Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá (số 62) nói gì về lúc được phép vượt quá một chút, ở việc nhỏ?
Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá số 62: làm được việc nhỏ, không làm được việc lớn. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về thời nên nhún mình.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá số 62: làm được việc nhỏ, không làm được việc lớn. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về thời nên nhún mình.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Lập tinh bàn Huyền Không: đặt sao vận vào trung cung, bay theo Lạc Thư, lấy sơn tinh và hướng tinh, quyết thuận nghịch theo tam nguyên long.
Thượng sơn hạ thủy là cục Huyền Không phi tinh khi sao vượng của sơn tinh rơi vào cung hướng, sao vượng của hướng tinh rơi vào cung tọa, chủ hao tài tổn đinh.
Khám phá chi tiết sơn hướng Khôn trong 24 sơn hướng phong thủy: vị trí, ngũ hành, tam hợp, cách luận cát hung và ứng dụng thực tiễn cho nhà ở, mộ phần.
Âm Nam, Dương Nam, Âm Nữ, Dương Nữ là cách phân loại theo Âm Dương của năm sinh, quyết định chiều đi thuận hay nghịch của Đại Hạn trong Tử Vi.
Quẻ Lôi Thiên Đại Tráng số 34 trong Kinh Dịch bàn về sức mạnh lớn và giới hạn của nó. Bài phân tích cấu trúc quẻ, quái từ, sáu hào từ và bài học ứng xử.
Đại hạn trong tử vi là khung mười năm tính từ cung Mệnh, Dương Nam Âm Nữ đi thuận, Âm Nam Dương Nữ đi nghịch, tuổi khởi bằng số cục.
Cách an tiểu hạn theo nhóm tam hợp chi năm sinh, cách an nguyệt hạn theo tháng và giờ sinh, cùng những điểm khác nhau giữa các phái Tử Vi.
Cách đọc lá số Tử Vi theo thứ tự Mệnh, Thân, Cục, chính tinh, tam phương tứ chính, phụ tinh, đại hạn, tiểu hạn, theo các sách Tử Vi Việt Nam.
Hám Long Kinh và Nghi Long Kinh, truyền thống quy cho Dương Quân Tùng, bàn cách nhận diện long mạch, phân biệt chín sao và tránh nhầm chi long với chân long.
Khám phá toàn diện về nhóm tính cách ENTP (Người Tranh Luận): nguồn gốc, đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp.
INTP (Nhà Tư Duy) trong MBTI: phân tích đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp, giúp bạn hiểu rõ nhóm tính cách tư duy logic này.
Khám phá toàn diện về nhóm tính cách INTJ (Nhà Chiến Lược) trong MBTI: nguồn gốc, đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp.
ISFJ (Người Nuôi Dưỡng) trong MBTI: đặc điểm nhận diện, điểm mạnh, điểm yếu, các mối quan hệ và định hướng nghề nghiệp phù hợp để phát triển bản thân.
ENTJ (Nhà Chỉ Huy) trong MBTI nổi bật với khả năng lãnh đạo, tư duy chiến lược và định hướng kết quả. Xem đặc điểm, điểm mạnh và nghề nghiệp phù hợp.
ENFP (Người Truyền Cảm Hứng) trong MBTI: đặc điểm nhận diện, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp, kèm góc nhìn khách quan khi tìm hiểu.
ESFP (Người Trình Diễn) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp với người hướng ngoại, yêu trải nghiệm.
ESFJ (Người Lãnh Sự) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu, các mối quan hệ và định hướng nghề nghiệp phù hợp cho nhóm tính cách giàu lòng trắc ẩn này.
INFP (Người Hòa Giải) thuộc 16 nhóm tính cách MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp với người giàu lý tưởng, đồng cảm.
ESTJ (Người Điều Hành) trong MBTI: người thực tế, quyết đoán, đề cao kỷ luật và trật tự. Xem đặc điểm, điểm mạnh và định hướng nghề nghiệp phù hợp.
Khám phá toàn diện về nhóm tính cách ISTP trong MBTI: nguồn gốc, đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và những gợi ý định hướng nghề nghiệp phù hợp cho Nhà Kỹ Thuật.
ISTJ (Người Trách Nhiệm) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, hạn chế và định hướng nghề nghiệp phù hợp, cùng góc nhìn khoa học khách quan về nhóm tính cách này.
