Nhân tướng học đến từ đâu: lịch sử thuật xem tướng phương Đông và chỗ đứng của nó trong văn hoá Việt
Nhân tướng học bắt nguồn từ đâu? Hành trình thuật xem tướng phương Đông qua Ấn Độ, Trung Hoa và dấu ấn trong văn hoá Việt, tiêu biểu là Truyện Kiều.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Anh chị có thể thử:
Nhân tướng học bắt nguồn từ đâu? Hành trình thuật xem tướng phương Đông qua Ấn Độ, Trung Hoa và dấu ấn trong văn hoá Việt, tiêu biểu là Truyện Kiều.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Quẻ Sơn Địa Bác (quẻ 23) trong Kinh Dịch: núi trên đất, thời Âm thịnh Dương suy, bài học nhận diện lúc suy tàn để thuận thời và chờ cơ phục hồi.
Quẻ Thiên Trạch Lý, quẻ thứ 10 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa về sự cẩn trọng, lễ nghĩa và bài học ứng dụng trong cuộc sống.
Tướng Mộc hình chỉ người thân cao dài, xương gầy, mặt thanh tú, tiếng nói trong và vang. Bài so sánh cách mô tả Mộc hình trong ba sách tướng xưa.
Trán trong nhân tướng học là cung Phúc Đức và cung Trí tuệ, phản ánh thời trẻ, tư duy và mối quan hệ với cha mẹ. Trán cao rộng, đầy đặn là tướng tốt.
Nhân Tướng Học là gì? Tìm hiểu định nghĩa, nguồn gốc, các bộ vị chính như Ngũ Quan, Lục Phủ và cách phân biệt với các thuật ngữ dễ nhầm trong nhân tướng học.
Khám phá ý nghĩa của Trung Phủ (xương gò má) trong nhân tướng học: vị trí, đặc điểm tướng tốt xấu, mối liên hệ với quyền lực và tính cách.
Khám phá đặc điểm giọng Cung Thổ trong ngũ âm nhân tướng học: âm sắc, tính cách, vận mệnh và cách nhận biết. Bài viết chuyên sâu, khách quan.
Bốn sách gốc của Lục Hào khác nhau ở vai trò: Hỏa Châu Lâm là lớp quy tắc sớm, Hoàng Kim Sách đúc kết thành phú, Tăng San Bốc Dịch phản biện.
Quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý và bài học về sự thịnh vượng, khiêm cường, chia sẻ để giữ phúc khí lâu dài.
Quẻ Thiên Thủy Tụng, quẻ số 6 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa từng hào và lời khuyên ứng xử khi xung đột, kiện tụng.
Khám phá ý nghĩa tướng mũi trong Ngũ Quan: hình dáng, khí sắc, vị trí và ảnh hưởng đến tài lộc, sự nghiệp theo nhân tướng học phương Đông.
Tướng tai trong nhân tướng học phương Đông: hình dáng, vị trí, vành tai, lỗ tai phản ánh gì về tính cách, vận mệnh và sức khỏe của một người?
Khám phá vị trí, đặc điểm và ý nghĩa tướng số của Tây Nhạc (gò má phải) trong hệ thống Ngũ Nhạc của nhân tướng học phương Đông.
Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (quẻ 13) trong Kinh Dịch nói về sự tập hợp, hòa đồng và sức mạnh tập thể khi mọi người chung chí hướng.
Khám phá quẻ đơn Ly (☲) trong Bát Quái: biểu tượng lửa, sự sáng suốt, sự phụ thuộc lẫn nhau và ý nghĩa triết lý sâu sắc của nó trong Kinh Dịch.
Khám phá ý nghĩa của lông mày trong nhân tướng học Đông phương: hình dáng, độ dài, màu sắc và vị trí phản ánh tính cách, vận mệnh và sức khỏe.
Ngũ nhạc trên khuôn mặt ứng với trán, cằm, mũi và hai gò má, được Thần tướng thiết quan đao lý giải và đối chiếu với tục Việt.
Vượng tướng hưu tù tử chia ngũ hành thành năm mức khí lực theo mùa, tính bằng quan hệ tương tỷ, tương sinh hay tương khắc giữa hành và mùa đang trị.
Công án là gì và vì sao Vô môn quan, Bích nham lục lại thành hai tuyển tập then chốt của Thiền tông? Bài giải thích nguồn gốc, cấu trúc và cách đọc.
