Xuyên Tâm Sát trong phong thủy nhà ở - nhận diện và cách hóa giải
Tìm hiểu Xuyên Tâm Sát là gì, cách nhận diện các dạng phổ biến trong nhà ở và các phương pháp hóa giải hiệu quả, an toàn theo phong thủy truyền thống.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Tìm hiểu Xuyên Tâm Sát là gì, cách nhận diện các dạng phổ biến trong nhà ở và các phương pháp hóa giải hiệu quả, an toàn theo phong thủy truyền thống.
Khám phá các nguyên tắc phong thủy cửa chính: vị trí, hướng, màu sắc, vật phẩm và cách hóa giải để thu hút sinh khí, tài lộc cho ngôi nhà của bạn.
Bát Môn gồm Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai. Bài phân tích cung gốc, ngũ hành, cát hung và cách luận tám cửa trong Kỳ Môn Độn Giáp.
Thiên Trảm Sát hình thành khi đường thẳng hoặc khe hở bắn thẳng vào nhà. Nhận diện đúng và dùng vật che chắn, gương lõm để hóa giải luồng khí xung sát.
Quẻ Thủy Trạch Tiết số 60 dạy tiết chế có chừng mực: biết đặt giới hạn để việc được bền, còn tiết chế khắc khổ đến mức khổ thân thì không ai giữ lâu.
Công án là gì và vì sao Vô môn quan, Bích nham lục lại thành hai tuyển tập then chốt của Thiền tông? Bài giải thích nguồn gốc, cấu trúc và cách đọc.
Quẻ Thiên Lôi Vô Vọng, quẻ thứ 25 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho sự thuần chính, chân thật. Ý nghĩa tượng quẻ, lời kinh và ứng dụng trong cuộc sống.
Khám phá quẻ Thuần Khôn (quẻ 2) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa triết lý và ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Bài viết chuyên sâu, dễ hiểu.
Tìm hiểu về Trụ Giờ trong Bát Tự (Tứ Trụ): vai trò, cách xác định Thiên Can và Địa Chi của giờ sinh, và ý nghĩa của nó trong luận giải số mệnh.
Quẻ Địa Lôi Phục (quẻ 24) trong Kinh Dịch tượng trưng cho dương khí sơ sinh và sự hồi phục. Quẻ khuyên hành động nhẹ nhàng, kiên trì với chính đạo.
Quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý và bài học về sự thịnh vượng, khiêm cường, chia sẻ để giữ phúc khí lâu dài.
Quẻ Địa Trạch Lâm trong Kinh Dịch: cấu trúc các hào, tương tác giữa Địa và Trạch, cùng bài học về lãnh đạo, nuôi dưỡng và phát triển bền vững.
Khám phá quẻ Thủy Địa Tỷ (quẻ Tỷ) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa tượng trưng, lời kinh và ứng dụng trong đời sống, công việc, tình cảm.
Quẻ Trạch Phong Đại Quá (số 28) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý về gánh nặng vượt mức và lời khuyên ứng xử linh hoạt khi đối mặt áp lực lớn.
Quẻ Phong Thủy Hoán số 59 trong Kinh Dịch nói về thời ly tán: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học gom lòng người khi mọi thứ đang tan ra.
Quẻ Địa Thủy Sư, quẻ thứ 7 trong Kinh Dịch, bàn về đạo dùng người, kỷ luật và đoàn kết, cùng ứng dụng trong quản lý, lãnh đạo và phát triển bản thân.
Quẻ Trạch Thiên Quải số 43 nghĩa là quyết, năm hào dương đẩy một hào âm. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về quyết đoán công khai.
Khám phá quẻ Địa Sơn Khiêm, một trong những quẻ tốt nhất của Kinh Dịch, qua phân tích cấu trúc, ý nghĩa các hào và những bài học thực tiễn về sự khiêm nhường.
