Sao hạn và Tam Tai năm 2026 theo dân gian
Xem năm 2026 của anh chị trong một trang: sao chiếu mệnh, Tam Tai, công việc, tiền bạc, tình cảm.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Khóa thể Lục Nhâm là tên gọi phân loại của từng dạng quẻ, được xác định từ cấu trúc tứ khóa, tam truyền và quan hệ can chi. Mỗi quẻ có thể mang nhiều khóa thể cùng lúc, ví dụ "Trùng Thẩm, Gian Truyền, Ngưng Âm, Cô Quả".
Lấy từ bài “Khóa thể Lục Nhâm là gì và một quẻ Lục Nhâm được gọi tên thế nào?”
Chọn việc muốn hỏi rồi gieo quẻ, xem việc ấy đang nghiêng về thuận hay nghịch.
Xem năm 2026 của anh chị trong một trang: sao chiếu mệnh, Tam Tai, công việc, tiền bạc, tình cảm.
Một ngày qua năm cách đọc: can chi, trực, Kinh Dịch, thần số học, ngũ hành, kèm việc nên làm.
Lập lá số Bát Tự từ ngày giờ sinh, có năm dòng đọc nhanh, đại vận và từng bước tính.
Xem trên lá số Tử Vi các mặt đời anh chị nối nhau ra sao: chuyện gì nuôi chuyện gì, chỗ nào hay vướng.
Tra 64 quẻ Kinh Dịch trên bảng 8x8, có hình quẻ, ý nghĩa và vị trí sáu hào.
Khóa thể Lục Nhâm là tên gọi của từng dạng quẻ, hình thành từ tứ khóa, tam truyền và quan hệ can chi; mỗi quẻ được gọi bằng tổ hợp nhiều khóa thể.
Theo Lục Nhâm đại toàn: Nguyên Thủ là chỉ một khóa trên khắc dưới, Trùng Thẩm chỉ một khóa dưới khắc trên, Tri Nhất và Thiệp Hại là nhiều khóa cùng khắc.
Khóa thể Lục Nhâm gọi tên quẻ theo tương quan sinh khắc giữa tứ khóa và tam truyền. Bốn thể nền là Nguyên Thủ, Trùng Thẩm, Tri Nhất và Thiệp Hại.
Lục Nhâm là gì và Đại Lục Nhâm lập quẻ ra sao: an Thiên bàn bằng Nguyệt tướng gia lên giờ, dựng Tứ Khóa từ can chi ngày, phát Tam Truyền, an Thiên tướng.
Chín phép phát Tam Truyền trong Lục Nhâm gồm tặc khắc, tỷ dụng, thiệp hại, dao khắc, mão tinh, biệt trách, bát chuyên, phục ngâm, phản ngâm.
Lục Nhâm chọn Tam Truyền Sơ, Trung, Mạt bằng chín phép phát truyền theo thứ tự ưu tiên: tặc khắc, tỷ dụng, thiệp hại, dao khắc, mão tinh, biệt trách.
Tam Thức gồm Thái Ất, Kỳ Môn Độn Giáp và Lục Nhâm: ba môn thuật số cổ đoán việc quốc gia, việc hành động và việc cụ thể, kèm bảng so sánh ba môn.
Đại Lục Nhâm dùng mười hai Nguyệt tướng đổi theo trung khí để dựng thiên bàn, rồi an mười hai Thiên tướng từ Quý Nhân. Phân biệt hai lớp này và các dị bản.
Hào Quan Quỷ là hào có hành khắc hành cung, mang hai mặt Quan và Quỷ. Cách đọc hào này tùy câu hỏi, tùy vượng suy và tùy vai trò Tử Tôn.
Đằng Xà, Bạch Hổ, Huyền Vũ trong Lục Hào khởi theo can ngày: sắc thái khi đậu trên hào, bảng khởi lục thú và chỗ các phái bất đồng về cách an.
Tam Thức gồm Thái Ất, Lục Nhâm, Kỳ Môn. Bài phân tích đường vào Việt Nam và tách rõ phần sử liệu với phần truyền thuyết quanh Nguyễn Bỉnh Khiêm.
Hào Huynh Đệ trong Lục Hào là hào cùng hành với cung quẻ, tượng anh em, bạn bè, đối thủ. Bài phân tích khi nào nó là dụng thần, khi nào là kỵ thần cầu tài.
Hào Tử Tôn tượng con cháu, học trò, người dưới, vật nuôi. Vì khắc Quan Quỷ nên là phúc thần giải họa, nhưng khi hỏi công danh, thi cử thì lại rất kỵ.
Sao Hóa Khoa trong Tứ Hóa chủ về danh tiếng, học vấn và khả năng hóa giải tai ương, giúp luận giải lá số Tử Vi thêm phần tinh tế.
Sơn Nhâm trong 24 sơn hướng phong thủy nằm ở phía Bắc, hành Thủy, quẻ Khảm, tượng trưng cho khởi đầu và trí tuệ. Luận cát hung dựa trên la bàn và mệnh chủ.
Công án là gì và vì sao Vô môn quan, Bích nham lục lại thành hai tuyển tập then chốt của Thiền tông? Bài giải thích nguồn gốc, cấu trúc và cách đọc.