Quẻ Phong Lôi Ích số 42 trong 64 quẻ Kinh Dịch: cấu trúc gió trên sấm dưới, quái từ, tượng từ, sáu hào từ và bài học bớt trên thêm dưới cho đời sống.
Ám động là hào tĩnh vượng gặp ngày xung, nhật phá là hào tĩnh suy gặp ngày xung. Tăng San Bốc Dịch phân biệt hai trường hợp này khi đoán quẻ.
Quẻ Phong Sơn Tiệm số 53 trong Kinh Dịch nói về tiến dần có thứ tự, qua hình ảnh chim hồng bay qua sáu chặng. Bài phân tích quái từ, Tượng từ và sáu hào.
Quẻ Hỏa Phong Đỉnh số 50 trong Kinh Dịch nói về cái vạc ba chân, biểu tượng nấu chín cái mới sau khi đã bỏ cái cũ, gồm quái từ, tượng từ và sáu hào từ.
Hạ Phủ trong Lục Phủ gắn với vùng xương quai hàm và cằm, được xem là dấu hiệu phản ánh hậu vận, sức bền và sự ổn định của mỗi người.
Khám phá ý nghĩa tướng cằm trong nhân tướng học Á Đông: các hình dáng cằm điển hình, mối liên hệ với tính cách, vận mệnh và sức khỏe, cùng góc nhìn khoa học.
Kinh Pháp Cú gồm hai truyền bản chính: Dhammapada tiếng Pali của Nam truyền và Pháp Cú kinh Hán tạng của Bắc truyền, khác nhau ở số kệ.
Quẻ Trạch Địa Tụy số 45 trong Kinh Dịch bàn về tụ họp: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Cấu và bài học giữ cho cuộc tụ họp không tan.
Quẻ Đoài (☱) trong Bát Quái: biểu tượng đầm lầy, con gái út, hành Kim, phương Tây, cùng năng lượng vui vẻ, giao tiếp và lời nhắc cẩn trọng trước cám dỗ.
Người tướng Thủy hình có thân hình đầy đặn, da sáng, mắt sáng, tính ôn hòa. Nhân tướng học cho rằng họ thông minh, giao tiếp tốt, hợp kinh doanh.
Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá số 62: làm được việc nhỏ, không làm được việc lớn. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về thời nên nhún mình.
Quẻ Thủy Lôi Truân, quẻ thứ 3 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu gian nan. Tìm hiểu ý nghĩa tượng quẻ và bài học vượt khó qua thử thách.
Tam Đình (三停) trong nhân tướng học chia khuôn mặt thành ba phần để luận đoán vận mệnh, tính cách. Định nghĩa, cách dùng và phân biệt với thuật ngữ dễ nhầm.
Miệng là Xuất Nạp quan trong Ngũ Quan, cửa ngõ thu nhận dinh dưỡng và phát ra lời nói. Xem tướng miệng để luận phúc khí và tính cách.
Tổng hợp quan niệm dân gian Việt về nốt ruồi trên khuôn mặt theo nhân tướng học, phân tích ý nghĩa từng vùng và chỉ ra những điểm các dị bản không thống nhất.
Khám phá ý nghĩa tướng số của gò má cao, thấp, đầy đặn hay lộ xương trong nhân tướng học phương Đông, cùng góc nhìn phản biện từ khoa học hiện đại.
Tuần không trong Lục Hào là hai chi thiếu mặt trong một tuần mười ngày. Bài giải cách tra sáu tuần Giáp và ý nghĩa khi hào rơi vào không vong.
Tìm hiểu sao Thiên Tướng trong Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc sao ấn tín, tính cách trung thành công bằng, ý nghĩa miếu hãm và cách luận tại cung Mệnh, Quan Lộc.
Tiểu vận trong Bát Tự là vận một năm, bổ sung cho đại vận mười năm. Bài viết giải thích phép khởi tiểu vận nam Bính Dần, nữ Nhâm Thân theo Tam Mệnh Thông Hội.
Quẻ Càn (☰) gồm ba hào dương, biểu tượng của Trời và sức sáng tạo. Bài viết phân tích cấu trúc, ý nghĩa triết học và vai trò nền tảng của quẻ trong Kinh Dịch.
Táng Thư viết khí gặp gió thì tan, gặp nước thì dừng, nên gọi là phong thủy; được nước là trên hết, tàng phong đứng sau. Bài đối chiếu nguyên văn chữ Hán.
Tòng cách và chuyên vượng cách trong Bát Tự: khi nhật chủ quá nhược phải bỏ mệnh theo hành vượng, hoặc quá vượng không thể ức chế.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.