Thăng Long tứ trấn là gì?
Thăng Long tứ trấn là cách gọi bốn ngôi đền thờ bốn vị thần được coi là trấn giữ bốn hướng đông, tây, nam, bắc của kinh thành Thăng Long xưa, nay thuộc địa bàn Hà Nội. Bốn ngôi đền đó gồm: đền Bạch Mã ở phía đông, đền Voi Phục ở phía tây, đền Kim Liên ở phía nam và đền Quán Thánh (thờ Trấn Vũ đại đế) ở phía bắc. Mỗi ngôi đền thờ một vị thần khác nhau, gắn với một truyền thuyết riêng và một vị trí địa lý cụ thể. Người xưa quan niệm rằng bốn vị thần này có công năng ngăn chặn thiên tai, địch họa và những điều không lành từ bên ngoài xâm nhập vào kinh đô, nhờ đó dân chúng được sống yên ổn.
Cần phân biệt hai lớp vấn đề: một là các ngôi đền có thật, được xây dựng và thờ phụng qua nhiều triều đại; hai là thuật ngữ "Thăng Long tứ trấn" dùng để gom bốn ngôi đền ấy thành một hệ thống. Lớp thứ hai xuất hiện muộn hơn nhiều so với lớp thứ nhất.
Bốn ngôi đền trấn bốn hướng: thờ ai, ở đâu?
Theo văn bản được ghi lại trong sách Thăng Long cổ tích khảo tịnh hội đồ của tác giả Đặng Xuân Khanh, in năm 1956, bốn ngôi đền được liệt kê như sau:
| Hướng trấn | Tên đền | Vị thần được thờ | Vị trí hiện nay |
|---|---|---|---|
| Đông trấn | Đền Bạch Mã | Bạch Mã đại vương (thần Long Đỗ) | Số 76 phố Hàng Buồm, quận Hoàn Kiếm |
| Tây trấn | Đền Voi Phục | Linh Lang đại vương | Gò Voi Phục, phường Thụy Khuê, quận Tây Hồ |
| Nam trấn | Đền Kim Liên | Cao Sơn đại vương | Phường Kim Liên, quận Đống Đa |
| Bắc trấn | Đền Quán Thánh (Trấn Vũ quán) | Trấn Vũ đại đế | Đường Thanh Niên, quận Ba Đình |
Văn bản chữ Hán mà Đặng Xuân Khanh ghi lại có hai dòng: "Thăng Long Tứ trấn. Đông trấn Hàng Buồm Bạch Mã đại vương từ. Tây trấn Thủ Lệ Linh Lang đại vương từ. Nam trấn Kim Liên Cao Sơn đại vương từ. Bắc trấn Tây Hồ Trấn Vũ đại đế từ". Trước đó, một văn bản thời Nguyễn là Hà thành linh tích cổ lục cũng đã dùng thuật ngữ "Tứ trấn từ" với danh sách tương tự, chỉ khác vài chi tiết về địa danh và tên gọi. Đền Quán Thánh khi đó được gọi là Chân Vũ quán.
Vì sao mỗi hướng lại đặt đúng vị thần ấy?
Việc phân bổ thần theo bốn hướng không phải ngẫu nhiên. Mỗi vị thần gắn với một truyền thuyết và một chức năng riêng, phù hợp với hướng trấn giữ của mình.
Đền Bạch Mã ở phía đông thờ thần Long Đỗ, vị thần cai quản thành Đại La (tên cũ của Thăng Long). Truyền thuyết kể rằng khi vua Lý Công Uẩn dời đô và xây thành Thăng Long, thành xây đến đâu sụt lở đến đó. Nhà vua cho cầu thần Long Đỗ, thần hiển linh thành ngựa trắng, vua cứ theo vết chân ngựa mà xây thì thành không lở nữa. Sau khi thành xây xong, vua phong thần Long Đỗ là Quốc đô Thành hoàng Đại vương, tức vị thành hoàng bảo trợ kinh đô. Đền Bạch Mã được đánh giá là ngôi đền lâu đời nhất trong tứ trấn, thờ vị thần quan trọng nhất của kinh đô xưa.
Đền Voi Phục ở phía tây thờ Linh Lang đại vương, một vị thần gắn với việc giúp triều đình dẹp giặc. Sử liệu cho biết vua Lê Thế Tông (trị vì 1573-1599) khi lên ngôi đã gia phong cho thần và gọi đền Linh Lang là một trấn che chở cho kinh đô. Hàng năm, cứ đầu mùa xuân, triều đình lại sai các quan đến làm lễ tế tại đây.
