
Ảnh: Rio Lam / wikimedia (CC BY-SA 4.0)
TL;DR: Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ là một tín ngưỡng dân gian thuần Việt, thờ Thánh Mẫu và các vị thần cai quản các miền vũ trụ, hướng con người đến cuộc sống thực tại với ước vọng sức khỏe, tài lộc và may mắn. Nghi lễ hầu đồng, với sự kết hợp giữa âm nhạc, trang phục và vũ đạo, là hình thức thực hành tiêu biểu nhất, thể hiện khát vọng giao hòa giữa con người với thế giới thần linh và đã được UNESCO ghi danh vào năm 2016. Đạo Mẫu là tín ngưỡng dân gian bản địa, không có giáo chủ sáng lập hay kinh sách thống nhất.
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ là gì?
Tín ngưỡng thờ Mẫu là một loại hình tín ngưỡng dân gian bản địa, có lịch sử lâu đời và giữ một vị trí quan trọng trong đời sống tâm linh của người Việt. Khác với nhiều tôn giáo hướng đến thế giới siêu nhiên xa xôi, tín ngưỡng thờ Mẫu hướng đến cuộc sống thực tại của con người với những ước vọng rất đời thường về sức khỏe, tài lộc, may mắn và bình an. Với tính chất cởi mở, dung hợp và giàu giá trị nhân văn, tín ngưỡng này không chỉ là một nhu cầu tâm linh mà còn là sợi dây liên kết cộng đồng, góp phần tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo của dân tộc.
Ngày 1/12/2016, tại Phiên họp Uỷ ban Liên Chính phủ về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể lần thứ 11 của UNESCO diễn ra tại Addis Ababa (Ethiopia), hồ sơ "Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt" đã chính thức được ghi danh tại Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự kiện này không chỉ khẳng định những giá trị văn hóa to lớn của tín ngưỡng mà còn là sự công nhận của cộng đồng quốc tế đối với một thực hành văn hóa đã được trao truyền qua nhiều thế kỷ. Thông tin về mốc ghi danh này được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và Cục Di sản văn hóa đăng tải trên trang chính thức của hai cơ quan.
Bảng tóm tắt các vị Thánh Mẫu trong thần điện và miền cai quản cùng màu áo.
| Vị Thánh Mẫu | Miền cai quản | Màu áo |
|---|---|---|
| Mẫu Đệ Nhất | Thiên phủ | Áo đỏ |
| Mẫu Đệ Nhị | Thoải phủ | Áo xanh hoặc trắng |
| Mẫu Đệ Tam | Nhạc phủ | Áo xanh lá cây |
| Mẫu Đệ Tứ | Địa phủ | Áo vàng |
Nguồn gốc và quá trình hình thành
Từ thờ nữ thần đến thờ Mẫu diễn ra như thế nào?
Nguồn gốc của tín ngưỡng thờ Mẫu được cho là bắt nguồn từ thời Tiền sử, khi người Việt cổ thờ phụng các thần linh thiên nhiên như thần Mây, thần Mưa, thần Sấm, thần Chớp... Trong quan niệm của cư dân nông nghiệp lúa nước, đất trời, sông núi đều có sự sống và có các vị thần cai quản. Những vị thần này dần được nhân hóa và kết hợp trong khái niệm Thánh Mẫu, hay còn gọi là nữ thần Mẹ. Hình tượng người Mẹ với vai trò sinh sôi, nảy nở, che chở đã trở thành biểu tượng thiêng liêng, đáp ứng nhu cầu tâm linh về sự bảo trợ của các lực lượng siêu nhiên đối với đời sống con người.
Theo công trình của Nguyễn Hữu Thụ công bố năm 2019, trước thế kỷ XVI, ba vị thần gắn với ba vùng không gian then chốt của nghề nông là trời, đất và nước đã chi phối khá nhiều đến chức năng cũng như hình ảnh của các Mẫu thần, do bối cảnh kinh tế trồng lúa chiếm ưu thế. Bước sang sau thế kỷ XVI, thương nghiệp bùng nổ trong khi nông nghiệp mất dần vị trí, vì thế Tam Tòa Thánh Mẫu hình thành với Mẫu Thượng Ngàn xuất hiện bên cạnh Mẫu Thượng Thiên và Mẫu Thoải, đồng thời Mẫu Địa bị loại khỏi Tam Tòa Thánh Mẫu.
