Sao Thiên Khôi: Một trong Lục Cát Tinh của Tử Vi Đẩu Số
Khám phá ý nghĩa, đặc tính và ảnh hưởng của sao Thiên Khôi trong Tử Vi Đẩu Số. Bài viết phân tích sâu về vị trí, cách cục và sự kết hợp với các sao khác.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Thiên Khôi là một trong Lục Cát Tinh, chủ về khoa giáp, danh vọng, trí tuệ. Người có sao này thường gặp quý nhân, dễ thành danh trong học thuật, công danh. Nó cũng có khả năng hóa giải một phần hung tinh.
Lấy từ bài “Sao Thiên Khôi: Một trong Lục Cát Tinh của Tử Vi Đẩu Số”
Khám phá ý nghĩa, đặc tính và ảnh hưởng của sao Thiên Khôi trong Tử Vi Đẩu Số. Bài viết phân tích sâu về vị trí, cách cục và sự kết hợp với các sao khác.
Cách an Thiên Quan và Thiên Phúc theo thiên can năm sinh, ý nghĩa cứu giải, vì sao sách xếp cặp sao này cạnh Khôi Việt và những điểm còn dị bản.
Thiên Ất Quý Nhân trong Bát Tự tra theo can ngày, hai chi quý nhân của mười can, vì sao Thìn Tuất không có quý nhân và chỗ sách lệch nhau về can Canh.
Khám phá nguồn gốc, bản chất và ý nghĩa chi tiết của sao Thiên Hình và Thiên Diêu trong Tử Vi Đẩu Số, cùng vai trò của chúng khi phối hợp với các sao khác.
Cách an Thiên Tài từ cung Mệnh và Thiên Thọ từ cung Thân theo chi năm sinh, ý nghĩa hai sao, và lối đọc nhân quả Tài Thọ của cụ Thiên Lương.
Khám phá sao Thiên Việt, một trong Lục Cát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc, vị trí an sao, ý nghĩa ở các cung, và ảnh hưởng khi kết hợp với các sao khác.
Sao Thiên Mã trong Tử Vi tượng trưng cho sự di chuyển, thay đổi và nhịp độ cuộc sống. Tìm hiểu nguồn gốc, cách an sao theo năm sinh và ý nghĩa khi luận giải.
Tử Vi và Thiên Phủ đồng cung ở Dần Thân: cách an sao và lời luận của bốn sách Tử Vi Việt Nam, từ câu phú Tử Phủ đồng cung tới chỗ các sách nói khác nhau.
Cách cục Cự Cơ Mão Dậu được Tử Vi đẩu số tân biên và Trung Châu phái của Vương Đình Chi đọc khác nhau: Mão hay Dậu, tuổi nào hợp, gặp sát tinh thì sao.
Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Cương trong lịch xem ngày có gốc từ đâu? Bài phân tích từ sách Hiệp kỷ biện phương thư, cách tính và giới hạn của hệ thần sát.
Khám phá chi tiết về Thánh Gióng, từ huyền thoại đánh giặc Ân, biểu tượng văn hóa trong Tứ bất tử đến giá trị của Hội Gióng được UNESCO vinh danh.
Đại Lục Nhâm dùng mười hai Nguyệt tướng đổi theo trung khí để dựng thiên bàn, rồi an mười hai Thiên tướng từ Quý Nhân. Phân biệt hai lớp này và các dị bản.
Thiên Khốc đếm nghịch, Thiên Hư đếm thuận từ cung Ngọ khởi năm Tý, nên hai sao đối xứng qua trục Tý Ngọ và Thiên Hư luôn cùng cung với Tuế Phá.
Thiên Can gồm 10 ký hiệu Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, dùng ghi ngày tháng năm giờ trong lịch Can Chi.
Thiên Thương an ở cung Nô Bộc, Thiên Sứ ở cung Tật Ách. Cách an, ngũ hành và cách bốn sách Tử Vi Việt Nam luận hai sao này khi xem hạn.
Hà Đồ sắp số sinh thành theo phương và hành, Lạc Thư là ô vuông 3x3 tổng mọi hàng cột chéo đều bằng 15. Hai đồ nối vào bát quái, ngũ hành và cửu tinh.
Lục Nhâm là gì và Đại Lục Nhâm lập quẻ ra sao: an Thiên bàn bằng Nguyệt tướng gia lên giờ, dựng Tứ Khóa từ can chi ngày, phát Tam Truyền, an Thiên tướng.
Thiên Can Giáp thuộc Dương Mộc, gắn với quẻ Chấn và quẻ Càn trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu, sinh sôi và ý chí vươn lên.
Thiên Tài trong Thập Thần Bát Tự: định nghĩa, đặc tính, ý nghĩa luận mệnh, tương tác với các thần khác và ứng dụng thực tiễn khi phân tích lá số.
Thiền uyển tập anh ghi tiểu sử và thi kệ thiền sư Việt Nam thời Lý, Trần, nhưng giới nghiên cứu nay xem đây là sự sắp đặt có chủ đích.