Đền Kim Liên ở phía nam thờ Cao Sơn đại vương. Ngôi đền này chưa thấy xuất hiện trong bản đồ thời Hồng Đức, nhưng theo tư liệu lưu giữ tại đền, có thể khẳng định muộn nhất vào năm 1772 đền đã hiện diện tại vị trí như hiện nay. Một văn bản khắc trên bia có niên đại năm 1510 được xem là căn cứ mong manh cho sự hiện diện sớm hơn của ngôi đền.
Đền Quán Thánh ở phía bắc thờ Trấn Vũ đại đế. Trong bản đồ Hồng Đức, quán Trấn Vũ ở phía bắc thành được ghi rõ là để trấn giữ phương bắc. Đây là vị thần có nguồn gốc từ tín ngưỡng thờ Huyền Thiên Trấn Vũ, vốn được xem là vị thần trấn giữ phương bắc trong hệ thống ngũ phương.
Thuật ngữ "Thăng Long tứ trấn" có từ bao giờ?
Đây là điểm ít được biết đến nhưng quan trọng. Theo nghiên cứu của Tiến sĩ Nguyễn Doãn Minh, thuật ngữ "Thăng Long tứ trấn" xuất hiện trên một văn bản rất muộn, vào năm 1956, trong tập sách Thăng Long cổ tích khảo tịnh hội đồ của Đặng Xuân Khanh. Trước đó, thuật ngữ "Tứ trấn từ" đã xuất hiện trong văn bản Hà thành linh tích cổ lục có niên đại thời Nguyễn. Nếu căn cứ vào văn bản thì bốn ngôi đền được cấu trúc hoàn chỉnh tại bốn phương vị của thành Thăng Long rất muộn.
Tuy nhiên, cấu trúc tứ trấn có thể đã sớm hơn nhiều. Tập bản đồ thời Hồng Đức do vua Lê Thánh Tông cho vẽ, hoàn thành năm 1490, gồm 13 thừa tuyên, trong đó có bản đồ vẽ về Trung Đô (kinh thành Thăng Long). Bản đồ này ghi lại các địa danh như điện Kính Thiên, Đoan môn, Đông cung, Thái Miếu, phủ Phụng Thiên, hồ Hoàn Kiếm, Quốc Tử Giám, điện Nam Giao, hồ Tây, núi Khán Sơn, Giảng Võ, cửa Bảo Khánh, sông Tô Lịch. Đáng chú ý, ba ngôi đền Bạch Mã, đền Linh Lang (Voi Phục) và quán Trấn Vũ đã được định vị lần lượt vào ba phương đông, tây, bắc theo thành Thăng Long. Như vậy, ít nhất ba trong bốn ngôi đền đã có mặt trong bản đồ từ cuối thế kỷ 15.
Vì sao người xưa lại tạo dựng mô hình tứ trấn?
Theo Tiến sĩ Nguyễn Doãn Minh, "Tứ trấn Thăng Long" hay "Thăng Long tứ trấn" là một sự "sáng tạo/tạo dựng truyền thống". Truyền thống "Tứ trấn từ" được các nho sĩ dưới thời Nguyễn tạo dựng trong bối cảnh lịch sử Hà Nội dưới triều Nguyễn, triều đại phong kiến cuối cùng của Việt Nam đang trong giai đoạn thoái trào, đi vào con đường mất nước và dưới sự áp bức của thực dân Pháp xâm lược.
Song song với bối cảnh chính trị đó là sự đấu tranh, mâu thuẫn, giằng co giữa hai luồng văn hóa cũ và mới, giữa Đông và Tây, giữa bảo thủ và duy tân. Cho nên "tạo dựng truyền thống" "Tứ trấn Thăng Long" có ý nghĩa tạo dựng nên một không gian thiêng riêng có của Hà Nội và mang tính chính trị là chủ yếu. Việc tạo dựng nhằm nhắc nhớ về kinh đô Thăng Long với các triều đại thịnh trị, về một kinh đô Thăng Long có tứ trấn bảo vệ nên chưa bao giờ bị mất nước, trong bối cảnh những người nho sĩ đang phải chứng kiến cảnh nước mất nhà tan.
Có bốn yếu tố làm cơ sở cho sự tạo dựng này:
- Thứ nhất, "không gian thiêng" Thăng Long đã được tạo lập khoảng 800 năm trước.
- Thứ hai, các vị thần ở bốn ngôi đền đều có công giúp các triều đại đương thời dẹp giặc, trừ tà, củng cố vương triều.
