Lễ tơ hồng và lễ hợp cẩn trong đám cưới xưa: Làm gì, lúc nào, ai làm?
Lễ tơ hồng tế ông Tơ bà Nguyệt sau khi rước dâu, lễ hợp cẩn là vợ chồng chia nhau chén rượu, miếng trầu trong buồng cưới. Tìm hiểu nghi thức và ý nghĩa.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Lễ tơ hồng tế ông Tơ bà Nguyệt sau khi rước dâu, lễ hợp cẩn là vợ chồng chia nhau chén rượu, miếng trầu trong buồng cưới. Tìm hiểu nghi thức và ý nghĩa.
Khám phá lễ cưới cổ truyền xứ Huế với quan niệm trọng lễ nghi, khinh tài vật, đi sâu vào ý nghĩa của lục lễ và các nghi thức đặc trưng của vùng đất cố đô.
Phong tục cưới hỏi của người Mường gồm tục chạy theo người yêu, lạy ma nhà, sính lễ bánh trưng, lễ trả công bên ngoại và kiêng kỵ ngày cưới.
Quẻ Trạch Phong Đại Quá (số 28) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý về gánh nặng vượt mức và lời khuyên ứng xử linh hoạt khi đối mặt áp lực lớn.
Khám phá tục củi hứa hôn độc đáo của người Giẻ Triêng ở Kon Tum: ý nghĩa biểu tượng, nghi lễ cưới hỏi và sự biến đổi của phong tục trong đời sống hiện đại.
Khám phá chi tiết trang phục cô dâu chú rể truyền thống Việt Nam xưa: từ áo tấc, khăn đóng, mão quan đến áo mớ ba mớ bảy.
Sách lá cổ của người Mày (dân tộc Chứt) ghi thần chú, bài cúng và tri thức dân gian, chỉ dùng trong nghi lễ quan trọng, đang đứng trước nguy cơ thất truyền.
Đám cưới truyền thống Việt Nam có nhiều kiêng kỵ như xem tuổi, chọn ngày lành, kiêng cô dâu ngoái đầu. Quan niệm này thể hiện mong ước hôn nhân suôn sẻ.
Khăn đóng và áo the là trang phục trang trọng của nam giới Việt Nam xưa, thể hiện sự nho nhã, lễ độ và nay được phục dựng trong lễ, Tết, đám cưới, đám giỗ.
Mỵ Châu, Trọng Thủy là truyện ghi trong Đại Việt sử ký toàn thư, Việt Nam sử lược. Bài phân tích nguồn gốc, cốt truyện và lời bàn của sử gia xưa về nhân vật.
Sách tướng cổ đoán nốt ruồi theo chỗ mọc và màu: chỗ kín phần nhiều cát, giữa rốn sinh quý tử, trên gáy chủ uy quyền, giữa thắt lưng lại là điềm xấu.
Lễ cưới người Cơ Tu gồm lễ chạm ngõ Ganoo, sính lễ trâu bò, hát lý đối đáp và lễ ăn Zum công nhận hôn nhân, đậm nét truyền thống.
Khám phá nét riêng trong lễ cưới của người Dao Đỏ ở Tả Phìn, Sa Pa, từ tục cô dâu tự về nhà chồng đến các nghi lễ giàu ý nghĩa cộng đồng.
Hát Quan Làng là linh hồn đám cưới người Tày, gồm ba cung đoạn Đón, Nộp, Đưa. Các Pú Quan Làng đối đáp thơ ca, hoàn tất thủ tục xin dâu, đón dâu.
Lễ cưới cổ truyền người Khmer Nam Bộ gồm lễ cắt hoa cau chính thức hôn ước và nghi thức cột tay gắn kết đôi linh hồn, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.
Trang phục cưới của cô dâu Ê Đê dệt từ thổ cẩm chàm sẫm, hoa văn đỏ vàng, là của hồi môn thể hiện sự khéo léo và gắn kết cộng đồng trong chế độ mẫu hệ.
Câu đối Tết được cho là bắt nguồn từ thẻ gỗ đào khắc thần giữ cửa của Trung Hoa cổ. Người xưa dán ở cửa, cột nhà, bàn thờ và viết theo luật đối.
Tam Thức gồm Thái Ất, Kỳ Môn Độn Giáp và Lục Nhâm: ba môn thuật số cổ đoán việc quốc gia, việc hành động và việc cụ thể, kèm bảng so sánh ba môn.
Phong tục cưới hỏi người Tày gồm dạm hỏi, ăn hỏi, sêu tết và lễ cưới, cùng tục ở rể độc đáo: cô dâu ở nhà mẹ đẻ đến khi mang thai mới về nhà chồng.
