Tranh dân gian Đông Hồ: từ ván khắc gỗ đến di sản văn hóa phi vật thể ngày Tết
Tranh dân gian Đông Hồ, nghề khắc ván in và chế tác màu tự nhiên gần 500 năm ở Bắc Ninh, đã được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Tranh dân gian Đông Hồ, nghề khắc ván in và chế tác màu tự nhiên gần 500 năm ở Bắc Ninh, đã được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể.
Sơn hướng Đinh trong 24 sơn hướng phong thủy nằm ở 157,5 đến 172,5 độ, hành Mộc, tính Âm, thường luận có lợi cho học hành, thi cử và phát triển trí tuệ.
Khám phá sơn hướng Tý trong 24 sơn hướng phong thủy: vị trí, ngũ hành, quẻ, cách an hướng, ý nghĩa từng sơn và các tổ hợp tốt xấu.
Sơn Nhâm trong 24 sơn hướng phong thủy nằm ở phía Bắc, hành Thủy, quẻ Khảm, tượng trưng cho khởi đầu và trí tuệ. Luận cát hung dựa trên la bàn và mệnh chủ.
Khám phá sơn hướng Canh trong hệ thống 24 sơn hướng: vị trí địa lý, ngũ hành, phương vị, ý nghĩa tốt xấu và cách ứng dụng trong phong thủy nhà ở, mộ phần.
Tổng quan các nghề thủ công truyền thống Việt Nam: đúc đồng, dệt lụa, làm nón, làm hương, làm trống, gốm, tranh dân gian và giá trị văn hoá của làng nghề.
Đông Hồ, Hàng Trống, Kim Hoàng và làng Sình khác nhau về kỹ thuật in, chất liệu giấy, màu vẽ và đề tài, mỗi dòng có tình trạng bảo tồn riêng.
Quẻ Thủy Lôi Truân, quẻ thứ 3 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu gian nan. Tìm hiểu ý nghĩa tượng quẻ và bài học vượt khó qua thử thách.
Hội Lim là lễ hội truyền thống lớn nhất của dân ca Quan họ Bắc Ninh, được tổ chức vào ngày 13 tháng Giêng hằng năm tại đồi Lim, Tiên Du, Bắc Ninh.
Chữ Nôm do người Việt tạo ra từ chất liệu chữ Hán để ghi tiếng Việt. Bài viết phân tích cấu tạo, Truyện Kiều bản Nôm và sức sống trên hoành phi câu đối.
Quẻ Địa Thủy Sư, quẻ thứ 7 trong Kinh Dịch, bàn về đạo dùng người, kỷ luật và đoàn kết, cùng ứng dụng trong quản lý, lãnh đạo và phát triển bản thân.
Khám phá quẻ Địa Sơn Khiêm, một trong những quẻ tốt nhất của Kinh Dịch, qua phân tích cấu trúc, ý nghĩa các hào và những bài học thực tiễn về sự khiêm nhường.
Quẻ Địa Trạch Lâm trong Kinh Dịch: cấu trúc các hào, tương tác giữa Địa và Trạch, cùng bài học về lãnh đạo, nuôi dưỡng và phát triển bền vững.
Quẻ Sơn Phong Cổ (số 18) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa và bài học về sự sửa chữa, chấn hưng sau đổ nát, cùng cách ứng dụng trong đời sống.
Quẻ Sơn Địa Bác (quẻ 23) trong Kinh Dịch: núi trên đất, thời Âm thịnh Dương suy, bài học nhận diện lúc suy tàn để thuận thời và chờ cơ phục hồi.
Quẻ Thiên Trạch Lý, quẻ thứ 10 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa về sự cẩn trọng, lễ nghĩa và bài học ứng dụng trong cuộc sống.
Quẻ Thủy Phong Tỉnh số 48 trong Kinh Dịch nói về cái giếng: làng đổi mà giếng không đổi, nuôi người không dời chỗ. Phân tích quái từ, Tượng từ và sáu hào từ.
Quẻ Địa Thiên Thái số 11 có nội Càn ngoại Khôn, tượng trời đất giao hòa. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và các chỗ chú giải khác nhau.
Quẻ Hỏa Phong Đỉnh số 50 trong Kinh Dịch nói về cái vạc ba chân, biểu tượng nấu chín cái mới sau khi đã bỏ cái cũ, gồm quái từ, tượng từ và sáu hào từ.
Quẻ Thiên Phong Cấu số 44, một hào âm mới sinh dưới năm hào dương, nói về cuộc gặp bất ngờ và cách nhận diện mầm mới từ lúc còn nhỏ.
Quẻ Thủy Trạch Tiết số 60 dạy tiết chế có chừng mực: biết đặt giới hạn để việc được bền, còn tiết chế khắc khổ đến mức khổ thân thì không ai giữ lâu.
Quẻ Trạch Địa Tụy số 45 trong Kinh Dịch bàn về tụ họp: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Cấu và bài học giữ cho cuộc tụ họp không tan.
Khám phá quẻ Lôi Địa Dự (quẻ 16) trong Kinh Dịch: cấu trúc quẻ, ý nghĩa các hào, và những bài học sâu sắc về sự chuẩn bị, khiêm tốn và lãnh đạo.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.