Tri thức / Việt Nam

Phật giáo

Năm nhà của Thiền tông Trung Hoa: Lâm Tế, Tào Động, Vân Môn, Quy Ngưỡng, Pháp Nhãn

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Năm nhà của Thiền tông Trung Hoa: Lâm Tế, Tào Động, Vân Môn, Quy Ngưỡng, Pháp Nhãn

TL;DR: Năm nhà của Thiền tông Trung Hoa là năm dòng truyền pháp được ghi nhận từ đời Đường, Tống: Quy Ngưỡng, Lâm Tế, Tào Động, Vân Môn và Pháp Nhãn. Chúng không phải năm tổ chức có giáo lý đối lập nhau hoàn toàn, mà là năm pháp hệ cùng chung nguồn Thiền, khác nhau ở cách tiếp dẫn học trò, ngữ lục lưu truyền và vùng đất hoằng pháp. Chỉ Lâm Tế và Tào Động còn tồn tại thành dòng truyền liên tục tới ngày nay, trong đó Lâm Tế gắn với phái Liễu Quán ở Việt Nam.

Năm nhà Thiền tông Trung Hoa là gì?

Năm nhà, hay còn gọi là ngũ gia, ngũ môn, là cách gọi truyền thống trong Thiền tông Trung Hoa để chỉ năm dòng truyền pháp lớn được ghi nhận từ đời Đường và đời Tống: Quy Ngưỡng, Lâm Tế, Tào Động, Vân Môn và Pháp Nhãn. Cảnh Đức truyền đăng lục (đời Tống) ghi lại pháp hệ của nhiều dòng Thiền, trong đó có các dòng kể trên, cùng danh sách đệ tử nối pháp của từng vị tổ. Cách gọi "năm nhà" không có nghĩa đây là năm tổ chức có giáo lý đối lập hoàn toàn, mà là năm pháp hệ cùng chung một gốc Thiền, khác nhau ở cách tiếp dẫn học trò, ở ngữ lục được lưu truyền, và ở vùng đất hoằng pháp.

Vì sao có năm nhà mà không phải bảy, tám hay mười?

Số năm là kết quả của một quá trình sàng lọc lịch sử. Cảnh Đức truyền đăng lục do Đạo Nguyên biên soạn đời Tống ghi lại rất nhiều dòng truyền, kể cả những dòng không có ngữ cú lưu truyền. Trong số đó, một số dòng chỉ tồn tại vài đời rồi mai một, một số khác kéo dài và sinh ra nhiều chi nhánh. Đến đời Tống, giới Thiền tông mới dần cố định danh sách năm nhà như một cách phân loại chính thống.

NhàTổ khai sángĐặc trưng tiếp dẫn thường được nhắcTình trạng truyền thừa
Quy NgưỡngQuy Sơn Linh Hựu và Ngưỡng Sơn Huệ TịchĐối đáp nhẹ nhàng, nhiều công án về "ra cỏ vào cỏ"Không còn truyền liên tục
Lâm TếLâm Tế Nghĩa HuyềnHét, đánh, câu hỏi dồn dập, phá chấp mạnhCòn truyền, nhiều chi phái
Tào ĐộngĐộng Sơn Lương Giới và Tào Sơn Bản TịchThiền mặc chiếu, năm vị quân thầnCòn truyền, ảnh hưởng mạnh ở Nhật Bản
Vân MônVân Môn Văn YểnCâu trả lời ngắn, dứt khoát, nhiều "một chữ"Không còn truyền liên tục
Pháp NhãnPháp Nhãn Văn ÍchTông phong thanh nhã, nhiều bài tụngKhông còn truyền liên tục

Lâm Tế và Tào Động khác nhau ở đâu?

Hai nhà còn tồn tại tới nay có phong cách rất khác nhau, và sự khác biệt ấy nằm ở cách tiếp dẫn học trò hơn là ở giáo lý nền.

Lâm Tế: hét và đánh

Lâm Tế Nghĩa Huyền, trong ngữ lục của mình, kể lại rằng ông từng ba lần hỏi Hoàng Bá về đại ý Phật pháp và ba lần bị đánh[1]. Ông cũng dùng tiếng hét như một phương tiện tiếp dẫn: khi tăng hỏi "thế nào là đại ý Phật pháp", ông liền hét; khi tăng định mở lời, ông lại hét[1]. Trong Lâm Tế lục có đoạn ông nói về "vô vị chân nhân" trên khối thịt đỏ, thường ra vào nơi mặt mọi người, và khi tăng hỏi "thế nào là vô vị chân nhân", ông xuống giường nắm lấy, rồi đẩy ra và nói một câu phủ định mạnh[1]. Đây là cách nói đặc trưng của Lâm Tế: dùng hành động và câu nói dứt khoát để cắt đứt lối suy luận.

Tào Động: mặc chiếu và năm vị

Tào Động nổi tiếng với phương pháp "mặc chiếu" và hệ thống "năm vị quân thần" do Động Sơn Lương Giới và Tào Sơn Bản Tịch truyền lại. Nếu Lâm Tế dùng hét và đánh để phá, Tào Động thiên về ngồi thiền và quan sát tĩnh lặng, dùng các cặp đối lập như chính và thiên, quân và thần để diễn tả các mức độ ngộ nhập. Cách tiếp cận này về sau được các thiền sư Nhật Bản như Đạo Nguyên tiếp nhận và phát triển thành một dòng lớn.

