Tam Tai là gì?
Tam Tai là ba năm liên tiếp theo quan niệm dân gian, lặp lại mỗi 12 năm, tính theo nhóm tam hợp của con giáp năm sinh: Thân Tý Thìn gặp năm Dần Mão Thìn.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Tam Tai là ba năm liên tiếp theo quan niệm dân gian, lặp lại mỗi 12 năm, tính theo nhóm tam hợp của con giáp năm sinh: Thân Tý Thìn gặp năm Dần Mão Thìn.
Đại hạn trong tử vi là khung mười năm tính từ cung Mệnh, Dương Nam Âm Nữ đi thuận, Âm Nam Dương Nữ đi nghịch, tuổi khởi bằng số cục.
Quẻ Thuần Khảm số 29, tên kinh Tập Khảm, Khảm chồng Khảm, hai hào dương đắc trung bị âm vây. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học đi qua hiểm trùng lặp.
Lập tứ trụ Bát Tự từ ngày giờ sinh gồm bốn bước: trụ năm đổi ở Lập Xuân, trụ tháng theo tiết khí, trụ ngày đếm vòng 60, can giờ suy từ can ngày.
Quẻ Thiên Sơn Độn số 33 bàn về đạo lui ẩn đúng lúc: cấu trúc Càn trên Cấn dưới, quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học giữ mình khi thời đổi.
Để tang bao lâu, tang phục theo vai vế ra sao? Đối chiếu phục chế trong Gia lễ giản yếu, Vũ trung tùy bút, Việt Nam phong tục và các mốc lễ tới khi trừ phục.
Quẻ Trạch Địa Tụy số 45 trong Kinh Dịch bàn về tụ họp: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Cấu và bài học giữ cho cuộc tụ họp không tan.
Hướng dẫn chi tiết các mốc đốt khăn tang, xả tang, mãn tang theo phong tục Việt Nam: 49 ngày, 100 ngày, giỗ đầu, giỗ hết, cùng lễ vật và kiêng kỵ.
Khám phá quẻ Khảm (☵) trong Bát Quái: biểu tượng nước, sự nguy hiểm, trí tuệ ẩn tàng và những tầng ý nghĩa sâu xa trong Kinh Dịch.
Sau đám tang, người Việt còn nhiều lễ: ba ngày, tuần 49 ngày, trăm ngày, giỗ đầu, giỗ hết và lễ trừ phục. Mỗi lễ có nguồn gốc và cách hiểu khác nhau.
Khám phá quẻ Sơn Thiên Đại Súc trong Kinh Dịch: ý nghĩa tượng quẻ, lời kinh, sự tích lũy nội lực và ứng dụng thực tiễn trong công việc, cuộc sống.
Giỗ hết đại tường là lễ mãn tang sau hai năm để tang. Bài nêu lễ vật mâm cúng, cách bày biện và trình tự xả tang theo phong tục Việt Nam.
Khám phá quẻ Cấn (☶) - một trong tám quẻ đơn của Kinh Dịch: biểu tượng núi, sự tĩnh chỉ, ý nghĩa triết lý và ứng dụng trong nhân sinh quan phương Đông.
Quẻ Tốn trong Bát Quái tượng trưng cho gió, sự thâm nhập và nhu thuận, gắn với trưởng nữ và phương Đông Nam, góp phần tạo nên nhiều quẻ kép của Kinh Dịch.
Khám phá những điều kiêng kỵ ngày Tết của người Việt theo phong tục xưa: kiêng quét nhà, kiêng cho lửa, kiêng làm vỡ đồ... và ý nghĩa tâm linh đằng sau.
Thờ cúng tổ tiên là phong tục lâu đời, chuẩn mực đạo đức và phần quan trọng trong đời sống tâm linh người Việt, với bàn thờ, ngày giỗ và lễ Tết.
Quẻ Địa Trạch Lâm trong Kinh Dịch: cấu trúc các hào, tương tác giữa Địa và Trạch, cùng bài học về lãnh đạo, nuôi dưỡng và phát triển bền vững.
