Tri thức / Việt Nam

Thờ cúng tổ tiên

Vì sao người Việt làm giỗ hằng năm và ý nghĩa ngày giỗ là gì

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Vì sao người Việt làm giỗ hằng năm và ý nghĩa ngày giỗ là gì

TL;DR: Ngày giỗ là lễ tưởng niệm hằng năm vào đúng ngày mất của ông bà, cha mẹ và người trong dòng họ, tính theo âm lịch. Với người Việt, giỗ là cách thực hành đạo hiếu và nhắc con cháu nhớ cội nguồn, nên được xem là một trong những nghi lễ quan trọng nhất của gia đình. Nghi lễ này có nguồn gốc từ lễ truy viễn cổ truyền, được các nhà Nho như Chu Hy hệ thống hoá thành nghi tiết, rồi hoà vào tục lệ Việt Nam với những biến đổi qua thời gian.

Ngày giỗ là gì và vì sao được tổ chức hằng năm?

Ngày giỗ, còn gọi là ngày kỵ, là lễ tưởng niệm được cử hành vào đúng ngày mất của một người đã khuất trong gia đình hoặc dòng họ, tính theo âm lịch. Việc làm giỗ hằng năm xuất phát từ quan niệm rằng người đã khuất vẫn hiện diện trong đời sống tinh thần của con cháu, và mỗi năm đến ngày ấy, con cháu phải bày tỏ lòng thương nhớ, kính mến. Đây là một phần lõi của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên; Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 định nghĩa tín ngưỡng nói chung là niềm tin của con người được thể hiện qua lễ nghi gắn với phong tục, tập quán truyền thống, nhằm mang lại sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng.

Nghiên cứu về tín ngưỡng truyền thống ở đồng bằng sông Hồng ghi nhận rằng việc thờ cúng tổ tiên được tiến hành chủ yếu vào các ngày mất của cha mẹ, ông bà, tổ tiên, mà người dân thường gọi là "ngày kỵ" hay ngày giỗ, cùng với ngày rằm và mùng một âm lịch. Ngoài ra, khi gia đình có việc quan trọng như cưới xin, làm nhà, mua trâu, mua ruộng, đi xa, đi thi, người ta cũng thắp hương và dâng lễ để tỏ lòng kính trọng tổ tiên. Như vậy, ngày giỗ là mốc thời gian cố định, còn các dịp khác là những lần cúng linh hoạt theo nhu cầu của gia đình.

Vì sao phải làm giỗ đúng ngày âm lịch?

Ngày giỗ được tính theo ngày mất âm lịch, không theo ngày dương lịch, nên mỗi năm ngày giỗ rơi vào một ngày dương lịch khác nhau. Cách tính này gắn với lịch âm mà người Việt dùng trong sinh hoạt truyền thống: các ngày rằm, mùng một và ngày kỵ đều theo âm lịch.

Trong truyền thống Nho học, nghi tiết tế ngày giỗ được cho là do Chu Hy đặt ra theo nhân tình, dù trước đó Y Xuyên (Trình Di) khi được hỏi về việc bày lễ tế ngày giỗ cũng không bác đi[1]. Sách Vũ trung tùy bút của Phạm Đình Hổ ghi lại rằng đến đời nhà Minh, lễ tế ngày giỗ chỉ tế ở đền Hiếu Kinh, không cáo ở nhà miếu, vì cho đó không phải cổ lệ[1]. Đây là một chi tiết cho thấy ngay trong truyền thống Nho học, việc tế giỗ cũng từng có tranh luận về tính chính thống.

Ngày giỗ khác gì với các lễ tiết khác trong năm?

Ngày giỗ khác với Tết Nguyên đán, rằm tháng Giêng, Tết Thanh Minh hay lễ tảo mộ ở chỗ nó gắn với một cá nhân cụ thể, không gắn với tiết khí hay mùa vụ. Trong khi Tết là dịp cộng đồng và gia đình sum họp, giỗ là dịp hướng về một người đã khuất, thường chỉ trong phạm vi gia đình và dòng họ. Bảng dưới đây đối chiếu một số điểm khác biệt cơ bản:

Tiêu chíNgày giỗTết Nguyên đánRằm, mùng một
Đối tượngMột người đã khuất cụ thểTổ tiên nói chung, thần linh, gia thầnTổ tiên nói chung
Thời điểmNgày mất âm lịch của người ấyĐầu năm âm lịchĐịnh kỳ hằng tháng
Phạm viGia đình, dòng họGia đình, cộng đồngGia đình
Quy môTuỳ gia đình, có nơi mời kháchLớn, có khi cả làngNhỏ, thường trong nhà

Sự phân biệt này giúp giải thích vì sao một gia đình có thể có nhiều ngày giỗ trong năm, mỗi ngày gắn với một người. Ở những dòng họ lớn, ngày giỗ của cụ tổ hoặc người có công lập ấp có thể trở thành dịp họp mặt toàn họ, thậm chí cả làng tham dự.

