Quẻ của ngày theo Quái khí: sáu ngày bảy phần và bốn quẻ tứ chính là gì?
Quái khí chia 60 quẻ vào 365 ngày theo phép Mạnh Hỷ và Kinh Phòng, mỗi quẻ chủ sáu ngày bảy phần, bốn quẻ tứ chính chủ bốn mùa và hai chí hai phân.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Quái khí chia 60 quẻ vào 365 ngày theo phép Mạnh Hỷ và Kinh Phòng, mỗi quẻ chủ sáu ngày bảy phần, bốn quẻ tứ chính chủ bốn mùa và hai chí hai phân.
Lưu niên là can chi năm đang xét, Thái Tuế là tên gọi vị chủ của năm ấy. Tam mệnh thông hội chép cách đọc tuế vận tịnh lâm, phục ngâm, phản ngâm, hối khí.
Sao Hỷ Thần trong Tử Vi thuộc vòng Lộc Tồn (vòng Bác Sĩ), an từ Lộc Tồn theo chiều thuận hay nghịch. Cách an, bảng tra và ý nghĩa theo sách Tử Vi Việt Nam.
Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử do Trần Nhân Tông sáng lập, gồm ba vị tổ và tư tưởng cư trần lạc đạo: sống giữa đời mà vẫn vui với đạo, tu ngay trong cõi trần.
Kinh Pali tả bốn tầng thiền theo chi thiền: sơ thiền có tầm, tứ, hỷ, lạc, nhất tâm; nhị thiền bỏ tầm tứ; tam thiền bỏ hỷ; tứ thiền còn xả và nhất tâm.
Thần sát trong Bát Tự như Thiên Ất Quý Nhân, Văn Xương, Dịch Mã, Đào Hoa, Hoa Cái, Dương Nhận, Không Vong là lớp sao phụ, nhẹ hơn thập thần và dụng thần.
Đọc tình duyên trên lá số Tử Vi: bắt đầu từ cung Phu Thê, mở ra Quan Lộc, Thiên Di, Phúc Đức, Tài Bạch, cùng các sao và cách dò năm hôn nhân.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Hỉ Thần trong Bát Tự là gì? Tìm hiểu định nghĩa, cách xác định, ý nghĩa luận đoán và phân biệt Hỉ Thần với các thần sát khác trong Tứ Trụ.
Lục thú như Thanh Long, Chu Tước, Câu Trần chỉ tô sắc thái cho hào đã xét vượng suy, không tự quyết cát hung. Vì sao chúng không định đoạt được kết cục?
Khám phá quẻ Sơn Thiên Đại Súc trong Kinh Dịch: ý nghĩa tượng quẻ, lời kinh, sự tích lũy nội lực và ứng dụng thực tiễn trong công việc, cuộc sống.
Sao Hoa Cái trong Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc, đặc tính và ý nghĩa về sự cô độc, thanh cao, trí tuệ cùng duyên với tâm linh, nghệ thuật trong luận giải lá số.
Vòng Bác Sĩ gồm mười hai sao phụ tinh khởi từ Lộc Tồn, an thuận nghịch theo âm dương nam nữ. Bài giải thứ tự an, ngũ hành và ý nghĩa từng sao.
Quẻ Thiên Lôi Vô Vọng, quẻ thứ 25 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho sự thuần chính, chân thật. Ý nghĩa tượng quẻ, lời kinh và ứng dụng trong cuộc sống.
Dương Nhận là vị trí trước Lộc một ngôi của can dương, trùng ngôi Đế Vượng. Bài giải thích cách tra theo nhật chủ, quan hệ với Lộc, Phi Nhận.
Đối chiếu năm sách gốc của Tử Bình: Uyên Hải Tử Bình, Tam Mệnh Thông Hội, Trích Thiên Tủy, Cùng Thông Bảo Giám và Tử Bình Chân Thuyên khác nhau ở đâu.
Số Đường Đời 2 là biểu tượng của sự hòa hợp, hợp tác và nhạy cảm tinh tế. Tìm hiểu điểm mạnh, điểm yếu, sự nghiệp và tình yêu của người số 2.
Enneagram Type 2 (Người Giúp Đỡ) sống để trở nên cần thiết cho người khác: ấm áp, đồng cảm, hào phóng nhưng dễ lơ là chính mình và thao túng tinh tế.
Khám phá sâu về Enneagram Type 9 (Người Hòa Giải): đặc điểm tính cách, động cơ, nỗi sợ cốt lõi, điểm mạnh, điểm yếu và hướng phát triển bản thân.