Mười hai trực Kiến Trừ Mãn Bình Định Chấp Phá Nguy Thành Thu Khai Bế là hệ thống chọn ngày theo tháng, gốc từ lịch cổ và sách Hiệp kỷ biện phương thư.
Tìm hiểu ý nghĩa văn hóa và vai trò của trầu cau trong nghi lễ cưới hỏi người Việt, từ truyền thuyết sự tích đến các phong tục hiện đại.
Sử học khoa học mô tả Tử Vi, Bát Tự, Thái Ất như những kỹ thuật tính toán trên lịch can chi, phát triển qua nhiều thế kỷ, không phải mặc khải.
Quẻ Phong Sơn Tiệm số 53 trong Kinh Dịch nói về tiến dần có thứ tự, qua hình ảnh chim hồng bay qua sáu chặng. Bài phân tích quái từ, Tượng từ và sáu hào.
Cách cục Cự Cơ Mão Dậu được Tử Vi đẩu số tân biên và Trung Châu phái của Vương Đình Chi đọc khác nhau: Mão hay Dậu, tuổi nào hợp, gặp sát tinh thì sao.
Kinh Dịch là hệ thống triết học và bói toán cổ Trung Hoa với 64 quẻ từ Bát Quái, diễn giải quy luật biến dịch của vũ trụ và vạn vật.
Sự tích ông Tơ bà Nguyệt gốc từ truyện Định Hôn Điếm đời Đường, chép ở Thái Bình Quảng Ký quyển 159: ông lão tra sổ dưới trăng, dây đỏ buộc chân vợ chồng.
Phong tục cưới hỏi người Chăm Nam Bộ theo Hồi giáo Islam gồm lễ dạm ngõ và lễ cưới chính, với vai trò người mối, lễ vật trầu cau và tiền thách cưới.
Quẻ Thủy Lôi Truân, quẻ thứ 3 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu gian nan. Tìm hiểu ý nghĩa tượng quẻ và bài học vượt khó qua thử thách.
Cưới chạy tang là đám cưới gấp trước khi phát tang, tổ chức trong một hai ngày vì để tang thì phải hoãn cưới. Bài phân tích tục này theo sách phong tục.
Khám phá hành trình từ truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh đến vị thánh đứng đầu Tứ Bất Tử, biểu tượng chinh phục thiên nhiên và bản sắc văn hóa Việt.
Phong tục cưới hỏi của người Thái đen Sơn La gồm tục tự do tìm hiểu, ở rể thử thách 2-3 năm, lễ dạm hỏi, lễ búi tóc Tằng cẩu và lễ vật truyền thống.
Khám phá chi tiết tục cưới hỏi của người H'Mông: từ lễ dạm ngõ, nghi thức bắt buộc của ông mối, đến ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong từng lễ vật và lời then.
Dân tộc Rơ Măm thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ Me, cư trú tập trung ở Kon Tum. Tìm hiểu tiếng nói, tập tục thờ cúng và các lễ hội chính của người Rơ Măm.
Chu Công giải mộng là sách đoán mộng dân gian khuyết danh, mượn tên Chu Công chứ không phải tác phẩm của ông. Bài phân tích nguồn gốc, cấu trúc và cách đọc.
Khám phá quy trình chọn ngày cưới của người Dao ở Tuyên Quang: xem tuổi theo ngũ hành, nhờ thầy chọn giờ tốt, cùng các nghi lễ đặc sắc trong đám cưới.
Hướng dẫn thực hành đầy đủ cho người sắp cưới: thứ tự dạm ngõ, ăn hỏi, xem ngày, sính lễ, rước dâu theo ba miền, kèm lịch việc từng tháng và lưu ý an toàn.
Nghi thức cưới hỏi của người Ba Na ở Gia Lai gồm tục ở luân phiên hai bên gia đình, lễ vật treo trên cột gưng và đêm tân hôn thức trắng giữ lửa.
Quan niệm dân gian kiêng kỵ khi nhà có tang như kiêng hơi lạnh, người ốm không nên đi đám ma, cùng lý giải từ khoa học và Đông y để hiểu đúng.
Quẻ Thuần Càn, quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và sự khởi nguyên. Sáu hào dương mở ra bài học về cách hành xử của bậc quân tử.
Phong tục các dân tộc thiểu số Việt Nam đa dạng ở cưới hỏi, dựng nhà, thờ cúng và ứng xử cộng đồng, gắn với môi trường sống và tín ngưỡng bản địa.
Quẻ Lôi Trạch Quy Muội số 54 trong Kinh Dịch nói về việc bước vào cuộc gắn bó khi không được chủ động: quái từ, sáu hào từ, Tượng từ và bài học giữ mình.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.