Vì sao người Việt coi giỗ là dịp quan trọng bậc nhất trong năm?

Trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, giỗ là dịp để con cháu bày tỏ lòng hiếu thảo và nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục của ông bà, cha mẹ. Các nghiên cứu về tín ngưỡng truyền thống ở đồng bằng sông Hồng cho thấy thờ cúng tổ tiên đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố mối quan hệ cá nhân, gia đình, dòng họ, làng xã và đất nước, đồng thời góp phần tái tạo đạo đức truyền thống của dân tộc, hướng con người tìm về cội nguồn và ghi nhớ công lao tổ tiên.

Theo Đỗ Lan Hiền (2013), trong công trình nghiên cứu về tang lễ người Việt đương đại, tác giả khẳng định rằng đối với người Việt Nam, "việc hiếu" là cách gọi việc lo hậu sự cho người chết, bởi đây là nghĩa vụ cuối cùng mà người con thực hiện để chăm lo cho cha mẹ, qua đó bộc lộ đạo hiếu vẹn toàn. Theo tác giả, "hiếu đạo" trong trường hợp này không phải là một tôn giáo, mà cần được hiểu như một con đường giúp người Việt hình thành nhân cách. Điều này giúp lý giải vì sao giỗ không chỉ là nghi lễ tôn giáo mà còn là một thực hành đạo đức.

Giỗ được cử hành như thế nào trong thực tế?

Tuỳ điều kiện và phong tục từng vùng, một lễ giỗ thường gồm các bước: lau dọn bàn thờ, bày lễ vật, thắp hương, đọc văn khấn, cúng và sau đó là bữa cơm gia đình hoặc dòng họ. Lễ vật có thể là mâm cơm, hoa quả, trầu cau, vàng mã, tuỳ theo điều kiện và truyền thống từng nhà. Ở nhiều nơi, con cháu dù đi làm ăn xa cũng cố gắng về dự giỗ, vì đây là dịp gặp mặt và nhắc nhau về nguồn cội.

Nghiên cứu của Le Van Loi (2021) về các tín ngưỡng truyền thống ở đồng bằng sông Hồng ghi nhận rằng ngay từ khi dựng nhà, người dân đã chú ý tạo một không gian ở giữa để đặt bàn thờ, bát hương và các đồ thờ khác. Trong quan niệm của người dân nơi đây, bàn thờ là nơi ngự của linh hồn tổ tiên trong gia đình. Khi con cháu phát triển qua các thế hệ, dòng họ lập nhà thờ họ, viết gia phả và xây dựng nhà thờ tổ.

Có phải nhà nào cũng làm giỗ giống nhau?

Không. Cách làm giỗ thay đổi theo vùng miền, theo điều kiện kinh tế và theo truyền thống dòng họ. Ở nông thôn, giỗ thường gắn với mâm cơm cúng và sự có mặt của họ hàng, làng xóm. Ở đô thị, giỗ có thể được tổ chức gọn hơn, nhưng vẫn giữ phần lễ chính là thắp hương và tưởng niệm. Có nơi làm giỗ lớn, mời đông khách; có nơi chỉ làm giỗ trong phạm vi gia đình. Điều này phản ánh tính linh hoạt của tín ngưỡng dân gian, không có một quy chuẩn cứng cho mọi nhà.

Ngày giỗ có phải chỉ để cúng bái không?

Không. Ngoài phần lễ, giỗ còn là dịp sinh hoạt cộng đồng, gặp gỡ họ hàng và nhắc nhở thế hệ sau về lịch sử gia đình. Nhiều dòng họ nhân dịp giỗ để họp mặt, bàn việc họ, thăm hỏi nhau. Vì vậy, giỗ vừa mang tính tâm linh vừa mang tính xã hội.

Trong quan niệm dân gian, người đã khuất vẫn dõi theo và che chở cho con cháu, nên việc cúng giỗ được xem là cách giữ mối liên hệ giữa hai cõi. Quan niệm này không phải là một khẳng định khoa học, mà là một niềm tin được lưu truyền trong đời sống văn hoá.

Phê phán việc làm giỗ xa rời ý nghĩa

Sách Vũ trung tùy bút của Phạm Đình Hổ đã phê phán tục lệ nước ta thời ấy: nhà nào đến ngày giỗ cũng "hết sức lo tính, thậm chí phải đi vay mượn về làm cỗ bàn để đãi khách, không còn có chút thương nhớ gì cả"[1]. Theo tác giả, lòng thương xót mới là điều cốt yếu trong ngày giỗ; nếu có tế lễ thì cũng nên hiểu theo ý nghĩa ấy mà thực hiện, chứ đừng vì cỗ bàn linh đình, mời khách ăn uống rộn rịp mà đánh mất sự thương xót và kính mến[1]. Đây là một lời nhắc có giá trị đến nay: nếu giỗ chỉ còn là dịp ăn uống, thù đáp xã giao thì đã mất đi phần hồn của nghi lễ.

