Nhật Nguyệt

搜索

Results for "lễ đâm trâu"

知识文章 (40)

Dân tộc Mạ: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

Mạ族:居住地、语言、祭祀习俗与主要节日

Mạ族主要居住在林同省和同奈省,讲孟-高棉语族语言,信奉Yang神,在农季结束后举行盛大的刺牛祭礼。本文介绍其居住、语言、经济与信仰习俗。

Dân tộc Mnông: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

墨侬族(Mnông):居住地、语言、祭祀习俗与主要节庆

墨侬族属孟高棉语族,世代居住在西原中部,以母系文化、刺牛节和口传史诗著称。本文介绍其居住、语言、婚俗、祭祀与主要节庆。

Dân tộc Co: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

戈族(Co):聚居地、语言、祭祀习俗与主要节庆

戈族(Co)世代聚居在广义省西北部和广南省西南部,讲孟-高棉语族语言,拥有丰富的祭祀体系,一年中最盛大的节日是祭神刺牛节。

Dân tộc Hrê: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

赫耶族:居住地、语言、祭祀习俗与主要节庆

赫耶族主要居住在广义省西部和平定省安老县,使用孟-高棉语族语言,信奉多神祭祀体系,最盛大的节庆是刺牛礼。

Mâm trầu cau truyền thống trong lễ ăn hỏi
人生礼仪

越南传统婚嫁礼仪:Dạm ngõ、ăn hỏi 与 rước dâu

了解越南传统婚嫁礼仪的三个主要步骤:dạm ngõ(提亲见面)、ăn hỏi(正式订婚)与 rước dâu(迎娶新娘),以及每项仪式背后深厚的文化含义。

Dân tộc Cơ Tu: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

Cơ Tu 族:聚居地、语言、祭祀习俗与主要节庆

Cơ Tu 族聚居在广南与承天顺化山区,语言属南亚语系,有 Gươl communal 房、杀牛祭礼与迁葬习俗,是越南54个民族之一。

Bìa bài viết "Phong tục cưới hỏi của người Tày: Từ lễ dạm hỏi đến tục ở rể" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

岱依族的婚俗:从提亲礼到入赘习俗

岱依族婚俗包含提亲、问名、节礼与婚礼等复杂仪式,最特别的是入赘习俗:新娘婚后仍住娘家,直到怀孕才正式归夫家。

Bìa bài viết "Lễ hội nhảy lửa của người Pà Thẻn: huyền bí nghi lễ dẫm chân trần lên than hồng" thuộc chủ đề Lễ hội truyền thống trên Nhật Nguyệt
传统节庆

帕滕族跳火节:赤脚踩炭火的神秘仪式

河江省帕滕族跳火节是秋收后举行的传统仪式,年轻男子在祭师做法后赤脚踩踏通红炭火。该仪式已被列为国家非物质文化遗产,并成为河江特色旅游产品。

Bìa bài viết "Nét truyền thống trong đám cưới người Cơ Tu" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

戈都族婚礼中的传统特色

戈都族婚礼包含Ganoo提亲礼、四足聘礼、对唱Lý歌谣以及Zum共食礼等环节,程序严谨,充满社区与神灵认可的传统色彩。

Bìa bài viết "Nghi lễ rước rể trong đám cưới người Êđê: Nét đặc sắc của chế độ mẫu hệ Tây Nguyên" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

埃地族婚礼中的迎婿仪式:西原母系制的独特风貌

埃地族迎婿仪式鲜明体现西原母系制:女方主动迎新郎回家,途中设关卡考验并赠铜镯,长老以祭牲血为新人证婚祝福。

Bìa bài viết "Lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn: nguồn gốc, nghi lễ và những tranh cãi hiện đại" thuộc chủ đề Lễ hội truyền thống trên Nhật Nguyệt
传统节庆

涂山斗牛节:起源、仪式与现代争议

涂山斗牛节于每年农历八月初九举行,源于仙翁传说与渔民祈福信仰。本文介绍其起源、仪式结构、1990年恢复与2024年列入国家非物质文化遗产,以及商业化、赌博和事故等现代争议。

Bìa bài viết "Lễ hội mừng lúa mới và tục hiến trâu của người M'Nông" thuộc chủ đề Lễ hội truyền thống trên Nhật Nguyệt
传统节庆

