Xem tuổi vợ chồng: tình duyên, làm ăn
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Chọn việc muốn hỏi rồi gieo quẻ, xem việc ấy đang nghiêng về thuận hay nghịch.
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Gieo ba đồng xu sáu lần để có một quẻ Kinh Dịch, đọc luận ngay tại chỗ.
Sinh con năm 2030 Canh Tuất, nạp âm Thoa Xuyến Kim: xét hợp tuổi bố mẹ theo can chi, nạp âm và các quan niệm dân gian, kèm lưu ý khoa học.
Nạp âm Thoa Xuyến Kim của Canh Tuất và Tân Hợi: vẻ đẹp quý phái, tính cách thanh lịch và những lưu ý khi ứng dụng Ngũ Hành trong đời sống.
Tuổi Tuất (Chó) trong 12 con giáp: tính cách trung thành, chính trực, ngũ hành Thổ, tam hợp Dần Ngọ Tuất, tứ hành xung Thìn Sửu Mùi và các năm sinh tiêu biểu.
Lục Thập Hoa Giáp là chu kỳ 60 tổ hợp Can Chi trong lịch pháp truyền thống, gắn với nạp âm Ngũ Hành và ứng dụng trong tử vi, phong thủy.
Khám phá chi tiết tính cách người tuổi Tuất: trung thành, thẳng thắn, bảo vệ công lý nhưng cũng bướng bỉnh và dễ nóng nảy.
Can của mười hai cung trên lá số Tử Vi tính theo phép Ngũ Hổ Độn, dùng để định Ngũ hành cục, phi hóa Tứ Hóa và an can cho cung đại hạn.
Sinh năm bao nhiêu mệnh gì, tuổi con gì? Bảng tra 1924 tới 2043 theo Lục Thập Hoa Giáp, kèm hai mốc đổi năm: Tết theo dân gian và Lập Xuân theo Bát Tự.
Không vong trong Bát Tự là hai địa chi khuyết trong tuần mười ngày can chi, dùng đánh dấu mức hư thực của sao. Cách tra và chỗ các sách cổ khác nhau.
Nạp Âm là hệ thống gán tên và hành Ngũ Hành cho 60 cặp Can Chi trong Lục Thập Hoa Giáp, dùng trong tử vi, phong thủy và chọn ngày.
Sinh con năm 2029 Kỷ Dậu, nạp âm Đại Trạch Thổ: bố mẹ tuổi nào được tính là hợp hay xung theo can, chi, nạp âm, kèm bảng năm sinh 1984 tới 2001.
Lưu niên là cung mang chi năm xem, sao lưu là lớp sao tạm thời an theo can chi năm đó. Bài giải thích cách an Lưu Thái Tuế, Lưu Lộc Tồn, lưu Tứ Hóa.
Cách cài một quẻ Lục Hào: 64 quẻ chia vào tám cung theo quẻ thuần, nhất thế tới ngũ thế, du hồn, quy hồn; hành của cung và phép nạp giáp can chi cho từng hào.
Thiên Ất Quý Nhân trong Bát Tự tra theo can ngày, hai chi quý nhân của mười can, vì sao Thìn Tuất không có quý nhân và chỗ sách lệch nhau về can Canh.
Giờ Tý là mấy giờ? Giờ Tý kéo dài từ 23 giờ đến 1 giờ sáng. Bảng đối chiếu 12 canh giờ sang giờ đồng hồ, kèm hai cách tính ranh giới ngày ở giờ Tý.
Tổng quan về 12 con giáp: nguồn gốc Địa Chi, ý nghĩa từng con vật, cách tính tuổi, quan hệ tam hợp, lục hợp, tứ hành xung và lục hại theo quan niệm dân gian.
Sơn Tuất thuộc cung Càn, hành Thổ, quan trọng khi xác định hướng nhà và huyệt mộ. Bài viết luận giải ý nghĩa, ngũ hành, tam hợp, tam sát và cách an tinh bàn.
Tuần Không và Triệt Không là hai sao không vong chắn giữa hai cung, an theo tuần Giáp và can năm sinh. Bài giải cách an, nguyên lý và các quan điểm khác nhau.
Thiên La, Địa Võng theo Tử Vi Việt Nam: hai sao cố định ở cung Thìn và Tuất, vì sao gọi là La Võng, và điều kiện có Đà La theo Thiên Lương.
Khám phá chi tiết cách lập lá số Tử vi đẩu số từ giờ sinh, năm sinh đến an sao, cùng ý nghĩa sâu sắc của 12 cung trong lá số.
Sao Tướng Quân trong vòng Lộc Tồn được an theo can năm sinh và giới tính. Bài phân tích cách an, bảng vị trí 10 can và ý nghĩa khi luận đoán.
Tam Kỳ là Ất, Bính, Đinh; Lục Nghi là Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Sáu Giáp ẩn dưới Lục Nghi nào, và bố lên Địa bàn theo cục ra sao?
