
TL;DR: Giỗ đầu còn gọi là lễ tiểu tường, đánh dấu tròn một năm ngày mất và là mốc đầu tiên trong hai mốc mãn tang theo lễ cổ. Mâm cúng giỗ đầu không có công thức cố định, nhưng tối thiểu phải có bát cơm úp và quả trứng luộc, ngoài ra tùy gia cảnh mà thêm gà, xôi, cỗ mặn và vàng mã. So với giỗ thường, giỗ đầu long trọng hơn, có tế lễ, có đốt mã và có ý nghĩa báo với tổ tiên rằng người mất đã hết một năm để tang.
Giỗ đầu tiểu tường là gì và vì sao gọi là tiểu tường?
Giỗ đầu là lễ giỗ tổ chức đúng một năm sau ngày mất, trong nghi lễ cổ truyền gọi là lễ tiểu tường. Theo sách Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính (in lần đầu năm 1915), tiểu tường là mốc "được một năm thì giỗ đầu", và đến lúc ấy tang gia mới bắt đầu trừ bỏ những đồ hung phục nặng như áo gai, gậy, mũ tang. Tuy vậy, người trong nhà vẫn còn phải mặc đồ tang chế cho đến hết ba năm, tức đến hết đại tường và lễ đàm tất mới thật sự bỏ tang phục hoàn toàn[1].
Phạm Đình Hổ, trong Vũ trung tùy bút, cũng ghi nhận cách hiểu tương tự: "hết một năm thì làm lễ tiểu tường, hơn hai năm thì làm lễ đại tường, cách một tháng nữa thì làm lễ đàm tất tức là hết chở", và tính trọn thời gian để tang từ khi mất đến đàm tất là hai mươi bảy tháng[2]. Như vậy, giỗ đầu không phải là một ngày giỗ đơn thuần như những giỗ sau, mà là một nghi lễ nằm trong chuỗi nghi lễ tang ma kéo dài, có ý nghĩa chuyển tiếp trạng thái của người sống nhiều hơn là của người mất.
Cần nói rõ rằng cách hiểu về tiểu tường, đại tường, đàm tất trong sách cổ là một hệ quy ước lễ chế, không phải một quy luật tự nhiên bắt buộc. Các sách nêu trên ghi lại lễ chế như nó được thực hành trong xã hội Việt Nam thời ấy, không khẳng định đây là cách duy nhất đúng cho mọi gia đình hôm nay.
Mâm cúng giỗ đầu gồm những gì?
Không có một danh mục cố định cho mâm cúng giỗ đầu trong sách cổ. Điều Phan Kế Bính nêu chắc chắn nhất là một lệ tối thiểu: "trong khi giỗ, dẫu làm lớn nhỏ thế nào mặc lòng, nhưng làm sao tất cũng phải có một bát cơm úp vào một quả trứng luộc làm đầu"[1]. Đây là hạt nhân của mọi mâm giỗ, kể cả giỗ đầu: một bát cơm úp và một quả trứng luộc, dù nhà giàu hay nhà nghèo cũng phải có.
Ngoài lệ tối thiểu ấy, sách cổ mô tả cỗ bàn theo gia cảnh. Với các giỗ xa như giỗ cụ kỵ ông bà, sách ghi "sắm sửa con gà, ván xôi hoặc một vài mâm cỗ, trước cúng gia tiên, sau con cháu sum họp ăn uống với nhau"; còn với giỗ cha mẹ thì tục thường làm phong hơn[1]. Giỗ đầu nằm trong nhóm giỗ gần, thường được làm lớn hơn giỗ thường về sau.
Về vàng mã, hai kỳ đốt mã nằm trong khoảng tiểu tường và đại tường được sách Việt Nam phong tục ghi nhận, trong đó kỳ trước mang tên mã biếu, còn kỳ sau mới đúng nghĩa là mã dâng để người mất dùng. Người ta thường đốt vào tuần trung nguyên tháng bảy, song không ít nhà lại chọn đốt ngay ngày giỗ đầu và ngày giỗ hết[1]. Đồ mã mô phỏng những vật dụng quen thuộc của người sống, chẳng hạn chăn màn, quần áo, hòm xiểng, mâm bát. Sách cũng ghi nhận có nhà sắm đồ mã tốn đến vài chục, vài trăm bạc, và có nhà đốt mã tại gia, có nhà đốt mã tại chùa[1].