Lục Hại là sáu cặp địa chi xung khắc ngầm trong 12 con giáp: Tý Mùi, Sửu Ngọ, Dần Tỵ, Mão Thìn, Thân Hợi, Dậu Tuất. Tìm hiểu ý nghĩa và cách hóa giải.
Tam Kỳ là Ất, Bính, Đinh; Lục Nghi là Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Sáu Giáp ẩn dưới Lục Nghi nào, và bố lên Địa bàn theo cục ra sao?
Lục Thập Hoa Giáp là chu kỳ 60 tổ hợp Can Chi trong lịch pháp truyền thống, gắn với nạp âm Ngũ Hành và ứng dụng trong tử vi, phong thủy.
Lực Sĩ là sao trợ tinh trong Tử Vi Đẩu Số, chủ về sức mạnh hành động và sự nỗ lực. Tìm hiểu ý nghĩa, cách an sao và các tổ hợp thường gặp.
Lục hợp Tý Sửu kết hợp trí tuệ linh hoạt của Chuột với sức bền của Trâu, thể hiện âm dương tương phối và sự hỗ trợ trong công việc, hôn nhân, quan hệ xã hội.
Lục hợp Tỵ - Thân thể hiện sự hài hòa giữa trí tuệ và linh hoạt theo quan niệm phương Đông, cùng xem ý nghĩa trong tình duyên, công việc và cuộc sống.
Giả khoa học là gì? Phân tích định nghĩa, tiêu chí vạch ranh giới của Popper, các phê bình từ Duhem, Quine và Kuhn, cùng những hệ quả thực tiễn.
Hào Thê Tài trong Lục Hào là hào có hành bị hành cung khắc, tượng trưng tiền của, vật dụng, giá cả, người làm công và là dụng thần của vợ khi người nam hỏi.
Huyền Vũ là một trong sáu lục thú của Lục Hào, an theo can ngày gieo quẻ. Bài nêu bảng an và những chỗ Tăng san bốc dịch nói Huyền Vũ chủ trộm cướp.
Tìm hiểu về nạp âm Sơn Đầu Hỏa trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc điểm, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc, hướng phong thủy và lời khuyên cho người mệnh này.
Hào động và quẻ biến trong Lục Hào cho biết sự việc đang chuyển hướng ra sao. Bài giải thích quẻ gốc đổi thành quẻ nào và thứ tự đọc theo Tăng san bốc dịch.
Khám phá Thiên Can Nhâm trong Kinh Dịch: thuộc tính Dương Thủy, vị trí trong Ngũ Hành, mối liên hệ với quẻ Dịch và ứng dụng luận giải sâu sắc.
Triết học khoa học dùng chùm tiêu chí để nhận diện giả khoa học: không chịu kiểm chứng, không đổi trước bằng chứng trái, mượn thuật ngữ ngoài nghĩa.
Cách tính tám du niên Bát Trạch bằng phép biến hào, bảng tra quẻ mệnh với tám phương, và nguyên tắc xếp cửa, phòng chủ, bếp theo Dương trạch tam yếu.
Nguyệt phá trong Lục Hào là hào bị chi tháng xung, thường lấy làm điềm suy bại. Bài phân tích khi nào phá mà không phá theo Tăng san bốc dịch và các phái.
Khám phá nạp âm Giản Hạ Thủy, nước dưới khe, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp, cùng ý nghĩa ngũ hành, đặc điểm và ứng dụng trong chiêm nghiệm.
Khoa học nhìn nhận việc xem tướng mặt như thế nào? Từ thuyết tội phạm học thế kỷ 19 tới tâm lý học hiện đại, cùng những ngộ nhận cần tránh.
Mo Mường, di sản văn hóa phi vật thể của người Mường, gắn với sử thi "Đẻ đất đẻ nước", bách khoa thư dân gian về lịch sử, tín ngưỡng và triết lý sống.
Tuần không trong Lục Hào là hai chi thiếu mặt trong một tuần mười ngày. Bài giải cách tra sáu tuần Giáp và ý nghĩa khi hào rơi vào không vong.
Nguyên thần sinh Dụng thần, kỵ thần khắc Dụng thần, cừu thần khắc nguyên thần và sinh kỵ thần. Tăng san bốc dịch chương 9 và 10 định nghĩa rõ quan hệ này.
Phục thần trong Lục Hào là hào dụng thần ẩn dưới hào khác khi quẻ thiếu lục thân cần tìm. Tăng San Bốc Dịch chỉ cách xác định và xét đoán hữu dụng.
Khám phá nạp âm Trường Lưu Thủy trong Lục Thập Hoa Giáp, ý nghĩa ngũ hành, đặc điểm vận mệnh, màu sắc hợp và ứng dụng phong thủy cho người mệnh Thủy.
Nạp âm Đại Khê Thủy của Giáp Dần và Ất Mão: đặc tính ngũ hành, quan hệ tương sinh tương khắc và ý nghĩa trong Tử vi, phong thủy cho người mệnh này.
Tìm hiểu nạp âm Đại Lâm Mộc, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc hợp và cách ứng dụng trong phong thủy.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.