Sự hình thành Tam phủ, Tứ phủ
Trải qua quá trình lịch sử, tín ngưỡng thờ Mẫu dần phát triển và hệ thống hóa thành tín ngưỡng Tam phủ, gồm ba miền cai quản: Thiên phủ (miền trời), Nhạc phủ (miền rừng núi) và Thoải phủ (miền nước). Sau đó, khi có thêm Địa phủ (miền đất), tín ngưỡng được mở rộng thành Tứ phủ. Sự phân chia này phản ánh quan niệm về một vũ trụ hoàn chỉnh với bốn miền không gian chính, mỗi miền đều có các vị Thánh Mẫu và các quan thần cai quản.
Cao Thế Trình (2020) cho hay, trong Đạo giáo Trung Hoa cũng tồn tại khái niệm Tam phủ (Tam giới, Tam nguyên), với ba nam thần nắm quyền: Thiên quan ban phúc, Địa quan tha tội và Thủy quan cứu nạn.. Ở người Việt, Tam phủ gồm Thiên phủ, Nhạc phủ và Thoải (Thủy) phủ. Về thành phần của Tứ phủ, ngoài ba phủ nói trên, phủ thứ tư được xác định là Địa phủ, Nhân phủ hay phủ Trần triều vẫn còn là vấn đề đang được bàn luận; tác giả Cao Thế Trình cho rằng đó là phủ Trần triều, dựa trên danh xưng "tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ" mà UNESCO sử dụng. Đây là kết quả nghiên cứu chưa được lặp lại và còn tranh cãi trong giới học thuật.
Đến thế kỷ XVI, với sự ra đời của Thánh Mẫu Liễu Hạnh, trên cơ sở tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ, một tôn giáo bản địa mang tính sơ khai đã được hình thành, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong lịch sử tín ngưỡng. Tín ngưỡng này đã được trao truyền từ thế kỷ XVI thông qua việc thực hành và truyền dạy của các thủ nhang, đồng đền, con nhang, đệ tử.
Theo truyền thuyết dân gian, Thánh Mẫu Liễu Hạnh là một trong Tứ bất tử, cùng với Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Gióng và Chử Đồng Tử. Truyền thuyết kể bà là công chúa con Ngọc Hoàng, giáng trần ba lần, gắn với Phủ Dầy (Nam Định cũ, nay thuộc Ninh Bình). Theo Nguyễn Hữu Thụ (2019), có thể nhìn nhận sự xuất hiện của Thánh Mẫu Liễu Hạnh như điểm hội tụ của mọi Thánh Mẫu, bởi hệ thống sự tích cũng như di tích liên quan trải khắp Lạng Sơn, Tây Hồ, Nam Định, Đồi Ngang (Ninh Bình), Đền Sòng (Thanh Hóa). Dù vậy, như Nguyễn Hữu Thụ đã nhấn mạnh, bà được xem là biểu tượng tinh thần cho một thế lực đang trỗi dậy, đó là tầng lớp thương nhân Việt Nam vào thế kỷ XVI..
Hệ thống thần điện trong Tín ngưỡng thờ Mẫu gồm những ai?
Hệ thống thần điện của tín ngưỡng thờ Mẫu rất phong phú và đa dạng, được sắp xếp theo một trật tự nhất định. Trung tâm của thần điện là Tam tòa Thánh Mẫu, gồm ba vị thánh tối linh cai quản ba miền vũ trụ:
- Mẫu Đệ Nhất (Thiên phủ): Cai quản miền trời, thường được mặc áo đỏ.
- Mẫu Đệ Nhị (Thoải phủ): Cai quản miền nước, thường được mặc áo xanh hoặc trắng.
- Mẫu Đệ Tam (Nhạc phủ): Cai quản miền rừng núi, thường được mặc áo xanh lá cây.
Trong một số biến thể của Tứ phủ, còn có thêm Mẫu Đệ Tứ (Địa phủ) cai quản miền đất, thường mặc áo vàng. Bên cạnh các vị Thánh Mẫu, thần điện còn có sự hiện diện của các vị thần linh khác, sắp xếp theo thứ bậc dưới Tam tòa Thánh Mẫu:
- Ngũ vị Tôn Ông (Quan Lớn): Năm vị quan lớn, mỗi vị có quyền năng và sắc phục riêng.
