
Ảnh: Wikimedia Commons (Public Domain/CC0)
TL;DR: Hầu đồng (hầu bóng, lên đồng) là nghi lễ trung tâm của Đạo Mẫu, trong đó thanh đồng, người được các vị thánh Tứ Phủ "chọn", thực hiện một buổi lễ gồm nhiều "giá đồng" (lượt giáng của từng vị thánh), mỗi giá đi kèm trang phục, điệu múa và bài hát chầu văn riêng biệt do cung văn đảm nhiệm. Đây là nội dung nghệ thuật, tâm linh cốt lõi được UNESCO ghi danh năm 2016 trong hồ sơ Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ; sau khi được ghi danh, đồng thầy và bản hội được xem là lực lượng nòng cốt trao truyền, tổ chức và điều chỉnh thực hành, đồng thời nghi lễ cũng dễ bị hiểu lầm hoặc biến tướng nhất nếu tách khỏi bối cảnh tín ngưỡng gốc.
Hầu đồng là gì?
Hầu đồng, còn gọi là hầu bóng hay lên đồng, là nghi lễ thực hành tín ngưỡng đặc trưng và quan trọng bậc nhất của Đạo Mẫu Tứ Phủ. Trong nghi lễ này, một người được gọi là thanh đồng (hay "đồng", "ông đồng", "bà đồng") thực hiện một chuỗi các "giá đồng" liên tiếp, mỗi giá tương ứng với sự "giáng nhập" tạm thời của một vị thánh trong hệ thống Tứ Phủ vào thân xác thanh đồng. Trong quan niệm tín ngưỡng, thanh đồng lúc này không còn là chính mình mà trở thành "phương tiện" để thánh thần "về ngự", ban phúc, phán truyền, chia lộc cho những người tham dự (gọi là con nhang, đệ tử)[1].
Một buổi hầu đồng có thể kéo dài nhiều giờ; cả hệ thống có 36 giá, một buổi thường hầu từ 8 đến 15 giá[1], thường bắt đầu từ các vị thánh có ngôi vị cao (mở đầu là các giá Tam tòa Thánh Mẫu[1], hầu dưới khăn phủ diện, không mở khăn, không múa) và kết thúc bằng các giá vui tươi, trẻ trung hơn của các Cô, các Cậu.
Bảng tóm tắt các loại giá đồng, đặc điểm trình diễn và màu sắc trang phục theo phủ.
| Loại giá đồng | Đặc điểm trình diễn | Màu sắc trang phục | Phủ tương ứng |
|---|---|---|---|
| Giá Quan | Trang phục uy nghiêm, múa cờ, múa kiếm | ||
| Giá Chầu | Gắn với từng miền | ||
| Giá Ông Hoàng | Ngâm thơ, uống rượu, hút thuốc mô phỏng phong thái phong lưu | ||
| Giá Cô, giá Cậu | Trẻ trung, tinh nghịch, múa hoa, chèo thuyền | ||
| Trang phục Thiên phủ | Đỏ | Thiên phủ | |
| Trang phục Địa phủ | Vàng | Địa phủ | |
| Trang phục Thoải phủ | Trắng | Thoải phủ | |
| Trang phục Nhạc phủ | Xanh | Nhạc phủ |
Trình tự và các "giá đồng" diễn ra như thế nào?
Mỗi giá đồng tuân theo một trình tự nghi thức chặt chẽ: thanh đồng trùm khăn phủ diện chờ thánh giáng, thánh nhập thì mở khăn và được phụ đồng khoác trang phục của vị thánh ấy, cung văn (đội nhạc, hát chầu văn) tấu nhạc, hát bài văn ca ngợi công đức, sự tích vị thánh đó[1]; thanh đồng thực hiện các động tác múa thiêng đặc trưng (múa kiếm, múa cờ, múa quạt, múa mồi lửa, chèo đò... tùy vị thánh), rồi "khai lộc", ban phát tiền, lộc, trầu cau cho người dự lễ như một hình thức ban phúc[1]. Mỗi giá kết thúc bằng động tác "thăng" (thánh về trời), thanh đồng phủ khăn đỏ lên đầu trong giây lát trước khi "giá" tiếp theo bắt đầu[1].
Các giá đồng phổ biến gồm: giá Quan (các vị Quan lớn, trang phục uy nghiêm, múa cờ, múa kiếm), giá Chầu (các vị Chầu Bà, gắn với từng miền, Chầu Đệ Nhị Thượng Ngàn, Chầu Bé...), giá Ông Hoàng (các Hoàng tử, thường có màn ngâm thơ, uống rượu, hút thuốc mô phỏng phong thái phong lưu), và giá Cô, giá Cậu (trẻ trung, tinh nghịch, múa hoa, chèo thuyền, thường được yêu thích vì không khí vui tươi).