Có thể tạm tổng hợp các thành phần thường gặp như sau, kèm mức độ chắc chắn theo nguồn:
| Thành phần | Có bắt buộc không | Ghi chú theo nguồn |
|---|---|---|
| Bát cơm úp và quả trứng luộc | Có, là lệ tối thiểu | Phan Kế Bính ghi rõ dù giỗ lớn hay nhỏ cũng phải có[1] |
| Gà luộc, xôi, mâm cỗ mặn | Tùy gia cảnh | Sách ghi với giỗ xa thì sắm gà, xôi hoặc vài mâm cỗ; giỗ cha mẹ làm phong hơn[1] |
| Hương, trà, rượu, cau | Phổ biến | Sách ghi khách đến giỗ thường mang trà, cau, rượu, vàng hương[1] |
| Vàng mã (mã biếu) | Có trong tục, không bắt buộc | Nhiều nhà đốt mã vào ngày giỗ đầu[1] |
| Bánh giầy, bánh chưng để biếu | Tùy nhà | Sách ghi các tuần tiết có bánh giầy bánh chưng biếu[1] |
Bảng này chỉ là cách hệ thống hóa các chi tiết rải rác trong nguồn, không phải một quy phạm mà sách cổ đặt ra. Các gia đình ngày nay có thể thêm bớt tùy vùng miền và điều kiện.
Giỗ đầu khác giỗ thường ở những điểm nào?
Khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ giỗ đầu là một nghi lễ trong tang kỳ, còn giỗ thường chỉ là ngày kỵ nhật. Phan Kế Bính phân biệt: ngày giỗ cụ kỵ, ông bà, cha mẹ gọi là ngày kỵ nhật; chiều hôm trước cúng tiên thường, hôm sau mới là ngày chính kỵ[1]. Cách cúng tiên thường chiều hôm trước rồi chính kỵ hôm sau áp dụng cho cả giỗ đầu, nhưng giỗ đầu còn gắn với việc trừ hung phục và đốt mã.
Khác biệt thứ hai là quy mô. Nhà giàu tế bái linh đình, nhà nghèo cúng cấp, đó là điều sách ghi về các tuần tiết tính từ khi khâm liệm cho tới đàm tất, trong đó bao gồm giỗ đầu và giỗ hết; mọi tuần tiết đều có mời họ mạc làng nước khách khứa[1]. Giỗ thường về sau thường chỉ gói trong phạm vi gia đình và họ hàng gần.
Khác biệt thứ ba là ý nghĩa với người sống. Theo Phạm Đình Hổ, lễ tiểu tường, đại tường, đàm tất đều là lễ tế, khác với những lúc triêu tịch thượng thực hay tuế thời thường tân chỉ dâng lễ cúng chứ không tế[2]. Nói cách khác, giỗ đầu thuộc loại có tế, còn nhiều ngày cúng khác chỉ là cúng.
Khác biệt thứ tư là chuyện đốt mã. Như đã nêu, sách Việt Nam phong tục ghi hai kỳ đốt mã trong khoảng tiểu tường và đại tường, và nhiều nhà chọn đốt vào ngày giỗ đầu[1]. Giỗ thường không nhất thiết có đốt mã.
Vì sao giỗ đầu lại quan trọng trong chuỗi nghi lễ thờ cúng tổ tiên?
Giỗ đầu quan trọng vì nó là cột mốc đầu tiên trong hai cột mốc mãn tang. Theo cách xếp của Phan Kế Bính, lễ tiểu tường ứng với lúc "mới trừ bỏ đồ hung phục"; đại tường chính là hai năm giỗ hết; còn đàm tất diễn ra sau đại tường hai tháng, và phải tới khi ấy tang phục mới được cởi bỏ hoàn toàn để chuyển sang các sắc phục thường[1]. Trình tự này cũng được Phạm Đình Hổ nêu lại, kèm nhấn mạnh rằng lễ để chở ba năm nhằm dạy dân theo bậc trung thường[2].
