7 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2026-210 | 2026 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2026-10-23 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2026-240 | 2026 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2026-11-22 | 14 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2026-270 | 2026 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2026-12-22 | 3 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2027-300 | 2027 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2027-01-20 | 14 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2027-330 | 2027 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2027-02-19 | 4 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2027-000 | 2027 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2027-03-21 | 3 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2027-030 | 2027 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2027-04-20 | 14 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2027-060 | 2027 | Song Tử | Gemini | 60 | 2027-05-21 | 13 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2027-090 | 2027 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2027-06-21 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2027-120 | 2027 | Sư Tử | Leo | 120 | 2027-07-23 | 7 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2027-150 | 2027 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2027-08-23 | 15 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2027-180 | 2027 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2027-09-23 | 12 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2027-210 | 2027 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2027-10-23 | 22 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2027-240 | 2027 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2027-11-22 | 20 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2027-270 | 2027 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2027-12-22 | 9 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2028-300 | 2028 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2028-01-20 | 20 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2028-330 | 2028 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2028-02-19 | 10 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2028-000 | 2028 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2028-03-20 | 9 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2028-030 | 2028 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2028-04-19 | 20 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2028-060 | 2028 | Song Tử | Gemini | 60 | 2028-05-20 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2028-090 | 2028 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2028-06-21 | 2 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2028-120 | 2028 | Sư Tử | Leo | 120 | 2028-07-22 | 13 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2028-150 | 2028 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2028-08-22 | 20 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2028-180 | 2028 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2028-09-22 | 18 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2028-210 | 2028 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2028-10-23 | 4 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2028-240 | 2028 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2028-11-22 | 1 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2028-270 | 2028 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2028-12-21 | 15 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2029-300 | 2029 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2029-01-20 | 2 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2029-330 | 2029 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2029-02-18 | 16 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2029-000 | 2029 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2029-03-20 | 14 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2029-030 | 2029 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2029-04-20 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2029-060 | 2029 | Song Tử | Gemini | 60 | 2029-05-21 | 0 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2029-090 | 2029 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2029-06-21 | 8 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2029-120 | 2029 | Sư Tử | Leo | 120 | 2029-07-22 | 19 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2029-150 | 2029 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2029-08-23 | 2 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2029-180 | 2029 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2029-09-23 | 0 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2029-210 | 2029 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2029-10-23 | 10 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2029-240 | 2029 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2029-11-22 | 7 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2029-270 | 2029 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2029-12-21 | 21 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2030-300 | 2030 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2030-01-20 | 7 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2030-330 | 2030 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2030-02-18 | 21 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2030-000 | 2030 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2030-03-20 | 20 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2030-030 | 2030 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2030-04-20 | 7 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2030-060 | 2030 | Song Tử | Gemini | 60 | 2030-05-21 | 6 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2030-090 | 2030 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2030-06-21 | 14 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2030-120 | 2030 | Sư Tử | Leo | 120 | 2030-07-23 | 1 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2030-150 | 2030 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2030-08-23 | 8 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2030-180 | 2030 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2030-09-23 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2030-210 | 2030 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2030-10-23 | 15 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2030-240 | 2030 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2030-11-22 | 13 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2030-270 | 2030 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2030-12-22 | 3 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2031-300 | 2031 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2031-01-20 | 13 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2031-330 | 2031 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2031-02-19 | 3 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2031-000 | 2031 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2031-03-21 | 2 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2031-030 | 2031 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2031-04-20 | 13 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2031-060 | 2031 | Song Tử | Gemini | 60 | 2031-05-21 | 12 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2031-090 | 2031 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2031-06-21 | 20 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2031-120 | 2031 | Sư Tử | Leo | 120 | 2031-07-23 | 7 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2031-150 | 2031 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2031-08-23 | 14 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2031-180 | 2031 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2031-09-23 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2031-210 | 2031 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2031-10-23 | 