M'Nông(墨侬族)的新米节与献牛习俗

了解西原墨侬族的新米节与献牛习俗:这是感谢神灵、祈求丰收的隆重仪式,包含祭稻神、献牛、共饮竹管酒与铜锣歌舞等传统活动。

Những điều kiêng kỵ trong đám cưới truyền thống
民间禁忌

越南传统婚礼中的禁忌

越南传统婚礼禁忌繁多,包括合婚看八字、择吉日、新娘不得回头、孕妇与丧家不宜赴宴等。这些习俗反映对婚姻顺遂的期盼,专家指出真正幸福取决于夫妻理解与包容。

Lê Lợi - Lê Thái Tổ: Khởi nghĩa Lam Sơn và lễ hội Lam Kinh
历史人物

黎利——黎太祖:蓝山起义与蓝京节

黎利领导蓝山起义,历经十年驱逐明军,建立后黎朝。清化的蓝京节每年缅怀黎利及诸位将士的功绩,传承民族历史与文化价值。

Tục ăn trầu cau - lễ vật không thể thiếu trong cưới hỏi người Việt
人生礼仪

槟榔嚼食习俗 - 越南婚嫁中不可或缺的聘礼

了解槟榔在越南婚嫁礼仪中的文化意义与作用,从民间传说到现代婚俗,槟榔始终是越南传统婚礼中不可缺少的聘礼。

Bìa bài viết "Phong tục cưới hỏi của người Chăm Nam Bộ: Nghi lễ, ý nghĩa và biến đổi" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

越南南部占族婚俗:仪式、意义与变迁

越南南部占族信奉伊斯兰教,其婚俗分为说亲礼与正式婚礼两大阶段,包含媒人角色、槟榔果盘、彩礼和诵经仪式,新娘须着遮盖严实的服饰。

Dân tộc Bru - Vân Kiều: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

布鲁-云乔族:居住地、语言、祭祀习俗与主要节日

布鲁-云乔族有94,598人,居住于广平、广治、承天顺化的长山沿线。了解其语言、高脚屋、祭祀习俗与主要节日。

Dân tộc Xtiêng: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

斯丁族:居住地、语言、祭祀习俗与主要节日

斯丁族属孟-高棉语族,主要居住在平福省。本文介绍其居住地、语言、祭祀习俗与主要节日,包括水牛祭礼、新稻节等传统文化特征。

Dân tộc Cơ Ho: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

戈胡族(Cơ Ho):居住地、语言、祭祀习俗与主要节日

戈胡族(Cơ Ho)主要居住在越南林同省,讲孟-高棉语族语言,实行母系制,信奉Yang神与Chà鬼,收获后举行吃年节与刺牛祭礼。

Bìa bài viết "Lễ cưới cổ truyền xứ Huế: trọng lễ nghi, khinh tài vật qua sáu lễ xưa" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

顺化传统婚礼:六礼之中,重礼仪而轻财物

探索顺化传统婚礼中重礼仪、轻财物的观念,深入了解六礼的含义以及这片古都之地的特色仪式,感受顺化人对婚姻的精神重视。

Dân tộc Tà Ôi: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

达奥族:居住地、语言、祭祀习俗与主要节庆

达奥族是越南54个民族之一,聚居在广治省西部和承天顺化省西部,讲孟-高棉语族语言,信奉万物有灵,主要节庆与刀耕火种周期及祭牛仪式相关。

Lễ nhập trạch về nhà mới: chuẩn bị lễ vật và trình tự nghi thức
民间信仰

入宅礼:搬入新家的准备与仪式流程

入宅礼是越南民间信仰中向土地神、神灵和祖先请示搬入新家的仪式。本文介绍供品准备,如香花、槟榔、米盐,以及从择吉日到祭拜、读祝文、烧纸钱的完整流程。

Bìa bài viết "Nghi thức cột tay trong đám cưới người Khmer Nam Bộ" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

南部高棉人婚礼中的绑手仪式

南部高棉人婚礼中的绑手仪式象征灵魂相连,白线或金线寓意守护与祝福长久幸福。本文详解其含义、步骤、与老挝泰国习俗的异同及现代变迁。

Nhân vật lịch sử
历史人物

Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh 忌辰:开拓南部的人与从民间仪式到国家遗产的历程

Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh 忌辰纪念 1698 年开拓南部之人,2025 年获认定为国家级非物质文化遗产,体现越南民族饮水思源的传统。

Bìa bài viết "Lễ cưới truyền thống người Tày và nghi thức hát Quan Làng độc đáo" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

岱依族传统婚礼与独特的唱Quan Làng仪式

唱Quan Làng是岱依族传统婚礼中不可或缺的仪式,被誉为连接两大家族的灵魂。仪式分为迎、献、送三个阶段,Pú Quan Làng以诗歌对答完成从求亲到迎娶的全部程序。

Dân tộc Lự: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

卢族:居住地、语言、祭祀习俗与主要节日

卢族属壮泰语族,主要居住在莱州。本文分析卢族的起源、语言、祭祀习俗与主要节日,包括新年节、泼水节和放光炮节等传统仪式。

Bìa bài viết "Lễ hội Óc Om Bóc và đua ghe Ngo của người Khmer Nam Bộ: Ý nghĩa và nghi thức" thuộc chủ đề Lễ hội truyền thống trên Nhật Nguyệt
传统节庆

