Thân Vượng: Thân Nhược trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì
Thân Vượng và Thân Nhược trong Bát Tự phản ánh sức mạnh của Nhật Can qua tương tác với Can Chi, giúp luận giải tính cách và vận hạn.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Anh chị có thể thử:
Thân Vượng và Thân Nhược trong Bát Tự phản ánh sức mạnh của Nhật Can qua tương tác với Can Chi, giúp luận giải tính cách và vận hạn.
Dương Nhận (陽刃) trong Bát Tự Tứ Trụ là gì? Tìm hiểu nguồn gốc, cách xác định, ý nghĩa cát hung và phân biệt với Kình Dương trong Tử Vi.
Ân Quang lấy Văn Xương, Thiên Quý lấy Văn Khúc làm mùng một, đếm theo ngày sinh rồi lùi một cung. Bài giải cách an và ý nghĩa quý nhân.
Nhật Chủ (Nhật Nguyên) là Thiên Can Trụ Ngày trong Bát Tự, đại diện bản thân và là trung tâm luận đoán. Tìm hiểu vai trò, cách dùng và phân biệt với Nhật Can.
Tên Nhật Nguyệt Đăng Minh nghĩa là ánh sáng mặt trời, mặt trăng và ngọn đèn. Phẩm Tựa kinh Pháp Hoa chép có hai vạn vị Phật cùng hiệu ấy nối nhau ra đời.
Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử do Trần Nhân Tông sáng lập, gồm ba vị tổ và tư tưởng cư trần lạc đạo: sống giữa đời mà vẫn vui với đạo, tu ngay trong cõi trần.
Thiền trong Phật giáo gồm thiền định và Thiền tông, có gốc từ Ấn Độ rồi truyền sang Trung Quốc và Việt Nam từ đầu Công nguyên tới thời Lý, Trần.
Lễ hội Yên Tử tưởng nhớ Phật hoàng Trần Nhân Tông, người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, là hành trình tâm linh khơi dậy niềm tự hào về dòng thiền Việt.
Tam Hợp (三合) là nhóm ba Địa Chi hợp thành một cục ngũ hành trong 12 con giáp: Thân-Tý-Thìn, Hợi-Mão-Mùi, Dần-Ngọ-Tuất, Tỵ-Dậu-Sửu.
Tam Đình (三停) trong nhân tướng học chia khuôn mặt thành ba phần để luận đoán vận mệnh, tính cách. Định nghĩa, cách dùng và phân biệt với thuật ngữ dễ nhầm.
Tam Tai là ba năm liên tiếp theo quan niệm dân gian, lặp lại mỗi 12 năm, tính theo nhóm tam hợp của con giáp năm sinh: Thân Tý Thìn gặp năm Dần Mão Thìn.
Tín tâm minh và Chứng đạo ca đều là kệ nền của Thiền tông nhưng khác nhau về tác giả, thời điểm, ngôn ngữ và cách trình bày con đường tu chứng.
Cư trần lạc đạo phú của Trần Nhân Tông gồm mười hội và bài kệ cuối, nêu tinh thần sống giữa đời mà vui với đạo của Thiền phái Trúc Lâm.
Khám phá quẻ Lôi Địa Dự (quẻ 16) trong Kinh Dịch: cấu trúc quẻ, ý nghĩa các hào, và những bài học sâu sắc về sự chuẩn bị, khiêm tốn và lãnh đạo.
Quẻ Thủy Lôi Truân, quẻ thứ 3 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu gian nan. Tìm hiểu ý nghĩa tượng quẻ và bài học vượt khó qua thử thách.
Đại lễ tưởng niệm Phật hoàng Trần Nhân Tông nhập Niết bàn diễn ra tại Cung Trúc Lâm, Yên Tử và chùa Ngọa Vân, gồm dâng hương, cúng Phật, cúng Tổ, nhiễu tháp.
Hám Long Kinh và Nghi Long Kinh, truyền thống quy cho Dương Quân Tùng, bàn cách nhận diện long mạch, phân biệt chín sao và tránh nhầm chi long với chân long.
Quẻ Chấn (☳) trong Bát Quái tượng trưng cho sấm, mùa xuân và sự thức tỉnh, gồm một hào dương dưới hai hào âm, thể hiện năng lượng đổi mới.
Ba dòng thiền thời Lý gồm Tì Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường. Bài phân tích nguồn gốc, truyền thừa và cách giới nghiên cứu đọc lại các dòng này.
Tìm hiểu nạp âm Đại Lâm Mộc, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc hợp và cách ứng dụng trong phong thủy.
Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá số 62: làm được việc nhỏ, không làm được việc lớn. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về thời nên nhún mình.