ESTP (Người Thực Thi) là nhóm tính cách hướng ngoại, thực tế và hành động nhanh nhạy. Xem đặc điểm, điểm mạnh và gợi ý nghề nghiệp phù hợp.
ENFJ (Người Cho Đi) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và gợi ý nghề nghiệp phù hợp với người giàu thấu cảm, thích giúp đỡ cộng đồng.
INFJ (Người Che Chở) trong MBTI: đặc điểm nhận diện, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp cho người giàu thấu cảm.
Khám phá quẻ Thuần Khôn (quẻ 2) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa triết lý và ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Bài viết chuyên sâu, dễ hiểu.
ISFP (Người Nghệ Sĩ) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp cho nhóm tính cách Hướng nội, Giác quan, Tình cảm, Linh hoạt.
Khám phá Trạch Ly thuộc Đông tứ trạch trong Bát Trạch: đặc điểm ngũ hành, quẻ mệnh, hướng nhà hợp, cách hóa giải khi không hợp hướng.
Tiểu vận trong Bát Tự là vận một năm, bổ sung cho đại vận mười năm. Bài viết giải thích phép khởi tiểu vận nam Bính Dần, nữ Nhâm Thân theo Tam Mệnh Thông Hội.
Quẻ Địa Lôi Phục (quẻ 24) trong Kinh Dịch tượng trưng cho dương khí sơ sinh và sự hồi phục. Quẻ khuyên hành động nhẹ nhàng, kiên trì với chính đạo.
Khám phá quẻ đơn Ly (☲) trong Bát Quái: biểu tượng lửa, sự sáng suốt, sự phụ thuộc lẫn nhau và ý nghĩa triết lý sâu sắc của nó trong Kinh Dịch.
Phi hóa là lấy can của một cung làm sao hóa Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ rồi bay tới cung có sao ấy; tự hóa là can cung hóa sao ngay trong cung. Có ví dụ lá số.
Hóa Kỵ trong Tử Vi phi tinh theo sách Từ Tăng Sinh: Kỵ nhập, Kỵ xung, Lộc Kỵ đồng cung luận là song Kỵ, trùng điệp Kỵ giữa lá số gốc và đại hạn.
Xuất hành mùng Một Tết Đinh Mùi 2027: gợi ý cách chọn giờ, chọn hướng theo lịch vạn niên, lễ vật đơn giản và lưu ý khi các sách tính hướng khác nhau.
Quẻ Trạch Địa Tụy số 45 trong Kinh Dịch bàn về tụ họp: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Cấu và bài học giữ cho cuộc tụ họp không tan.
Quẻ Hỏa Phong Đỉnh số 50 trong Kinh Dịch nói về cái vạc ba chân, biểu tượng nấu chín cái mới sau khi đã bỏ cái cũ, gồm quái từ, tượng từ và sáu hào từ.
Quẻ Hỏa Thủy Vị Tế số 64, quẻ cuối Kinh Dịch, sáu hào thất vị mà đều có ứng. Phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và vì sao kết bằng chữ chưa xong.
Quẻ Thủy Lôi Truân, quẻ thứ 3 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu gian nan. Tìm hiểu ý nghĩa tượng quẻ và bài học vượt khó qua thử thách.
Khám phá chi tiết cách lập lá số Tử vi đẩu số từ giờ sinh, năm sinh đến an sao, cùng ý nghĩa sâu sắc của 12 cung trong lá số.
Vận hạn theo năm trong Tử Vi là lớp thời gian ngắn hạn chồng lên lá số gốc. Bài viết giải thích khái niệm, cơ sở tính và các điểm tranh luận giữa phái.
Thăng Long tứ trấn gồm bốn ngôi đền trấn bốn hướng kinh thành: Bạch Mã phía đông, Voi Phục phía tây, Kim Liên phía nam, Trấn Vũ phía bắc.
Tử vi trọn đời lập lá số theo giờ sinh để luận cả cuộc đời qua mệnh thân, mười hai cung và vận hạn. Đây là hệ diễn giải quy ước, không phải bản án cố định.
Can của mười hai cung trên lá số Tử Vi tính theo phép Ngũ Hổ Độn, dùng để định Ngũ hành cục, phi hóa Tứ Hóa và an can cho cung đại hạn.
Quẻ Chấn (☳) trong Bát Quái tượng trưng cho sấm, mùa xuân và sự thức tỉnh, gồm một hào dương dưới hai hào âm, thể hiện năng lượng đổi mới.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.