Quẻ Thiên Phong Cấu số 44, một hào âm mới sinh dưới năm hào dương, nói về cuộc gặp bất ngờ và cách nhận diện mầm mới từ lúc còn nhỏ.
Tết Nguyên Tiêu của người Hoa ở Chợ Lớn, di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, gắn với tín ngưỡng thờ Thiên Hậu Thánh Mẫu tại các hội quán cổ kính.
Quẻ Trạch Thiên Quải số 43 nghĩa là quyết, năm hào dương đẩy một hào âm. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về quyết đoán công khai.
Ân Quang lấy Văn Xương, Thiên Quý lấy Văn Khúc làm mùng một, đếm theo ngày sinh rồi lùi một cung. Bài giải cách an và ý nghĩa quý nhân.
Thiên can xung khắc trong Bát Tự gồm những cặp nào, phân biệt xung khắc với hợp hóa ra sao và cách đọc theo Uyên Hải Tử Bình, Trích Thiên Tủy.
Phi hóa là lấy can của một cung làm sao hóa Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ rồi bay tới cung có sao ấy; tự hóa là can cung hóa sao ngay trong cung. Có ví dụ lá số.
Cáo tật thị chúng của Mãn Giác thiền sư là bài kệ nổi tiếng thời Lý, mượn cảnh xuân tàn và cành mai trước sân để nói về vô thường và sức sống bất diệt.
Quẻ Thiên Sơn Độn số 33 bàn về đạo lui ẩn đúng lúc: cấu trúc Càn trên Cấn dưới, quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học giữ mình khi thời đổi.
Lễ hội chùa Keo Hành Thiện diễn ra trung tuần tháng Chín âm lịch, thờ Thiền sư Dương Không Lộ, với bơi chải, đếm tôm, bắt vịt, cờ người và kiến trúc Hậu Lê.
Ngày hoàng đạo hắc đạo xếp cả ngày theo mười hai thần, còn giờ hoàng đạo xếp từng khung hai giờ theo bộ thần ấy. Hai lớp độc lập, đều là quy ước trạch cát.
Hướng dẫn an 14 chính tinh Tử Vi theo cục và ngày sinh: xác định cung Tử Vi, an chòm Tử Vi đi nghịch và chòm Thiên Phủ đi thuận theo lời quyết cổ.
Kinh Pali tả bốn tầng thiền theo chi thiền: sơ thiền có tầm, tứ, hỷ, lạc, nhất tâm; nhị thiền bỏ tầm tứ; tam thiền bỏ hỷ; tứ thiền còn xả và nhất tâm.
Lễ hội Yên Tử tưởng nhớ Phật hoàng Trần Nhân Tông, người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, là hành trình tâm linh khơi dậy niềm tự hào về dòng thiền Việt.
Thập Dực là mười thiên chú giải Kinh Dịch, gồm Thoán, Tượng, Hệ Từ, Văn Ngôn, Tự Quái, Thuyết Quái, Tạp Quái. Bài phân tích từng thiên và tranh luận tác giả.
Khám phá cung Thiên Bình (23/9 - 22/10): sao chủ quản Kim Tinh, hành Khí, tính cách công bằng, hòa nhã, tình yêu và sự nghiệp phù hợp cùng các cung hợp khắc.
Nhóm Khai Sáng (Cardinal) gồm Bạch Dương, Cự Giải, Thiên Bình và Ma Kết, đại diện cho năng lượng khởi xướng và dẫn dắt. Họ tiên phong, giỏi bắt đầu dự án mới.
Khám phá các loại đá phong thủy phù hợp với cung Thiên Bình, ý nghĩa của từng loại và cách chọn đá theo nguyên tắc ngũ hành để tăng cường năng lượng tích cực.
Khám phá Thiên Can Quý (癸) qua lăng kính Kinh Dịch: thuộc tính Âm Thủy, phương Bắc, sự tương tác với Ngũ Hành và ý nghĩa trong dự đoán, tử vi.
Khám phá Thiên Can Ất qua lăng kính Kinh Dịch: thuộc tính Âm Mộc, vị trí phương Đông, mối quan hệ với các quẻ Dịch và ứng dụng trong luận giải vận mệnh.
Thiên Can Canh thuộc Dương Kim, gắn với phương Tây, mùa thu và quẻ Càn trong Kinh Dịch. Tìm hiểu đặc tính, ý nghĩa và ảnh hưởng của Canh trong hệ Can Chi.
Quẻ Sơn Phong Cổ (số 18) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa và bài học về sự sửa chữa, chấn hưng sau đổ nát, cùng cách ứng dụng trong đời sống.
Dương Nhận (陽刃) trong Bát Tự Tứ Trụ là gì? Tìm hiểu nguồn gốc, cách xác định, ý nghĩa cát hung và phân biệt với Kình Dương trong Tử Vi.
Khâm Thiên Tứ Hóa là phái Tử Vi lấy Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ làm trục luận giải, dùng can của từng cung để phi hóa, khác Tam Hợp ở cách tiếp cận động.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.