Đặt tên cho con
Gợi ý tên hợp lá số Bát Tự của bé, mỗi tên có lý do.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Anh chị có thể thử:
Năm 2026 trên một trang: sao chiếu mệnh, Tam Tai, công việc, tiền bạc.
Gợi ý tên hợp lá số Bát Tự của bé, mỗi tên có lý do.
Anh chị thuộc cung hoàng đạo nào, kèm một câu cho hôm nay.
Năm nay sao nào chiếu mệnh, có phạm Tam Tai không, theo năm sinh.
Anh chị mang hành gì, theo ngày sinh, năm sinh và thần số học.
Hai người hợp, kỵ ở những mặt nào, cho cưới hỏi hay làm ăn chung.
Placidus, Toàn Cung và Nhà Bằng chia vòng hoàng đạo theo ba cách khác nhau, khiến cùng một lá số mà hành tinh rơi vào nhà khác nhau.
Tìm hiểu nguồn gốc, đặc tính và ý nghĩa của sao Kiếp Sát trong Tử Vi Đẩu Số, cách nó tương tác với các sao khác và ảnh hưởng đến vận mệnh con người.
Kinh Trập là tiết khí thứ ba trong 24 tiết, ứng kinh độ Mặt Trời 345 độ, thường bắt đầu ngày 5 hoặc 6 tháng 3. Nguồn gốc tên gọi, giờ giao tiết 2025 tới 2030.
Bộ Tử Phủ Vũ Tướng gồm Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thiên Tướng: cách an, điều kiện thành cách và cách đọc theo các sách Tử Vi Việt Nam.
Khám phá sao Văn Xương trong Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc, bản chất, vị trí đắc hãm, ý nghĩa với trí tuệ, thi cử và sự nghiệp.
Tìm hiểu về Trụ Giờ trong Bát Tự (Tứ Trụ): vai trò, cách xác định Thiên Can và Địa Chi của giờ sinh, và ý nghĩa của nó trong luận giải số mệnh.
Quẻ Phong Trạch Trung Phu số 61 bàn về lòng thành ở bên trong. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí trong Tự Quái và bài học ứng dụng.
Alan Leo (1910) gán cung Mặt Trời cho phần cá thể, cung Mặt Trăng cho phần nhân cách và đọc chung 144 cặp. Bài đọc nguyên văn và nêu giới hạn kiểm chứng.
Thiếu Dương là sao thứ hai của vòng Thái Tuế, an ở cung kế Thái Tuế theo chiều thuận. Cách an, hành và ý nghĩa theo bốn sách Tử Vi Việt Nam.
Khám phá ý nghĩa sâu xa của Nhà 4 (Fourth House) trong chiêm tinh học: nền tảng gia đình, cội nguồn, tổ ấm và đời sống nội tâm.
Cung trên lá số Tử Vi không đứng riêng lẻ mà chịu ảnh hưởng của tam phương tứ chính, xung chiếu, nhị hợp và hai cung giáp biên.
Cung Nô Bộc trong Tử Vi phản chiếu cách bạn hòa nhập xã hội, khả năng lãnh đạo và vận hạn qua các mối quan hệ, cùng ý nghĩa và cách luận giải.
Sao Thất Xích hành Kim chủ tai họa, phá tán nhưng đôi khi vẫn mang cát khí. Hiểu vị trí phi tinh và cách hóa giải giúp ứng dụng phong thủy hiệu quả.
Sao Nhị Hắc (Cự Môn) hành Thổ, chủ bệnh tật, thị phi, vận hạn. Khi gặp cách cục tốt, sao này có thể chuyển hóa thành tài lộc và quyền quý.
Can của mười hai cung trên lá số Tử Vi tính theo phép Ngũ Hổ Độn, dùng để định Ngũ hành cục, phi hóa Tứ Hóa và an can cho cung đại hạn.
Quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý và bài học về sự thịnh vượng, khiêm cường, chia sẻ để giữ phúc khí lâu dài.
Quẻ Phong Sơn Tiệm số 53 trong Kinh Dịch nói về tiến dần có thứ tự, qua hình ảnh chim hồng bay qua sáu chặng. Bài phân tích quái từ, Tượng từ và sáu hào.
Chính tinh trong Tử Vi Đẩu Số là gì? Tìm hiểu 14 sao chủ đạo, vai trò định hình tính cách và vận mệnh, cách phân biệt với phụ tinh và sát tinh.
Khám phá sao Thiên Việt, một trong Lục Cát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc, vị trí an sao, ý nghĩa ở các cung, và ảnh hưởng khi kết hợp với các sao khác.
Khám phá sao Tả Phù trong Tử Vi Đẩu Số: đặc điểm, ý nghĩa khi đóng ở các cung, sự kết hợp với các sao khác và ảnh hưởng đến vận mệnh, tính cách con người.
Sao Ngũ Hoàng trong Cửu Tinh Huyền Không là sát tinh mạnh, chủ tai họa, bệnh tật. Nắm ý nghĩa cát hung theo từng cung và cách hóa giải bằng hành Kim.
