Xem tuổi vợ chồng: tình duyên, làm ăn
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Lục xung là sáu cặp địa chi đối nhau trong vòng 12 chi: Tý xung Ngọ, Sửu xung Mùi, Dần xung Thân, Mão xung Dậu, Thìn xung Tuất, Tỵ xung Hợi. Mỗi cặp cách nhau sáu vị trí, tạo thành sáu cặp xung cơ bản trong bốc dịch và tứ trụ.
Lấy từ bài “Lục xung địa chi là gì? Sáu cặp xung và chuyện 'xung mở kho' Thìn Tuất Sửu Mùi”
Xếp hạng 60 tuổi để chọn người xông đất, kèm năm sinh cụ thể và lý do của từng tuổi.
So tuổi hai người trên bốn mặt (con giáp, thiên can, mệnh, cung phi) cho chuyện vợ chồng hay làm ăn.
Chọn việc muốn hỏi rồi gieo quẻ, xem việc ấy đang nghiêng về thuận hay nghịch.
Tính bảy chỉ số thần số học từ họ tên và ngày sinh, kèm lời đọc dễ hiểu cho từng số.
Địa Chi gồm 12 ký hiệu Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, dùng đánh dấu thời gian và phương hướng trong lịch pháp Á Đông.
Tổng quan về 12 con giáp: nguồn gốc Địa Chi, ý nghĩa từng con vật, cách tính tuổi, quan hệ tam hợp, lục hợp, tứ hành xung và lục hại theo quan niệm dân gian.
Sáu cặp địa chi đối nhau trong vòng 12 chi, từ Tý Ngọ đến Tỵ Hợi, và cách Tăng san bốc dịch luận xung là tán hay mở kho tùy dụng thần.
Địa chi trong Bát Tự hợp, xung, hình, hại nhau thế nào, đọc theo cung vị năm tháng ngày giờ ra sao, và tương tác với đại vận, lưu niên trong luận giải.
Tam hợp, lục hợp là quan hệ giữa các Địa chi trong 12 con giáp. Bài giải thích cách dân gian xét tuổi cả nhà, ví dụ cụ thể và chỗ sách nói khác nhau.
Cặp Tý - Mùi hại trong lục hại 12 con giáp: nguồn gốc địa chi, biểu hiện xung khắc và cách ứng xử trong công việc, cuộc sống theo góc nhìn phương Đông.
Tìm hiểu về Trụ Giờ trong Bát Tự (Tứ Trụ): vai trò, cách xác định Thiên Can và Địa Chi của giờ sinh, và ý nghĩa của nó trong luận giải số mệnh.
Vòng Trường Sinh trong Bát Tự gồm 12 giai đoạn từ Trường Sinh đến Dưỡng, giúp đánh giá mức độ vượng suy của Thiên Can theo từng Địa Chi trong lá số.
Tam hợp Dần - Ngọ - Tuất (Hỏa cục) gồm Hổ, Ngựa, Chó: nguồn gốc Địa chi, nguyên lý tam hợp, đặc điểm tính cách và ứng dụng trong đời sống.
Tứ hành xung Tý, Ngọ, Mão, Dậu gồm hai cặp xung khắc trực tiếp. Bài viết lý giải nguồn gốc từ vị trí Địa chi, quy luật ngũ hành và cách hóa giải.
Giờ Tý là mấy giờ? Giờ Tý kéo dài từ 23 giờ đến 1 giờ sáng. Bảng đối chiếu 12 canh giờ sang giờ đồng hồ, kèm hai cách tính ranh giới ngày ở giờ Tý.
Cách lập quẻ Mai Hoa theo năm, tháng, ngày, giờ âm lịch: công thức chia 8 lấy quẻ, chia 6 lấy hào động, ví dụ tính trọn và các điểm còn tranh luận.
Tam hội là ba chi liền nhau cùng một mùa, tam hợp ứng với Trường Sinh, Đế Vượng, Mộ của một hành. Bài so sánh lực, bán hội và chỗ các phái còn lệch nhau.
Tam hợp Thân, Tý, Thìn (Thủy cục) trong 12 con giáp: nguồn gốc, đặc điểm tính cách, sự tương hỗ giữa ba con giáp và ứng dụng trong luận đoán tử vi, cuộc sống.
