Tới nội dung

Dữ liệu mở

Thứ tự 60 quẻ Quái khí

Sáu mươi quẻ luân phiên trị ngày theo phép Quái khí, theo thứ tự từ Trung Phu lúc Đông chí, kèm tháng khí, vai công, tích, hầu, đại phu, khanh và lúc mỗi quẻ vào trị tính từ Đông chí. Là bảng tra của bộ que-ngay-quai-khi-1900-2100.

60 dòng · 19 cột · phiên bản 1.3.1, đổi lần cuối 30/09/2026

CSV cho ExcelXem mọi bộ dữ liệuTrên Hugging FaceTrên GitHubTiện ích dùng bảng này

Quy ước đã chọn

Thứ tự chép từ bảng phát liễm thuật của lịch Đại Diễn, Tân Đường thư quyển 28 thượng, bản Wikisource, đọc theo từng tiết khí từ Đông chí. Trong bảng gốc mỗi tiết khí có ba ô (thuỷ quái, trung quái, chung quái), nên quẻ hầu hiện hai lần, nửa trong ở trung khí và nửa ngoài ở tiết kế tiếp; ở đây mỗi quẻ ghi một lần theo thứ tự luân trị, nhóm năm quẻ theo tháng khí (trung khí tới trung khí kế). Bản Wikisource chép quẻ thứ 22 là 史, lỗi chép của 夬 (Quải): dãy mười hai quẻ tích (tiêu tức) Phục, Lâm, Thái, Đại Tráng, Quải, Càn, Cấu, Độn, Bĩ, Quán, Bác, Khôn đứng thứ hai mỗi tháng khí xác nhận điều ấy. Bốn quẻ tứ chính Khảm, Chấn, Ly, Đoài không có trong bảng vì chúng trị bốn mùa, mỗi hào một tiết khí, không trị ngày. Cột phut_bat_dau là số phút từ Đông chí tới lúc quẻ vào trị, bằng (thu_tu trừ 1) nhân 8.766, tức 6 ngày 7 phần mỗi quẻ theo lối Mạnh Hỷ; lối Kinh Phòng rút bốn quẻ Di, Tấn, Tỉnh, Đại Súc còn 5 ngày 14 phần nên mốc vào trị của các quẻ từ sau chúng khác đi.

