Đổi lịch âm dương
Đổi ngày âm sang dương và ngược lại, có tháng nhuận, can chi, tiết khí; đếm ngày giữa hai mốc.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Xếp hạng ngày cưới trong khoảng anh chị chọn theo ngày hoàng đạo, tuổi cô dâu chú rể và tháng kiêng.
Đổi ngày âm sang dương và ngược lại, có tháng nhuận, can chi, tiết khí; đếm ngày giữa hai mốc.
Gợi ý tên cho con theo lá số Bát Tự của bé, mỗi tên kèm lý do, chấm được tên anh chị tự nghĩ.
Sơn Tuất thuộc cung Càn, hành Thổ, quan trọng khi xác định hướng nhà và huyệt mộ. Bài viết luận giải ý nghĩa, ngũ hành, tam hợp, tam sát và cách an tinh bàn.
Sáu cặp địa chi đối nhau trong vòng 12 chi, từ Tý Ngọ đến Tỵ Hợi, và cách Tăng san bốc dịch luận xung là tán hay mở kho tùy dụng thần.
Tiết Hàn Lộ là tiết thứ 17 trong 24 tiết khí, bắt đầu khoảng ngày 8 tháng 10 dương lịch khi Mặt Trời tới kinh độ 195 độ. Tìm hiểu ý nghĩa và tục lệ.
Hồi đầu sinh, hồi đầu khắc cùng hóa không, hóa mộ, hóa tuyệt là quy tắc đọc hào động biến trong Lục Hào, giải thích cơ chế và ứng dụng theo Tăng san bốc dịch.
Tuổi Tuất (Chó) trong 12 con giáp: tính cách trung thành, chính trực, ngũ hành Thổ, tam hợp Dần Ngọ Tuất, tứ hành xung Thìn Sửu Mùi và các năm sinh tiêu biểu.
Tam hợp Dần - Ngọ - Tuất (Hỏa cục) gồm Hổ, Ngựa, Chó: nguồn gốc Địa chi, nguyên lý tam hợp, đặc điểm tính cách và ứng dụng trong đời sống.
Thiên La, Địa Võng theo Tử Vi Việt Nam: hai sao cố định ở cung Thìn và Tuất, vì sao gọi là La Võng, và điều kiện có Đà La theo Thiên Lương.
Khám phá chi tiết tính cách người tuổi Tuất: trung thành, thẳng thắn, bảo vệ công lý nhưng cũng bướng bỉnh và dễ nóng nảy.
Tả Phù, Hữu Bật an theo tháng sinh: Tả khởi Thìn đếm thuận, Hữu khởi Tuất đếm nghịch, đồng cung ở Mùi (tháng Tư), Sửu (tháng Mười) theo sách Tử Vi Việt Nam.
Tìm hiểu Trụ Tháng trong Bát Tự: cách xác định, vai trò trong luận giải vận mệnh, mối quan hệ với Tháng sinh và sự ảnh hưởng của nó.
Ngày hoàng đạo hắc đạo xếp cả ngày theo mười hai thần, còn giờ hoàng đạo xếp từng khung hai giờ theo bộ thần ấy. Hai lớp độc lập, đều là quy ước trạch cát.
Cách lập quẻ Mai Hoa theo năm, tháng, ngày, giờ âm lịch: công thức chia 8 lấy quẻ, chia 6 lấy hào động, ví dụ tính trọn và các điểm còn tranh luận.
Người mất vào tháng nhuận thì cúng giỗ tháng nào? Cách tính tiểu tường 12 tháng, đại tường 24 tháng và húy nhật hằng năm theo lời giải đáp của báo Giác Ngộ.
Đẩu Quân còn gọi Nguyệt Tướng, an từ cung Thái Tuế đếm nghịch tới tháng sinh rồi thuận tới giờ sinh. Bài giải phép an, bảng tra và các lối hiểu khác nhau.
Sinh tháng nhuận hoặc giờ Tý thì lập lá số Tử Vi theo tháng nào, ngày nào? Bài phân tích các quy ước phổ biến và lý do vì sao các phái chưa thống nhất.
Cách cục Bát Tự được định từ nguyệt lệnh và can thấu. Bài phân tích các chính cách, điều kiện thành phá và chỗ các phái luận giải khác nhau.
Khám phá chi tiết cách lập lá số Tử vi đẩu số từ giờ sinh, năm sinh đến an sao, cùng ý nghĩa sâu sắc của 12 cung trong lá số.
Giáp cung là hai cung kề hai bên một cung, tạo thế Kình Đà giáp Lộc Tồn, Tả Hữu giáp Mệnh, Không Kiếp giáp Kỵ. Bài giải thích cách an sao và cách luận.
Cách an tiểu hạn theo nhóm tam hợp chi năm sinh, cách an nguyệt hạn theo tháng và giờ sinh, cùng những điểm khác nhau giữa các phái Tử Vi.