Tam Hợp Tỵ Dậu Sửu (Kim cục) trong 12 con giáp: nguồn gốc, nguyên lý hình thành, tính cách, sự tương hỗ và ứng dụng trong tử vi, phong thủy.
Sơn hướng Đinh trong 24 sơn hướng phong thủy nằm ở 157,5 đến 172,5 độ, hành Mộc, tính Âm, thường luận có lợi cho học hành, thi cử và phát triển trí tuệ.
Tàng can là các thiên can ẩn bên trong địa chi, gồm bản khí, trung khí và dư khí. Bảng tàng can 12 chi cùng hành và âm dương, giải thích thấu can, thông căn.
Cùng tuổi bố mẹ mà trang bảo hợp, trang bảo kỵ vì mỗi nơi chọn tiêu chí khác nhau trong hệ can chi: thiên can, địa chi hay nạp âm của năm sinh.
Can Chi là hệ thống phối hợp Mười Thiên Can với Mười Hai Địa Chi để ghi năm tháng ngày giờ trong lịch pháp truyền thống, ứng dụng trong Bát Tự và Kinh Dịch.
Xem tuổi vợ chồng có ba lối chính: địa chi, nạp âm và cung phi, thường cho ba kết quả khác nhau. Bài kèm ví dụ, bảng so của sách cũ và lời bác của sách Thanh.
Năm 2028 là Mậu Thân, nạp âm Đại Trạch Thổ. Tuổi bố mẹ nào thuận, tuổi nào nghịch theo thiên can, địa chi, nạp âm, kèm bảng năm sinh 1984 tới 2001.
Nạp âm Bình Địa Mộc thuộc hành Mộc, gắn với tuổi Mậu Tuất và Kỷ Hợi. Xem đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc hợp kỵ và hướng ứng dụng cho người mệnh này.
Tứ hành xung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi gồm hai cặp xung khắc trong địa chi. Hiểu rõ tính cách đối lập giúp hóa giải mâu thuẫn trong quan hệ.
Không vong trong Bát Tự là hai địa chi khuyết trong tuần mười ngày can chi, dùng đánh dấu mức hư thực của sao. Cách tra và chỗ các sách cổ khác nhau.
Tìm hiểu về Trụ Ngày trong Bát Tự: cách xác định, vai trò của Thiên Can và Địa Chi ngày, và tầm quan trọng của nó trong luận giải số mệnh.
Tam Hợp (三合) là nhóm ba Địa Chi hợp thành một cục ngũ hành trong 12 con giáp: Thân-Tý-Thìn, Hợi-Mão-Mùi, Dần-Ngọ-Tuất, Tỵ-Dậu-Sửu.
Giờ hoàng đạo gồm sáu khung giờ tốt trong ngày theo mười hai Địa Chi, mỗi khung hai tiếng. Nguồn gốc, cách tra cứu và phân biệt với giờ hắc đạo.
Thấu can là can lộ ra ngoài, thông căn là can có gốc trong địa chi. Hai khái niệm này quyết định can đó có thực lực hay chỉ là cái vỏ rỗng trong lá số.
Con giáp là hệ thống 12 Địa Chi gắn với 12 loài vật, dùng tính năm tháng giờ và tuổi trong văn hoá Á Đông. Tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng.
Lục Hại là sáu cặp địa chi xung khắc ngầm trong 12 con giáp: Tý Mùi, Sửu Ngọ, Dần Tỵ, Mão Thìn, Thân Hợi, Dậu Tuất. Tìm hiểu ý nghĩa và cách hóa giải.
Tứ Hành Xung gồm bốn con giáp xung khắc theo Địa Chi: Tý-Ngọ-Mão-Dậu, Dần-Thân-Tỵ-Hợi, Thìn-Tuất-Sửu-Mùi, dân gian cho là dễ xung khắc khi kết hợp.
Tứ hành xung Dần, Thân, Tỵ, Hợi gồm bốn con giáp đối xứng trên vòng địa chi, thể hiện quy luật cân bằng âm dương và ảnh hưởng đến hợp tuổi làm ăn, cưới hỏi.
