Lá bài Tarot 6 of Wands (6 Gậy): Biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu
Lá bài 6 of Wands (6 Gậy) trong Tarot: biểu tượng học, ý nghĩa xuôi ngược, con số 6, nguyên tố Lửa và cách ứng dụng khi trải bài.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Lá bài 6 of Wands (6 Gậy) trong Tarot: biểu tượng học, ý nghĩa xuôi ngược, con số 6, nguyên tố Lửa và cách ứng dụng khi trải bài.
Quẻ Thủy Sơn Kiển số 39 trong Kinh Dịch nói về lúc đường phía trước bị tắc. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và vị trí quẻ trong Tự Quái.
Số Sứ Mệnh 6 trong Thần số học gắn với sứ mệnh nuôi dưỡng, chăm sóc và kiến tạo hạnh phúc, cùng bài học cân bằng giữa cho đi và giữ gìn bản thân.
Lá 6 Kiếm (Six of Swords) trong Tarot: biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu về hành trình chuyển tiếp, vượt qua sóng gió để tới vùng nước tĩnh lặng.
Khám phá ý nghĩa số 6 trong thần số học phương Đông: biểu tượng của sự hài hòa, trách nhiệm, tình yêu thương và mối liên hệ với ngũ hành, âm dương.
Sáu cặp địa chi đối nhau trong vòng 12 chi, từ Tý Ngọ đến Tỵ Hợi, và cách Tăng san bốc dịch luận xung là tán hay mở kho tùy dụng thần.
Cặp Dần và Tỵ thuộc lục hại trong 12 con giáp, thường gặp mâu thuẫn khi kết hợp làm ăn hay hôn nhân do khác biệt tính cách: Dần mạnh mẽ, Tỵ kín đáo.
Cặp Tý - Mùi hại trong lục hại 12 con giáp: nguồn gốc địa chi, biểu hiện xung khắc và cách ứng xử trong công việc, cuộc sống theo góc nhìn phương Đông.
Lục hợp Tý Sửu kết hợp trí tuệ linh hoạt của Chuột với sức bền của Trâu, thể hiện âm dương tương phối và sự hỗ trợ trong công việc, hôn nhân, quan hệ xã hội.
Dậu và Tuất là cặp lục hại trong 12 con giáp, gây xung khắc ngầm trong làm ăn, hôn nhân. Bài viết phân tích nguyên nhân và cách hóa giải theo phong thủy.
Tìm hiểu cặp lục hại Thân - Hợi trong 12 con giáp: nguồn gốc, đặc điểm xung khắc, ảnh hưởng trong làm ăn, hôn nhân và các cách hóa giải hiệu quả.
Cặp lục hại Sửu - Ngọ trong 12 con giáp: nguồn gốc, đặc điểm tính cách, ảnh hưởng trong các mối quan hệ và cách hóa giải theo quan niệm phương Đông.
Khám phá ý nghĩa của cặp lục hại Mão - Thìn trong 12 con giáp: nguồn gốc, ảnh hưởng trong các mối quan hệ và những cách hóa giải xung khắc hiệu quả.
Hào Phụ Mẫu là hào có hành sinh ra hành cung quẻ, tượng trưng cha mẹ, giấy tờ, nhà cửa, tin tức và là kỵ thần của Tử Tôn.
Hào Thế là chủ thể, hào Ứng là đối phương trong Lục Hào. Vị trí hai hào quyết định cách gán vai, luận quan hệ và đọc động hào của cả quẻ.
Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ trong Lục Hào khởi theo can ngày: sắc thái khi đậu trên hào, bảng khởi lục thú và chỗ các phái bất đồng về cách an.
Phục thần trong Lục Hào là hào dụng thần ẩn dưới hào khác khi quẻ thiếu lục thân cần tìm. Tăng San Bốc Dịch chỉ cách xác định và xét đoán hữu dụng.
Nguyệt kiến và nhật thần quyết định sức mạnh từng hào trong quẻ Lục Hào. Bài phân tích vượng tướng hưu tù, tuần không, nguyệt phá và ám động kèm bảng tra.
Tứ Hành Xung gồm bốn con giáp xung khắc theo Địa Chi: Tý-Ngọ-Mão-Dậu, Dần-Thân-Tỵ-Hợi, Thìn-Tuất-Sửu-Mùi, dân gian cho là dễ xung khắc khi kết hợp.
Ám động là hào tĩnh vượng gặp ngày xung, nhật phá là hào tĩnh suy gặp ngày xung. Tăng San Bốc Dịch phân biệt hai trường hợp này khi đoán quẻ.
Nguyệt phá trong Lục Hào là hào bị chi tháng xung, thường lấy làm điềm suy bại. Bài phân tích khi nào phá mà không phá theo Tăng san bốc dịch và các phái.
Tam hình trong Bát Tự: Dần Tỵ Thân, Sửu Tuất Mùi, Tý Mão và tự hình Thìn Ngọ Dậu Hợi. Vì sao sách xếp nhóm ấy và cách luận khi đủ bộ hay thiếu chữ.
