Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp - ý nghĩa và ứng dụng trong Kinh Dịch
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Quẻ Ly tượng mặt trời, quẻ Khảm tượng mặt trăng, hợp thành đạo Nhật Nguyệt trong Kinh Dịch. Bài phân tích tượng quẻ, lời hào và cách hiểu của các phái.
Quẻ Hỏa Phong Đỉnh số 50 trong Kinh Dịch nói về cái vạc ba chân, biểu tượng nấu chín cái mới sau khi đã bỏ cái cũ, gồm quái từ, tượng từ và sáu hào từ.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Quẻ Thuần Khảm số 29, tên kinh Tập Khảm, Khảm chồng Khảm, hai hào dương đắc trung bị âm vây. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học đi qua hiểm trùng lặp.
Cây nêu được dựng từ 23 tháng Chạp và hạ xuống mùng 7 tháng Giêng, khép lại Tết Nguyên đán. Tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và nghi lễ khai hạ.
Cùng lễ cúng ông Công ông Táo ngày 23 tháng Chạp, mỗi miền lại có nét riêng: lễ vật, thời điểm và nghi thức ở Bắc, Trung, Nam khác nhau thế nào?
Khám phá quẻ Địa Sơn Khiêm, một trong những quẻ tốt nhất của Kinh Dịch, qua phân tích cấu trúc, ý nghĩa các hào và những bài học thực tiễn về sự khiêm nhường.
Quẻ Thuần Càn, quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và sự khởi nguyên. Sáu hào dương mở ra bài học về cách hành xử của bậc quân tử.
Quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý và bài học về sự thịnh vượng, khiêm cường, chia sẻ để giữ phúc khí lâu dài.
Quẻ Thiên Thủy Tụng, quẻ số 6 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa từng hào và lời khuyên ứng xử khi xung đột, kiện tụng.
Quẻ Sơn Phong Cổ (số 18) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa và bài học về sự sửa chữa, chấn hưng sau đổ nát, cùng cách ứng dụng trong đời sống.
Khám phá quẻ Thuần Khôn (quẻ 2) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa triết lý và ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Bài viết chuyên sâu, dễ hiểu.
Quẻ Phong Sơn Tiệm số 53 trong Kinh Dịch nói về tiến dần có thứ tự, qua hình ảnh chim hồng bay qua sáu chặng. Bài phân tích quái từ, Tượng từ và sáu hào.
Chữ Minh 明 ghép từ Nhật và Nguyệt, mang nghĩa sáng. Bài phân tích cấu tạo chữ theo Thuyết Văn Giải Tự và triết lý âm dương nhật nguyệt trong Kinh Dịch.
Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (quẻ 13) trong Kinh Dịch nói về sự tập hợp, hòa đồng và sức mạnh tập thể khi mọi người chung chí hướng.
Thập Dực là mười thiên chú giải Kinh Dịch, gồm Thoán, Tượng, Hệ Từ, Văn Ngôn, Tự Quái, Thuyết Quái, Tạp Quái. Bài phân tích từng thiên và tranh luận tác giả.
Khám phá quẻ đơn Ly (☲) trong Bát Quái: biểu tượng lửa, sự sáng suốt, sự phụ thuộc lẫn nhau và ý nghĩa triết lý sâu sắc của nó trong Kinh Dịch.
Quẻ Địa Lôi Phục (quẻ 24) trong Kinh Dịch tượng trưng cho dương khí sơ sinh và sự hồi phục. Quẻ khuyên hành động nhẹ nhàng, kiên trì với chính đạo.
Khám phá quẻ Lôi Địa Dự (quẻ 16) trong Kinh Dịch: cấu trúc quẻ, ý nghĩa các hào, và những bài học sâu sắc về sự chuẩn bị, khiêm tốn và lãnh đạo.
Quẻ Sơn Thủy Mông (quẻ số 4) trong Kinh Dịch bàn về sự mông muội, giai đoạn cần khai sáng và nuôi dưỡng, cùng lời khuyên khiêm tốn học hỏi và kiên trì.
