Dương Nhận là gì?
Dương Nhận (陽刃) trong Bát Tự Tứ Trụ là gì? Tìm hiểu nguồn gốc, cách xác định, ý nghĩa cát hung và phân biệt với Kình Dương trong Tử Vi.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Dương Nhận (陽刃) trong Bát Tự Tứ Trụ là gì? Tìm hiểu nguồn gốc, cách xác định, ý nghĩa cát hung và phân biệt với Kình Dương trong Tử Vi.
Quẻ Sơn Phong Cổ (số 18) trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa và bài học về sự sửa chữa, chấn hưng sau đổ nát, cùng cách ứng dụng trong đời sống.
Ân Quang lấy Văn Xương, Thiên Quý lấy Văn Khúc làm mùng một, đếm theo ngày sinh rồi lùi một cung. Bài giải cách an và ý nghĩa quý nhân.
Quẻ Thủy Thiên Nhu trong 64 quẻ Kinh Dịch: nguồn gốc, ý nghĩa về sự chờ đợi, kiên nhẫn và bài học ứng dụng trong cuộc sống hiện đại.
Dương Quân Tùng là ai, vì sao gọi là Dương Cứu Bần? Bài phân tích tiểu sử, các sách truyền là của ông và vị trí trong phái Loan đầu, phái Giang Tây.
Sử ký, Hậu Hán thư và Thủy kinh chú chép gì về Giao Chỉ, Cửu Chân và người Lạc Việt? Đối chiếu văn bản gốc với truyền thuyết Hùng Vương và sử Việt.
Quẻ Phong Hỏa Gia Nhân số 37 bàn về nếp nhà, vai trò từng người và sức ảnh hưởng từ trong ra ngoài, gồm quái từ, tượng từ và sáu hào từ.
Nhân Tướng Học là gì? Tìm hiểu định nghĩa, nguồn gốc, các bộ vị chính như Ngũ Quan, Lục Phủ và cách phân biệt với các thuật ngữ dễ nhầm trong nhân tướng học.
Một quẻ Kinh Dịch gồm nhiều lớp chữ xếp chồng: tên quẻ, quái từ, sáu hào từ, rồi Thoán truyện, Đại Tượng, Tiểu Tượng, Văn Ngôn.
Tam Thức gồm Thái Ất, Lục Nhâm, Kỳ Môn. Bài phân tích đường vào Việt Nam và tách rõ phần sử liệu với phần truyền thuyết quanh Nguyễn Bỉnh Khiêm.
Hà Đồ và Lạc Thư là hai hình đồ cổ phương Đông, nền tảng của phong thủy lý khí. Bài giải thích ma phương chín ô và cửu cung Hậu Thiên bát quái.
Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (quẻ 13) trong Kinh Dịch nói về sự tập hợp, hòa đồng và sức mạnh tập thể khi mọi người chung chí hướng.
Quẻ Thiên Trạch Lý, quẻ thứ 10 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa về sự cẩn trọng, lễ nghĩa và bài học ứng dụng trong cuộc sống.
Quẻ Thuần Càn, quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, tượng trưng cho trời và sự khởi nguyên. Sáu hào dương mở ra bài học về cách hành xử của bậc quân tử.
Quẻ Sơn Địa Bác (quẻ 23) trong Kinh Dịch: núi trên đất, thời Âm thịnh Dương suy, bài học nhận diện lúc suy tàn để thuận thời và chờ cơ phục hồi.
Quẻ Thiên Địa Bĩ số 12 có Càn trên Khôn dưới, hai khí không giao nên bế tắc. Bài phân tích quái từ, sáu hào từ, Tượng từ và bảng đối chiếu với quẻ Thái.
Khám phá quẻ Thủy Địa Tỷ (quẻ Tỷ) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa tượng trưng, lời kinh và ứng dụng trong đời sống, công việc, tình cảm.
Quẻ Thiên Lôi Vô Vọng, quẻ thứ 25 trong Kinh Dịch, tượng trưng cho sự thuần chính, chân thật. Ý nghĩa tượng quẻ, lời kinh và ứng dụng trong cuộc sống.
Quẻ Trạch Địa Tụy số 45 trong Kinh Dịch bàn về tụ họp: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Cấu và bài học giữ cho cuộc tụ họp không tan.
Quẻ Trạch Hỏa Cách số 49 bàn về đổi cũ sang mới: quái từ, Tượng từ, sáu hào từ, vị trí sau quẻ Tỉnh và vì sao phải đợi đúng lúc mới được người tin.
Khám phá quẻ đơn Ly (☲) trong Bát Quái: biểu tượng lửa, sự sáng suốt, sự phụ thuộc lẫn nhau và ý nghĩa triết lý sâu sắc của nó trong Kinh Dịch.