南部高棉人的 Óc Om Bóc 节与 Ngo 船赛:意义与仪式

南部高棉人的 Óc Om Bóc 节于农历十月十五举行,包含祭月、放水灯和 Ngo 船赛,是感谢月神、凝聚社区的高棉传统文化盛会。

Khăn đóng, áo the: Trang phục truyền thống nam giới Việt Nam
传统服饰

Khăn đóng、Áo the:越南男性传统服饰

Khăn đóng与áo the是越南古代男性庄重服饰,体现儒雅礼仪,如今在节庆、婚礼、忌日等场合复兴,成为民族文化认同的象征。

Vì sao con người nhìn ra quy luật ở nơi không có quy luật: từ khuôn mặt trên đám mây tới con số lặp lại trong đời
心理学

为什么人类会在没有规律的地方看出规律:从云朵上的脸到生活中重复的数字

人类大脑天生擅长发现规律,因此也常在随机中看出不存在的模式。本文解释什么是 apophenia、pareidolia,以及它如何影响赌徒、阴谋论者和我们的日常判断。

Bìa bài viết "Lễ cưới cổ truyền người Khmer Nam Bộ: lễ cắt hoa cau và nghi thức cột tay" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

越南南部高棉族传统婚礼:槟榔花剪礼与绑手仪式

越南南部高棉族传统婚礼包含槟榔花剪礼与绑手仪式两大核心环节,前者正式确立婚约,后者联结两个灵魂,蕴含深厚的佛教信仰与宇宙观。

Bìa bài viết "Giỗ chạp trong văn hóa Việt: Ý nghĩa và cách tổ chức phù hợp" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

越南文化中的忌日(Giỗ chạp):意义与恰当的组织方式

忌日是越南人缅怀祖先、凝聚家庭的美好传统。本文介绍忌日的核心意义,并给出简单温馨、量力而行、避免铺张的组织建议。

Bìa bài viết "Phong tục cưới hỏi của người Thái (Sơn La)" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

山罗泰族人的婚嫁习俗

山罗黑泰族婚俗包括自由恋爱、2至3年入赘考验、提亲礼、盘发礼Tằng cẩu及传统聘礼如猪、鸡、酒、锦缎等,展现独特民族文化。

Bìa bài viết "Cách cúng động thổ xây nhà đúng nghi lễ" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

建房动土仪式:如何按礼俗正确进行

介绍越南建房动土仪式的常见做法:择日、备礼、摆盘与行礼步骤,并提醒各地与各家习俗可能不同,宜多参考长辈或当地祭祀者的意见。

Bìa bài viết "Lễ mừng lúa mới - lễ hội lớn nhất năm của người Xơ Đăng" thuộc chủ đề Lễ hội truyền thống trên Nhật Nguyệt
传统节庆

Lễ mừng lúa mới - 色当族一年中最盛大的节日

探索西原地区色当族的新米节:祭祀仪式、供品、灵性意义,以及它在刀耕火种生活中联结社区的作用。

Lễ Cấp sắc - nghi lễ trưởng thành thiêng liêng của người Sán Dìu
人生礼仪

Lễ Cấp sắc(山由族成人礼)——山由族神圣的成人仪式

了解山由族 Lễ Cấp sắc 成人礼的起源、意义、举行步骤,以及「行光舞」在这场神圣成人仪式中的作用。

Bìa bài viết "Lễ hội Tịch điền Đọi Sơn: Nghi lễ xuống đồng ngàn năm tuổi của Hà Nam" thuộc chủ đề Lễ hội truyền thống trên Nhật Nguyệt
传统节庆

堆山籍田节:河南省千年下田仪式

堆山籍田节是越南北部平原最大的下田节庆,源于987年黎大行皇帝亲耕,每年正月初五至初七举行,包含庄严的籍田礼仪与丰富的民间游戏,弘扬重农传统。

Lễ hội truyền thống Việt Nam có những loại nào?
传统节庆

越南传统节庆有哪些类型?

概述越南传统节庆的主要类型:农业祈season节庆、信仰宗教节庆、历史纪念节庆和少数民族节庆,各类节庆的仪式与意义各不相同。

Bìa bài viết "Quan niệm dân gian về kiêng kỵ khi nhà có tang" thuộc chủ đề Kiêng kỵ dân gian trên Nhật Nguyệt
民间禁忌

家有丧事时的民间禁忌观念

民间认为家有丧事时需避忌阴气,病人不宜参加葬礼。本文结合科学与东医(越南传统医学)视角,帮助读者正确理解这些禁忌观念。

Cách sắm lễ, hành lễ cúng ông Công ông Táo 23 tháng Chạp đúng phong tục ba miền
春节与岁时礼俗

腊月二十三送灶神:三地习俗的祭品与礼仪

详解越南腊月二十三祭灶神(ông Công ông Táo)的祭品准备、供桌摆设与行礼流程,并介绍北部、中部、南部三地习俗差异,附注意事项与常见问答。

Nét đẹp trong tục cưới hỏi của người H'Mông
少数民族习俗

赫蒙族(H'Mông)婚俗之美

探索赫蒙族(H'Mông)婚俗:从提亲、媒人必须主持的仪式,到每件聘礼与then唱词中的深厚文化含义,展现越南少数民族婚俗的独特之美。