Dữ liệu mở
Biên ngày 12 cung hoàng đạo theo từng năm, 1950 tới 2050
Ngày và giờ mặt trời vào từng cung hoàng đạo, tính riêng cho mỗi năm thay vì dùng một biên cố định.
1.212 dòng · 11 cột · phiên bản 1.1.5, đổi lần cuối 30/09/2026
Quy ước đã chọn
BIÊN CUNG KHÔNG CỐ ĐỊNH, VÀ ĐÓ LÀ LÝ DO BỘ NÀY TỒN TẠI. Gần như mọi trang tiếng Việt ghi một biên chết, kiểu Bạch Dương từ 21/3 tới 19/4, nhưng biên thật là lúc mặt trời chạm đúng bội số của 30 độ hoàng kinh, và mốc ấy trôi trong khoảng hơn một ngày qua các năm vì năm dương lịch không chia hết cho chu kỳ mặt trời. Người sinh sát biên tra bảng cố định sẽ thấy sai cung. Cùng cơ chế với tiết khí: biên 12 cung chính là 12 trung khí, nên bộ này và bộ moc-tiet-khi-1900-2100 dùng CHUNG một phép dò nghiệm. SAI SỐ ĐO ĐƯỢC LÀ SỚM TRUNG BÌNH 3,2 PHÚT, NHIỀU NHẤT 14 PHÚT so với giá trị thiên văn (đối chiếu 27/09/2026 với IMCCE, Đài Thiên văn Paris, và USNO, xem moc-tiet-khi-1900-2100), vì mô hình vị trí mặt trời của lõi tính dùng chuỗi rút gọn; cột sat_nua_dem đánh dấu những mốc mà sai số ấy đổi được cả NGÀY. Đây là zodiac NHIỆT ĐỚI, hệ mà chiêm tinh phương Tây dùng; zodiac SAO của chiêm tinh Ấn Độ lệch khoảng 24 độ và cho ra cung khác hẳn.
Trang hiện 1.000 dòng đầu trên 1.212 dòng. Bảng đầy đủ có trong tệp CSV.
| id | nam | cung | cung_en | hoang_kinh | ngay_vao_cung | gio | phut | sat_nua_dem | nguon | ghi_chu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1950-300 | 1950 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1950-01-20 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1950-330 | 1950 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1950-02-19 | 12 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1950-000 | 1950 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1950-03-21 | 11 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1950-030 | 1950 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1950-04-20 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1950-060 | 1950 | Song Tử | Gemini | 60 | 1950-05-21 | 22 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1950-090 | 1950 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1950-06-22 | 6 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1950-120 | 1950 | Sư Tử | Leo | 120 | 1950-07-23 | 17 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1950-150 | 1950 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1950-08-24 | 0 | 28 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1950-180 | 1950 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1950-09-23 | 21 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1950-210 | 1950 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1950-10-24 | 6 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1950-240 | 1950 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1950-11-23 | 3 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1950-270 | 1950 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1950-12-22 | 17 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1951-300 | 1951 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1951-01-21 | 3 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1951-330 | 1951 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1951-02-19 | 18 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1951-000 | 1951 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1951-03-21 | 17 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1951-030 | 1951 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1951-04-21 | 4 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1951-060 | 1951 | Song Tử | Gemini | 60 | 1951-05-22 | 4 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1951-090 | 1951 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1951-06-22 | 12 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1951-120 | 1951 | Sư Tử | Leo | 120 | 1951-07-23 | 23 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1951-150 | 1951 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1951-08-24 | 6 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1951-180 | 1951 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1951-09-24 | 3 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1951-210 | 1951 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1951-10-24 | 12 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1951-240 | 1951 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1951-11-23 | 9 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1951-270 | 1951 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1951-12-22 | 22 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1952-300 | 1952 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1952-01-21 | 9 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1952-330 | 1952 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1952-02-19 | 23 | 51 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1952-000 | 1952 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1952-03-20 | 23 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1952-030 | 1952 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1952-04-20 | 10 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1952-060 | 1952 | Song Tử | Gemini | 60 | 1952-05-21 | 10 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1952-090 | 1952 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1952-06-21 | 18 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1952-120 | 1952 | Sư Tử | Leo | 120 | 1952-07-23 | 5 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1952-150 | 1952 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1952-08-23 | 12 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1952-180 | 1952 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1952-09-23 | 9 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1952-210 | 1952 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1952-10-23 | 18 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1952-240 | 1952 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1952-11-22 | 15 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1952-270 | 1952 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1952-12-22 | 4 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1953-300 | 1953 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1953-01-20 | 15 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1953-330 | 1953 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1953-02-19 | 5 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1953-000 | 1953 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1953-03-21 | 4 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1953-030 | 1953 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1953-04-20 | 16 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1953-060 | 1953 | Song Tử | Gemini | 60 | 1953-05-21 | 15 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1953-090 | 1953 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1953-06-21 | 23 | 58 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1953-120 | 1953 | Sư Tử | Leo | 120 | 1953-07-23 | 10 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1953-150 | 1953 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1953-08-23 | 17 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1953-180 | 1953 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1953-09-23 | 15 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1953-210 | 1953 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1953-10-24 | 0 | 5 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1953-240 | 1953 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1953-11-22 | 21 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1953-270 | 1953 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1953-12-22 | 10 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1954-300 | 1954 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1954-01-20 | 21 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1954-330 | 1954 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1954-02-19 | 11 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1954-000 | 1954 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1954-03-21 | 10 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1954-030 | 1954 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1954-04-20 | 22 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1954-060 | 1954 | Song Tử | Gemini | 60 | 1954-05-21 | 21 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1954-090 | 1954 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1954-06-22 | 5 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1954-120 | 1954 | Sư Tử | Leo | 120 | 1954-07-23 | 16 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1954-150 | 1954 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1954-08-23 | 23 | 33 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1954-180 | 1954 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1954-09-23 | 20 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1954-210 | 1954 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1954-10-24 | 5 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1954-240 | 1954 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1954-11-23 | 3 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1954-270 | 1954 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1954-12-22 | 16 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1955-300 | 1955 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1955-01-21 | 2 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1955-330 | 1955 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1955-02-19 | 17 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1955-000 | 1955 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1955-03-21 | 16 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1955-030 | 1955 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1955-04-21 | 3 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1955-060 | 1955 | Song Tử | Gemini | 60 | 1955-05-22 | 3 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1955-090 | 1955 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1955-06-22 | 11 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1955-120 | 1955 | Sư Tử | Leo | 120 | 1955-07-23 | 22 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1955-150 | 1955 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1955-08-24 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1955-180 | 1955 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1955-09-24 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1955-210 | 1955 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1955-10-24 | 11 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1955-240 | 1955 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1955-11-23 | 8 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1955-270 | 1955 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1955-12-22 | 22 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1956-300 | 1956 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1956-01-21 | 8 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1956-330 | 1956 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1956-02-19 | 23 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1956-000 | 1956 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1956-03-20 | 22 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1956-030 | 1956 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1956-04-20 | 9 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1956-060 | 1956 | Song Tử | Gemini | 60 | 1956-05-21 | 9 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1956-090 | 1956 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1956-06-21 | 17 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1956-120 | 1956 | Sư Tử | Leo | 120 | 1956-07-23 | 4 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1956-150 | 1956 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1956-08-23 | 11 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1956-180 | 1956 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1956-09-23 | 8 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1956-210 | 1956 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1956-10-23 | 17 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1956-240 | 1956 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1956-11-22 | 14 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1956-270 | 1956 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1956-12-22 | 3 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1957-300 | 1957 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1957-01-20 | 14 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1957-330 | 1957 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1957-02-19 | 4 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1957-000 | 1957 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1957-03-21 | 4 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1957-030 | 1957 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1957-04-20 | 15 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1957-060 | 1957 | Song Tử | Gemini | 60 | 1957-05-21 | 15 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1957-090 | 1957 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1957-06-21 | 23 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1957-120 | 1957 | Sư Tử | Leo | 120 | 1957-07-23 | 10 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1957-150 | 1957 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1957-08-23 | 16 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1957-180 | 1957 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1957-09-23 | 14 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1957-210 | 1957 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1957-10-23 | 23 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1957-240 | 1957 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1957-11-22 | 20 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1957-270 | 1957 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1957-12-22 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1958-300 | 1958 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1958-01-20 | 20 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1958-330 | 1958 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1958-02-19 | 10 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1958-000 | 1958 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1958-03-21 | 10 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1958-030 | 1958 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1958-04-20 | 21 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1958-060 | 1958 | Song Tử | Gemini | 60 | 1958-05-21 | 20 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1958-090 | 1958 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1958-06-22 | 5 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1958-120 | 1958 | Sư Tử | Leo | 120 | 1958-07-23 | 15 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1958-150 | 1958 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1958-08-23 | 22 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1958-180 | 1958 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1958-09-23 | 20 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1958-210 | 1958 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1958-10-24 | 5 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1958-240 | 1958 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1958-11-23 | 2 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1958-270 | 1958 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1958-12-22 | 15 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1959-300 | 1959 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1959-01-21 | 2 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1959-330 | 1959 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1959-02-19 | 16 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1959-000 | 1959 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1959-03-21 | 15 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1959-030 | 1959 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1959-04-21 | 3 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1959-060 | 1959 | Song Tử | Gemini | 60 | 1959-05-22 | 2 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1959-090 | 1959 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1959-06-22 | 10 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1959-120 | 1959 | Sư Tử | Leo | 120 | 1959-07-23 | 21 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1959-150 | 1959 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1959-08-24 | 4 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1959-180 | 1959 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1959-09-24 | 2 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1959-210 | 1959 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1959-10-24 | 11 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1959-240 | 1959 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1959-11-23 | 8 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1959-270 | 1959 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1959-12-22 | 21 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1960-300 | 1960 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1960-01-21 | 8 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1960-330 | 1960 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1960-02-19 | 22 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1960-000 | 1960 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1960-03-20 | 21 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1960-030 | 1960 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1960-04-20 | 9 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1960-060 | 1960 | Song Tử | Gemini | 60 | 1960-05-21 | 8 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1960-090 | 1960 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1960-06-21 | 16 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1960-120 | 1960 | Sư Tử | Leo | 120 | 1960-07-23 | 3 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1960-150 | 1960 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1960-08-23 | 10 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1960-180 | 1960 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1960-09-23 | 7 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1960-210 | 1960 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1960-10-23 | 16 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1960-240 | 1960 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1960-11-22 | 14 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1960-270 | 1960 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1960-12-22 | 3 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1961-300 | 1961 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1961-01-20 | 14 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1961-330 | 1961 