21 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2031-240 | 2031 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2031-11-22 | 19 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2031-270 | 2031 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2031-12-22 | 8 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2032-300 | 2032 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2032-01-20 | 19 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2032-330 | 2032 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2032-02-19 | 9 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2032-000 | 2032 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2032-03-20 | 8 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2032-030 | 2032 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2032-04-19 | 19 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2032-060 | 2032 | Song Tử | Gemini | 60 | 2032-05-20 | 18 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2032-090 | 2032 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2032-06-21 | 2 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2032-120 | 2032 | Sư Tử | Leo | 120 | 2032-07-22 | 12 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2032-150 | 2032 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2032-08-22 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2032-180 | 2032 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2032-09-22 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2032-210 | 2032 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2032-10-23 | 3 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2032-240 | 2032 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2032-11-22 | 1 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2032-270 | 2032 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2032-12-21 | 14 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2033-300 | 2033 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2033-01-20 | 1 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2033-330 | 2033 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2033-02-18 | 15 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2033-000 | 2033 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2033-03-20 | 14 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2033-030 | 2033 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2033-04-20 | 1 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2033-060 | 2033 | Song Tử | Gemini | 60 | 2033-05-21 | 0 | 1 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2033-090 | 2033 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2033-06-21 | 7 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2033-120 | 2033 | Sư Tử | Leo | 120 | 2033-07-22 | 18 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2033-150 | 2033 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2033-08-23 | 1 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2033-180 | 2033 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2033-09-22 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2033-210 | 2033 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2033-10-23 | 9 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2033-240 | 2033 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2033-11-22 | 7 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2033-270 | 2033 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2033-12-21 | 20 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2034-300 | 2034 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2034-01-20 | 7 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2034-330 | 2034 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2034-02-18 | 21 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2034-000 | 2034 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2034-03-20 | 20 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2034-030 | 2034 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2034-04-20 | 6 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2034-060 | 2034 | Song Tử | Gemini | 60 | 2034-05-21 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2034-090 | 2034 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2034-06-21 | 13 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2034-120 | 2034 | Sư Tử | Leo | 120 | 2034-07-23 | 0 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2034-150 | 2034 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2034-08-23 | 7 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2034-180 | 2034 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2034-09-23 | 5 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2034-210 | 2034 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2034-10-23 | 15 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2034-240 | 2034 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2034-11-22 | 12 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2034-270 | 2034 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2034-12-22 | 2 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2035-300 | 2035 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2035-01-20 | 13 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2035-330 | 2035 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2035-02-19 | 3 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2035-000 | 2035 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2035-03-21 | 1 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2035-030 | 2035 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2035-04-20 | 12 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2035-060 | 2035 | Song Tử | Gemini | 60 | 2035-05-21 | 11 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2035-090 | 2035 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2035-06-21 | 19 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2035-120 | 2035 | Sư Tử | Leo | 120 | 2035-07-23 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2035-150 | 2035 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2035-08-23 | 13 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2035-180 | 2035 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2035-09-23 | 11 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2035-210 | 2035 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2035-10-23 | 20 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2035-240 | 2035 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2035-11-22 | 18 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2035-270 | 2035 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2035-12-22 | 8 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2036-300 | 2036 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2036-01-20 | 18 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2036-330 | 2036 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2036-02-19 | 8 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2036-000 | 2036 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2036-03-20 | 7 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2036-030 | 2036 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2036-04-19 | 18 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2036-060 | 2036 | Song Tử | Gemini | 60 | 2036-05-20 | 17 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2036-090 | 2036 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2036-06-21 | 1 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2036-120 | 2036 | Sư Tử | Leo | 120 | 2036-07-22 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2036-150 | 2036 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2036-08-22 | 19 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2036-180 | 2036 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2036-09-22 | 17 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2036-210 | 2036 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2036-10-23 | 2 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2036-240 | 2036 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2036-11-22 | 0 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2036-270 | 2036 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2036-12-21 | 14 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2037-300 | 2037 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2037-01-20 | 0 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2037-330 | 2037 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2037-02-18 | 14 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2037-000 | 2037 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2037-03-20 | 13 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2037-030 | 2037 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2037-04-20 | 0 | 19 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2037-060 | 2037 | Song Tử | Gemini | 60 | 2037-05-20 | 23 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2037-090 | 2037 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2037-06-21 | 7 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2037-120 | 2037 | Sư Tử | Leo | 120 | 2037-07-22 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2037-150 | 2037 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2037-08-23 | 1 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2037-180 | 2037 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2037-09-22 | 22 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2037-210 | 2037 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2037-10-23 | 8 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2037-240 | 2037 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2037-11-22 | 6 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2037-270 | 2037 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2037-12-21 | 19 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2038-300 | 2038 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2038-01-20 | 6 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2038-330 | 2038 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2038-02-18 | 20 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2038-000 | 2038 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2038-03-20 | 19 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2038-030 | 2038 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2038-04-20 | 6 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2038-060 | 2038 | Song Tử | Gemini | 60 | 2038-05-21 | 5 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2038-090 | 2038 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2038-06-21 | 12 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2038-120 | 2038 | Sư Tử | Leo | 120 | 2038-07-22 | 23 | 44 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2038-150 | 2038 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2038-08-23 | 6 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2038-180 | 2038 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2038-09-23 | 4 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2038-210 | 2038 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2038-10-23 | 14 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2038-240 | 2038 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2038-11-22 | 12 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2038-270 | 2038 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2038-12-22 | 1 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2039-300 | 2039 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2039-01-20 | 12 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2039-330 | 2039 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2039-02-19 | 2 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2039-000 | 2039 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2039-03-21 | 1 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2039-030 | 2039 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2039-04-20 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2039-060 | 2039 | Song Tử | Gemini | 60 | 2039-05-21 | 10 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2039-090 | 2039 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2039-06-21 | 18 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2039-120 | 2039 | Sư Tử | Leo | 120 | 2039-07-23 | 5 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2039-150 | 2039 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2039-08-23 | 12 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2039-180 | 2039 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2039-09-23 | 10 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2039-210 | 2039 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2039-10-23 | 20 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2039-240 | 2039 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2039-11-22 | 18 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2039-270 | 2039 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2039-12-22 | 7 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2040-300 | 2040 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2040-01-20 | 18 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2040-330 | 2040 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2040-02-19 | 8 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2040-000 | 2040 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2040-03-20 | 6 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2040-030 | 2040 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2040-04-19 | 17 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2040-060 | 2040 | Song Tử | Gemini | 60 | 2040-05-20 | 16 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2040-090 | 2040 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2040-06-21 | 0 | 26 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2040-120 | 2040 | Sư Tử | Leo | 120 | 2040-07-22 | 11 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2040-150 | 2040 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2040-08-22 | 18 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2040-180 | 2040 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2040-09-22 | 16 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2040-210 | 2040 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2040-10-23 | 2 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2040-240 | 2040 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2040-11-21 | 23 | 50 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2040-270 | 2040 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2040-12-21 | 13 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2041-300 | 2041 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2041-01-19 | 23 | 59 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2041-330 | 2041 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2041-02-18 | 14 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2041-000 | 2041 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2041-03-20 | 12 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2041-030 | 2041 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2041-04-19 | 23 | 33 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2041-060 | 2041 | Song Tử | Gemini | 60 | 2041-05-20 | 22 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2041-090 | 2041 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2041-06-21 | 6 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2041-120 | 2041 | Sư Tử | Leo | 120 | 2041-07-22 | 17 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2041-150 | 2041 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2041-08-23 | 0 | 19 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2041-180 | 2041 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2041-09-22 | 22 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2041-210 | 2041 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2041-10-23 | 7 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2041-240 | 2041 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2041-11-22 | 5 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2041-270 | 2041 