Theo Đỗ Lan Hiền (2013), đạo hiếu không nhất thiết phải được thể hiện qua mồ to mả đẹp hay mâm cao cỗ đầy. Theo tác giả, kẻ đối xử tệ bạc với cha mẹ lúc sinh thời, đến khi họ qua đời lại bày biện mâm cao cỗ đầy, xây cất mồ mả chỉ nhằm lo cho vận mệnh, số phận tương lai của bản thân và để che mắt thế gian thì không phải là hiếu, mà là bất hiếu, bất nhân. Như vậy, cả truyền thống Nho học lẫn nghiên cứu đương đại đều nhấn mạnh rằng giá trị của giỗ nằm ở lòng thành, không nằm ở quy mô cỗ bàn.

Ngày giỗ trong đời sống đương đại

Ngày nay, cùng với quá trình đô thị hoá và di cư, việc làm giỗ có nhiều biến đổi. Nhiều gia đình tổ chức giỗ vào cuối tuần cho tiện, thay vì đúng ngày âm lịch. Một số nơi giản lược nghi lễ để phù hợp với nhịp sống hiện đại. Tuy vậy, nhu cầu tưởng nhớ tổ tiên và duy trì kết nối gia đình vẫn còn mạnh mẽ, thể hiện qua việc nhiều người vẫn cố gắng về quê dự giỗ, hoặc thắp hương từ xa.

Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu gia đình đang cân nhắc cách làm giỗ phù hợp với hoàn cảnh hiện nay, có thể giữ phần lễ chính là thắp hương, đọc văn khấn và tưởng niệm, còn phần cỗ bàn thì tuỳ điều kiện, không nên vì hình thức mà gây áp lực tài chính hoặc mất đi sự thành kính. Điều quan trọng nhất là lòng thành và sự có mặt của con cháu, không phải số lượng mâm cỗ.

Vì sao tục lệ này tồn tại lâu dài?

Các nghiên cứu về tín ngưỡng truyền thống cho thấy thờ cúng tổ tiên nói chung, trong đó có ngày giỗ, đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người Việt, góp phần hình thành các tôn giáo nội sinh và góp phần bản địa hoá các tôn giáo ngoại lai. Điều này có nghĩa là ngày giỗ không chỉ là một phong tục gia đình, mà còn là một yếu tố văn hoá có sức lan toả và thích nghi.

Tính bền vững của ngày giỗ nằm ở chỗ nó kết hợp nhiều nhu cầu cùng lúc: nhu cầu tâm linh (tưởng nhớ người đã khuất), nhu cầu đạo đức (thể hiện hiếu đạo), nhu cầu xã hội (gặp gỡ họ hàng), và nhu cầu bản sắc (nhắc nhớ nguồn cội). Chính vì vậy, dù xã hội thay đổi nhanh chóng, ngày giỗ vẫn giữ được vị trí quan trọng trong đời sống người Việt.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Ngày giỗ được tính theo âm lịch hay dương lịch?

Ngày giỗ được tính theo ngày mất âm lịch, nên mỗi năm ngày giỗ rơi vào một ngày dương lịch khác nhau. Đây là cách tính gắn với lịch âm mà người Việt dùng trong sinh hoạt truyền thống, tương tự như ngày rằm và mùng một.

Vì sao phải làm giỗ hằng năm mà không phải vài năm một lần?

Việc làm giỗ hằng năm xuất phát từ quan niệm rằng mỗi năm đến ngày mất, con cháu phải bày tỏ lòng thương nhớ và kính mến người đã khuất. Đây là cách thực hành đạo hiếu đều đặn, nhắc nhở con cháu về cội nguồn và công ơn sinh thành. Ngoài ra, giỗ còn là dịp để họ hàng gặp gỡ, duy trì kết nối gia đình và dòng họ.

Làm giỗ có cần phải làm cỗ lớn không?

Không bắt buộc. Sách Vũ trung tùy bút của Phạm Đình Hổ từng phê phán tục làm cỗ linh đình đến mức vay mượn mà quên mất ý thương xót, kính mến. Nghiên cứu của Đỗ Lan Hiền (2013) cũng nhấn mạnh rằng mâm cao cỗ đầy không phải là thước đo của đạo hiếu. Điều quan trọng là lòng thành và sự tưởng nhớ, còn quy mô cỗ bàn tuỳ điều kiện mỗi gia đình.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdPhạm Đình Hổ và Nguyễn Hữu Tiến (dịch) (không rõ năm). Vũ trung tùy bút (bản dịch Nguyễn Hữu Tiến), trang 15, chương LXXXII và LXXXIIITục nước ta, nhà nào đến ngày giỗ thì hết sức lo tính, thậm chí phải đi vay mượn về làm cỗ bàn để đãi khách, không còn có chút thương nhớ gì cả.

Đọc thêm

#NgàyGiỗ#ThờCúngTổTiên#ĐạoHiếu#VănHoáViệtNam#TínNgưỡngDânGian#NgàyKỵ