Khám phá sâu về Enneagram Type 6 (Người Trung Thành): đặc điểm tính cách, nỗi sợ trung tâm, điểm mạnh, điểm yếu và lời khuyên phát triển bản thân.
Enneagram Type 8 (Người Thách Thức) mạnh mẽ, quyết đoán, khao khát kiểm soát và che chở người yếu thế, cùng điểm mạnh và điều cần lưu ý.
Enneagram Type 4 (Người Cá Tính) theo đuổi sự độc đáo, giàu chiều sâu cảm xúc. Điểm mạnh là sáng tạo, chân thật; cần lưu ý xu hướng so sánh và tự thương hại.
Yêu đơn phương khó dứt vì não bộ thưởng cho hy vọng mong manh. Bài phân tích cơ chế tâm lý, vai trò của tarot và thần số học, cùng dấu hiệu nên dừng lại.
ENFJ (Người Cho Đi) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu và gợi ý nghề nghiệp phù hợp với người giàu thấu cảm, thích giúp đỡ cộng đồng.
ESFJ (Người Lãnh Sự) trong MBTI: đặc điểm, điểm mạnh, điểm yếu, các mối quan hệ và định hướng nghề nghiệp phù hợp cho nhóm tính cách giàu lòng trắc ẩn này.
ISFJ (Người Nuôi Dưỡng) trong MBTI: đặc điểm nhận diện, điểm mạnh, điểm yếu, các mối quan hệ và định hướng nghề nghiệp phù hợp để phát triển bản thân.
Truyền thống quy Kinh Dịch cho Phục Hy, Văn Vương, Chu Công và Khổng Tử, nhưng các bản khai quật cho thấy phần kinh được biên soạn cuối thời Tây Chu.
Số Sứ Mệnh 6 trong Thần số học gắn với sứ mệnh nuôi dưỡng, chăm sóc và kiến tạo hạnh phúc, cùng bài học cân bằng giữa cho đi và giữ gìn bản thân.
Ngày Thương binh Liệt sĩ 27/7 ra đời năm 1947, là dịp toàn dân tưởng nhớ, tri ân những người đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Tìm hiểu ý nghĩa Số Đường Đời 6 trong thần số học: tính cách chu đáo, giàu trách nhiệm, nghề nghiệp phù hợp và cách xây dựng tình yêu, gia đình hạnh phúc.
Kinh Dịch vốn là sách bói thời Chu, được kinh điển hoá năm 135 TCN, rồi nhà Tống đọc lại theo hai hướng tượng số và nghĩa lý, từ đó lan sang Việt Nam.
Quẻ Thuần Càn, quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và sự khởi nguyên. Sáu hào dương mở ra bài học về cách hành xử của bậc quân tử.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Quẻ Thiên Phong Cấu số 44, một hào âm mới sinh dưới năm hào dương, nói về cuộc gặp bất ngờ và cách nhận diện mầm mới từ lúc còn nhỏ.
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Khám phá cấu trúc quẻ Trạch Lôi Tùy (số 17), một trong 64 quẻ Kinh Dịch, cùng những bài học sâu sắc về sự thuận theo, lãnh đạo và thích nghi.
Quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý và bài học về sự thịnh vượng, khiêm cường, chia sẻ để giữ phúc khí lâu dài.
Quẻ Phong Trạch Trung Phu số 61 bàn về lòng thành ở bên trong. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí trong Tự Quái và bài học ứng dụng.
Khám phá ý nghĩa sâu sắc của Số Nhân Cách 9 trong thần số học: tính cách, điểm mạnh, điểm yếu, sự nghiệp và tình duyên phù hợp.
Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế số 63 là quẻ duy nhất sáu hào đều đắc vị và đều có ứng. Lời quẻ dạy: hanh thông nhỏ, giữ vững thì lợi, đầu tốt cuối loạn.
Quẻ Trạch Phong Đại Quá (số 28) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý về gánh nặng vượt mức và lời khuyên ứng xử linh hoạt khi đối mặt áp lực lớn.
Trực Giác Hướng Nội (Ni) trong MBTI là gì? Tìm hiểu định nghĩa, cách hoạt động và biểu hiện của Ni ở các nhóm tính cách như INTJ, INFJ, ENTJ, ENFJ.
Mỗi ngày dương lịch từ 1900 tới 2100 kèm quẻ trị ngày theo phép Quái khí (lục nhật thất phân), hào chủ ngày, vị trí trong vòng sáu mươi quẻ, mốc Đông chí và số phút tính từ mốc ấy, tiết khí cùng quẻ tứ chính ứng với tiết ấy. Đủ dữ kiện để tự tính lại từng dòng.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.