Tục nhảy lửa của người Dao đỏ ở Yên Bái
Tục nhảy lửa của người Dao đỏ ở Yên Bái là nghi lễ tâm linh trong lễ cấp sắc, cúng giải hạn, thể hiện khát vọng xua đuổi tà ma và cầu bình an.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Anh chị có thể thử:
Tục nhảy lửa của người Dao đỏ ở Yên Bái là nghi lễ tâm linh trong lễ cấp sắc, cúng giải hạn, thể hiện khát vọng xua đuổi tà ma và cầu bình an.
Nạp âm Lư Trung Hỏa của Bính Dần và Đinh Mão trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính Ngũ Hành, ý nghĩa phong thủy và lời khuyên cho người mệnh Hỏa này.
Lễ hội Nhảy lửa của người Pà Thẻn là nghi thức shaman thiêng liêng, cầu thần lửa che chở cho cộng đồng, với màn nhảy chân trần trên than hồng.
Cách cúng động thổ xây nhà đúng nghi lễ: chọn ngày, sắm lễ vật, bày mâm và thực hiện nghi thức theo phong tục, kèm lưu ý khác biệt theo vùng miền.
Tục chọn ngày khai trương, mở hàng đầu năm có nguồn gốc từ đâu và người Việt cân nhắc những gì khi chọn ngày, sắm lễ, khấn và mở hàng.
Phong thủy gán mỗi mệnh Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ một nhóm màu được coi là hợp và nhóm màu bị coi là kỵ. Bài kèm bảng màu và chỗ các sách xếp khác nhau.
Quẻ Địa Hỏa Minh Di số 36 trong Kinh Dịch nói về ánh sáng bị che, thời tối tăm: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và cách giữ mình theo lời kinh.
Người mệnh Hỏa chịu chi phối bởi quy luật tương sinh tương khắc trong Ngũ Hành. Màu sắc và vật phẩm hành Mộc, Hỏa giúp cân bằng năng lượng, hạn chế hành Thủy.
Quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý và bài học về sự thịnh vượng, khiêm cường, chia sẻ để giữ phúc khí lâu dài.
Dụng Thần là hành cần thiết nhất để cân bằng tứ trụ trong Bát Tự. Tìm hiểu định nghĩa, cách xác định và phân biệt với các khái niệm liên quan.
Khám phá quẻ Thuần Khôn (quẻ 2) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa triết lý và ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Bài viết chuyên sâu, dễ hiểu.
Quẻ Thủy Lôi Truân, quẻ thứ 3 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu gian nan. Tìm hiểu ý nghĩa tượng quẻ và bài học vượt khó qua thử thách.
Tiểu vận trong Bát Tự là vận một năm, bổ sung cho đại vận mười năm. Bài viết giải thích phép khởi tiểu vận nam Bính Dần, nữ Nhâm Thân theo Tam Mệnh Thông Hội.
Cách cục Cự Cơ Mão Dậu được Tử Vi đẩu số tân biên và Trung Châu phái của Vương Đình Chi đọc khác nhau: Mão hay Dậu, tuổi nào hợp, gặp sát tinh thì sao.
Quẻ Thiên Thủy Tụng, quẻ số 6 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa từng hào và lời khuyên ứng xử khi xung đột, kiện tụng.
Cung Mệnh trong Tử Vi Đẩu Số là gốc của lá số, phản ánh tính cách, khí chất và tiềm năng. Tìm hiểu ý nghĩa, cách luận giải và phân biệt với cung Thân.
Mai Hoa Dịch Số lập quẻ Kinh Dịch từ ngoại cảnh, âm thanh, con số thay vì gieo tiền hay cỏ thi. Truyền thống quy sách cho Thiệu Ung.
Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá số 62: làm được việc nhỏ, không làm được việc lớn. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về thời nên nhún mình.
Quẻ Sơn Phong Cổ (số 18) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa và bài học về sự sửa chữa, chấn hưng sau đổ nát, cùng cách ứng dụng trong đời sống.
Quẻ Trạch Hỏa Cách số 49 bàn về đổi cũ sang mới: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Tỉnh và vì sao phải đợi đúng lúc mới được người tin.
Bốn sách gốc của Lục Hào khác nhau ở vai trò: Hỏa Châu Lâm là lớp quy tắc sớm, Hoàng Kim Sách đúc kết thành phú, Tăng San Bốc Dịch phản biện.
Tìm hiểu nạp âm Tích Lịch Hỏa, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính ngũ hành, ý nghĩa phong thủy, màu sắc và vật phẩm tương sinh.