- Tứ vị Chầu Bà: Bốn vị Chầu Bà, hầu cận và phụ tá cho các Thánh Mẫu.
- Ngũ vị Hoàng tử (Ông Hoàng): Năm vị Hoàng tử, gắn với các công việc khác nhau trong thần điện.
- Các Cô: Các vị nữ thần trẻ tuổi hơn.
- Các Cậu: Các vị nam thần trẻ tuổi hơn.
Mỗi vị đều có một sắc thái, tính cách và quyền năng riêng, tạo nên một thế giới tâm linh vừa gần gũi vừa linh thiêng. Trong hệ thống này, "Thoải" là biến âm của "Thủy", chỉ miền sông nước.
Về quan hệ với Phật giáo và các tộc người khác, theo Nguyễn Hữu Thụ (2009), do truyền thuyết kể rằng Thánh Mẫu Liễu Hạnh đã quy y Phật pháp và trở thành Phật Mẫu, nên không ít chùa miền Bắc bài trí ban thờ Mẫu theo mô hình "tiền Phật hậu Mẫu". Kết cấu các ngôi chùa hiện nay ở đồng bằng Bắc Bộ thường chia làm ba phần: gian chính đặt phần thờ Phật, cùng với phần thờ Mẫu và phần thờ thần thánh. Ba phương án bài trí có thể được áp dụng: hoặc đặt thần trước Phật sau, hoặc đặt Phật trước thần sau, hoặc để cả ba cùng đứng ngang nhau trong một tổng thể bình đẳng mà vẫn phân biệt được vị trí chính và phụ.
Bên cạnh đó, thần điện của tín ngưỡng thờ Mẫu còn tiếp nhận một số vị thần của người Tày, Nùng, Chăm, như Chầu Bà và Ông Hoàng vùng Thượng ngàn. Theo Hồ Thị Đào và Nguyễn Quốc Bình (2021), truyền thống trọng nữ cùng thế mạnh thờ nữ thần là nét đặc trưng của người Việt gốc ở Bắc Bộ, mà đạo mẫu là ví dụ tiêu biểu với hệ thống thần thánh cùng nghi lễ Tam phủ, Tứ phủ nhằm thờ các Mẫu: Thượng Thiên, Thượng Ngàn, Mẫu Thoải, Mẫu Liễu Hạnh. Tại Trung Bộ, tín ngưỡng thờ Thiên Ya-na Thánh mẫu ra đời từ sự kết hợp giữa người Việt và người Chăm.
Giá trị cốt lõi và ý nghĩa nhân văn của Tín ngưỡng thờ Mẫu là gì?
"Tâm" được xem là giá trị cốt lõi của tín ngưỡng thờ Mẫu. Tín ngưỡng dạy con người sống hướng thiện, giữ cho tâm hồn trong sáng, biết đối nhân xử thế, thờ phụng ông bà tổ tiên và biết ơn những người có công với dân, với nước. Thông qua việc thờ phụng Mẫu, người ta hướng đến việc bài trừ cái xấu, hướng đến cái tốt đẹp, nuôi dưỡng lòng từ bi và độ lượng. Đây chính là những giá trị đạo đức mang tính nhân văn sâu sắc, có sức thu hút mọi tầng lớp trong xã hội.
Từ góc độ xã hội, tín ngưỡng thờ Mẫu đã và đang góp phần quan trọng trong việc tạo ra sợi dây tinh thần liên kết các cộng đồng thực hành di sản. Di sản được chia sẻ bởi các nhóm dân tộc khác nhau ở Việt Nam, việc thực hành sẽ tăng cường đối thoại và thúc đẩy sự tôn trọng đa dạng văn hóa. Hơn nữa, tín ngưỡng này còn giúp làm giàu vốn văn hóa và trở thành một thành phần quan trọng của các lễ hội, nơi mà các yếu tố nghệ thuật như trang phục, vũ đạo và âm nhạc đóng vai trò quan trọng, góp phần sáng tạo và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.
Theo Nguyễn Hữu Thụ (2009), qua Thánh Mẫu Liễu Hạnh, người Việt nhận thấy một người Mẹ mang nét rất gần với một vị Bồ tát: có khả năng ban phúc lộc cho người hiền lành, ăn ở đức độ; cứu giúp người nghèo khó khi gặp hoạn nạn; và trừng phạt kẻ tráo trở hay làm điều ác, kể cả quan lại triều đình.
