Quẻ Lôi Hỏa Phong (số 55, 豐) nói gì về lúc thịnh lớn, và vì sao mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế?
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Tam Thức gồm Thái Ất, Lục Nhâm, Kỳ Môn. Bài phân tích đường vào Việt Nam và tách rõ phần sử liệu với phần truyền thuyết quanh Nguyễn Bỉnh Khiêm.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Quẻ Sơn Địa Bác (quẻ 23) trong Kinh Dịch: núi trên đất, thời Âm thịnh Dương suy, bài học nhận diện lúc suy tàn để thuận thời và chờ cơ phục hồi.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Toán số trong Thái Ất là hệ đếm chủ khách theo Thái Ất kim kính thức kinh, dùng phân định hòa hay không hòa, trường toán hay đoản toán giữa hai bên.
Thái Ất Thần Số, một môn trong Tam Thức, vốn dùng đoán vận nước và thiên tai: bàn Thái Ất, Chủ Khách, Văn Xương, Thủy Kích và số tích niên.
Tam Thức gồm Thái Ất, Kỳ Môn Độn Giáp và Lục Nhâm: ba môn thuật số cổ đoán việc quốc gia, việc hành động và việc cụ thể, kèm bảng so sánh ba môn.
Kim Lâu là hạn dân gian Việt xét khi làm nhà hoặc cưới hỏi, tính bằng tuổi mụ chia 9: dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, ứng với Thân, Thê, Tử, Lục Súc.
Từ chợ hoa Hàng Lược, mâm cỗ và pháo Tết đầu thế kỷ 20 đến tem phiếu thời bao cấp và nhịp Tết hôm nay, người Hà Nội ăn Tết thay đổi ra sao?
Sử học khoa học mô tả Tử Vi, Bát Tự, Thái Ất như những kỹ thuật tính toán trên lịch can chi, phát triển qua nhiều thế kỷ, không phải mặc khải.
Tiểu vận trong Bát Tự là vận một năm, bổ sung cho đại vận mười năm. Bài viết giải thích phép khởi tiểu vận nam Bính Dần, nữ Nhâm Thân theo Tam Mệnh Thông Hội.
Huyền Vũ là một trong sáu lục thú của Lục Hào, an theo can ngày gieo quẻ. Bài nêu bảng an và những chỗ Tăng san bốc dịch nói Huyền Vũ chủ trộm cướp.
Sao Diêm Vương trong chiêm tinh học đại diện cho quyền lực tiềm ẩn, sự biến đổi sâu sắc và tái sinh, cho biết nơi bạn chuyển hóa mạnh mẽ nhất.
Thiên Can Canh thuộc Dương Kim, gắn với phương Tây, mùa thu và quẻ Càn trong Kinh Dịch. Tìm hiểu đặc tính, ý nghĩa và ảnh hưởng của Canh trong hệ Can Chi.
Hướng dẫn an 14 chính tinh Tử Vi theo cục và ngày sinh: xác định cung Tử Vi, an chòm Tử Vi đi nghịch và chòm Thiên Phủ đi thuận theo lời quyết cổ.
Đại Lục Nhâm dùng mười hai Nguyệt tướng đổi theo trung khí để dựng thiên bàn, rồi an mười hai Thiên tướng từ Quý Nhân. Phân biệt hai lớp này và các dị bản.
Quẻ Hỏa Phong Đỉnh số 50 trong Kinh Dịch nói về cái vạc ba chân, biểu tượng nấu chín cái mới sau khi đã bỏ cái cũ, gồm quái từ, tượng từ và sáu hào từ.
Cung Mệnh là gốc lá số Tử Vi, phản ánh tính cách và khí chất. Cần kết hợp Cung Thân, Chính Tinh, Phụ Tinh để luận giải khách quan, không xem là lời tiên tri.
Nạp âm Kim Bạch Kim trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính, quy luật tương sinh tương khắc và cách ứng dụng trong phong thủy, tử vi cho người mệnh này.
Thái Tuế gắn với chu kỳ sao Mộc và thần thoại Trung Hoa, giúp hiểu vì sao phạm Thái Tuế mỗi năm thường được xem là dấu hiệu cần thận trọng.
Giải mã sao Thái Âm trong Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc mặt trăng, tính cách dịu dàng nội tâm, ý nghĩa miếu hãm và cách luận tại cung Mệnh, Tài Bạch, Phu Thê.