Khám phá cấu trúc quẻ Trạch Lôi Tùy (số 17), một trong 64 quẻ Kinh Dịch, cùng những bài học sâu sắc về sự thuận theo, lãnh đạo và thích nghi.
Quẻ Thuần Đoài số 58 trong Kinh Dịch nói về đạo hòa duyệt: vui chân thành thì hanh thông, còn vui để chiều lòng người thì sớm muộn cũng thành lệch lạc.
Quẻ Thủy Lôi Truân, quẻ thứ 3 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho khởi đầu gian nan. Tìm hiểu ý nghĩa tượng quẻ và bài học vượt khó qua thử thách.
Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá số 62: làm được việc nhỏ, không làm được việc lớn. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học về thời nên nhún mình.
Khám phá quẻ Thủy Địa Tỷ (quẻ Tỷ) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa tượng trưng, lời kinh và ứng dụng trong đời sống, công việc, tình cảm.
Khám phá quẻ Khảm (☵) trong Bát Quái: biểu tượng nước, sự nguy hiểm, trí tuệ ẩn tàng và những tầng ý nghĩa sâu xa trong Kinh Dịch.
Quẻ Thuần Tốn số 57 trong Kinh Dịch: tượng gió chồng gió, quái từ, Tượng từ và sáu hào từ kèm lời giải. Vì sao Thuần Tốn đứng sau quẻ Lữ số 56.
Quẻ Thiên Trạch Lý, quẻ thứ 10 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa về sự cẩn trọng, lễ nghĩa và bài học ứng dụng trong cuộc sống.
Nạp âm Sơn Hạ Hỏa của tuổi Bính Thân và Đinh Dậu: đặc tính ngũ hành, màu sắc hợp, ý nghĩa phong thủy và cách ứng dụng trong đời sống.
Quẻ Sơn Trạch Tổn số 41 trong Kinh Dịch nói về bớt đi để giữ cái lớn hơn. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và vị trí quẻ trong Tự Quái.
Quẻ Càn (☰) gồm ba hào dương, biểu tượng của Trời và sức sáng tạo. Bài viết phân tích cấu trúc, ý nghĩa triết học và vai trò nền tảng của quẻ trong Kinh Dịch.
Quẻ Tốn trong Bát Quái tượng trưng cho gió, sự thâm nhập và nhu thuận, gắn với trưởng nữ và phương Đông Nam, góp phần tạo nên nhiều quẻ kép của Kinh Dịch.
Quẻ Sơn Lôi Di (quẻ 27) trong Kinh Dịch bàn về việc nuôi dưỡng thân tâm, đức hạnh và lời nói, cùng cách ứng dụng vào đời sống hiện đại.
Quẻ Thiên Phong Cấu số 44, một hào âm mới sinh dưới năm hào dương, nói về cuộc gặp bất ngờ và cách nhận diện mầm mới từ lúc còn nhỏ.
Quẻ Phong Thủy Hoán số 59 trong Kinh Dịch nói về thời ly tán: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học gom lòng người khi mọi thứ đang tan ra.
Quẻ Thiên Lôi Vô Vọng, quẻ thứ 25 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho sự thuần chính, chân thật. Ý nghĩa tượng quẻ, lời kinh và ứng dụng trong cuộc sống.
Quẻ Thiên Sơn Độn số 33 bàn về đạo lui ẩn đúng lúc: cấu trúc Càn trên Cấn dưới, quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học giữ mình khi thời đổi.
Quẻ Hỏa Sơn Lữ số 56 bàn về đạo người đi xa, ở nhờ đất lạ: hanh thông nhỏ, giữ mình ngay thẳng, khiêm tốn thì yên, kiêu ngạo ắt tự chuốc họa.
Quẻ Hỏa Trạch Khuê số 38 trong Kinh Dịch nói về chia lìa và khác biệt. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học xử thế thời trái nghịch.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.