Xem tuổi vợ chồng: tình duyên, làm ăn
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Không. Cả hai thường được xem là hài hòa, nhưng Tam Hợp (khoảng 120 độ) được cho là dòng chảy tự nhiên hơn, còn Lục Hợp (khoảng 60 độ) cần nỗ lực cá nhân để kích hoạt tiềm năng.
Lấy từ bài “Khía cạnh chiêm tinh là gì?”
Nhập năm sinh của bố mẹ, xem từng năm, tháng, giờ sinh của con so với tuổi bố mẹ theo can chi, con giáp, nạp âm của dân gian.
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Chọn việc muốn hỏi rồi gieo quẻ, xem việc ấy đang nghiêng về thuận hay nghịch.
Gieo ba đồng xu sáu lần để có một quẻ Kinh Dịch, đọc luận ngay tại chỗ.
Tổng quan về 12 con giáp: nguồn gốc Địa Chi, ý nghĩa từng con vật, cách tính tuổi, quan hệ tam hợp, lục hợp, tứ hành xung và lục hại theo quan niệm dân gian.
Khám phá ý nghĩa Lục hợp Mão - Tuất trong văn hóa phương Đông: nguồn gốc, đặc điểm, ứng dụng trong tình duyên, sự nghiệp và phong thủy.
Lục hợp Tý Sửu kết hợp trí tuệ linh hoạt của Chuột với sức bền của Trâu, thể hiện âm dương tương phối và sự hỗ trợ trong công việc, hôn nhân, quan hệ xã hội.
Lục hợp Tỵ - Thân thể hiện sự hài hòa giữa trí tuệ và linh hoạt theo quan niệm phương Đông, cùng xem ý nghĩa trong tình duyên, công việc và cuộc sống.
Tam hợp, lục hợp là quan hệ giữa các Địa chi trong 12 con giáp. Bài giải thích cách dân gian xét tuổi cả nhà, ví dụ cụ thể và chỗ sách nói khác nhau.
Khám phá khía cạnh Lục Hợp (Sextile) trong chiêm tinh học: góc 60 độ đầy hài hòa, tượng trưng cho cơ hội, tài năng tiềm ẩn và sự hợp tác.
Lục hợp Thìn - Dậu là cặp hòa hợp nhất trong 12 con giáp, kết hợp uy quyền của Rồng với trí tuệ, sự tinh tế của Gà, thường nhắc trong tử vi, phong thủy.
Lục hợp Ngọ - Mùi trong văn hóa phương Đông thể hiện quan hệ hỏa sinh thổ, âm dương bổ trợ, thường được xem là cặp địa chi hài hòa trong hôn nhân và hợp tác.
Lục hợp Dần Hợi là cặp địa chi tương hợp nhất trong 12 con giáp, thể hiện sự bổ trợ giữa Dần mạnh mẽ và Hợi mềm mại, mang ý nghĩa hòa hợp, tin cậy.
Địa chi trong Bát Tự hợp, xung, hình, hại nhau thế nào, đọc theo cung vị năm tháng ngày giờ ra sao, và tương tác với đại vận, lưu niên trong luận giải.
Cùng tuổi bố mẹ mà trang bảo hợp, trang bảo kỵ vì mỗi nơi chọn tiêu chí khác nhau trong hệ can chi: thiên can, địa chi hay nạp âm của năm sinh.
Sinh con năm 2027 Đinh Mùi, nạp âm Thiên Hà Thủy: xem hợp tuổi bố mẹ theo can chi, nạp âm, tam hợp và lục hợp, kèm lưu ý về giới hạn của phương pháp.
Lục Hại là sáu cặp địa chi xung khắc ngầm trong 12 con giáp: Tý Mùi, Sửu Ngọ, Dần Tỵ, Mão Thìn, Thân Hợi, Dậu Tuất. Tìm hiểu ý nghĩa và cách hóa giải.
Khía cạnh chiêm tinh là góc giữa hai hành tinh trên lá số, phản ánh tương tác hài hòa hay căng thẳng. Tìm hiểu Lục Hợp, Tam Hợp, Vuông Góc, Đối Đỉnh.
Hướng dẫn thực hành chọn người xông đất Tết Đinh Mùi 2027: cách tra tam hợp, lục hợp, giờ đẹp, lễ vật và các bước làm tại nhà cho từng gia đình.
Tứ hành xung và lục hại trong 12 con giáp được dân gian dùng để luận tuổi con với bố mẹ. Bài phân tích nguồn gốc, cơ chế và cách hiểu hợp lý, tránh mê tín.
Ứng kỳ Lục Hào theo Tăng San Bốc Dịch chương 26D: hào tĩnh đợi ngày trị hoặc xung, hào động đợi ngày hợp hoặc trị, quá vượng đợi mộ hoặc xung.
Khóa thể Lục Nhâm là tên gọi của từng dạng quẻ, hình thành từ tứ khóa, tam truyền và quan hệ can chi; mỗi quẻ được gọi bằng tổ hợp nhiều khóa thể.