Điểm chung

Cả hai nhà đều nhận mình thuộc dòng Thiền của Lục Tổ Huệ Năng.

Vân Môn, Quy Ngưỡng và Pháp Nhãn có gì đặc biệt?

Ba nhà còn lại không còn truyền liên tục, nhưng để lại dấu ấn rõ trong văn học Thiền.

Vân Môn

Vân Môn Văn Yển nổi tiếng với những câu trả lời cực ngắn, đôi khi chỉ một chữ, nhằm buộc người hỏi tự quay lại. Trong Bích nham lục, khi Ngưỡng Sơn hỏi một tăng về việc dạo núi, Vân Môn bình rằng lời ấy là vì lòng từ bi nên nói ra lời rơi trong cỏ. Cách bình ngắn gọn này là dấu vết của phong cách Vân Môn trong các bộ tụng cổ.

Quy Ngưỡng

Cũng trong Bích nham lục, công án về Ngưỡng Sơn hỏi tăng "từ đâu đến" và câu đáp "từ Lô Sơn đến" được Tuyết Đậu tụng lại bằng hình ảnh "ra cỏ vào cỏ, ai biết tìm cầu", "mây trắng hàng hàng, trời hồng rỡ rỡ". Đây là ví dụ cho thấy Quy Ngưỡng để lại nhiều công án mang tính đối đáp nhẹ nhàng, ít dùng hét đánh.

Pháp Nhãn

Pháp Nhãn Văn Ích được Bích nham lục ghi lại qua câu chuyện một tăng hỏi "thế nào là Phật", Pháp Nhãn đáp "ông là Tuệ Siêu". Cách trả lời này vừa gợi mở vừa kín đáo, đúng với tông phong thanh nhã thường được gán cho nhà Pháp Nhãn.

Năm nhà có ảnh hưởng thế nào tới Phật giáo Việt Nam?

Trong năm nhà, dòng Lâm Tế gắn với phái Liễu Quán ở miền Trung Việt Nam.

Phan Văn Hùm, trong Phật giáo triết học (Tân Việt, 1942), trình bày rằng Thiền tông là tông chủ trương không lập văn tự[2].

Trần Nhân Tông, trong Cư trần lạc đạo phú, nêu tinh thần sống giữa đời mà vui với đạo, và đây là văn bản nền của Thiền phái Trúc Lâm ở Việt Nam[3]. Phái Liễu Quán ở miền Trung thì thuộc dòng Lâm Tế.

Gợi ý của Nhật Nguyệt

Nếu bạn đọc năm nhà để hiểu Thiền tông, hãy bắt đầu từ pháp hệ và ngữ lục thay vì từ nhãn "năm nhà". Ba điểm sau có thể giúp ích.

  • Đọc Cảnh Đức truyền đăng lục và Bích nham lục như tư liệu lịch sử về cách các dòng tự kể về mình, không phải như bản tuyên bố chân lý duy nhất.
  • Khi tìm hiểu ảnh hưởng tới Việt Nam, chú ý tới phái Liễu Quán (thuộc Lâm Tế) và phái Trúc Lâm, vì đây là hai mắt xích có văn bản và pháp hệ rõ ràng.
  • Không nên đồng nhất "hét" hay "đánh" của Lâm Tế với bạo lực, vì trong ngữ cảnh Thiền, đây là phương tiện tiếp dẫn có quy ước riêng.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Năm nhà Thiền tông Trung Hoa gồm những nhà nào?

Năm nhà gồm Quy Ngưỡng, Lâm Tế, Tào Động, Vân Môn và Pháp Nhãn. Đây là năm dòng truyền pháp lớn được ghi nhận từ đời Đường, Tống, cùng chung một gốc Thiền nhưng khác nhau ở cách tiếp dẫn học trò và ngữ lục lưu truyền.

Vì sao chỉ còn Lâm Tế và Tào Động truyền tới ngày nay?

Các dòng Quy Ngưỡng, Vân Môn và Pháp Nhãn đã mai một sau vài đời, trong khi Lâm Tế và Tào Động sinh ra nhiều chi phái và lan sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam. Sự tồn tại liên tục phụ thuộc vào điều kiện lịch sử và vùng hoằng pháp, không phải vì giáo lý của ba nhà kia kém hơn.

Năm nhà có ảnh hưởng gì tới Phật giáo Việt Nam?

Dòng Lâm Tế gắn với phái Liễu Quán ở miền Trung; phái Trúc Lâm thời Trần có văn bản nền là Cư trần lạc đạo phú của Trần Nhân Tông.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcLâm Tế Nghĩa Huyền (không rõ năm). Lâm Tế lục (臨濟錄), trang 1我在黄蘗处。三度发问三度被打。
  2. ↑Phan Văn Hùm (1942). Phật giáo triết học. Hà Nội: Tân Việt, 1942, trang 5Còn có một tông, chủ trương không lập văn tự, gọi là Thiền tông. Thiền là gọi tắt tiếng thiền-na (dhyâna), nghĩa là chú tấm ở một chỗ một, minh tưởng lấy diệu lý của nó.
  3. ↑Trần Nhân Tông (không rõ năm). Cư trần lạc đạo phú, toàn vănCư trần lạc đạo thả tùy duyên, cơ tắc xan hề khốn tắc miên.

Đọc thêm

#ThiềnTông#NămNhàThiềnTông#LâmTế#TàoĐộng#VânMôn#QuyNgưỡng#PhápNhãn#PhậtGiáoTrungHoa#PhậtGiáoViệtNam