Xem tuổi vợ chồng: tình duyên, làm ăn
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Anh chị có thể thử:
Xếp hạng 60 tuổi để chọn người xông đất, kèm năm sinh cụ thể và lý do của từng tuổi.
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá số 62: làm được việc nhỏ, không làm được việc lớn. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về thời nên nhún mình.
Tiểu vận trong Bát Tự là vận một năm, bổ sung cho đại vận mười năm. Bài viết giải thích phép khởi tiểu vận nam Bính Dần, nữ Nhâm Thân theo Tam Mệnh Thông Hội.
Quẻ Trạch Hỏa Cách số 49 bàn về đổi cũ sang mới: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Tỉnh và vì sao phải đợi đúng lúc mới được người tin.
Tam Hợp (三合) là nhóm ba Địa Chi hợp thành một cục ngũ hành trong 12 con giáp: Thân-Tý-Thìn, Hợi-Mão-Mùi, Dần-Ngọ-Tuất, Tỵ-Dậu-Sửu.
Kim Lâu là hạn dân gian Việt xét khi làm nhà hoặc cưới hỏi, tính bằng tuổi mụ chia 9: dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, ứng với Thân, Thê, Tử, Lục Súc.
Vòng Thái Tuế gồm 12 sao an thuận từ cung mang chi năm sinh, chia bốn nhóm tam hợp. Cách an và cách hiểu theo ba sách Tử Vi Việt Nam.
Tam hợp Dần - Ngọ - Tuất (Hỏa cục) gồm Hổ, Ngựa, Chó: nguồn gốc Địa chi, nguyên lý tam hợp, đặc điểm tính cách và ứng dụng trong đời sống.
Tam Hợp Hợi - Mão - Mùi tạo thành Mộc cục trong 12 con giáp: nguồn gốc, nguyên lý hình thành, tính cách và sự tương hỗ giữa ba con giáp này.
Tam Đình (三停) trong nhân tướng học chia khuôn mặt thành ba phần để luận đoán vận mệnh, tính cách. Định nghĩa, cách dùng và phân biệt với thuật ngữ dễ nhầm.
Thái Tuế gắn với chu kỳ sao Mộc và thần thoại Trung Hoa, giúp hiểu vì sao phạm Thái Tuế mỗi năm thường được xem là dấu hiệu cần thận trọng.
Tam Tai là ba năm liên tiếp theo quan niệm dân gian, lặp lại mỗi 12 năm, tính theo nhóm tam hợp của con giáp năm sinh: Thân Tý Thìn gặp năm Dần Mão Thìn.
Sao Phúc Đức trong vòng Thái Tuế an thế nào, tam hợp với Thiếu Dương và Tử Phù ra sao, và bộ Tứ Đức gồm những sao nào theo các sách Tử Vi Việt Nam.
Sao Bạch Hổ trong Tử Vi thuộc vòng Thái Tuế, an theo Địa Chi năm sinh. Bài giải thích cách an, vị trí miếu hãm và ý nghĩa theo các sách Tử Vi Việt Nam.
Sao Quan Phù trong Tử Vi thuộc vòng Thái Tuế, hành Hỏa, chủ về thông minh, mưu lược và quyền bính. Bài viết nêu cách an, ý nghĩa và các trường hợp hội chiếu.
Năm Đinh Mùi 2027, tam tai và Thái Tuế được cho là ảnh hưởng tới một số con giáp. Cách tính danh sách tuổi và điểm các phái không thống nhất.
Điếu Khách là sao thứ mười một của vòng Thái Tuế, an lùi hai cung từ cung chi năm sinh. Cách an và ý nghĩa theo bốn sách Tử Vi Việt Nam.
Trực Phù là sao cuối vòng Thái Tuế, lùi một cung từ cung chi năm sinh, đồng cung Quán Sách. Cách an và ý nghĩa theo bốn sách Tử Vi Việt Nam.
Tam Hợp Tỵ Dậu Sửu (Kim cục) trong 12 con giáp: nguồn gốc, nguyên lý hình thành, tính cách, sự tương hỗ và ứng dụng trong tử vi, phong thủy.
Tam hợp Thân, Tý, Thìn (Thủy cục) trong 12 con giáp: nguồn gốc, đặc điểm tính cách, sự tương hỗ giữa ba con giáp và ứng dụng trong luận đoán tử vi, cuộc sống.
Tràng sinh thủy pháp phái Tam Hợp luận nước theo 12 cung: thu nước ở cung sinh vượng, phóng nước ở cung suy bại, kèm bốn cục thủy và Bát đại Hoàng Tuyền.
Tam hội là ba chi liền nhau cùng một mùa, tam hợp ứng với Trường Sinh, Đế Vượng, Mộ của một hành. Bài so sánh lực, bán hội và chỗ các phái còn lệch nhau.