Lục Thập Hoa Giáp là chu kỳ 60 tổ hợp Can Chi trong lịch pháp truyền thống, gắn với nạp âm Ngũ Hành và ứng dụng trong tử vi, phong thủy.
Lục Nhâm là gì và Đại Lục Nhâm lập quẻ ra sao: an Thiên bàn bằng Nguyệt tướng gia lên giờ, dựng Tứ Khóa từ can chi ngày, phát Tam Truyền, an Thiên tướng.
Khám phá nạp âm Trường Lưu Thủy trong Lục Thập Hoa Giáp, ý nghĩa ngũ hành, đặc điểm vận mệnh, màu sắc hợp và ứng dụng phong thủy cho người mệnh Thủy.
Tìm hiểu nạp âm Đại Lâm Mộc, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc hợp và cách ứng dụng trong phong thủy.
Nguyệt phá trong Lục Hào là hào bị chi tháng xung, thường lấy làm điềm suy bại. Bài phân tích khi nào phá mà không phá theo Tăng san bốc dịch và các phái.
Hào động và quẻ biến trong Lục Hào cho biết sự việc đang chuyển hướng ra sao. Bài giải thích quẻ gốc đổi thành quẻ nào và thứ tự đọc theo Tăng san bốc dịch.
Hồi đầu sinh, hồi đầu khắc cùng hóa không, hóa mộ, hóa tuyệt là quy tắc đọc hào động biến trong Lục Hào, giải thích cơ chế và ứng dụng theo Tăng san bốc dịch.
Khóa thể Lục Nhâm gọi tên quẻ theo tương quan sinh khắc giữa tứ khóa và tam truyền. Bốn thể nền là Nguyên Thủ, Trùng Thẩm, Tri Nhất và Thiệp Hại.
Tam Kỳ là Ất, Bính, Đinh; Lục Nghi là Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Sáu Giáp ẩn dưới Lục Nghi nào, và bố lên Địa bàn theo cục ra sao?
Chín phép phát Tam Truyền trong Lục Nhâm gồm tặc khắc, tỷ dụng, thiệp hại, dao khắc, mão tinh, biệt trách, bát chuyên, phục ngâm, phản ngâm.
Lục Nhâm chọn Tam Truyền Sơ, Trung, Mạt bằng chín phép phát truyền theo thứ tự ưu tiên: tặc khắc, tỷ dụng, thiệp hại, dao khắc, mão tinh, biệt trách.
Theo Lục Nhâm đại toàn: Nguyên Thủ là chỉ một khóa trên khắc dưới, Trùng Thẩm chỉ một khóa dưới khắc trên, Tri Nhất và Thiệp Hại là nhiều khóa cùng khắc.
Khám phá nạp âm Giản Hạ Thủy, nước dưới khe, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp, cùng ý nghĩa ngũ hành, đặc điểm và ứng dụng trong chiêm nghiệm.
Tìm hiểu về nạp âm Sơn Đầu Hỏa trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc điểm, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc, hướng phong thủy và lời khuyên cho người mệnh này.
Nạp âm Đại Khê Thủy của Giáp Dần và Ất Mão: đặc tính ngũ hành, quan hệ tương sinh tương khắc và ý nghĩa trong Tử vi, phong thủy cho người mệnh này.
Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ trong Lục Hào khởi theo can ngày: sắc thái khi đậu trên hào, bảng khởi lục thú và chỗ các phái bất đồng về cách an.
Sao Tứ Lục (Văn Xương) trong Cửu Tinh Huyền Không chủ về trí tuệ, học vấn và quý nhân. Gặp cát tinh tốt cho công danh, gặp hung tinh dễ sinh thị phi.
Hào Thê Tài trong Lục Hào là hào có hành bị hành cung khắc, tượng trưng tiền của, vật dụng, giá cả, người làm công và là dụng thần của vợ khi người nam hỏi.
Hào Huynh Đệ trong Lục Hào là hào cùng hành với cung quẻ, tượng anh em, bạn bè, đối thủ. Bài phân tích khi nào nó là dụng thần, khi nào là kỵ thần cầu tài.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Lực Sĩ là sao trợ tinh trong Tử Vi Đẩu Số, chủ về sức mạnh hành động và sự nỗ lực. Tìm hiểu ý nghĩa, cách an sao và các tổ hợp thường gặp.
Lễ tơ hồng tế ông Tơ bà Nguyệt sau khi rước dâu, lễ hợp cẩn là vợ chồng chia nhau chén rượu, miếng trầu trong buồng cưới. Tìm hiểu nghi thức và ý nghĩa.
Lá bài The Emperor (Hoàng Đế) số 4 Ẩn chính tượng trưng cho trật tự, quyền lực hợp pháp và sự ổn định vật chất, cùng bài học về lãnh đạo có trách nhiệm.
Mọi cặp trong sáu mươi Hoa Giáp, ba nghìn sáu trăm dòng, cho biết quan hệ ngũ hành nạp âm giữa hai tuổi và cách xếp nhóm theo địa chi.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.