Quẻ Địa Thủy Sư, quẻ thứ 7 trong Kinh Dịch, bàn về đạo dùng người, kỷ luật và đoàn kết, cùng ứng dụng trong quản lý, lãnh đạo và phát triển bản thân.
Quẻ Hỏa Thiên Đại Hữu trong Kinh Dịch: cấu trúc, ý nghĩa triết lý và bài học về sự thịnh vượng, khiêm cường, chia sẻ để giữ phúc khí lâu dài.
Khám phá quẻ Địa Sơn Khiêm, một trong những quẻ tốt nhất của Kinh Dịch, qua phân tích cấu trúc, ý nghĩa các hào và những bài học thực tiễn về sự khiêm nhường.
Quẻ Sơn Hỏa Bí (quẻ 22) trong Kinh Dịch nói về vẻ đẹp hình thức, sự trang sức và văn hóa bề ngoài, kèm ứng dụng trong cuộc sống, công việc, giao tiếp.
Quẻ Thiên Thủy Tụng, quẻ số 6 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa từng hào và lời khuyên ứng xử khi xung đột, kiện tụng.
Quẻ Sơn Trạch Tổn số 41 trong Kinh Dịch nói về bớt đi để giữ cái lớn hơn. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và vị trí quẻ trong Tự Quái.
Khám phá quẻ Lôi Địa Dự (quẻ 16) trong Kinh Dịch: cấu trúc quẻ, ý nghĩa các hào, và những bài học sâu sắc về sự chuẩn bị, khiêm tốn và lãnh đạo.
Quẻ Địa Phong Thăng số 46: đi lên tuần tự như cây mọc từ đất, phân tích quái từ, tượng từ và sáu hào từ, vị trí quẻ trong Tự Quái.
Quẻ Thủy Sơn Kiển số 39 trong Kinh Dịch nói về lúc đường phía trước bị tắc. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và vị trí quẻ trong Tự Quái.
Quẻ Thuần Tốn số 57 trong Kinh Dịch: tượng gió chồng gió, quái từ, Tượng từ và sáu hào từ kèm lời giải. Vì sao Thuần Tốn đứng sau quẻ Lữ số 56.
Quẻ Sơn Thủy Mông (quẻ số 4) trong Kinh Dịch bàn về sự mông muội, giai đoạn cần khai sáng và nuôi dưỡng, cùng lời khuyên khiêm tốn học hỏi và kiên trì.
Quẻ Lôi Hỏa Phong số 55 trong Kinh Dịch nói về thời thịnh lớn, hanh thông, nên như mặt trời giữa trưa, kèm lời nhắc mặt trời đứng bóng rồi sẽ xế.
Quẻ Hỏa Trạch Khuê số 38 trong Kinh Dịch nói về chia lìa và khác biệt. Bài phân tích quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học xử thế thời trái nghịch.
Quẻ Thuần Chấn số 51 trong Kinh Dịch tượng sấm chồng sấm, bàn về cú sốc bất ngờ, sáu cách phản ứng trước biến cố và tinh thần sợ mà tự sửa mình.
Quẻ Tốn trong Bát Quái tượng trưng cho gió, sự thâm nhập và nhu thuận, gắn với trưởng nữ và phương Đông Nam, góp phần tạo nên nhiều quẻ kép của Kinh Dịch.
Khám phá quẻ Thuần Khôn (quẻ 2) trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa triết lý và ứng dụng thực tiễn trong đời sống. Bài viết chuyên sâu, dễ hiểu.
Cách cài một quẻ Lục Hào: 64 quẻ chia vào tám cung theo quẻ thuần, nhất thế tới ngũ thế, du hồn, quy hồn; hành của cung và phép nạp giáp can chi cho từng hào.
Quẻ Lôi Thiên Đại Tráng số 34 trong Kinh Dịch bàn về sức mạnh lớn và giới hạn của nó. Bài phân tích cấu trúc quẻ, quái từ, sáu hào từ và bài học ứng xử.
Quẻ Thuần Ly số 30 trong Kinh Dịch nói về sự bám vào và soi sáng. Bài phân tích cấu trúc, lời quẻ, sáu hào từ, Tượng từ và các ứng dụng.
Quẻ Thuần Cấn số 52 trong Kinh Dịch dạy đạo biết dừng: quái từ 'dừng ở lưng', sáu hào từ từ ngón chân tới má, và vì sao Cấn đứng sau Chấn.
Quẻ Lôi Phong Hằng số 32 trong Kinh Dịch bàn về đạo giữ mối lâu dài. Bài phân tích quái từ, sáu hào từ, Tượng từ và bài học bền lâu mà vẫn phải tiến.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.