Tam Hợp Hợi - Mão - Mùi (Mộc cục): Khám phá nhóm tam hợp trong 12 con giáp
Tam Hợp Hợi - Mão - Mùi tạo thành Mộc cục trong 12 con giáp: nguồn gốc, nguyên lý hình thành, tính cách và sự tương hỗ giữa ba con giáp này.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Tam Hợp Hợi - Mão - Mùi tạo thành Mộc cục trong 12 con giáp: nguồn gốc, nguyên lý hình thành, tính cách và sự tương hỗ giữa ba con giáp này.
Tràng sinh thủy pháp phái Tam Hợp luận nước theo 12 cung: thu nước ở cung sinh vượng, phóng nước ở cung suy bại, kèm bốn cục thủy và Bát đại Hoàng Tuyền.
Tam Hợp (三合) là nhóm ba Địa Chi hợp thành một cục ngũ hành trong 12 con giáp: Thân-Tý-Thìn, Hợi-Mão-Mùi, Dần-Ngọ-Tuất, Tỵ-Dậu-Sửu.
Khám phá ý nghĩa chuyên sâu của sao Đế Vượng trong Vòng Trường Sinh, vị trí đắc cách và ảnh hưởng của nó đến từng giai đoạn cuộc đời trên lá số Tử Vi.
Khám phá cấu tạo và cách sử dụng la bàn tổng hợp (la kinh) trong phong thủy để xác định hướng nhà, hướng cửa chính xác theo phương pháp Bát Trạch.
Tuổi Mùi (Dê) trong 12 con giáp: tính cách hiền hòa, giàu tình cảm, ngũ hành Thổ, tam hợp Hợi Mão Mùi và tứ hành xung Thìn Tuất Sửu.
Tuổi Hợi (Lợn) trong 12 con giáp: tính cách chân thành, hào phóng, bản mệnh hành Thủy, tam hợp Mão Mùi, tứ hành xung Dần Thân Tỵ và các năm sinh tiêu biểu.
Cùng tuổi bố mẹ mà trang bảo hợp, trang bảo kỵ vì mỗi nơi chọn tiêu chí khác nhau trong hệ can chi: thiên can, địa chi hay nạp âm của năm sinh.
Sao Mộc Dục trong Vòng Trường Sinh chủ về sự mềm mại, đa cảm. Ý nghĩa sao đổi theo từng giai đoạn, từ khởi đầu đến chín muồi, cần kết hợp sao khác để luận.
Tìm hiểu nạp âm Tùng Bách Mộc trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, và ứng dụng trong phong thủy, tử vi cho người mệnh Mộc.
Tìm hiểu nạp âm Dương Liễu Mộc (Nhâm Ngọ, Quý Mùi) trong Lục Thập Hoa Giáp: ý nghĩa ngũ hành, tính cách, màu sắc hợp và ứng dụng phong thủy.
Vòng Trường Sinh trong Tử Vi Đẩu Số gồm 12 sao mô phỏng chu kỳ sinh lão bệnh tử, an theo cung Dương năm sinh, dùng luận giải thịnh suy của đời người.
Ba dòng đầu lá số Tử Vi gồm âm dương nam nữ, ngũ hành cục và bản mệnh nạp âm, giải thích cách tính cục từ can năm và chi cung Mệnh.
Tướng Mộc hình chỉ người thân cao dài, xương gầy, mặt thanh tú, tiếng nói trong và vang. Bài so sánh cách mô tả Mộc hình trong ba sách tướng xưa.
Hướng dẫn an 14 chính tinh Tử Vi theo cục và ngày sinh: xác định cung Tử Vi, an chòm Tử Vi đi nghịch và chòm Thiên Phủ đi thuận theo lời quyết cổ.
Cách đọc lá số Tử Vi theo thứ tự Mệnh, Thân, Cục, chính tinh, tam phương tứ chính, phụ tinh, đại hạn, tiểu hạn, theo các sách Tử Vi Việt Nam.
Sinh năm bao nhiêu mệnh gì, tuổi con gì? Bảng tra 1924 tới 2043 theo Lục Thập Hoa Giáp, kèm hai mốc đổi năm: Tết theo dân gian và Lập Xuân theo Bát Tự.
Đào Hoa tức Hàm Trì, tra theo tam hợp chi năm hoặc chi ngày, luôn rơi vào Tý Ngọ Mão Dậu. Phân biệt Đào Hoa trong tường và ngoài tường, kèm bảng tra 12 chi.
Khám phá chi tiết cách lập lá số Tử vi đẩu số từ giờ sinh, năm sinh đến an sao, cùng ý nghĩa sâu sắc của 12 cung trong lá số.
Bệnh Phù là sao chủ về bệnh tật và thị phi, nhưng vị trí và sao hội chiếu mới quyết định mức độ. Bài phân tích cách an sao, ý nghĩa và cách luận giải.