Khám phá ý nghĩa cát hung của sao Nhất Bạch trong Cửu Tinh Huyền Không phi tinh: đặc điểm, vận hạn, cách ứng dụng và hóa giải khi gặp hung tinh.
Sao Bát Bạch hành Thổ trong Cửu Tinh Huyền Không, chủ về tài lộc, danh vọng khi ở cung tốt, nhưng có thể gây bệnh tiêu hóa, xương khớp và thị phi.
Khám phá quẻ Lôi Địa Dự (quẻ 16) trong Kinh Dịch: cấu trúc quẻ, ý nghĩa các hào, và những bài học sâu sắc về sự chuẩn bị, khiêm tốn và lãnh đạo.
Lưu niên là cung mang chi năm xem, sao lưu là lớp sao tạm thời an theo can chi năm đó. Bài giải thích cách an Lưu Thái Tuế, Lưu Lộc Tồn, lưu Tứ Hóa.
Sao Địa Kiếp trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: đặc tính, ý nghĩa tại các cung và cách hóa giải, giúp luận giải lá số khách quan và hiệu quả hơn.
Hám Long Kinh và Nghi Long Kinh, truyền thống quy cho Dương Quân Tùng, bàn cách nhận diện long mạch, phân biệt chín sao và tránh nhầm chi long với chân long.
Khám phá ý nghĩa chiêm tinh của Trăng Tròn: đỉnh điểm cảm xúc, thời điểm bộc lộ kết quả, cùng ảnh hưởng của chu kỳ Mặt Trăng đến đời sống con người.
Khía cạnh Hợp trong chiêm tinh học xảy ra khi hai hành tinh nằm gần nhau trên cùng cung hoàng đạo, tạo sự hợp nhất năng lượng và là khía cạnh mạnh mẽ nhất.
Quẻ Thuần Đoài số 58 trong Kinh Dịch nói về đạo hòa duyệt: vui chân thành thì hanh thông, còn vui để chiều lòng người thì sớm muộn cũng thành lệch lạc.
Quẻ Thủy Trạch Tiết số 60 dạy tiết chế có chừng mực: biết đặt giới hạn để việc được bền, còn tiết chế khắc khổ đến mức khổ thân thì không ai giữ lâu.
Khám phá ý nghĩa chiêm tinh của kỳ Trăng Non: thời điểm khởi đầu, gieo ý định và chu kỳ 29,5 ngày. Tìm hiểu cách ứng dụng năng lượng này trong đời sống.
Khám phá khía cạnh vuông góc (square), góc 90 độ giữa hai hành tinh, biểu tượng của xung đột, thử thách và động lực phát triển trong chiêm tinh học.
Tìm hiểu về khía cạnh Tam Hợp (Trine) trong chiêm tinh học: định nghĩa, cách tính, ý nghĩa tích cực, mặt hạn chế và vai trò của nó trong biểu đồ sao cá nhân.
Khám phá ý nghĩa chiêm tinh của kỳ trăng bán nguyệt đầu tháng (First Quarter Moon): biểu tượng của hành động, thử thách và quyết định.
Khía cạnh Đối Nghịch trong chiêm tinh học: khi hai hành tinh cách nhau 180 độ, tạo căng thẳng nhưng cũng thúc đẩy cân bằng và thấu hiểu.
Khám phá quẻ Địa Sơn Khiêm, một trong những quẻ tốt nhất của Kinh Dịch, qua phân tích cấu trúc, ý nghĩa các hào và những bài học thực tiễn về sự khiêm nhường.
Sao Cửu Tử hành Hỏa chủ phồn vinh, hỷ khí và trí tuệ khi gặp cát tinh, nhưng cũng gây hỏa hoạn, thị phi nếu gặp hung tinh.
Quẻ Phong Thủy Hoán số 59 trong Kinh Dịch nói về thời ly tán: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học gom lòng người khi mọi thứ đang tan ra.
Bát Tự đọc người thân qua hai lớp: cung vị (trụ năm, trụ tháng, chi ngày, trụ giờ) và thập thần (Ấn, Tài, Quan Sát, Thực Thương, Tỷ Kiếp).
Đại hạn trong tử vi là khung mười năm tính từ cung Mệnh, Dương Nam Âm Nữ đi thuận, Âm Nam Dương Nữ đi nghịch, tuổi khởi bằng số cục.
Địa chi trong Bát Tự hợp, xung, hình, hại nhau thế nào, đọc theo cung vị năm tháng ngày giờ ra sao, và tương tác với đại vận, lưu niên trong luận giải.
Khám phá khía cạnh Lục Hợp (Sextile) trong chiêm tinh học: góc 60 độ đầy hài hòa, tượng trưng cho cơ hội, tài năng tiềm ẩn và sự hợp tác.
Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng là pha cuối chu kỳ Mặt Trăng, thời điểm buông bỏ, thanh lọc năng lượng cũ và nghỉ ngơi trước khởi đầu mới.
Trăng khuyết dần trong chiêm tinh: giai đoạn buông bỏ, thanh tẩy và hướng nội, cùng gợi ý thực hành để kết thúc chu kỳ và đón nhận khởi đầu mới.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.