Can Chi là hệ thống phối hợp Mười Thiên Can với Mười Hai Địa Chi để ghi năm tháng ngày giờ trong lịch pháp truyền thống, ứng dụng trong Bát Tự và Kinh Dịch.
Tìm hiểu ý nghĩa tuổi Thìn (Rồng) trong 12 con giáp: con giáp linh thiêng duy nhất, tính cách khí phách, Ngũ Hành Thổ, Tam Hợp - Tứ Hành Xung và các năm sinh.
Thiên can ngũ hợp gồm Giáp Kỷ, Ất Canh, Bính Tân, Đinh Nhâm, Mậu Quý, lần lượt hóa Thổ, Kim, Thủy, Mộc, Hỏa. Hợp là điều kiện cần, hóa thật cần can thấu lộ.
Lập tứ trụ Bát Tự từ ngày giờ sinh gồm bốn bước: trụ năm đổi ở Lập Xuân, trụ tháng theo tiết khí, trụ ngày đếm vòng 60, can giờ suy từ can ngày.
Thượng sơn hạ thủy là cục Huyền Không phi tinh khi sao vượng của sơn tinh rơi vào cung hướng, sao vượng của hướng tinh rơi vào cung tọa, chủ hao tài tổn đinh.
Tràng sinh thủy pháp phái Tam Hợp luận nước theo 12 cung: thu nước ở cung sinh vượng, phóng nước ở cung suy bại, kèm bốn cục thủy và Bát đại Hoàng Tuyền.
Tuổi Ngọ trong 12 con giáp: tính cách phóng khoáng, nhiệt huyết, ngũ hành Hỏa, tam hợp Dần Ngọ Tuất, xung khắc Tý Mão Dậu và các năm sinh tuổi Ngựa.
Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Cương trong lịch xem ngày có gốc từ đâu? Bài phân tích từ sách Hiệp kỷ biện phương thư, cách tính và giới hạn của hệ thần sát.
Tìm hiểu nạp âm Tùng Bách Mộc trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, và ứng dụng trong phong thủy, tử vi cho người mệnh Mộc.
Sơn hướng Giáp nằm ở chính Đông, hành Mộc, là dương can trong tam hợp Hợi Mão Mùi. Bài viết luận giải ý nghĩa và cách ứng dụng sơn Giáp trong phong thủy.
Tàng can là các thiên can ẩn bên trong địa chi, gồm bản khí, trung khí và dư khí. Bảng tàng can 12 chi cùng hành và âm dương, giải thích thấu can, thông căn.
Tìm hiểu Trụ Tháng trong Bát Tự: cách xác định, vai trò trong luận giải vận mệnh, mối quan hệ với Tháng sinh và sự ảnh hưởng của nó.
Tìm hiểu ý nghĩa tuổi Dần (Hổ) trong 12 con giáp: tính cách mạnh mẽ quyết đoán, Ngũ Hành Mộc, Tam Hợp - Tứ Hành Xung và các năm sinh gần đây.
Cùng tuổi bố mẹ mà trang bảo hợp, trang bảo kỵ vì mỗi nơi chọn tiêu chí khác nhau trong hệ can chi: thiên can, địa chi hay nạp âm của năm sinh.
Dương Nhận (陽刃) trong Bát Tự Tứ Trụ là gì? Tìm hiểu nguồn gốc, cách xác định, ý nghĩa cát hung và phân biệt với Kình Dương trong Tử Vi.
Sơn hướng Bính trong 24 sơn hướng phong thủy thuộc cung Ly hành Hỏa: ý nghĩa, cách phối quẻ và ứng dụng khi chọn hướng nhà, bàn thờ, giường ngủ.
Thai nguyên, thai tức và mệnh cung trong Bát Tự: cách tính từ trụ tháng, trụ ngày và chi tháng, chi giờ, kèm đối chiếu cổ thư và điểm phái còn tranh cãi.
Tam hợp Dần - Ngọ - Tuất (Hỏa cục) gồm Hổ, Ngựa, Chó: nguồn gốc Địa chi, nguyên lý tam hợp, đặc điểm tính cách và ứng dụng trong đời sống.
Dậu và Tuất là cặp lục hại trong 12 con giáp, gây xung khắc ngầm trong làm ăn, hôn nhân. Bài viết phân tích nguyên nhân và cách hóa giải theo phong thủy.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Quẻ Thuần Khảm số 29, tên kinh Tập Khảm, Khảm chồng Khảm, hai hào dương đắc trung bị âm vây. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học đi qua hiểm trùng lặp.
Nguyệt phá trong Lục Hào là hào bị chi tháng xung, thường lấy làm điềm suy bại. Bài phân tích khi nào phá mà không phá theo Tăng san bốc dịch và các phái.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.