Bát Tự quang minh không phải một cách cục riêng mà là trạng thái khí trong trẻo, hỉ dụng thần đắc lực. Bài phân tích cách nhận diện và ứng dụng khi luận mệnh.
Tử vi là gì, lá số được lập thế nào, các khái niệm nền tảng như 12 cung, chính tinh, Tứ Hóa, nạp âm và Bát Tự. Bài tổng quan giúp người mới định hướng.
Âm Nam, Dương Nam, Âm Nữ, Dương Nữ là cách phân loại theo Âm Dương của năm sinh, quyết định chiều đi thuận hay nghịch của Đại Hạn trong Tử Vi.
Đại hạn trong tử vi là khung mười năm tính từ cung Mệnh, Dương Nam Âm Nữ đi thuận, Âm Nam Dương Nữ đi nghịch, tuổi khởi bằng số cục.
Ngũ hành sinh khắc chế hóa giải thích vì sao sinh nhiều thành hại, thế nào là phản sinh, phản khắc, và cách người xưa dùng để cân bằng tứ trụ.
Đối chiếu năm sách gốc của Tử Bình: Uyên Hải Tử Bình, Tam Mệnh Thông Hội, Trích Thiên Tủy, Cùng Thông Bảo Giám và Tử Bình Chân Thuyên khác nhau ở đâu.
Sao Thái trong Vòng Trường Sinh qua 12 giai đoạn từ Trường Sinh đến Mộ: phân tích ý nghĩa từng cung, hỗ trợ luận giải vận hạn và tính cách trên lá số Tử Vi.
Sao Trường Sinh trong Vòng Trường Sinh của Tử Vi: nguồn gốc, cơ chế an sao và ý nghĩa 12 giai đoạn đời người, từ Đế Vượng đến Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng.
Sao Dưỡng trong Vòng Trường Sinh: ý nghĩa từng giai đoạn, đặc tính, sự kết hợp với các sao khác và ảnh hưởng đến các giai đoạn cuộc đời trên lá số Tử Vi.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Khám phá sao Mộc Đức, một trong ba sao tốt của Cửu Diệu: ý nghĩa chiếu mệnh, cách cúng giải hạn, ngày giờ đăng viên và những lưu ý cho nam nữ.
Nạp âm Bình Địa Mộc thuộc hành Mộc, gắn với tuổi Mậu Tuất và Kỷ Hợi. Xem đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc hợp kỵ và hướng ứng dụng cho người mệnh này.
Tìm hiểu nạp âm Tang Đố Mộc (Gỗ Cây Dâu) trong Lục Thập Hoa Giáp: nguồn gốc, đặc tính ngũ hành, ý nghĩa phong thủy và cách ứng dụng cho người mệnh này.
Nạp âm Thạch Lựu Mộc ứng với tuổi Canh Thân và Tân Dậu, hành Mộc mang khí chất kiên cường, tương sinh Hỏa và Thủy, cần lưu ý xung khắc với Kim.
Người mệnh Mộc tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển. Tìm hiểu Ngũ Hành tương sinh tương khắc và cách chọn màu sắc, vật liệu hợp mệnh.
Khám phá giọng Giốc (Mộc) trong ngũ âm nhân tướng học: đặc điểm nhận diện, ý nghĩa tướng số, tính cách và lời khuyên phát huy năng lượng Mộc qua giọng nói.
Sao Mộc trong chiêm tinh tượng trưng cho may mắn, sự mở rộng và triết lý. Vị trí Sao Mộc trong lá số cho thấy lĩnh vực bạn dễ phát triển.
Khám phá mối quan hệ đặc biệt giữa cung Nhân Mã và hành tinh Sao Mộc trong chiêm tinh học: nguồn gốc, đặc tính, ảnh hưởng và cách khai thác năng lượng này.
Sinh trước hay sau Tết thì tính tuổi gì? Tử Vi lấy mùng 1 Tết, Bát Tự lấy tiết Lập Xuân. Cách xác định tuổi và những trường hợp lệch năm sinh cần lưu ý.
Hướng dẫn chi tiết các mốc đốt khăn tang, xả tang, mãn tang theo phong tục Việt Nam: 49 ngày, 100 ngày, giỗ đầu, giỗ hết, cùng lễ vật và kiêng kỵ.
Quẻ Địa Phong Thăng số 46: đi lên tuần tự như cây mọc từ đất, phân tích quái từ, tượng từ và sáu hào từ, vị trí quẻ trong Tự Quái.
Quẻ Sơn Địa Bác (quẻ 23) trong Kinh Dịch: núi trên đất, thời Âm thịnh Dương suy, bài học nhận diện lúc suy tàn để thuận thời và chờ cơ phục hồi.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Quẻ Ly tượng mặt trời, quẻ Khảm tượng mặt trăng, hợp thành đạo Nhật Nguyệt trong Kinh Dịch. Bài phân tích tượng quẻ, lời hào và cách hiểu của các phái.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.