Dương Nhận là gì?
Dương Nhận (陽刃) trong Bát Tự Tứ Trụ là gì? Tìm hiểu nguồn gốc, cách xác định, ý nghĩa cát hung và phân biệt với Kình Dương trong Tử Vi.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Dương Nhận (陽刃) trong Bát Tự Tứ Trụ là gì? Tìm hiểu nguồn gốc, cách xác định, ý nghĩa cát hung và phân biệt với Kình Dương trong Tử Vi.
Quẻ Sơn Phong Cổ (số 18) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa và bài học về sự sửa chữa, chấn hưng sau đổ nát, cùng cách ứng dụng trong đời sống.
Ân Quang lấy Văn Xương, Thiên Quý lấy Văn Khúc làm mùng một, đếm theo ngày sinh rồi lùi một cung. Bài giải cách an và ý nghĩa quý nhân.
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Khám phá cấu trúc quẻ Trạch Lôi Tùy (số 17), một trong 64 quẻ Kinh Dịch, cùng những bài học sâu sắc về sự thuận theo, lãnh đạo và thích nghi.
Kim Lâu là hạn dân gian Việt xét khi làm nhà hoặc cưới hỏi, tính bằng tuổi mụ chia 9: dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, ứng với Thân, Thê, Tử, Lục Súc.
Mười hai nhân duyên là mười hai mắt xích từ vô minh tới lão tử, giải thích vì sao chúng sinh còn luân hồi và cách đức Phật dạy để cắt chuỗi ấy.
Mỵ Châu, Trọng Thủy là truyện ghi trong Đại Việt sử ký toàn thư, Việt Nam sử lược. Bài phân tích nguồn gốc, cốt truyện và lời bàn của sử gia xưa về nhân vật.
Phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam từ thập niên 1920 lập ba hội ba miền, bài trừ hủ tục và canh tân Phật học qua sách Trần Trọng Kim, Phan Văn Hùm.
An Dương Vương, nước Âu Lạc và thành Cổ Loa qua sử liệu và truyền thuyết nỏ thần. Phân tích nguồn gốc nhà Thục, niên đại, di tích và giá trị lịch sử.
Đại Việt sử ký toàn thư mở đầu bằng kỷ Hồng Bàng, chép Kinh Dương Vương tên Lộc Tục, nước Xích Quỷ. Bài đối chiếu bản Hán văn với bản dịch và sử liệu đời sau.
Họ Khúc và Dương Đình Nghệ đặt nền tự chủ đầu thế kỷ 10 sau hơn ba thế kỷ Bắc thuộc, mở đường cho chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền năm 938.
Mười tám đời vua Hùng và nước Văn Lang được sử cũ chép thế nào, phần nào là truyền thuyết? Bài phân tích nguồn sử, mười lăm bộ và tín ngưỡng thờ Hùng Vương.
Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn mười hai sứ quân, thống nhất đất nước và lập nước Đại Cồ Việt năm 968, lập lại chính quyền trung ương sau hơn hai mươi năm cát cứ.
Để tang bao lâu, tang phục theo vai vế ra sao? Đối chiếu phục chế trong Gia lễ giản yếu, Vũ trung tùy bút, Việt Nam phong tục và các mốc lễ tới khi trừ phục.
Mai Thúc Loan (722) và Phùng Hưng (791) là hai cuộc khởi nghĩa lớn thời Bắc thuộc nhà Đường. Bài phân tích bối cảnh, diễn biến và ý nghĩa lịch sử.
Lý Bí (Lý Bôn) phất cờ khởi nghĩa chống nhà Lương, đánh đuổi quân đô hộ rồi lên ngôi năm 544, lập nước Vạn Xuân, mở đầu thời Tiền Lý.
Sử cũ chép Triệu Quang Phục rút vào đầm Dạ Trạch, ngày ẩn đêm ra đánh quân Lương, được gọi là Dạ Trạch Vương, sau xưng Triệu Việt Vương.
Sử ký, Hậu Hán thư và Thủy kinh chú chép gì về Giao Chỉ, Cửu Chân và người Lạc Việt? Đối chiếu văn bản gốc với truyền thuyết Hùng Vương và sử Việt.
Nạp âm Kim Bạch Kim trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính, quy luật tương sinh tương khắc và cách ứng dụng trong phong thủy, tử vi cho người mệnh này.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Tìm hiểu nạp âm Bạch Lạp Kim, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính ngũ hành, người tuổi nào mang mệnh này, màu sắc, hướng phong thủy phù hợp.
Tìm hiểu nạp âm Kiếm Phong Kim trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính ngũ hành, các năm sinh ứng với mệnh này, ý nghĩa phong thủy và lưu ý khi ứng dụng.
Quẻ Càn (☰) gồm ba hào dương, biểu tượng của Trời và sức sáng tạo. Bài viết phân tích cấu trúc, ý nghĩa triết học và vai trò nền tảng của quẻ trong Kinh Dịch.
Thiên Can Canh thuộc Dương Kim, gắn với phương Tây, mùa thu và quẻ Càn trong Kinh Dịch. Tìm hiểu đặc tính, ý nghĩa và ảnh hưởng của Canh trong hệ Can Chi.
Quẻ Thiên Phong Cấu số 44, một hào âm mới sinh dưới năm hào dương, nói về cuộc gặp bất ngờ và cách nhận diện mầm mới từ lúc còn nhỏ.
Quẻ Sơn Thủy Mông (quẻ số 4) trong Kinh Dịch bàn về sự mông muội, giai đoạn cần khai sáng và nuôi dưỡng, cùng lời khuyên khiêm tốn học hỏi và kiên trì.
Quẻ Trạch Thủy Khốn số 47: đầm cạn nước, nguồn lực kiệt, lời nói không được tin. Phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học giữ chí lúc cùng quẫn.
Quẻ Hỏa Phong Đỉnh số 50 trong Kinh Dịch nói về cái vạc ba chân, biểu tượng nấu chín cái mới sau khi đã bỏ cái cũ, gồm quái từ, tượng từ và sáu hào từ.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.