Xem tuổi vợ chồng: tình duyên, làm ăn
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Có tất cả mười hai cung hoàng đạo, mỗi cung kéo dài khoảng một tháng và được chia theo bốn nguyên tố cùng ba nhóm Bản Chất.
Lấy từ bài “Cung Hoàng Đạo là gì?”
Biết cung hoàng đạo của anh chị từ ngày tháng sinh, kèm một câu gợi ý cho hôm nay.
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Nhập năm sinh của bố mẹ, xem từng năm, tháng, giờ sinh của con so với tuổi bố mẹ theo can chi, con giáp, nạp âm của dân gian.
Chọn việc muốn hỏi rồi gieo quẻ, xem việc ấy đang nghiêng về thuận hay nghịch.
Cung Hoàng Đạo gồm mười hai phần bằng nhau trên đường hoàng đạo, mỗi phần gắn với một chòm sao, dùng trong chiêm tinh phương Tây để mô tả tính cách.
Chiêm tinh học phương Tây giải thích nguồn gốc 12 cung hoàng đạo từ chuyển động của Mặt Trời và vì sao chúng không còn trùng với chòm sao thực tế.
Mỗi cung hoàng đạo trong chiêm tinh phương Tây gắn với một hành tinh chủ quản, ảnh hưởng đến tính cách và năng lượng đặc trưng.
Đá phong thủy theo cung hoàng đạo: gợi ý loại đá quý, đá bán quý thường gắn với từng cung và ý nghĩa tượng trưng cơ bản theo truyền thống chiêm tinh.
Cung Mọc là cung hoàng đạo mọc ở đường chân trời phía Đông khi bạn sinh, phản ánh vẻ ngoài và cách ứng xử. Nó khác cung Mặt Trời ở cốt lõi bản ngã nội tâm.
Khám phá ý nghĩa sâu sắc của 4 nguyên tố Lửa, Đất, Khí, Nước trong chiêm tinh học phương Tây và cách chúng định hình tính cách, hành vi của 12 cung hoàng đạo.
Khám phá cung Mặt Trăng (Moon Sign) trong chiêm tinh học: định nghĩa, cách tính, và sự khác biệt với cung Mặt Trời (cung hoàng đạo thông thường).
Cung Mặt Trời (Sun Sign) xác định theo vị trí Mặt Trời lúc sinh, dựa trên hoàng đạo nhiệt đới. Vì sao khác cung hoàng đạo thiên văn do tuế sai?
Dữ liệu đăng ký dân số Thụy Điển 1968-2001 cho thấy cặp hợp cung hoàng đạo không lấy nhau nhiều hơn hay ít ly hôn hơn. Con giáp thì chưa có nghiên cứu.
Một số khảo sát từng thấy người cung lửa hướng ngoại hơn. Nghiên cứu sau cho thấy tương quan ấy gắn với việc người trả lời đã biết mô tả về cung mình.
Tổng quan về đá phong thủy: khái niệm, cách chọn đá hợp mệnh Ngũ Hành và hợp cung hoàng đạo, ý nghĩa các loại đá phổ biến và cách bảo quản.
Mặt Trời là trung tâm lá số chiêm tinh, đại diện bản ngã, ý chí và sức sống. Vị trí theo cung hoàng đạo, nhà và góc chiếu cho thấy cách bạn thể hiện bản thân.
Khám phá nguyên tố Khí trong chiêm tinh học: đặc điểm tính cách, điểm mạnh, điểm yếu và cách tương tác với các nguyên tố khác.
Sao Hỏa là hành tinh chủ quản của Bạch Dương, mang năng lượng tiên phong và dũng cảm. Mối liên kết này lý giải tính cách mạnh mẽ của cung này.
Bảo Bình và sao Thiên Vương gắn bó thế nào trong chiêm tinh? Từ nguồn gốc, nguyên lý chi phối đến tính cách và góc nhìn đối chiếu về hành tinh chủ quản này.
