Sao Địa Không trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số - ý nghĩa trên lá số
Sao Địa Không trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc, bản chất, ý nghĩa ở các cung và cách hóa giải hung tinh đặc biệt này trên lá số.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Tra sao chiếu mệnh năm nay và các năm Tam Tai theo năm sinh và giới tính.
Sao Địa Không trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc, bản chất, ý nghĩa ở các cung và cách hóa giải hung tinh đặc biệt này trên lá số.
Địa Không, Địa Kiếp theo Tử Vi Việt Nam: an theo giờ sinh từ cung Hợi, đồng cung ở Hợi (giờ Tý) và ở Tỵ (giờ Ngọ), đắc hãm theo từng sách.
Huyền Không Phi Tinh là phái phong thủy dùng Cửu Tinh phi hành theo thời gian và phương vị để luận cát hung cho nhà cửa, huyệt mộ, gồm vận, sơn và hướng.
Lập tinh bàn Huyền Không: đặt sao vận vào trung cung, bay theo Lạc Thư, lấy sơn tinh và hướng tinh, quyết thuận nghịch theo tam nguyên long.
Sao Địa Kiếp trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: đặc tính, ý nghĩa tại các cung và cách hóa giải, giúp luận giải lá số khách quan và hiệu quả hơn.
Địa lý biện chính của Tưởng Đại Hồng chú giải năm kinh cổ, đính chính bản sai lưu truyền và đặt nền lý khí Tam Nguyên cho phái Huyền Không.
Địa Chi gồm 12 ký hiệu Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, dùng đánh dấu thời gian và phương hướng trong lịch pháp Á Đông.
Quẻ Địa Phong Thăng số 46: đi lên tuần tự như cây mọc từ đất, phân tích quái từ, tượng từ và sáu hào từ, vị trí quẻ trong Tự Quái.
Khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và sự biến chuyển của tín ngưỡng thờ Thần Tài - Ông Địa trong văn hóa người Việt, từ tín lý nông nghiệp đến kinh tế thị trường.
Thổ Công, Thổ Địa là vị thần trông coi đất đai, nền nhà mỗi gia đình Việt, khác với Thần Tài chuyên về tài lộc. Tín ngưỡng thờ bộ ba này.
Nạp âm Bình Địa Mộc thuộc hành Mộc, gắn với tuổi Mậu Tuất và Kỷ Hợi. Xem đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc hợp kỵ và hướng ứng dụng cho người mệnh này.
Ông Địa và Thần Tài là cặp thần linh được thờ chung trên bàn thờ thấp, đặt gần cửa ra vào tại nhiều nhà và cửa hàng Việt Nam, gắn với tín ngưỡng dân gian.
Festival Thu Hà Nội 2026 diễn ra 16-18/10 tại công viên Thống Nhất với 9 không gian trải nghiệm về di sản, làng nghề, ẩm thực và giao lưu quốc tế.
Thủy khẩu là nơi nước tụ hội giữ khí của huyệt. Bài giải thích thiên môn mở, địa hộ đóng và cách phân biệt thủy khẩu theo từng phái phong thủy.
Thiên La, Địa Võng theo Tử Vi Việt Nam: hai sao cố định ở cung Thìn và Tuất, vì sao gọi là La Võng, và điều kiện có Đà La theo Thiên Lương.
Phong tục thờ cúng khác nhau giữa các địa danh và dân tộc Việt Nam do môi trường sống, lịch sử di dân và giao lưu văn hóa, không phải hơn kém.
Mất đồ khấn ông Địa là tục dân gian miền Tây và nhiều vùng quê Việt Nam. Bài hướng dẫn cách khấn, lễ vật, gieo quẻ hỏi việc và việc nên làm trước tiên.
Quẻ Thiên Địa Bĩ số 12 có Càn trên Khôn dưới, hai khí không giao nên bế tắc. Bài phân tích quái từ, sáu hào từ, Tượng từ và bảng đối chiếu với quẻ Thái.
Thẩm Trúc Nhưng, nhà địa lý đời Thanh của phái Huyền Không, được Trạch vận tân án ghi là người công bố Hoán tinh khẩu quyết và 16 cục xảo số.
Quẻ Trạch Địa Tụy số 45 trong Kinh Dịch bàn về tụ họp: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Cấu và bài học giữ cho cuộc tụ họp không tan.
Quẻ Địa Trạch Lâm trong Kinh Dịch: cấu trúc các hào, tương tác giữa Địa và Trạch, cùng bài học về lãnh đạo, nuôi dưỡng và phát triển bền vững.
Không vong trong Bát Tự là hai địa chi khuyết trong tuần mười ngày can chi, dùng đánh dấu mức hư thực của sao. Cách tra và chỗ các sách cổ khác nhau.
Quẻ Địa Hỏa Minh Di số 36 trong Kinh Dịch nói về ánh sáng bị che, thời tối tăm: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và cách giữ mình theo lời kinh.
Tầm long là truy ngược dãy núi từ tổ sơn xa xôi về chỗ kết huyệt, theo trình tự thái tổ, thiếu tổ, phụ mẫu tới huyệt, qua quá hiệp và thúc yết.