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1961-02-19 | 4 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1961-000 | 1961 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1961-03-21 | 3 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1961-030 | 1961 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1961-04-20 | 14 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1961-060 | 1961 | Song Tử | Gemini | 60 | 1961-05-21 | 14 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1961-090 | 1961 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1961-06-21 | 22 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1961-120 | 1961 | Sư Tử | Leo | 120 | 1961-07-23 | 9 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1961-150 | 1961 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1961-08-23 | 16 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1961-180 | 1961 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1961-09-23 | 13 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1961-210 | 1961 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1961-10-23 | 22 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1961-240 | 1961 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1961-11-22 | 20 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1961-270 | 1961 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1961-12-22 | 9 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1962-300 | 1962 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1962-01-20 | 19 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1962-330 | 1962 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1962-02-19 | 10 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1962-000 | 1962 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1962-03-21 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1962-030 | 1962 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1962-04-20 | 20 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1962-060 | 1962 | Song Tử | Gemini | 60 | 1962-05-21 | 20 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1962-090 | 1962 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1962-06-22 | 4 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1962-120 | 1962 | Sư Tử | Leo | 120 | 1962-07-23 | 15 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1962-150 | 1962 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1962-08-23 | 22 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1962-180 | 1962 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1962-09-23 | 19 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1962-210 | 1962 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1962-10-24 | 4 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1962-240 | 1962 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1962-11-23 | 1 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1962-270 | 1962 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1962-12-22 | 15 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1963-300 | 1963 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1963-01-21 | 1 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1963-330 | 1963 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1963-02-19 | 16 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1963-000 | 1963 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1963-03-21 | 15 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1963-030 | 1963 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1963-04-21 | 2 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1963-060 | 1963 | Song Tử | Gemini | 60 | 1963-05-22 | 2 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1963-090 | 1963 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1963-06-22 | 10 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1963-120 | 1963 | Sư Tử | Leo | 120 | 1963-07-23 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1963-150 | 1963 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1963-08-24 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1963-180 | 1963 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1963-09-24 | 1 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1963-210 | 1963 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1963-10-24 | 10 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1963-240 | 1963 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1963-11-23 | 7 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1963-270 | 1963 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1963-12-22 | 20 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1964-300 | 1964 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1964-01-21 | 7 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1964-330 | 1964 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1964-02-19 | 21 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1964-000 | 1964 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1964-03-20 | 21 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1964-030 | 1964 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1964-04-20 | 8 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1964-060 | 1964 | Song Tử | Gemini | 60 | 1964-05-21 | 7 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1964-090 | 1964 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1964-06-21 | 15 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1964-120 | 1964 | Sư Tử | Leo | 120 | 1964-07-23 | 2 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1964-150 | 1964 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1964-08-23 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1964-180 | 1964 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1964-09-23 | 7 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1964-210 | 1964 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1964-10-23 | 16 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1964-240 | 1964 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1964-11-22 | 13 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1964-270 | 1964 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1964-12-22 | 2 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1965-300 | 1965 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1965-01-20 | 13 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1965-330 | 1965 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1965-02-19 | 3 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1965-000 | 1965 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1965-03-21 | 2 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1965-030 | 1965 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1965-04-20 | 14 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1965-060 | 1965 | Song Tử | Gemini | 60 | 1965-05-21 | 13 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1965-090 | 1965 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1965-06-21 | 21 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1965-120 | 1965 | Sư Tử | Leo | 120 | 1965-07-23 | 8 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1965-150 | 1965 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1965-08-23 | 15 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1965-180 | 1965 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1965-09-23 | 13 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1965-210 | 1965 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1965-10-23 | 22 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1965-240 | 1965 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1965-11-22 | 19 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1965-270 | 1965 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1965-12-22 | 8 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1966-300 | 1966 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1966-01-20 | 19 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1966-330 | 1966 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1966-02-19 | 9 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1966-000 | 1966 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1966-03-21 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1966-030 | 1966 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1966-04-20 | 20 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1966-060 | 1966 | Song Tử | Gemini | 60 | 1966-05-21 | 19 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1966-090 | 1966 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1966-06-22 | 3 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1966-120 | 1966 | Sư Tử | Leo | 120 | 1966-07-23 | 14 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1966-150 | 1966 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1966-08-23 | 21 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1966-180 | 1966 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1966-09-23 | 18 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1966-210 | 1966 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1966-10-24 | 3 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1966-240 | 1966 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1966-11-23 | 1 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1966-270 | 1966 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1966-12-22 | 14 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1967-300 | 1967 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1967-01-21 | 1 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1967-330 | 1967 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1967-02-19 | 15 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1967-000 | 1967 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1967-03-21 | 14 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1967-030 | 1967 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1967-04-21 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1967-060 | 1967 | Song Tử | Gemini | 60 | 1967-05-22 | 1 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1967-090 | 1967 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1967-06-22 | 9 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1967-120 | 1967 | Sư Tử | Leo | 120 | 1967-07-23 | 20 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1967-150 | 1967 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1967-08-24 | 3 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1967-180 | 1967 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1967-09-24 | 0 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1967-210 | 1967 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1967-10-24 | 9 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1967-240 | 1967 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1967-11-23 | 7 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1967-270 | 1967 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1967-12-22 | 20 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1968-300 | 1968 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1968-01-21 | 6 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1968-330 | 1968 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1968-02-19 | 21 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1968-000 | 1968 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1968-03-20 | 20 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 1968-030 | 1968 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1968-04-20 | 7 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1968-060 | 1968 | Song Tử | Gemini | 60 | 1968-05-21 | 6 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1968-090 | 1968 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1968-06-21 | 15 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1968-120 | 1968 | Sư Tử | Leo | 120 | 1968-07-23 | 1 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1968-150 | 1968 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1968-08-23 | 8 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1968-180 | 1968 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1968-09-23 | 6 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1968-210 | 1968 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1968-10-23 | 15 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1968-240 | 1968 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1968-11-22 | 12 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1968-270 | 1968 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1968-12-22 | 1 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1969-300 | 1969 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1969-01-20 | 12 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1969-330 | 1969 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1969-02-19 | 2 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1969-000 | 1969 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1969-03-21 | 2 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1969-030 | 1969 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1969-04-20 | 13 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1969-060 | 1969 | Song Tử | Gemini | 60 | 1969-05-21 | 12 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1969-090 | 1969 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1969-06-21 | 20 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1969-120 | 1969 | Sư Tử | Leo | 120 | 1969-07-23 | 7 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1969-150 | 1969 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1969-08-23 | 14 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1969-180 | 1969 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1969-09-23 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1969-210 | 1969 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1969-10-23 | 21 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1969-240 | 1969 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1969-11-22 | 18 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1969-270 | 1969 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1969-12-22 | 7 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1970-300 | 1970 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1970-01-20 | 18 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1970-330 | 1970 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1970-02-19 | 8 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1970-000 | 1970 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1970-03-21 | 7 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1970-030 | 1970 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1970-04-20 | 19 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1970-060 | 1970 | Song Tử | Gemini | 60 | 1970-05-21 | 18 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1970-090 | 1970 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1970-06-22 | 2 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1970-120 | 1970 | Sư Tử | Leo | 120 | 1970-07-23 | 13 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1970-150 | 1970 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1970-08-23 | 20 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1970-180 | 1970 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1970-09-23 | 17 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1970-210 | 1970 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1970-10-24 | 3 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1970-240 | 1970 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1970-11-23 | 0 | 21 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1970-270 | 1970 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1970-12-22 | 13 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1971-300 | 1971 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1971-01-21 | 0 | 13 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1971-330 | 1971 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1971-02-19 | 14 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1971-000 | 1971 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1971-03-21 | 13 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1971-030 | 1971 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1971-04-21 | 0 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1971-060 | 1971 | Song Tử | Gemini | 60 | 1971-05-22 | 0 | 16 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1971-090 | 1971 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1971-06-22 | 8 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1971-120 | 1971 | Sư Tử | Leo | 120 | 1971-07-23 | 19 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1971-150 | 1971 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1971-08-24 | 2 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1971-180 | 1971 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1971-09-23 | 23 | 40 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1971-210 | 1971 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1971-10-24 | 8 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1971-240 | 1971 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1971-11-23 | 6 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1971-270 | 1971 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1971-12-22 | 19 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1972-300 | 1972 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1972-01-21 | 6 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1972-330 | 1972 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1972-02-19 | 20 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1972-000 | 1972 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1972-03-20 | 19 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1972-030 | 1972 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1972-04-20 | 6 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1972-060 | 1972 | Song Tử | Gemini | 60 | 1972-05-21 | 6 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1972-090 | 1972 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1972-06-21 | 14 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1972-120 | 1972 | Sư Tử | Leo | 120 | 1972-07-23 | 1 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1972-150 | 1972 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1972-08-23 | 8 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1972-180 | 1972 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1972-09-23 | 5 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1972-210 | 1972 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1972-10-23 | 14 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1972-240 | 1972 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1972-11-22 | 11 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1972-270 | 1972 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1972-12-22 | 1 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1973-300 | 1973 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1973-01-20 | 11 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1973-330 | 1973 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1973-02-19 | 2 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1973-000 | 1973 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1973-03-21 | 1 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1973-030 | 1973 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1973-04-20 | 12 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1973-060 | 1973 | Song Tử | Gemini | 60 | 1973-05-21 | 11 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1973-090 | 1973 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1973-06-21 | 19 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1973-120 | 1973 | Sư Tử | Leo | 120 | 1973-07-23 | 6 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1973-150 | 1973 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1973-08-23 | 13 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1973-180 | 1973 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1973-09-23 | 11 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1973-210 | 1973 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1973-10-23 | 20 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1973-240 | 1973 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1973-11-22 | 17 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1973-270 | 1973 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1973-12-22 | 7 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1974-300 | 1974 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1974-01-20 | 17 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1974-330 | 1974 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1974-02-19 | 7 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1974-000 | 1974 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1974-03-21 | 7 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1974-030 | 1974 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1974-04-20 | 18 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1974-060 | 1974 | Song Tử | Gemini | 60 | 1974-05-21 | 17 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1974-090 | 1974 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1974-06-22 | 1 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1974-120 | 1974 | Sư Tử | Leo | 120 | 1974-07-23 | 12 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1974-150 | 1974 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1974-08-23 | 19 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1974-180 | 1974 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1974-09-23 | 17 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1974-210 | 1974 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1974-10-24 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1974-240 | 1974 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1974-11-22 | 23 | 36 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1974-270 | 1974 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1974-12-22 | 12 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1975-300 | 1975 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1975-01-20 | 23 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1975-330 | 1975 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1975-02-19 | 13 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1975-000 | 1975 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1975-03-21 | 12 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1975-030 | 1975 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1975-04-21 | 0 | 8 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1975-060 | 1975 | Song Tử | Gemini | 60 | 1975-05-21 | 23 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1975-090 | 1975 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1975-06-22 | 7 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1975-120 | 1975 | Sư Tử | Leo | 120 | 1975-07-23 | 18 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1975-150 | 1975 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1975-08-24 | 1 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1975-180 | 1975 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1975-09-23 | 22 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1975-210 | 1975 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1975-10-24 | 8 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1975-240 | 1975 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1975-11-23 | 5 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1975-270 | 1975 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1975-12-22 | 18 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1976-300 | 1976 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1976-01-21 | 5 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1976-330 | 1976 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1976-02-19 | 19 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1976-000 | 1976 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1976-03-20 | 18 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1976-030 | 1976 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1976-04-20 | 5 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1976-060 | 1976 | Song Tử | Gemini | 60 | 1976-05-21 | 5 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1976-090 | 1976 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1976-06-21 | 13 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1976-120 | 1976 | Sư Tử | Leo | 120 | 1976-07-23 | 0 | 16 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1976-150 | 1976 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1976-08-23 | 7 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1976-180 | 1976 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1976-09-23 | 4 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1976-210 | 1976 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1976-10-23 | 13 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1976-240 | 1976 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1976-11-22 | 11 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1976-270 | 1976 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1976-12-22 | 0 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1977-300 | 1977 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1977-01-20 | 11 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1977-330 | 1977 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1977-02-19 | 1 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1977-000 | 1977 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1977-03-21 | 0 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1977-030 | 1977 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1977-04-20 | 11 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1977-060 | 1977 | Song Tử | Gemini | 60 | 1977-05-21 | 11 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1977-090 | 1977 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1977-06-21 | 19 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1977-120 | 1977 | Sư Tử | Leo | 120 | 1977-07-23 | 6 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1977-150 | 1977 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1977-08-23 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1977-180 | 1977 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1977-09-23 | 10 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1977-210 | 1977 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1977-10-23 | 19 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1977-240 | 1977 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1977-11-22 | 17 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1977-270 | 1977 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1977-12-22 | 6 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1978-300 | 1978 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1978-01-20 | 17 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1978-330 | 1978 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1978-02-19 | 7 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1978-000 | 1978 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1978-03-21 | 6 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1978-030 | 1978 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1978-04-20 | 17 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1978-060 | 1978 | Song Tử | Gemini | 60 | 1978-05-21 | 16 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1978-090 | 1978 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1978-06-22 | 1 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1978-120 | 1978 | Sư Tử | Leo | 120 | 1978-07-23 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1978-150 | 1978 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1978-08-23 | 18 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1978-180 | 1978 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1978-09-23 | 16 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1978-210 | 1978 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1978-10-24 | 1 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1978-240 | 1978 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1978-11-22 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1978-270 | 1978 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1978-12-22 | 12 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1979-300 | 1979 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1979-01-20 | 22 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1979-330 | 1979 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1979-02-19 | 13 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1979-000 | 1979 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1979-03-21 | 12 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1979-030 | 1979 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1979-04-20 | 23 | 30 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1979-060 | 1979 | Song Tử | Gemini | 60 | 1979-05-21 | 22 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1979-090 | 1979 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1979-06-22 | 6 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1979-120 | 1979 | Sư Tử | Leo | 120 | 1979-07-23 | 17 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1979-150 | 1979 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1979-08-24 | 0 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1979-180 | 1979 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1979-09-23 | 22 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1979-210 | 1979 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1979-10-24 | 7 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1979-240 | 1979 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1979-11-23 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1979-270 | 1979 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1979-12-22 | 18 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1980-300 | 1980 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1980-01-21 | 4 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1980-330 | 1980 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1980-02-19 | 19 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1980-000 | 1980 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1980-03-20 | 18 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1980-030 | 1980 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1980-04-20 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1980-060 | 1980 | Song Tử | Gemini | 60 | 1980-05-21 | 4 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1980-090 | 1980 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1980-06-21 | 12 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1980-120 | 1980 | Sư Tử | Leo | 120 | 1980-07-22 | 23 | 37 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1980-150 | 1980 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1980-08-23 | 6 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1980-180 | 1980 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1980-09-23 | 4 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1980-210 | 1980 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1980-10-23 | 13 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1980-240 | 1980 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1980-11-22 | 10 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1980-270 | 1980 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1980-12-21 | 23 | 59 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1981-300 | 1981 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1981-01-20 | 10 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1981-330 | 1981 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1981-02-19 | 0 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1981-000 | 1981 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1981-03-20 | 23 | 59 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1981-030 | 1981 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1981-04-20 | 11 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1981-060 | 1981 | Song Tử | Gemini | 60 | 1981-05-21 | 10 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1981-090 | 1981 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1981-06-21 | 18 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1981-120 | 1981 | Sư Tử | Leo | 120 | 1981-07-23 | 5 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1981-150 | 1981 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1981-08-23 | 12 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1981-180 | 1981 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1981-09-23 | 9 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1981-210 | 1981 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1981-10-23 | 19 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1981-240 | 1981 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1981-11-22 | 16 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1981-270 | 1981 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1981-12-22 | 5 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1982-300 | 1982 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1982-01-20 | 16 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1982-330 | 1982 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1982-02-19 | 6 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1982-000 | 1982 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1982-03-21 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1982-030 | 1982 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1982-04-20 | 17 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1982-060 | 1982 | Song Tử | Gemini | 60 | 1982-05-21 | 16 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1982-090 | 1982 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1982-06-22 | 0 | 21 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1982-120 | 1982 | Sư Tử | Leo | 120 | 1982-07-23 | 11 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1982-150 | 1982 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1982-08-23 | 18 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1982-180 | 1982 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1982-09-23 | 15 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1982-210 | 1982 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1982-10-24 | 0 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1982-240 | 1982 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1982-11-22 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1982-270 | 1982 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1982-12-22 | 11 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1983-300 | 1983 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1983-01-20 | 22 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1983-330 | 1983 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1983-02-19 | 12 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1983-000 | 1983 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1983-03-21 | 11 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1983-030 | 1983 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1983-04-20 | 22 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1983-060 | 1983 | Song Tử | Gemini | 60 | 1983-05-21 | 22 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1983-090 | 1983 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1983-06-22 | 6 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1983-120 | 1983 | Sư Tử | Leo | 120 | 1983-07-23 | 17 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1983-150 | 1983 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1983-08-24 | 0 | 3 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1983-180 | 1983 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1983-09-23 | 21 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1983-210 | 1983 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1983-10-24 | 6 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1983-240 | 1983 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1983-11-23 | 4 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1983-270 | 1983 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1983-12-22 | 17 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1984-300 | 1984 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1984-01-21 | 4 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1984-330 | 1984 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1984-02-19 | 18 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1984-000 | 1984 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1984-03-20 | 17 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1984-030 | 1984 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1984-04-20 | 4 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1984-060 | 1984 | Song Tử | Gemini | 60 | 1984-05-21 | 3 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1984-090 | 1984 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1984-06-21 | 11 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1984-120 | 1984 | Sư Tử | Leo | 120 | 1984-07-22 | 22 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1984-150 | 1984 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1984-08-23 | 5 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1984-180 | 1984 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1984-09-23 | 3 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1984-210 | 1984 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1984-10-23 | 12 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1984-240 | 1984 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1984-11-22 | 10 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1984-270 | 1984 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1984-12-21 | 23 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1985-300 | 1985 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1985-01-20 | 9 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1985-330 | 1985 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1985-02-19 | 0 | 9 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1985-000 | 1985 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1985-03-20 | 23 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1985-030 | 1985 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1985-04-20 | 10 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1985-060 | 1985 | Song Tử | Gemini | 60 | 1985-05-21 | 9 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1985-090 | 1985 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1985-06-21 | 17 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1985-120 | 1985 | Sư Tử | Leo | 120 | 1985-07-23 | 4 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1985-150 | 1985 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1985-08-23 | 11 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1985-180 | 1985 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1985-09-23 | 9 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1985-210 | 1985 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1985-10-23 | 18 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1985-240 | 1985 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1985-11-22 | 15 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1985-270 | 1985 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1985-12-22 | 5 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1986-300 | 1986 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1986-01-20 | 15 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1986-330 | 1986 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1986-02-19 | 5 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1986-000 | 1986 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1986-03-21 | 5 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1986-030 | 1986 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1986-04-20 | 16 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1986-060 | 1986 | Song Tử | Gemini | 60 | 1986-05-21 | 15 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1986-090 | 1986 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1986-06-21 | 23 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1986-120 | 1986 | Sư Tử | Leo | 120 | 1986-07-23 | 10 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1986-150 | 1986 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1986-08-23 | 17 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1986-180 | 1986 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1986-09-23 | 14 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1986-210 | 1986 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1986-10-24 | 0 | 9 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 1986-240 | 1986 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1986-11-22 | 21 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1986-270 | 1986 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1986-12-22 | 10 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1987-300 | 1987 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1987-01-20 | 21 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1987-330 | 1987 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1987-02-19 | 11 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1987-000 | 1987 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1987-03-21 | 10 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1987-030 | 1987 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1987-04-20 | 21 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1987-060 | 1987 | Song Tử | Gemini | 60 | 1987-05-21 | 21 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1987-090 | 1987 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1987-06-22 | 5 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1987-120 | 1987 | Sư Tử | Leo | 120 | 1987-07-23 | 16 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1987-150 | 1987 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1987-08-23 | 23 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 1987-180 | 1987 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1987-09-23 | 20 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1987-210 | 1987 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1987-10-24 | 5 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1987-240 | 1987 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1987-11-23 | 3 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1987-270 | 1987 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1987-12-22 | 16 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1988-300 | 1988 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1988-01-21 | 3 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1988-330 | 1988 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1988-02-19 | 17 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1988-000 | 1988 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1988-03-20 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1988-030 | 1988 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1988-04-20 | 3 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1988-060 | 1988 | Song Tử | Gemini | 60 | 1988-05-21 | 2 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1988-090 | 1988 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1988-06-21 | 11 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 1988-120 | 1988 | Sư Tử | Leo | 120 | 1988-07-22 | 21 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1988-150 | 1988 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1988-08-23 | 4 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1988-180 | 1988 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1988-09-23 | 2 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1988-210 | 1988 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1988-10-23 | 11 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1988-240 | 1988 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1988-11-22 | 9 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 1988-270 | 1988 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1988-12-21 | 22 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1989-300 | 1989 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1989-01-20 | 9 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1989-330 | 1989 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1989-02-18 | 23 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1989-000 | 1989 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1989-03-20 | 22 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1989-030 | 1989 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1989-04-20 | 9 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1989-060 | 1989 | Song Tử | Gemini | 60 | 1989-05-21 | 8 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 1989-090 | 1989 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1989-06-21 | 16 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1989-120 | 1989 | Sư Tử | Leo | 120 | 1989-07-23 | 3 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 1989-150 | 1989 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1989-08-23 | 10 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1989-180 | 1989 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1989-09-23 | 8 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1989-210 | 1989 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1989-10-23 | 17 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1989-240 | 1989 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1989-11-22 | 14 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1989-270 | 1989 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1989-12-22 | 4 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1990-300 | 1990 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1990-01-20 | 14 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1990-330 | 1990 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1990-02-19 | 5 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1990-000 | 1990 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1990-03-21 | 4 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 1990-030 | 1990 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1990-04-20 | 15 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1990-060 | 1990 | Song Tử | Gemini | 60 | 1990-05-21 | 14 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1990-090 | 1990 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1990-06-21 | 22 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1990-120 | 1990 | Sư Tử | Leo | 120 | 1990-07-23 | 9 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1990-150 | 1990 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1990-08-23 | 16 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 1990-180 | 1990 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1990-09-23 | 14 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1990-210 | 1990 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1990-10-23 | 23 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 1990-240 | 1990 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1990-11-22 | 20 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1990-270 | 1990 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1990-12-22 | 10 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1991-300 | 1991 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1991-01-20 | 20 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1991-330 | 1991 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1991-02-19 | 10 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1991-000 | 1991 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1991-03-21 | 9 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1991-030 | 1991 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1991-04-20 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1991-060 | 1991 | Song Tử | Gemini | 60 | 1991-05-21 | 20 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1991-090 | 1991 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1991-06-22 | 4 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 1991-120 | 1991 | Sư Tử | Leo | 120 | 1991-07-23 | 15 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1991-150 | 1991 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1991-08-23 | 22 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1991-180 | 1991 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1991-09-23 | 19 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1991-210 | 1991 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1991-10-24 | 5 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1991-240 | 1991 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1991-11-23 | 2 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 1991-270 | 1991 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1991-12-22 | 15 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 1992-300 | 1992 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1992-01-21 | 2 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1992-330 | 1992 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1992-02-19 | 16 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1992-000 | 1992 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1992-03-20 | 15 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1992-030 | 1992 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1992-04-20 | 2 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1992-060 | 1992 | Song Tử | Gemini | 60 | 1992-05-21 | 2 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1992-090 | 1992 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1992-06-21 | 10 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1992-120 | 1992 | Sư Tử | Leo | 120 | 1992-07-22 | 20 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 1992-150 | 1992 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1992-08-23 | 4 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1992-180 | 1992 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1992-09-23 | 1 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 1992-210 | 1992 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1992-10-23 | 10 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1992-240 | 1992 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1992-11-22 | 8 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1992-270 | 1992 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1992-12-21 | 21 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 1993-300 | 1993 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1993-01-20 | 8 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1993-330 | 1993 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1993-02-18 | 22 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 1993-000 | 1993 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1993-03-20 | 21 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 1993-030 | 1993 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1993-04-20 | 8 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 1993-060 | 1993 | Song Tử | Gemini | 60 | 1993-05-21 | 7 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1993-090 | 1993 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1993-06-21 | 15 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1993-120 | 1993 | Sư Tử | Leo | 120 | 1993-07-23 | 2 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1993-150 | 1993 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1993-08-23 | 9 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 1993-180 | 1993 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1993-09-23 | 7 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1993-210 | 1993 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1993-10-23 | 16 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1993-240 | 1993 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1993-11-22 | 14 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1993-270 | 1993 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1993-12-22 | 3 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1994-300 | 1994 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1994-01-20 | 14 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1994-330 | 1994 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1994-02-19 | 4 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1994-000 | 1994 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1994-03-21 | 3 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 1994-030 | 1994 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1994-04-20 | 14 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1994-060 | 1994 | Song Tử | Gemini | 60 | 1994-05-21 | 13 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1994-090 | 1994 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1994-06-21 | 21 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 1994-120 | 1994 | Sư Tử | Leo | 120 | 1994-07-23 | 8 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1994-150 | 1994 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1994-08-23 | 15 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1994-180 | 1994 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1994-09-23 | 13 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1994-210 | 1994 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1994-10-23 | 22 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1994-240 | 1994 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1994-11-22 | 20 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1994-270 | 1994 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1994-12-22 | 9 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 1995-300 | 1995 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1995-01-20 | 20 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 1995-330 | 1995 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1995-02-19 | 10 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1995-000 | 1995 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1995-03-21 | 9 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 1995-030 | 1995 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1995-04-20 | 20 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1995-060 | 1995 | Song Tử | Gemini | 60 | 1995-05-21 | 19 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 1995-090 | 1995 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1995-06-22 | 3 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 1995-120 | 1995 | Sư Tử | Leo | 120 | 1995-07-23 | 14 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 1995-150 | 1995 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1995-08-23 | 21 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1995-180 | 1995 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1995-09-23 | 19 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1995-210 | 1995 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1995-10-24 | 4 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1995-240 | 1995 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1995-11-23 | 1 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1995-270 | 1995 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1995-12-22 | 15 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1996-300 | 1996 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1996-01-21 | 1 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 1996-330 | 1996 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1996-02-19 | 16 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1996-000 | 1996 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1996-03-20 | 15 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1996-030 | 1996 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1996-04-20 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 1996-060 | 1996 | Song Tử | Gemini | 60 | 1996-05-21 | 1 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 1996-090 | 1996 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1996-06-21 | 9 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 1996-120 | 1996 | Sư Tử | Leo | 120 | 1996-07-22 | 20 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 1996-150 | 1996 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1996-08-23 | 3 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 1996-180 | 1996 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1996-09-23 | 0 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 1996-210 | 1996 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1996-10-23 | 10 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1996-240 | 1996 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1996-11-22 | 7 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 1996-270 | 1996 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1996-12-21 | 21 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1997-300 | 1997 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1997-01-20 | 7 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1997-330 | 1997 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1997-02-18 | 21 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1997-000 | 1997 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1997-03-20 | 20 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1997-030 | 1997 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1997-04-20 | 8 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 1997-060 | 1997 | Song Tử | Gemini | 60 | 1997-05-21 | 7 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 1997-090 | 1997 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1997-06-21 | 15 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 1997-120 | 1997 | Sư Tử | Leo | 120 | 1997-07-23 | 2 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 1997-150 | 1997 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1997-08-23 | 9 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 1997-180 | 1997 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1997-09-23 | 6 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1997-210 | 1997 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1997-10-23 | 16 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 1997-240 | 1997 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1997-11-22 | 13 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1997-270 | 1997 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1997-12-22 | 2 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1998-300 | 1998 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1998-01-20 | 13 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 1998-330 | 1998 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1998-02-19 | 3 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1998-000 | 1998 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1998-03-21 | 2 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1998-030 | 1998 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1998-04-20 | 13 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1998-060 | 1998 | Song Tử | Gemini | 60 | 1998-05-21 | 13 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 1998-090 | 1998 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1998-06-21 | 21 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 1998-120 | 1998 | Sư Tử | Leo | 120 | 1998-07-23 | 7 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 1998-150 | 1998 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1998-08-23 | 15 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 1998-180 | 1998 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1998-09-23 | 12 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1998-210 | 1998 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1998-10-23 | 21 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 1998-240 | 1998 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1998-11-22 | 19 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 1998-270 | 1998 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1998-12-22 | 8 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 1999-300 | 1999 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 1999-01-20 | 19 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 1999-330 | 1999 | Song Ngư | Pisces | 330 | 1999-02-19 | 9 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 1999-000 | 1999 | Bạch Dương | Aries | 0 | 1999-03-21 | 8 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 1999-030 | 1999 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 1999-04-20 | 19 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 1999-060 | 1999 | Song Tử | Gemini | 60 | 1999-05-21 | 18 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 1999-090 | 1999 | Cự Giải | Cancer | 90 | 1999-06-22 | 2 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 1999-120 | 1999 | Sư Tử | Leo | 120 | 1999-07-23 | 13 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 1999-150 | 1999 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 1999-08-23 | 20 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 1999-180 | 1999 | Thiên Bình | Libra | 180 | 1999-09-23 | 18 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 1999-210 | 1999 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 1999-10-24 | 3 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 1999-240 | 1999 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 1999-11-23 | 1 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 1999-270 | 1999 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 1999-12-22 | 14 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2000-300 | 2000 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2000-01-21 | 1 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2000-330 | 2000 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2000-02-19 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2000-000 | 2000 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2000-03-20 | 14 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2000-030 | 2000 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2000-04-20 | 1 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2000-060 | 2000 | Song Tử | Gemini | 60 | 2000-05-21 | 0 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2000-090 | 2000 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2000-06-21 | 8 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2000-120 | 2000 | Sư Tử | Leo | 120 | 2000-07-22 | 19 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2000-150 | 2000 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2000-08-23 | 2 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2000-180 | 2000 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2000-09-23 | 0 | 18 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2000-210 | 2000 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2000-10-23 | 9 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2000-240 | 2000 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2000-11-22 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2000-270 | 2000 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2000-12-21 | 20 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2001-300 | 2001 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2001-01-20 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2001-330 | 2001 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2001-02-18 | 21 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2001-000 | 2001 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2001-03-20 | 20 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2001-030 | 2001 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2001-04-20 | 7 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2001-060 | 2001 | Song Tử | Gemini | 60 | 2001-05-21 | 6 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2001-090 | 2001 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2001-06-21 | 14 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2001-120 | 2001 | Sư Tử | Leo | 120 | 2001-07-23 | 1 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2001-150 | 2001 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2001-08-23 | 8 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2001-180 | 2001 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2001-09-23 | 6 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2001-210 | 2001 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2001-10-23 | 15 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2001-240 | 2001 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2001-11-22 | 13 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2001-270 | 2001 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2001-12-22 | 2 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2002-300 | 2002 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2002-01-20 | 13 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2002-330 | 2002 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2002-02-19 | 3 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2002-000 | 2002 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2002-03-21 | 2 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2002-030 | 2002 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2002-04-20 | 13 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2002-060 | 2002 | Song Tử | Gemini | 60 | 2002-05-21 | 12 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2002-090 | 2002 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2002-06-21 | 20 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2002-120 | 2002 | Sư Tử | Leo | 120 | 2002-07-23 | 7 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2002-150 | 2002 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2002-08-23 | 14 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2002-180 | 2002 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2002-09-23 | 11 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2002-210 | 2002 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2002-10-23 | 21 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2002-240 | 2002 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2002-11-22 | 18 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2002-270 | 2002 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2002-12-22 | 8 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2003-300 | 2003 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2003-01-20 | 18 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2003-330 | 2003 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2003-02-19 | 8 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2003-000 | 2003 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2003-03-21 | 7 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2003-030 | 2003 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2003-04-20 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2003-060 | 2003 | Song Tử | Gemini | 60 | 2003-05-21 | 18 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2003-090 | 2003 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2003-06-22 | 2 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2003-120 | 2003 | Sư Tử | Leo | 120 | 2003-07-23 | 13 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2003-150 | 2003 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2003-08-23 | 20 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2003-180 | 2003 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2003-09-23 | 17 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2003-210 | 2003 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2003-10-24 | 3 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2003-240 | 2003 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2003-11-23 | 0 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2003-270 | 2003 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2003-12-22 | 13 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2004-300 | 2004 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2004-01-21 | 0 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2004-330 | 2004 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2004-02-19 | 14 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2004-000 | 2004 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2004-03-20 | 13 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2004-030 | 2004 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2004-04-20 | 0 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2004-060 | 2004 | Song Tử | Gemini | 60 | 2004-05-20 | 23 | 56 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2004-090 | 2004 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2004-06-21 | 7 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2004-120 | 2004 | Sư Tử | Leo | 120 | 2004-07-22 | 18 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2004-150 | 2004 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2004-08-23 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2004-180 | 2004 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2004-09-22 | 23 | 30 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2004-210 | 2004 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2004-10-23 | 8 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2004-240 | 2004 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2004-11-22 | 6 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2004-270 | 2004 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2004-12-21 | 19 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2005-300 | 2005 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2005-01-20 | 6 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2005-330 | 2005 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2005-02-18 | 20 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2005-000 | 2005 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2005-03-20 | 19 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2005-030 | 2005 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2005-04-20 | 6 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2005-060 | 2005 | Song Tử | Gemini | 60 | 2005-05-21 | 5 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2005-090 | 2005 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2005-06-21 | 13 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2005-120 | 2005 | Sư Tử | Leo | 120 | 2005-07-23 | 0 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2005-150 | 2005 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2005-08-23 | 7 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2005-180 | 2005 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2005-09-23 | 5 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2005-210 | 2005 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2005-10-23 | 14 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2005-240 | 2005 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2005-11-22 | 12 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2005-270 | 2005 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2005-12-22 | 1 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2006-300 | 2006 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2006-01-20 | 12 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2006-330 | 2006 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2006-02-19 | 2 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2006-000 | 2006 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2006-03-21 | 1 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2006-030 | 2006 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2006-04-20 | 12 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2006-060 | 2006 | Song Tử | Gemini | 60 | 2006-05-21 | 11 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2006-090 | 2006 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2006-06-21 | 19 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2006-120 | 2006 | Sư Tử | Leo | 120 | 2006-07-23 | 6 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2006-150 | 2006 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2006-08-23 | 13 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2006-180 | 2006 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2006-09-23 | 11 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2006-210 | 2006 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2006-10-23 | 20 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2006-240 | 2006 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2006-11-22 | 17 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2006-270 | 2006 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2006-12-22 | 7 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2007-300 | 2007 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2007-01-20 | 18 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2007-330 | 2007 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2007-02-19 | 8 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2007-000 | 2007 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2007-03-21 | 7 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2007-030 | 2007 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2007-04-20 | 18 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2007-060 | 2007 | Song Tử | Gemini | 60 | 2007-05-21 | 17 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2007-090 | 2007 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2007-06-22 | 1 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2007-120 | 2007 | Sư Tử | Leo | 120 | 2007-07-23 | 12 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2007-150 | 2007 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2007-08-23 | 19 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2007-180 | 2007 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2007-09-23 | 16 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2007-210 | 2007 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2007-10-24 | 2 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2007-240 | 2007 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2007-11-22 | 23 | 46 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2007-270 | 2007 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2007-12-22 | 13 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2008-300 | 2008 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2008-01-20 | 23 | 47 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2008-330 | 2008 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2008-02-19 | 13 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2008-000 | 2008 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2008-03-20 | 12 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2008-030 | 2008 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2008-04-19 | 23 | 53 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2008-060 | 2008 | Song Tử | Gemini | 60 | 2008-05-20 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2008-090 | 2008 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2008-06-21 | 6 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2008-120 | 2008 | Sư Tử | Leo | 120 | 2008-07-22 | 17 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2008-150 | 2008 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2008-08-23 | 0 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2008-180 | 2008 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2008-09-22 | 22 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2008-210 | 2008 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2008-10-23 | 7 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2008-240 | 2008 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2008-11-22 | 5 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2008-270 | 2008 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2008-12-21 | 18 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2009-300 | 2009 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2009-01-20 | 5 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2009-330 | 2009 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2009-02-18 | 19 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2009-000 | 2009 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2009-03-20 | 18 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2009-030 | 2009 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2009-04-20 | 5 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2009-060 | 2009 | Song Tử | Gemini | 60 | 2009-05-21 | 4 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2009-090 | 2009 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2009-06-21 | 12 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2009-120 | 2009 | Sư Tử | Leo | 120 | 2009-07-22 | 23 | 35 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2009-150 | 2009 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2009-08-23 | 6 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2009-180 | 2009 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2009-09-23 | 4 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2009-210 | 2009 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2009-10-23 | 13 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2009-240 | 2009 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2009-11-22 | 11 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2009-270 | 2009 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2009-12-22 | 0 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2010-300 | 2010 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2010-01-20 | 11 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2010-330 | 2010 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2010-02-19 | 1 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2010-000 | 2010 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2010-03-21 | 0 | 28 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2010-030 | 2010 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2010-04-20 | 11 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2010-060 | 2010 | Song Tử | Gemini | 60 | 2010-05-21 | 10 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2010-090 | 2010 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2010-06-21 | 18 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2010-120 | 2010 | Sư Tử | Leo | 120 | 2010-07-23 | 5 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2010-150 | 2010 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2010-08-23 | 12 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2010-180 | 2010 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2010-09-23 | 10 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2010-210 | 2010 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2010-10-23 | 19 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2010-240 | 2010 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2010-11-22 | 17 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2010-270 | 2010 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2010-12-22 | 6 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2011-300 | 2011 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2011-01-20 | 17 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2011-330 | 2011 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2011-02-19 | 7 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2011-000 | 2011 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2011-03-21 | 6 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2011-030 | 2011 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2011-04-20 | 17 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2011-060 | 2011 | Song Tử | Gemini | 60 | 2011-05-21 | 16 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2011-090 | 2011 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2011-06-22 | 0 | 16 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2011-120 | 2011 | Sư Tử | Leo | 120 | 2011-07-23 | 11 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2011-150 | 2011 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2011-08-23 | 18 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2011-180 | 2011 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2011-09-23 | 15 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2011-210 | 2011 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2011-10-24 | 1 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2011-240 | 2011 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2011-11-22 | 23 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2011-270 | 2011 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2011-12-22 | 12 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2012-300 | 2012 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2012-01-20 | 23 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2012-330 | 2012 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2012-02-19 | 13 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2012-000 | 2012 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2012-03-20 | 12 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2012-030 | 2012 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2012-04-19 | 23 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2012-060 | 2012 | Song Tử | Gemini | 60 | 2012-05-20 | 22 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2012-090 | 2012 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2012-06-21 | 6 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2012-120 | 2012 | Sư Tử | Leo | 120 | 2012-07-22 | 16 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2012-150 | 2012 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2012-08-23 | 0 | 5 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2012-180 | 2012 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2012-09-22 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2012-210 | 2012 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2012-10-23 | 7 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2012-240 | 2012 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2012-11-22 | 4 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2012-270 | 2012 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2012-12-21 | 18 | 13 | khong | tinh-toan | |
| 2013-300 | 2013 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2013-01-20 | 4 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2013-330 | 2013 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2013-02-18 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2013-000 | 2013 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2013-03-20 | 17 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2013-030 | 2013 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2013-04-20 | 4 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2013-060 | 2013 | Song Tử | Gemini | 60 | 2013-05-21 | 4 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2013-090 | 2013 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2013-06-21 | 11 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2013-120 | 2013 | Sư Tử | Leo | 120 | 2013-07-22 | 22 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2013-150 | 2013 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2013-08-23 | 5 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2013-180 | 2013 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2013-09-23 | 3 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2013-210 | 2013 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2013-10-23 | 13 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2013-240 | 2013 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2013-11-22 | 10 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2013-270 | 2013 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2013-12-22 | 0 | 4 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2014-300 | 2014 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2014-01-20 | 10 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2014-330 | 2014 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2014-02-19 | 0 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2014-000 | 2014 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2014-03-20 | 23 | 47 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2014-030 | 2014 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2014-04-20 | 10 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2014-060 | 2014 | Song Tử | Gemini | 60 | 2014-05-21 | 9 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2014-090 | 2014 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2014-06-21 | 17 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2014-120 | 2014 | Sư Tử | Leo | 120 | 2014-07-23 | 4 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2014-150 | 2014 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2014-08-23 | 11 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2014-180 | 2014 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2014-09-23 | 9 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2014-210 | 2014 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2014-10-23 | 18 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2014-240 | 2014 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2014-11-22 | 16 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2014-270 | 2014 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2014-12-22 | 5 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2015-300 | 2015 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2015-01-20 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2015-330 | 2015 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2015-02-19 | 6 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2015-000 | 2015 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2015-03-21 | 5 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2015-030 | 2015 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2015-04-20 | 16 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2015-060 | 2015 | Song Tử | Gemini | 60 | 2015-05-21 | 15 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2015-090 | 2015 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2015-06-21 | 23 | 35 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2015-120 | 2015 | Sư Tử | Leo | 120 | 2015-07-23 | 10 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2015-150 | 2015 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2015-08-23 | 17 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2015-180 | 2015 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2015-09-23 | 15 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2015-210 | 2015 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2015-10-24 | 0 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2015-240 | 2015 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2015-11-22 | 22 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2015-270 | 2015 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2015-12-22 | 11 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2016-300 | 2016 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2016-01-20 | 22 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2016-330 | 2016 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2016-02-19 | 12 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2016-000 | 2016 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2016-03-20 | 11 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2016-030 | 2016 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2016-04-19 | 22 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2016-060 | 2016 | Song Tử | Gemini | 60 | 2016-05-20 | 21 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2016-090 | 2016 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2016-06-21 | 5 | 25 | khong | tinh-toan | |
| 2016-120 | 2016 | Sư Tử | Leo | 120 | 2016-07-22 | 16 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2016-150 | 2016 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2016-08-22 | 23 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2016-180 | 2016 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2016-09-22 | 21 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2016-210 | 2016 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2016-10-23 | 6 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2016-240 | 2016 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2016-11-22 | 4 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2016-270 | 2016 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2016-12-21 | 17 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2017-300 | 2017 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2017-01-20 | 4 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2017-330 | 2017 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2017-02-18 | 18 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2017-000 | 2017 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2017-03-20 | 17 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2017-030 | 2017 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2017-04-20 | 4 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2017-060 | 2017 | Song Tử | Gemini | 60 | 2017-05-21 | 3 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2017-090 | 2017 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2017-06-21 | 11 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2017-120 | 2017 | Sư Tử | Leo | 120 | 2017-07-22 | 22 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2017-150 | 2017 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2017-08-23 | 5 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2017-180 | 2017 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2017-09-23 | 3 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2017-210 | 2017 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2017-10-23 | 12 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2017-240 | 2017 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2017-11-22 | 10 | 7 | khong | tinh-toan | |
| 2017-270 | 2017 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2017-12-21 | 23 | 30 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2018-300 | 2018 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2018-01-20 | 10 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2018-330 | 2018 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2018-02-19 | 0 | 17 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2018-000 | 2018 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2018-03-20 | 23 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2018-030 | 2018 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2018-04-20 | 10 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2018-060 | 2018 | Song Tử | Gemini | 60 | 2018-05-21 | 9 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2018-090 | 2018 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2018-06-21 | 17 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2018-120 | 2018 | Sư Tử | Leo | 120 | 2018-07-23 | 3 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2018-150 | 2018 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2018-08-23 | 11 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2018-180 | 2018 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2018-09-23 | 8 | 51 | khong | tinh-toan | |
| 2018-210 | 2018 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2018-10-23 | 18 | 17 | khong | tinh-toan | |
| 2018-240 | 2018 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2018-11-22 | 15 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2018-270 | 2018 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2018-12-22 | 5 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2019-300 | 2019 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2019-01-20 | 16 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2019-330 | 2019 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2019-02-19 | 6 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2019-000 | 2019 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2019-03-21 | 5 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2019-030 | 2019 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2019-04-20 | 15 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2019-060 | 2019 | Song Tử | Gemini | 60 | 2019-05-21 | 15 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2019-090 | 2019 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2019-06-21 | 22 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2019-120 | 2019 | Sư Tử | Leo | 120 | 2019-07-23 | 9 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2019-150 | 2019 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2019-08-23 | 16 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2019-180 | 2019 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2019-09-23 | 14 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2019-210 | 2019 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2019-10-24 | 0 | 8 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2019-240 | 2019 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2019-11-22 | 21 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2019-270 | 2019 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2019-12-22 | 11 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2020-300 | 2020 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2020-01-20 | 21 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2020-330 | 2020 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2020-02-19 | 11 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2020-000 | 2020 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2020-03-20 | 10 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2020-030 | 2020 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2020-04-19 | 21 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2020-060 | 2020 | Song Tử | Gemini | 60 | 2020-05-20 | 20 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2020-090 | 2020 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2020-06-21 | 4 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2020-120 | 2020 | Sư Tử | Leo | 120 | 2020-07-22 | 15 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2020-150 | 2020 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2020-08-22 | 22 | 43 | khong | tinh-toan | |
| 2020-180 | 2020 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2020-09-22 | 20 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2020-210 | 2020 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2020-10-23 | 5 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2020-240 | 2020 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2020-11-22 | 3 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2020-270 | 2020 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2020-12-21 | 17 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2021-300 | 2021 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2021-01-20 | 3 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2021-330 | 2021 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2021-02-18 | 17 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2021-000 | 2021 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2021-03-20 | 16 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2021-030 | 2021 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2021-04-20 | 3 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2021-060 | 2021 | Song Tử | Gemini | 60 | 2021-05-21 | 2 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2021-090 | 2021 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2021-06-21 | 10 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2021-120 | 2021 | Sư Tử | Leo | 120 | 2021-07-22 | 21 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2021-150 | 2021 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2021-08-23 | 4 | 31 | khong | tinh-toan | |