Cúng tuần thất là bảy lần cúng trong 49 ngày, lễ 49 ngày là chung thất, còn 100 ngày là tuần tốt khốc, tức thôi khóc. Nguồn gốc và cách cúng từng lễ.
Quẻ Trạch Phong Đại Quá (số 28) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý về gánh nặng vượt mức và lời khuyên ứng xử linh hoạt khi đối mặt áp lực lớn.
Quẻ Thuần Càn, quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và sự khởi nguyên. Sáu hào dương mở ra bài học về cách hành xử của bậc quân tử.
Quẻ Thuần Chấn số 51 trong Kinh Dịch tượng sấm chồng sấm, bàn về cú sốc bất ngờ, sáu cách phản ứng trước biến cố và tinh thần sợ mà tự sửa mình.
Khi người thân mất, gia đình cần làm gì từ lúc lâm chung tới an táng? Bài viết trình bày trình tự tang lễ truyền thống và các điểm cần lưu ý.
Buồn chán kéo dài trên hai tuần kèm mất hứng thú, mất ngủ, mệt mỏi là dấu hiệu nên đi khám. Phân biệt buồn thường ngày với trầm cảm và cách tự nhận ra.
Bốc mộ cải táng thường làm sau khi mãn tang, phổ biến từ ba đến năm năm; quy định hiện hành đòi tối thiểu 36 tháng. Nguồn gốc tục lệ và điều cần biết.
Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40 mở đầu phong trào giành độc lập, do Trưng Trắc và Trưng Nhị lãnh đạo. Đền Hát Môn là trung tâm thờ tự linh thiêng.
Trùng tang là gì và vì sao người Việt chọn giờ nhập quan, kiêng ngày chôn cất? Nhân học đọc các tục lệ tang lễ như cách giảm bất an khi có người mất.
Tục cưới hỏi mẫu hệ của người Ê Đê: cô gái chủ động đi hỏi chồng qua bốn nghi lễ, thể hiện vai trò trung tâm của người phụ nữ và luật tục cộng đồng.
Quẻ Địa Lôi Phục (quẻ 24) trong Kinh Dịch tượng trưng cho dương khí sơ sinh và sự hồi phục. Quẻ khuyên hành động nhẹ nhàng, kiên trì với chính đạo.
Một quẻ Kinh Dịch gồm nhiều lớp chữ xếp chồng: tên quẻ, quái từ, sáu hào từ, rồi Thoán truyện, Đại Tượng, Tiểu Tượng, Văn Ngôn.
Cảm giác 'vật mang vía người' xuất phát từ hai luật ma thuật cảm ứng mà nhân học đã mô tả từ lâu: tiếp xúc thì truyền tính chất, giống nhau thì cùng bản chất.
Khám phá quẻ Địa Sơn Khiêm, một trong những quẻ tốt nhất của Kinh Dịch, qua phân tích cấu trúc, ý nghĩa các hào và những bài học thực tiễn về sự khiêm nhường.
Quẻ Thuần Đoài số 58 trong Kinh Dịch nói về đạo hòa duyệt: vui chân thành thì hanh thông, còn vui để chiều lòng người thì sớm muộn cũng thành lệch lạc.
Quẻ Thủy Lôi Truân, quẻ thứ 3 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu gian nan. Tìm hiểu ý nghĩa tượng quẻ và bài học vượt khó qua thử thách.
Quẻ Thủy Trạch Tiết số 60 dạy tiết chế có chừng mực: biết đặt giới hạn để việc được bền, còn tiết chế khắc khổ đến mức khổ thân thì không ai giữ lâu.
Quẻ Phong Sơn Tiệm số 53 trong Kinh Dịch nói về tiến dần có thứ tự, qua hình ảnh chim hồng bay qua sáu chặng. Bài phân tích quái từ, Tượng từ và sáu hào.
Khám phá quẻ Lôi Địa Dự (quẻ 16) trong Kinh Dịch: cấu trúc quẻ, ý nghĩa các hào, và những bài học sâu sắc về sự chuẩn bị, khiêm tốn và lãnh đạo.
Quẻ Phong Thủy Hoán số 59 trong Kinh Dịch nói về thời ly tán: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học gom lòng người khi mọi thứ đang tan ra.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.