Lục Nhâm là gì và Đại Lục Nhâm lập quẻ ra sao: an Thiên bàn bằng Nguyệt tướng gia lên giờ, dựng Tứ Khóa từ can chi ngày, phát Tam Truyền, an Thiên tướng.
Tìm hiểu nạp âm Kiếm Phong Kim trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính ngũ hành, các năm sinh ứng với mệnh này, ý nghĩa phong thủy và lưu ý khi ứng dụng.
Tìm hiểu nạp âm Bạch Lạp Kim, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính ngũ hành, người tuổi nào mang mệnh này, màu sắc, hướng phong thủy phù hợp.
Quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý và bài học về sự thịnh vượng, khiêm cường, chia sẻ để giữ phúc khí lâu dài.
Khám phá ý nghĩa nạp âm Tuyền Trung Thủy (Giáp Thân, Ất Dậu) trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính Ngũ Hành, sự tương sinh tương khắc và ứng dụng trong đời sống.
Nạp âm Đại Khê Thủy của Giáp Dần và Ất Mão: đặc tính ngũ hành, quan hệ tương sinh tương khắc và ý nghĩa trong Tử vi, phong thủy cho người mệnh này.
Quẻ Càn (☰) gồm ba hào dương, biểu tượng của Trời và sức sáng tạo. Bài viết phân tích cấu trúc, ý nghĩa triết học và vai trò nền tảng của quẻ trong Kinh Dịch.
Khám phá vai trò của sao Thiên Vương trong chiêm tinh học: biểu tượng của sự đổi mới, nổi loạn, và thức tỉnh. Tìm hiểu ý nghĩa qua các cung, nhà và góc chiếu.
Thiên Can Giáp thuộc Dương Mộc, gắn với quẻ Chấn và quẻ Càn trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu, sinh sôi và ý chí vươn lên.
Thiên Can Bính là Dương Hỏa, biểu tượng mặt trời, gắn với quẻ Ly trong Kinh Dịch, thể hiện sự khai minh, trí tuệ cùng đặc tính Âm Dương Ngũ Hành.
Quẻ Thiên Phong Cấu số 44, một hào âm mới sinh dưới năm hào dương, nói về cuộc gặp bất ngờ và cách nhận diện mầm mới từ lúc còn nhỏ.
ENTJ (Nhà Chỉ Huy) trong MBTI nổi bật với khả năng lãnh đạo, tư duy chiến lược và định hướng kết quả. Xem đặc điểm, điểm mạnh và nghề nghiệp phù hợp.
Sử học ghi nhận tiếp xúc giữa chiêm tinh phương Tây, Ấn Độ và Đông Á thời Đường, nhưng Tử Vi Đẩu Số và Bát Tự vẫn là hệ tính riêng.
Kỳ Môn Độn Giáp là gì và một bàn Kỳ Môn gồm những lớp nào? Giải thích Địa bàn, Thiên bàn, Nhân bàn (Bát Môn), Thần bàn (Bát Thần), âm độn dương độn và 18 cục.
Thiên can xung khắc trong Bát Tự gồm những cặp nào, phân biệt xung khắc với hợp hóa ra sao và cách đọc theo Uyên Hải Tử Bình, Trích Thiên Tủy.
Khám phá Lễ Cấp sắc của người Sán Dìu: nguồn gốc, ý nghĩa, các bước thực hiện và vai trò của 'Vũ điệu hành quang' trong nghi lễ trưởng thành thiêng liêng này.
Quẻ Sơn Thủy Mông (quẻ số 4) trong Kinh Dịch bàn về sự mông muội, giai đoạn cần khai sáng và nuôi dưỡng, cùng lời khuyên khiêm tốn học hỏi và kiên trì.
Dân tộc Lự thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái, cư trú chủ yếu ở Lai Châu, với tập tục thờ cúng và các lễ hội truyền thống mang đậm bản sắc văn hoá riêng.
Quẻ Lôi Trạch Quy Muội số 54 trong Kinh Dịch nói về việc bước vào cuộc gắn bó khi không được chủ động: quái từ, sáu hào từ, Tượng từ và bài học giữ mình.
Giải mã sao Thái Dương trong Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc, tính cách, ý nghĩa khi miếu vượng hãm địa và cách luận tại cung Mệnh, Quan Lộc, Phu Thê.
Quẻ Địa Thiên Thái số 11 có nội Càn ngoại Khôn, tượng trời đất giao hòa. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và các chỗ chú giải khác nhau.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.