Quẻ Phong Sơn Tiệm số 53 trong Kinh Dịch nói về tiến dần có thứ tự, qua hình ảnh chim hồng bay qua sáu chặng. Bài phân tích quái từ, Tượng từ và sáu hào.
Quẻ Thủy Lôi Truân, quẻ thứ 3 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu gian nan. Tìm hiểu ý nghĩa tượng quẻ và bài học vượt khó qua thử thách.
Quẻ Lôi Trạch Quy Muội số 54 trong Kinh Dịch nói về việc bước vào cuộc gắn bó khi không được chủ động: quái từ, sáu hào từ, Tượng từ và bài học giữ mình.
Quẻ Thiên Phong Cấu số 44, một hào âm mới sinh dưới năm hào dương, nói về cuộc gặp bất ngờ và cách nhận diện mầm mới từ lúc còn nhỏ.
Quẻ Sơn Địa Bác (quẻ 23) trong Kinh Dịch: núi trên đất, thời Âm thịnh Dương suy, bài học nhận diện lúc suy tàn để thuận thời và chờ cơ phục hồi.
Quẻ Thuần Càn, quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và sự khởi nguyên. Sáu hào dương mở ra bài học về cách hành xử của bậc quân tử.
Quẻ Hỏa Trạch Khuê số 38 trong Kinh Dịch nói về chia lìa và khác biệt. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học xử thế thời trái nghịch.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Quẻ Sơn Phong Cổ (số 18) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa và bài học về sự sửa chữa, chấn hưng sau đổ nát, cùng cách ứng dụng trong đời sống.
Khám phá cấu trúc quẻ Trạch Lôi Tùy (số 17), một trong 64 quẻ Kinh Dịch, cùng những bài học sâu sắc về sự thuận theo, lãnh đạo và thích nghi.
Quẻ Phong Trạch Trung Phu số 61 bàn về lòng thành ở bên trong. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí trong Tự Quái và bài học ứng dụng.
Quẻ Thuần Chấn số 51 trong Kinh Dịch tượng sấm chồng sấm, bàn về cú sốc bất ngờ, sáu cách phản ứng trước biến cố và tinh thần sợ mà tự sửa mình.
Quẻ Thuần Khảm số 29, tên kinh Tập Khảm, Khảm chồng Khảm, hai hào dương đắc trung bị âm vây. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học đi qua hiểm trùng lặp.
Quẻ Thủy Thiên Nhu trong 64 quẻ Kinh Dịch: nguồn gốc, ý nghĩa về sự chờ đợi, kiên nhẫn và bài học ứng dụng trong cuộc sống hiện đại.
Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá số 62: làm được việc nhỏ, không làm được việc lớn. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về thời nên nhún mình.
Quẻ Địa Phong Thăng số 46: đi lên tuần tự như cây mọc từ đất, phân tích quái từ, tượng từ và sáu hào từ, vị trí quẻ trong Tự Quái.
Quẻ Địa Thiên Thái số 11 có nội Càn ngoại Khôn, tượng trời đất giao hòa. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và các chỗ chú giải khác nhau.
Quẻ Lôi Thiên Đại Tráng số 34 trong Kinh Dịch bàn về sức mạnh lớn và giới hạn của nó. Bài phân tích cấu trúc quẻ, quái từ, sáu hào từ và bài học ứng xử.
Khám phá quẻ Lôi Địa Dự (quẻ 16) trong Kinh Dịch: cấu trúc quẻ, ý nghĩa các hào, và những bài học sâu sắc về sự chuẩn bị, khiêm tốn và lãnh đạo.
Quẻ Thiên Thủy Tụng, quẻ số 6 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa từng hào và lời khuyên ứng xử khi xung đột, kiện tụng.
Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch: cấu trúc Chấn trên Khảm dưới, quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về cởi bỏ, tha thứ, dứt điểm việc còn dang dở.
Quẻ Trạch Hỏa Cách số 49 bàn về đổi cũ sang mới: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Tỉnh và vì sao phải đợi đúng lúc mới được người tin.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.