Quẻ Địa Thủy Sư, quẻ thứ 7 trong Kinh Dịch, bàn về đạo dùng người, kỷ luật và đoàn kết, cùng ứng dụng trong quản lý, lãnh đạo và phát triển bản thân.
Quẻ Thuần Càn, quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và sự khởi nguyên. Sáu hào dương mở ra bài học về cách hành xử của bậc quân tử.
Đối chiếu năm sách gốc của Tử Bình: Uyên Hải Tử Bình, Tam Mệnh Thông Hội, Trích Thiên Tủy, Cùng Thông Bảo Giám và Tử Bình Chân Thuyên khác nhau ở đâu.
Quẻ Hỏa Sơn Lữ số 56 bàn về đạo người đi xa, ở nhờ đất lạ: hanh thông nhỏ, giữ mình ngay thẳng, khiêm tốn thì yên, kiêu ngạo ắt tự chuốc họa.
Khám phá quẻ Lôi Địa Dự (quẻ 16) trong Kinh Dịch: cấu trúc quẻ, ý nghĩa các hào, và những bài học sâu sắc về sự chuẩn bị, khiêm tốn và lãnh đạo.
Quẻ Địa Thiên Thái số 11 có nội Càn ngoại Khôn, tượng trời đất giao hòa. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và các chỗ chú giải khác nhau.
Chọn xe hợp mệnh theo ngũ hành: xét màu xe, hướng xe và vật phẩm, ưu tiên màu tương sinh với bản mệnh, tránh màu tương khắc để cân bằng năng lượng.
Hướng nhà Tây Bắc thuộc cung Càn, hành Kim, hợp với người mệnh Thổ và mệnh Kim. Người mệnh Hỏa nên cân nhắc hóa giải khi bài trí.
Nạp âm Sơn Hạ Hỏa của tuổi Bính Thân và Đinh Dậu: đặc tính ngũ hành, màu sắc hợp, ý nghĩa phong thủy và cách ứng dụng trong đời sống.
Khám phá quẻ Địa Sơn Khiêm, một trong những quẻ tốt nhất của Kinh Dịch, qua phân tích cấu trúc, ý nghĩa các hào và những bài học thực tiễn về sự khiêm nhường.
Khám phá ý nghĩa của nạp âm Thành Đầu Thổ (Mậu Dần, Kỷ Mão) trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính, ứng dụng phong thủy, màu sắc và lưu ý tương sinh tương khắc.
Sao Bác Sỹ là một trong 12 sao vòng Bác Sỹ của tử vi, an theo Lộc Tồn và âm dương nam nữ. Bài phân tích vị trí, ý nghĩa và ảnh hưởng sức khỏe.
Hướng nhà Đông Bắc thuộc cung Cấn, hành Thổ, hợp người mệnh Thổ và Hỏa. Bài viết giải thích cách bài trí, màu sắc nên dùng và điều cần tránh để giữ vượng khí.
Khám phá cách ứng dụng thuyết Ngũ Hành để chọn màu sắc nội thất, trang phục hợp mệnh, giúp cân bằng năng lượng và hỗ trợ cuộc sống.
Người mệnh Thủy hợp màu đen, xanh dương, trắng bạc, nên tránh đỏ, hồng, tím, vàng nâu. Xem đặc điểm Ngũ Hành và cách tương sinh tương khắc.
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Phong thủy hướng nhà Nam thuộc hành Hỏa, hợp với Tây tứ mệnh, nhất là mệnh Thổ và Hỏa. Bố trí nội thất, màu sắc cần hài hòa ngũ hành để tránh xung khắc.
Người mệnh Thổ tượng trưng cho sự ổn định, hợp màu vàng, nâu đất. Hiểu tương sinh tương khắc với Hỏa, Kim, Mộc, Thủy giúp ứng dụng trong không gian sống.
Tìm hiểu về nạp âm Sơn Đầu Hỏa trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc điểm, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc, hướng phong thủy và lời khuyên cho người mệnh này.
Nạp âm Bình Địa Mộc thuộc hành Mộc, gắn với tuổi Mậu Tuất và Kỷ Hợi. Xem đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc hợp kỵ và hướng ứng dụng cho người mệnh này.
Tòng cách và chuyên vượng cách trong Bát Tự: khi nhật chủ quá nhược phải bỏ mệnh theo hành vượng, hoặc quá vượng không thể ức chế.
Tìm hiểu nạp âm Dương Liễu Mộc (Nhâm Ngọ, Quý Mùi) trong Lục Thập Hoa Giáp: ý nghĩa ngũ hành, tính cách, màu sắc hợp và ứng dụng phong thủy.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.