Vì vậy, giỗ đầu không chỉ là dịp nhớ người mất, mà còn là dịp đánh dấu việc tang gia bắt đầu nhẹ gánh. Đây là điểm khiến giỗ đầu khác về bản chất so với các giỗ về sau: các giỗ về sau chỉ còn là kỵ nhật, còn giỗ đầu vẫn nằm trong lễ tang.
Các phái và các sách không hoàn toàn thống nhất ở điểm nào?
Có ít nhất hai điểm cần nói rõ là không thống nhất.
Thứ nhất là chuyện thời điểm thành phục. Theo Phạm Đình Hổ, thói đời gần đây bị ông phê phán: lệ mê tín khiến người ta chọn ngày chọn tháng, mãi hơn một năm sau mới cử hành lễ thành phục, hậu quả là quãng thời gian mặc áo gai thủ hiếu chẳng còn được mấy tháng[2]. Ông đứng về phía lễ cổ, cho rằng thành phục phải làm sau khi liệm. Như vậy, chính trong sách cổ đã có sự khác biệt giữa lễ chế và tục thực hành.
Thứ hai là nguồn gốc của các tuần lễ như tuần bốn chín ngày, tuần trăm ngày, lễ trung nguyên đốt mã. Phạm Đình Hổ nói thẳng những lễ tiết ấy "đều là theo lễ nhà Phật, chứ không phải là lễ cổ nhân", và giải thích theo thuyết Phật thì người chết bảy ngày một lần bị duyệt án ở tòa Diêm Vương[2]. Về phía Phan Kế Bính, ông ghi nhận tuần chung thất bốn mươi chín ngày đều có tế; có nhà đưa tang lễ vào chùa làm chay, thỉnh nhà sư tụng kinh sám hối trong ba đêm hoặc bảy đêm, mục đích là cầu cho vong hồn siêu thăng tịnh độ[1]. Cùng một thực hành được hai ông ghi lại, nhưng cách nhìn khác nhau: một bên xem đó là lễ cổ, một bên xem đó là lễ Phật. Bài này không chọn bên nào, chỉ ghi lại cả hai cách nhìn.
Ngày nay nên hiểu giỗ đầu thế nào cho đúng?
Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu gia đình bạn đang chuẩn bị giỗ đầu cho người thân, có thể lấy lệ tối thiểu mà Phan Kế Bính nêu làm chuẩn: một bát cơm úp và một quả trứng luộc, cộng thêm hương, trà, rượu. Các món khác như gà, xôi, cỗ mặn, vàng mã nên tùy điều kiện thực tế mà liệu, không cần chạy theo quy mô của hàng xóm. Sách cổ ghi nhà giàu tế bái linh đình, nhà nghèo cúng cấp, và cả hai đều được coi là trọn lễ[1]; điều ấy cho thấy lễ không nằm ở độ lớn của mâm cỗ.
Về thời gian, nếu gia đình theo lệ cũ thì giỗ đầu làm đúng một năm sau ngày mất. Nếu gia đình có điều kiện tổ chức vào dịp gần nhất với ngày ấy, việc chọn ngày cụ thể là quy ước của từng nhà, không có sách cổ nào đặt ra một công thức chung bắt buộc. Riêng chuyện đốt mã, sách cổ ghi nhiều nhà đốt vào đúng giỗ đầu, nhưng cũng có nhà đốt vào trung nguyên tháng bảy[1]; đây là chỗ mỗi gia đình có thể theo tục của mình.
Cuối cùng, cần nhớ rằng các sách nêu trên đều ghi lại phong tục của một thời và một tầng lớp xã hội nhất định. Chúng là tư liệu quý để hiểu lễ tiểu tường xưa, nhưng không phải bản án cho cách làm hôm nay.