- Thứ ba, các cơ sở cứ liệu liên quan đến sự hình thành quan niệm "tứ trấn" đã có từ trước, như bản đồ Hồng Đức, việc vua Lê Thế Tông gia phong cho thần và gọi đền Linh Lang là một trấn che chở cho kinh đô, hay việc quán Trấn Vũ ở phía bắc thành là để trấn giữ phương bắc.
- Thứ tư, niềm tin vào yếu tố phong thủy của kinh thành Thăng Long. Mỗi lần kinh đô dời đổi khỏi Thăng Long, đất nước luôn rơi vào tình thế lệ thuộc, mất chủ quyền. Thế kỷ 15, Hồ Quý Ly cho chuyển kinh đô vào Thanh Hóa, rồi mất nước vào tay giặc Minh, khiến nhân dân phải chịu cảnh lầm than suốt 20 năm. Cuối thế kỷ 18, triều Tây Sơn chịu số phận ngắn ngủi khi kinh đô không chọn định ở đây. Thế kỷ 19, vua Gia Long cho chuyển kinh đô vào Huế, dần dần đất nước trở thành thuộc địa của thực dân Pháp.
Số 4 trong tâm thức dân gian và tứ trấn
Theo quan niệm của nhiều người Việt, số 4 đọc là "tứ", gần giống âm "tử", chỉ sự chết chóc, nên không đẹp. Tuy vậy, số 4 lại mang nhiều ý nghĩa tốt lành. Số 4 là sự hình thành của hai cặp, tượng trưng cho sự lâu bền, viên mãn. Một năm có 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông; đất có 4 phương: đông, tây, nam, bắc. Số 4 tạo ra hình vuông, tượng trưng cho sự vững chắc, ổn định và bình yên.
Theo PGS. TS Nguyễn Ngọc Oanh, Trưởng khoa Quan hệ Quốc tế, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, số 4 biểu trưng cho những điều tốt đẹp nhất, được cha ông sử dụng khá nhiều trong vấn đề tự nhiên và xã hội như một sự cân bằng, đủ đầy của trời đất. Nếu thiếu số 4 thì sẽ mất đi sự hài hòa, âm dương ngũ hành mất đi sự cân bằng, tương sinh, tương khắc.
Tiến sĩ Nguyễn Doãn Minh cũng chỉ ra rằng trong văn hóa xã hội của người Việt có nhiều cấu trúc số 4: Tứ bất tử (bốn vị thánh không chết, sống mãi trong tâm thức tín ngưỡng thờ cúng); Tứ phủ (bốn phủ thờ bốn bà chúa cai quản bốn vùng: Mẫu Thiên, Mẫu Địa, Mẫu Thoải, Mẫu Thượng Ngàn); Tứ pháp (Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện, bốn vị thần/phật tượng trưng cho mây, mưa, sấm, chớp); An Nam tứ đại khí (bốn bảo vật pháp khí của nhà Phật: tượng Phật chùa Quỳnh Lâm, tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền, vạc chùa Phổ Minh). Nếu những con số 4 gắn với tự nhiên phản ánh quy luật và sức mạnh của tự nhiên, thì bốn con số gắn với đời sống văn hóa xã hội con người là sự cầu mong bền vững, trường tồn, sự chở che bảo vệ cho cuộc sống con người được an lành, hạnh phúc. Tứ trấn bảo vệ cho Thăng Long cũng hàm nghĩa như vậy: sự trấn giữ, ngăn chặn, giúp kinh đô tránh được thiên tai, địch họa từ ngoài xâm nhập, từ đó giúp cuộc sống của người dân được yên ổn. Sâu xa hơn, sự yên ổn trường tồn thịnh vượng của kinh đô Thăng Long chính là sự trường tồn thịnh vượng của quốc gia Đại Việt, bởi kinh đô Thăng Long xưa và Hà Nội ngày nay luôn là trung tâm chính trị, văn hóa, kinh tế quan trọng nhất của cả nước.
Đền Bạch Mã: ngôi đền "đệ nhất" trong tứ trấn
Nằm ngay trung tâm phố cổ, đền Bạch Mã được xây dựng sớm nhất trong Thăng Long tứ trấn, gắn với việc vua Lý Thái Tổ xây thành Thăng Long. Đền thờ vị thần quan trọng nhất của Thăng Long xưa, thành hoàng của kinh thành. Ngôi đền hiện còn giữ được nhiều hiện vật quý giá.
Theo tư liệu lưu giữ tại đền, thời gian chính xác ngôi đền được xây dựng là vào năm 866 khi Cao Biền xây thành Đại La. Về sau, đền được xây dựng lại vào năm 1010 khi Lý Công Uẩn dời đô về Thăng Long. Đền được dựng ở phía đông thành, tọa lạc ở phường Hà Khẩu, tổng Đông Thọ, huyện Thọ Xương, phủ Hoài Đức, ngày nay là số 76 Hàng Buồm, phường Hàng Buồm, quận Hoàn Kiếm.