idthu_tuso_van_vuongten_queten_hanhaothang_khivai_trovai_tro_hanphut_bat_daungay_bat_daunguyen_van_nguonhieu_dinhly_do_hieu_dinhvi_tri_nguonvi_tri_nguon_envi_tri_nguon_zhnguonghi_chu
01161Phong Trạch Trung Phu中孚110011Đông Chícông公00.0000中孚Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đông ChíXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Winter Solstice新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,冬至月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
02224Địa Lôi Phục復100000Đông Chítích辟87666.0875復Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đông ChíXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Winter Solstice新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,冬至月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
0333Thủy Lôi Truân屯100010Đông Chíhầu侯1753212.1750屯Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đông ChíXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Winter Solstice新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,冬至月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
04415Địa Sơn Khiêm謙001000Đông Chíđại phu大夫2629818.2625謙Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đông ChíXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Winter Solstice新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,冬至月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
05538Hỏa Trạch Khuê睽110101Đông Chíkhanh卿3506424.3500睽Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đông ChíXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Winter Solstice新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,冬至月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
06646Địa Phong Thăng升011000Đại Hàncông公4383030.4375升Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đại HànXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Major Cold新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,大寒月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
07719Địa Trạch Lâm臨110000Đại Hàntích辟5259636.5250臨Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đại HànXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Major Cold新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,大寒月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
08862Lôi Sơn Tiểu Quá小過001100Đại Hànhầu侯6136242.6125小過Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đại HànXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Major Cold新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,大寒月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
0994Sơn Thủy Mông蒙010001Đại Hànđại phu大夫7012848.7000蒙Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đại HànXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Major Cold新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,大寒月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
101042Phong Lôi Ích益100011Đại Hànkhanh卿7889454.7875益Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đại HànXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Major Cold新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,大寒月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
111153Phong Sơn Tiệm漸001011Vũ Thủycông公8766060.8750漸Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Vũ ThủyXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Rain Water新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,雨水月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
121211Địa Thiên Thái泰111000Vũ Thủytích辟9642666.9625泰Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Vũ ThủyXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Rain Water新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,雨水月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
13135Thủy Thiên Nhu需111010Vũ Thủyhầu侯10519273.0500需Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Vũ ThủyXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Rain Water新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,雨水月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
141417Trạch Lôi Tùy隨100110Vũ Thủyđại phu大夫11395879.1375隨Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Vũ ThủyXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Rain Water新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,雨水月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
151535Hỏa Địa Tấn晉000101Vũ Thủykhanh卿12272485.2250晉Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Vũ ThủyXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Rain Water新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,雨水月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
161640Lôi Thủy Giải解010100Xuân Phâncông公13149091.3125解Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Xuân PhânXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Vernal Equinox新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,春分月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
171734Lôi Thiên Đại Tráng大壯111100Xuân Phântích辟14025697.4000大壯Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Xuân PhânXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Vernal Equinox新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,春分月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
181816Lôi Địa Dự豫000100Xuân Phânhầu侯149022103.4875豫Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Xuân PhânXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Vernal Equinox新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,春分月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
19196Thiên Thủy Tụng訟010111Xuân Phânđại phu大夫157788109.5750訟Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Xuân PhânXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Vernal Equinox新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,春分月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
202018Sơn Phong Cổ蠱011001Xuân Phânkhanh卿166554115.6625蠱Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Xuân PhânXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Vernal Equinox新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,春分月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
212149Trạch Hỏa Cách革101110Cốc Vũcông公175320121.7500革Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Cốc VũXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Grain Rain新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,谷雨月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
222243Trạch Thiên Quải夬111110Cốc Vũtích辟184086127.8375史sua-loi-chepchuoi-12-que-tichTân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Cốc VũXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Grain Rain新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,谷雨月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượngBản Wikisource chép 史, lỗi chép của 夬; dãy mười hai quẻ tích xác nhận quẻ Quải
232356Hỏa Sơn Lữ旅001101Cốc Vũhầu侯192852133.9250旅Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Cốc VũXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Grain Rain新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,谷雨月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
24247Địa Thủy Sư師010000Cốc Vũđại phu大夫201618140.0125師Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Cốc VũXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Grain Rain新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,谷雨月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
25258Thủy Địa Tỷ比000010Cốc Vũkhanh卿210384146.1000比Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Cốc VũXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Grain Rain新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,谷雨月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
26269Phong Thiên Tiểu Súc小畜111011Tiểu Mãncông公219150152.1875小畜Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Tiểu MãnXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Grain Buds新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,小满月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
27271Thuần Càn乾111111Tiểu Mãntích辟227916158.2750乾Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Tiểu MãnXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Grain Buds新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,小满月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
282814Hỏa Thiên Đại Hữu大有111101Tiểu Mãnhầu侯236682164.3625大有Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Tiểu MãnXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Grain Buds新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,小满月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
292937Phong Hỏa Gia Nhân家人101011Tiểu Mãnđại phu大夫245448170.4500家人Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Tiểu MãnXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Grain Buds新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,小满月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
303048Thủy Phong Tỉnh井011010Tiểu Mãnkhanh卿254214176.5375井Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Tiểu MãnXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Grain Buds新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,小满月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