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2041-12-21 | 19 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2042-300 | 2042 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2042-01-20 | 5 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2042-330 | 2042 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2042-02-18 | 19 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2042-000 | 2042 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2042-03-20 | 18 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2042-030 | 2042 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2042-04-20 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2042-060 | 2042 | Song Tử | Gemini | 60 | 2042-05-21 | 4 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2042-090 | 2042 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2042-06-21 | 12 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2042-120 | 2042 | Sư Tử | Leo | 120 | 2042-07-22 | 22 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2042-150 | 2042 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2042-08-23 | 6 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2042-180 | 2042 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2042-09-23 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2042-210 | 2042 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2042-10-23 | 13 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2042-240 | 2042 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2042-11-22 | 11 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2042-270 | 2042 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2042-12-22 | 0 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2043-300 | 2043 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2043-01-20 | 11 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2043-330 | 2043 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2043-02-19 | 1 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2043-000 | 2043 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2043-03-21 | 0 | 25 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2043-030 | 2043 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2043-04-20 | 11 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2043-060 | 2043 | Song Tử | Gemini | 60 | 2043-05-21 | 10 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2043-090 | 2043 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2043-06-21 | 17 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2043-120 | 2043 | Sư Tử | Leo | 120 | 2043-07-23 | 4 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2043-150 | 2043 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2043-08-23 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2043-180 | 2043 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2043-09-23 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2043-210 | 2043 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2043-10-23 | 19 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2043-240 | 2043 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2043-11-22 | 17 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2043-270 | 2043 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2043-12-22 | 6 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2044-300 | 2044 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2044-01-20 | 17 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2044-330 | 2044 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2044-02-19 | 7 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2044-000 | 2044 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2044-03-20 | 6 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2044-030 | 2044 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2044-04-19 | 16 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2044-060 | 2044 | Song Tử | Gemini | 60 | 2044-05-20 | 15 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2044-090 | 2044 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2044-06-20 | 23 | 38 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2044-120 | 2044 | Sư Tử | Leo | 120 | 2044-07-22 | 10 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2044-150 | 2044 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2044-08-22 | 17 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2044-180 | 2044 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2044-09-22 | 15 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2044-210 | 2044 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2044-10-23 | 1 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2044-240 | 2044 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2044-11-21 | 23 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2044-270 | 2044 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2044-12-21 | 12 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2045-300 | 2045 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2045-01-19 | 23 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2045-330 | 2045 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2045-02-18 | 13 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2045-000 | 2045 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2045-03-20 | 12 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2045-030 | 2045 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2045-04-19 | 22 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2045-060 | 2045 | Song Tử | Gemini | 60 | 2045-05-20 | 21 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2045-090 | 2045 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2045-06-21 | 5 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2045-120 | 2045 | Sư Tử | Leo | 120 | 2045-07-22 | 16 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2045-150 | 2045 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2045-08-22 | 23 | 32 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2045-180 | 2045 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2045-09-22 | 21 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2045-210 | 2045 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2045-10-23 | 7 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2045-240 | 2045 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2045-11-22 | 4 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2045-270 | 2045 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2045-12-21 | 18 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2046-300 | 2046 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2046-01-20 | 5 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2046-330 | 2046 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2046-02-18 | 19 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2046-000 | 2046 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2046-03-20 | 17 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2046-030 | 2046 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2046-04-20 | 4 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2046-060 | 2046 | Song Tử | Gemini | 60 | 2046-05-21 | 3 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2046-090 | 2046 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2046-06-21 | 11 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2046-120 | 2046 | Sư Tử | Leo | 120 | 2046-07-22 | 22 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2046-150 | 2046 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2046-08-23 | 5 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2046-180 | 2046 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2046-09-23 | 3 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2046-210 | 2046 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2046-10-23 | 12 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2046-240 | 2046 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2046-11-22 | 10 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2046-270 | 2046 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2046-12-22 | 0 | 16 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2047-300 | 2047 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2047-01-20 | 10 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2047-330 | 2047 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2047-02-19 | 0 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2047-000 | 2047 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2047-03-20 | 23 | 42 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2047-030 | 2047 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2047-04-20 | 10 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2047-060 | 2047 | Song Tử | Gemini | 60 | 2047-05-21 | 9 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2047-090 | 2047 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2047-06-21 | 17 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2047-120 | 2047 | Sư Tử | Leo | 120 | 2047-07-23 | 3 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2047-150 | 2047 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2047-08-23 | 11 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2047-180 | 2047 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2047-09-23 | 9 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2047-210 | 2047 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2047-10-23 | 18 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2047-240 | 2047 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2047-11-22 | 16 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2047-270 | 2047 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2047-12-22 | 6 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2048-300 | 2048 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2048-01-20 | 16 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2048-330 | 2048 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2048-02-19 | 6 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2048-000 | 2048 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2048-03-20 | 5 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2048-030 | 2048 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2048-04-19 | 16 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2048-060 | 2048 | Song Tử | Gemini | 60 | 2048-05-20 | 15 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2048-090 | 2048 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2048-06-20 | 22 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2048-120 | 2048 | Sư Tử | Leo | 120 | 2048-07-22 | 9 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2048-150 | 2048 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2048-08-22 | 16 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2048-180 | 2048 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2048-09-22 | 14 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2048-210 | 2048 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2048-10-23 | 0 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2048-240 | 2048 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2048-11-21 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2048-270 | 2048 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2048-12-21 | 11 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2049-300 | 2049 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2049-01-19 | 22 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2049-330 | 2049 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2049-02-18 | 12 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2049-000 | 2049 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2049-03-20 | 11 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2049-030 | 2049 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2049-04-19 | 22 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2049-060 | 2049 | Song Tử | Gemini | 60 | 2049-05-20 | 20 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2049-090 | 2049 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2049-06-21 | 4 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2049-120 | 2049 | Sư Tử | Leo | 120 | 2049-07-22 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2049-150 | 2049 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2049-08-22 | 22 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2049-180 | 2049 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2049-09-22 | 20 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2049-210 | 2049 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2049-10-23 | 6 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2049-240 | 2049 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2049-11-22 | 4 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2049-270 | 2049 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2049-12-21 | 17 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2050-300 | 2050 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2050-01-20 | 4 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2050-330 | 2050 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2050-02-18 | 18 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2050-000 | 2050 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2050-03-20 | 17 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2050-030 | 2050 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2050-04-20 | 3 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2050-060 | 2050 | Song Tử | Gemini | 60 | 2050-05-21 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2050-090 | 2050 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2050-06-21 | 10 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2050-120 | 2050 | Sư Tử | Leo | 120 | 2050-07-22 | 21 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2050-150 | 2050 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2050-08-23 | 4 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2050-180 | 2050 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2050-09-23 | 2 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2050-210 | 2050 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2050-10-23 | 12 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2050-240 | 2050 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2050-11-22 | 10 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2050-270 | 2050 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2050-12-21 | 23 | 34 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số 4 tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
Các cột nghĩa là gì
id(string)- Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
nam(int)- Năm dương lịch
cung(string)- Tên cung hoàng đạo tiếng Việt
cung_en(string)- Tên cung hoàng đạo tiếng Anh
hoang_kinh(int)- Hoàng kinh của biên, bội số của 30 độ
ngay_vao_cung(string)- Ngày mặt trời vào cung, dạng YYYY-MM-DD, giờ Việt Nam
gio(int)- Giờ trong ngày, 0 tới 23
phut(int)- Phút, 0 tới 59
sat_nua_dem(string)- co khi mốc cách nửa đêm dưới ba mươi phút, tức sai số có thể đổi cả ngày
nguon(string)- Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
ghi_chu(string)- Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có
Giấy phép và giới hạn
Phát hành theo CC BY 4.0: dùng lại được cho cả mục đích thương mại, sửa đổi được, chỉ cần ghi nguồn.
Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.
Bảng tra cứu khác
- 10 Thiên Can
- Quan hệ hợp khắc 12 con giáp
- 12 Địa Chi
- Thập nhị trực
- 22 lá Ẩn Chính Tarot
- 24 tiết khí
- 56 lá Ẩn Phụ Tarot
- Bảng 60 Hoa Giáp
- 64 quẻ Kinh Dịch
- 9 sao chiếu mệnh (Cửu Diệu)
- Bộ câu hỏi đánh giá ô tìm kiếm
- Bảng quy đổi chữ sang số, Pythagoras và Chaldean
- Cung phi và hướng Bát Trạch
- Điểm bất đồng giữa các trường phái
- Giờ hoàng đạo theo 60 ngày can chi
- Ghép chéo 60 Hoa Giáp: nạp âm, hợp khắc và quan hệ ngũ hành
- Lễ hội Việt Nam quy đổi sang ngày dương, 2026 tới 2030
- Lễ hội và tín ngưỡng theo dân tộc
- Lễ hội, lễ tết và ngày nghỉ Việt Nam
- Lịch âm dương 1900 tới 2100
- Mốc bắt đầu 24 tiết khí, 1900 tới 2100
- Ngày kỵ dân gian quy về ngày dương, 2026 tới 2035
- Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc theo tuổi và năm xem
- Cung trên ba thước Lỗ Ban