Lá số Bát Tự
Lập lá số Bát Tự từ ngày giờ sinh, có năm dòng đọc nhanh, đại vận và từng bước tính.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Lập lá số Tử Vi từ ngày giờ sinh, có năm dòng đọc nhanh và lời giải từng cung.
Lập lá số Bát Tự từ ngày giờ sinh, có năm dòng đọc nhanh, đại vận và từng bước tính.
Xem trên lá số Tử Vi các mặt đời anh chị nối nhau ra sao: chuyện gì nuôi chuyện gì, chỗ nào hay vướng.
Biết cung hoàng đạo của anh chị từ ngày tháng sinh, kèm một câu gợi ý cho hôm nay.
Tra bốn hướng tốt, bốn hướng nên tránh cho nhà và cửa theo năm sinh và giới tính.
Sử liệu về Lý Hư Trung đời Đường và Từ Tử Bình đời Tống cho thấy Tử Bình có nguồn gốc nhiều lớp, sách gốc như Lý Hư Trung mệnh thư bị thêm bớt qua thời gian.
Lập tứ trụ Bát Tự từ ngày giờ sinh gồm bốn bước: trụ năm đổi ở Lập Xuân, trụ tháng theo tiết khí, trụ ngày đếm vòng 60, can giờ suy từ can ngày.
Đối chiếu năm sách gốc của Tử Bình: Uyên Hải Tử Bình, Tam Mệnh Thông Hội, Trích Thiên Tủy, Cùng Thông Bảo Giám và Tử Bình Chân Thuyên khác nhau ở đâu.
Thiên can xung khắc trong Bát Tự gồm những cặp nào, phân biệt xung khắc với hợp hóa ra sao và cách đọc theo Uyên Hải Tử Bình, Trích Thiên Tủy.
Bát Tự (Tứ Trụ) là hệ thống luận mệnh truyền thống dựa trên 4 trụ Năm Tháng Ngày Giờ, tổng cộng 8 chữ Can Chi, dùng phân tích Ngũ hành và vận mệnh.
Sử học khoa học mô tả Tử Vi, Bát Tự, Thái Ất như những kỹ thuật tính toán trên lịch can chi, phát triển qua nhiều thế kỷ, không phải mặc khải.
Hướng dẫn an 14 chính tinh Tử Vi theo cục và ngày sinh: xác định cung Tử Vi, an chòm Tử Vi đi nghịch và chòm Thiên Phủ đi thuận theo lời quyết cổ.
Tìm hiểu khái niệm Dụng Thần trong Bát Tự: cách xác định, vai trò cân bằng Ngũ Hành, và ứng dụng thực tiễn trong luận giải lá số Tứ Trụ.
Tìm hiểu Trụ Tháng trong Bát Tự: cách xác định, vai trò trong luận giải vận mệnh, mối quan hệ với Tháng sinh và sự ảnh hưởng của nó.
Tìm hiểu về Trụ Ngày trong Bát Tự: cách xác định, vai trò của Thiên Can và Địa Chi ngày, và tầm quan trọng của nó trong luận giải số mệnh.
Sao Tử Vi là Đế tinh đứng đầu 14 chính tinh, chủ về quyền uy và địa vị. Tìm hiểu ý nghĩa, miếu vượng và cách luận sao Tử Vi tại các cung quan trọng.
Thân Vượng và Thân Nhược trong Bát Tự phản ánh sức mạnh của Nhật Can qua tương tác với Can Chi, giúp luận giải tính cách và vận hạn.
Tứ Bất Tử là bốn vị thánh bất tử trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam: Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử và Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
Khám phá cuộc đời, sự nghiệp của Ngô Quyền, chiến thắng Bạch Đằng 938 và hành trình từ Từ Lương Xâm đến đền thờ mới ở Cổ Loa, thể hiện sự tri ân của hậu thế.
Trụ Năm trong Bát Tự đại diện cho giai đoạn 0 đến 16 tuổi, mối quan hệ với ông bà, tổ tiên và môi trường xã hội thời niên thiếu.
Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư đời Minh, lời tựa ghi La Hồng Tiên soạn từ sách của Hi Di Trần Đoàn. Bài phân tích nguồn gốc, nội dung và giới hạn kiểm chứng.
Sao Thổ Tú là một trong 9 vì sao chiếu mệnh của Cửu Diệu, được xếp vào nhóm trung tính. Bài viết phân tích ý nghĩa, vận hạn và cách cúng giải hạn sao Thổ Tú.
Huyền thoại Chử Đồng Tử và Tiên Dung, chuyện tình vượt giai cấp, hành trình hóa thánh và vị thế trong Tứ Bất Tử gắn với nhiều lễ hội ở đồng bằng sông Hồng.
Thiên Can Bính là Dương Hỏa, biểu tượng mặt trời, gắn với quẻ Ly trong Kinh Dịch, thể hiện sự khai minh, trí tuệ cùng đặc tính Âm Dương Ngũ Hành.
Vượng tướng hưu tù tử chia ngũ hành thành năm mức khí lực theo mùa, tính bằng quan hệ tương tỷ, tương sinh hay tương khắc giữa hành và mùa đang trị.