313131Trạch Sơn Hàm咸001110Hạ Chícông公262980182.6250咸Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Hạ ChíXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Summer Solstice新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,夏至月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
323244Thiên Phong Cấu姤011111Hạ Chítích辟271746188.7125姤Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Hạ ChíXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Summer Solstice新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,夏至月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
333350Hỏa Phong Đỉnh鼎011101Hạ Chíhầu侯280512194.8000鼎Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Hạ ChíXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Summer Solstice新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,夏至月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
343455Lôi Hỏa Phong豐101100Hạ Chíđại phu大夫289278200.8875豐Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Hạ ChíXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Summer Solstice新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,夏至月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
353559Phong Thủy Hoán渙010011Hạ Chíkhanh卿298044206.9750渙Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Hạ ChíXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Summer Solstice新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,夏至月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
363610Thiên Trạch Lý履110111Đại Thửcông公306810213.0625履Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đại ThửXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Major Heat新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,大暑月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
373733Thiên Sơn Độn遯001111Đại Thửtích辟315576219.1500遯Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đại ThửXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Major Heat新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,大暑月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
383832Lôi Phong Hằng恆011100Đại Thửhầu侯324342225.2375恆Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đại ThửXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Major Heat新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,大暑月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
393960Thủy Trạch Tiết節110010Đại Thửđại phu大夫333108231.3250節Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đại ThửXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Major Heat新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,大暑月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
404013Thiên Hỏa Đồng Nhân同人101111Đại Thửkhanh卿341874237.4125同人Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Đại ThửXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Major Heat新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,大暑月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
414141Sơn Trạch Tổn損110001Xử Thửcông公350640243.5000損Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Xử ThửXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month End of Heat新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,处暑月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
424212Thiên Địa Bĩ否000111Xử Thửtích辟359406249.5875否Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Xử ThửXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month End of Heat新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,处暑月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
434357Thuần Tốn巽011011Xử Thửhầu侯368172255.6750巽Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Xử ThửXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month End of Heat新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,处暑月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
444445Trạch Địa Tụy萃000110Xử Thửđại phu大夫376938261.7625萃Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Xử ThửXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month End of Heat新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,处暑月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
454526Sơn Thiên Đại Súc大畜111001Xử Thửkhanh卿385704267.8500大畜Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Xử ThửXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month End of Heat新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,处暑月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
464622Sơn Hỏa Bí賁101001Thu Phâncông公394470273.9375賁Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Thu PhânXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Autumnal Equinox新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,秋分月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
474720Phong Địa Quán觀000011Thu Phântích辟403236280.0250觀Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Thu PhânXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Autumnal Equinox新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,秋分月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
484854Lôi Trạch Quy Muội歸妹110100Thu Phânhầu侯412002286.1125歸妹Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Thu PhânXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Autumnal Equinox新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,秋分月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
494925Thiên Lôi Vô Vọng無妄100111Thu Phânđại phu大夫420768292.2000無妄Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Thu PhânXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Autumnal Equinox新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,秋分月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
505036Địa Hỏa Minh Di明夷101000Thu Phânkhanh卿429534298.2875明夷Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Thu PhânXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Autumnal Equinox新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,秋分月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
515147Trạch Thủy Khốn困010110Sương Giángcông公438300304.3750困Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Sương GiángXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Frost Descent新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,霜降月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
525223Sơn Địa Bác剝000001Sương Giángtích辟447066310.4625剝Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Sương GiángXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Frost Descent新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,霜降月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
535352Thuần Cấn艮001001Sương Giánghầu侯455832316.5500艮Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Sương GiángXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Frost Descent新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,霜降月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
545463Thủy Hỏa Ký Tế既濟101010Sương Giángđại phu大夫464598322.6375既濟Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Sương GiángXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Frost Descent新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,霜降月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
555521Hỏa Lôi Phệ Hạp噬嗑100101Sương Giángkhanh卿473364328.7250噬嗑Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Sương GiángXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Frost Descent新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,霜降月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
565628Trạch Phong Đại Quá大過011110Tiểu Tuyếtcông公482130334.8125大過Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Tiểu TuyếtXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Minor Snow新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,小雪月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
57572Thuần Khôn坤000000Tiểu Tuyếttích辟490896340.9000坤Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Tiểu TuyếtXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Minor Snow新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,小雪月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
585864Hỏa Thủy Vị Tế未濟010101Tiểu Tuyếthầu侯499662346.9875未濟Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Tiểu TuyếtXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Minor Snow新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,小雪月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
595939Thủy Sơn Kiển蹇001010Tiểu Tuyếtđại phu大夫508428353.0750蹇Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Tiểu TuyếtXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Minor Snow新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,小雪月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng
606027Sơn Lôi Di頤100001Tiểu Tuyếtkhanh卿517194359.1625頤Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), bảng phát liễm thuật, tháng khí Tiểu TuyếtXin Tang Shu (New Book of Tang), juan 28A (Treatise on the Calendar 4A), fa lian table, solar month Minor Snow新唐书卷二十八上(历志四上),发敛术表,小雪月气van-ban: Tân Đường thư, quyển 28 thượng