Trải qua những thăng trầm lịch sử, kiến trúc đền Bạch Mã mang dấu ấn đặc trưng của phong cách kiến trúc thế kỷ 19. Dù nằm trên một diện tích không lớn, đền Bạch Mã giữ nguyên được mặt bằng tổng thể, các hạng mục kiến trúc điển hình của một ngôi đền quan trọng khi xưa. Ngôi đền được xây theo hình chữ Tam, gồm ba dãy nhà song song, bên ngoài là phương đình tám mái. Điểm đặc sắc của công trình kiến trúc này chính là hệ thống mái hình vỏ cua liên kết giữa các hạng mục kiến trúc. Điều này tạo sự khép kín, liên hoàn, tăng thêm không gian cho di tích, tạo điểm nhấn khác biệt, hiếm thấy của di tích so với nhiều di tích vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Đền hiện còn giữ được nhiều hiện vật có giá trị mang phong cách nghệ thuật cuối thế kỷ 17 như: 18 bia đá cổ ghi lại việc sửa đền, 17 đạo sắc phong do triều đình nhà Nguyễn ban tặng, cùng nhiều đồ thờ tự quý. Trong đền hiện có một ngựa trắng bằng gỗ lớn, tượng trưng cho thần Bạch Mã và được rước vào những dịp quan trọng. Phía sau đền còn có một chiếc giếng cổ, là một trong số ít giếng cổ còn sót lại trong khu phố cổ.
Lễ Tiến xuân ngưu ở đền Bạch Mã
Ngay từ khi ra đời, đền Bạch Mã đã gắn với yếu tố hoàng gia, cho nên các hoạt động lễ hội của ngôi đền cũng hết sức độc đáo. Một trong các nghi lễ quan trọng là lễ Tiến xuân ngưu (dâng trâu mùa xuân), nghi lễ vừa mang tính cung đình, vừa mang tính dân gian. Lễ Tiến xuân ngưu xưa do triều đình trực tiếp tổ chức. Triều đình tổ chức tế ở đàn tế tại phía đông kinh thành. Quan lại cùng dân chúng các phường rước tượng trâu đất đến đền Bạch Mã làm lễ. Tượng trâu được đặt lên ngai, quan và dân các phường trong kinh thành rước về Điện Kính Thiên để tiến vua. Đoàn rước đi tới đâu thì dân ở hai bên đường mang pháo ra đốt chào đón. Thi thoảng các quan cầm cành dâu lần lượt quất lên mình trâu mấy cái. Dân chúng cứ đến ngày này đều nô nức rủ nhau đi dự đám rước, cho nên nghi lễ là một ngày hội lớn của thành Thăng Long xưa. Nghi lễ này hiện đã được phục dựng một phần.
Những giá trị cần bảo tồn của tứ trấn Thăng Long
Theo các nhà nghiên cứu, để bảo tồn và phát huy hiệu quả những giá trị lịch sử, văn hóa của tứ trấn Thăng Long, chúng ta cần nắm rõ những giá trị cơ bản của bốn ngôi đền, bao gồm: giá trị về lịch sử; giá trị về văn hóa (bao hàm giá trị nghệ thuật, kịch bản cho lễ hội, trò diễn) và giá trị khoa học (không gian cảnh quan, kiến trúc, di vật).
Trải qua hàng ngàn năm lịch sử với biết bao biến cố thăng trầm của thời đại, những giá trị văn hoá tâm linh của Thăng Long tứ trấn vẫn còn vẹn nguyên. Mỗi ngôi đền đều thờ một vị thần khác nhau, mang những nét tâm linh, kiến trúc độc đáo, riêng biệt. Đi qua từng di tích cổ kính mới thấy được vẻ đẹp cổ kính trầm mặc nhưng không kém phần lộng lẫy của tứ trấn.
Ngày nay, bốn ngôi đền vẫn là những điểm đến tâm linh và du lịch quan trọng của Hà Nội. Đền Bạch Mã nằm ở trung tâm phố cổ, gần các di tích quan trọng như Ô Quan Chưởng, ngôi nhà di sản số 87 phố Mã Mây, lại có lịch sử ra đời đặc biệt, nên là một trong những địa chỉ du lịch hấp dẫn của thủ đô. Các đền còn lại cũng giữ vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa tâm linh của người dân Hà Nội và du khách thập phương.