Âm nhạc chầu văn có vai trò gì trong buổi hầu đồng?
Không thể tách rời hầu đồng khỏi hát chầu văn (hay hát văn), loại hình nghệ thuật âm nhạc dân gian đặc sắc dùng riêng để phục vụ nghi lễ này. Dàn nhạc chầu văn truyền thống gồm đàn nguyệt, trống ban, phách, cảnh, thanh la (nhị, sáo, đàn thập lục là nhạc cụ thêm vào sau này)[1]... với lời ca được soạn công phu, kể lại sự tích, công trạng của từng vị thánh, có tiết tấu và giai điệu biến đổi linh hoạt tùy theo tính cách, "phong thái" của giá đồng đang diễn ra, khi trang nghiêm hùng tráng, khi dồn dập sôi nổi, khi dặt dìu tình tứ. Chính nhờ giá trị nghệ thuật âm nhạc, vũ đạo và trang phục đặc sắc này mà hầu đồng được nhìn nhận không chỉ như một nghi lễ tôn giáo mà còn là một loại hình nghệ thuật trình diễn tổng hợp độc đáo của Việt Nam.
Cung văn và chầu văn đã được nghiên cứu như thế nào?
Có hai công trình học thuật thường được nhắc đến khi bàn về cung văn và chầu văn ở miền Bắc. Trong cuốn Songs for the Spirits: Music and Mediums in Modern Vietnam (2009), Barley Norton đã tiến hành khảo sát mối liên hệ giữa cung văn, âm nhạc và trạng thái nhập đồng, đồng thời đặt nghi lễ vào bối cảnh giới tính và chính trị văn hoá đương thời. Với cuốn Technique et panthéon des médiums viêtnamiens (Đồng) (1959), Maurice Durand đã thực hiện một khảo cứu sớm về kỹ thuật và điện thần của đồng bóng miền Bắc, trên cơ sở quan sát trực tiếp các buổi hầu cùng các văn bản chầu văn. Cả hai đều thuộc dòng tài liệu học thuật về chủ đề này; người đọc muốn đi sâu chi tiết nên tìm bản gốc của hai sách.
Đồng thầy và bản hội giữ vai trò gì sau khi UNESCO ghi danh?
Các tư liệu điền dã, chủ yếu thu thập tại những bản hội ở Hà Nội, đã được Mai Thị Hạnh (2019) sử dụng để làm rõ chức năng của cộng đồng, bao gồm đồng thầy lẫn bản hội, đối với việc thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu. Tác giả lập luận rằng đồng thầy là những người tiếp cận Mẫu sớm hơn, tích lũy nhiều trải nghiệm tâm linh và nắm rõ cách thức lễ Mẫu hơn các tín đồ còn lại, nhờ đó họ đảm nhận việc "rước kẻ đi sau", hướng dẫn và truyền dạy cách thực hành cho đệ tử; không ít tín đồ mới đến với đạo Mẫu còn chưa rõ về điện thần, thần tích cũng như chức năng của các nghi lễ, và chính đồng thầy góp phần lấp đầy những thiếu hụt kiến thức ấy. Vai trò của bản hội được tác giả khái quát là một cộng đồng cùng thực hành, cùng gìn giữ, cùng vun đắp và cùng chuyển giao những thực hành đó. Bài viết cũng phản ánh một thực tế: tuy không ít người có căn đồng đã công khai mở phủ trình đồng, tín ngưỡng thờ Mẫu và lên đồng vẫn vấp phải định kiến "mê tín dị đoan", khiến nhiều đồng thầy nỗ lực xóa bỏ định kiến bằng cách sưu tầm tư liệu, làm sáng tỏ chân giá trị của tín ngưỡng rồi truyền bá trong cộng đồng bản hội của mình. Từ những phân tích đó, tác giả kiến nghị rằng vai trò của cộng đồng chủ thể di sản cần được tôn trọng, và cộng đồng ấy phải được xem là lực lượng nòng cốt trong công cuộc bảo vệ di sản.
Trang phục hầu đồng có ý nghĩa gì?
Mỗi giá đồng có một bộ trang phục riêng biệt, được may, thêu công phu theo màu sắc biểu trưng cho phủ mà vị thánh đó thuộc về (đỏ, Thiên phủ, vàng, Địa phủ, trắng, Thoải phủ, xanh, Nhạc phủ), kèm theo khăn chầu, áo ngự, đai, kiếm, cờ, quạt và nhiều đạo cụ khác. Trong một buổi lễ, thanh đồng có thể thay trang phục vài chục lần, đòi hỏi một đội ngũ phụ đồng (gọi là "nhị trụ", "tứ trụ hầu dâng") hỗ trợ thay áo, dâng lễ vật nhanh chóng, nhuần nhuyễn, bản thân quá trình này cũng là một phần trình diễn được người xem quan sát, thưởng thức.