Các cột nghĩa là gì

id (string)
Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
thu_tu (int)
Vị trí trong vòng sáu mươi quẻ, Trung Phu là 1
so_van_vuong (int)
Số quẻ theo thứ tự Chu Dịch (Văn Vương, King Wen), 1 tới 64
ten_que (string)
Tên quẻ tiếng Việt
ten_han (string)
Tên quẻ chữ Hán
hao (string)
Sáu hào từ hào sơ lên hào thượng, 1 là dương và 0 là âm
thang_khi (string)
Trung khí mở đầu tháng khí chứa quẻ, năm quẻ mỗi tháng khí
vai_tro (string)
Vai trong tháng khí: công, tích, hầu, đại phu hoặc khanh
vai_tro_han (string)
Vai trong tháng khí, chữ Hán như bảng gốc: 公, 辟, 侯, 大夫, 卿
phut_bat_dau (int)
Số phút từ Đông chí tới lúc quẻ vào trị, bằng (thu_tu trừ 1) nhân 8.766
ngay_bat_dau (float)
Như phut_bat_dau nhưng tính bằng ngày, bốn chữ số thập phân là đủ chính xác
nguyen_van_nguon (string)
Tên quẻ đúng như bản Wikisource của Tân Đường thư quyển 28 thượng chép, kể cả chỗ chép sai; khác ten_han thì xem hieu_dinh
hieu_dinh (string)
Mã hiệu đính khi site đọc khác nguồn chép, rỗng khi không hiệu đính. Mã lấy từ danh mục danh_muc_hieu_dinh trong meta (sua-loi-chep, chuan-hoa, phuc-dung, chon-quy-uoc); lý do từng dòng ghi ở ghi_chu
ly_do_hieu_dinh (string)
Mã lý do của hiệu đính, ngắn và máy đọc được, rỗng khi không hiệu đính. chuoi-12-que-tich: vị trí thứ hai của mỗi tháng khí là quẻ tích, và mười hai quẻ tích Phục, Lâm, Thái, Đại Tráng, Quải, Càn, Cấu, Độn, Bĩ, Quan, Bác, Khôn là một dãy biết trước
vi_tri_nguon (string)
Vị trí của dòng trong nguồn: tác phẩm, quyển, bảng và tháng khí
vi_tri_nguon_en (string)
Cột vi_tri_nguon bằng tiếng Anh
vi_tri_nguon_zh (string)
Cột vi_tri_nguon bằng tiếng Trung
nguon (string)
Loại nguồn của dòng, một hay nhiều phần ngăn bằng dấu chấm phẩy, mỗi phần là tinh-toan (lõi tính ra), quy-uoc-truyen-thong, quy-uoc-he-hien-dai (quy ước của một truyền thống hay một hệ hiện đại), van-ban (kèm tác phẩm sau dấu hai chấm) hoặc bien-tap (kèm chi tiết); chi tiết tĩnh cũng ở nguon_chi_tiet của meta, và hai bộ lớn nhất chỉ ghi ở đó; cột nào thuộc phần nào xem loai_bang_chung của từng cột trong meta
ghi_chu (string)
Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

Bản phát hành

Mã phát hành dữ liệu
2026.10.27-cd6fca71 · manifest.json
Phiên bản bộ
1.3.1
Bộ đổi lần cuối
30/09/2026Ngày trong mã phát hành là ngày của bộ đổi gần nhất trong cả lượt. Bộ này không đổi từ ngày trên nên giữ phiên bản cũ, và vẫn có mặt trong lượt phát hành này.
Sinh lúc
2026-10-27 08:07 UTC
Số dòng
60 dòng, 19 cột
Băm khuôn cột
654aa1738eb94530…sha256 của tên và kiểu từng cột

Tải đúng bản phát hành

Nút “CSV cho Excel” ở đầu trang trả bản có BOM, nên băm khác tệp CSV ở đây.

Thay đổi

Phiên bản 1.3.1 (2026-09-30), loại khuôn cột: Thêm cột vi_tri_nguon_en, vi_tri_nguon_zh; meta thêm nhat_ky_hieu_dinh (gốc, sửa, lý do, nguồn, người, ngày của hiệu đính 史 thành 夬). Meta thêm source_ids (sổ nguồn nguon-thu-tich.csv), rule_ids (sổ luật quy-tac.json), danh_muc_tu_vung_nguon (tám loại của cột nguon kèm từ tương đương tiếng Anh), epistemic_status của từng cột và danh_muc_epistemic_status; dữ liệu không đổi byte nào. Hồ sơ mô hình (tiết khí 2.2.0, lịch âm 1.2.0, Quái khí 1.2.0) thêm kiem_dinh theo khuôn chung: trạng thái, tham chiếu, cỡ mẫu, dung sai, MAE, RMSE, trung vị, P95, P99, lớn nhất, lệch, số ngoại lệ; từng ngoại lệ kê ở tệp kèm ngoai-le-doi-chieu.csv, mọi phép kiểm của mọi bộ ở kiem-dinh.csv. Dữ liệu không đổi byte nào.