Quẻ Địa Thiên Thái số 11 có nội Càn ngoại Khôn, tượng trời đất giao hòa. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và các chỗ chú giải khác nhau.
Tuần Không và Triệt Không là hai sao không vong chắn giữa hai cung, an theo tuần Giáp và can năm sinh. Bài giải cách an, nguyên lý và các quan điểm khác nhau.
Quẻ Sơn Địa Bác (quẻ 23) trong Kinh Dịch: núi trên đất, thời Âm thịnh Dương suy, bài học nhận diện lúc suy tàn để thuận thời và chờ cơ phục hồi.
Quẻ Địa Lôi Phục (quẻ 24) trong Kinh Dịch tượng trưng cho dương khí sơ sinh và sự hồi phục. Quẻ khuyên hành động nhẹ nhàng, kiên trì với chính đạo.
Kỳ Môn Độn Giáp là gì và một bàn Kỳ Môn gồm những lớp nào? Giải thích Địa bàn, Thiên bàn, Nhân bàn (Bát Môn), Thần bàn (Bát Thần), âm độn dương độn và 18 cục.
Quẻ Phong Địa Quán trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa các hào và bài học về sự quan sát, tự phản tỉnh theo triết lý Đông phương.
Khám phá quẻ Địa Sơn Khiêm, một trong những quẻ tốt nhất của Kinh Dịch, qua phân tích cấu trúc, ý nghĩa các hào và những bài học thực tiễn về sự khiêm nhường.
Tổng quan về 12 con giáp: nguồn gốc Địa Chi, ý nghĩa từng con vật, cách tính tuổi, quan hệ tam hợp, lục hợp, tứ hành xung và lục hại theo quan niệm dân gian.
Khám phá quẻ Lôi Địa Dự (quẻ 16) trong Kinh Dịch: cấu trúc quẻ, ý nghĩa các hào, và những bài học sâu sắc về sự chuẩn bị, khiêm tốn và lãnh đạo.
Sơn hướng Giáp nằm ở chính Đông, hành Mộc, là dương can trong tam hợp Hợi Mão Mùi. Bài viết luận giải ý nghĩa và cách ứng dụng sơn Giáp trong phong thủy.
Quẻ Địa Thủy Sư, quẻ thứ 7 trong Kinh Dịch, bàn về đạo dùng người, kỷ luật và đoàn kết, cùng ứng dụng trong quản lý, lãnh đạo và phát triển bản thân.
Khám phá quẻ Thủy Địa Tỷ (quẻ Tỷ) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa tượng trưng, lời kinh và ứng dụng trong đời sống, công việc, tình cảm.
Quẻ Hỏa Địa Tấn số 35: mặt trời mọc trên đất, tượng tiến lên và được công nhận. Phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và vị trí trong Tự Quái.
Sáu cặp địa chi đối nhau trong vòng 12 chi, từ Tý Ngọ đến Tỵ Hợi, và cách Tăng san bốc dịch luận xung là tán hay mở kho tùy dụng thần.
Hồi đầu sinh, hồi đầu khắc cùng hóa không, hóa mộ, hóa tuyệt là quy tắc đọc hào động biến trong Lục Hào, giải thích cơ chế và ứng dụng theo Tăng san bốc dịch.
Khám phá chi tiết khái niệm Long, Long mạch trong phong thủy Loan Đầu và Ngũ Quyết: nguồn gốc, phân loại, cách nhận biết và ứng dụng thực tiễn.
Nhật Nguyệt trong Tử Vi gồm Thái Dương và Thái Âm, hai sao mà miếu hãm theo vị trí quyết định ý nghĩa. Bài phân tích vì sao vị trí quan trọng hơn tên sao.
Phong Thủy là gì? Định nghĩa, nguồn gốc, nguyên lý âm dương ngũ hành bát quái, cách ứng dụng trong nhà ở và mộ phần, cùng các trường phái, thuật ngữ dễ nhầm.
Mười hai Địa Chi kèm con giáp, ngũ hành và khung giờ hai tiếng tương ứng.
Quan hệ giữa mọi cặp trong 12 địa chi, đủ 144 dòng, xuất dạng dài nên mỗi cặp một dòng.
Mọi cặp trong sáu mươi Hoa Giáp, ba nghìn sáu trăm dòng, cho biết quan hệ ngũ hành nạp âm giữa hai tuổi và cách xếp nhóm theo địa chi.
158 câu hỏi đáp về 44 loại lễ cúng của người Việt Nam, ba thứ tiếng: câu người đọc thật hay hỏi (ngày giờ, mâm cúng, cách làm, khác biệt giữa các vùng) và lời đáp theo nguồn, kèm địa chỉ trang nguồn. Chỉ gồm câu đã soát.
132 điều kiêng và lưu ý khi làm lễ cúng của người Việt Nam, thuộc 38 loại lễ, mỗi dòng một câu ba thứ tiếng kèm lễ, vùng, truyền thống, loại và địa chỉ trang nguồn. Chỉ lấy từ các dòng nghi thức đã soát; là mô tả tục theo nguồn, không phải điều bắt buộc.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.