Người thực hành kể lại trải nghiệm nhập đồng như thế nào?
Đây là những lời kể ở ngôi thứ nhất của người trong cuộc, ghi lại như lời tự thuật chứ không phải để phán xét thật hay giả. Có người kể rằng khi thánh giáng, cảm giác đầu tiên là một luồng nóng chạy dọc sống lưng, hai tay tự khẽ rung, rồi tiếng trống phách của cung văn như xa dần; sau đó họ không còn nhớ rõ mình đã múa những gì, chỉ biết lúc tỉnh lại thì khăn áo đã thay từ lúc nào và người xung quanh bảo mình vừa hầu một giá. Người khác lại kể rằng họ vẫn nghe được nhạc, vẫn ý thức được mình đang đứng giữa chiếu hầu, nhưng cảm giác như có một "ý" khác dẫn dắt tay chân, và cái ý đó dịu hơn hay mạnh hơn tùy giá. Cũng có người nói sau buổi hầu họ thấy người nhẹ hơn, ngủ ngon hơn vài hôm, nhưng không dám nhận đó là bằng chứng cho điều gì. Những lời kể này khác nhau giữa từng người, từng buổi, và người viết chỉ ghi lại nguyên văn tinh thần câu chuyện, không xác nhận cũng không phủ nhận.
Ý nghĩa văn hóa và giá trị được UNESCO ghi nhận
Khi UNESCO ghi danh "Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt" vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016[2], hầu đồng cùng âm nhạc chầu văn chính là phần thực hành nghi lễ, nghệ thuật cốt lõi được xem xét, đánh giá[2]. Giá trị được ghi nhận nằm ở tính sáng tạo nghệ thuật tổng hợp (âm nhạc, vũ đạo, trang phục, diễn xướng), vai trò gắn kết cộng đồng, và việc gìn giữ một hình thức biểu đạt văn hóa, tâm linh có lịch sử lâu đời, phản ánh khát vọng về sức khỏe, tài lộc, bình an của con người.
Phân biệt thực hành đúng và biến tướng như thế nào?
Cùng với việc Đạo Mẫu phát triển trở lại từ đầu thập niên 1990 sau một thời gian trầm lắng[5], hầu đồng những năm gần đây cũng đối diện với nguy cơ bị thương mại hóa, biến tướng: một số buổi hầu tổ chức quá phô trương, tốn kém, mang tính phô diễn hình thức hơn là thực hành tâm linh nghiêm túc, hoặc bị lợi dụng cho mục đích trục lợi[1][4], gây hiểu lầm rằng hầu đồng đồng nghĩa với mê tín dị đoan. Các nhà nghiên cứu văn hóa và cộng đồng thực hành tín ngưỡng đều nhấn mạnh cần phân biệt rõ giữa thực hành hầu đồng đúng nghi thức truyền thống, có ý nghĩa tâm linh, nghệ thuật sâu sắc, với các hình thức lệch lạc, phô trương thái quá, đây cũng chính là tinh thần mà hồ sơ UNESCO đặt ra yêu cầu bảo tồn đi kèm với việc thực hành đúng bản chất[3].
Bài tổng quan chủ đề: Tín ngưỡng dân gian Việt Nam gồm những gì?
[1]: Maurice Durand (1959), Technique et panthéon des médiums viêtnamiens (Đồng), Paris: École française d'Extrême-Orient, và Barley Norton (2009), Songs for the Spirits: Music and Mediums in Modern Vietnam, Urbana: University of Illinois Press là hai trong số các khảo cứu về Đạo Mẫu và lên đồng ở miền Bắc có đề cập tới đặc điểm nghi lễ, trình tự giá đồng và nhạc cụ chầu văn.[2]: Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh năm 2016.[3]: Trong hồ sơ di sản cùng các kiến nghị do Mai Thị Hạnh công bố năm 2019, bài "Vai trò của đồng thầy và bản hội trong việc bảo tồn, phát huy các thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu" trên Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 7 (187), đã nêu quan điểm rằng bảo tồn chỉ có ý nghĩa khi song hành với thực hành đúng bản chất.[4]: Mai Thị Hạnh (2019) ghi nhận định kiến xã hội và nỗ lực giải định kiến của cộng đồng thực hành.[5]: Nhiều công trình nghiên cứu đã bàn tới việc Đạo Mẫu hồi sinh từ đầu thập niên 1990, chẳng hạn cuốn Goddess on the Rise: Pilgrimage and Popular Religion in Vietnam của Philip Taylor (2004), Honolulu: University of Hawai Press (dẫn qua Mai Thị Hạnh 2019).