Nhật ký thay đổi mọi bộ (CHANGELOG trên GitHub)

Phương pháp

Phiên bản lõi tính của lượt phát hành: 2.0.0. Hồ sơ đầy đủ các mô hình (mo-hinh.md)

Kiểm định

  • Quẻ trị ngày theo phép Quái khí: test đối chiếu với IMCCE (4.824 mốc, lệch tối đa 15 phút).
  • Giờ giao 24 tiết khí (gián tiếp): test đối chiếu với IMCCE (4.824 mốc, lệch tối đa 15 phút), U.S. Naval Observatory (804 mốc, lệch tối đa 15 phút).

Bất biến kiểm trên chính tệp phát hành:

  • hao suy trọn từ so_van_vuong
  • phut_bat_dau suy trọn từ thu_tu
  • ngay_bat_dau suy trọn từ phut_bat_dau

Loại bằng chứng trong bộ, và mỗi loại kiểm được tới đâu:

  • B. Kiểm bằng văn bản nguồn: giá trị đối chiếu được với một văn bản cụ thể nêu ở cột nguon (tác phẩm, quyển, bản), và test của site đã đối chiếu.

Nguồn gốc

Bảng tra chép từ thư tịch hoặc hệ thống gốc nêu ở nguon_thu_tich và cột nguon.

  • B. Kiểm bằng văn bản nguồn: thu_tu, so_van_vuong, ten_que, ten_han, hao, thang_khi, vai_tro, vai_tro_han, phut_bat_dau, ngay_bat_dau, nguyen_van_nguon, hieu_dinh, ly_do_hieu_dinh, vi_tri_nguon, vi_tri_nguon_en, vi_tri_nguon_zh

Dùng lại nội dung của: 64-que-kinh-dich.

Mã ở cột hieu_dinh:

  • chon-quy-uoc: Nguồn có nhiều dị bản hay nhiều cách đọc; site chọn một theo quy ước, lý do ghi ở ghi_chu hoặc ghi_chu_chung.
  • chuan-hoa: Đổi cách viết mà không đổi nghĩa: dị thể chữ Hán, phồn thể và giản thể, chính tả tên riêng.
  • phuc-dung: Nguồn khuyết hoặc mờ ở chỗ ấy; site dựng lại từ nguồn khác hay từ quy tắc của chính bảng, nguồn dựng lại ghi ở ghi_chu.
  • sua-loi-chep: Nguồn chép nhầm chữ; site đọc theo chữ đúng, nguyên văn nguồn giữ ở nguyen_van_nguon, bằng chứng độc lập ghi ở ghi_chu.

Trích dẫn bộ này

Nhật Nguyệt (2026). Thứ tự 60 quẻ Quái khí (phiên bản 1.3.1, mã phát hành dữ liệu 2026.10.27-cd6fca71) [Bộ dữ liệu]. CC BY 4.0. DOI 10.5281/zenodo.23009396. https://nhatnguyet.org/bang/thu-tu-60-que-quai-khi

DOI khái niệm luôn trỏ bản mới nhất. Zenodo cấp DOI riêng cho mỗi lượt phát hành sau khi phát hành, và lượt kế tiếp ghi DOI ấy vào manifest.

Giấy phép và giới hạn

Phát hành theo CC BY 4.0: dùng lại được cho cả mục đích thương mại, sửa đổi được, chỉ cần ghi nguồn.

Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0

Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Thư tịch gốc: Tân Đường thư, quyển 28 thượng (Lịch chí 4 thượng), phát liễm thuật của lịch Đại Diễn; Tân Đường thư, quyển 27 thượng (Lịch chí 3 thượng), Quái nghị của Nhất Hạnh.

Bảng tra cứu khác

Xem toàn bộ kho bảng tra cứu