Tổng quan về 12 con giáp: nguồn gốc Địa Chi, ý nghĩa từng con vật, cách tính tuổi, quan hệ tam hợp, lục hợp, tứ hành xung và lục hại theo quan niệm dân gian.
Tuần không trong Lục Hào là hai chi thiếu mặt trong một tuần mười ngày. Bài giải cách tra sáu tuần Giáp và ý nghĩa khi hào rơi vào không vong.
Địa chi trong Bát Tự hợp, xung, hình, hại nhau thế nào, đọc theo cung vị năm tháng ngày giờ ra sao, và tương tác với đại vận, lưu niên trong luận giải.
Tiến thần thoái thần trong Lục Hào chỉ chiều biến đổi của hào động cùng hành, giúp luận đoán cát hung theo Tăng san bốc dịch với bảng nhận diện cụ thể.
Không vong trong Bát Tự là hai địa chi khuyết trong tuần mười ngày can chi, dùng đánh dấu mức hư thực của sao. Cách tra và chỗ các sách cổ khác nhau.
Địa Chi gồm 12 ký hiệu Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, dùng đánh dấu thời gian và phương hướng trong lịch pháp Á Đông.
Sinh năm bao nhiêu mệnh gì, tuổi con gì? Bảng tra 1924 tới 2043 theo Lục Thập Hoa Giáp, kèm hai mốc đổi năm: Tết theo dân gian và Lập Xuân theo Bát Tự.
Hoa Cái là chữ Mộ của cục tam hợp, luôn nằm ở Thìn Tuất Sửu Mùi. Bài phân tích cách an, ý nghĩa nghệ thuật, tôn giáo, học thuật và nhãn cô quả trong sách cổ.
Can Chi là hệ thống phối hợp Mười Thiên Can với Mười Hai Địa Chi để ghi năm tháng ngày giờ trong lịch pháp truyền thống, ứng dụng trong Bát Tự và Kinh Dịch.
Xem tuổi vợ chồng có ba lối chính: địa chi, nạp âm và cung phi, thường cho ba kết quả khác nhau. Bài kèm ví dụ, bảng so của sách cũ và lời bác của sách Thanh.
Bài hướng dẫn chi tiết cách chọn ngày giờ tốt cho cưới hỏi và động thổ theo phong tục dân gian Việt Nam, kèm danh sách lễ vật và các bước thực hiện cụ thể.
Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ, chỉ còn phụ tinh và sao Không. Luận thường mượn tinh hệ cung Thiên Di xung chiếu.
Hào động và quẻ biến trong Lục Hào cho biết sự việc đang chuyển hướng ra sao. Bài giải thích quẻ gốc đổi thành quẻ nào và thứ tự đọc theo Tăng san bốc dịch.
Nguyệt phá trong Lục Hào là hào bị chi tháng xung, thường lấy làm điềm suy bại. Bài phân tích khi nào phá mà không phá theo Tăng san bốc dịch và các phái.
Tam hội là ba chi liền nhau cùng một mùa, tam hợp ứng với Trường Sinh, Đế Vượng, Mộ của một hành. Bài so sánh lực, bán hội và chỗ các phái còn lệch nhau.
Đại Lục Nhâm dùng mười hai Nguyệt tướng đổi theo trung khí để dựng thiên bàn, rồi an mười hai Thiên tướng từ Quý Nhân. Phân biệt hai lớp này và các dị bản.
Lập tứ trụ Bát Tự từ ngày giờ sinh gồm bốn bước: trụ năm đổi ở Lập Xuân, trụ tháng theo tiết khí, trụ ngày đếm vòng 60, can giờ suy từ can ngày.
Tết Trùng Cửu mùng 9 tháng 9 âm lịch gắn với hoa cúc, tục lên cao và cầu thọ. Bài viết phân tích nguồn gốc, ý nghĩa số 9 và dấu vết thời Trần ở Việt Nam.
Tam Thai và Bát Tọa là cặp tạp tinh chủ về địa vị, thứ bậc và sự được tôn trọng. Cách an theo ngày sinh từ Tả Phù, Hữu Bật và các dị bản sách chép khác nhau.
Con giáp là hệ thống 12 Địa Chi gắn với 12 loài vật, dùng tính năm tháng giờ và tuổi trong văn hoá Á Đông. Tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng.
Can của mười hai cung trên lá số Tử Vi tính theo phép Ngũ Hổ Độn, dùng để định Ngũ hành cục, phi hóa Tứ Hóa và an can cho cung đại hạn.
Dậu và Tuất là cặp lục hại trong 12 con giáp, gây xung khắc ngầm trong làm ăn, hôn nhân. Bài viết phân tích nguyên nhân và cách hóa giải theo phong thủy.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.