Gieo quẻ hỏi việc
Chọn việc muốn hỏi rồi gieo quẻ, xem việc ấy đang nghiêng về thuận hay nghịch.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Chọn việc muốn hỏi rồi gieo quẻ, xem việc ấy đang nghiêng về thuận hay nghịch.
Rút bài từ bộ 78 lá theo năm kiểu trải, lật từng lá để xem nghĩa.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Quẻ Sơn Địa Bác (quẻ 23) trong Kinh Dịch: núi trên đất, thời Âm thịnh Dương suy, bài học nhận diện lúc suy tàn để thuận thời và chờ cơ phục hồi.
Quẻ Địa Trạch Lâm trong Kinh Dịch: cấu trúc các hào, tương tác giữa Địa và Trạch, cùng bài học về lãnh đạo, nuôi dưỡng và phát triển bền vững.
Tòng Cách trong Bát Tự là cách cục đặc biệt khi Nhật chủ cực nhược phải thuận theo hành vượng nhất. Tìm hiểu Tòng Tài, Tòng Sát, Tòng Nhi và cách phân biệt.
Tòng cách và chuyên vượng cách trong Bát Tự: khi nhật chủ quá nhược phải bỏ mệnh theo hành vượng, hoặc quá vượng không thể ức chế.
Tìm hiểu về Trụ Giờ trong Bát Tự (Tứ Trụ): vai trò, cách xác định Thiên Can và Địa Chi của giờ sinh, và ý nghĩa của nó trong luận giải số mệnh.
Thân Vượng và Thân Nhược trong Bát Tự phản ánh sức mạnh của Nhật Can qua tương tác với Can Chi, giúp luận giải tính cách và vận hạn.
Tìm hiểu khái niệm Dụng Thần trong Bát Tự: cách xác định, vai trò cân bằng Ngũ Hành, và ứng dụng thực tiễn trong luận giải lá số Tứ Trụ.
Thiên Ấn (Kiêu Thần) trong Bát Tự: định nghĩa, đặc tính, ý nghĩa tốt xấu, tương tác với các Thập Thần và cách ứng dụng khi luận đoán vận mệnh.
Phù Ức là nguyên tắc cân bằng trong Bát Tự: hỗ trợ Nhật chủ nhược, ức chế Nhật chủ vượng để đạt trung hòa. Tìm hiểu cách dùng và phân biệt với các phép khác.
Tìm hiểu Trụ Tháng trong Bát Tự: cách xác định, vai trò trong luận giải vận mệnh, mối quan hệ với Tháng sinh và sự ảnh hưởng của nó.
Thiên Tài trong Thập Thần Bát Tự: định nghĩa, đặc tính, ý nghĩa luận mệnh, tương tác với các thần khác và ứng dụng thực tiễn khi phân tích lá số.
Khám phá toàn diện về Thực Thần trong Thập Thần Bát Tự: định nghĩa, đặc tính, ý nghĩa tốt xấu, cách ứng dụng trong luận đoán tài năng, sự nghiệp và vận hạn.
Thương Quan trong Bát Tự đại diện cho sáng tạo, tài năng và sự thể hiện bản thân. Khi vượng và được chế hóa tốt, sao này mang lại trí tuệ, thành công.
Tìm hiểu chuyên sâu về Kiếp Tài trong Thập Thần Bát Tự: bản chất, cơ chế hoạt động, ý nghĩa trong luận đoán tính cách, tài vận và các mối quan hệ xã hội.
Bát tự online lập lá số nhanh nhưng độ chính xác phụ thuộc dữ liệu giờ sinh, múi giờ và tiết khí. Bài phân tích khi nào nên dùng và khi nào cần thầy kiểm tra.
Khám phá ý nghĩa của Chính Tài trong Thập Thần Bát Tự: biểu tượng của tài sản chính đáng, sự cần cù, trách nhiệm và mối quan hệ vợ chồng.
Bát Tự quang minh không phải một cách cục riêng mà là trạng thái khí trong trẻo, hỉ dụng thần đắc lực. Bài phân tích cách nhận diện và ứng dụng khi luận mệnh.
Thập Thần trong Bát Tự gồm Tỷ Kiên, Kiếp Tài, Thực Thần, Thương Quan, Chính Tài, Thiên Tài, Chính Quan, Thất Sát, Chính Ấn, Thiên Ấn.
Saju (사주) là hệ thống Tứ Trụ Hàn Quốc, gốc từ Bát Tự Trung Hoa, cách tính theo Năm Tháng Ngày Giờ sinh và ứng dụng trong hôn nhân, sự nghiệp người Hàn.
Cách cục Bát Tự được định từ nguyệt lệnh và can thấu. Bài phân tích các chính cách, điều kiện thành phá và chỗ các phái luận giải khác nhau.
Khám phá Chính Ấn trong Thập Thần Bát Tự: định nghĩa, cơ chế sinh khắc, ý nghĩa tính cách, sự nghiệp và ứng dụng thực tiễn trong luận mệnh.
Tìm hiểu về Trụ Ngày trong Bát Tự: cách xác định, vai trò của Thiên Can và Địa Chi ngày, và tầm quan trọng của nó trong luận giải số mệnh.
Bát Tự (Tứ Trụ) gồm 4 trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ sinh, mỗi trụ một Can một Chi, tổng 8 chữ, dùng phân tích Ngũ hành và luận vận mệnh.
Tỷ Kiên trong Thập Thần của Bát Tự: định nghĩa, đặc tính, ý nghĩa luận mệnh, tương tác với các thần khác và ứng dụng thực tiễn khi phân tích lá số.
Khám phá ý nghĩa sâu xa của Thất Sát trong Bát Tự: biểu tượng của áp lực, thử thách và sức mạnh tiềm ẩn, cùng cách ứng dụng trong luận mệnh và cải vận.
Trụ Năm trong Bát Tự đại diện cho giai đoạn 0 đến 16 tuổi, mối quan hệ với ông bà, tổ tiên và môi trường xã hội thời niên thiếu.
Vòng Trường Sinh trong Bát Tự gồm 12 giai đoạn từ Trường Sinh đến Dưỡng, giúp đánh giá mức độ vượng suy của Thiên Can theo từng Địa Chi trong lá số.
Lịch âm Việt Nam thực chất là lịch âm dương: tháng theo tuần trăng, năm chỉnh bằng tháng nhuận để khớp bốn mùa. Gọi tắt là lịch âm dễ gây hiểu nhầm.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.