Bọ Cạp và sao Diêm Vương trong chiêm tinh: biểu tượng, nguyên lý vận hành và ảnh hưởng lên tính cách bí ẩn, mạnh mẽ của người thuộc cung này.
Mặt Trăng là hành tinh chủ quản của Cự Giải, chi phối cảm xúc, trực giác và nhu cầu an toàn. Tìm hiểu vì sao người Cự Giải nhạy cảm và gắn bó với gia đình.
Khám phá cung Bạch Dương (21/3 - 19/4): tính cách nóng nảy nhưng chân thành, tình yêu nồng nhiệt, sự nghiệp phù hợp và các cung hợp/khắc với Bạch Dương.
Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ trong Lục Hào khởi theo can ngày: sắc thái khi đậu trên hào, bảng khởi lục thú và chỗ các phái bất đồng về cách an.
Sơn hướng Đinh trong 24 sơn hướng phong thủy nằm ở 157,5 đến 172,5 độ, hành Mộc, tính Âm, thường luận có lợi cho học hành, thi cử và phát triển trí tuệ.
Dương Nhận là vị trí trước Lộc một ngôi của can dương, trùng ngôi Đế Vượng. Bài giải thích cách tra theo nhật chủ, quan hệ với Lộc, Phi Nhận.
Khám phá chi tiết về Trạch Đoài thuộc Tây tứ trạch: đặc điểm, cách xác định, hướng nhà hợp, cách hóa giải và ứng dụng thực tiễn cho người mệnh Tây tứ mệnh.
Cung hoàng đạo tiếng Anh là zodiac signs. Bài giải thích tên 12 cung bằng tiếng Anh, cách phát âm, phân biệt sign với constellation và lưu ý khi dịch.
Chiêm tinh phương Tây là gì? Tổng quan về bản đồ sao, 12 cung hoàng đạo, cung Mọc, cung Mặt Trăng, hành tinh cai quản và các nguyên tố Lửa, Đất, Khí, Nước.
Cung Mọc (Rising Sign, Ascendant) là cung hoàng đạo mọc ở đường chân trời phía Đông khi sinh, quyết định ấn tượng đầu tiên và cách bạn tiếp cận thế giới.
Cung Mặt Trăng là cung hoàng đạo mà Mặt Trăng nằm khi bạn sinh ra, phản ánh nội tâm, cảm xúc và tiềm thức, giúp phân biệt với cung Mặt Trời.
Bản đồ sao (natal chart) là sơ đồ vị trí các hành tinh tại thời điểm sinh, gồm 12 cung hoàng đạo và 12 nhà, dùng trong chiêm tinh phương Tây để luận giải.
Khía cạnh Hợp trong chiêm tinh học xảy ra khi hai hành tinh nằm gần nhau trên cùng cung hoàng đạo, tạo sự hợp nhất năng lượng và là khía cạnh mạnh mẽ nhất.
Sử học ghi nhận tiếp xúc giữa chiêm tinh phương Tây, Ấn Độ và Đông Á thời Đường, nhưng Tử Vi Đẩu Số và Bát Tự vẫn là hệ tính riêng.
Hiệu ứng Barnum xuất hiện ở cả người phương Tây lẫn người Hoa, mức chấp nhận mô tả chung chung thay đổi tuỳ nguồn chiêm tinh được gán nhãn.
Tử Vi Đẩu Số là hệ thống luận mệnh truyền thống lập lá số mười hai cung từ giờ, ngày, tháng, năm sinh để luận đoán tính cách và vận hạn theo các sao.
Sao Hỷ Thần trong Tử Vi thuộc vòng Lộc Tồn (vòng Bác Sĩ), an từ Lộc Tồn theo chiều thuận hay nghịch. Cách an, bảng tra và ý nghĩa theo sách Tử Vi Việt Nam.
Thiếu Dương là sao thứ hai của vòng Thái Tuế, an ở cung kế Thái Tuế theo chiều thuận. Cách an, hành và ý nghĩa theo bốn sách Tử Vi Việt Nam.