Năm nhà Thiền tông Trung Hoa gồm Quy Ngưỡng, Lâm Tế, Tào Động, Vân Môn và Pháp Nhãn, khác nhau ở cách tiếp dẫn học trò và vùng hoằng pháp.
Nguyễn Trãi (1380-1442), danh nhân văn hóa thế giới, tác giả Bình Ngô đại cáo, gắn bó với Côn Sơn, nơi ông sáng tác nhiều tác phẩm văn chương.
Quẻ Sơn Phong Cổ (số 18) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa và bài học về sự sửa chữa, chấn hưng sau đổ nát, cùng cách ứng dụng trong đời sống.
Quẻ Phong Sơn Tiệm số 53 trong Kinh Dịch nói về tiến dần có thứ tự, qua hình ảnh chim hồng bay qua sáu chặng. Bài phân tích quái từ, Tượng từ và sáu hào.
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh năm 2016, gồm nghi lễ chầu văn, hầu đồng và hệ thống Thánh Mẫu cai quản trời, rừng, nước.
Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (quẻ 13) trong Kinh Dịch nói về sự tập hợp, hòa đồng và sức mạnh tập thể khi mọi người chung chí hướng.
Tổng quan các loại lễ hội truyền thống Việt Nam: lễ hội nông nghiệp, lễ hội tín ngưỡng, lễ hội tưởng niệm và lễ hội dân tộc.
Khám phá giọng Giốc (Mộc) trong ngũ âm nhân tướng học: đặc điểm nhận diện, ý nghĩa tướng số, tính cách và lời khuyên phát huy năng lượng Mộc qua giọng nói.
Quẻ Phong Thủy Hoán số 59 trong Kinh Dịch nói về thời ly tán: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học gom lòng người khi mọi thứ đang tan ra.
Quẻ Sơn Thủy Mông (quẻ số 4) trong Kinh Dịch bàn về sự mông muội, giai đoạn cần khai sáng và nuôi dưỡng, cùng lời khuyên khiêm tốn học hỏi và kiên trì.
Quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý và bài học về sự thịnh vượng, khiêm cường, chia sẻ để giữ phúc khí lâu dài.
Quẻ Thiên Thủy Tụng, quẻ số 6 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa từng hào và lời khuyên ứng xử khi xung đột, kiện tụng.
Hướng dẫn an 14 chính tinh Tử Vi theo cục và ngày sinh: xác định cung Tử Vi, an chòm Tử Vi đi nghịch và chòm Thiên Phủ đi thuận theo lời quyết cổ.
Tết Trùng Cửu mùng 9 tháng 9 âm lịch gắn với hoa cúc, tục lên cao và cầu thọ. Bài viết phân tích nguồn gốc, ý nghĩa số 9 và dấu vết thời Trần ở Việt Nam.
Quẻ Thuần Tốn số 57 trong Kinh Dịch: tượng gió chồng gió, quái từ, Tượng từ và sáu hào từ kèm lời giải. Vì sao Thuần Tốn đứng sau quẻ Lữ số 56.
Quẻ Thuần Càn, quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và sự khởi nguyên. Sáu hào dương mở ra bài học về cách hành xử của bậc quân tử.
Quẻ Trạch Hỏa Cách số 49 bàn về đổi cũ sang mới: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Tỉnh và vì sao phải đợi đúng lúc mới được người tin.
Cửu cung là chín ô của Lạc Thư, bảng số 3x3 có tổng mỗi hàng, cột, đường chéo đều bằng 15. Bài nêu bảng số và cách Huyền Không, Kỳ Môn dùng chín ô ấy.
Quẻ Trạch Địa Tụy số 45 trong Kinh Dịch bàn về tụ họp: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Cấu và bài học giữ cho cuộc tụ họp không tan.
Quẻ Đoài (☱) trong Bát Quái: biểu tượng đầm lầy, con gái út, hành Kim, phương Tây, cùng năng lượng vui vẻ, giao tiếp và lời nhắc cẩn trọng trước cám dỗ.
Kinh Dịch vốn là sách bói thời Chu, được kinh điển hoá năm 135 TCN, rồi nhà Tống đọc lại theo hai hướng tượng số và nghĩa lý, từ đó lan sang Việt Nam.
Khám phá nét đặc trưng của lễ hội Chùa Hương: hành trình trẩy hội qua suối Yến, hệ thống chùa hang động và nghi thức dâng lễ.
Giáp cung là hai cung kề hai bên một cung, tạo thế Kình Đà giáp Lộc Tồn, Tả Hữu giáp Mệnh, Không Kiếp giáp Kỵ. Bài giải thích cách an sao và cách luận.
Quẻ Địa Thủy Sư, quẻ thứ 7 trong Kinh Dịch, bàn về đạo dùng người, kỷ luật và đoàn kết, cùng ứng dụng trong quản lý, lãnh đạo và phát triển bản thân.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.