| 2021-180 | 2021 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2021-09-23 | 2 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2021-210 | 2021 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2021-10-23 | 11 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2021-240 | 2021 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2021-11-22 | 9 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2021-270 | 2021 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2021-12-21 | 22 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2022-300 | 2022 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2022-01-20 | 9 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2022-330 | 2022 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2022-02-18 | 23 | 36 | co | tinh-toan | Sát nửa đêm: sai số tới 14 phút của mô hình có thể đổi ngày vào cung |
| 2022-000 | 2022 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2022-03-20 | 22 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2022-030 | 2022 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2022-04-20 | 9 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2022-060 | 2022 | Song Tử | Gemini | 60 | 2022-05-21 | 8 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2022-090 | 2022 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2022-06-21 | 16 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2022-120 | 2022 | Sư Tử | Leo | 120 | 2022-07-23 | 3 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2022-150 | 2022 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2022-08-23 | 10 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2022-180 | 2022 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2022-09-23 | 8 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2022-210 | 2022 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2022-10-23 | 17 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2022-240 | 2022 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2022-11-22 | 15 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2022-270 | 2022 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2022-12-22 | 4 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2023-300 | 2023 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2023-01-20 | 15 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2023-330 | 2023 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2023-02-19 | 5 | 23 | khong | tinh-toan | |
| 2023-000 | 2023 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2023-03-21 | 4 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2023-030 | 2023 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2023-04-20 | 15 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2023-060 | 2023 | Song Tử | Gemini | 60 | 2023-05-21 | 14 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2023-090 | 2023 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2023-06-21 | 22 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2023-120 | 2023 | Sư Tử | Leo | 120 | 2023-07-23 | 8 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2023-150 | 2023 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2023-08-23 | 16 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2023-180 | 2023 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2023-09-23 | 13 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2023-210 | 2023 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2023-10-23 | 23 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2023-240 | 2023 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2023-11-22 | 21 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2023-270 | 2023 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2023-12-22 | 10 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2024-300 | 2024 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2024-01-20 | 21 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2024-330 | 2024 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2024-02-19 | 11 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2024-000 | 2024 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2024-03-20 | 10 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2024-030 | 2024 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2024-04-19 | 20 | 57 | khong | tinh-toan | |
| 2024-060 | 2024 | Song Tử | Gemini | 60 | 2024-05-20 | 19 | 56 | khong | tinh-toan | |
| 2024-090 | 2024 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2024-06-21 | 3 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2024-120 | 2024 | Sư Tử | Leo | 120 | 2024-07-22 | 14 | 41 | khong | tinh-toan | |
| 2024-150 | 2024 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2024-08-22 | 21 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2024-180 | 2024 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2024-09-22 | 19 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2024-210 | 2024 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2024-10-23 | 5 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2024-240 | 2024 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2024-11-22 | 2 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2024-270 | 2024 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2024-12-21 | 16 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2025-300 | 2025 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2025-01-20 | 2 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2025-330 | 2025 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2025-02-18 | 16 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2025-000 | 2025 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2025-03-20 | 15 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2025-030 | 2025 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2025-04-20 | 2 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2025-060 | 2025 | Song Tử | Gemini | 60 | 2025-05-21 | 1 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2025-090 | 2025 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2025-06-21 | 9 | 34 | khong | tinh-toan | |
| 2025-120 | 2025 | Sư Tử | Leo | 120 | 2025-07-22 | 20 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2025-150 | 2025 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2025-08-23 | 3 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2025-180 | 2025 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2025-09-23 | 1 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2025-210 | 2025 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2025-10-23 | 10 | 53 | khong | tinh-toan | |
| 2025-240 | 2025 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2025-11-22 | 8 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2025-270 | 2025 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2025-12-21 | 22 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2026-300 | 2026 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2026-01-20 | 8 | 40 | khong | tinh-toan | |
| 2026-330 | 2026 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2026-02-18 | 22 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2026-000 | 2026 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2026-03-20 | 21 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2026-030 | 2026 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2026-04-20 | 8 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2026-060 | 2026 | Song Tử | Gemini | 60 | 2026-05-21 | 7 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2026-090 | 2026 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2026-06-21 | 15 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2026-120 | 2026 | Sư Tử | Leo | 120 | 2026-07-23 | 2 | 12 | khong | tinh-toan | |
| 2026-150 | 2026 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2026-08-23 | 9 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2026-180 | 2026 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2026-09-23 | 7 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2026-210 | 2026 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2026-10-23 | 16 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2026-240 | 2026 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2026-11-22 | 14 | 22 | khong | tinh-toan | |
| 2026-270 | 2026 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2026-12-22 | 3 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2027-300 | 2027 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2027-01-20 | 14 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2027-330 | 2027 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2027-02-19 | 4 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2027-000 | 2027 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2027-03-21 | 3 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2027-030 | 2027 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2027-04-20 | 14 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2027-060 | 2027 | Song Tử | Gemini | 60 | 2027-05-21 | 13 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2027-090 | 2027 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2027-06-21 | 21 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2027-120 | 2027 | Sư Tử | Leo | 120 | 2027-07-23 | 7 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2027-150 | 2027 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2027-08-23 | 15 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2027-180 | 2027 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2027-09-23 | 12 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2027-210 | 2027 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2027-10-23 | 22 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2027-240 | 2027 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2027-11-22 | 20 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2027-270 | 2027 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2027-12-22 | 9 | 36 | khong | tinh-toan | |
| 2028-300 | 2028 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2028-01-20 | 20 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2028-330 | 2028 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2028-02-19 | 10 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2028-000 | 2028 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2028-03-20 | 9 | 11 | khong | tinh-toan | |
| 2028-030 | 2028 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2028-04-19 | 20 | 2 | khong | tinh-toan | |
| 2028-060 | 2028 | Song Tử | Gemini | 60 | 2028-05-20 | 19 | 1 | khong | tinh-toan | |
| 2028-090 | 2028 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2028-06-21 | 2 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2028-120 | 2028 | Sư Tử | Leo | 120 | 2028-07-22 | 13 | 45 | khong | tinh-toan | |
| 2028-150 | 2028 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2028-08-22 | 20 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2028-180 | 2028 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2028-09-22 | 18 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2028-210 | 2028 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2028-10-23 | 4 | 15 | khong | tinh-toan | |
| 2028-240 | 2028 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2028-11-22 | 1 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2028-270 | 2028 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2028-12-21 | 15 | 24 | khong | tinh-toan | |
| 2029-300 | 2029 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2029-01-20 | 2 | 5 | khong | tinh-toan | |
| 2029-330 | 2029 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2029-02-18 | 16 | 8 | khong | tinh-toan | |
| 2029-000 | 2029 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2029-03-20 | 15 | 0 | khong | tinh-toan | |
| 2029-030 | 2029 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2029-04-20 | 1 | 50 | khong | tinh-toan | |
| 2029-060 | 2029 | Song Tử | Gemini | 60 | 2029-05-21 | 0 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2029-090 | 2029 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2029-06-21 | 8 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2029-120 | 2029 | Sư Tử | Leo | 120 | 2029-07-22 | 19 | 32 | khong | tinh-toan | |
| 2029-150 | 2029 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2029-08-23 | 2 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2029-180 | 2029 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2029-09-23 | 0 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2029-210 | 2029 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2029-10-23 | 10 | 3 | khong | tinh-toan | |
| 2029-240 | 2029 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2029-11-22 | 7 | 47 | khong | tinh-toan | |
| 2029-270 | 2029 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2029-12-21 | 21 | 14 | khong | tinh-toan | |
| 2030-300 | 2030 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2030-01-20 | 7 | 54 | khong | tinh-toan | |
| 2030-330 | 2030 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2030-02-18 | 21 | 58 | khong | tinh-toan | |
| 2030-000 | 2030 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2030-03-20 | 20 | 49 | khong | tinh-toan | |
| 2030-030 | 2030 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2030-04-20 | 7 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2030-060 | 2030 | Song Tử | Gemini | 60 | 2030-05-21 | 6 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2030-090 | 2030 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2030-06-21 | 14 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2030-120 | 2030 | Sư Tử | Leo | 120 | 2030-07-23 | 1 | 21 | khong | tinh-toan | |
| 2030-150 | 2030 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2030-08-23 | 8 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2030-180 | 2030 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2030-09-23 | 6 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2030-210 | 2030 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2030-10-23 | 15 | 52 | khong | tinh-toan | |
| 2030-240 | 2030 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2030-11-22 | 13 | 37 | khong | tinh-toan | |
| 2030-270 | 2030 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2030-12-22 | 3 | 4 | khong | tinh-toan | |
| 2031-300 | 2031 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2031-01-20 | 13 | 44 | khong | tinh-toan | |
| 2031-330 | 2031 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2031-02-19 | 3 | 48 | khong | tinh-toan | |
| 2031-000 | 2031 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2031-03-21 | 2 | 38 | khong | tinh-toan | |
| 2031-030 | 2031 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2031-04-20 | 13 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2031-060 | 2031 | Song Tử | Gemini | 60 | 2031-05-21 | 12 | 26 | khong | tinh-toan | |
| 2031-090 | 2031 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2031-06-21 | 20 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2031-120 | 2031 | Sư Tử | Leo | 120 | 2031-07-23 | 7 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2031-150 | 2031 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2031-08-23 | 14 | 20 | khong | tinh-toan | |
| 2031-180 | 2031 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2031-09-23 | 12 | 9 | khong | tinh-toan | |
| 2031-210 | 2031 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2031-10-23 | 21 | 42 | khong | tinh-toan | |
| 2031-240 | 2031 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2031-11-22 | 19 | 28 | khong | tinh-toan | |
| 2031-270 | 2031 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2031-12-22 | 8 | 55 | khong | tinh-toan | |
| 2032-300 | 2032 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2032-01-20 | 19 | 35 | khong | tinh-toan | |
| 2032-330 | 2032 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2032-02-19 | 9 | 39 | khong | tinh-toan | |
| 2032-000 | 2032 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2032-03-20 | 8 | 29 | khong | tinh-toan | |
| 2032-030 | 2032 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2032-04-19 | 19 | 18 | khong | tinh-toan | |
| 2032-060 | 2032 | Song Tử | Gemini | 60 | 2032-05-20 | 18 | 16 | khong | tinh-toan | |
| 2032-090 | 2032 | Cự Giải | Cancer | 90 | 2032-06-21 | 2 | 6 | khong | tinh-toan | |
| 2032-120 | 2032 | Sư Tử | Leo | 120 | 2032-07-22 | 12 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2032-150 | 2032 | Xử Nữ | Virgo | 150 | 2032-08-22 | 20 | 10 | khong | tinh-toan | |
| 2032-180 | 2032 | Thiên Bình | Libra | 180 | 2032-09-22 | 17 | 59 | khong | tinh-toan | |
| 2032-210 | 2032 | Bọ Cạp | Scorpio | 210 | 2032-10-23 | 3 | 33 | khong | tinh-toan | |
| 2032-240 | 2032 | Nhân Mã | Sagittarius | 240 | 2032-11-22 | 1 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2032-270 | 2032 | Ma Kết | Capricorn | 270 | 2032-12-21 | 14 | 46 | khong | tinh-toan | |
| 2033-300 | 2033 | Bảo Bình | Aquarius | 300 | 2033-01-20 | 1 | 27 | khong | tinh-toan | |
| 2033-330 | 2033 | Song Ngư | Pisces | 330 | 2033-02-18 | 15 | 30 | khong | tinh-toan | |
| 2033-000 | 2033 | Bạch Dương | Aries | 0 | 2033-03-20 | 14 | 19 | khong | tinh-toan | |
| 2033-030 | 2033 | Kim Ngưu | Taurus | 30 | 2033-04-20 | 1 | 9 | khong | tinh-toan |
Các cột nghĩa là gì
id(string)- Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
nam(int)- Năm dương lịch
cung(string)- Tên cung hoàng đạo tiếng Việt
cung_en(string)- Tên cung hoàng đạo tiếng Anh
hoang_kinh(int)- Hoàng kinh của biên, bội số của 30 độ
ngay_vao_cung(string)- Ngày mặt trời vào cung, dạng YYYY-MM-DD, giờ Việt Nam
gio(int)- Giờ trong ngày, 0 tới 23
phut(int)- Phút, 0 tới 59
sat_nua_dem(string)- co khi mốc cách nửa đêm dưới ba mươi phút, tức sai số có thể đổi cả ngày
nguon(string)- Loại nguồn của dòng, một hay nhiều phần ngăn bằng dấu chấm phẩy, mỗi phần là tinh-toan (lõi tính ra), quy-uoc-truyen-thong, quy-uoc-he-hien-dai (quy ước của một truyền thống hay một hệ hiện đại), van-ban (kèm tác phẩm sau dấu hai chấm) hoặc bien-tap (kèm chi tiết); chi tiết tĩnh cũng ở nguon_chi_tiet của meta, và hai bộ lớn nhất chỉ ghi ở đó; cột nào thuộc phần nào xem loai_bang_chung của từng cột trong meta
ghi_chu(string)- Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có
Bản phát hành
- Mã phát hành dữ liệu
2026.10.27-cd6fca71· manifest.json- Phiên bản bộ
- 1.1.5
- Bộ đổi lần cuối
- 30/09/2026Ngày trong mã phát hành là ngày của bộ đổi gần nhất trong cả lượt. Bộ này không đổi từ ngày trên nên giữ phiên bản cũ, và vẫn có mặt trong lượt phát hành này.