Sao Tử Vi là Đế tinh đứng đầu 14 chính tinh, chủ về quyền uy và địa vị. Tìm hiểu ý nghĩa, miếu vượng và cách luận sao Tử Vi tại các cung quan trọng.
Bệnh Phù là sao chủ về bệnh tật và thị phi, nhưng vị trí và sao hội chiếu mới quyết định mức độ. Bài phân tích cách an sao, ý nghĩa và cách luận giải.
Liêm Trinh Tham Lang đồng cung ở Tỵ Hợi là cách cục được sách Tử Vi cổ xem là hiểm, nhưng chỗ giải thích lại khác nhau. Bài điểm lại các câu phú và cách hiểu.
Giáp cung là hai cung kề hai bên một cung, tạo thế Kình Đà giáp Lộc Tồn, Tả Hữu giáp Mệnh, Không Kiếp giáp Kỵ. Bài giải thích cách an sao và cách luận.
Hoang Ốc là hạn dân gian xét trước khi làm nhà, chia tuổi mụ thành 6 cung Nhất Cát, Nhì Nghi, Tam Địa Sát, Tứ Tấn Tài, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc.
Tử Vi và Thiên Phủ đồng cung ở Dần Thân: cách an sao và lời luận của bốn sách Tử Vi Việt Nam, từ câu phú Tử Phủ đồng cung tới chỗ các sách nói khác nhau.
Tuế Phá là phụ tinh trong vòng Thái Tuế, chủ về chống đối và phá tán. Bài phân tích ý nghĩa, cách kết hợp và cách luận đoán đúng khi sao này nhập hạn.
Sao Thiếu Âm là sao thứ tư của vòng Thái Tuế, an theo chi năm sinh. Cách an, vị trí và ý nghĩa theo bốn sách Tử Vi Việt Nam.
Vì sao Vũ Khúc và Tham Lang đồng cung ở Sửu, Mùi được sách Tử Vi xếp vào cách phát muộn sau tuổi ba mươi, và đâu là điều kiện để cách ấy chuyển tốt.
Tử Vi Tham Lang đồng cung Mão Dậu là cách cục đào hoa phạm chủ trong Tử Vi Đẩu Số. Bài phân tích nguồn gốc, cơ chế và cách luận giải theo các sách cổ.
Sao Long Đức thuộc vòng Thái Tuế, an thuận từ cung mang chi năm sinh. Bài nêu cách an, bảng tra và cách hiểu theo bốn sách Tử Vi Việt Nam.
Cung Mệnh trong Tử Vi Đẩu Số là gốc của lá số, phản ánh tính cách, khí chất và tiềm năng. Tìm hiểu ý nghĩa, cách luận giải và phân biệt với cung Thân.
Cung Phi là quẻ Bát Trạch gắn với năm sinh và giới tính, dùng xác định Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh trong phong thủy. Tìm hiểu cách tính và ứng dụng.
Phục Binh là phụ tinh mang tính âm, chủ về sự mai phục, toan tính và tranh cạnh ngầm. Bài viết phân tích ý nghĩa cát hung và cách luận giải sao Phục Binh.
Tìm người yêu theo Kinh Dịch, Tarot, Tử Vi có đáng tin? Bài phân tích nguồn gốc, cơ chế diễn giải và bằng chứng thực nghiệm để bạn tự quyết định.
Ngày và giờ mặt trời vào từng cung hoàng đạo, tính riêng cho mỗi năm thay vì dùng một biên cố định.
Mười hai khung giờ của từng ngày trong vòng sáu mươi ngày can chi, cho biết khung nào là giờ hoàng đạo. Sáu mươi nhân mười hai là bảy trăm hai mươi dòng, tức đủ một chu kỳ.
Mỗi ngày dương lịch từ 1900 tới 2100 kèm ngày âm lịch, tháng nhuận, can chi ngày và năm, tiết khí đang trong và trực của ngày.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.