Lục hợp Ngọ - Mùi trong văn hóa phương Đông thể hiện quan hệ hỏa sinh thổ, âm dương bổ trợ, thường được xem là cặp địa chi hài hòa trong hôn nhân và hợp tác.
Lục hợp Dần Hợi là cặp địa chi tương hợp nhất trong 12 con giáp, thể hiện sự bổ trợ giữa Dần mạnh mẽ và Hợi mềm mại, mang ý nghĩa hòa hợp, tin cậy.
Sao Bạch Hổ trong Tử Vi thuộc vòng Thái Tuế, an theo Địa Chi năm sinh. Bài giải thích cách an, vị trí miếu hãm và ý nghĩa theo các sách Tử Vi Việt Nam.
Quẻ Địa Phong Thăng số 46: đi lên tuần tự như cây mọc từ đất, phân tích quái từ, tượng từ và sáu hào từ, vị trí quẻ trong Tự Quái.
Thiên La, Địa Võng theo Tử Vi Việt Nam: hai sao cố định ở cung Thìn và Tuất, vì sao gọi là La Võng, và điều kiện có Đà La theo Thiên Lương.
Sao Địa Kiếp trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: đặc tính, ý nghĩa tại các cung và cách hóa giải, giúp luận giải lá số khách quan và hiệu quả hơn.
Sao Địa Không trong Lục Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số: nguồn gốc, bản chất, ý nghĩa ở các cung và cách hóa giải hung tinh đặc biệt này trên lá số.
Mất đồ khấn ông Địa là tục dân gian miền Tây và nhiều vùng quê Việt Nam. Bài hướng dẫn cách khấn, lễ vật, gieo quẻ hỏi việc và việc nên làm trước tiên.
Khám phá chi tiết về Trạch Đoài thuộc Tây tứ trạch: đặc điểm, cách xác định, hướng nhà hợp, cách hóa giải và ứng dụng thực tiễn cho người mệnh Tây tứ mệnh.
Địa Không, Địa Kiếp theo Tử Vi Việt Nam: an theo giờ sinh từ cung Hợi, đồng cung ở Hợi (giờ Tý) và ở Tỵ (giờ Ngọ), đắc hãm theo từng sách.
Khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và sự biến chuyển của tín ngưỡng thờ Thần Tài - Ông Địa trong văn hóa người Việt, từ tín lý nông nghiệp đến kinh tế thị trường.
Địa lý biện chính của Tưởng Đại Hồng chú giải năm kinh cổ, đính chính bản sai lưu truyền và đặt nền lý khí Tam Nguyên cho phái Huyền Không.
Thổ Công, Thổ Địa là vị thần trông coi đất đai, nền nhà mỗi gia đình Việt, khác với Thần Tài chuyên về tài lộc. Tín ngưỡng thờ bộ ba này.
Ông Địa và Thần Tài là cặp thần linh được thờ chung trên bàn thờ thấp, đặt gần cửa ra vào tại nhiều nhà và cửa hàng Việt Nam, gắn với tín ngưỡng dân gian.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Mười hai Địa Chi kèm con giáp, ngũ hành và khung giờ hai tiếng tương ứng.
Quan hệ giữa mọi cặp trong 12 địa chi, đủ 144 dòng, xuất dạng dài nên mỗi cặp một dòng.
Mọi cặp trong sáu mươi Hoa Giáp, ba nghìn sáu trăm dòng, cho biết quan hệ ngũ hành nạp âm giữa hai tuổi và cách xếp nhóm theo địa chi.
158 câu hỏi đáp về 44 loại lễ cúng của người Việt Nam, ba thứ tiếng: câu người đọc thật hay hỏi (ngày giờ, mâm cúng, cách làm, khác biệt giữa các vùng) và lời đáp theo nguồn, kèm địa chỉ trang nguồn. Chỉ gồm câu đã soát.
132 điều kiêng và lưu ý khi làm lễ cúng của người Việt Nam, thuộc 38 loại lễ, mỗi dòng một câu ba thứ tiếng kèm lễ, vùng, truyền thống, loại và địa chỉ trang nguồn. Chỉ lấy từ các dòng nghi thức đã soát; là mô tả tục theo nguồn, không phải điều bắt buộc.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.