- Sinh lúc
- 2026-10-27 08:07 UTC
- Số dòng
- 1.212 dòng, 11 cột
- Băm khuôn cột
b5cdb112e1ff505b…sha256 của tên và kiểu từng cột
Tải đúng bản phát hành
- bien-cung-hoang-dao-1950-2050.csv · 86,2 KB · sha256
a82cfb6a7bf0cc7c… - bien-cung-hoang-dao-1950-2050.json · 320,5 KB · sha256
ac5cbb4658201850… - bien-cung-hoang-dao-1950-2050.meta.json · 33,9 KB · sha256
aa67999a2a44a670…
Nút “CSV cho Excel” ở đầu trang trả bản có BOM, nên băm khác tệp CSV ở đây.
Thay đổi
Phiên bản 1.1.5 (2026-09-30), loại tài liệu: Hồ sơ mô hình (tiết khí 2.2.0, lịch âm 1.2.0, Quái khí 1.2.0) thêm kiem_dinh theo khuôn chung: trạng thái, tham chiếu, cỡ mẫu, dung sai, MAE, RMSE, trung vị, P95, P99, lớn nhất, lệch, số ngoại lệ; từng ngoại lệ kê ở tệp kèm ngoai-le-doi-chieu.csv, mọi phép kiểm của mọi bộ ở kiem-dinh.csv. Dữ liệu không đổi byte nào. Meta thêm source_ids (sổ nguồn nguon-thu-tich.csv), rule_ids (sổ luật quy-tac.json), danh_muc_tu_vung_nguon (tám loại của cột nguon kèm từ tương đương tiếng Anh), epistemic_status của từng cột và danh_muc_epistemic_status; dữ liệu không đổi byte nào.
Nhật ký thay đổi mọi bộ (CHANGELOG trên GitHub)
Phương pháp
- Giờ giao 24 tiết khí
tiet-khi-meeus-c25-bieu-kien-v2, phiên bản động cơ 2.2.0
Phiên bản lõi tính của lượt phát hành: 2.0.0. Hồ sơ đầy đủ các mô hình (mo-hinh.md)
Kiểm định
- Giờ giao 24 tiết khí: test đối chiếu với IMCCE (4.824 mốc, lệch tối đa 15 phút), U.S. Naval Observatory (804 mốc, lệch tối đa 15 phút).
Bất biến kiểm trên chính tệp phát hành:
cungsuy trọn từhoang_kinhcung_ensuy trọn từhoang_kinh
Loại bằng chứng trong bộ, và mỗi loại kiểm được tới đâu:
- A. Tái tính được: thuật toán thiên văn, lịch pháp hay số học cho ra giá trị, ai có thuật toán là tính lại được, và lõi tính đã đối chiếu với nguồn độc lập khi có (hồ sơ mô hình).
Sai số so với IMCCE và USNO
Giờ giao 24 tiết khí (tiet-khi-meeus-c25-bieu-kien-v2 2.2.0). Đơn vị: phút. Độ lệch là giờ lõi tính trừ giờ của nguồn, âm là lõi tính sớm hơn.
| Chỉ số | IMCCE | USNO |
|---|---|---|
| Số mốc đối chiếu | 4.824 | 804 |
| Sai số tuyệt đối trung bình (MAE) | 4,2 | 4,3 |
| Căn quân phương (RMSE) | 5,1 | 5,3 |
| Trung vị sai số tuyệt đối | 3,7 | 4,0 |
| Phân vị 95 của sai số tuyệt đối | 9,7 | 10,0 |
| Phân vị 99 của sai số tuyệt đối | 12,3 | 12,0 |
| Lệch trung bình | -3,2 | -3,3 |
| Lệch nhỏ nhất | -14,4 | -13,0 |
| Lệch lớn nhất | +9,0 | +9,0 |
| Khoảng (phút) | Biểu đồ | Số mốc |
|---|---|---|
| [-16; -14) | 8 | |
| [-14; -12) | 53 | |
| [-12; -10) | 138 | |
| [-10; -8) | 397 | |
| [-8; -6) | 603 | |
| [-6; -4) | 845 | |
| [-4; -2) | 893 | |
| [-2; 0) | 821 | |
| [0; 2) | 544 | |
| [2; 4) | 338 | |
| [4; 6) | 126 | |
| [6; 8) | 52 | |
| [8; 10) | 6 |
| Khoảng (phút) | Biểu đồ | Số mốc |
|---|---|---|
| [-14; -12) | 2 | |
| [-12; -10) | 21 | |
| [-10; -8) | 70 | |
| [-8; -6) | 92 | |
| [-6; -4) | 127 | |
| [-4; -2) | 149 | |
| [-2; 0) | 147 | |
| [0; 2) | 94 | |
| [2; 4) | 56 | |
| [4; 6) | 32 | |
| [6; 8) | 12 | |
| [8; 10) | 2 |
Nguồn gốc
Giá trị do lõi tính của site tính ra bằng thuật toán thiên văn, lịch pháp hoặc số học; không chép từ bảng in sẵn nào.
- A. Tái tính được:
nam,cung,cung_en,hoang_kinh,ngay_vao_cung,gio,phut,sat_nua_dem
Trích dẫn bộ này
Nhật Nguyệt (2026). Biên ngày 12 cung hoàng đạo theo từng năm, 1950 tới 2050 (phiên bản 1.1.5, mã phát hành dữ liệu 2026.10.27-cd6fca71) [Bộ dữ liệu]. CC BY 4.0. DOI 10.5281/zenodo.23009396. https://nhatnguyet.org/bang/bien-cung-hoang-dao-1950-2050
DOI khái niệm luôn trỏ bản mới nhất. Zenodo cấp DOI riêng cho mỗi lượt phát hành sau khi phát hành, và lượt kế tiếp ghi DOI ấy vào manifest.
Giấy phép và giới hạn
Phát hành theo CC BY 4.0: dùng lại được cho cả mục đích thương mại, sửa đổi được, chỉ cần ghi nguồn.
Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.
Bảng tra cứu khác
- 10 Thiên Can
- Quan hệ hợp khắc 12 con giáp
- 12 Địa Chi
- Thập nhị trực
- 22 lá Ẩn Chính Tarot
- 24 tiết khí
- 56 lá Ẩn Phụ Tarot
- Bảng 60 Hoa Giáp
- 64 quẻ Kinh Dịch
- 9 sao chiếu mệnh (Cửu Diệu)
- Bộ câu hỏi đánh giá ô tìm kiếm
- Bảng quy đổi chữ sang số, Pythagoras và Chaldean
- Cung phi và hướng Bát Trạch
- Điểm bất đồng giữa các trường phái
- Giờ hoàng đạo theo 60 ngày can chi
- Ghép chéo 60 Hoa Giáp: nạp âm, hợp khắc và quan hệ ngũ hành
- Hỏi đáp lễ cúng Việt Nam
- Kiêng kỵ và lưu ý khi cúng
- Lễ hội Việt Nam quy đổi sang ngày dương, 2026 tới 2030
- Lễ hội và tín ngưỡng theo dân tộc
- Lễ hội, lễ tết và ngày nghỉ Việt Nam
- Lễ vật cúng Việt Nam
- Lịch âm dương 1900 tới 2100
- Loại lễ cúng Việt Nam
- Mốc bắt đầu 24 tiết khí, 1900 tới 2100
- Ngày kỵ dân gian quy về ngày dương, 2026 tới 2035
- Nghi thức cúng Việt Nam
- Quẻ trị ngày theo phép Quái khí, 1900 tới 2100
- Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc theo tuổi và năm xem
- Thứ tự 60 quẻ Quái khí
- Cung trên ba thước Lỗ Ban
- Văn cúng Việt Nam