Đào Hoa tức Hàm Trì, tra theo tam hợp chi năm hoặc chi ngày, luôn rơi vào Tý Ngọ Mão Dậu. Phân biệt Đào Hoa trong tường và ngoài tường, kèm bảng tra 12 chi.
Dịch Mã tra theo tam hợp: bảng 12 chi gốc ra chi Dịch Mã, vì sao Mã luôn rơi vào Dần Thân Tỵ Hợi, và các phái lấy chi năm hay chi ngày làm gốc.
Hoa Cái là chữ Mộ của cục tam hợp, luôn nằm ở Thìn Tuất Sửu Mùi. Bài phân tích cách an, ý nghĩa nghệ thuật, tôn giáo, học thuật và nhãn cô quả trong sách cổ.
Quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý và bài học về sự thịnh vượng, khiêm cường, chia sẻ để giữ phúc khí lâu dài.
Quẻ Thuần Càn, quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và sự khởi nguyên. Sáu hào dương mở ra bài học về cách hành xử của bậc quân tử.
Quẻ Phong Sơn Tiệm số 53 trong Kinh Dịch nói về tiến dần có thứ tự, qua hình ảnh chim hồng bay qua sáu chặng. Bài phân tích quái từ, Tượng từ và sáu hào.
Quẻ Sơn Phong Cổ (số 18) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa và bài học về sự sửa chữa, chấn hưng sau đổ nát, cùng cách ứng dụng trong đời sống.
Sao Long Đức thuộc vòng Thái Tuế, an thuận từ cung mang chi năm sinh. Bài nêu cách an, bảng tra và cách hiểu theo bốn sách Tử Vi Việt Nam.
Thiếu Dương là sao thứ hai của vòng Thái Tuế, an ở cung kế Thái Tuế theo chiều thuận. Cách an, hành và ý nghĩa theo bốn sách Tử Vi Việt Nam.
Hướng dẫn an 14 chính tinh Tử Vi theo cục và ngày sinh: xác định cung Tử Vi, an chòm Tử Vi đi nghịch và chòm Thiên Phủ đi thuận theo lời quyết cổ.
Sao Thiếu Âm là sao thứ tư của vòng Thái Tuế, an theo chi năm sinh. Cách an, vị trí và ý nghĩa theo bốn sách Tử Vi Việt Nam.
Phong thủy có những phái nào và tách ra từ đâu: hình thế Giang Tây, lý khí Phúc Kiến, Tam Hợp, Tam Nguyên, Bát Trạch, Huyền Không, cùng nguồn gốc từ Táng Thư.
Sao Tử Phù là phụ tinh thứ sáu trong vòng Thái Tuế, an theo chiều thuận từ cung năm sinh. Bài phân tích cách an, vị trí và ý nghĩa khi luận giải.
Khám phá quẻ Lôi Địa Dự (quẻ 16) trong Kinh Dịch: cấu trúc quẻ, ý nghĩa các hào, và những bài học sâu sắc về sự chuẩn bị, khiêm tốn và lãnh đạo.
Cách an tiểu hạn theo nhóm tam hợp chi năm sinh, cách an nguyệt hạn theo tháng và giờ sinh, cùng những điểm khác nhau giữa các phái Tử Vi.
Quẻ Trạch Địa Tụy số 45 trong Kinh Dịch bàn về tụ họp: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Cấu và bài học giữ cho cuộc tụ họp không tan.
Tam Thức gồm Thái Ất, Lục Nhâm, Kỳ Môn. Bài phân tích đường vào Việt Nam và tách rõ phần sử liệu với phần truyền thuyết quanh Nguyễn Bỉnh Khiêm.
Sơn Hợi trong 24 sơn hướng nằm ở cung Càn, hành Thủy, tượng trưng cho khởi đầu tiềm ẩn và trí tuệ, cùng cách luận giải vị trí, ngũ hành và ứng dụng thực tế.
Tử Vi có nhiều phái như Tam Hợp, Tứ Hóa, Trung Châu, Tân Biên. Cùng một lá số, mỗi phái đọc ra khác nhau vì khác bộ sao, cách an Tứ Hóa và cách luận vận hạn.
Địa Không, Địa Kiếp theo Tử Vi Việt Nam: an theo giờ sinh từ cung Hợi, đồng cung ở Hợi (giờ Tý) và ở Tỵ (giờ Ngọ), đắc hãm theo từng sách.
Đẩu Quân còn gọi Nguyệt Tướng, an từ cung Thái Tuế đếm nghịch tới tháng sinh rồi thuận tới giờ sinh. Bài giải phép an, bảng tra và các lối hiểu khác nhau.
Đọc tình duyên trên lá số Tử Vi: bắt đầu từ cung Phu Thê, mở ra Quan Lộc, Thiên Di, Phúc Đức, Tài Bạch, cùng các sao và cách dò năm hôn nhân.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.