Tứ Hóa gồm Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ trong Tử Vi Đẩu Số, phản ánh bốn hướng hanh thông, quyền lực, danh tiếng và trắc trở khi luận giải lá số.
Tử vi cổ học là hệ thống Đẩu Số dùng 14 chính tinh và 12 cung để luận vận mệnh, còn tử vi hiện đại chỉ cách gọi dân gian về việc tra cứu vận hạn theo lá số.
Đông Tứ Trạch là nhóm bốn trạch Khảm, Chấn, Ly, Tốn trong Bát Trạch phong thủy, dành cho người Đông Tứ Mệnh, hợp hướng Bắc, Đông, Đông Nam, Nam.
Tứ Hành Xung gồm bốn con giáp xung khắc theo Địa Chi: Tý-Ngọ-Mão-Dậu, Dần-Thân-Tỵ-Hợi, Thìn-Tuất-Sửu-Mùi, dân gian cho là dễ xung khắc khi kết hợp.
Tây Tứ Trạch gồm bốn hướng nhà Càn, Khôn, Cấn, Đoài trong Bát Trạch phong thủy, được cho là hợp với người Tây Tứ Mệnh. Xem định nghĩa và cách phân biệt.
Tử Vi Đẩu Số là hệ thống luận mệnh truyền thống lập lá số mười hai cung từ giờ, ngày, tháng, năm sinh để luận đoán tính cách và vận hạn theo các sao.
Phục Binh là phụ tinh mang tính âm, chủ về sự mai phục, toan tính và tranh cạnh ngầm. Bài viết phân tích ý nghĩa cát hung và cách luận giải sao Phục Binh.
Bộ Tử Phủ Vũ Tướng gồm Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thiên Tướng: cách an, điều kiện thành cách và cách đọc theo các sách Tử Vi Việt Nam.
Khâm Thiên Tứ Hóa là phái Tử Vi lấy Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ làm trục luận giải, dùng can của từng cung để phi hóa, khác Tam Hợp ở cách tiếp cận động.
Bốn cung trọng yếu để luận một cung vị gồm bản cung, hai cung tam hợp và cung xung chiếu, cùng cách xác định và chỗ các phái luận khác nhau.
Sao Hỷ Thần trong Tử Vi thuộc vòng Lộc Tồn (vòng Bác Sĩ), an từ Lộc Tồn theo chiều thuận hay nghịch. Cách an, bảng tra và ý nghĩa theo sách Tử Vi Việt Nam.
Thiếu Dương là sao thứ hai của vòng Thái Tuế, an ở cung kế Thái Tuế theo chiều thuận. Cách an, hành và ý nghĩa theo bốn sách Tử Vi Việt Nam.
Cung trên lá số Tử Vi không đứng riêng lẻ mà chịu ảnh hưởng của tam phương tứ chính, xung chiếu, nhị hợp và hai cung giáp biên.
Lễ cưới người Cơ Tu gồm lễ chạm ngõ Ganoo, sính lễ trâu bò, hát lý đối đáp và lễ ăn Zum công nhận hôn nhân, đậm nét truyền thống.
Tìm hiểu về Trụ Giờ trong Bát Tự (Tứ Trụ): vai trò, cách xác định Thiên Can và Địa Chi của giờ sinh, và ý nghĩa của nó trong luận giải số mệnh.
Sao Tử Phù là phụ tinh thứ sáu trong vòng Thái Tuế, an theo chiều thuận từ cung năm sinh. Bài phân tích cách an, vị trí và ý nghĩa khi luận giải.
Cô Thần và Quả Tú trong Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc, đặc tính và cách luận giải ý nghĩa cô đơn, lẻ loi, kém giao hòa cùng hướng hóa giải.
Sao Bạch Hổ trong Tử Vi thuộc vòng Thái Tuế, an theo Địa Chi năm sinh. Bài giải thích cách an, vị trí miếu hãm và ý nghĩa theo các sách Tử Vi Việt Nam.
Quẻ Sơn Địa Bác (quẻ 23) trong Kinh Dịch: núi trên đất, thời Âm thịnh Dương suy, bài học nhận diện lúc suy tàn để thuận thời và chờ cơ phục hồi.
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Mở tủ đồ hợp mệnh: màu nào hợp, màu nào nên tránh theo ngũ hành.
Nghệ sĩ nhân dân, diễn viên chèo và diễn viên hài, gắn với Táo quân và Nhà hát Chèo Quân đội
Nhà thơ lãng mạn, tác giả bài thơ 'Đây thôn Vĩ Dạ'
Mọi cặp trong sáu mươi Hoa Giáp, ba nghìn sáu trăm dòng, cho biết quan hệ ngũ hành nạp âm giữa hai tuổi và cách xếp nhóm theo địa chi.
Thời điểm bắt đầu từng tiết khí trong 201 năm, tính theo giờ Việt Nam, kèm kinh độ mặt trời của mốc và cờ đánh dấu những mốc rơi sát nửa đêm.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.