Địa Chi gồm 12 ký hiệu Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, dùng đánh dấu thời gian và phương hướng trong lịch pháp Á Đông.
Bát Tự đọc hôn nhân thường qua phu tinh, thê tinh và cung phu thê ở chi ngày. Bài phân tích cách luận, bảng tra mười nhật chủ, và giới hạn cần biết.
Lưu niên là can chi năm đang xét, Thái Tuế là tên gọi vị chủ của năm ấy. Tam mệnh thông hội chép cách đọc tuế vận tịnh lâm, phục ngâm, phản ngâm, hối khí.
Bạch Hổ là một trong sáu lục thú của Lục Hào, an theo can ngày. Bài phân tích cách an, ý nghĩa và cách luận đoán theo Tăng san Bốc Dịch.
Hào động và quẻ biến trong Lục Hào cho biết sự việc đang chuyển hướng ra sao. Bài giải thích quẻ gốc đổi thành quẻ nào và thứ tự đọc theo Tăng san bốc dịch.
Thái Tuế gắn với chu kỳ sao Mộc và thần thoại Trung Hoa, giúp hiểu vì sao phạm Thái Tuế mỗi năm thường được xem là dấu hiệu cần thận trọng.
Cung trên lá số Tử Vi không đứng riêng lẻ mà chịu ảnh hưởng của tam phương tứ chính, xung chiếu, nhị hợp và hai cung giáp biên.
Khám phá ý nghĩa Lục hợp Mão - Tuất trong văn hóa phương Đông: nguồn gốc, đặc điểm, ứng dụng trong tình duyên, sự nghiệp và phong thủy.
Tứ hành xung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi gồm hai cặp xung khắc trong địa chi. Hiểu rõ tính cách đối lập giúp hóa giải mâu thuẫn trong quan hệ.
Hào động hóa hào biến trong Lục Hào: cách đọc hồi đầu sinh, hồi đầu khắc, hóa tiến thần, hóa thoái thần, hóa không, hóa phá, hóa mộ, hóa tuyệt.
Sao Thất Xích hành Kim chủ tai họa, phá tán nhưng đôi khi vẫn mang cát khí. Hiểu vị trí phi tinh và cách hóa giải giúp ứng dụng phong thủy hiệu quả.
Hào Huynh Đệ trong Lục Hào là hào cùng hành với cung quẻ, tượng anh em, bạn bè, đối thủ. Bài phân tích khi nào nó là dụng thần, khi nào là kỵ thần cầu tài.
Ứng kỳ Lục Hào theo Tăng San Bốc Dịch chương 26D: hào tĩnh đợi ngày trị hoặc xung, hào động đợi ngày hợp hoặc trị, quá vượng đợi mộ hoặc xung.
Hướng dẫn chọn ngày cuối năm cho tất niên, dọn bàn thờ, trả nợ và khai trương: nguyên tắc chọn ngày, các trường phái, cách áp dụng linh hoạt, tránh mê tín.
Can Chi là hệ thống phối hợp Mười Thiên Can với Mười Hai Địa Chi để ghi năm tháng ngày giờ trong lịch pháp truyền thống, ứng dụng trong Bát Tự và Kinh Dịch.
Từ một quẻ Kinh Dịch, bài chỉ cách suy ra quẻ biến, quẻ hỗ, quẻ thác, quẻ tổng và nghĩa từng loại, kèm quy tắc đọc theo số hào động.
Tổng quan về 12 con giáp: nguồn gốc Địa Chi, ý nghĩa từng con vật, cách tính tuổi, quan hệ tam hợp, lục hợp, tứ hành xung và lục hại theo quan niệm dân gian.
Thiên Can Canh thuộc Dương Kim, gắn với phương Tây, mùa thu và quẻ Càn trong Kinh Dịch. Tìm hiểu đặc tính, ý nghĩa và ảnh hưởng của Canh trong hệ Can Chi.
Xem ngày tốt xấu hôm nay theo lịch âm dựa trên can chi, trực, sao và giờ hoàng đạo. Bài giải thích nguyên lý, cách tra và giới hạn của việc chọn ngày.
Dương Nhận là vị trí trước Lộc một ngôi của can dương, trùng ngôi Đế Vượng. Bài giải thích cách tra theo nhật chủ, quan hệ với Lộc, Phi Nhận.
Lục Hào là phương pháp luận quẻ theo sáu hào, nạp Can Chi, Lục Thân, Lục Thần. Bài giải thích nguyên lý và vì sao nó chi tiết hơn Mai Hoa Dịch Số.
Thiên can ngũ hợp gồm Giáp Kỷ, Ất Canh, Bính Tân, Đinh Nhâm, Mậu Quý, lần lượt hóa Thổ, Kim, Thủy, Mộc, Hỏa. Hợp là điều kiện cần, hóa thật cần can thấu lộ.
Sơn Mão trong 24 sơn hướng: vị trí chính Đông, hành Mộc, ý nghĩa cát hung khi tọa hoặc hướng, cách phối hợp với các sơn khác trong tam hợp và tam nguyên.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.