Nghi lễ hầu đồng là gì?
Khái niệm và ý nghĩa của hầu đồng
Hầu đồng (hay còn gọi là hầu bóng, lên đồng) là một nghi thức tín ngưỡng tiêu biểu nhất trong thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ. Đây là nghi lễ mà người ta tin rằng các vị thần linh sẽ nhập vào thân xác của người hầu đồng (thanh đồng) để ban phát lộc, chữa bệnh, giải hạn và truyền đạt những lời khuyên răn cho con nhang, đệ tử. Nghi lễ hầu đồng không chỉ là một hình thức giao tiếp với thần linh mà còn là một loại hình nghệ thuật tổng hợp, kết hợp nhuần nhuyễn giữa âm nhạc, ca hát, trang phục và vũ đạo.
Các bước và thành phần của nghi lễ hầu đồng
Một buổi hầu đồng thường được tổ chức tại các đền, phủ, điện thờ Mẫu với sự tham gia của nhiều thành phần:
- Thanh đồng (ông đồng, bà đồng): Người thực hiện nghi lễ, được coi là trung gian giữa con người và thần linh.
- Cung văn: Những người hát chầu văn (hát văn), có vai trò tạo không khí thiêng liêng và dẫn dắt câu chuyện trong suốt buổi lễ.
- Con nhang, đệ tử: Những người theo dõi, tham gia và thụ lộc.
Nghi lễ bắt đầu bằng việc dâng hương, khấn nguyện, sau đó cung văn cất lên những làn điệu chầu văn mở đầu để thỉnh mời các vị thần linh. Khi một vị thần "ngự" vào thanh đồng, thanh đồng sẽ thay đổi trang phục (mặc áo của vị thần đó), thực hiện các động tác, cử chỉ, lời nói đặc trưng của vị thần và ban lộc cho các con nhang. Mỗi "giá" hầu (một lần một vị thần nhập) có một màu sắc, nghi thức và ý nghĩa riêng. Nghi lễ có thể kéo dài từ vài giờ đến cả ngày tùy theo quy mô.
Nghệ thuật Chầu văn là gì?
Gắn liền với nghi lễ hầu đồng là nghệ thuật Chầu văn (hay Hát văn), một loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống độc đáo. Chầu văn sử dụng các làn điệu dân gian kết hợp với nhạc cụ truyền thống như đàn nguyệt, sáo, trống, phách... để tạo nên không gian âm nhạc vừa trang nghiêm, vừa cuốn hút. Lời hát chầu văn thường ca ngợi công đức của các vị thánh, kể về sự tích, lịch sử của các vị, đồng thời gửi gắm những triết lý nhân sinh sâu sắc. Chính vì vậy, Chầu văn đã được công nhận là Di sản Văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, là một bộ phận không thể tách rời của tín ngưỡng thờ Mẫu.
Các nghi lễ và thực hành khác trong Tín ngưỡng thờ Mẫu
Ngoài nghi lễ hầu đồng, thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu còn bao gồm nhiều nghi lễ và phong tục khác như:
- Lễ đội bát nhang: Nghi lễ thiết lập bát nhang thờ Mẫu tại gia đình hoặc đền, phủ.
- Lễ tôn nhang bản mệnh: Nghi lễ xác lập mối quan hệ tâm linh giữa một cá nhân với một vị thần linh, coi vị đó là "mệnh" của mình.
- Lễ dâng sao, giải hạn: Nghi lễ cầu xin các vì sao phù hộ, hóa giải những điều không may.
- Lễ cúng tiến, dâng lễ vật: Việc chuẩn bị và dâng lên các vị thần linh những lễ vật như khăn áo, hoa quả, tiền vàng, đồ mã... thể hiện lòng thành kính và ước nguyện của con nhang.
Các nghi lễ này được thực hiện một cách bài bản, tuân thủ những quy định chặt chẽ về hình thức và nội dung. Những chỉ dẫn cụ thể về các nghi lễ đặc sắc này thường được chia sẻ và truyền dạy từ các đồng đền, thanh đồng, cung văn nổi tiếng, góp phần duy trì và phát huy giá trị di sản qua nhiều thế hệ.
Tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống đương đại
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, tín ngưỡng thờ Mẫu vẫn giữ được sức sống mãnh liệt và có sự thích ứng linh hoạt. Các hoạt động thực hành tín ngưỡng diễn ra thường xuyên tại các cửa đền, cửa phủ trên khắp cả nước. Bên cạnh đó, tín ngưỡng thờ Mẫu còn được thể hiện qua nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau như hát văn trên các sân khấu cổ truyền, tranh sơn mài về đề tài thờ Mẫu... Việc UNESCO ghi danh đã tạo ra một luồng sinh khí mới, thúc đẩy việc nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị di sản một cách bài bản và khoa học hơn.
Một số trung tâm thờ Mẫu lớn ở Việt Nam:
| Trung tâm thờ Mẫu | Địa điểm |
|---|---|
| Phủ Dầy | Nam Định cũ, nay thuộc Ninh Bình |
| Đền Sòng | Thanh Hóa |
| Phủ Na | Thanh Hóa |
| Đền Đông Cuông | Yên Bái cũ, nay thuộc Lào Cai |
| Đền Bảo Hà | Lào Cai |
| Phủ Tây Hồ | Hà Nội |
Nhiều ấn phẩm sách, công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu đã được xuất bản rộng rãi như một cách để người đời nhận diện, tôn vinh và góp phần bảo vệ các giá trị của di sản. Các cuốn sách như "Tín ngưỡng thờ Mẫu tứ phủ: Chốn thiêng nơi cõi thực" không chỉ cung cấp những luận giải tường minh về hệ thống thần điện, các nghi lễ quan trọng mà còn tập hợp những chỉ dẫn cụ thể từ các nghệ nhân, góp phần đưa di sản đến gần hơn với công chúng. Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị tích cực, vẫn còn đó những hiện tượng lệch lạc, thương mại hóa trong thực hành tín ngưỡng. Việc nhận diện, bài trừ những biểu hiện tiêu cực và hướng đến những giá trị chân chính là trách nhiệm chung của toàn xã hội, để tín ngưỡng thờ Mẫu thực sự là một di sản văn hóa quý báu, phản ánh khát vọng hướng thiện và bản sắc tâm hồn Việt.
Đạo Mẫu có phải là tôn giáo không?
Đạo Mẫu là tín ngưỡng dân gian bản địa, không có giáo chủ sáng lập hay kinh sách thống nhất. Nó vận hành qua đền, phủ, thủ nhang, đồng đền, thanh đồng, con nhang đệ tử và khác nhau theo vùng. Vì vậy, có thể xem Đạo Mẫu là một hệ thống tín ngưỡng dân gian có tổ chức thực hành tương đối chặt chẽ, chứ không phải một tôn giáo theo nghĩa có giáo lý, giáo luật và giáo hội tập trung như Phật giáo hay Kitô giáo.
---
Tham khảo của bài này:
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch – Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt trở thành Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại https://bvhttdl.gov.vn/thuc-hanh-tin-nguong-tho-mau-tam-phu-cua-nguoi-viet-tro-thanh-di-san-van-hoa-phi-vat-the-dai-dien-cua-nhan-loai-9094.htm
- Cục Di sản văn hóa – Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt trở thành Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại https://dsvh.gov.vn/thuc-hanh-tin-nguong-tho-mau-tam-phu-cua-nguoi-viet-tro-thanh-di-san-van-hoa-phi-vat-the-dai-dien-cua-nhan-loai-1536
- Dân trí – Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh
- Nguyễn Hữu Thụ (2019). Sinh hoạt tín ngưỡng và một số khía cạnh kinh tế (qua khảo cứu tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt ở Đồng bằng Bắc Bộ). Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 2 (182), 2019. https://vjol.info.vn/rsr/vi/article/view/57998/
- Cao Thế Trình (2020). Trao đổi thêm về thời điểm ra đời của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ. Tạp chí Khoa học Đại học Đà Lạt 10(1): 114-128. https://doi.org/10.37569/dalatuniversity.10.1.616(2020)
- Nguyễn Hữu Thụ (2009). Đôi điều về sự tiếp xúc giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu qua truyền thuyết Phật Mẫu Man Nương và Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 4, 2009. https://jars.vn/index.php/tcdt/vi/article/view/vjol-article-3331
- Hồ Thị Đào và Nguyễn Quốc Bình (2021). Giá trị văn hoá của tín ngưỡng thờ Bà Chúa Xứ núi Sam trong phát triển du lịch tỉnh An Giang. Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp 10(2): 37-46. https://doi.org/10.52714/dthu.10.2.2021.853
